Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 1.3 · Đại từ

Đại từ tiếng Anh 1.3: Người & vật chưa xác định

Đại từ nhóm "Người & vật chưa xác định": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

14 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 14 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

everyone

đại từUK /ˈɛvriˌwʌn/A1

mọi người

  • Everyone enjoyed the party.Mọi người đều thích bữa tiệc.

everything

đại từUK /ˈɛvrɪθɪŋ/A1

mọi thứ

  • Everything is ready for the trip.Mọi thứ đã sẵn sàng cho chuyến đi.

something

đại từUK /ˈsʌmθɪŋ/A1

cái gì đó, điều gì đó

  • I want to tell you something important.Tôi muốn nói với bạn một điều quan trọng.

anything

đại từUK /ˈɛniˌθɪŋ/A1

bất cứ thứ gì (câu hỏi, phủ định)

  • Do you need anything from the shop?Bạn có cần gì ở cửa hàng không?

nothing

đại từUK /ˈnʌθɪŋ/A1

không có gì

  • There is nothing in the fridge.Trong tủ lạnh không có gì.

no one

đại từA2

không ai

  • No one knows the answer.Không ai biết câu trả lời.

someone

đại từUK /sˈʌmwɒn/A2

ai đó, một người nào đó

  • Someone left a bag on the bus.Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.

anyone

đại từUK /ˈɛniˌwʌn/A2

ai (trong câu hỏi, phủ định)

  • Did anyone call me?Có ai gọi cho tôi không?

someone else

đại từA2

người khác

  • Please ask someone else.Hãy hỏi người khác nhé.

something else

đại từA2

thứ khác, việc khác

  • Let's talk about something else.Hãy nói chuyện khác đi.

nobody

đại từUK /nˈəʊbɒdi/A2

không ai

  • Nobody came to the meeting.Không ai đến buổi họp.

everybody

đại từUK /ˈɛvrɪbˌɒdi/A2

mọi người

  • Everybody needs a good night's sleep.Ai cũng cần một giấc ngủ ngon.

somebody

đại từUK /sˈʌmbɒdi/A2

ai đó

  • Somebody is knocking at the door.Có ai đó đang gõ cửa.

one another

đại từB2

lẫn nhau

  • The students helped one another with the project.Các bạn học sinh giúp đỡ lẫn nhau trong dự án.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ enjoyed the party.

    Mọi người đều thích bữa tiệc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    everyone — mọi người

  2. Câu 2

    I want to tell you _____ important.

    Tôi muốn nói với bạn một điều quan trọng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    something — cái gì đó, điều gì đó

  3. Câu 3

    There is _____ in the fridge.

    Trong tủ lạnh không có gì.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nothing — không có gì

  4. Câu 4

    _____ left a bag on the bus.

    Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    someone — ai đó, một người nào đó

  5. Câu 5

    Please ask _____.

    Hãy hỏi người khác nhé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    someone else — người khác

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 14 từ "Người & vật chưa xác định" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Đại từ