everyone
đại từUK /ˈɛvriˌwʌn/A1mọi người
- Everyone enjoyed the party.Mọi người đều thích bữa tiệc.
Giáo trình 1.3 · Đại từ
Đại từ nhóm "Người & vật chưa xác định": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
14 mục · 1 chặng · A1–B2
mọi người
mọi thứ
cái gì đó, điều gì đó
bất cứ thứ gì (câu hỏi, phủ định)
không có gì
không ai
ai đó, một người nào đó
ai (trong câu hỏi, phủ định)
người khác
thứ khác, việc khác
không ai
mọi người
ai đó
lẫn nhau
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ enjoyed the party.
Mọi người đều thích bữa tiệc.
everyone — mọi người
Câu 2
I want to tell you _____ important.
Tôi muốn nói với bạn một điều quan trọng.
something — cái gì đó, điều gì đó
Câu 3
There is _____ in the fridge.
Trong tủ lạnh không có gì.
nothing — không có gì
Câu 4
_____ left a bag on the bus.
Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.
someone — ai đó, một người nào đó
Câu 5
Please ask _____.
Hãy hỏi người khác nhé.
someone else — người khác
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 14 từ "Người & vật chưa xác định" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn