each other
đại từA2nhau, lẫn nhau
- They have known each other for years.Họ đã quen nhau nhiều năm.
Giáo trình 1.4 · Đại từ
Đại từ nhóm "Cùng một chủ ngữ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
12 mục · 1 chặng · A2–C1
nhau, lẫn nhau
(chính) anh ấy
(chính) cô ấy
(chính) bạn
(chính) chúng tôi
một mình, tự tôi
(chính) tôi, bản thân tôi
một mình, tự mình
(chính) họ
(chính) nó
(chính) các bạn
(chính) mình (nói chung)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
They have known _____ for years.
Họ đã quen nhau nhiều năm.
each other — nhau, lẫn nhau
Câu 2
She made the dress _____.
Cô ấy tự may chiếc váy.
herself — (chính) cô ấy
Câu 3
We enjoyed _____ at the beach.
Chúng tôi đã rất vui ở bãi biển.
ourselves — (chính) chúng tôi
Câu 4
I taught _____ to play the guitar.
Tôi tự học chơi ghi-ta.
myself — (chính) tôi, bản thân tôi
Câu 5
The children dressed _____.
Bọn trẻ tự mặc quần áo.
themselves — (chính) họ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 12 từ "Cùng một chủ ngữ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn