Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 1.1 · Đại từ

Đại từ tiếng Anh 1.1: Người, Vật & Ý tưởng

Đại từ nhóm "Người, Vật & Ý tưởng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

17 mục · 2 chặng · A1–B2

I

đại từUK /aɪ/A1

tôi

  • I live in Hanoi.Tôi sống ở Hà Nội.

he

đại từUK /hi/A1

anh ấy, ông ấy (chủ ngữ)

  • He works in a bank.Anh ấy làm việc ở ngân hàng.

she

đại từUK /ʃi/A1

cô ấy, bà ấy (chủ ngữ)

  • She speaks three languages.Cô ấy nói được ba thứ tiếng.

we

đại từUK /wiː/A1

chúng tôi, chúng ta

  • We usually eat dinner at seven.Chúng tôi thường ăn tối lúc bảy giờ.

this

đại từUK /ðɪs/A1

cái này, điều này

  • This is my favourite book.Đây là cuốn sách tôi thích nhất.

her

đại từUK /hɜː/A1

cô ấy, bà ấy (tân ngữ)

  • I gave her a book.Tôi tặng cô ấy một cuốn sách.

you

đại từUK /ju/A1

bạn, các bạn

  • You look tired today.Hôm nay trông bạn mệt.

they

đại từUK /ðeɪ/A1

họ, chúng nó

  • They moved to Da Nang last year.Họ chuyển đến Đà Nẵng năm ngoái.

that

đại từUK /ðæt/A1

cái đó, điều đó

  • That is a good idea.Đó là một ý hay.

it

đại từUK /ɪt/A1

nó (vật, con vật, sự việc)

  • It is raining again.Trời lại mưa rồi.

Chặng 2· 7 từ · A1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

me

đại từUK /mˈiː/A1

tôi (làm tân ngữ)

  • Can you help me?Bạn giúp tôi được không?

him

đại từUK /hɪm/A1

anh ấy, ông ấy (tân ngữ)

  • I met him at the station.Tôi gặp anh ấy ở nhà ga.

us

đại từUK /ˌʌs/A1

chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)

  • Our teacher gave us a lot of homework.Cô giáo cho chúng tôi rất nhiều bài tập.

them

đại từUK /ðˌɛm/A1

họ, chúng (tân ngữ)

  • I called them yesterday.Tôi đã gọi cho họ hôm qua.

these

đại từUK /ðˈiːz/A1

những cái này

  • These are my new shoes.Đây là đôi giày mới của tôi.

those

đại từUK /ðˈəʊz/A2

những cái đó

  • Those were the best days of my life.Đó là những ngày đẹp nhất đời tôi.

one

đại từUK /wʌn/B2

người ta (nói chung)

  • One should always tell the truth.Người ta nên luôn nói sự thật.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ works in a bank.

    Anh ấy làm việc ở ngân hàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    he — anh ấy, ông ấy (chủ ngữ)

  2. Câu 2

    _____ is my favourite book.

    Đây là cuốn sách tôi thích nhất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    this — cái này, điều này

  3. Câu 3

    _____ moved to Da Nang last year.

    Họ chuyển đến Đà Nẵng năm ngoái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    they — họ, chúng nó

  4. Câu 4

    Can you help _____?

    Bạn giúp tôi được không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    me — tôi (làm tân ngữ)

  5. Câu 5

    I called _____ yesterday.

    Tôi đã gọi cho họ hôm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    them — họ, chúng (tân ngữ)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 17 từ "Người, Vật & Ý tưởng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Đại từ