his
đại từUK /hɪz/A2của anh ấy
- The idea was his, not mine.Ý tưởng đó là của anh ấy, không phải của tôi.
Giáo trình 1.6 · Đại từ
Đại từ nhóm "Sự sở hữu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A2–B1
của anh ấy
của tôi
của bạn
của cô ấy
của chúng tôi
của ai
của riêng tôi
một người bạn của tôi
của họ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The idea was _____, not mine.
Ý tưởng đó là của anh ấy, không phải của tôi.
his — của anh ấy
Câu 2
This bag is _____.
Cái túi này là của tôi.
mine — của tôi
Câu 3
Is this pen _____?
Cây bút này có phải của bạn không?
yours — của bạn
Câu 4
The blue car is _____.
Chiếc xe màu xanh là của cô ấy.
hers — của cô ấy
Câu 5
Their house is bigger than _____.
Nhà họ to hơn nhà chúng tôi.
ours — của chúng tôi
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Sự sở hữu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn