Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 1.5 · Đại từ

Đại từ tiếng Anh 1.5: Bất kỳ người, vật hay lựa chọn nào

Đại từ nhóm "Bất kỳ người, vật hay lựa chọn nào": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

9 mục · 1 chặng · A2–B2

Chặng 1· 9 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

any

đại từUK /ˈɛni/A2

bất kỳ cái nào

  • Choose any of these colours.Hãy chọn bất kỳ màu nào trong số này.

anyone

đại từUK /ˈɛniˌwʌn/A2

bất kỳ ai

  • Anyone can join the club.Ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ.

anything

đại từUK /ˈɛniˌθɪŋ/A2

bất cứ thứ gì

  • You can order anything you like.Bạn có thể gọi bất cứ món gì bạn thích.

anybody

đại từUK /ˈɛnɪbˌɒdi/A2

bất kỳ ai

  • Anybody could make that mistake.Ai cũng có thể mắc lỗi đó.

anyone else

đại từB1

bất kỳ ai khác

  • Does anyone else want to speak?Còn ai khác muốn phát biểu không?

whatever

đại từUK /ˈwɒtɛvə/B1

bất cứ điều gì

  • Do whatever you think is right.Hãy làm bất cứ điều gì bạn cho là đúng.

either

đại từUK /ˈiːðə/B1

cái nào trong hai cũng được

  • Either of the dates is fine for me.Ngày nào trong hai ngày đó cũng được với tôi.

whichever

đại từUK /wɪtʃˈɛvə/B2

bất kỳ cái nào

  • Take whichever you prefer.Bạn thích cái nào thì lấy cái đó.

whoever

đại từUK /huːˈɛvə/B2

bất cứ ai

  • Whoever wins will get a prize.Ai thắng sẽ nhận được giải thưởng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Choose _____ of these colours.

    Hãy chọn bất kỳ màu nào trong số này.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    any — bất kỳ cái nào

  2. Câu 2

    _____ can join the club.

    Ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anyone — bất kỳ ai

  3. Câu 3

    You can order _____ you like.

    Bạn có thể gọi bất cứ món gì bạn thích.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anything — bất cứ thứ gì

  4. Câu 4

    _____ could make that mistake.

    Ai cũng có thể mắc lỗi đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anybody — bất kỳ ai

  5. Câu 5

    Does _____ want to speak?

    Còn ai khác muốn phát biểu không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    anyone else — bất kỳ ai khác

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 9 từ "Bất kỳ người, vật hay lựa chọn nào" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Đại từ