that
đại từUK /ðæt/A2người/cái mà
- This is the house that Jack built.Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây.
Giáo trình 1.8 · Đại từ
Đại từ nhóm "Nối ý trong mệnh đề": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
11 mục · 1 chặng · A2–B2
người/cái mà
người mà (đại từ quan hệ)
cái mà, điều mà
khi mà, lúc mà
điều mà, cái mà
nơi mà
lý do mà
bất cứ điều gì mà
mà ... của người/vật đó
bất cứ ai mà
người mà (tân ngữ, trang trọng)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
This is the house _____ Jack built.
Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây.
that — người/cái mà
Câu 2
The book _____ you lent me was great.
Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hay.
which — cái mà, điều mà
Câu 3
_____ she said surprised everyone.
Điều cô ấy nói làm mọi người ngạc nhiên.
what — điều mà, cái mà
Câu 4
That's the reason _____ I left.
Đó là lý do tôi rời đi.
why — lý do mà
Câu 5
I have a friend _____ father is a pilot.
Tôi có một người bạn có bố là phi công.
whose — mà ... của người/vật đó
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 11 từ "Nối ý trong mệnh đề" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn