Từ vựng Cuộc sống thường ngày và dịch nghĩa
- Morning: Buổi sáng
- Alarm: Báo thức
- Wake up: Thức dậy
- Stretch: Kéo dài cơ bắp
- Yawn: Ngáp
- Brush: Chải (đánh răng)
- Shower: Tắm
- Breakfast: Bữa sáng
- Coffee: Cà phê
- Commute: Đi làm
- Work: Công việc
- Meeting: Cuộc họp
- Deadline: Hạn chót
- Lunch: Bữa trưa
- Colleague: Đồng nghiệp
- Office: Văn phòng
- Computer: Máy tính
- Email: Thư điện tử
- Phone call: Cuộc gọi điện thoại
- Break: Giải lao
- Afternoon: Buổi chiều
- Appointment: Cuộc hẹn
- Errands: Việc vặt
- Grocery shopping: Mua sắm tại siêu thị
- Cooking: Nấu nướng
- Cleaning: Dọn dẹp
- Laundry: Giặt giũ
- Exercise: Tập thể dục
- Walk: Đi bộ
- Run: Chạy bộ
- Dinner: Bữa tối
- Family: Gia đình
- TV: Truyền hình
- Relax: Thư giãn
- Read: Đọc sách
- Bedtime: Giờ đi ngủ
- Pajamas: Đồ ngủ
- Sleep: Ngủ
- Dream: Mơ mộng
- Night: Buổi tối
- Stars: Những vì sao
- Moon: Mặt trăng
- Quiet: Yên tĩnh
- Peaceful: Bình yên
- Dark: Tối
- Street lights: Đèn đường
- Car: Xe hơi
- Traffic: Giao thông
- Horn: Còi xe
- Arrive: Đến nơi
- Home: Nhà
- Comfort: Sự thoải mái
- Warmth: Sự ấm áp
- Love: Tình yêu
- Hug: Ôm
- Kiss: Hôn
- Friend: Bạn bè
- Conversation: Cuộc trò chuyện
- Laugh: Cười
- Memory: Ký ức
- Photograph: Bức ảnh
- Nostalgia: Hoài niệm
- Experience: Trải nghiệm
- Adventure: Cuộc phiêu lưu
- Discovery: Khám phá
- Challenge: Thách thức
- Achievement: Thành tựu
- Success: Sự thành công
- Failure: Sự thất bại
- Learning: Học hỏi
- Growth: Sự phát triển
- Change: Sự thay đổi
- Adaptation: Sự thích nghi
- Balance: Sự cân bằng
- Health: Sức khỏe
- Well-being: Sự an khang
- Happiness: Hạnh phúc
- Contentment: Sự hài lòng
- Gratitude: Lòng biết ơn
- Kindness: lòng tốt
- Generosity: Sự rộng lượng
- Patience: Kiên nhẫn
- Resilience: Sự kiên cường
- Courage: Dũng khí
- Hope: Hy vọng
- Faith: Niềm tin
- Belief: Đức tin
- Spirituality: Tâm linh
- Meditation: Thiền định
- Reflection: Sự suy ngẫm
- Purpose: Mục đích
- Passion: Niềm đam mê
- Creativity: Sự sáng tạo
- Inspiration: Sự truyền cảm hứng
- Motivation: Động lực
- Productivity: Năng suất
- Efficiency: Hiệu quả
- Organization: Tổ chức
- Time management: Quản lý thời gian
- Balance: Sự cân bằng
Các cụm từ sử dụng với các từ vựng trên
- Morning: Early morning, Morning routine, Morning sun, Morning jog.
- Alarm: Set the alarm, Turn off the alarm, Alarm clock, Alarm sound.
- Wake up: Wake up call, Wake up late, Wake up early, Wake up refreshed.
- Stretch: Morning stretch, Stretch before exercise, Stretching routine, Yoga stretch.
- Yawn: Yawn loudly, Suppress a yawn, Yawn reflex, Contagious yawn.
- Brush: Brush teeth, Brush hair, Brush vigorously, Toothbrush.
- Shower: Take a shower, Hot shower, Cold shower, Quick shower.
- Breakfast: Healthy breakfast, Breakfast cereal, Breakfast menu, Skipping breakfast.
- Coffee: Morning coffee, Coffee addict, Black coffee, Coffee shop.
- Commute: Daily commute, Commute to work, Commute time, Commute traffic.
- Work: Work hard, Work from home, Work schedule, Work environment.
- Meeting: Attend a meeting, Business meeting, Virtual meeting, Meeting room.
- Deadline: Deadline approaching, Missed deadline, Set a deadline, Deadline extension.
- Lunch: Lunch break, Pack lunch, Lunch menu, Lunchtime.
- Colleague: Friendly colleague, Colleague support, Colleague interaction, New colleague.
- Office: Office space, Office supplies, Office hours, Office politics.
- Computer: Desktop computer, Laptop computer, Computer skills, Computer screen.
- Email: Check email, Email communication, Email inbox, Email address.
- Phone call: Make a phone call, Receive a phone call, Phone call etiquette, Important phone call.
- Break: Coffee break, Lunch break, Take a break, Break time.
- Afternoon: Afternoon nap, Afternoon sun, Afternoon meeting, Lazy afternoon.
- Appointment: Doctor’s appointment, Appointment reminder, Schedule an appointment, Missed appointment.
- Errands: Run errands, Household errands, Errands list, Errands to do.
- Grocery shopping: Weekly grocery shopping, Online grocery shopping, Grocery shopping list, Grocery store.
- Cooking: Cooking dinner, Cooking recipe, Cooking skills, Enjoy cooking.
- Cleaning: House cleaning, Spring cleaning, Cleaning supplies, Cleaning routine.
- Laundry: Do laundry, Laundry detergent, Laundry basket, Dirty laundry.
- Exercise: Regular exercise, Exercise routine, Exercise equipment, Outdoor exercise.
- Walk: Morning walk, Evening walk, Long walk, Quick walk.
- Run: Run fast, Morning run, Long run, Leisure run.
- Dinner: Family dinner, Romantic dinner, Dinner party, Dinner time.
- Family: Close family, Family gathering, Family tradition, Family values.
- TV: Watch TV, TV show, TV program, Turn off the TV.
- Relax: Relaxation techniques, Relaxing music, Relaxing bath, Relaxing atmosphere.
- Read: Read books, Read newspaper, Read aloud, Reading habit.
- Bedtime: Bedtime routine, Bedtime story, Bedtime snack, Bedtime prayer.
- Pajamas: Wear pajamas, Comfy pajamas, Cute pajamas, Matching pajamas.
- Sleep: Quality sleep, Deep sleep, Sound sleep, Lack of sleep.
- Dream: Sweet dream, Vivid dream, Strange dream, Interpret dream.
- Night: Late night, Peaceful night, Night sky, Nighttime routine.
- Stars (Những vì sao)
- Gaze at the stars: Nhìn ngắm những vì sao
- Count the stars: Đếm số lượng vì sao
- Twinkling stars: Những vì sao lấp lánh
- Moon (Mặt trăng)
- Full moon: Mặt trăng tròn
- Crescent moon: Mặt trăng mọc
- Moonlit night: Đêm trăng sáng
- Quiet (Yên tĩnh)
- Enjoy the quiet: Tận hưởng sự yên tĩnh
- Embrace the quiet: Ôm trọn sự yên lặng
- Peaceful and quiet: Bình yên và yên tĩnh
- Peaceful (Bình yên)
- Peaceful surroundings: Khung cảnh bình yên
- Peaceful mind: Tâm trí bình yên
- Enjoy a peaceful moment: Tận hưởng khoảnh khắc bình yên
- Dark (Tối)
- Pitch dark: Tối đen
- Dark night: Đêm tối
- Dark clouds: Những đám mây đen
- Street lights (Đèn đường)
- Bright street lights: Đèn đường sáng chói
- Flickering street lights: Đèn đường nhấp nhô
- Turn on the street lights: Bật đèn đường
- Car (Xe hơi)
- Parked car: Xe đậu
- Speeding car: Xe chạy nhanh
- Red car: Xe màu đỏ
- Traffic (Giao thông)
- Heavy traffic: Giao thông đông đúc
- Rush hour traffic: Giao thông giờ cao điểm
- Navigate through traffic: Điều khiển qua giao thông
- Horn (Còi xe)
- Blaring horn: Còi xe vang vọng
- Honk the horn: Bấm còi
- Loud horn: Còi to
- Arrive (Đến nơi)
- Arrive safely: Đến nơi an toàn
- Arrive on time: Đến đúng giờ
- Arrive at the destination: Đến nơi đích
- Home (Nhà):
- Home sweet home: Ngôi nhà của tôi.
- Home away from home: Một nơi khác giống như nhà.
- Comfort (Sự thoải mái):
- Comfort zone: Vùng an toàn.
- Comfortable living: Cuộc sống thoải mái.
- Warmth (Sự ấm áp):
- Warmth of friendship: Sự ấm áp của tình bạn.
- Warmth of the sun: Sự ấm áp của ánh nắng mặt trời.
- Love (Tình yêu):
- Unconditional love: Tình yêu không điều kiện.
- Love at first sight: Tình yêu sét đánh.
- Hug (Ôm):
- Tight hug: Ôm chặt.
- Warm hug: Ôm ấm.
- Kiss (Hôn):
- Goodnight kiss: Nụ hôn vào buổi tối.
- Gentle kiss: Nụ hôn nhẹ nhàng.
- Friend (Bạn bè):
- Childhood friend: Bạn thơ.
- Best friend: Bạn thân.
- Conversation (Cuộc trò chuyện):
- Meaningful conversation: Cuộc trò chuyện ý nghĩa.
- Casual conversation: Cuộc trò chuyện bình thường.
- Laugh (Cười):
- Genuine laugh: Tiếng cười chân thành.
- Contagious laugh: Tiếng cười lan truyền.
- Memory (Ký ức):
- Fond memory: Ký ức đáng nhớ.
- Childhood memory: Ký ức tuổi thơ.
- Photograph (Bức ảnh):
- Family photograph: Bức ảnh gia đình.
- Candid photograph: Bức ảnh tự nhiên.
- Nostalgia (Hoài niệm):
- Nostalgic feeling: Cảm giác hoài niệm.
- Nostalgia for the past: Hoài niệm về quá khứ.
- Experience (Trải nghiệm):
- Life experience: Trải nghiệm cuộc sống.
- Learning experience: Trải nghiệm học hỏi.
- Adventure (Cuộc phiêu lưu):
- Outdoor adventure: Cuộc phiêu lưu ngoài trời.
- Exciting adventure: Cuộc phiêu lưu hấp dẫn.
- Discovery (Khám phá):
- Scientific discovery: Khám phá khoa học.
- Personal discovery: Khám phá bản thân.
- Challenge (Thách thức):
- Personal challenge: Thách thức cá nhân.
- Overcome a challenge: Vượt qua một thách thức.
- Achievement (Thành tựu):
- Academic achievement: Thành tựu học thuật.
- Personal achievement: Thành tựu cá nhân.
- Success (Sự thành công):
- Career success: Thành công trong sự nghiệp.
- Personal success: Thành công cá nhân.
- Failure (Sự thất bại):
- Fear of failure: Sợ thất bại.
- Learn from failure: Học từ sự thất bại.
- Learning (Học hỏi):
- Continuous learning: Học liên tục.
- Lifelong learning: Học suốt đời.
- Growth (Sự phát triển):
- Personal growth: Sự phát triển cá nhân.
- Economic growth: Sự phát triển kinh tế.
- Change (Sự thay đổi):
- Climate change: Biến đổi khí hậu.
- Embrace change: Chấp nhận sự thay đổi.
- Adaptation (Sự thích nghi):
- Cultural adaptation: Sự thích nghi văn hóa.
- Adaptation to new environment: Sự thích nghi với môi trường mới.
- Balance (Sự cân bằng):
- Work-life balance: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
- Emotional balance: Sự cân bằng cảm xúc.
- Health (Sức khỏe):
- Physical health: Sức khỏe vật lý.
- Mental health: Sức khỏe tinh thần.
- Well-being (Sự an khang):
- Overall well-being: Sự an khang tổng thể.
- Emotional well-being: Sự an khang tinh thần.
- Happiness (Hạnh phúc):
- Pursuit of happiness: Sự theo đuổi hạnh phúc.
- Genuine happiness: Hạnh phúc chân thành.
- Contentment (Sự hài lòng):
- Inner contentment: Sự hài lòng bên trong.
- Contentment with life: Sự hài lòng với cuộc sống.
- Gratitude (Lòng biết ơn):
- Express gratitude: Bày tỏ lòng biết ơn.
- Gratitude journal: Nhật ký biết ơn.
- Kindness (Lòng tốt):
- Act of kindness: Hành động nhân từ.
- Random acts of kindness: Hành động nhân từ ngẫu nhiên.
- Generosity:
- Act of Generosity: Hành động rộng lượng
- Spirit of Generosity: Tinh thần rộng lượng
- Generosity of Heart: Sự rộng lượng từ trái tim
- Patience:
- Exercise Patience: Thực hành kiên nhẫn
- Patience Pays Off: Kiên nhẫn sẽ được đền đáp
- Lack of Patience: Thiếu kiên nhẫn
- Resilience:
- Resilience in Adversity: Sự kiên cường trong khó khăn
- Cultivate Resilience: Nuôi dưỡng sự kiên cường
- Resilience to Failure: Sự kiên cường trước thất bại
- Courage:
- Acts of Courage: Hành động dũng cảm
- Inner Courage: Dũng khí bên trong
- Face with Courage: Đối mặt với dũng khí
- Hope:
- Hope for the Future: Hy vọng cho tương lai
- Hold onto Hope: Giữ chặt hy vọng
- Hope Springs Eternal: Hy vọng mãi mãi nảy nở
- Faith:
- Faith in Humanity: Niềm tin vào con người
- Keep the Faith: Giữ vững niềm tin
- Strong Faith: Niềm tin vững mạnh
- Belief:
- Core Belief: Niềm tin cốt lõi
- Deep-seated Belief: Niềm tin sâu sắc
- Cherished Belief: Niềm tin quý trọng
- Spirituality:
- Journey of Spirituality: Hành trình tâm linh
- Seeking Spirituality: Tìm kiếm tâm linh
- Spirituality and Well-being: Tâm linh và sức khỏe
- Meditation:
- Practice Meditation: Thực hành thiền định
- Deep Meditation: Thiền sâu
- Benefits of Meditation: Lợi ích của thiền định
- Reflection:
- Period of Reflection: Giai đoạn suy ngẫm
- Act of Reflection: Hành động suy ngẫm
- Deep Reflection: Suy ngẫm sâu sắc
- Purpose:
- Sense of Purpose: Ý nghĩa cuộc sống
- Find Purpose: Tìm mục đích
- Live with Purpose: Sống có mục đích
- Passion:
- Follow Your Passion: Theo đuổi niềm đam mê của bạn
- Burning Passion: Niềm đam mê cháy bỏng
- Passion Project: Dự án đam mê
- Creativity:
- Unleash Creativity: Giải phóng sự sáng tạo
- Creative Process: Quá trình sáng tạo
- Creative Outlet: Phương tiện sáng tạo
- Inspiration:
- Source of Inspiration: Nguồn cảm hứng
- Creative Inspiration: Cảm hứng sáng tạo
- Draw Inspiration from: Rút ra cảm hứng từ
- Motivation:
- Lack of Motivation: Thiếu động lực
- Find Motivation: Tìm động lực
- Motivation to Succeed: Động lực để thành công
- Productivity:
- Boost Productivity: Tăng năng suất
- Productivity Tools: Công cụ nâng cao năng suất
- Measuring Productivity: Đo lường năng suất
- Efficiency:
- Improve Efficiency: Cải thiện hiệu quả
- Efficiency Standards: Tiêu chuẩn hiệu quả
- Operational Efficiency: Hiệu quả vận hành
- Organization:
- Organizational Skills: Kỹ năng tổ chức
- Organize Tasks: Tổ chức công việc
- Organizational Structure: Cơ cấu tổ chức
- Time management:
- Effective Time Management: Quản lý thời gian hiệu quả
- Time Management Techniques: Kỹ thuật quản lý thời gian
- Mastering Time Management: Thống trị quản lý thời gian
- Balance:
- Work-Life Balance: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- Maintain Balance: Duy trì sự cân bằng
- Balancing Act: Hành động cân bằng
Sử dụng các cụm từ vựng trong câu như thế nào thì sang bài viết: 100 câu ví dụ các cụm từ vựng cho chủ đề cuộc sống thường ngày để biết thêm chi tiết hơn.