100 từ vựng chủ đề FAMILY AND CHILDREN ví dụ và bài tập

100 từ vựng chủ đề FAMILY AND CHILDREN ví dụ và bài tập

Chủ đề Family and Children trong tiếng Anh là một chủ đề cơ bản dành cho tất cả những người mới học tiếng Anh. Và chủ đề này cũng được sử dụng nhiều trong các bài thi IELTS. The Real IELTS biên soạn sẵn 100 từ vựng đầu tiên trong chủ đề này để các bạn tự học IELTS có thể luyện tập, ghi nhớ.

Đọc thêm 100 từ vựng chủ đề CITY LIFE ví dụ và bài tập.

100 từ vựng chủ đề Family and Children

Family (Gia đình)My family consists of my parents, my siblings, and me.Gia đình của tôi bao gồm ba mẹ, anh chị em và tôi.
Parents (Ba mẹ)Both of my parents are very supportive.Cả ba mẹ tôi đều rất hỗ trợ.
Children (Trẻ em)I have two children, a son and a daughter.Tôi có hai đứa con, một con trai và một con gái.
Siblings (Anh chị em)My brother and I are very close siblings.Anh trai và tôi là anh em thân thiết.
Mother (Mẹ)My mother is the most caring person I know.Mẹ tôi là người chăm sóc nhất tôi biết.
Father (Ba)My father works hard to provide for our family.Cha tôi là người làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình.
Son (Con trai)I love spending time with my son.Tôi thích dành thời gian với con trai của mình.
Daughter (Con gái)My daughter is the light of my life.Con gái tôi là ánh sáng của cuộc đời tôi.
Grandparents (Ông bà)I visit my grandparents every weekend.Tôi thăm ông bà mỗi cuối tuần.
Grandfather (Ông nội)My grandfather tells the best stories.Ông nội tôi kể chuyện hay nhất.
Grandmother (Bà nội)My grandmother loves to bake cookies with me.Bà nội tôi thích làm bánh quy cùng tôi.
Grandson (Cháu trai)I have a close bond with my grandson.Tôi có mối liên kết mật thiết với cháu trai của mình.
Granddaughter (Cháu gái)My granddaughter is the joy of our family.Cháu gái của tôi là niềm vui của gia đình chúng tôi.
Aunt (Dì)My aunt always gives the best advice.Dì tôi luôn cho lời khuyên tốt nhất.
Uncle (Chú)My uncle is like a second father to me.Chú tôi giống như một người cha thứ hai với tôi.
Cousin (Anh em họ)I enjoy family gatherings with my cousins.Tôi thích tham gia các buổi gặp mặt gia đình với anh em họ của tôi.
Niece (Cháu gái)My niece is like a little sister to me.Cháu gái tôi giống như em gái nhỏ với tôi.
Nephew (Cháu trai)My nephew always makes me laugh.Cháu trai của tôi luôn khiến tôi cười.
In-laws (Bên vợ hoặc chồng)I get along well with my in-laws.Tôi hòa thuận tốt với gia đình bên vợ hoặc chồng.
Sister-in-law (Chị vợ hoặc chồng)My sister-in-law is very kind and supportive.Chị vợ hoặc chồng tôi rất tốt và hỗ trợ.
Brother-in-law (Anh vợ hoặc chồng)My brother-in-law is always there for me.Anh vợ hoặc chồng tôi luôn ở bên tôi.
Parents-in-law (Bố mẹ vợ hoặc chồng)I’m close to both of my parents-in-law.Tôi gần gũi với cả hai bên vợ hoặc chồng của mình.
Daughter-in-law (Con dâu)I have a great relationship with my daughter-in-law.Tôi có mối quan hệ tuyệt vời với con dâu của mình.
Son-in-law (Con rể)My son-in-law is like a son to me.Con rể của tôi giống như con trai với tôi.
Stepfather (Ba kế)My stepfather has been a wonderful addition to our family.Cha kế của tôi đã là một phần của gia đình chúng tôi.
Stepmother (Mẹ kế)My stepmother treats me like her own child.Mẹ kế của tôi đã đối xử với tôi như con ruột của mình.
Stepson (Con trai kế)I have a loving relationship with my stepson.Tôi có mối quan hệ yêu thương với con trai kế của mình.
Stepdaughter (Con gái kế)My stepdaughter is like a sister to me.Con gái kế của tôi giống như em gái với tôi.
Foster parents (Cha mẹ nuôi)We’ve had many foster children over the years.Chúng tôi đã có nhiều trẻ em nuôi suốt những năm qua.
Adoptive parents (Cha mẹ nuôi/nuôi dưỡng)Adopting our daughter was the best decision we ever made.Việc nhận nuôi con gái của chúng tôi là quyết định tốt nhất chúng tôi từng đưa ra.
Orphan (Trẻ mồ côi)I work with orphaned children at the local shelter.Tôi làm việc với trẻ em mồ côi tại trại bảo trợ địa phương.
Guardian (Người giám hộ)I’m the legal guardian of my younger siblings.Tôi là người giám hộ hợp pháp của các em nhỏ trong gia đình.
Custody (Quyền nuôi con)Custody arrangements can be challenging after divorce.Các sắp xếp quyền nuôi con có thể khó khăn sau ly hôn.
Adoption (Việc nhận nuôi)The adoption process was long but worth it.Quy trình nhận nuôi kéo dài nhưng đáng giá.
Family tree (Cây gia phả)I’m researching my family tree to learn more about my ancestors.Tôi đang nghiên cứu cây gia phả của mình để tìm hiểu thêm về tổ tiên của mình.
Ancestors (Tổ tiên)Our family reunion is held every summer.Cuộc họp gia đình của chúng tôi được tổ chức hàng năm.
Descendants (Hậu duệ)Our family has a tradition of celebrating holidays together.Gia đình chúng tôi có truyền thống tổ chức các ngày lễ cùng nhau.
Home (Nhà cửa)We have customs and rituals for special occasions.Chúng tôi có tập quán và nghi lễ cho các dịp đặc biệt.
Household (Hộ gia đình)My cousin just had a new baby, so I’m a proud aunt.Cháu họ của tôi vừa sinh em bé mới, nên tôi tự hào khi là cô dì.
Love (Tình yêu)My nephew is my only descendant.Cháu trai của tôi là hậu duệ duy nhất của tôi.
Care (Chăm sóc)Home is where the heart is.Nhà là nơi trái tim của bạn.
Support (Hỗ trợ)Our household is always filled with laughter.Hộ gia đình của chúng tôi luôn tràn đầy tiếng cười.
Bond (Mối liên kết)Love is the foundation of our family.Tình yêu là nền tảng của gia đình chúng tôi.
Trust (Niềm tin)We take care of each other in times of need.Chúng tôi chăm sóc lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Respect (Tôn trọng)Trust is essential in any relationship.Niềm tin là rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Affection (Tình cảm)We respect each other’s opinions and decisions.Chúng tôi tôn trọng ý kiến và quyết định của nhau.
Nurture (Nuôi dưỡng)Affection is shown through hugs and kisses.Tình cảm được thể hiện qua sự ôm ấp và hôn nhau.
Upbringing (Sự nuôi dạy)Parents nurture their children’s growth and development.Cha mẹ nuôi giáo dục sự phát triển và mọc lên của con cái.
Family values (Giá trị gia đình)Our upbringing taught us important values.Sự nuôi dưỡng của chúng tôi đã dạy cho chúng tôi những giá trị quan trọng.
Responsibility (Trách nhiệm)Family values guide our actions and choices.Giá trị gia đình hướng dẫn những hành động và lựa chọn của chúng tôi.
Discipline (Kỷ luật)Responsibility is instilled in us from a young age.Trách nhiệm được cấy ghép vào chúng tôi từ khi còn nhỏ.
Communication (Giao tiếp)Discipline is necessary for children to learn boundaries.Kỷ luật là cần thiết để trẻ em học được ranh giới.
Understanding (Hiểu biết)Communication is key to resolving conflicts.Giao tiếp là chìa khóa để giải quyết xung đột.
Patience (Kiên nhẫn)Understanding each other’s perspectives helps prevent misunderstandings.Hiểu biết và đồng cảm với quan điểm của nhau giúp ngăn chặn sự hiểu lầm xảy ra.
Compassion (Tình thương)Patience is a virtue, especially in parenting.Kiên nhẫn là một phẩm chất tốt, đặc biệt trong việc nuôi dạy con cái.
Harmony (Hòa thuận)Compassion towards others strengthens family bonds.Tình thương đối với người khác làm mạnh mẽ hơn các mối liên kết gia đình.
Conflict (Xung đột)Harmony within the family creates a peaceful environment.Sự hòa thuận trong gia đình tạo ra một môi trường bình yên.
Resolution (Giải quyết)Conflicts are inevitable but can be resolved through dialogue.Xung đột là không tránh khỏi nhưng có thể giải quyết thông qua cuộc trò chuyện.
Compromise (Thoả hiệp)Finding a resolution that satisfies everyone requires compromise.Tìm ra một giải pháp thỏa mãn mọi người đòi hỏi sự thoả hiệp.
Forgiveness (Sự tha thứ)Forgiveness allows us to move forward from past mistakes.Sự tha thứ cho phép chúng ta tiến lên từ những sai lầm trong quá khứ.
Happiness (Hạnh phúc)Happiness is having loved ones by your side.Hạnh phúc là có những người thân yêu ở bên cạnh.
Joy (Niềm vui)Joy is seeing your children succeed.Niềm vui là nhìn thấy con cái thành công.
Celebration (Sự kỷ niệm)We’re planning a celebration for my parents’ anniversary.Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi kỷ niệm cho lễ kỷ niệm của bố mẹ tôi.
Traditions (Phong tục)Our family has passed down traditions for generations.Gia đình chúng tôi đã truyền lại những truyền thống qua các thế hệ.
Customs (Tập quán)Cultural customs enrich our family life.Phong tục văn hóa làm phong phú thêm cuộc sống gia đình của chúng tôi.
Rituals (Nghi lễ)We perform rituals to honor our ancestors.Chúng tôi thực hiện các nghi lễ để tôn vinh tổ tiên của mình.
Birth (Sinh)The birth of a child is a joyous occasion.Sự ra đời của một đứa trẻ là một dịp vui vẻ.
Baptism (Lễ phong tế)We’re baptizing our baby next month.Chúng tôi sẽ rửa tội cho em bé của mình vào tháng tới.
Naming ceremony (Lễ đặt tên)The naming ceremony will be held at our home.Lễ đặt tên sẽ được tổ chức tại nhà của chúng tôi.
Childhood (Tuổi thơ)Childhood is a time of innocence and wonder.Tuổi thơ là thời gian của sự trong sáng và kỳ diệu.
Adolescence (Tuổi dậy thì)Adolescence can be a challenging phase for parents and children.Tuổi dậy thì có thể là giai đoạn thách thức đối với cha mẹ và con cái.
Puberty (Tuổi dậy thì)Puberty brings physical and emotional changes.Tuổi dậy thì mang lại những thay đổi về mặt cảm xúc và thể chất.
Coming of age (Tuổi trưởng thành)Coming of age ceremonies mark important milestones.Ceremonies đánh dấu những bước đáng kể quan trọng.
Parenting (Việc làm cha mẹ)Parenting requires patience, love, and understanding.Nuôi dạy con cái đòi hỏi sự kiên nhẫn, tình yêu và sự hiểu biết.
Single parent (Cha hoặc mẹ đơn thân)Single parents face unique challenges but are resilient.Cha mẹ đơn thân đối mặt với những thách thức đặc biệt nhưng rất kiên cường.
Working parent (Cha hoặc mẹ đi làm)Working parents juggle career and family responsibilities.Cha mẹ đi làm phải làm sáng tỏ sự nghiệp và trách nhiệm gia đình.
Stay-at-home parent (Cha hoặc mẹ ở nhà)Stay-at-home parents play a vital role in child-rearing.Cha mẹ ở nhà chơi vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy con cái.
Joint custody (Nuôi con chung)Joint custody arrangements involve shared parenting duties.Sắp xếp quyền nuôi con chung liên quan đến việc chia sẻ trách nhiệm cha mẹ.
Shared parenting (Nuôi con chung)We have a close-knit nuclear family.Chúng tôi có một gia đình hạt nhân gắn kết chặt chẽ.
Nuclear family (Gia đình hạt nhân)Our extended family gathers for holidays and special occasions.Gia đình mở rộng của chúng tôi tụ họp vào những dịp lễ và đặc biệt.
Extended family (Gia đình mở rộng)Blended families require adjustment and understanding.Gia đình kết hợp đòi hỏi sự điều chỉnh và sự hiểu biết.
Blended family (Gia đình kết hợp)Same-sex parents provide loving homes for their children.Cha mẹ đồng tính cung cấp những ngôi nhà yêu thương cho con cái của họ.
Same-sex parents (Cha mẹ đồng tính)Surrogate mothers help fulfill the dreams of aspiring parents.Mẹ dự phòng giúp thực hiện những giấc mơ của những người cha mẹ mong muốn.
Surrogate mother (Mẹ dự phòng)IVF treatments have helped many couples conceive.Các liệu pháp IVF đã giúp nhiều cặp vợ chồng thụ tinh.
IVF (Sinh sản nhân tạo)Childcare services provide support for working parents.Dịch vụ chăm sóc trẻ em cung cấp sự hỗ trợ cho cha mẹ đi làm.
Childcare (Chăm sóc trẻ em)Education is a priority in our family.Giáo dục là ưu tiên hàng đầu trong gia đình của chúng tôi.
Education (Giáo dục)Our children attend a local elementary school.Con cái chúng tôi đi học tại một trường tiểu học địa phương.
School (Trường học)They have homework to complete every evening.Họ có bài tập về nhà phải hoàn thành mỗi buổi tối.
Homework (Bài tập về nhà)Extracurricular activities enrich their school experience.Các hoạt động ngoại khóa làm phong phú thêm kinh nghiệm học tập của họ.
Extracurricular activities (Hoạt động ngoại khóa)Playtime is essential for children’s development.Thời gian chơi là cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
Playtime (Thời gian chơi)They have a variety of toys to play with.Họ có nhiều đồ chơi để chơi.
Toys (Đồ chơi)Bedtime stories are a nightly ritual in our home.Chuyện kể trước giờ đi ngủ là một nghi lễ hàng đêm trong nhà của chúng tôi.
Bedtime (Giờ đi ngủ)We sing lullabies to help them fall asleep.Chúng tôi hát bài hát ru để giúp chúng ngủ.
Storytelling (Kể chuyện)Family outings are a fun way to bond.Các chuyến đi gia đình là cách vui vẻ để kết nối.
Lullaby (Bài hát ru)We’re planning a family vacation to the beach.Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ gia đình tại bãi biển.
Family outing (Chuyến đi gia đình)Family dinners are important for staying connected.Bữa tối gia đình rất quan trọng để duy trì mối liên kết.
Family vacation (Kỳ nghỉ gia đình)Friday nights are reserved for family movie nights.Thứ sáu tối được dành riêng cho đêm xem phim gia đình.
Family dinner (Bữa tối gia đình)We love looking through our family photo album.Chúng tôi thích lật qua album ảnh gia đình của mình.
Family movie night (Đêm xem phim gia đình)We cherish the memories captured in those photos.Chúng tôi trân trọng những kỷ niệm được ghi lại trong những bức ảnh đó.
Family photo album (Album ảnh gia đình)Our family is the source of our greatest joys and blessings.Gia đình chúng tôi là nguồn của những niềm vui và phước lành tuyệt vời nhất.

Bài tập từ vựng Family and Children

  1. My _____ always encourage me to do my best.
  2. She has two _____, an older brother and a younger sister.
  3. My _____ loves to cook delicious meals for the family.
  4. I have a wonderful relationship with my _____.
  5. Her _____ live in the countryside.
  6. His _____ passed away when he was very young.
  7. My _____ are coming to visit us next weekend.
  8. I have a new baby _____; she’s so adorable!
  9. She is very close to her _____, often sharing secrets with them.
  10. My _____ take care of me when my parents are at work.
  11. He treats his _____ as his own children.
  12. My _____ are celebrating their 50th wedding anniversary this year.
  13. I’m going to visit my _____ during the summer vacation.
  14. Her _____ always spoil her with gifts.
  15. My _____ recently got married, and now I have a new sister-in-law.
  16. My _____ is a doctor and my _____ is a teacher.
  17. My _____ have a lot of wisdom to share from their life experiences.
  18. She has many _____, so family gatherings are always lively.
  19. His _____ are planning to move to a warmer climate after retirement.
  20. My _____ are very supportive of my career choices.
  21. She has a big _____, including step-siblings and half-siblings.
  22. He’s like a(n) _____ to me, always offering guidance and advice.
  23. After the divorce, the _____ agreed on shared _____ of their children.
  24. Their _____ traveled around the world when they were younger.
  25. My _____-in-law is an amazing cook; I love her homemade dishes.
  26. I have a close relationship with my _____, even though we live far apart.
  27. My _____ passed down many traditions from our cultural heritage.
  28. She has a special bond with her _____, often spending weekends together.
  29. My _____ are very strict about curfew and homework.
  30. He showed great _____ by helping his sister with her school project.
  31. Their _____ often involve spending holidays together at their family cabin.
  32. The _____ between the siblings grew stronger as they grew older.
  33. He has a deep _____ of his family’s history and roots.
  34. She’s a single _____ raising two children on her own.
  35. My _____ enjoy gardening together in their free time.
  36. I have a lot of _____ for my parents’ hard work and sacrifices.
  37. Family _____ are important for building a sense of unity and belonging.
  38. They had to come to a _____ regarding their children’s education.
  39. Forgiveness is an essential _____ for maintaining family harmony.
  40. The _____ of love within our family is palpable during gatherings.
  41. Family _____ often involve singing and dancing together.
  42. I cherish the _____ memories of my childhood spent with my siblings.
  43. My _____ work hard to provide for our family’s needs.
  44. She was raised by her _____ after her parents passed away.
  45. His _____ instilled in him the value of honesty and integrity.
  46. She has a close _____ with her grandparents, visiting them every weekend.
  47. My _____ have been married for over 60 years; they’re true soulmates.
  48. She’s my _____ friend, always there for me through thick and thin.
  49. He shares a strong _____ resemblance to his father.
  50. Family _____ often involve storytelling and passing down oral traditions.
  51. My _____ believe in giving back to the community through volunteering.
  52. Their _____ were a mix of different cultural backgrounds.
  53. He’s like a _____ to me, always offering support and encouragement.
  54. Their _____ have been married for decades and still act like newlyweds.
  55. She’s a devoted _____, always putting her children’s needs first.
  56. My _____ always emphasized the importance of education.
  57. He has a lot of _____ for his older siblings and looks up to them.
  58. Family _____ can sometimes arise due to differences in opinions.
  59. They had to seek professional help to resolve their _____.
  60. The _____ of forgiveness helped heal old wounds within the family.
  61. They have a yearly _____ where all family members come together.
  62. Family _____ provide a sense of stability and security for children.
  63. My _____ love to reminisce about their younger days.
  64. She has a strong _____ to her cultural heritage and traditions.
  65. My _____ are planning a surprise party for their anniversary.
  66. She has a special _____ for her aunt, who helped raise her.
  67. Family _____ involve sharing stories and experiences.
  68. They have a _____ family dynamic, always supporting each other.
  69. He has a warm _____ towards his stepfamily.
  70. My _____ are like second parents to me.
  71. She has a great _____ for her parents’ sacrifices.
  72. Family _____ can be a source of comfort during tough times.
  73. They had to come to a(n) _____ regarding the division of assets.
  74. My _____ always prioritize spending time together as a family.
  75. She has a close _____ with her younger sister, often confiding in her.
  76. Family _____ often involve traveling and exploring new places together.
  77. I have fond _____ of family vacations spent by the beach.
  78. My _____ are my biggest cheerleaders, always supporting my dreams.
  79. He has a deep _____ of his cultural roots and traditions.
  80. Family _____ help strengthen bonds and create lasting memories.
  81. My _____ always encouraged me to pursue my passions.
  82. She shares a strong _____ bond with her cousins.
  83. My _____ are planning a family reunion next summer.
  84. Family _____ can sometimes be challenging but ultimately rewarding.
  85. He has a lot of _____ for his parents’ hard work and sacrifices.
  86. She has a special _____ with her grandparents, who raised her.
  87. Family _____ often involve sharing meals and laughter.
  88. My _____ always stressed the importance of honesty and integrity.
  89. They had to come to a(n) _____ regarding their children’s upbringing.
  90. Family _____ provide a sense of belonging and identity.
  91. My _____ have been married for over four decades.
  92. She has a deep _____ for her siblings, always looking out for them.
  93. Family _____ help create a sense of unity and support.
  94. My _____ taught me the value of compassion and empathy.
  95. He has a close _____ with his nieces and nephews, often babysitting them.
  96. Family _____ often involve celebrating milestones and achievements.
  97. I have vivid _____ of family gatherings during holidays.
  98. She has a special _____ for her uncle, who taught her how to fish.
  99. My _____ always emphasized the importance of education and hard work.
  100. Family _____ are an essential aspect of a person’s life.

Đáp án

  1. parents
  2. siblings
  3. mother
  4. family
  5. grandparents
  6. parents
  7. grandparents
  8. daughter
  9. siblings
  10. parents
  11. siblings
  12. grandparents
  13. grandparents
  14. parents
  15. siblings
  16. father, mother
  17. grandparents
  18. siblings
  19. parents
  20. parents
  21. family
  22. mentor
  23. parents, custody
  24. parents
  25. mother
  26. grandparents
  27. parents
  28. siblings
  29. parents
  30. respect
  31. traditions
  32. bond
  33. knowledge
  34. parent
  35. parents
  36. gratitude
  37. rituals
  38. compromise
  39. value
  40. bond
  41. celebrations
  42. fond
  43. parents
  44. grandparents
  45. parents
  46. bond
  47. grandparents
  48. close
  49. physical
  50. gatherings
  51. parents
  52. ancestors
  53. mentor
  54. grandparents
  55. mother
  56. parents
  57. respect
  58. conflicts
  59. resolution
  60. value
  61. reunion
  62. routines
  63. parents
  64. attachment
  65. parents
  66. bond
  67. gatherings
  68. cohesive
  69. affection
  70. grandparents
  71. appreciation
  72. support
  73. agreement
  74. parents
  75. bond
  76. vacations
  77. memories
  78. parents
  79. appreciation
  80. activities
  81. parents
  82. familial
  83. relatives
  84. dynamics
  85. appreciation
  86. bond
  87. gatherings
  88. parents
  89. agreement
  90. ties
  91. parents
  92. bond
  93. gatherings
  94. parents
  95. bond
  96. celebrations
  97. memories
  98. bond
  99. parents
  100. relationships
đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN