Đây là một bài báo tiếng Anh nói về ngày sức khỏe thế giới. Lược qua thì Ngày Sức khoẻ Thế giới hay là Ngày Y tế Thế giới, viết tắt là WHD là được tổ chức vào ngày 7 tháng 4 hàng năm, dưới sự bảo trợ của Tổ chức Y tế Thế giới. Năm 1948, WHO lần đầu tiên tổ chức Hội nghị Y tế Thế giới. Hội nghị này đã quyết định bắt đầu từ năm 1950 lấy ngày 7 tháng 4 hàng năm làm ngày Sức khỏe Thế giới.

100 từ vựng và cụm từ vựng cần nắm được

  1. World Health Day – Ngày Sức khỏe Thế giới
  2. celebrate – kỷ niệm
  3. initiative – sáng kiến
  4. raise awareness – nâng cao nhận thức
  5. global health issues – vấn đề sức khỏe toàn cầu
  6. healthier living – cuộc sống khỏe mạnh hơn
  7. commemorate – tưởng nhớ
  8. significance – ý nghĩa
  9. well-being – sức khỏe tinh thần
  10. challenges – thách thức
  11. solidarity – đoàn kết
  12. transcend borders – vượt qua biên giới
  13. COVID-19 pandemic – đại dịch COVID-19
  14. interconnected – liên kết
  15. combat – chống lại
  16. concerted efforts – nỗ lực đồng lòng
  17. invest in – đầu tư vào
  18. promotion – khuyến khích
  19. disease prevention – phòng ngừa bệnh tật
  20. access to healthcare services – tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
  21. social determinants – yếu tố xã hội
  22. poverty – nghèo đói
  23. inequality – bất bình đẳng
  24. environmental factors – yếu tố môi trường
  25. crucial – quan trọng
  26. stakeholders – bên liên quan
  27. health outcomes – kết quả sức khỏe
  28. events and activities – sự kiện và hoạt động
  29. spread awareness – lan tỏa nhận thức
  30. encourage action – khuyến khích hành động
  31. policy discussions – thảo luận về chính sách
  32. advocacy initiatives – sáng kiến vận động
  33. platform – nền tảng
  34. envision – tưởng tượng
  35. advancements – tiến bộ
  36. technology – công nghệ
  37. innovation – sáng tạo
  38. medical research – nghiên cứu y học
  39. revolutionize – cách mạng hóa
  40. healthcare delivery – cung cấp dịch vụ y tế
  41. treatments – phương pháp điều trị
  42. emerging health threats – mối đe dọa sức khỏe mới nổi
  43. political will – ý chí chính trị
  44. funding – nguồn tài trợ
  45. sustainable development – phát triển bền vững
  46. prioritize – ưu tiên
  47. policies – chính sách
  48. fostering partnerships – thúc đẩy đối tác
  49. empowering communities – trao quyền cho cộng đồng
  50. progress – tiến bộ
  51. fundamental human right – quyền con người cơ bản
  52. prerequisite – điều kiện tiên quyết
  53. reflection – sự suy nghĩ
  54. opportunities – cơ hội
  55. reaffirm – tái khẳng định
  56. commitment – cam kết
  57. generations to come – các thế hệ sắp tới
  58. poignant reminder – lời nhắc nhở cảm động
  59. sustainable – bền vững
  60. tomorrow – ngày mai
  61. platform – nền tảng
  62. well-being – sức khỏe tốt
  63. imperative – bắt buộc
  64. global community – cộng đồng toàn cầu
  65. cooperation – sự hợp tác
  66. infectious diseases – bệnh truyền nhiễm
  67. public health crisis – khủng hoảng sức khỏe cộng đồng
  68. health systems – hệ thống y tế
  69. vaccination campaigns – chiến dịch tiêm chủng
  70. hygiene practices – thói quen vệ sinh
  71. mental health awareness – nhận thức về sức khỏe tâm thần
  72. physical activity – hoạt động thể chất
  73. balanced diet – chế độ ăn cân đối
  74. preventative measures – biện pháp phòng ngừa
  75. universal healthcare coverage – bảo hiểm y tế phổ cập
  76. primary healthcare – chăm sóc sức khỏe cơ sở
  77. healthcare professionals – các chuyên gia y tế
  78. community health centers – trung tâm y tế cộng đồng
  79. health promotion initiatives – các sáng kiến khuyến khích sức khỏe
  80. disease surveillance – giám sát bệnh tật
  81. epidemiological data – dữ liệu dịch tễ học
  82. health emergencies – tình trạng khẩn cấp về sức khỏe
  83. disaster preparedness – chuẩn bị cho thảm họa
  84. emergency response – phản ứng khẩn cấp
  85. resilient healthcare systems – hệ thống y tế chống chịu
  86. health literacy – hiểu biết về sức khỏe
  87. risk communication – truyền thông về rủi ro
  88. healthcare infrastructure – cơ sở hạ tầng y tế
  89. telemedicine – y tế từ xa
  90. digital health solutions – giải pháp sức khỏe kỹ thuật số
  91. mobile health apps – ứng dụng sức khỏe di động
  92. personalized healthcare – chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa
  93. data privacy – quyền riêng tư dữ liệu
  94. cybersecurity – an ninh mạng
  95. regulatory frameworks – khung pháp lý
  96. ethical considerations – xem xét đạo đức
  97. technological advancements – tiến bộ công nghệ
  98. equitable access – tiếp cận công bằng
  99. underserved populations – các nhóm dân số thiếu dịch vụ
  100. health equity – công bằng trong sức khỏe

Bài báo về ngày Y tế thế giới

World Health Day: Promoting Global Wellness

Every year on April 7th, the world comes together to celebrate World Health Day, an initiative by the World Health Organization (WHO) aimed at raising awareness about global health issues and promoting healthier living for individuals worldwide. This year, as we commemorate World Health Day, amidst ongoing global challenges, it becomes more crucial than ever to reflect on the significance of health and well-being in our lives.

The theme for World Health Day 2024 is “Building a Healthier Future Together,” emphasizing the importance of collaboration and solidarity in addressing health challenges that transcend borders. The COVID-19 pandemic has vividly demonstrated how interconnected our world is when it comes to health. It has underscored the need for countries to work together, share resources, and collectively combat health crises.

Health is not merely the absence of disease but a state of complete physical, mental, and social well-being. Achieving this state requires concerted efforts at individual, community, national, and global levels. Investing in health promotion and disease prevention, ensuring access to quality healthcare services for all, and addressing social determinants of health such as poverty, inequality, and environmental factors are crucial steps toward building a healthier future.

On World Health Day, various events and activities take place worldwide to spread awareness and encourage action towards improving health outcomes. From health education campaigns and free medical check-ups to policy discussions and advocacy initiatives, the day serves as a platform for stakeholders to come together and renew their commitment to health.

In addition to addressing current health challenges, World Health Day also serves as an opportunity to envision the future of global health. With rapid advancements in technology, innovation, and medical research, there is immense potential to revolutionize healthcare delivery, make treatments more accessible, and tackle emerging health threats more effectively.

However, achieving these goals requires sustained political will, adequate funding, and a collective effort from governments, civil society, the private sector, and individuals alike. It requires prioritizing health in all policies, fostering partnerships, and empowering communities to take charge of their health and well-being.

As we celebrate World Health Day, let us reflect on the progress made in improving global health and the challenges that lie ahead. Let us reaffirm our commitment to creating a healthier, more equitable world where every individual has the opportunity to thrive. Together, we can build a healthier future for generations to come.

In conclusion, World Health Day serves as a poignant reminder of the importance of health as a fundamental human right and a prerequisite for sustainable development. It calls upon us to unite, collaborate, and take concrete actions to address the health challenges facing our world today and pave the way for a healthier tomorrow.

Các câu trúc câu và cấu trúc ngữ pháp trong bài báo

  1. Cấu trúc câu chủ yếu là câu thông thường (subject-verb-object), ví dụ:
    • “Every year on April 7th, the world comes together to celebrate World Health Day.”
    • “This year, as we commemorate World Health Day, amidst ongoing global challenges, it becomes more crucial than ever to reflect on the significance of health and well-being in our lives.”
  2. Cấu trúc câu phức hợp (complex sentences) được sử dụng để trình bày ý kiến phức tạp, ví dụ:
    • “The COVID-19 pandemic has vividly demonstrated how interconnected our world is when it comes to health, underscoring the need for countries to work together, share resources, and collectively combat health crises.”
  3. Cấu trúc câu với các mệnh đề quan hệ (relative clauses) để mô tả và giải thích thông tin thêm, ví dụ:
    • “The theme for World Health Day 2024 is ‘Building a Healthier Future Together,’ emphasizing the importance of collaboration and solidarity in addressing health challenges that transcend borders.”
    • “Achieving this state requires concerted efforts at individual, community, national, and global levels.”
  4. Cấu trúc câu với các mệnh đề trạng ngữ (adverbial clauses) để thể hiện điều kiện, nguyên nhân, kết quả, hoặc mục đích, ví dụ:
    • “With rapid advancements in technology, innovation, and medical research, there is immense potential to revolutionize healthcare delivery.”
    • “However, achieving these goals requires sustained political will, adequate funding, and a collective effort from governments, civil society, the private sector, and individuals alike.”
  5. Cấu trúc câu với danh từ và cụm từ tân ngữ (noun and noun phrase clauses) để mô tả và mở rộng ý tưởng, ví dụ:
    • “Investing in health promotion and disease prevention, ensuring access to quality healthcare services for all, and addressing social determinants of health are crucial steps toward building a healthier future.”
    • “On World Health Day, various events and activities take place worldwide to spread awareness and encourage action towards improving health outcomes.”
  6. Sử dụng các cụm từ trạng ngữ (adverbial phrases) để chỉ thời gian, địa điểm, nguyên nhân, hoặc mục đích, ví dụ:
    • “Amidst ongoing global challenges, it becomes more crucial than ever to reflect on the significance of health and well-being in our lives.”
    • “In addition to addressing current health challenges, World Health Day also serves as an opportunity to envision the future of global health.”
  7. Cấu trúc câu với các từ liên kết (conjunctions) như “however”, “although”, “in addition to” để tạo mối liên kết giữa các ý kiến, ví dụ:
    • “However, achieving these goals requires sustained political will, adequate funding, and a collective effort from governments, civil society, the private sector, and individuals alike.”
    • “In addition to addressing current health challenges, World Health Day also serves as an opportunity to envision the future of global health.”

Chúc các bạn đọc báo vui vẻ. Đọc lại bài trước: Writing IELTS chủ đề Art (Nghệ thuật) Part 2.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN