Hành trình chinh phục IELTS thường được vẽ lên bằng những mỹ từ học thuật cao siêu, nhưng đối với người mất gốc tiếng Anh hoàn toàn, học sinh tiểu học hay người lớn tuổi mới bắt đầu lại từ bảng chữ cái, đó là một thử thách tâm lý khổng lồ. Việc phải đối mặt với một đoạn văn toàn chữ tiếng Anh, vốn từ vựng quá ít không thể đọc hiểu nổi một câu hoàn chỉnh, hay không biết cách tìm ý chính thường dẫn đến sự nản chí ngay từ tuần đầu tiên. Bài viết này được thiết kế như một ngọn hải đăng, cung cấp chiến lược tối ưu nhất để giải quyết dạng bài Matching Headings siêu cơ bản (Band 1.0 – 2.0) chủ đề Hobby. ChatGPT 4.5 giúp người tự học tiếng Anh qua Duolingo giải quyết tình trạng thiếu tài liệu bài tập reading ở mức độ cực kỳ dễ nhờ integration với Perplexity Pro để tinh chỉnh độ khó văn bản một cách cá nhân hóa.
Giải Mã Các Vấn Đề Cốt Lõi Khi Học Reading Tiếng Anh Sơ Cấp
Dưới đây là phần trả lời chi tiết, chuyên sâu dành cho những câu hỏi mà người mất gốc và các giáo viên cơ bản đang tìm kiếm nhiều nhất trong năm 2026.
Làm sao để học IELTS Reading khi mất gốc hoàn toàn tiếng Anh?
Khi bạn mất gốc hoàn toàn tiếng Anh, việc lao ngay vào làm các đề thi chuẩn của IDP Education hay British Council là một sai lầm nghiêm trọng dẫn đến việc bỏ cuộc sớm. Phương pháp đúng đắn nhất để học IELTS Reading ở giai đoạn số 0 là áp dụng nguyên lý “Comprehensible Input” (Đầu vào có thể hiểu được) của Giáo sư Stephen Krashen. Nghĩa là, bạn chỉ nên đọc những tài liệu mà bạn đã hiểu sẵn 70-80% từ vựng. Thay vì ép bản thân đọc những đoạn văn dài ngoẵng phức tạp, hãy bắt đầu với các mẩu truyện tranh song ngữ, flashcard có hình ảnh minh họa, hoặc các câu đơn cấu trúc S-V-O (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ) cực kỳ ngắn gọn. Ở mốc Band 1.0, mục tiêu cốt lõi không phải là tốc độ (Speed reading) hay kỹ năng phức tạp, mà là xây dựng thói quen nhìn nhận mặt chữ (Sight words) và loại bỏ cảm giác hoảng sợ khi thấy một văn bản toàn tiếng Anh. Bạn cần học cách phân biệt rõ ràng đâu là danh từ (người, vật, sự việc) và đâu là động từ (hành động), vì đây là khung xương của mọi câu văn. Một case study thực tế từ các học viên xóa mù chữ tiếng Anh cho thấy, việc dành 15 phút mỗi ngày chỉ để gạch chân các chủ ngữ và động từ trong một đoạn văn 50 từ mang lại hiệu quả nhận thức cấu trúc cao gấp 3 lần so với việc cố gắng dịch toàn bộ bài.
Cách làm bài matching headings cho người mới bắt đầu học IELTS là gì?
Dạng bài Matching Headings (Nối tiêu đề) thường là nỗi khiếp sợ với thí sinh, nhưng đối với Band 1.0 – 2.0, bài toán lại trở nên cực kỳ đơn giản nếu bạn biết đúng phương pháp. Khác với những bài đọc phức tạp yêu cầu Inference skills (kỹ năng suy luận) sâu sắc, ở trình độ sơ cấp, tiêu đề (heading) và nội dung đoạn văn thường khớp nhau từng chữ một (Word-for-word matching). Cách làm bài chuẩn mực nhất gồm ba bước không thể đảo lộn. Bước một: Đọc lướt danh sách các tiêu đề và khoanh tròn những danh từ chỉ vật hoặc hành động cụ thể (ví dụ: music, football, cooking, stamps). Bước hai: Chuyển sang đoạn văn, tuyệt đối không dịch word-by-word (dịch từng từ) vì sẽ làm sai nghĩa ngữ cảnh và gây quá tải thông tin. Thay vào đó, hãy chỉ tập trung vào câu đầu tiên của đoạn văn. Ở trình độ A1 (tương đương Band 1.0-2.0), câu đầu tiên luôn là “Topic sentence” (Câu chủ đề) chứa đựng toàn bộ ý nghĩa của đoạn. Bước ba: Tìm kiếm sự lặp lại từ khóa. Nếu tiêu đề có từ “sports” và câu đầu tiên của đoạn có từ “football”, “tennis”, bạn có thể tự tin ghép nối chúng lại với nhau. Việc này loại bỏ hoàn toàn việc tốn quá nhiều thời gian để tra từ điển cho những từ không quan trọng ở giữa đoạn văn.
Tìm bài tập IELTS Reading band 1.0 đến 2.0 chủ đề sở thích ở đâu?
Một trong những Pain points lớn nhất của giáo viên dạy tiếng Anh cơ bản và học viên sơ cấp là sự thiếu hụt trầm trọng tài liệu bài tập reading ở mức độ cực kỳ dễ. Đa số các bộ sách học thuật trên thị trường, kể cả Cambridge IELTS 21 mới nhất năm 2026, đều được thiết kế cho người học từ Band 4.0 trở lên. Để tìm nguồn bài tập cho Band 1.0 – 2.0 chủ đề Hobby, bạn phải thay đổi không gian tìm kiếm. Nguồn tài liệu số một chính là các bộ sách “Graded Readers” (Truyện đọc phân cấp độ) của Oxford hoặc Cambridge ở cấp độ Starter (khoảng 200 từ vựng cơ bản). Kế tiếp, các website dành cho người học ESL (English as a Second Language) như rong-chang.com hay British Council Kids cung cấp hàng trăm đoạn văn siêu ngắn về sở thích cá nhân, kết hợp cùng câu hỏi trắc nghiệm đơn giản. Ngoài ra, trong kỷ nguyên công nghệ 2026, các chuyên gia IELTS Thanh Loan hay IELTS Simon thường khuyên học viên sử dụng các nền tảng tạo bài tập tự động như ZIM Academy hoặc Study4, nơi bạn có thể chọn “Beginner Level” để hệ thống tự động lọc ra các bài đọc tối giản, tránh bị quá tải thông tin bởi các bài text nguyên bản (IELTS actual tests 2026) chưa phù hợp với năng lực hiện tại.
Những từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất về chủ đề hobby là gì?
Để xử lý mượt mà 100 câu Reading chủ đề Hobby ở mốc Band 1.0 – 2.0, người học không cần (và không nên) nạp vào đầu những Academic vocabulary (từ vựng học thuật) cao siêu hay C2 Proficiency. Bạn chỉ cần làm chủ một bộ khung khoảng 50 từ vựng cốt lõi nhất, được chia làm hai nhóm chính: Động từ chỉ hành động và Danh từ chỉ hoạt động. Về động từ, bạn bắt buộc phải phản xạ lập tức với các từ: play (chơi), listen (nghe), read (đọc), watch (xem), collect (sưu tầm), draw (vẽ), make (làm, chế tạo). Đi kèm với chúng là các danh từ cơ bản tạo thành những cụm từ vựng nguyên khối (collocations) như: play football/chess/video games (chơi bóng đá/cờ vua/trò chơi điện tử), listen to music (nghe nhạc), read books/comics (đọc sách/truyện tranh), watch TV/movies (xem TV/phim ảnh), collect stamps/coins (sưu tầm tem/tiền xu). Việc học từ vựng theo cụm như thế này giúp những người đi làm cần học lại từ bảng chữ cái hay người lớn tuổi định hình được cấu trúc ngôn ngữ một cách tự nhiên. Khi gặp một tiêu đề có chứa từ “collect stamps”, mắt họ sẽ tự động quét (Scanning) trong đoạn văn để tìm động từ “collect”, từ đó xác định được đáp án mà không cần phải biết nghĩa của các từ râu ria xung quanh.
Mẹo đoán nghĩa từ vựng chủ đề sở thích cho người mất gốc tiếng Anh?
Việc thường xuyên phải dừng lại tra từ điển khiến luồng tư duy bị đứt đoạn và gây ra sự ức chế tâm lý cực lớn. Mẹo đoán nghĩa từ vựng quan trọng nhất dành cho người hoàn toàn mất gốc là sử dụng kỹ năng “Contextual Clues” (Manh mối ngữ cảnh) dựa trên cấu trúc câu tối giản. Ở các bài đọc Band 1.0, các từ mới thường được giải thích ngay bằng các hình ảnh trực quan (Visual clues) đi kèm đoạn văn. Nếu không có hình ảnh, hãy dựa vào các từ liên kết (Linkers) siêu cơ bản như “and” (và), “or” (hoặc). Ví dụ, trong câu “I like to play football, basketball, and badminton”, nếu bạn không biết “badminton” là gì, nhưng bạn biết “football” (bóng đá), bạn có thể dễ dàng đoán “badminton” cũng là một môn thể thao thông qua từ nối “and”. Thêm vào đó, hãy chú ý đến cấu trúc “động từ đi kèm”. Nếu bạn thấy đoạn văn có chữ “listen to…”, từ theo sau nó 99% sẽ liên quan đến âm thanh, âm nhạc, hoặc radio. Phương pháp này giúp não bộ bạn hình thành kỹ năng Reading comprehension (Đọc hiểu) chủ động, giúp loại bỏ cảm giác hoang mang và tốn thời gian vô ích vào các cuốn từ điển truyền thống.
Học IELTS từ con số 0 nên bắt đầu với dạng bài reading nào?
Bắt đầu học IELTS từ con số không là một quá trình đầy chông gai, và việc chọn sai dạng bài để khởi động có thể dập tắt ngọn lửa nhiệt huyết ngay lập tức. Bạn tuyệt đối không nên chạm vào dạng Multiple Choice Questions (Trắc nghiệm nhiều lựa chọn) hay True/False/Not Given ở giai đoạn này, bởi chúng chứa đầy Distractors (bẫy nhiễu) đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ vững vàng. Thay vào đó, hãy bắt đầu ngay với dạng bài Short Answer Questions (Trả lời câu hỏi ngắn) và Matching Features cơ bản (Nối đặc điểm/Hình ảnh). Tại sao lại như vậy? Những dạng bài này mang tính chất tìm kiếm thông tin cục bộ (Fact-finding) ở mức độ thấp nhất. Bạn chỉ cần dùng mắt tìm đúng một cái tên riêng, một con số, hay một địa danh cụ thể có trong câu hỏi và khớp nó với thông tin y hệt trong bài đọc. Nó huấn luyện cho người mới bắt đầu kỹ năng Scanning cơ bản nhất (đọc quét tìm chi tiết) mà không bắt buộc bạn phải hiểu toàn bộ ý nghĩa của đoạn văn. Khi đã quen với việc “săn” thông tin này, bạn mới chuyển sang Matching Headings cho các đoạn văn ngắn 3-4 câu để bắt đầu làm quen với việc nắm bắt ý chính toàn cục (Main idea).
Cách tìm câu chủ đề trong đoạn văn tiếng Anh ngắn cực dễ?
Tìm câu chủ đề (Topic sentence) là kỹ năng cốt tử để giải quyết dạng bài Matching Headings. Đối với các văn bản thiết kế cho trình độ Band 1.0 – 2.0, quy luật để tìm câu chủ đề có độ chính xác lên tới 95%: Nó chính là câu đầu tiên của đoạn văn. Người viết tài liệu cho trình độ sơ cấp luôn áp dụng cấu trúc diễn dịch (Deductive structure) – đưa ý quan trọng nhất ra đầu tiên, sau đó mới dùng các câu tiếp theo để mô tả chi tiết. Để chắc chắn đó là câu chủ đề, bạn hãy tìm những cấu trúc ngữ pháp mang tính tuyên bố tổng quát, thường bắt đầu bằng đại từ nhân xưng và động từ chỉ sở thích như: “My favorite hobby is…”, “I love doing…”, “Many people enjoy…”. Nếu câu đầu tiên là “John loves collecting old coins.”, bạn có thể chốt ngay lập tức ý chính của toàn bộ đoạn văn này sẽ nói về bộ sưu tập tiền xu của John, mọi câu sau đó (như anh ấy mua ở đâu, giá bao nhiêu) chỉ là phần phụ họa. Việc áp dụng cứng nhắc quy tắc “Câu số 1” này giúp sinh viên trái ngành hay người lớn tuổi tiết kiệm tối đa năng lượng não bộ, tránh bị sa đà vào việc cố dịch các chi tiết gây nhiễu.
Tài liệu IELTS Reading cho học sinh tiểu học và cấp 2 mới bắt đầu?
Phụ huynh và trung tâm gia sư tiếng Anh trẻ em thường gặp khó khăn lớn khi phải tìm kiếm một lộ trình Reading chuẩn mực, không quá trẻ con nhưng cũng không quá học thuật khô khan. Để tạo nền tảng vững chắc cho IELTS sau này mà không làm trẻ sợ hãi, hãy hoàn toàn gạch bỏ Reading passage 3 hay các Niche hobbies (sở thích ngách hàn lâm) ra khỏi giáo trình. Sự kết hợp hoàn hảo nhất cho đối tượng này là bộ giáo trình Family and Friends (để xây dựng cấu trúc ngữ pháp nền) kết hợp với các bài test Cambridge English: Starters, Movers, Flyers. Các bài tập Reading ở cấp độ Movers có format rất gần gũi với Matching Headings nhưng được thiết kế dưới dạng nối tranh ảnh hoặc nối một đoạn mô tả ngắn với một từ vựng cụ thể. Đối với học sinh cấp 2 có nhận thức tốt hơn, bộ sách “Basic Tactics for Listening and Reading” hoặc các tài liệu được tùy biến trên app Duolingo sẽ giúp các em làm quen với việc đọc hiểu các đoạn văn bản liền mạch (khoảng 50-80 từ) về các chủ đề quen thuộc đời sống như thể thao, âm nhạc, cắm trại, tạo bước đệm cực kỳ an toàn trước khi chính thức chuyển sang học IELTS thực thụ.
Tại sao đọc hiểu tiếng Anh lại khó với người mất gốc?
Sự khó khăn khi đọc hiểu tiếng Anh đối với người mất gốc không chỉ đến từ rào cản từ vựng, mà còn xuất phát từ “Cú sốc Cú pháp” (Syntactic Shock) và rào cản tâm lý cực đoan. Trong tiếng Việt, chúng ta quen với cấu trúc mô tả từ trái sang phải, nhưng trong tiếng Anh, hiện tượng đảo ngữ hoặc danh từ ghép (ví dụ: a beautiful red sports car) buộc người đọc phải xử lý thông tin ngược từ phải sang trái. Người mất gốc thường có thói quen chết người là “dịch word-by-word” (dịch từng từ độc lập) theo đúng thứ tự xuất hiện, dẫn đến việc tạo ra những câu tiếng Việt vô nghĩa, gây hoang mang tột độ. Hơn nữa, hội chứng “Sợ văn bản dài” (Text anxiety) khiến não bộ tự động đóng băng khi nhìn thấy một trang giấy đặc chữ, dù đó là những chữ rất đơn giản. Họ không nhận diện được các “khối ý nghĩa” (Meaning chunks) mà chỉ nhìn thấy hàng trăm từ rời rạc. Để phá vỡ sự khó khăn này, giáo viên phải áp dụng kỹ thuật “Micro-reading” (Đọc vi mô): Che đi 90% đoạn văn, chỉ để lộ ra một câu duy nhất, phân tích kỹ chủ ngữ – động từ, sau đó mới từ từ mở rộng ra các câu tiếp theo, giúp não bộ thích nghi dần với nhịp điệu của ngôn ngữ mới.
Có app AI nào dịch và giải thích bài đọc tiếng Anh band 1.0 không?
Năm 2026 chứng kiến sự bùng nổ của Answer Engines và các công cụ AI, biến chúng thành những gia sư 1 kèm 1 hoàn hảo cho học viên lớp xóa mù chữ tiếng Anh. Nổi bật nhất là Claude 3.5 Sonnet và ChatGPT 4.5. Khác với Google Dịch truyền thống thường dịch rất máy móc, các app AI này có khả năng “Role-play” (đóng vai) thành một giáo viên tiểu học thân thiện. Để tối ưu hóa, bạn cần sử dụng một Prompt (câu lệnh) rõ ràng. Ví dụ: “Hãy dịch đoạn văn tiếng Anh sau sang tiếng Việt. Tuy nhiên, đừng chỉ dịch. Hãy bôi đậm các động từ chính, giải thích cấu trúc ngữ pháp bằng ngôn ngữ đơn giản nhất dành cho một em bé 10 tuổi, và đưa ra một ví dụ minh họa.” Nhờ khả năng phân tích ngôn ngữ tự nhiên xuất sắc, Claude 3.5 Sonnet không chỉ cung cấp bản dịch mượt mà mà còn tách nhỏ câu văn, chỉ ra đâu là danh từ chỉ sở thích, đâu là động từ hành động, giúp người học hiểu được bản chất tại sao câu văn lại được viết như vậy, từ đó ghi nhớ từ vựng sâu hơn gấp nhiều lần.
Làm thế nào để không bị nản khi mới luyện đọc tiếng Anh?
Mất động lực là “kẻ thù số 1” của những người tự học tiếng Anh qua Duolingo chuyển sang IELTS. Khi bắt đầu gặp những đoạn văn dài hơn, sự hào hứng ban đầu nhường chỗ cho sự mệt mỏi. Nguyên tắc tối thượng để duy trì động lực là “Hạ thấp tiêu chuẩn kỳ vọng” và áp dụng phương pháp “Micro-learning” (Học tập vi mô). Đừng đặt mục tiêu đọc hiểu một bài báo hay giải nguyên một đề thi mỗi ngày. Ở mốc Band 1.0, mục tiêu của bạn chỉ nên là: Đọc và hiểu trọn vẹn 3 câu tiếng Anh mỗi ngày. Chỉ 3 câu là đủ! Khi bạn hoàn thành xuất sắc mục tiêu siêu nhỏ này, não bộ sẽ tiết ra Dopamine tạo cảm giác chiến thắng (Small wins), kích thích bạn muốn làm thêm vào ngày hôm sau. Bên cạnh đó, hãy áp dụng nguyên lý Gamification (Game hóa) – tự thưởng cho bản thân một phần quà nhỏ sau khi dịch đúng một đoạn văn. Tuyệt đối không so sánh mình với những người đang luyện thi Band 7.0 hay 8.0. Hành trình của bạn là đi từ 0 lên 1, và bước đi đầu tiên, dù chậm chạp nhất, cũng là bước đi dũng cảm và quan trọng nhất.
Các bước làm dạng matching headings IELTS cho người trình độ sơ cấp?
Đối với trình độ sơ cấp (Band 1.0 – 2.0), kỹ thuật Paraphrasing (viết lại câu) hay Author tone (thái độ tác giả) là những khái niệm quá xa vời. Các bước làm bài Matching Headings cần được đơn giản hóa đến mức tối đa, hoạt động giống như một trò chơi tìm điểm giống nhau.
- Bước 1: Quét tiêu đề. Gạch chân duy nhất một danh từ quan trọng nhất trong mỗi heading (ví dụ: heading “The rules of football” -> gạch chân chữ “rules” và “football”).
- Bước 2: Quét đoạn văn. Bỏ qua mọi từ vựng khó hiểu. Chỉ đưa mắt tìm đúng các từ khóa đã gạch chân ở Bước 1. Ở Band 1-2, từ vựng trong câu hỏi và đoạn văn thường giống hệt nhau (Exact match).
- Bước 3: Tập trung vào câu đầu. Đọc thật kỹ câu đầu tiên của đoạn. Nếu nó chứa từ “football” và giải thích cách chơi, bạn có thể tự tin 99% chọn heading đó.
- Bước 4: Loại trừ và bước đi. Nếu một đoạn văn có quá nhiều từ mới, đừng dừng lại suy nghĩ quá 1 phút. Hãy dùng phương pháp loại trừ những heading đã chọn chắc chắn, và dùng tư duy logic đời thường để đoán heading cho các đoạn còn lại. Sự quyết đoán này giúp bạn không bị sụp đổ tâm lý trước các đoạn văn có tính thử thách hơn đôi chút.
Bảng So Sánh Công Cụ Hỗ Trợ Đọc Hiểu IELTS Cho Người Mất Gốc
| Công Cụ Trợ Giúp | Điểm Mạnh Nổi Trội | Điểm Yếu Cần Lưu Ý | Đối Tượng Phù Hợp Nhất |
| Duolingo / ELSA | Game hóa cao, hình ảnh trực quan, siêu dễ hiểu. | Các câu văn rời rạc, không sát format IELTS chuẩn. | Người học lại từ bảng chữ cái, trẻ em cấp 1. |
| ChatGPT 4.5 | Có thể yêu cầu tạo bài đọc siêu ngắn, giải thích ngữ pháp chi tiết. | Đôi khi dùng từ ngữ giải thích hơi người lớn. | Sinh viên trái ngành, người tự học. |
| Sách Graded Readers | Văn bản có tính liền mạch, từ vựng được lặp lại có chủ đích. | Phải tốn chi phí mua sách chuẩn, ít tương tác. | Giáo viên tiếng Anh cơ bản, trung tâm gia sư. |
Câu Hỏi Thường Gặp Của Người Mới Bắt Đầu Học Reading
1. Em hoàn toàn không biết một chữ tiếng Anh nào thì mất bao lâu để thi IELTS? Tùy thuộc vào thời gian đầu tư mỗi ngày, nhưng thông thường từ con số 0 để xây dựng nền tảng từ vựng cơ bản và đạt Band 4.0 (mức bắt đầu làm quen đề IELTS chuẩn) sẽ mất từ 6 đến 9 tháng học liên tục. Đừng vội vàng nhảy cóc.
2. Học thuộc lòng ngữ pháp trước hay học từ vựng trước? Chắc chắn là từ vựng trước. Như nhà ngôn ngữ học David Wilkins đã nói: “Không có ngữ pháp, bạn có thể truyền đạt rất ít thông tin; nhưng không có từ vựng, bạn không thể truyền đạt bất cứ điều gì.”
3. Tại sao em tra từ điển hiểu hết nghĩa của từng từ nhưng ghép lại thành câu lại không có nghĩa? Đó là do tiếng Anh có rất nhiều “Cụm động từ” (Phrasal verbs) hoặc “Thành ngữ” (Idioms). Ví dụ từ “look” là nhìn, “after” là sau, nhưng “look after” lại có nghĩa là “chăm sóc”. Bạn cần học từ theo cụm thay vì học từ đơn lẻ.
4. Em có nên xem phim phụ đề tiếng Anh để luyện Reading không? Đây là cách rất tốt để tăng hứng thú, nhưng với người Band 1.0, tốc độ phụ đề lướt quá nhanh sẽ khiến bạn không kịp bắt chữ. Hãy ưu tiên việc tự đọc các đoạn văn ngắn theo tốc độ kiểm soát của chính mình trước.
5. Luyện dạng Matching Headings có ích gì cho giao tiếp thực tế không? Cực kỳ có ích. Kỹ năng Matching Headings bản chất là việc rèn luyện não bộ tìm kiếm “Ý chính” một cách nhanh chóng. Nó giúp bạn khi nghe người khác nói dài dòng, vẫn nắm bắt được ngay lập tức thông điệp cốt lõi họ muốn truyền tải là gì.
Bài Tập 1
The World of Hobbies
A
A hobby is an activity that people do in their free time. It is not a job, and people do not get paid for it. Most people start a hobby because they want to have fun or relax after a busy day at school or work. Common examples of hobbies include playing sports, reading books, or listening to music. These activities help people feel happy and less stressed.
B
There are many different types of hobbies. Some people like quiet activities at home, such as cooking, painting, or gardening. These hobbies are good because they allow people to be creative. Other people prefer active hobbies that happen outside. They might go swimming, play football with friends, or ride a bicycle in the park. These physical activities are excellent for staying healthy and strong.
C
Hobbies are also a great way to meet new people. When you join a club, such as a chess club or a photography group, you talk to people who like the same things as you. This helps individuals make new friends and feel part of a community. Sharing a hobby with others can make the activity more exciting and can help people improve their skills more quickly.
D
In the past, people had different hobbies than they do today. Before computers and the internet, many people enjoyed collecting stamps, coins, or postcards. They also spent more time making things by hand, like knitting clothes or building wooden models. Today, many hobbies are digital. Young people often enjoy playing video games, making videos for the internet, or taking photos with their smartphones.
E
Learning a new hobby can be a challenge, but it is very rewarding. At first, a person might find it difficult to play a guitar or speak a new language. However, with practice, they get better every day. This gives people a sense of achievement and makes them feel confident. It proves that anyone can learn something new if they try hard and do not give up.
F
While most hobbies are cheap, some can be expensive. For example, reading a library book or walking in nature costs almost no money. However, other hobbies like skiing, scuba diving, or collecting rare cars require a lot of money for equipment and travel. It is important for people to choose a hobby that fits their budget so they can enjoy it without worrying about costs.
G
Some people are so good at their hobbies that they turn them into a career. A person who loves baking cakes might open a small bakery. Someone who enjoys drawing might become a professional artist. While this is exciting, it also means the hobby becomes a job with responsibilities. For these people, find a new way to relax becomes necessary.
Questions 1 – 20
The Reading Passage has seven paragraphs, A – G.
Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.
Write the correct number, i – x, in boxes 1 – 7 on your answer sheet.
List of Headings
i. Hobbies and making money
ii. The cost of different hobbies
iii. Why people need hobbies
iv. Hobbies in the digital age
v. Comparing past and present hobbies
vi. The benefits of group hobbies
vii. Learning and personal growth
viii. Different categories of hobbies
ix. Popular sports for children
x. How to find a free hobby
- Paragraph A __________
- Paragraph B __________
- Paragraph C __________
- Paragraph D __________
- Paragraph E __________
- Paragraph F __________
- Paragraph G __________
For questions 8 – 20, choose the correct letter, A, B, C, or D.
- According to Paragraph A, why do most people start a hobby?A. To make more moneyB. To find a new jobC. To have fun and relaxD. To study for school
- Paragraph B suggests that gardening is:A. A very expensive hobbyB. A creative activity done at homeC. Only for old peopleD. A physical sport played outside
- Joining a club helps people to (Paragraph C):A. Save moneyB. Meet people with similar interestsC. Work fasterD. Buy new equipment
- What is a “digital hobby” mentioned in Paragraph D?A. Collecting stampsB. Building wooden modelsC. Knitting clothesD. Playing video games
- According to Paragraph E, practicing a hobby makes a person feel:A. Tired and boredB. Confident and proudC. Sad and lonelyD. Angry and stressed
- Which hobby is mentioned as being potentially expensive (Paragraph F)?A. Reading library booksB. Walking in natureC. Scuba divingD. Drawing pictures
- What happens when a hobby becomes a job (Paragraph G)?A. It becomes freeB. It brings responsibilitiesC. People stop doing itD. It becomes easier
- The word “Common” in Paragraph A is closest in meaning to:A. RareB. ExpensiveC. Usual/PopularD. Difficult
- The word “Rewarding” in Paragraph E means:A. Giving a good feelingB. Costing a lot of moneyC. Very fastD. Very dangerous
- Which paragraph discusses the social side of hobbies?A. Paragraph BB. Paragraph CC. Paragraph DD. Paragraph E
- Which paragraph mentions hobbies that cost no money?A. Paragraph AB. Paragraph EC. Paragraph FD. Paragraph G
- What is the main idea of the whole passage?A. Hobbies are only for rich people.B. Hobbies are important for everyone.C. Jobs are better than hobbies.D. Technology has destroyed hobbies.
- Which title is best for this text?A. How to Win at SportsB. The History of ComputersC. Understanding HobbiesD. Working in a Bakery
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Lưu ý: Vì đây là trình độ Band 1.0 – 2.0, các câu hỏi được thiết kế với từ vựng cơ bản và cấu trúc đơn giản để người học làm quen với dạng bài Matching Headings.
| Question | Answer | Explanation (Tiếng Việt) |
| 1 | iii | Đoạn A nói về lý do tại sao người ta cần hobby (để thư giãn, bớt căng thẳng). |
| 2 | viii | Đoạn B phân loại hobby thành 2 nhóm: tại gia (quiet) và ngoài trời (active). |
| 3 | vi | Đoạn C nói về lợi ích khi tham gia câu lạc bộ và gặp gỡ bạn mới (group hobbies). |
| 4 | v | Đoạn D so sánh các sở thích ngày xưa (past) và ngày nay (today/present). |
| 5 | vii | Đoạn E nói về việc học kỹ năng mới và sự phát triển cá nhân (achievement, confident). |
| 6 | ii | Đoạn F thảo luận về giá tiền (cheap vs expensive) của các sở thích. |
| 7 | i | Đoạn G nói về việc biến sở thích thành công việc kinh doanh (make money/career). |
| 8 | C | Thông tin nằm ở dòng 3 đoạn A: “want to have fun or relax”. |
| 9 | B | Thông tin ở đoạn B: “activities at home, such as… gardening… allow people to be creative”. |
| 10 | B | Thông tin ở đoạn C: “talk to people who like the same things as you”. |
| 11 | D | Đoạn D liệt kê video games là “digital”. |
| 12 | B | Đoạn E nói luyện tập giúp tạo ra “sense of achievement” và “confident”. |
| 13 | C | Đoạn F liệt kê “scuba diving” là ví dụ cho sở thích đắt tiền. |
| 14 | B | Đoạn G nói: “it also means the hobby becomes a job with responsibilities”. |
| 15 | C | “Common” nghĩa là phổ biến, thông thường. |
| 16 | A | “Rewarding” nghĩa là bổ ích, đem lại cảm giác thỏa mãn. |
| 17 | B | Đoạn C tập trung vào việc gặp gỡ và giao lưu (social). |
| 18 | C | Đoạn F nhắc đến “costs almost no money”. |
| 19 | B | Bài viết tổng hợp nhiều khía cạnh tích cực và đa dạng của sở thích. |
| 20 | C | Tiêu đề bao quát nhất cho toàn bộ nội dung bài đọc. |
NEW VOCABULARY STATISTICS
Tổng số từ mới quan trọng: 10
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (Tiếng Việt) | Importance |
| Hobby | /ˈhɒbi/ | Sở thích | Từ khóa chính của bài. |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn | Động từ cơ bản mô tả mục đích của sở thích. |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo | Dùng để mô tả các sở thích nghệ thuật. |
| Community | /kəˈmjuːnəti/ | Cộng đồng | Quan trọng khi nói về lợi ích xã hội. |
| Digital | /ˈdɪdʒɪtəl/ | Kỹ thuật số | Mô tả các sở thích hiện đại trên máy tính. |
| Challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | Thử thách | Dùng để nói về khó khăn khi mới bắt đầu. |
| Achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | Thành tựu | Cảm giác đạt được điều gì đó sau khi cố gắng. |
| Equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | Thiết bị/Dụng cụ | Dùng trong đoạn nói về chi phí sở thích. |
| Budget | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách | Số tiền một người có thể chi tiêu. |
| Career | /kəˈrɪər/ | Sự nghiệp | Khi sở thích trở thành công việc kiếm tiền. |
Bài tập 2
The World of Hobbies
Section A
Many people like hobbies. A hobby is something you do for fun. You do it in your free time. Some people like to play sports. Other people like to sit at home. Hobbies help people feel happy. They are good for the mind.
Section B
Reading is a very common hobby. Many people read books every day. You can read stories about magic or real life. Reading helps you learn new words. You can read at the park or on the bus. It is a quiet hobby.
Section C
Some hobbies are active. This means you move your body. Football and swimming are active hobbies. These are good for your health. They make your heart strong. Many children like to play outside with friends.
Section D
Collecting things is another hobby. People collect stamps, coins, or toys. Some collections are very old. People keep these things in boxes or albums. It is fun to find something new for your collection.
Section E
Music is a popular hobby too. Some people listen to music. Other people play an instrument like the piano or guitar. Music can be loud or soft. It helps people relax after school or work.
Section F
Cooking is a hobby for many adults. They like to make food for their family. They use vegetables, meat, and rice. Cooking is a useful hobby because you can eat the results. It is fun to try new recipes.
Section G
Gardening is a hobby done outside. People grow flowers or trees. Some people grow fruit to eat. You need water and sun for a garden. It is a very peaceful hobby.
Section H
Painting and drawing are creative hobbies. You use pens, pencils, or paint. You can make a picture of a house or a cat. Many people like to show their art to their friends.
Section I
Photography is about taking pictures. People use cameras or phones. They take photos of nature or people. You can keep photos on your computer. It is a good way to remember holidays.
Section J
Traveling is a big hobby. People go to different cities or countries. They see new buildings and eat new food. Traveling is exciting but it can be expensive.
Questions 1 – 10
The Reading Passage has ten sections, A-J.
Choose the correct heading for each section from the list of headings below.
Write the correct number, i-xv, in boxes 1-10 on your answer sheet.
List of Headings
- i Taking photos
- ii Food and cooking
- iii Moving the body
- iv Seeing the world
- v Making art
- vi Collecting old things
- vii The meaning of hobbies
- viii Reading books
- ix Playing music
- x Working in the garden
- xi Watching television
- xii Playing video games
- xiii Keeping pets
- xiv Learning languages
- xv Shopping for clothes
- Section A ______
- Section B ______
- Section C ______
- Section D ______
- Section E ______
- Section F ______
- Section G ______
- Section H ______
- Section I ______
- Section J ______
Questions 11 – 20
Complete the sentences below.
Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.
- According to Section A, people do hobbies in their __________.
- Section B says reading can help you learn __________.
- Active hobbies like football are good for your __________.
- People who collect things might use __________ to keep them safe.
- Playing the __________ is an example of a music hobby.
- Cooks use meat, rice, and __________ to make food.
- To have a garden, you need sun and __________.
- Artists use pencils, paint, or __________ to make pictures.
- People can use a phone or a __________ for photography.
- Traveling to new countries can be fun but also __________.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Part 1: Answer Key
| Question | Answer | Section Content (Vietnamese) |
| 1 | vii | Định nghĩa về sở thích (The meaning of hobbies) |
| 2 | viii | Sở thích đọc sách (Reading books) |
| 3 | iii | Hoạt động thể chất (Moving the body) |
| 4 | vi | Sưu tầm đồ vật (Collecting old things) |
| 5 | ix | Chơi nhạc (Playing music) |
| 6 | ii | Nấu ăn (Food and cooking) |
| 7 | x | Làm vườn (Working in the garden) |
| 8 | v | Làm nghệ thuật (Making art) |
| 9 | i | Chụp ảnh (Taking photos) |
| 10 | iv | Đi du lịch (Seeing the world) |
Sentence Completion (Questions 11-20):
11. free time (Đoạn A: “You do it in your free time.”)
12. new words (Đoạn B: “Reading helps you learn new words.”)
13. health (Đoạn C: “These are good for your health.”)
14. boxes or albums (Đoạn D: “…keep these things in boxes or albums.”)
15. piano or guitar (Đoạn E: “…instrument like the piano or guitar.”)
16. vegetables (Đoạn F: “They use vegetables, meat, and rice.”)
17. water (Đoạn G: “You need water and sun…”)
18. pens (Đoạn H: “You use pens, pencils, or paint.”)
19. camera (Đoạn I: “People use cameras or phones.”)
20. expensive (Đoạn J: “…exciting but it can be expensive.”)
Part 2: Vocabulary Analysis
Dành cho trình độ Band 1.0 – 2.0, bài tập này tập trung vào các từ vựng cơ bản nhất (A1-A2).
Statistics:
- Total Words: 12 core words introduced.
- Focus: Nouns (danh từ) và Adjectives (tính từ) mô tả hoạt động hàng ngày.
| New Word | Meaning (Vietnamese) | Why it is important |
| Hobby (n) | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| Common (adj) | Phổ biến | Giúp mô tả các sự việc thường gặp. |
| Active (adj) | Năng động | Dùng để phân loại nhóm hoạt động thể chất. |
| Collect (v) | Sưu tầm | Động từ quan trọng trong chủ đề giải trí. |
| Instrument (n) | Nhạc cụ | Từ vựng cần thiết để nói về âm nhạc. |
| Recipe (n) | Công thức nấu ăn | Từ vựng chủ chốt trong chủ đề ẩm thực. |
| Peaceful (adj) | Yên bình | Dùng để miêu tả cảm xúc và môi trường. |
| Creative (adj) | Sáng tạo | Dùng cho các môn nghệ thuật. |
Bài tập 3
Fun Activities for Everyone
Section A
Many people like to do things in their free time. These are called hobbies. Some people like to play sports. Other people like to make things with their hands. Hobbies are good because they make us feel happy. When we are not at work or at school, we can do these things to relax.
Section B
Playing football is a very popular hobby. You need a ball and a big field. Many people play together in a team. It is good for your body. Running makes your heart strong. You can also meet many new friends when you play sports. Some people like to swim in a pool or a lake.
Section C
Cooking is another great hobby. You can make food for your family. You need a kitchen and some ingredients like vegetables, meat, and rice. Some people follow a book to learn how to make a cake. It is fun to eat the food you make. It also saves money because you do not go to a restaurant.
Section D
Gardening is a hobby for people who like nature. You can grow flowers or vegetables in your garden. You need some water and sun for the plants. Many people think gardening is very quiet and peaceful. It is nice to see a small seed grow into a big green plant or a beautiful red flower.
Section E
Reading books is a quiet hobby. You can read in your bed or on a chair. You can learn about many things in books. Some books tell stories about magic. Other books tell us about history or animals. You do not need much money for this hobby because you can go to a library.
Section F
Drawing and painting are for people who like art. You need some paper, pencils, or paint. You can draw a picture of a person, a house, or a tree. It is a good way to show your feelings. Many children like to draw at school, but many old people also like to paint at home.
Section G
Collecting things is a very old hobby. Some people collect stamps from different countries. Other people collect old coins or small toys. They keep these things in a special box or a book. It is interesting to look at your collection and see how many things you have.
Section H
Listening to music is very easy. You can do it anywhere. You can listen to music on your phone or a radio. Some people like fast music to dance. Other people like slow music to sleep. Music can change how you feel. If you are sad, a happy song can make you smile.
Section I
Photography is a modern hobby. Today, many people have a camera on their phone. You can take photos of your friends, your pets, or the sun. You can keep these photos to remember happy days. Some people like to show their photos to other people on the internet.
Section J
Walking in the park is free. You only need a pair of shoes. It is a simple hobby but it is very good for you. You can walk with your dog or a friend. The fresh air makes you feel better. Many people walk every morning to start their day with energy.
Questions 1 – 20
Instructions:
The reading passage has ten sections, A–J.
Choose the correct heading for each section from the list of headings below.
Write the correct number, i–xv, in boxes 1–20. (Note: Some headings are used for specific sections, and some questions require identifying specific details within the matching format to reach 20 items).
List of Headings
- i The joy of growing plants
- ii A hobby using a camera
- iii Why we need hobbies
- iv Making art with pencils
- v Reading for information and stories
- vi The benefits of walking
- vii Collecting old items
- viii Music and your feelings
- ix Cooking at home
- x Playing sports in a team
- xi Using the internet for hobbies
- xii Buying expensive hobby tools
- xiii How to play football
- xiv The cost of restaurants
- xv Finding friends at school
Questions 1 – 10: Match the sections to the headings.
- Section A: ……….
- Section B: ……….
- Section C: ……….
- Section D: ……….
- Section E: ……….
- Section F: ……….
- Section G: ……….
- Section H: ……….
- Section I: ……….
- Section J: ……….
Questions 11 – 20: Match the specific descriptions below to the correct Section (A–J).
(Example: You need a kitchen for this. Answer: Section C)
- This hobby helps your heart: ……….
- This hobby can be done in bed: ……….
- This hobby saves you money: ……….
- This hobby uses water and sun: ……….
- This hobby uses a phone or radio: ……….
- This hobby uses a library: ……….
- This hobby uses stamps or coins: ……….
- This hobby helps you remember days: ……….
- This hobby makes you feel happy: ……….
- This hobby uses paper and paint: ……….
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Answer Table
| Q | Ans | Q | Ans | Q | Ans | Q | Ans |
| 1 | iii | 6 | iv | 11 | B | 16 | E |
| 2 | x | 7 | vii | 12 | E | 17 | G |
| 3 | ix | 8 | viii | 13 | C | 18 | I |
| 4 | i | 9 | ii | 14 | D | 19 | A |
| 5 | v | 10 | vi | 15 | H | 20 | F |
Chi tiết giải thích (Detailed Explanations)
- Section A – iii: Đoạn văn nói về lý do tại sao hobbies tốt (“make us feel happy”, “relax”).
- Section B – x: Nhắc đến football và “play together in a team”.
- Section C – ix: Nói về việc “Cooking” và “make food for family”.
- Section D – i: Nhắc đến “Gardening” và “grow flowers or vegetables”.
- Section E – v: Nói về “Reading books” để “learn about things” (information) và “stories”.
- Section F – iv: Nhắc đến “Drawing” và dùng “pencils”.
- Section G – vii: Nói về “Collecting” các thứ như “stamps”, “old coins”.
- Section H – viii: Nói về “Music” và nó “change how you feel”.
- Section I – ii: Nhắc đến “Photography” và dùng “camera”.
- Section J – vi: Nói về “Walking” và “very good for you” (benefits).
(Giải thích cho câu 11-20 tương tự dựa trên từ khóa trong bài: Heart – B, Bed – E, Saves money – C, Sun/Water – D, Radio – H, Library – E, Stamps – G, Remember – I, Happy – A, Paint – F)
Vocabulary Statistics & Analysis
Total New Basic Words: 15
Dành cho trình độ 1.0 – 2.0, các từ này là nền tảng cực kỳ quan trọng.
| Word | Phonetic | Meaning (Vietnamese) | Importance |
| Hobby | /ˈhɒbi/ | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| Free time | /friː taɪm/ | Thời gian rảnh | Cụm từ thông dụng nhất. |
| Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn | Động từ cốt lõi trong giao tiếp. |
| Popular | /ˈpɒpjələ(r)/ | Phổ biến | Tính từ dùng để mô tả xu hướng. |
| Team | /tiːm/ | Đội, nhóm | Quan trọng cho chủ đề Sports. |
| Ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Nguyên liệu | Từ khóa cho chủ đề Cooking. |
| Nature | /ˈneɪtʃə(r)/ | Thiên nhiên | Từ khóa cho chủ đề Gardening/Environment. |
| Peaceful | /ˈpiːsfl/ | Yên bình | Tính từ mô tả cảm xúc/nơi chốn. |
| Library | /ˈlaɪbrəri/ | Thư viện | Từ vựng chủ đề School/Education. |
| Collect | /kəˈlekt/ | Sưu tầm | Động từ chính cho loại hình sở thích này. |
| Special | /ˈspeʃl/ | Đặc biệt | Tính từ cơ bản để mô tả sự vật. |
| Modern | /ˈmɒdn/ | Hiện đại | Dùng để phân biệt cũ/mới. |
| Energy | /ˈenədʒi/ | Năng lượng | Dùng cho sức khỏe và hoạt động. |
| Feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | Cảm xúc | Danh từ cơ bản để nói về bản thân. |
| Together | /təˈɡeðə(r)/ | Cùng nhau | Trạng từ mô tả hoạt động nhóm. |
Bài tập 4
My Favorite Hobbies
A
Many people like to do things in their free time. These are called hobbies. Some people like to play sports. They play football or basketball with friends. This is good for the body. It helps you stay strong and happy. You can play outside in the park or inside a gym.
B
Other people like quiet hobbies. They like to read books at home. Reading is very good because you can learn many new things. Some people like to draw pictures or paint. They use many colors to make beautiful art. You do not need many people to do these things. You can do them alone.
C
Cooking is also a very popular hobby. People like to make food for their family. They make cakes, bread, or soup. It is fun to try new recipes from a book. When you cook, you can smell the nice food. After you finish, everyone can eat together. This makes people very happy.
D
Some people like to collect things. They may collect old stamps or coins. Some children collect small toys. It is interesting to find new items for a collection. You can keep them in a box or a special book. This hobby takes a long time because you must look for many things.
E
Gardening is a hobby for people who love nature. They grow flowers, vegetables, or fruit in their garden. You need water and sun for the plants to grow. It is very nice to see a small seed become a big flower. Working in the garden is very relaxing and peaceful.
F
Music is a great hobby too. Some people like to listen to music on their phone. Other people like to play an instrument. They play the guitar or the piano. It takes a lot of practice to play well. Music can make you feel excited or calm. Many people love to sing songs with their friends.
G
Taking photos is a fun hobby today. Many people use their cameras or phones to take pictures of trees, animals, or people. You can show your photos to your family. It is a good way to remember special days like birthdays or holidays.
Questions 1 – 20
The Reading Passage has seven paragraphs, A-G.
Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.
Write the correct number, i-x, in boxes 1-7 on your answer sheet.
List of Headings
i. Playing music and singing
ii. Food and cooking at home
iii. Taking photos with a phone
iv. Why we need hobbies
v. Growing plants and flowers
vi. Sports and health
vii. Collecting old things
viii. Quiet hobbies like reading
ix. Travelling to new places
x. Watching television
- Paragraph A ________
- Paragraph B ________
- Paragraph C ________
- Paragraph D ________
- Paragraph ** Norse** (Note: Follow sequence) Paragraph E ________
- Paragraph F ________
- Paragraph G ________
Questions 8 – 20: Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
- Playing sports helps your body stay ________.
- You can read books to learn many new ________.
- To paint a picture, people use many ________.
- People like to cook food for their ________.
- It is fun to try a new ________ from a book.
- Children like to collect small ________.
- You can keep your collection in a ________ or a book.
- Plants need ________ and sun to grow.
- Seeing a seed become a flower is very ________.
- It takes a lot of ________ to play the guitar well.
- Music can make a person feel ________ or calm.
- People take pictures of trees, ________, or people.
- Photos help you ________ special days.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
| Question | Answer | Explanation (Vietnamese) |
| 1 | vi | Đoạn A nói về chơi thể thao (sports) giúp cơ thể khỏe mạnh (health). |
| 2 | viii | Đoạn B nói về sở thích yên tĩnh (quiet hobbies) như đọc sách, vẽ tranh. |
| 3 | ii | Đoạn C nói về nấu ăn (cooking) và thực phẩm (food). |
| 4 | vii | Đoạn D nói về việc sưu tầm (collect) tem, tiền cổ (old things). |
| 5 | v | Đoạn E nói về làm vườn, trồng cây (growing plants) và hoa. |
| 6 | i | Đoạn F nói về âm nhạc (music), chơi đàn và hát (singing). |
| 7 | iii | Đoạn G nói về chụp ảnh (taking photos) bằng điện thoại/máy ảnh. |
| 8 | strong | Đoạn A: “It helps you stay strong and happy.” |
| 9 | things | Đoạn B: “you can learn many new things.” |
| 10 | colors | Đoạn B: “They use many colors to make beautiful art.” |
| 11 | family | Đoạn C: “make food for their family.” |
| 12 | recipe | Đoạn C: “try new recipes from a book.” |
| 13 | toys | Đoạn D: “Some children collect small toys.” |
| 14 | box | Đoạn D: “keep them in a box or a special book.” |
| 15 | water | Đoạn E: “You need water and sun…” |
| 16 | nice | Đoạn E: “It is very nice to see a small seed…” |
| 17 | practice | Đoạn F: “It takes a lot of practice to play well.” |
| 18 | excited | Đoạn F: “make you feel excited or calm.” |
| 19 | animals | Đoạn G: “take pictures of trees, animals, or people.” |
| 20 | remember | Đoạn G: “It is a good way to remember special days.” |
NEW VOCABULARY STATISTICS
- Total Key Words Introduced: 10
- Target Level: A1 – A2 (IELTS 1.0 – 2.0)
| Vocabulary | Meaning (Vietnamese) | Why it is important? |
| Hobby | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề này. |
| Free time | Thời gian rảnh | Cụm từ cơ bản để nói về lúc không làm việc. |
| Health | Sức khỏe | Liên quan đến các bài đọc về thể thao/thể chất. |
| Quiet | Yên tĩnh | Dùng để phân loại các hoạt động ít tiếng ồn. |
| Recipe | Công thức nấu ăn | Từ vựng quan trọng trong chủ đề Ẩm thực. |
| Collect | Sưu tầm | Một động từ phổ biến mô tả thói quen cá nhân. |
| Relaxing | Thư giãn | Tính từ mô tả cảm xúc khi thực hiện sở thích. |
| Instrument | Nhạc cụ | Từ dùng chung cho đàn guitar, piano, v.v. |
| Practice | Luyện tập | Cần thiết để nói về quá trình học kỹ năng mới. |
| Remember | Ghi nhớ | Động từ cơ bản dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống. |
Bài tập 5
The World of Hobbies
A
A hobby is an activity that people do in their free time. It is not a job, and people do not do it for money. Most people have a hobby because it makes them feel happy. There are many simple things you can do, such as reading a book, listening to music, or watching a movie. These activities help people relax after a long day of work or school.
B
Some people like to do things with their hands. This is called “crafting.” For example, some people enjoy painting pictures with bright colors. Others like to make clothes by knitting with wool. Gardening is also a popular hobby. People go outside to plant flowers or grow vegetables in the dirt. It is a good way to get fresh air and see beautiful plants grow.
C
Sports are another very common hobby. Many people enjoy playing football, basketball, or badminton with their friends. Some people prefer to go swimming in a pool or running in a park. Playing sports is good for the body because it keeps people strong and healthy. It is also a great way to meet new people and make friends in a team.
D
Collecting things is a hobby that many people find interesting. People often collect small items like stamps, coins, or postcards from different countries. Some people like to collect expensive things like old cars or paintings. When you collect items, you can learn about history and different cultures. It is fun to find a rare item to add to your collection.
E
In the modern world, many hobbies involve technology. A lot of young people enjoy playing video games on a computer or a phone. Others like to take photos with a digital camera and share them online. Some people use the internet to learn new skills, like cooking or speaking a new language. Technology makes it easy to find a hobby that you can do at home.
F
Traveling is a hobby for people who love to see the world. They go to different cities or countries to see famous places. Travelers often try new food and learn about how other people live. While traveling can be expensive, many people save their money all year just to go on a trip. It is an exciting way to learn things that you cannot find in a book.
G
Finally, hobbies are important for a good life. They give people something to look forward to. Without a hobby, life can be boring. Whether you like quiet activities at home or busy sports outside, having a hobby helps your mind stay active. It is never too late to start a new hobby and find something that you love to do.
Questions 1 – 20
The Reading Passage has seven paragraphs, A-G.
Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.
Write the correct number, i-x, in boxes 1-7 on your answer sheet.
List of Headings
- i The benefits of playing sports
- ii Using machines for fun
- iii Why we need hobbies
- iv Learning through travel
- v Making things by hand
- vi Collecting special items
- vii What is a hobby?
- viii The cost of expensive hobbies
- ix Different types of books
- x Meeting friends at school
- Paragraph A: ______
- Paragraph B: ______
- Paragraph C: ______
- Paragraph D: ______
- Paragraph E: ______
- Paragraph F: ______
- Paragraph G: ______
For questions 8-20, choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
- People do a hobby because it makes them feel __________.
- Reading and music help people __________ after work.
- Painting and knitting are examples of __________.
- In gardening, people grow flowers or __________ in the dirt.
- Playing sports keeps the body __________ and healthy.
- You can meet new __________ when you play in a team.
- People often collect __________ from different countries.
- Collecting helps you learn about __________ and cultures.
- Many young people play video __________ on their phones.
- You can use a digital __________ to take photos.
- People who love the world enjoy __________ to new places.
- Traveling lets you try new __________ from other countries.
- Hobbies help your __________ stay active.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án (Answer Key)
- vii (Đoạn A định nghĩa hobby là gì)
- v (Đoạn B nói về việc làm đồ bằng tay – crafting)
- i (Đoạn C nói về lợi ích của thể thao)
- vi (Đoạn D nói về việc sưu tầm các vật phẩm)
- ii (Đoạn E nói về sử dụng công nghệ/máy móc để giải trí)
- iv (Đoạn F nói về việc học hỏi thông qua du lịch)
- iii (Đoạn G kết luận tại sao chúng ta cần sở thích)
- happy (Paragraph A)
- relax (Paragraph A)
- crafting (Paragraph B)
- vegetables (Paragraph B)
- strong (Paragraph C)
- people (Paragraph C)
- stamps (Paragraph D – hoặc coins/postcards)
- history (Paragraph D)
- games (Paragraph E)
- camera (Paragraph E)
- traveling (Paragraph F)
- food (Paragraph F)
- mind (Paragraph G)
Giải thích chi tiết (Detailed Explanations)
- Câu 1-7: Đây là dạng bài ghép tiêu đề. Người học cần tìm câu chủ đề (thường là câu đầu) của mỗi đoạn. Ví dụ: Đoạn A bắt đầu bằng “A hobby is…” nên tiêu đề vii (What is a hobby?) là chính xác nhất.
- Câu 8-20: Đây là dạng điền từ. Người học cần tìm từ khóa trong câu hỏi và đối chiếu với đoạn văn.
- Câu 12: Từ khóa “sports”, “body”, “healthy”. Trong đoạn C có câu “…keeps people strong and healthy.” -> Điền “strong”.
- Câu 20: Từ khóa “hobbies”, “stay active”. Trong đoạn G có câu “…having a hobby helps your mind stay active.” -> Điền “mind”.
Thống kê từ vựng (Vocabulary Statistics)
Dành cho trình độ Band 1.0 – 2.0, các từ vựng tập trung vào những danh từ và động từ cơ bản nhất để xây dựng nền tảng.
| Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa (Vietnamese) | Tầm quan trọng |
| Hobby | n | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| Free time | n.phr | Thời gian rảnh | Cụm từ cơ bản trong giao tiếp. |
| Relax | v | Thư giãn | Giúp diễn đạt cảm xúc. |
| Crafting | n | Làm đồ thủ công | Mở rộng vốn từ về hoạt động. |
| Gardening | n | Làm vườn | Từ vựng chủ đề đời sống. |
| Collect | v | Sưu tầm | Động từ phổ biến trong IELTS. |
| Common | adj | Phổ biến | Dùng để mô tả sự vật/sự việc. |
| Technology | n | Công nghệ | Chủ đề thường gặp trong mọi kỳ thi. |
| Ancient/History | n | Lịch sử | Giúp hiểu các văn bản về văn hóa. |
| Important | adj | Quan trọng | Từ vựng thiết yếu để đưa ra ý kiến. |
Bắt đầu làm quen với 100 câu IELTS Reading dạng Matching Headings Band 1.0 – 2.0 chủ đề Hobby là bước gạch nền móng đầu tiên cho sự nghiệp chinh phục tiếng Anh của bạn. Sự kiên nhẫn, việc áp dụng đúng phương pháp không dịch word-by-word và duy trì kỷ luật học tập vi mô hàng ngày sẽ là chìa khóa giúp bạn thoát khỏi vùng trũng của sự mất gốc. Đừng sợ hãi trước những đoạn văn, hãy coi chúng như những câu đố hình ảnh đơn giản đang chờ bạn khám phá.
Nếu bạn, hoặc con em mình, đang cần một lộ trình cá nhân hóa từ con số 0 tròn trĩnh, và muốn truy cập vào kho tài liệu IELTS Reading được phân cấp độ độc quyền, hãy liên hệ ngay với những chuyên gia thấu hiểu tâm lý người học nhất tại:
HOTLINE: 0922985555
THƯƠNG HIỆU: The Real IELTS
WEBSITE: https://therealielts.vn/







