/ NHỮNG TỪ NGỮ MANG Ý NGHĨA XINH ĐẸP /

/ NHỮNG TỪ NGỮ MANG Ý NGHĨA XINH ĐẸP /

Những từ ngữ sau không phổ biến nhưng khiến bài nói, bài viết của bạn thơ hơn rất nhiều. Đặc biệt là khi bạn sử dụng chúng trong bài thi IELTS Writing, IELTS Speaking, giám khảo sẽ đánh giá vốn từ của bạn rất cao đấy.

1. Solitude: yên bình vui vẻ sống một mình.

2. Augenstern: ánh sao trong mắt người.

3. Redamancy: bạn yêu một người, người ấy cũng yêu bạn.

4. Serein: hoàng hôn đang trong cơn mưa.

5. Serendipity: sự tốt đẹp không hẹn mà gặp, không cầu mà được.

6. Pluviophile: người yêu thích những cơn mưa.

7. Palpitate: trái tim rung động dè dặt rồi lại vội vã.

8. Ethereal: cảm nhận từ trái tim bạn khi nhìn ngắm một người thanh tao.

9. Trouvaille: sự hài lòng đến từ những điều nhỏ bé xinh đẹp tình cờ tìm thấy trong cuộc sống.

10. Aurora: cực quang, ánh bình minh.

11. Petrichor: hương vị của bùn đất khi cơn mưa vừa dứt.

12. Clinomania: sức hút từ chiếc giường ấm áp khiến bạn lười biếng chỉ muốn nằm cả ngày.

13. Vellichor: mùi hương tiệm sách cũ.

14. Decadence: tâm trạng hàng ngay sau khi cảnh tượng náo nhiệt chấm dứt.

15. Mellifluous: âm thanh mượt mà như mật rót vào tai.

16. Arrebol: ráng chiều rực rỡ.

17. Wabi-sabi: tìm kiếm vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo.

18. Komorebi: ánh nắng xuyên qua kẽ lá..

19. Hygge: nhận lấy hạnh phúc và được chữa lành từ những điều nhẹ nhàng vui sướng.

20. Murmure: âm thanh róc rách của dòng suối nhỏ và tiếng lá xào xạc trong gió.

Bạn thích nhất từ nào trong danh sách này? Mục Ôn luyện IELTS của chúng mình còn rất nhiều bài viết chuyên môn hay. Bạn tham khảo thêm nhé ^^

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ