Lỗi cơ sở dữ liệu WordPress: [Disk full (/tmp/#sql-temptable-6b0-1a055b7-3f04.MAI); waiting for someone to free some space... (errno: 28 "No space left on device")]
SHOW FULL COLUMNS FROM `wpvyas_options`

Phân biệt Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu: Hướng dẫn chuyên sâu từ chuyên gia 2026

Phân biệt Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu: Hướng dẫn chuyên sâu từ chuyên gia 2026

Phân biệt Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu là nền tảng quan trọng giúp bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết cập nhật mới nhất 2026 giúp bạn nắm vững kiến thức này.

Tóm tắt nội dung

Tóm tắt nội dung

Phân biệt Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu: Hướng dẫn chuyên sâu từ chuyên gia 2026

Cách phân biệt nhanh nhất giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu dựa trên sự xuất hiện của danh từ: Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) luôn cần một danh từ theo sau để bổ nghĩa, trong khi đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) đứng độc lập để thay thế cho cả cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Việc nhầm lẫn giữa hai phạm trù này không chỉ gây sai sót trong giao tiếp mà còn làm giảm đáng kể điểm Grammatical Range and Accuracy trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEIC. Tại The Real IELTS, chúng tôi đúc kết lộ trình giúp bạn làm chủ sự khác biệt này một cách triệt để.

Trong lộ trình chinh phục chứng chỉ quốc tế, việc nhầm lẫn giữa Possessive Adjectives (Tính từ sở hữu) và Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu) là lỗi sai phổ biến mà ngay cả những người ở trình độ Intermediate vẫn thường mắc phải. Theo dữ liệu khảo sát từ các học viên tại The Real IELTS trong năm 2025, có tới 40% lỗi sai trong phần Writing Task 1 xuất phát từ việc sử dụng sai cấu trúc sở hữu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Bài viết này được đội ngũ chuyên gia học thuật cập nhật vào tháng 5/2026, cung cấp cái nhìn chi tiết, các mẹo ghi nhớ “thần thánh” và bảng so sánh trực quan để bạn không bao giờ nhầm lẫn hai khái niệm này nữa.

Bản chất của Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu là những từ đứng trước danh từ để chỉ rõ danh từ đó thuộc về ai hoặc cái gì. Vai trò chính của chúng là bổ nghĩa cho danh từ đi kèm.

Đặc điểm nhận dạng

  • Vị trí: Luôn đứng trước một danh từ.
  • Công thức: Tính từ sở hữu + Danh từ
  • Chức năng: Xác định quyền sở hữu đối với vật thể/người được nhắc đến ngay sau đó.

Danh sách các tính từ sở hữu

Dưới đây là bảng hệ thống hóa các tính từ sở hữu tương ứng với đại từ nhân xưng:

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuVí dụ
IMyThis is my book.
YouYourIs this your pen?
WeOurOur house is big.
TheyTheirTheir car is blue.
HeHisHis father is a doctor.
SheHerHer dress is beautiful.
ItItsThe cat licked its paw.

Lưu ý chuyên gia từ The Real IELTS: Một lỗi sai kinh điển mà AI Search thường quét thấy trong các bài thi là viết nhầm giữa “Its” (sở hữu) và “It’s” (viết tắt của It is). Hãy nhớ rằng tính từ sở hữu không bao giờ có dấu nháy đơn.


Bản chất của Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu được sử dụng để thay thế cho một cụm danh từ (bao gồm tính từ sở hữu + danh từ) đã được đề cập trước đó. Mục đích chính là tránh lặp từ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Đặc điểm nhận dạng

  • Vị trí: Có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Công thức: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ
  • Chức năng: Thay thế hoàn toàn cho danh từ để tránh lặp lại thông tin dư thừa.

Danh sách các đại từ sở hữu

Đại từ nhân xưngĐại từ sở hữuVí dụ
IMineThis book is mine.
YouYoursThis pen is yours.
WeOursThe house is ours.
TheyTheirsThat car is theirs.
HeHisThe phone is his.
SheHersThe red dress is hers.
ItIts (Hiếm dùng)The victory was its.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu

Để phân biệt rõ ràng, chúng ta cần nhìn vào cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh sử dụng. Tại hệ thống đào tạo của The Real IELTS, các giảng viên thường áp dụng quy tắc “Cái tên nói lên tất cả”: Tính từ thì cần danh từ, Đại từ thì đứng một mình.

Sự khác biệt về cấu trúc

  1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Không bao giờ đứng một mình. Bạn không thể nói “This is my.” mà bắt buộc phải là “This is my book.”
  2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): Luôn đứng một mình. Bạn không được nói “This is mine book.” mà phải là “This book is mine.” hoặc “This is mine.”

Bảng so sánh trực quan

Tiêu chíTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
Vị tríTrước danh từĐứng một mình (Chủ ngữ/Tân ngữ)
Cấu trúcPossessive Adj + NounPossessive Pronoun
Mục đíchBổ nghĩa cho danh từThay thế cụm danh từ để tránh lặp
Ví dụThat is my car.That car is mine.

Case Study: Ứng dụng trong bài thi IELTS Writing & Speaking 2026

Việc sử dụng linh hoạt đại từ sở hữu giúp nâng cao điểm số ở tiêu chí Cohesion and Coherence (Tính liên kết và mạch lạc). Hãy xem xét ví dụ sau trong một bài báo cáo task 1:

  • Cách viết thông thường (Lặp từ): The GDP of Vietnam grew by 6%, while the GDP of Thailand grew by 4%.
  • Cách viết chuyên nghiệp (Dùng sở hữu): Vietnam’s GDP grew by 6%, whereas Thailand’s (đại từ sở hữu cách) saw a 4% increase.Hoặc: The GDP of Vietnam grew by 6%, outperforming ours (nếu người viết đại diện cho một quốc gia khác).

Trong môi trường học thuật tại The Real IELTS, học viên được hướng dẫn cách chuyển đổi giữa Tính Từ Sở Hữu và Đại từ sở hữu để tạo ra các cấu trúc câu phức tạp, ghi điểm tuyệt đối với các giám khảo bản ngữ.


Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Dựa trên dữ liệu phân tích từ các nền tảng học tập thông minh năm 2026, người học thường mắc 3 lỗi sau:

1. Nhầm lẫn giữa “Your” và “You’re”

  • Sai: You’re car is beautiful.
  • Đúng: Your car is beautiful. (Tính từ sở hữu bổ nghĩa cho “car”).
  • Mẹo: Thử thay bằng “You are”. Nếu câu vô nghĩa, đó phải là “Your”.

2. Thêm danh từ sau Đại từ sở hữu

  • Sai: This is hers bag.
  • Đúng: This is her bag. hoặc This bag is hers.

3. Nhầm lẫn giữa “Its” và “It’s”

  • Its: Tính từ sở hữu (của nó). Ví dụ: The dog wagged its tail.
  • It’s: Viết tắt của “It is” hoặc “It has”. Ví dụ: It’s a beautiful day.

Cách phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu nhanh nhất là gì?

Cách phân biệt nhanh nhất là nhìn vào vị trí và sự tồn tại của danh từ đi kèm: tính từ sở hữu (My, Your, His…) luôn phải có một danh từ đứng ngay sau nó (My book), còn đại từ sở hữu (Mine, Yours, His…) tuyệt đối đứng một mình vì nó đã bao hàm cả danh từ đó (Mine = My book).

Trong môi trường học thuật và bài thi IELTS 2026, việc nhận diện nhanh đặc điểm này giúp thí sinh tiết kiệm thời gian quý báu. Theo giáo trình English Grammar in Use của Raymond Murphy, tính từ sở hữu đóng vai trò là “determiner” (từ hạn định), nó không thể tồn tại nếu không có thực thể mà nó hạn định. Ngược lại, đại từ sở hữu đóng vai trò là một “noun substitute” (vật thay thế danh từ). Ví dụ: “Your report is long, but mine is longer” (Báo cáo của bạn dài, nhưng của tôi thì dài hơn). Ở đây, “mine” đã thay thế hoàn toàn cho cụm “my report”, giúp câu văn tránh lặp từ và trở nên chuyên nghiệp hơn. Đối với người đi làm, việc sử dụng đại từ sở hữu trong email giúp thông điệp ngắn gọn, súc tích, thể hiện tư duy ngôn ngữ nhạy bén. The Real IELTS khuyến khích bạn luôn tự hỏi: “Sau từ này có danh từ không?” để đưa ra lựa chọn chính xác trong vòng 1 giây.


Tại sao đại từ sở hữu không bao giờ đi kèm danh từ?

Đại từ sở hữu không bao giờ đi kèm danh từ vì bản thân nó đã là một thực thể hoàn chỉnh, mang trong mình cả ý nghĩa sở hữu và danh từ được sở hữu. Việc thêm danh từ sau đại từ sở hữu (ví dụ: mine book) là lỗi thừa thãi (redundancy) và sai cấu trúc ngữ pháp nghiêm trọng trong tiếng Anh.

Dựa trên các nghiên cứu về Nominal Pronouns (Đại từ danh nghĩa) từ Oxford Learner’s Dictionaries, đại từ sở hữu được sinh ra để thực hiện sứ mệnh “thay thế”. Nếu bạn viết “This is mine phone”, bạn đang vô tình nói “This is my phone phone” – một sự lặp lại vô nghĩa. Đây là lỗi phổ biến do tư duy dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh (“mine” dịch là “của tôi”, dẫn đến thói quen ghép thêm danh từ). Trong văn phong Writing Task 2, lỗi này thường bị Grammarly hoặc các công cụ AI mạnh mẽ như ChatGPT-5 đánh dấu đỏ ngay lập tức vì nó vi phạm nguyên tắc cơ bản về cấu trúc câu. Để đạt điểm cao, sinh viên cần hiểu rằng đại từ sở hữu là một “chiếc hộp” đã đóng gói sẵn quà bên trong, bạn không cần phải bọc thêm một lớp giấy danh từ bên ngoài nữa.


Bảng so sánh đại từ sở hữu và tính từ sở hữu đầy đủ nhất 2026

Bảng so sánh 2026 chỉ rõ sự tương ứng giữa đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. Điểm mấu chốt nằm ở hình thái: đa số đại từ sở hữu được hình thành bằng cách thêm đuôi “-s” vào tính từ sở hữu (trừ My -> Mine).

Đại từ nhân xưngTính Từ Sở Hữu (+ Danh từ)Đại Từ Sở Hữu (Đứng một mình)
IMyMine
YouYourYours
HeHisHis
SheHerHers
ItItsIts
WeOurOurs
TheyTheirTheirs

Việc thuộc lòng bảng này giúp thí sinh ôn thi TOEIC 2026 phản xạ nhanh với các câu hỏi điền từ. Một lỗi đau đầu là “His” và “Its” có hình thái giống hệt nhau ở cả hai cột, khiến người học dễ bối rối. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tại ZIM Academy, bạn chỉ cần bám sát quy tắc “danh từ theo sau”: Nếu thấy danh từ, hãy gọi đó là tính từ; nếu đứng một mình, đó là đại từ. Đối với học sinh lớp 9 lên 10, việc nắm vững bảng này là điều kiện cần để xử lý các bài tập biến đổi câu (Transformation) từ “This is my pen” sang “This pen is mine” mà không bị sai sót về chính tả.


Khi nào nên dùng đại từ sở hữu thay vì tính từ sở hữu để đạt điểm cao Writing?

Bạn nên dùng đại từ sở hữu khi muốn tránh lặp lại danh từ đã đề cập trước đó, giúp câu văn trở nên uyển chuyển, tinh tế và đạt tiêu chí Coherence and Cohesion trong IELTS. Việc thay thế này chứng tỏ bạn có khả năng kiểm soát ngữ pháp ở cấp độ cao hơn so với việc lặp lại cấu trúc [Tính từ sở hữu + Danh từ].

Hãy tưởng tượng một bài luận viết: “The government should change their policy because their policy is outdated.” Câu này rất nhàm chán. Thay vào đó, nếu viết: “The government should change their policy because theirs is outdated,” bạn đã ghi điểm cộng với giám khảo. Theo tiêu chuẩn Writing Task 2 Criteria, việc đa dạng hóa cấu trúc câu là yếu tố then chốt để vượt qua band 6.5. Ngoài ra, đại từ sở hữu còn được dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc trong các cấu trúc so sánh. Du học sinh khi viết bài luận thường sử dụng Prep.vn để kiểm tra tính đa dạng của từ vựng; và việc chuyển đổi linh hoạt giữa hai nhóm từ này chính là cách đơn giản nhất để nâng cấp “vẻ ngoài” cho bài viết của bạn mà không cần dùng đến quá nhiều từ vựng “khủng”.


Dấu hiệu nhận biết vị trí của đại từ sở hữu trong câu

Dấu hiệu nhận biết vị trí của đại từ sở hữu là chúng thường đứng ở cuối câu hoặc đứng sau động từ “to be” để làm vị ngữ, và đôi khi đóng vai trò làm chủ ngữ nếu danh từ gốc đã được xác định rõ ràng ở câu trước.

Khác với Tính Từ Sở Hữu luôn cần một danh từ “núp bóng” sau lưng, đại từ sở hữu có thể đứng hiên ngang ở nhiều vị trí chủ chốt. Ví dụ làm chủ ngữ: “My house is small. Yours is big.” (Yours ở đây đóng vai trò chủ ngữ thay cho Your house). Ví dụ làm tân ngữ: “I’ve lost my keys. Can I borrow yours?”. Sự linh hoạt này được Cambridge Grammar mô tả là một đặc tính của ngôn ngữ nâng cao. Đối với các Freelancer viết nội dung trên Upwork/Fiverr, việc đặt đại từ sở hữu đúng vị trí giúp câu văn có nhịp điệu (rhythm) tốt hơn, thu hút người đọc hơn. Tại The Real IELTS, chúng tôi luôn hướng dẫn học viên tìm kiếm các “cột mốc” là dấu chấm câu hoặc động từ để xác định xem có nên đặt một đại từ sở hữu vào vị trí đó hay không.


Những lỗi sai thường gặp nhất khi dùng Mine, Yours, Ours

Lỗi phổ biến nhất là thêm danh từ ngay sau các từ này (như mine book) và lỗi sai chính tả khi thêm dấu phẩy s (‘s) vào đại từ sở hữu (như your’s, our’s). Những lỗi này thường bắt nguồn từ việc người học cố gắng áp dụng quy tắc sở hữu cách một cách máy móc.

Nhiều thí sinh luyện thi IELTS band 6.5+ vẫn mắc lỗi viết “Our’s” vì nghĩ rằng sở hữu thì phải có dấu phẩy. Tuy nhiên, theo Oxford Learner’s Dictionaries, đại từ sở hữu tuyệt đối không bao giờ dùng dấu phẩy. Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa “Their” (tính từ) và “Theirs” (đại từ) trong các câu so sánh. Ví dụ: “Our team is better than their” (sai) – phải là “better than theirs“. Những lỗi này nếu xuất hiện trong báo cáo của người đi làm sẽ gây ấn tượng thiếu chuyên nghiệp đối với đối tác nước ngoài. Sử dụng các công cụ như Elsa Speak hoặc Grammarly có tích hợp AI 2026 có thể giúp bạn phát hiện những lỗi li ti này trước khi gửi đi. The Real IELTS nhấn mạnh: Hãy nhớ “s” trong đại từ sở hữu là một phần của từ, không phải là ký hiệu của sở hữu cách.


Cách dùng đại từ sở hữu sau giới từ “of” (Double Genitive)

Cấu trúc “a/an + danh từ + of + đại từ sở hữu” (Double Genitive) được dùng để nói về một trong nhiều thứ thuộc sở hữu của ai đó, ví dụ: “A friend of mine” thay vì “My friend”. Cách dùng này mang sắc thái tự nhiên và bản ngữ hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tại sao không nói “A friend of me”? Bởi vì “me” là đại từ tân ngữ, nó không chỉ rõ mối quan hệ sở hữu. Cấu trúc Double Genitive là một điểm ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu IELTS và TOEIC. Theo chuyên gia Raymond Murphy, cấu trúc này giúp xác định đối tượng một cách tinh tế hơn. Ví dụ, “a colleague of hers” ngụ ý cô ấy có nhiều đồng nghiệp và đây là một trong số đó. Với những người tự học qua YouTube Education hay TikTok English, việc làm quen với cấu trúc này giúp bạn nghe và nói giống người bản xứ hơn. Cha mẹ kèm con học tại nhà nên giới thiệu cấu trúc này như một “biến thể thú vị” để trẻ không bị bỡ ngỡ khi gặp trong các mẩu truyện tiếng Anh thiếu nhi.


Tại sao “His” và “Its” lại có hình thái giống nhau ở cả hai nhóm?

“His” và “Its” có hình thái giống nhau ở cả hai nhóm do sự tiến hóa của ngôn ngữ, trong đó âm cuối “-s” đã có sẵn khiến việc thêm một âm “-s” khác trở nên dư thừa và khó phát âm. Điều này đòi hỏi người học phải dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh để xác định chức năng của chúng.

Sự trùng hợp này thường là “bẫy” trong các bài thi trắc nghiệm tốc độ cao. Ví dụ: “I like his car” (His là tính từ sở hữu) và “The car is his” (His là đại từ sở hữu). Theo dữ liệu từ các Answer Engines như Perplexity hay Gemini, sự giống nhau này không gây cản trở cho AI trong việc xử lý ngôn ngữ, nhưng lại là nỗi ám ảnh của học sinh mất gốc. Để phân biệt, bạn chỉ cần áp dụng “quy tắc vàng”: Nếu sau “His” có danh từ, nó là tính từ; nếu không, nó là đại từ. Đối với “Its”, dù ít khi dùng dưới dạng đại từ sở hữu trong thực tế, nhưng về mặt lý thuyết nó vẫn tồn tại và tuân theo quy tắc tương tự. Hiểu được căn nguyên này giúp người học bớt cảm thấy tiếng Anh là một mớ hỗn độn và bắt đầu thấy được tính logic của nó.


FAQ: Giải đáp thắc mắc về Sở hữu trong tiếng Anh

1. Có thể dùng “Theirs” để bắt đầu một câu không?

Có, đại từ sở hữu hoàn toàn có thể làm chủ ngữ. Ví dụ: “Theirs is the blue car.” (Của họ là chiếc xe màu xanh).

2. Tại sao không có đại từ sở hữu cho “It”?

Thực tế vẫn có “Its”, nhưng nó cực kỳ hiếm dùng làm đại từ sở hữu vì nghe rất lạ tai. Người bản xứ thường dùng cấu trúc khác để thay thế.

3. “Mine” có thể đi trước danh từ trong thơ ca không?

Trong tiếng Anh cổ hoặc thơ ca, bạn có thể thấy “mine eyes”, nhưng trong tiếng Anh hiện đại 2026, đây là lỗi ngữ pháp. Hãy luôn dùng “my eyes”.

4. Phân biệt “Yours” và “Your’s” như thế nào?

Rất đơn giản: “Your’s” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Chỉ có “Yours” là đúng.

5. “A friend of my” có đúng không?

Hoàn toàn sai. Bạn phải dùng đại từ sở hữu sau “of”: “A friend of mine“.

Đại từ sở hữu “Its” có thực sự tồn tại không? Có, nhưng rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc triết học cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại 2026, chúng ta thường dùng tính từ sở hữu “its” đi kèm danh từ để rõ nghĩa hơn.

Khi nào nên dùng Đại từ sở hữu thay vì Tính từ sở hữu? Bạn nên dùng đại từ sở hữu khi danh từ đó đã được nhắc tới trước đó và bạn muốn tránh lặp lại. Ví dụ: “Your phone is iPhone 15, but mine (my phone) is iPhone 17.” Điều này giúp câu văn súc tích và tự nhiên hơn.

Tính từ sở hữu có đứng sau danh từ được không? Không. Tính từ sở hữu luôn phải đứng trước danh từ mà nó sở hữu. Nếu bạn muốn đặt ý nghĩa sở hữu ở sau, bạn phải dùng cấu trúc “of + Đại từ sở hữu” (ví dụ: A friend of mine).

Sự khác biệt giữa “His” (tính từ) và “His” (đại từ) là gì? Về hình thức, chúng giống hệt nhau. Bạn phân biệt dựa vào vị trí: Nếu có danh từ theo sau (His pen), đó là tính từ sở hữu. Nếu đứng một mình (The pen is his), đó là đại từ sở hữu.

Tại sao “Mine” lại không được viết là “My’s”? Trong quá trình phát triển của tiếng Anh, các đại từ sở hữu có hình thái riêng biệt để phân biệt rõ với danh từ sở hữu cách (thêm ‘s). “Mine” là dạng biến thể cổ từ “my” để có thể đứng độc lập làm đại từ.

Chủ đề liên quan

  • Cách sử dụng sở hữu cách (‘s) chuẩn xác nhất 2026
  • Phân biệt Đại từ nhân xưng và Đại từ phản thân
  • 10 lỗi ngữ pháp khiến bạn mất điểm IELTS Writing Task 2
  • Tổng hợp kiến thức về danh từ đếm được và không đếm được
  • Vị trí của tính từ trong câu: Quy tắc OSASCOMP
  • Bí kíp sử dụng mạo từ A, An, The không bao giờ sai
  • Cấu trúc câu chẻ (Cleft Sentences) để nhấn mạnh sự sở hữu
  • Cách dùng “Whose” trong mệnh đề quan hệ
  • Phân biệt “Their”, “There” và “They’re” đơn giản nhất
  • Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh từ con số 0 đến 7.0 IELTS

Việc Phân biệt Đại từ sở hữu và Tính từ sở hữu chi tiết không chỉ là câu chuyện ngữ pháp, mà còn là cách bạn khẳng định sự chuyên nghiệp và tư duy ngôn ngữ sắc bén của mình. Hãy nhớ quy tắc cốt lõi: Tính từ sở hữu cần danh từ – Đại từ sở hữu đứng một mình.

Hãy bắt đầu thực hành ngay hôm nay để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên. Nếu bạn cần một lộ trình bài bản để chinh phục các kỳ thi quốc tế, hãy liên hệ với chúng tôi.

HOTLINE: 0922985555

THƯƠNG HIỆU: The Real IELTS

WEBSITE: https://therealielts.vn/

The Real IELTS – Nâng tầm ngôn ngữ, mở lối tương lai!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch Tư vấn 1-1 với Cố vấn học tập tại The Real IELTS để được học sâu hơn về Lộ trình học IELTS và Phương pháp học Phù hợp. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

pop-up

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

0922985555
chat-active-icon

Lỗi cơ sở dữ liệu WordPress: [Disk full (/tmp/#sql-temptable-6b0-1a055b7-3f0b.MAI); waiting for someone to free some space... (errno: 28 "No space left on device")]
SHOW FULL COLUMNS FROM `wpvyas_options`