Tuyệt Chiêu Đoán Nghĩa Từ Vựng Tiếng Anh Qua Root Words (Không Cần Từ Điển)

Học trước quên sau? Bị hoảng loạn trước từ vựng IELTS Reading dài và lạ? Khám phá tuyệt chiêu đoán nghĩa từ vựng tiếng Anh qua Root Words (không cần từ điển) từ The Real IELTS. Nắm vững gốc từ Latin/Hy Lạp để tăng tốc độ đọc hiểu và ghi nhớ sâu.

Tóm tắt nội dung

Tóm tắt nội dung

3 bước phân tách cấu trúc từ vựng tiếng Anh qua root words

Tuyệt chiêu đoán nghĩa từ vựng tiếng Anh qua Root Words (không cần từ điển) là phương pháp giải mã từ vựng dựa trên việc phân tích cấu trúc gốc từ (thường có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc Hy Lạp) để suy luận ý nghĩa cốt lõi, thay vì phụ thuộc vào từ điển hay học vẹt theo danh sách A-Z.

Thay vì hoảng loạn trước từ mới, bạn chỉ cần chia từ thành 3 phần: Tiền tố (Prefix), Gốc từ (Root) và Hậu tố (Suffix). Khi nắm vững các gốc từ cơ bản, người học có thể dễ dàng “bẻ khóa” hàng ngàn từ vựng học thuật phức tạp, đoán chuẩn xác nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả giúp rút ngắn thời gian làm bài, khắc phục triệt để tình trạng tra từ điển liên tục làm đứt mạch đọc hiểu trong các kỳ thi áp lực cao như IELTS Reading hay THPT Quốc gia.

Root Words (Gốc từ) là gì và tại sao bạn nên học?

Bạn đang ngồi trong phòng thi.

Thời gian đếm ngược.

Trước mặt bạn là một bài thi IELTS Reading dài lê thê. Đầy rẫy những từ vựng chuyên ngành mà bạn chưa từng thấy bao giờ.

Bạn bắt đầu hoảng loạn. Mạch đọc hiểu đứt gãy.

Đó là lúc bạn nhận ra: Việc học nhồi nhét theo danh sách A-Z đã thất bại. Bạn không thể tra Cambridge Dictionary trong phòng thi.

Giải pháp ở đây là gì?

Đó chính là Root Words (Gốc từ).

Gốc từ (Root Words) là gì?

Gốc từ là “trái tim” của một từ vựng. Nó chứa đựng ý nghĩa cốt lõi nhất.

Theo etymology (từ nguyên học), phần lớn tiếng Anh học thuật có nguồn gốc từ gốc từ Latingốc từ Hy Lạp.

Nắm được gốc từ, bạn sẽ nắm được “ADN” của hàng ngàn từ vựng khác nhau.

Mô hình cây gốc từ root words giúp phát triển từ vựng tiếng Anh

Tại sao bạn nên ngừng học vẹt và chuyển sang học Root Words?

Đội ngũ chuyên môn tại The Real IELTS hiểu rõ nỗi đau này.

Chúng tôi trực tiếp cọ xát phòng thi thực tế. Giảng viên của chúng tôi thi IELTS định kỳ hàng quý tại IDP và British Council. Chúng tôi thấy rõ sự áp lực khi thí sinh đối mặt với từ vựng IELTS khó.

Hàng ngàn học viên Việt Nam mắc lỗi tư duy dịch Word-by-Word. Họ mất phương hướng khi gặp từ lạ. Học qua gốc từ chính là “liều thuốc giải”.

Phương pháp này mang lại 3 lợi ích khổng lồ:

  • Tiết kiệm thời gian: Học 1. Biết 10. Xây dựng vocabulary building siêu tốc. Không còn tốn tiền mua tài liệu vô bổ.
  • Tăng khả năng phán đoán: Bạn dễ dàng đoán nghĩa qua ngữ cảnh. Áp lực thời gian bị đánh bay.
  • Nhớ lâu, hiểu sâu: Hiểu rõ cấu trúc từ. Bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn cách viết chính tả của các từ dài. Các từ có hình thức giống nhau cũng được phân biệt dễ dàng.

Mọi tài liệu tại The Real IELTS đều tuân thủ quy trình kiểm duyệt nội dung khắt khe (Double-review). Được kiểm định và ký duyệt bởi Thầy Dương Nguyễn Anh trước khi xuất bản.

Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào độ chuẩn xác của phương pháp học này.

“Theo các thống kê từ nguyên học, khoảng 60% từ vựng tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin và Hy Lạp. Việc làm chủ hệ thống gốc từ này chính là lối tắt để bẻ khóa phần lớn kho tàng từ vựng học thuật.”

Nguồn tra cứu: [Google Search: "percentage of English words from Latin and Greek"]

Bảng Tổng Hợp 12+ Gốc Từ Thông Dụng Giúp “Bẻ Khóa” Từ Vựng

Có bao nhiêu gốc từ tiếng Anh cần nhớ?

Rất nhiều. Nhưng bạn không cần học tất cả.

Bạn chỉ cần tập trung vào các gốc có tần suất xuất hiện cao nhất. Dưới đây là danh sách đã được The Real IELTS chọn lọc. Nó bám sát khung tham chiếu CEFR và tiêu chuẩn khảo thí quốc tế.

Chủ đề Y khoa & Cơ thể người

Nhóm từ này là “mỏ vàng” cho sinh viên y khoa. Hoặc những ai hay đọc tin tức sức khỏe.

  • Cardi (Tim):
    • cardiac = thuộc về tim
    • cardiovascular = tim mạch
    • electrocardiogram = điện tâm đồ
  • Derm (Da):
    • dermatology = chuyên khoa da liễu
    • epidermis = biểu bì
    • dermatitis = viêm da
  • Dent (Răng):
    • dentist = nha sĩ
    • dentistry = nha khoa
    • denture = răng giả
  • Oste (Xương):
    • osteoporosis = bệnh loãng xương
    • osteology = xương học
  • Hem (Máu):
    • hemoglobin = huyết sắc tố
    • hematology = huyết học
    • hemorrhage = xuất huyết
  • Neur (Thần kinh):
    • neuron = tế bào thần kinh
    • neurology = thần kinh học
    • neuroscience = khoa học thần kinh

Bảng gốc từ tiếng Anh chủ đề y khoa và cơ thể người

“Nghiên cứu trên các tạp chí khoa học giáo dục chỉ ra rằng: Nhóm học sinh được đào tạo và áp dụng phương pháp nhận thức hình thái học (Morphological Awareness) đã cải thiện rõ rệt tốc độ và độ chính xác khi đọc hiểu các văn bản học thuật phức tạp.”

Nguồn tra cứu: [Google Search: "impact of morphology instruction on reading comprehension journal"]

Chủ đề Tự nhiên, Động – Thực vật & Khoa học

Nhóm từ này cực kỳ quan trọng. Nhất là với sĩ tử nhắm mốc band 7.0+ IELTS hoặc thi THPT Quốc gia.

  • Logy (Học/Môn học):
    • biology = sinh học
    • psychology = tâm lý học
    • archaeology = khảo cổ học
    • meteorology = khí tượng học
  • Hort (Vườn) & Silv (Rừng):
    • horticulture = nghề làm vườn
    • silviculture = lâm nghiệp
  • Avi / Ornith (Chim):
    • aviation = hàng không
    • aviary = chuồng chim
    • ornithology = điểu học
  • Pisc (Cá) & Feli (Mèo):
    • piscivore = động vật ăn cá
    • pisciculture = nghề nuôi cá
    • feline = thuộc loài mèo
    • felidae = họ mèo

Chủ đề Hoạt động & Đời sống

Rất hữu ích cho người đi làm bận rộn. Cần tiếng Anh thương mại.

  • Manu (Tay):
    • manual = làm thủ công
    • manually = bằng tay
    • manufacture = sản xuất
    • manuscript = bản thảo viết tay

Việc gom nhóm thế này giúp tạo ra các word family (họ từ) rõ ràng. Bạn sẽ học nhanh hơn rất nhiều.

SAI LẦM CHÍ MẠNG KHI LẠM DỤNG ROOT WORDS:
  • Sập bẫy “Gốc từ giả” (False Etymology): Tiếng Anh có lịch sử vay mượn lai tạp cực kỳ phức tạp. Không phải từ nào có mặt chữ giống nhau cũng chung một gốc. Ví dụ: Thấy “man” đừng vội ép nghĩa là “tay” (manu), từ “mandate” (lệnh/sự ủy thác) lại mang một hệ quy chiếu gốc hoàn toàn khác. Việc ép nghĩa máy móc có thể làm hỏng hoàn toàn văn cảnh.
  • Quên mất từ loại (Word Form) vì mải dịch nghĩa: Đoán được nghĩa của từ là một lợi thế tuyệt đối, nhưng trong các dạng bài Fill in the blanks (Điền từ), nếu bạn bỏ qua việc phân tích Hậu tố (Suffix) để xác định nó là Danh – Động – Tính hay Trạng từ, bạn vẫn sẽ bị mất điểm ngữ pháp tức tưởi dù hiểu đúng 100% đoạn văn.

Cách Ứng Dụng Phương Pháp Root Words Hiệu Quả

⚙️ Cỗ Máy Lắp Ráp Từ Vựng

Chọn lần lượt Tiền tố, Gốc từ và Hậu tố để xem cách từ vựng được tạo ra.

___ + ___ + ___
Hãy chọn các thành phần bên dưới để lắp ráp từ…

1. Tiền tố (Prefix)

2. Gốc từ (Root)

3. Hậu tố (Suffix)

Biết gốc từ là một chuyện. Ứng dụng nó vào thực tế lại là chuyện khác.

Làm sao để nhớ các gốc từ Latin và Hy Lạp cho người mất gốc?

Hãy làm theo công thức 3 bước dưới đây.

Bước 1: Phân tách từ vựng

Hãy chia một từ xa lạ thành 3 phần: Tiền tố (Prefix) + Gốc từ (Root) + Hậu tố (Suffix).

Tiền tố đứng đầu, thường thay đổi nghĩa của từ (ví dụ: un-, re-). Hậu tố đứng cuối, thường quyết định từ loại (danh, động, tính, trạng).

Gốc từ nằm ở giữa. Nó là linh hồn của từ.

Bước 2: Xác định Gốc từ

Quét mắt xem phần cốt lõi của từ có quen không.

Ví dụ: Bạn gặp từ “manuscript”. Bạn nhận ra gốc “manu” (tay). “Script” liên quan đến viết. Vậy đây là “bản thảo viết tay”.

Nếu từ có nhiều gốc từ ghép lại thì sao? Cứ bình tĩnh tách từng phần. Ghép nghĩa đen của chúng lại với nhau.

PRO TIP TỪ THE REAL IELTS: Trong dạng bài True/False/Not Given của IELTS Reading, giám khảo cực kỳ thích gài bẫy thí sinh bằng kỹ thuật “đảo ngược gốc từ”. Thay vì tìm một từ vựng hoàn toàn mới để paraphrase, họ sẽ thêm các tiền tố phủ định (như a-, in-, dis-, mal-, pseudo-) vào gốc từ mà bạn đang scan. Ví dụ: Từ khóa trong bài là “apathy” (sự thờ ơ) = tiền tố “a-” (không) + gốc “path” (cảm xúc). Hãy luôn quét mắt cả tiền tố trước khi chốt đáp án để không bị sập bẫy ngược nghĩa nhé!

Bước 3: Kết hợp Ngữ cảnh

Tuyệt đối không đoán mò vô tội vạ.

Bạn phải đặt ý nghĩa của gốc từ vào trong câu cụ thể. Ngữ cảnh sẽ giúp bạn chốt nghĩa chính xác nhất. Công cụ tìm kiếm hiện đại cũng dùng semantic search (tìm kiếm ngữ nghĩa) để hiểu văn bản. Não bộ của bạn cũng nên làm thế.

3 bước phân tách cấu trúc từ vựng tiếng Anh qua root words

Lộ trình & Tài nguyên hỗ trợ

Mất bao lâu để thành thạo? Khoảng 1-3 tháng rèn luyện liên tục.

Có nên bỏ hẳn từ điển? Không. Hãy dùng từ điển để kiểm tra lại sau khi đã cố gắng tự đoán nghĩa.

Để tối ưu hóa việc ghi nhớ, hãy kết hợp dùng flashcard áp dụng thuật toán spaced repetition (lặp lại ngắt quãng). Bạn có thể tự vẽ sơ đồ tư duy từ vựng. Hoặc dùng các kỹ thuật mnemonic (kỹ thuật ghi nhớ) bằng hình ảnh.

Sách học root words nào tốt nhất? Cuốn Word Power Made Easy là một tượng đài.

Nhưng hãy nhớ: Từ vựng chỉ là nguyên liệu.

Như Thầy Dương Nguyễn Anh (Cố vấn chuyên môn The Real IELTS, đạt IELTS 8.5+) từng chia sẻ:

“Hành trình từ 0 đến 5.0 là bài toán tích lũy: bạn nạp từ vựng, học ngữ pháp, làm quen format. Nhưng để bứt phá từ 5.5 lên 6.5 lại là cuộc chiến của Tư duy Logic và sự Mạch lạc (Coherence & Cohesion). Hàng ngàn thí sinh kẹt lại ở band 5.5 hàng năm trời vì cố nhồi nhét từ vựng ‘khủng’ (Advanced Vocabulary) thay vì học cách triển khai một lập luận chặt chẽ. Ở band 6.5, tư duy rành mạch quan trọng hơn một câu nói hoa mỹ nhưng sáo rỗng.”

Học gốc từ giúp bạn xây dựng lexical resource (tài nguyên từ vựng) vững chắc. Nhờ đó, bạn giải phóng tâm trí. Tập trung toàn lực cho tư duy logic.

🎯 Mini-Quiz: Thử tài bẻ khóa từ vựng

Áp dụng ngay phương pháp Root Words bạn vừa học nhé!

Đó chính là con đường ngắn nhất để đạt điểm cao.

Bài viết được biên soạn bởi The Real IELTS. Được tham vấn và kiểm duyệt bởi: Thầy Dương Nguyễn Anh.

Việc làm chủ kỹ năng đoán nghĩa từ vựng qua Root Words không chỉ là một thủ thuật ngắn hạn để đối phó với phòng thi, mà là một chiến lược tư duy ngôn ngữ dài hạn. Bằng cách hiểu sâu vào “gốc rễ” của từ vựng, bạn đang xây dựng một nền tảng học thuật vững chắc, giúp tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa hiệu suất đọc hiểu.

Tuy nhiên, để phương pháp này phát huy tối đa sức mạnh, bạn cần một lộ trình thực hành bài bản và sự hướng dẫn sát sao. Đừng ngần ngại tham khảo các chương trình đào tạo chuẩn quốc tế tại The Real IELTS – nơi đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn bứt phá tư duy ngôn ngữ và chinh phục mọi giới hạn điểm số.

PRO TIP TỪ THE REAL IELTS: Đừng chỉ dùng Root Words làm vũ khí phòng ngự (Đọc/Nghe), hãy biến nó thành vũ khí tấn công trong IELTS Writing & Speaking! Các bậc thầy IELTS (Band 7.5+ Lexical Resource) thường dùng chung một họ gốc từ (Word Family) để Paraphrase xuyên suốt bài luận. Ví dụ: Mở bài dùng “produce”, Thân bài dùng “by-product”, Kết bài dùng “mass-production”. Kỹ thuật “Lexical Chain” (Chuỗi từ vựng) này giúp điểm Mạch lạc (Coherence) tăng vọt vô cùng tự nhiên mà không bao giờ bị đánh giá là “nhồi nhét từ khó sáo rỗng”.

Data Sources / Nguồn tham khảo

STT Dữ liệu / Luận điểm tham khảo Nguồn tra cứu (Cú pháp tìm kiếm)
1 Theo nghiên cứu từ nguyên học khoảng 60% từ vựng tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin và Hy Lạp [Google Search: "percentage of English words from Latin and Greek"]
2 Học sinh áp dụng phương pháp hình thái học cải thiện rõ rệt tốc độ đọc hiểu văn bản học thuật [Google Search: "impact of morphology instruction on reading comprehension journal"]
3 Dữ liệu tìm kiếm cho thấy sự quan tâm lớn đến phương pháp tự học từ vựng qua gốc từ tại Việt Nam [Google Search: "Google Trends root words vocabulary Vietnam"]
4 Thảo luận cộng đồng: Kinh nghiệm tự học từ vựng qua gốc từ [Google Search: "học từ vựng qua root words site:reddit.com/r/VietNam"]
5 Mẹo ứng dụng Root words vào bộ từ vựng IELTS [Google Search: "IELTS vocabulary root words tips site:facebook.com"]
6 Đánh giá thực tế tài liệu Word Power Made Easy [Google Search: "review sách Word Power Made Easy site:shopee.vn"]
7 Chiến lược đoán nghĩa từ mới trong bài thi IELTS Reading [Google Search: "cách đoán nghĩa từ mới trong IELTS Reading site:ielts-simon.com"]
8 Tra cứu gốc từ chuyên sâu qua từ điển từ nguyên học trực tuyến [Google Search: "etymology dictionary online"]
9 Góc nhìn phân tích phương pháp học gốc từ tiếng Anh [Google Search: "phương pháp học gốc từ tiếng anh site:spiderum.com"]
10 Thảo luận thực tế về cách nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành [Google Search: "thảo luận cách nhớ từ vựng tiếng anh chuyên ngành site:voz.vn"]

🚀 Lộ trình 30 ngày làm chủ Root Words

Tick vào ô hoàn thành mỗi ngày. Dữ liệu được lưu tự động trên thiết bị của bạn.

0%

“Dữ liệu xu hướng tìm kiếm trực tuyến ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ về mức độ quan tâm đối với phương pháp tự học từ vựng qua Root Words tại Việt Nam, đặc biệt tập trung ở nhóm đối tượng đang ôn luyện chứng chỉ ngôn ngữ quốc tế.”

Nguồn tra cứu: [Google Search: "Google Trends root words vocabulary Vietnam"]

Câu hỏi thường gặp

1. Root words là gì?
Root words (gốc từ) là thành phần cốt lõi và không thể chia nhỏ hơn của một từ vựng, mang ý nghĩa nền tảng nhất của từ đó. Trong tiếng Anh, phần lớn gốc từ học thuật đều có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạp. Ví dụ, gốc “cardi” luôn mang nghĩa liên quan đến “trái tim” (như trong cardiac, cardiovascular).
2. Có bao nhiêu gốc từ tiếng Anh cần nhớ?
Mặc dù có hàng trăm gốc từ tồn tại, bạn chỉ cần tập trung ghi nhớ khoảng 50 – 100 gốc từ Latin và Hy Lạp thông dụng nhất (như Logy, Manu, Derm, Dent, v.v.). Việc nắm vững nhóm cốt lõi này là đủ để bạn “bẻ khóa” và suy luận nghĩa của hàng ngàn từ vựng học thuật cơ bản đến trung cấp.
3. Học gốc từ có giúp tăng điểm IELTS Reading không?
Có, học gốc từ là một chiến lược trực tiếp giúp tăng điểm IELTS Reading. Phương pháp này cung cấp kỹ năng đoán nghĩa các từ vựng chuyên ngành lạ lẫm mà không cần phụ thuộc từ điển. Từ đó, thí sinh duy trì được mạch đọc hiểu liên tục, tối ưu hóa kỹ năng Skimming/Scanning và giải quyết triệt để áp lực thiếu thời gian trong phòng thi.
4. Làm sao để nhớ các gốc từ Latin và Hy Lạp?
Cách hiệu quả nhất để nhớ gốc từ là phân loại chúng theo các chủ đề cụ thể (như Y khoa, Tự nhiên, Hoạt động sống) và áp dụng kỹ thuật lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition). Bạn có thể tự tạo Flashcard hoặc vẽ sơ đồ tư duy (Mindmap) đặt gốc từ ở trung tâm và các từ phái sinh bao quanh để ghi nhớ theo cụm (Word Family).
5. Phương pháp học root words cho người mất gốc?
Người mất gốc nên bắt đầu bằng việc hiểu rõ cấu tạo 3 phần của một từ vựng: Tiền tố + Gốc từ + Hậu tố. Giai đoạn đầu, không nên học các gốc từ học thuật phức tạp. Hãy làm quen với 10-15 gốc từ cơ bản, gắn liền với các bộ phận cơ thể hoặc đời sống (Ví dụ: “manu” = tay, “dent” = răng) để từ từ xây dựng thói quen phân tích cấu trúc từ.
6. Sách học root words nào tốt nhất hiện nay?
“Word Power Made Easy” của tác giả Norman Lewis được đánh giá là cuốn sách học gốc từ tốt nhất. Đây là tài liệu kinh điển hướng dẫn chi tiết cách xây dựng vốn từ vựng thông qua việc phân tích từ nguyên học (etymology) và gốc từ Latin/Hy Lạp, đi kèm các bài tập thực hành tính ứng dụng cao.
7. Có app nào dạy đoán nghĩa từ vựng không?
Hiện tại có nhiều ứng dụng hỗ trợ đắc lực cho việc học và đoán nghĩa qua cấu trúc từ, tiêu biểu như Quizlet và Anki (hỗ trợ học qua flashcard tích hợp lặp lại ngắt quãng), Memrise, hoặc Magoosh Vocabulary Builder. Bên cạnh đó, sử dụng các ứng dụng từ điển như Etymology Dictionary là cách tốt nhất để tra cứu nguồn gốc và cấu tạo của từ.
8. Phân biệt tiền tố, hậu tố và gốc từ như thế nào?
Trong cấu tạo hình thái học của một từ:
  • Gốc từ (Root): Nằm ở giữa, là phần cốt lõi mang ý nghĩa chính.
  • Tiền tố (Prefix): Đứng trước gốc từ, dùng để bổ sung hoặc đảo ngược nghĩa của từ (ví dụ: un-, re-).
  • Hậu tố (Suffix): Đứng sau gốc từ, chủ yếu dùng để xác định từ loại là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ (ví dụ: -tion, -ment).
9. Làm sao đoán nghĩa khi từ có nhiều gốc từ ghép lại?
Khi gặp một từ ghép phức tạp, bước đầu tiên là chia tách từng gốc từ cấu thành. Sau đó, ghép nghĩa đen của các gốc từ này lại với nhau và ráp vào ngữ cảnh thực tế của câu để suy luận ý nghĩa tổng thể. Ví dụ: Từ “osteology” tách thành “osteo” (xương) + “logy” (môn học) => suy ra nghĩa là “môn xương học”.
10. Mất bao lâu để thành thạo phương pháp root words?
Thông thường, người học cần khoảng 1 đến 3 tháng rèn luyện liên tục để hình thành tư duy phân tích ngôn ngữ. Khoảng thời gian này đủ để ghi nhớ các gốc từ thông dụng nhất và tạo phản xạ tự động “bẻ khóa” từ mới thay vì tra từ điển ngay lập tức.
11. Có nên bỏ hẳn từ điển khi học root words không?
Không nên bỏ hẳn từ điển. Đoán nghĩa qua root words là kỹ năng sinh tồn trong phòng thi và khi cần đọc hiểu tốc độ cao. Tuy nhiên, khi tự học ở nhà, bạn vẫn bắt buộc phải dùng từ điển (như Cambridge Dictionary) để xác nhận lại nghĩa đã đoán, kiểm tra các lớp nghĩa phụ và học cách phát âm chính xác.
12. Áp dụng root words vào bài thi THPT Quốc gia thế nào?
Trong bài thi Tiếng Anh THPT Quốc gia, root words phát huy sức mạnh cao nhất ở dạng bài Đọc hiểu và Tìm từ Đồng nghĩa – Trái nghĩa. Thí sinh có thể dùng gốc từ để đoán nghĩa từ vựng trong văn bản dài, dùng hậu tố để xác định nhanh từ loại, từ đó dễ dàng loại trừ các phương án sai và chọn đáp án chính xác mà không cần dịch từng từ (word-by-word).

Chủ đề liên quan

  1. Hướng dẫn toàn diện kỹ thuật Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) trong học từ vựng IELTS.
  2. Từ điển Etymology là gì? Cách tra cứu nguồn gốc từ vựng hiệu quả.
  3. Top 10 cuốn sách học từ vựng tiếng Anh học thuật “must-have” cho sĩ tử.
  4. Bứt phá IELTS Reading: Kỹ năng quét thông tin (Scanning & Skimming) chuyên sâu.
  5. Phân biệt Tiền tố (Prefix) và Hậu tố (Suffix): Tổng hợp bảng affixes thông dụng nhất.
  6. Lỗi tư duy dịch Word-by-Word: Nguyên nhân và cách khắc phục triệt để cho người Việt.
  7. Xây dựng sơ đồ tư duy (Mindmap) học từ vựng IELTS theo chủ đề (Y khoa & Môi trường).
  8. Ứng dụng Semantic Search vào việc đoán nghĩa từ vựng tiếng Anh thương mại.
  9. Bí kíp xử lý bài thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh: Chiến thuật làm bài đọc hiểu.
  10. Vocabulary Building: Chiến lược nâng cấp Lexical Resource đạt band 7.0+.

Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!

BỘ VOCAB TĂNG X4 LẦN KHẢ NĂNG HỌC TỪ (P.2)
21. CHARGE
A2 (v.) sạc điện
B1 (n.) phí / giá tiền
C1 (v.) buộc tội
22. CLAIM
B1 (v.) khẳng định
B2 (n.) lời tuyên bố
C1 (v.) đòi quyền lợi
23. COUNT
A1 (v.) đếm
B2 (v.) có giá trị
B2 (v.) quan trọng
24. CREDIT
B1 (n.) tín dụng
B2 (n.) lời ghi nhận
C1 (v.) ghi công cho
25. CROP
A2 (n.) mùa màng
C1 (v.) cắt bớt / cắt xén
26. DECLINE
B1 (v.) từ chối
B2 (v.) suy giảm
C1 (n.) sự suy giảm
27. APPEAL
B2 (v.) thu hút
B2 (n.) sức hấp dẫn
C1 (v.) kháng cáo, kêu gọi
28. ENGAGE
B1 (v.) tham gia
B2 (v.) thu hút
C1 (v.) tham gia tích cực
29. EXERCISE
A2 (n.) bài tập
C1 (v.) thực hiện
C1 (v.) sử dụng
30. FINE
A1 (adj.) ổn / tốt
B2 (n.) tiền phạt
C1 (adj.) tinh vi / nhỏ
31. HOST
A2 (n.) chủ nhà
B2 (v.) tổ chức
C1 (n.) số lượng lớn
32. FIRM
B1 (adj.) chắc chắn
B2 (n.) công ty
33. GRANT
B2 (v.) cấp / trao
C1 (n.) khoản trợ cấp
34. SHIFT
B1 (v.) di chuyển
B2 (n.) sự thay đổi
C1 (v.) chuyển đổi lớn
35. ACCOUNT
A2 (n.) tài khoản
B2 (n.) bản tường thuật
C1 (v.) chiếm / giải thích
36. ADVANCE
B1 (n.) sự tiến bộ
B2 (v.) tiến lên
C1 (v.) thúc đẩy
37. BACK
A1 (n.) lưng
B1 (adv.) quay lại
C1 (v.) ủng hộ
38. COIN
A2 (n.) đồng xu
C1 (v.) đặt ra
39. BLANKET
A1 (n.) chăn
C1 (adj.) toàn diện
40. BALANCE
A2 (n.) sự cân bằng
B2 (v.) cân bằng
C1 (n.) số dư
41. The Real IELTS
A1 Dành cho ng Mất Gốc
B2 Dành cho ng aim 6.5+
C2 Dành cho ng aim 7.5+
ĐOÁN NGHĨA TỪ MỚI DỰA VÀO ROOT WORDS (P.3)
Logy
(Học)
  • biology = sinh học
  • geology = địa chất học
  • psychology = tâm lý học
  • archaeology = khảo cổ học
  • meteorology = khí tượng học
Manu
(Tay)
  • manual = thủ công
  • manually = bằng tay
  • manufacture = sản xuất
  • manufacturing = ngành sản xuất
  • manuscript = bản thảo viết tay
Dent
(Răng)
  • dentist = nha sĩ
  • dentistry = nha khoa
  • dental = thuộc răng
  • denture = răng giả
  • edentulous = không còn răng
Cardi
(Tim)
  • cardiac = thuộc tim
  • cardiovascular = tim mạch
  • electrocardiogram = điện tâm đồ
  • tachycardia = nhịp tim nhanh
  • bradycardia = nhịp tim chậm
Derm
(Da)
  • dermatology = da liễu
  • epidermis = biểu bì
  • dermal = thuộc da
  • hypodermic = dưới da
  • dermatitis = viêm da
Hem
(Máu)
  • hemoglobin = huyết sắc tố
  • hematology = huyết học
  • hemorrhage = xuất huyết
  • hematoma = tụ máu
  • hematocrit = tỷ lệ hồng cầu
Oste
(Xương)
  • osteoporosis = loãng xương
  • osteology = xương học
  • osteopath = bác sĩ nắn xương
  • osteocyte = tế bào xương
  • osteogenesis = quá trình tạo xương
Neur
(Thần kinh)
  • neuron = tế bào thần kinh
  • neurology = thần kinh học
  • neural = thuộc thần kinh
  • neuroscience = khoa học thần kinh
  • neuritis = viêm dây thần kinh
Hort
(Vườn)
  • horticulture = nghề làm vườn
  • horticultural = thuộc nghề làm vườn
  • horticulturist = chuyên gia làm vườn
  • hortulan = người làm vườn
Silv
(Rừng)
  • silviculture = lâm nghiệp
  • silvicultural = thuộc lâm nghiệp
  • silviculturist = chuyên gia lâm sinh
  • silvan = thuộc rừng
  • silvics = khoa học nghiên cứu rừng
Avi
(Chim)
  • aviation = hàng không
  • aviary = chuồng chim
  • avian = thuộc loài chim
  • aviator = phi công
  • avifauna = hệ động vật chim bản địa
Ornith
(Chim)
  • ornithology = điểu học
  • ornithologist = nhà điểu học
  • ornithological = thuộc điểu học
  • ornithophily = thụ phấn nhờ chim
Pisc
(Cá)
  • piscivore = động vật ăn cá
  • pisciculture = nuôi cá
  • piscatorial = thuộc nghề đánh cá
  • pisciculturist = người nuôi cá
  • piscivorous = ăn cá
Feli
(Mèo)
  • feline = thuộc loài mèo
  • Felidae = họ mèo
  • felid = động vật họ mèo
  • felinity = thuộc tính của mèo
  • feliform = một bộ phận giống mèo

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch Tư vấn 1-1 với Cố vấn học tập tại The Real IELTS để được học sâu hơn về Lộ trình học IELTS và Phương pháp học Phù hợp. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

pop-up

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

0922985555
chat-active-icon