through
giới từUK /θrˈuː/A2xuyên qua
- The train went through a tunnel.Tàu đi xuyên qua một đường hầm.
Giáo trình 11.12 · Giới từ
Giới từ nhóm "Ngang qua, Xuyên qua & Vòng quanh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
8 mục · 1 chặng · A2–B2
xuyên qua
qua, vượt qua
vòng quanh
ngang qua, băng qua
dọc theo
vòng quanh
khắp
vượt ra ngoài, phía bên kia
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The train went _____ a tunnel.
Tàu đi xuyên qua một đường hầm.
through — xuyên qua
Câu 2
The horse jumped _____ the fence.
Con ngựa nhảy qua hàng rào.
over — qua, vượt qua
Câu 3
They travelled _____ the world.
Họ đi du lịch vòng quanh thế giới.
around — vòng quanh
Câu 4
We swam _____ the river.
Chúng tôi bơi qua sông.
across — ngang qua, băng qua
Câu 5
We walked _____ the beach.
Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển.
along — dọc theo
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 8 từ "Ngang qua, Xuyên qua & Vòng quanh" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn