Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.5 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.5: Khối lượng & Số lượng

Giới từ nhóm "Khối lượng & Số lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

of

giới từUK /ɒv/A1

(chỉ lượng)

  • a kilo of ricemột cân gạo

about

giới từUK /əˈbaʊt/A1

khoảng

  • It costs about ten dollars.Nó có giá khoảng mười đô la.

over

giới từUK /ˈəʊvə/A2

hơn, trên

  • Over half of the students agreed.Hơn một nửa số học sinh đồng ý.

more than

giới từA2

hơn

  • More than a thousand people attended.Hơn một nghìn người đã tham dự.

around

giới từUK /əˈraʊnd/A2

khoảng chừng

  • Around 200 people came.Khoảng 200 người đã đến.

under

giới từUK /ˈʌn.də/A2

dưới, ít hơn

  • Children under five travel free.Trẻ dưới năm tuổi được đi miễn phí.

by

giới từUK /bˈaɪ/B1

(chênh lệch) một lượng

  • Prices increased by 10 percent.Giá tăng 10 phần trăm.

up to

giới từB1

lên tới

  • The hall holds up to 500 people.Hội trường chứa được tới 500 người.

per

giới từUK /pɜː/B1

mỗi

  • The speed limit is 50 kilometres per hour.Tốc độ tối đa là 50 km mỗi giờ.

approximately

giới từUK /əˈprɒksɪmətli/B2

xấp xỉ

  • The trip takes approximately three hours.Chuyến đi mất xấp xỉ ba tiếng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    a kilo _____ rice

    một cân gạo

    Xem đáp ánẨn đáp án

    of — (chỉ lượng)

  2. Câu 2

    _____ half of the students agreed.

    Hơn một nửa số học sinh đồng ý.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    over — hơn, trên

  3. Câu 3

    _____ 200 people came.

    Khoảng 200 người đã đến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    around — khoảng chừng

  4. Câu 4

    Prices increased _____ 10 percent.

    Giá tăng 10 phần trăm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    by — (chênh lệch) một lượng

  5. Câu 5

    The speed limit is 50 kilometres _____ hour.

    Tốc độ tối đa là 50 km mỗi giờ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    per — mỗi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Khối lượng & Số lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ