Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.14 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.14: Thứ tự & Trình tự

Giới từ nhóm "Thứ tự & Trình tự": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

8 mục · 1 chặng · A1–C1

Chặng 1· 8 từ · A1–C1

Học chặng 1 bằng flashcard

after

giới từUK /ˈɑːftə/A1

sau

  • We went for a walk after lunch.Chúng tôi đi dạo sau bữa trưa.

before

giới từUK /bɪˈfɔr/A1

trước

  • Wash your hands before dinner.Rửa tay trước bữa tối.

after

giới từUK /ˈɑːftə/B1

sau (lặp lại)

  • Day after day, he waited for news.Ngày này qua ngày khác, anh ấy chờ tin.

behind

giới từUK /bɪˈhaɪnd/B1

sau, kém

  • Our team is two points behind.Đội chúng tôi đang kém hai điểm.

ahead of

giới từB1

trước, đi trước

  • She finished ahead of the others.Cô ấy hoàn thành trước những người khác.

next to

giới từB2

sau, gần như

  • Next to swimming, I like running best.Sau bơi lội, tôi thích chạy nhất.

following

giới từUK /ˈfɒləʊɪŋ/B2

sau, tiếp theo

  • Following the meeting, we had lunch.Sau buổi họp, chúng tôi ăn trưa.

prior to

giới từC1

trước khi

  • Please arrive prior to the start of the exam.Vui lòng đến trước khi kỳ thi bắt đầu.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We went for a walk _____ lunch.

    Chúng tôi đi dạo sau bữa trưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    after — sau

  2. Câu 2

    Wash your hands _____ dinner.

    Rửa tay trước bữa tối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    before — trước

  3. Câu 3

    Day _____ day, he waited for news.

    Ngày này qua ngày khác, anh ấy chờ tin.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    after — sau (lặp lại)

  4. Câu 4

    Our team is two points _____.

    Đội chúng tôi đang kém hai điểm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    behind — sau, kém

  5. Câu 5

    She finished _____ the others.

    Cô ấy hoàn thành trước những người khác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ahead of — trước, đi trước

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 8 từ "Thứ tự & Trình tự" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ