on
giới từUK /ˈɒn/A1bằng, qua (phương tiện, thiết bị)
- I talked to him on the phone.Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại.
Giáo trình 11.9 · Giới từ
Giới từ nhóm "Phương pháp & Phương tiện": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–C1
bằng, qua (phương tiện, thiết bị)
bằng (dụng cụ)
bằng (phương tiện)
bằng tiền mặt
đi bộ
thông qua
bằng tay
qua, thông qua
bằng cách
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I talked to him _____ the phone.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy qua điện thoại.
on — bằng, qua (phương tiện, thiết bị)
Câu 2
She cut the bread _____ a knife.
Cô ấy cắt bánh mì bằng dao.
with — bằng (dụng cụ)
Câu 3
We went to Hue _____ train.
Chúng tôi đi Huế bằng tàu hỏa.
by — bằng (phương tiện)
Câu 4
Can I pay _____?
Tôi trả bằng tiền mặt được không?
in cash — bằng tiền mặt
Câu 5
I go to school _____.
Tôi đi bộ đến trường.
on foot — đi bộ
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Phương pháp & Phương tiện" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn