in
giới từUK /ˈɪn/A1vào (tháng, năm, mùa)
- My birthday is in June.Sinh nhật tôi vào tháng Sáu.
Giáo trình 11.2 · Giới từ
Giới từ nhóm "Thời gian": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
15 mục · 2 chặng · A1–B2
vào (tháng, năm, mùa)
trong (khoảng thời gian)
vào (ngày, thứ)
lúc (giờ cụ thể)
sau
trước
trong suốt
từ ... đến
trước, không muộn hơn
từ (mốc thời gian)
cho đến khi
cho đến
trong suốt (khoảng thời gian)
trong vòng
suốt, trong suốt
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
My birthday is _____ June.
Sinh nhật tôi vào tháng Sáu.
in — vào (tháng, năm, mùa)
Câu 2
I'll see you _____ Monday.
Hẹn gặp bạn vào thứ Hai.
on — vào (ngày, thứ)
Câu 3
We went for a walk _____ lunch.
Chúng tôi đi dạo sau bữa trưa.
after — sau
Câu 4
Please don't talk _____ the film.
Đừng nói chuyện trong lúc xem phim.
during — trong suốt
Câu 5
I've known her _____ 2015.
Tôi quen cô ấy từ năm 2015.
since — từ (mốc thời gian)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 15 từ "Thời gian" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn