in
giới từUK /ˈɪn/A1trong
- The milk is in the fridge.Sữa ở trong tủ lạnh.
Giáo trình 11.11 · Giới từ
Giới từ nhóm "Trong, Ngoài & Bề mặt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
9 mục · 1 chặng · A1–B2
trong
trên (bề mặt)
ra khỏi, bên ngoài
rời khỏi (bề mặt)
bên ngoài
bên trong
trên đỉnh, trên cùng
trên khắp (bề mặt)
bên trong (phạm vi)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The milk is _____ the fridge.
Sữa ở trong tủ lạnh.
in — trong
Câu 2
The keys are _____ the table.
Chìa khóa ở trên bàn.
on — trên (bề mặt)
Câu 3
She took the cake _____ the oven.
Cô ấy lấy bánh ra khỏi lò.
out of — ra khỏi, bên ngoài
Câu 4
Take your feet _____ the table!
Bỏ chân khỏi bàn ra!
off — rời khỏi (bề mặt)
Câu 5
Wait _____ the room, please.
Hãy đợi ở bên ngoài phòng.
outside — bên ngoài
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 9 từ "Trong, Ngoài & Bề mặt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn