Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 11.3 · Giới từ

Giới từ tiếng Anh 11.3: Khoảng cách & Vị trí

Giới từ nhóm "Khoảng cách & Vị trí": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

15 mục · 2 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

between

giới từUK /bɪˈtwin/A1

ở giữa (hai vật)

  • The shop is between the bank and the café.Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.

next to

giới từA1

bên cạnh

  • The café is next to the cinema.Quán cà phê ở cạnh rạp chiếu phim.

near

giới từUK /nɪə/A1

gần

  • Is there a bank near here?Gần đây có ngân hàng không?

in front of

giới từA1

phía trước

  • There's a tree in front of my house.Có một cái cây trước nhà tôi.

under

giới từUK /ˈʌn.də/A1

dưới

  • The cat is under the table.Con mèo ở dưới gầm bàn.

behind

giới từUK /bɪˈhaɪnd/A1

phía sau

  • The car park is behind the building.Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.

by

giới từUK /bˈaɪ/A2

bên cạnh, gần

  • We stayed in a hotel by the sea.Chúng tôi ở khách sạn cạnh biển.

close to

giới từA2

gần

  • We live close to the station.Chúng tôi sống gần nhà ga.

above

giới từUK /əˈbʌv/A2

phía trên

  • There is a clock above the door.Có một chiếc đồng hồ phía trên cửa.

far from

giới từA2

xa

  • My school is far from my home.Trường tôi ở xa nhà.

Chặng 2· 5 từ · A2–C1

Học chặng 2 bằng flashcard

below

giới từUK /bɪˈləʊ/A2

phía dưới

  • Write your name below the line.Viết tên bạn dưới dòng kẻ.

opposite

giới từUK /ˈɒpəzˌɪt/A2

đối diện

  • The bank is opposite the post office.Ngân hàng ở đối diện bưu điện.

beside

giới từUK /bɪˈsaɪd/A2

bên cạnh

  • She sat beside me.Cô ấy ngồi cạnh tôi.

alongside

giới từUK /ɐlˈɒŋsaɪd/B2

dọc theo, bên cạnh

  • The road runs alongside the river.Con đường chạy dọc theo con sông.

beneath

giới từUK /bɪnˈiːθ/C1

bên dưới (trang trọng)

  • The treasure was buried beneath the sand.Kho báu được chôn dưới cát.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The shop is _____ the bank and the café.

    Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    between — ở giữa (hai vật)

  2. Câu 2

    There's a tree _____ my house.

    Có một cái cây trước nhà tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    in front of — phía trước

  3. Câu 3

    We stayed in a hotel _____ the sea.

    Chúng tôi ở khách sạn cạnh biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    by — bên cạnh, gần

  4. Câu 4

    My school is _____ my home.

    Trường tôi ở xa nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    far from — xa

  5. Câu 5

    She sat _____ me.

    Cô ấy ngồi cạnh tôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    beside — bên cạnh

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 15 từ "Khoảng cách & Vị trí" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Giới từ