between
giới từUK /bɪˈtwin/A1ở giữa (hai vật)
- The shop is between the bank and the café.Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.
Giáo trình 11.3 · Giới từ
Giới từ nhóm "Khoảng cách & Vị trí": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
15 mục · 2 chặng · A1–C1
ở giữa (hai vật)
bên cạnh
gần
phía trước
dưới
phía sau
bên cạnh, gần
gần
phía trên
xa
phía dưới
đối diện
bên cạnh
dọc theo, bên cạnh
bên dưới (trang trọng)
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
The shop is _____ the bank and the café.
Cửa hàng nằm giữa ngân hàng và quán cà phê.
between — ở giữa (hai vật)
Câu 2
There's a tree _____ my house.
Có một cái cây trước nhà tôi.
in front of — phía trước
Câu 3
We stayed in a hotel _____ the sea.
Chúng tôi ở khách sạn cạnh biển.
by — bên cạnh, gần
Câu 4
My school is _____ my home.
Trường tôi ở xa nhà.
far from — xa
Câu 5
She sat _____ me.
Cô ấy ngồi cạnh tôi.
beside — bên cạnh
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 15 từ "Khoảng cách & Vị trí" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn