than
giới từUK /ðɐn/A1hơn
- She is taller than her brother.Cô ấy cao hơn anh trai.
Giáo trình 11.4 · Giới từ
Giới từ nhóm "So sánh & Khác biệt": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
11 mục · 1 chặng · A1–B2
hơn
giống
như
khác với
thay vì
so với
so với
thay vì
giống với
không giống
so sánh với
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She is taller _____ her brother.
Cô ấy cao hơn anh trai.
than — hơn
Câu 2
She is _____ tall as her mother.
Cô ấy cao bằng mẹ.
as — như
Câu 3
Let's walk _____ taking a taxi.
Chúng ta đi bộ thay vì đi taxi nhé.
instead of — thay vì
Câu 4
The town is small _____ Hanoi.
Thị trấn này nhỏ so với Hà Nội.
compared with — so với
Câu 5
His car is _____ mine.
Xe anh ấy giống xe tôi.
similar to — giống với
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 11 từ "So sánh & Khác biệt" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn