Việc bắt đầu hành trình luyện thi tại mức điểm Band 1.0 – 2.0 thường khiến người học cảm thấy áp lực, đặc biệt là với dạng bài Multiple Choice (Trắc nghiệm). Tại The Real IELTS, chúng tôi hiểu rằng khó khăn lớn nhất của bạn không phải là thiếu thông minh, mà là thiếu một nền tảng từ vựng căn bản và kỹ năng xử lý nhiễu. Bài viết này sẽ cung cấp giải pháp toàn diện cho 100 câu hỏi Reading chủ đề Hobby, giúp bạn xây dựng gốc tiếng Anh vững chắc từ con số 0.
Phân Tích Nhu Cầu Và Giải Pháp Cho Người Mất Gốc
Đối với học sinh tiểu học, người lao động xuất khẩu hay người trung niên, bài thi IELTS Reading thường là một “bức tường” chữ khổng lồ.
- Động lực: Đạt chứng chỉ cơ bản để đủ điều kiện hồ sơ hoặc làm nền tảng học thuật.
- Trở ngại: Cảm thấy nản lòng vì tốc độ đọc chậm, hay đoán mò đáp án do không phân biệt được ý chính và chi tiết bổ trợ.
- Kết quả mong đợi: Đọc hiểu được các đoạn văn ngắn về sở thích (Hobby), chọn đúng đáp án mà không cần hiểu 100% từ vựng.
Giải Đáp Chi Tiết Các Thắc Mắc Về IELTS Reading Band 1.0 – 2.0
IELTS Reading Band 1.0 đến 2.0 cần học từ vựng gì?
Ở trình độ sơ cấp này, bạn không cần tập trung vào các thuật ngữ học thuật phức tạp. Thay vào đó, hãy ưu tiên nhóm từ vựng chỉ hoạt động hàng ngày, trạng thái cảm xúc và các danh từ cụ thể thuộc chủ đề Hobby như: collecting stamps, gardening, photography, DIY, trekking. Theo tiêu chuẩn từ Cambridge IELTS, người học ở mức này cần nắm vững khoảng 500-800 từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary). Việc sử dụng các công cụ như Flashcards trên Anki hoặc Quizlet sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu thông qua phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition). Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học theo cụm (collocations) như “take up a hobby” hoặc “be fond of”. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn nhận diện mặt chữ nhanh hơn khi đối mặt với các bài đọc ngắn, từ đó giảm bớt áp lực tâm lý khi thấy từ mới xuất hiện dày đặc trong đề thi thực tế.
Cách làm bài Multiple Choice IELTS cho người mới bắt đầu?
Đối với dạng trắc nghiệm, chiến thuật “loại trừ” và “tìm từ khóa” là hai vũ khí quan trọng nhất. Đầu tiên, bạn cần đọc kỹ câu hỏi (Question Stem) để xác định đối tượng cần tìm thông tin, sau đó soi chiếu vào bài đọc. Đừng cố gắng đọc hết cả bài; hãy sử dụng kỹ năng Scanning để tìm các danh từ riêng, con số hoặc từ khóa đặc biệt. Sau khi khoanh vùng được đoạn chứa thông tin, hãy đối chiếu các lựa chọn A, B, C, D. Lưu ý rằng các đáp án sai thường chứa “bẫy” bằng cách sử dụng đúng từ ngữ trong bài nhưng sai lệch về ý nghĩa (Distractors). Một mẹo nhỏ từ chuyên gia Simon IELTS là nếu một lựa chọn chứa các từ mang tính tuyệt đối như “always”, “never”, “only”, khả năng cao đó là đáp án gây nhiễu. Hãy luyện tập với các đoạn văn ngắn 50-100 chữ trước khi nâng dần độ khó.
Chủ đề Hobby thường xuất hiện trong IELTS Reading như thế nào?
Trong các bài thi thực tế của British Council hay IDP, chủ đề Hobby (Sở thích) thường xuất hiện dưới dạng các bài mô tả về một câu lạc bộ, tiểu sử một nhân vật có đam mê đặc biệt, hoặc lịch sử của một môn giải trí. Các câu hỏi thường xoay quanh lý do tại sao một người bắt đầu sở thích đó, chi phí tham gia, hoặc lợi ích về sức khỏe/tinh thần mà nó mang lại. Hiểu được cấu trúc này giúp bạn dự đoán được nội dung. Ví dụ, nếu bài đọc nói về “Gardening”, chắc chắn sẽ có các từ liên quan đến “plants”, “outdoor”, “relaxing”. Việc chuẩn bị trước một hệ sinh thái thực thể (Entities) liên quan đến sở thích sẽ giúp bộ não kích hoạt vùng thông tin liên quan, giúp việc đọc hiểu trở nên trơn tru hơn dù vốn từ vựng của bạn còn hạn chế.
Làm sao để cải thiện kỹ năng đọc tiếng Anh cơ bản nhanh nhất?
Phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp giữa “Đọc hiểu sâu” (Intensive Reading) và sử dụng công cụ hỗ trợ AI như ChatGPT hoặc Perplexity AI để giải thích ngữ pháp. Bạn nên bắt đầu với những nguồn tin cậy như BBC Learning English ở trình độ 6-minute English hoặc các app như Duolingo. Mỗi ngày, hãy dành 15-20 phút đọc một đoạn văn ngắn về chủ đề yêu thích, sau đó tóm tắt lại bằng 2-3 câu đơn giản. Sự lặp lại này giúp hình thành phản xạ ngôn ngữ. Ngoài ra, việc tham gia các cộng đồng như Facebook IELTS Vietnam Groups để xem cách các “tiền bối” phân tích bài đọc cũng là một cách học hỏi nhanh chóng. Đừng ép mình đọc những tài liệu quá khó; hãy duy trì sự hứng thú bằng những nội dung phù hợp với trình độ hiện tại của bạn.
Những lỗi thường gặp khi làm trắc nghiệm IELTS Reading?
Lỗi phổ biến nhất là “đoán mò” dựa trên kiến thức cá nhân thay vì căn cứ vào văn bản. Nhiều thí sinh chọn đáp án vì họ thấy nó… đúng ngoài đời thực, nhưng trong bài đọc lại không hề đề cập (Not Given). Lỗi thứ hai là bị lừa bởi các từ đồng nghĩa (Synonyms). Ví dụ, trong bài dùng từ “like” nhưng đáp án dùng “enjoy” hoặc “be interested in”, nếu không nhận ra mối liên hệ này, bạn sẽ bỏ lỡ câu trả lời đúng. Lỗi thứ ba là không quản lý được thời gian, dành quá nhiều phút cho một câu hỏi khó. Để khắc phục, bạn cần tuân thủ nguyên tắc: nếu quá 1 phút không tìm thấy đáp án, hãy đánh dấu lại và chuyển sang câu tiếp theo. Việc mắc kẹt vào một câu hỏi sẽ gây ra hiệu ứng domino, dẫn đến áp lực tâm lý cho các câu còn lại.
Tại sao đọc hiểu hết nhưng vẫn chọn sai đáp án?
Vấn đề nằm ở việc bạn chưa hiểu được “ý đồ” của người ra đề trong việc tạo ra các lựa chọn gây nhiễu. Trong IELTS Reading, các đáp án Multiple Choice thường được thiết kế để kiểm tra khả năng phân biệt chi tiết (Detail) và ý quát (Gist). Đôi khi, một lựa chọn phản ánh đúng một phần thông tin trong bài nhưng lại không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi. Điều này thường xảy ra khi thí sinh quá chú trọng vào từ khóa đơn lẻ mà quên mất ngữ cảnh của cả câu. Hãy sử dụng từ điển Oxford Learner’s Dictionary để tra kỹ sắc thái của từ. Việc rèn luyện tư duy phản biện và đối chiếu trực tiếp giữa “Text” và “Option” là chìa khóa để nâng cao độ chính xác, thay vì chỉ dựa vào cảm giác mơ hồ rằng mình đã hiểu bài.
Mẹo tìm từ khóa trong bài đọc IELTS ngắn?
Đối với các bài đọc ngắn Band 1.0 – 2.0, từ khóa thường là các danh từ cụ thể, tên riêng (viết hoa), con số, ngày tháng hoặc các thuật ngữ in nghiêng/ngoặc kép. Hãy dùng bút highlight gạch dưới những thành phần này ngay khi đọc câu hỏi. Sau đó, quét mắt (Scanning) thật nhanh qua văn bản để tìm những “điểm neo” này. Khi đã thấy từ khóa, hãy đọc chậm lại 1 câu trước và 1 câu sau nó để nắm bắt ngữ cảnh. Lưu ý rằng từ khóa trong câu hỏi thường được “paraphrase” (viết lại bằng cách khác) trong bài đọc. Ví dụ: câu hỏi ghi “annual event”, bài đọc có thể ghi “every year”. Việc nhạy bén với các cụm từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn định vị thông tin chính xác đến 90% trong thời gian cực ngắn.
Sách luyện IELTS Reading cho người mất gốc tốt nhất 2026?
Vào năm 2026, các tài liệu luyện thi đã tích hợp mạnh mẽ với công nghệ. Cuốn “Get Ready for IELTS Reading” của Collins vẫn là một huyền thoại cho trình độ sơ cấp. Tuy nhiên, bạn nên bổ sung các bộ sách “Basic IELTS Reading” vì cấu trúc bài tập rất sát với dạng Multiple Choice ngắn. Một gợi ý mới mẻ là sử dụng các giáo trình điện tử có tích hợp mã QR để nghe phát âm và xem video giải thích từ các chuyên gia như Liz IELTS. Bên cạnh đó, các tài liệu tự biên soạn từ The Real IELTS cũng tập trung sâu vào việc xây dựng Entity và tư duy AEO, giúp học viên không chỉ học từ sách mà còn biết cách khai thác kiến thức từ các công cụ tìm kiếm hiện đại để tối ưu hóa việc tự học tại nhà.
Cách quản lý thời gian làm 100 câu Multiple Choice hiệu quả?
Luyện tập với số lượng lớn như 100 câu cần một chiến thuật phân bổ sức lực hợp lý. Bạn nên chia nhỏ thành các đợt (Sprints), mỗi đợt 10 câu trong vòng 15 phút. Sau mỗi đợt, hãy nghỉ ngơi 2-3 phút để giữ cho bộ não luôn tỉnh táo. Trong lúc làm bài, áp dụng quy tắc 30 giây: nếu không định vị được đoạn chứa thông tin trong 30 giây đầu, hãy chuyển sang câu tiếp theo. Sử dụng đồng hồ bấm giờ để kiểm soát tốc độ đọc. Mục tiêu ở Band 1.0 – 2.0 không phải là làm đúng hết 100 câu mà là rèn luyện sự kiên trì và thói quen không bỏ cuộc trước bài đọc dài. Việc quản lý thời gian tốt sẽ giúp bạn giảm bớt áp lực và tăng khả năng tập trung cho những câu hỏi vừa sức.
Làm thế nào để đạt Band 2.0 IELTS Reading trong 1 tháng?
Để đạt mục tiêu này, bạn cần một lộ trình tập trung vào “chất” hơn “lượng”. Tuần 1: Học 100 từ vựng cơ bản về Hobby và thực hành Skimming. Tuần 2: Tập trung giải quyết 20 câu Multiple Choice mỗi ngày với sự trợ giúp của từ điển. Tuần 3: Bắt đầu làm bài trong áp lực thời gian và tập trung sửa lỗi sai (Error Log). Tuần 4: Giải các đề thi mẫu từ bộ Cambridge IELTS 1-18 (chọn các bài dễ nhất). Quan trọng nhất là sự kỷ luật: mỗi ngày dành ít nhất 1 giờ cho Reading. Hãy tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên miễn phí và sự hướng dẫn từ các giáo viên giàu kinh nghiệm để đi đúng hướng, tránh việc học tràn lan không hiệu quả.
Bảng So Sánh Các Kỹ Năng Đọc Cơ Bản
| Kỹ năng | Mục đích | Cách thực hiện | Khi nào dùng? |
| Skimming | Nắm ý chính của đoạn văn | Đọc lướt tiêu đề, câu đầu và câu cuối | Khi bắt đầu đọc một bài mới |
| Scanning | Tìm thông tin cụ thể (tên, số) | Di chuyển mắt nhanh để tìm từ khóa | Khi đã đọc xong câu hỏi trắc nghiệm |
| Close Reading | Hiểu chi tiết để chọn đáp án | Đọc kỹ từng chữ trong câu chứa từ khóa | Khi cần phân biệt các lựa chọn gây nhiễu |
Chinh phục 100 câu IELTS Reading dạng Multiple Choice chủ đề Hobby là bước đệm hoàn hảo để bạn thoát khỏi tình trạng “mất gốc”. Hãy nhớ rằng, sự kiên trì và phương pháp đúng đắn quan trọng hơn tốc độ. Bằng cách kết hợp giữa kỹ thuật Entity SEO, tư duy AEO và các công cụ AI hiện đại của năm 2026, mục tiêu Band 2.0 hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn.
Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để mở ra cánh cửa tương lai!
THƯƠNG HIỆU: The Real IELTS
WEBSITE: https://therealielts.vn/
HOTLINE: 0922985555
100 Câu IELTS Reading Dạng Multiple Choice Band 1.0 – 2.0 Chủ Đề Hobby
Bài Tập 1
READING PASSAGE 1
You should spend about 20 minutes on Questions 1-20, which are based on Reading Passage 1 below.
The Role of Hobbies in Modern Life
Hobbies are activities that people do in their free time for pleasure. In the past, many hobbies were simple and connected to daily survival, such as gardening for food or sewing clothes. However, in the modern world, the variety of hobbies has grown significantly. People now engage in everything from physical sports like football to digital activities like gaming or blogging.
One major benefit of having a hobby is stress reduction. Most people have busy lives with work or school, which can be very tiring. Engaging in a creative hobby, such as painting or playing a musical instrument, allows the brain to relax. When a person focuses on a hobby, they often forget about their daily worries. This mental break is essential for long-term health.
Furthermore, hobbies can help people develop new skills. For instance, someone who enjoys cooking might learn about different cultures and nutrition. Similarly, someone who practices photography learns about light, technology, and patience. These skills can sometimes even be useful in a professional environment, though the primary goal remains enjoyment.
Social interaction is another important aspect of many hobbies. Joining a book club, a dance class, or a local sports team allows individuals to meet new people who share similar interests. This sense of community is vital, especially in large cities where people often feel isolated. Sharing an activity with others creates strong social bonds and improves communication skills.
In conclusion, hobbies are much more than just a way to pass the time. They provide essential mental health benefits, foster personal growth through skill acquisition, and build social networks. Whether an activity is solo or group-based, it contributes significantly to a balanced and happy life. Experts suggest that everyone should try to find at least one activity that makes them feel creative and energized outside of their regular responsibilities.
Questions 1-20
Choose the correct letter, A, B, C, or D.
1. What were hobbies like in the past?
A. They were mostly digital.
B. They were often related to daily needs.
C. They were very expensive.
D. They were only for rich people.
2. Why is the variety of hobbies larger today?
A. Because people have no free time.
B. Because of the modern world’s changes.
C. Because people do not like gardening.
D. Because sports are becoming boring.
3. What is a “major benefit” mentioned in the second paragraph?
A. Making more money.
B. Finding a new job.
C. Reducing stress.
D. Buying new tools.
4. How does a creative hobby help the brain?
A. It makes the brain work harder.
B. It allows the brain to rest and relax.
C. It helps the brain remember work.
D. It teaches the brain how to sleep.
5. What happens when a person focuses on their hobby?
A. They become more worried.
B. They forget their daily problems.
C. They think about their school work.
D. They feel very tired.
6. Why is a “mental break” important?
A. For long-term health.
B. For winning a game.
C. For finishing a book.
D. For saving money.
7. What can a person learn from cooking?
A. How to build a house.
B. About different cultures and nutrition.
C. How to fix a computer.
D. About ancient history.
8. What does a photographer learn about?
A. Gardening and plants.
B. Light, technology, and patience.
C. Singing and music.
D. Writing and books.
9. Are hobby skills useful at work?
A. No, never.
B. Yes, they can sometimes be useful.
C. Only if the hobby is sports.
D. Only for teachers.
10. What is the “primary goal” of a hobby?
A. To get a promotion.
B. Enjoyment.
C. To meet a boss.
D. To travel the world.
11. Where can people meet others with similar interests?
A. At a silent library.
B. In a book club or sports team.
C. While sleeping at home.
D. Working alone in an office.
12. Why is community important in large cities?
A. Because cities are very small.
B. Because people can feel lonely or isolated.
C. Because there are no shops.
D. Because everyone is a photographer.
13. What does sharing an activity create?
A. More work.
B. Strong social bonds.
C. Dangerous situations.
D. Problems with communication.
14. What is the writer’s opinion on hobbies?
A. They are a waste of time.
B. They are more than just passing time.
C. They are only for children.
D. They are too difficult for most people.
15. How do hobbies help personal growth?
A. By making people taller.
/ B. Through skill acquisition.
C. By giving people money.
D. By helping people sleep.
16. What kind of life do hobbies contribute to?
A. A busy and stressful life.
B. A balanced and happy life.
C. A life without any friends.
D. A very quiet life.
17. What do experts suggest?
A. Everyone should work more.
B. Everyone should find a creative activity.
C. People should stop having hobbies.
D. People should only play football.
18. Which activity is mentioned as a “physical sport”?
A. Gaming.
B. Blogging.
C. Football.
D. Painting.
19. What does the word “isolated” mean in paragraph 4?
A. Happy.
B. Alone/Feeling separate.
C. Grouped together.
D. Very noisy.
20. What is the main idea of the conclusion?
A. Hobbies are good for your health and social life.
B. Hobbies are only for the weekend.
C. Hobbies are expensive to start.
D. Gardening is the best hobby.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Answer Table
| Q | Ans | Q | Ans | Q | Ans | Q | Ans |
| 1 | B | 6 | A | 11 | B | 16 | B |
| 2 | B | 7 | B | 12 | B | 17 | B |
| 3 | C | 8 | B | 13 | B | 18 | C |
| 4 | B | 9 | B | 14 | B | 19 | B |
| 5 | B | 10 | B | 15 | B | 20 | A |
Detailed Explanations (Giải thích chi tiết)
- B: Đoạn 1 nói hobbies “connected to daily survival” (liên quan đến sự sinh tồn hàng ngày) như trồng trọt thức ăn.
- B: “In the modern world, the variety… has grown significantly” (Trong thế giới hiện đại, sự đa dạng đã tăng lên đáng kể).
- C: Đoạn 2 ghi rõ “One major benefit… is stress reduction” (Một lợi ích chính là giảm căng thẳng).
- B: Đoạn 2: “allows the brain to relax” (cho phép não bộ thư giãn).
- B: Đoạn 2: “they often forget about their daily worries” (họ thường quên đi những lo lắng hàng ngày).
- A: Đoạn 2: “This mental break is essential for long-term health” (Sự nghỉ ngơi tinh thần này cần thiết cho sức khỏe lâu dài).
- B: Đoạn 3: “learn about different cultures and nutrition” (học về các nền văn hóa và dinh dưỡng).
- B: Đoạn 3: “learns about light, technology, and patience” (học về ánh sáng, công nghệ và sự kiên nhẫn).
- B: Đoạn 3: “skills can sometimes even be useful in a professional environment” (kỹ năng đôi khi hữu ích trong môi trường chuyên nghiệp).
- B: Đoạn 3: “the primary goal remains enjoyment” (mục tiêu chính vẫn là sự tận hưởng).
- B: Đoạn 4 liệt kê “book club, a dance class, or a local sports team”.
- B: Đoạn 4: “especially in large cities where people often feel isolated” (đặc biệt ở các thành phố lớn nơi mọi người thường cảm thấy bị cô lập).
- B: Đoạn 4: “creates strong social bonds” (tạo ra sự gắn kết xã hội mạnh mẽ).
- B: Tác giả viết “hobbies are much more than just a way to pass the time”.
- B: Đoạn cuối: “foster personal growth through skill acquisition” (thúc đẩy sự phát triển cá nhân thông qua việc tiếp thu kỹ năng).
- B: Đoạn cuối: “contributes significantly to a balanced and happy life” (đóng góp đáng kể vào một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc).
- B: Câu cuối: “experts suggest that everyone should try to find at least one activity that makes them feel creative”.
- C: Đoạn 1 lấy ví dụ football là physical sport.
- B: “Isolated” trong ngữ cảnh này nghĩa là bị tách biệt, cô đơn.
- A: Kết bài tóm tắt lợi ích về tinh thần và xã hội của sở thích.
Vocabulary Statistics (Thống kê từ vựng)
Trong bài này, chúng ta tập trung vào 12 từ vựng mới quan trọng cho Band 1.0 – 2.0:
- Hobby (n): Sở thích. (Từ khóa quan trọng nhất của bài).
- Benefit (n): Lợi ích. (Dùng để chỉ những điểm tốt).
- Reduce (v): Giảm bớt. (Thường dùng với stress/cost).
- Creative (adj): Sáng tạo. (Dùng cho các hoạt động như vẽ, nhạc).
- Skill (n): Kỹ năng. (Khả năng làm tốt một việc gì đó).
- Environment (n): Môi trường. (Ở đây là môi trường làm việc/sống).
- Interaction (n): Sự tương tác. (Việc nói chuyện, giao lưu với người khác).
- Similar (adj): Tương tự/Giống nhau. (Dùng để so sánh).
- Isolated (adj): Bị cô lập/Cô đơn. (Cảm giác một mình ở nơi đông người).
- Essential (adj): Cần thiết/Thiết yếu. (Rất quan trọng).
- Acquisition (n): Sự tiếp thu/Đạt được. (Ví dụ: học được kỹ năng mới).
- Contribution (n): Sự đóng góp. (Làm cho cái gì đó tốt đẹp hơn).
Tại sao những từ này quan trọng?
Ở trình độ Band 1.0 – 2.0, việc nhận diện được các danh từ chỉ lợi ích (benefit) và các tính từ mô tả trạng thái (essential, creative) là bước đệm để bạn hiểu được ý chính của các đoạn văn ngắn trong kỳ thi IELTS.
Bài Tập 2
IELTS READING PRACTICE TEST: HOBBIES
Reading Passage
The Importance of Hobbies
A hobby is an activity that people do in their free time. Many people have hobbies because they are fun and help people relax. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, while others like active hobbies.
One common hobby is reading. People read books, magazines, or newspapers. Reading is a good way to learn new things. It helps the brain stay active. Another popular hobby is gardening. In gardening, people grow flowers, vegetables, or fruits in their garden. This hobby is good because it allows people to spend time outside in the fresh air and get some exercise.
Many people also enjoy sports. Playing football, swimming, or running are great ways to stay healthy. Sports can be played alone or with friends. For those who like to be creative, painting and drawing are excellent choices. These hobbies allow people to express their feelings through colors and shapes.
In the modern world, many people have digital hobbies. This includes playing video games or taking photos with a smartphone. These hobbies are very popular with young people. Collecting things is also a classic hobby. People collect stamps, coins, or even old toys.
Hobbies are important for everyone. They help reduce stress from work or school. When people do something they love, they feel happy. It is also a great way to meet new people who like the same things. Having a hobby makes life more interesting and balanced. Whether it is a simple activity like walking or a complex one like learning a new language, a hobby adds value to a person’s daily life.
Questions 1 – 20
Choose the correct letter, A, B, or C.
- What is a hobby?A. Work you do for money.B. An activity for free time.C. A school subject.
- Why do people have hobbies?A. Because they are difficult.B. To feel stressed.C. To have fun and relax.
- What is a benefit of reading?A. It makes you tired.B. It helps you learn new things.C. It is only for old people.
- Where do people usually do gardening?A. In a garden.B. Inside a library.C. At a sports stadium.
- Which of these can you grow in a garden?A. Books.B. Flowers and vegetables.C. Video games.
- Why is gardening good for health?A. You stay inside all day.B. You get fresh air and exercise.C. It is very expensive.
- Which activity is a sport?A. Painting.B. Swimming.C. Collecting stamps.
- How can you play sports?A. Only alone.B. Only with 100 people.C. Alone or with friends.
- What do painting and drawing help people express?A. Their feelings.B. Their math skills.C. Their hunger.
- What is a “digital hobby”?A. Planting trees./B. Playing video games.C. Running in the park.
- What tool is used for photography today?A. A paintbrush.B. A smartphone.C. A football.
- Who likes digital hobbies a lot?A. Only animals.B. Young people.C. Nobody.
- What do people collect as a hobby?A. Stamps and coins.B. Fresh air.C. Feelings.
- How do hobbies help with work stress?A. They make work harder.B. They reduce stress.C. They increase stress.
- How do people feel when they do a hobby they love?A. Sad.B. Happy.C. Angry.
- Can hobbies help you meet people?A. Yes, people with same interests.B. No, hobbies are always alone.C. Only if you pay money.
- What does a hobby do for your life?A. Makes it boring.B. Makes it more interesting.C. Makes it shorter.
- Which is an example of a simple hobby?A. Learning a new language.B. Walking.C. Flying a plane.
- Is learning a new language a hobby?A. Yes, it can be.B. No, it is only for work.C. The text doesn’t mention it.
- What is the main idea of the text?A. Work is more important than hobbies.B. Hobbies are good for everyone.C. Only children should have hobbies.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Lưu ý: Vì mục tiêu là Band 1.0 – 2.0 (người mới bắt đầu), các câu hỏi được thiết kế đơn giản để người học làm quen với việc tìm từ khóa (keywords) và hiểu nội dung cơ bản.
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | B | Đoạn 1: “A hobby is an activity that people do in their free time.” |
| 2 | C | Đoạn 1: “…because they are fun and help people relax.” |
| 3 | B | Đoạn 2: “Reading is a good way to learn new things.” |
| 4 | A | Đoạn 2: “…grow flowers… in their garden.” |
| 5 | B | Đoạn 2: “…grow flowers, vegetables, or fruits…” |
| 6 | B | Đoạn 2: “…spend time outside in the fresh air and get some exercise.” |
| 7 | B | Đoạn 3: “Playing football, swimming, or running…” |
| 8 | C | Đoạn 3: “Sports can be played alone or with friends.” |
| 9 | A | Đoạn 3: “These hobbies allow people to express their feelings…” |
| 10 | B | Đoạn 4: “This includes playing video games…” |
| 11 | B | Đoạn 4: “…taking photos with a smartphone.” |
| 12 | B | Đoạn 4: “These hobbies are very popular with young people.” |
| 13 | A | Đoạn 4: “People collect stamps, coins…” |
| 14 | B | Đoạn 5: “They help reduce stress from work or school.” |
| 15 | B | Đoạn 5: “…they feel happy.” |
| 16 | A | Đoạn 5: “…great way to meet new people who like the same things.” |
| 17 | B | Đoạn 5: “Having a hobby makes life more interesting…” |
| 18 | B | Đoạn 5: “…simple activity like walking…” |
| 19 | A | Đoạn 5: “…complex one like learning a new language…” |
| 20 | B | Tổng thể bài viết nói về lợi ích và các loại sở thích. |
NEW VOCABULARY STATISTICS
Trong bài đọc này, chúng ta đã làm quen với 15 từ vựng/cụm từ then chốt phù hợp với trình độ Band 1.0 – 2.0:
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng? |
| 1 | Hobby | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| 2 | Free time | Thời gian rảnh | Bối cảnh xảy ra sở thích. |
| 3 | Relax | Thư giãn | Mục đích chính của sở thích. |
| 4 | Common | Phổ biến | Dùng để mô tả các loại sở thích quen thuộc. |
| 5 | Gardening | Làm vườn | Một sở thích truyền thống hay xuất hiện. |
| 6 | Healthy | Khỏe mạnh | Lợi ích về thể chất. |
| 7 | Creative | Sáng tạo | Dùng cho các sở thích như vẽ, hát. |
| 8 | Express | Bày tỏ/Thể hiện | Cách dùng cảm xúc trong sở thích. |
| 9 | Feelings | Cảm xúc | Đối tượng được thể hiện qua nghệ thuật. |
| 10 | Modern | Hiện đại | Phân biệt sở thích cũ và mới. |
| 11 | Collect | Sưu tầm | Một dạng sở thích tích trữ đồ vật. |
| 12 | Reduce stress | Giảm căng thẳng | Cụm từ cực kỳ quan trọng trong IELTS. |
| 13 | Balanced | Cân bằng | Trạng thái cuộc sống tốt hơn nhờ sở thích. |
| 14 | Value | Giá trị | Những gì sở thích mang lại cho con người. |
| 15 | Popular | Được yêu thích | Miêu tả mức độ phổ biến của sở thích. |
Tổng số từ mới: 15 từ.
Tầm quan trọng: Các từ này là nền tảng để bạn có thể mô tả bản thân trong phần thi IELTS Speaking Part 1 và hiểu các bài đọc cơ bản về đời sống.
Bài Tập 3
IELTS READING PRACTICE TEST: HOBBIES
Target Band: 1.0 – 2.0 (Very Limited User)
READING PASSAGE 1
The Joy of Hobbies
A hobby is an activity that people do in their free time. People do hobbies because they like them. Hobbies are fun and help people relax. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, and some people like active hobbies.
Reading and Collecting
Reading is a very popular hobby. Many people read books, magazines, or newspapers. They read at home or in the library. Some people like to collect things. They collect stamps, coins, or old photos. Collecting is interesting because you can find many special items. It is a quiet hobby.
Sports and Games
Many people like sports. They play football, basketball, or tennis. Sports are good for the body. They help you stay healthy. Other people like to play games. They play chess or card games with friends. Computer games are also very popular now. Many young people play games on their phones or computers every day.
Creative Hobbies
Some hobbies are creative. This means you make something new. Painting and drawing are creative hobbies. Some people like to take photos with a camera. Gardening is also a popular hobby. People grow flowers or vegetables in their gardens. Cooking is a hobby too. People learn to make delicious food for their family.
Why Hobbies are Important
Hobbies are important for everyone. They give us a break from work or school. When you do a hobby, you feel happy. You can also meet new friends. For example, if you join a football club, you meet other people who like football. Hobbies make life more interesting.
QUESTIONS 1 – 20
Instructions: Choose the correct letter, A, B, or C.
- What is a hobby?A. Something you do at work.B. Something you do in your free time.C. Something you do at school.
- Why do people have hobbies?A. Because they have to.B. Because they like them.C. Because they are tired.
- Reading is a _____ hobby.A. PopularB. Bad/C. New
- Where do people usually read?A. At a shop.B. At home or in the library.C. In the garden only.
- What do people collect?A. Food and water.B. Stamps and coins.C. New cars.
- Collecting is described as a _____ hobby.A. NoisyB. QuietC. Fast
- Why are sports good?A. They make you tired.B. They help you stay healthy.C. They are expensive.
- Which of these is a sport mentioned in the text?A. SwimmingB. FootballC. Running
- Who plays games with friends?A. Only children.B. Many people.C. No one.
- Where do many young people play computer games?A. At the park.B. On their phones or computers.C. At the cinema.
- What does “creative” mean in the text?A. Making something new.B. Buying something new.C. Breaking something.
- Which is a creative hobby?A. Watching TV.B. Painting.C. Sleeping.
- What do people use to take photos?A. A pen.B. A camera.C. A book.
- What do people grow in a garden?A. Trees and cars.B. Flowers or vegetables.C. Stamps and coins.
- Cooking is a hobby where you make _____ .A. ClothesB. FoodC. Toys
- Hobbies give us a break from _____ .A. FunB. Work or schoolC. Sleep
- How do you feel when you do a hobby?A. SadB. AngryC. Happy
- What can you do in a football club?A. Meet new friends.B. Buy a house.C. Study math.
- What do hobbies do to life?A. Make it boring.B. Make it more interesting.C. Make it very difficult.
- Which is the best title for the text?A. Working HardB. The Joy of HobbiesC. Learning at School
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
Đáp án chi tiết:
- B (Dòng 1: “activity that people do in their free time”)
- B (Dòng 2: “People do hobbies because they like them”)
- A (Đoạn 2: “Reading is a very popular hobby”)
- B (Đoạn 2: “They read at home or in the library”)
- B (Đoạn 2: “They collect stamps, coins…”)
- B (Đoạn 2: “It is a quiet hobby”)
- B (Đoạn 3: “They help you stay healthy”)
- B (Đoạn 3: “They play football…”)
- B (Đoạn 3: “Other people like to play games… with friends”)
- B (Đoạn 3: “play games on their phones or computers”)
- A (Đoạn 4: “This means you make something new”)
- B (Đoạn 4: “Painting and drawing are creative hobbies”)
- B (Đoạn 4: “take photos with a camera”)
- B (Đoạn 4: “grow flowers or vegetables”)
- B (Đoạn 4: “make delicious food”)
- B (Đoạn 5: “give us a break from work or school”)
- C (Đoạn 5: “you feel happy”)
- A (Đoạn 5: “you meet other people”)
- B (Đoạn 5: “Hobbies make life more interesting”)
- B (Tiêu đề và nội dung bao quát cả bài)
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Tổng số từ vựng mới quan trọng: 15 từ
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng (Band 1.0-2.0) |
| Hobby | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| Free time | Thời gian rảnh | Cụm từ cơ bản mô tả khi nào làm sở thích. |
| Relax | Thư giãn | Mục đích chính của việc giải trí. |
| Popular | Phổ biến | Dùng để mô tả các hoạt động nhiều người làm. |
| Collect | Sưu tầm | Một dạng sở thích đặc trưng trong IELTS. |
| Stamps | Tem | Vật phẩm sưu tầm phổ biến trong bài đọc. |
| Coins | Tiền xu | Vật phẩm sưu tầm phổ biến. |
| Healthy | Khỏe mạnh | Lợi ích của các sở thích vận động. |
| Creative | Sáng tạo | Phân loại nhóm sở thích nghệ thuật. |
| Gardening | Làm vườn | Một sở thích truyền thống hay gặp. |
| Vegetables | Rau củ | Từ vựng cơ bản về đời sống. |
| Delicious | Ngon miệng | Tính từ miêu tả đồ ăn (liên quan hobby nấu ăn). |
| Important | Quan trọng | Dùng để nhấn mạnh giá trị của vấn đề. |
| Break | Sự nghỉ ngơi | Nghĩa trong bài là “tạm nghỉ” khỏi công việc. |
| Interesting | Thú vị | Tính từ cơ bản để bày tỏ cảm xúc. |
Ghi chú cho học viên Band 1.0 – 2.0: Ở mức độ này, các bạn cần tập trung nhận diện mặt chữ và nối từ khóa (keyword matching) giữa câu hỏi và bài đọc. Ví dụ: thấy chữ “collect” trong câu hỏi, hãy tìm chữ “collect” trong bài để thấy “stamps” và “coins”.
Bài Tập 4
IELTS READING PRACTICE TEST
Time Allowed: 30 minutes
The World of Hobbies
Hobbies are activities that people do in their free time. Many people have a hobby because it makes them feel happy. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, while others like active hobbies.
One very popular hobby is reading. People read books, magazines, or stories on the internet. Reading is a quiet hobby. You can read at home, in a library, or on a bus. It helps people learn new things and relax after a busy day. Many children love reading picture books before they go to sleep.
Another common hobby is sports. Playing football, swimming, and running are active hobbies. These activities are good for the body. People who play sports are often very healthy. Some people play sports in a team with their friends, which is a great way to meet new people. Swimming is a very good hobby in the summer because the water is cool and nice.
Gardening is also a hobby that many people enjoy. People work in their gardens to grow flowers, vegetables, or fruit. It is a slow and peaceful hobby. Gardeners spend a lot of time outside in the sun. They like to see their plants grow big and beautiful. Gardening can be hard work, but it is very fun when you pick a fresh tomato or a red rose.
Some people like creative hobbies. This includes drawing, painting, and taking photos. People who like drawing use pencils and paper to make pictures of animals, people, or trees. Taking photos is easy now because many people have a camera on their phone. They take photos of their family, their food, or beautiful places.
Finally, cooking is a hobby for many people. They like to make delicious food for their family and friends. They follow recipes from books or videos. Cooking helps people learn about different cultures through food.
Having a hobby is important for everyone. It helps people use their time well and feel less stressed. Whether it is a quiet hobby like reading or an active hobby like running, hobbies make life more interesting.
Questions 1 – 20
Choose the correct letter, A, B, or C.
- Why do many people have a hobby?A. Because they have no time.B. Because it makes them happy.C. Because it is very expensive.
- Reading is described as what kind of hobby?A. An active hobby.B. A loud hobby.C. A quiet hobby.
- Where can you read a book?A. Only in a library.B. In many places like a bus or at home.C. Only on the internet.
- What does reading help people do?A. Learn new things and relax.B. Run faster.C. Grow flowers.
- Which hobby is good for the body?A. Playing sports.B. Watching TV.C. Sleeping.
- Why is swimming popular in the summer?A. Because the water is hot.B. Because the water is cool.C. Because it is a team sport.
- What do people grow in a garden?A. Books and pens.B. Flowers and vegetables.C. Photos and cameras.
- Where do gardeners spend most of their time?A. Inside the house.B. In a library.C. Outside in the sun.
- How do gardeners feel when they pick a tomato?A. Sad.B. Bored.C. Happy/Fun.
- What tools do people use for drawing?A. Pencils and paper.B. Water and soap.C. Boots and a ball.
- Why is taking photos easy now?A. Because everyone is a professional.B. Because many people have cameras on their phones.C. Because it is a quiet hobby.
- What do people take photos of?A. Only trees.B. Family, food, or places.C. Only books.
- Who do people usually cook for?A. Strangers.B. Family and friends.C. Nobody.
- How do people learn to cook new dishes?A. By running./B. By following recipes in books or videos.C. By going to the library to sleep.
- What can cooking teach people?A. About different cultures.B. How to swim.C. How to grow roses.
- According to the text, is having a hobby important?A. Yes, for everyone.B. No, it is a waste of time.C. Only for children.
- What is a benefit of having a hobby?A. Feeling more stressed.B. Using time well and feeling less stressed.C. Making people feel tired.
- What kind of hobby is running?A. A quiet hobby.B. An active hobby.C. A boring hobby.
- What do people do in their free time?A. Work at the office.B. Hobbies.C. Study for difficult exams.
- What is the main idea of the text?A. Hobbies are only for healthy people.B. There are many types of hobbies that make life better.C. Cooking is the best hobby.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích chi tiết
- B. Đoạn 1: “Many people have a hobby because it makes them feel happy.”
- C. Đoạn 2: “Reading is a quiet hobby.”
- B. Đoạn 2: “You can read at home, in a library, or on a bus.”
- A. Đoạn 2: “It helps people learn new things and relax…”
- A. Đoạn 3: “Playing football… are active hobbies. These activities are good for the body.”
- B. Đoạn 3: “…water is cool and nice.”
- B. Đoạn 4: “…grow flowers, vegetables, or fruit.”
- C. Đoạn 4: “Gardeners spend a lot of time outside in the sun.”
- C. Đoạn 4: “…it is very fun when you pick a fresh tomato.” (Fun đồng nghĩa với happy trong ngữ cảnh này).
- A. Đoạn 5: “…use pencils and paper to make pictures.”
- B. Đoạn 5: “…many people have a camera on their phone.”
- B. Đoạn 5: “…take photos of their family, their food, or beautiful places.”
- B. Đoạn 6: “…make delicious food for their family and friends.”
- B. Đoạn 6: “They follow recipes from books or videos.”
- A. Đoạn 6: “Cooking helps people learn about different cultures through food.”
- A. Đoạn 7: “Having a hobby is important for everyone.”
- B. Đoạn 7: “…helps people use their time well and feel less stressed.”
- B. Đoạn 3 đề cập running là “active hobby”.
- B. Đoạn 1: “Hobbies are activities that people do in their free time.”
- B. Tổng thể bài viết giới thiệu nhiều sở thích khác nhau và lợi ích của chúng.
NEW VOCABULARY STATISTICS
Bài đọc này được thiết kế cho mức độ Band 1.0 – 2.0, tập trung vào các từ vựng cơ bản nhất về đời sống hàng ngày.
Total New Key Words: 12
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng? |
| Hobby | /ˈhɒbi/ | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| Free time | /friː taɪm/ | Thời gian rảnh | Cụm từ luôn đi kèm với sở thích. |
| Active | /ˈæktɪv/ | Năng động/Chủ động | Dùng để phân loại các hoạt động thể chất. |
| Quiet | /ˈkwaɪət/ | Yên tĩnh | Phân loại các sở thích trí tuệ, nhẹ nhàng. |
| Popular | /ˈpɒpjələ/ | Phổ biến | Tính từ cực kỳ quan trọng trong IELTS để mô tả xu hướng. |
| Healthy | /ˈhelθi/ | Khỏe mạnh | Từ vựng chủ chốt về chủ đề Sức khỏe (Health). |
| Gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Làm vườn | Một sở thích phổ biến trong văn hóa phương Tây. |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo | Dùng để mô tả các hoạt động nghệ thuật. |
| Recipe | /ˈresəpi/ | Công thức nấu ăn | Từ vựng đặc thù của chủ đề Nấu ăn/Thực phẩm. |
| Culture | /ˈkʌltʃə/ | Văn hóa | Từ vựng quan trọng ở mọi cấp độ IELTS. |
| Stressed | /strest/ | Căng thẳng | Mô tả cảm xúc, thường xuất hiện trong các bài về tâm lý. |
| Delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Ngon miệng | Tính từ cơ bản để miêu tả đồ ăn. |
Ghi chú cho người học: Ở trình độ Band 1.0 – 2.0, bạn nên tập trung vào việc nhận diện mặt chữ và nghĩa cơ bản của từ. Hãy cố gắng ghép các từ này vào các câu ngắn như “I like reading” hoặc “Gardening is fun”.
Bài Tập 5
IELTS READING PRACTICE TEST – BAND 1.0 – 2.0
Topic: Popular Hobbies Around the World
READING PASSAGE
Many people have a hobby. A hobby is an activity you do in your free time. It helps you relax and feel happy. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, and some people like active hobbies.
Gardening
Gardening is a very popular hobby. People grow flowers, vegetables, or fruits in their gardens. They work with soil and water. Gardening is good because you can spend time outside in the sun. Many old people like gardening because it is peaceful. You can see your plants grow every day.
Photography
Today, many people love photography. They use a camera or a smartphone to take photos. They take pictures of nature, animals, or their friends. You can do this hobby anywhere. Some people go to the park, and some people go to the mountains to find beautiful things to photograph. It is a creative hobby.
Collecting
Collecting is a fun hobby for many children and adults. People collect many things like stamps, coins, or dolls. Some people collect expensive things, but many people collect things that are cheap. You can keep your collection in a box or a book. It is interesting to look at your collection after many years.
Cooking
Cooking is a hobby and also a skill. Some people love to make new food for their family. They read cookbooks or watch videos on the internet. They buy fresh ingredients like meat, rice, and vegetables at the market. When you cook, you can be very creative with flavors. It is very happy to eat a good meal with friends.
Reading
Reading is a quiet hobby. You only need a book and a chair. You can read about history, stories, or famous people. Reading helps you learn new words and new ideas. Many people read before they go to sleep. It is a great way to exercise your brain and relax your body at the same time.
QUESTIONS 1 – 20
Instructions: Choose the correct letter, A, B, or C.
- What is a hobby?A. A job you do for money.B. An activity for free time.C. A type of school lesson.
- Why do people have hobbies?A. To feel tired.B. To feel happy and relax.C. To make a lot of money.
- Where do people do gardening?A. In a kitchen.B. In a garden.C. In a library.
- What do people use for gardening?A. Soil and water.B. Books and pens.C. Cameras and phones.
- Why do old people like gardening?A. Because it is noisy.B. Because it is peaceful.C. Because it is very fast.
- What can you use for photography?A. A smartphone.B. A cookbook.C. A stamp.
- Where can you take photos?A. Only in the mountains.B. Only in the park.C. Anywhere.
- Photography is described as a _______ hobby.A. Boring.B. Creative.C. Difficult.
- Who likes collecting things?A. Only children./B. Children and adults.C. Only teachers.
- What is a common thing to collect?A. Flowers.B. Coins.C. Vegetables.
- Where do people keep their collections?A. In the garden.B. In a box or a book.C. In the kitchen.
- Cooking is a hobby and a _______.A. Skill.B. Sport.C. Game.
- Where do people find new recipes?/A. In cookbooks or the internet.B. In the garden.C. At the post office.
- Where do people buy food for cooking?A. At a park.B. At the market.C. At the mountain.
- What do you need for reading?A. A camera and a park.B. A book and a chair.C. Soil and a garden.
- What does reading help you learn?A. How to cook meat.B. New words and ideas.C. How to take photos.
- When do many people read?A. Before they go to sleep.B. When they are running.C. Under the water.
- Reading is a good way to _______.A. Buy expensive things.B. Exercise your brain.C. Grow vegetables.
- Which hobby is “quiet”?A. Gardening.B. Reading.C. Cooking.
- Which hobby involves “nature and animals”?A. Photography.B. Collecting stamps.C. Cooking rice.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án (Answer Key)
- B | 2. B | 3. B | 4. A | 5. B | 6. A | 7. C | 8. B | 9. B | 10. B
- B | 12. A | 13. A | 14. B | 15. B | 16. B | 17. A | 18. B | 19. B | 20. A
Giải thích chi tiết (Detailed Explanations)
- Câu 1-2: Đoạn mở đầu định nghĩa Hobby là hoạt động làm lúc rảnh (free time) để thư giãn (relax).
- Câu 3-5: Phần ‘Gardening’ nêu rõ làm ở vườn (garden), dùng đất và nước (soil and water), và người già thích vì nó yên bình (peaceful).
- Câu 6-8: Phần ‘Photography’ nói về việc dùng smartphone/camera và tính sáng tạo (creative).
- Câu 9-11: Phần ‘Collecting’ chỉ ra cả trẻ em và người lớn (children and adults) đều chơi, thường sưu tầm tiền xu (coins) và cất trong hộp (box).
- Câu 12-14: ‘Cooking’ là một kỹ năng (skill), tìm công thức trên internet/sách nấu ăn và mua đồ ở chợ (market).
- Câu 15-18: ‘Reading’ cần sách và ghế, giúp học từ mới và luyện tập trí não (exercise your brain).
- Câu 19-20: Reading được gọi là “quiet hobby”; Photography dùng để chụp thiên nhiên (nature).
THỐNG KÊ TỪ VỰNG MỚI (VOCABULARY STATISTICS)
Tổng số từ mới quan trọng: 15 từ
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Tầm quan trọng |
| Hobby | Noun | Sở thích | Từ khóa chính của bài. |
| Free time | Noun phrase | Thời gian rảnh | Ngữ cảnh của sở thích. |
| Relax | Verb | Thư giãn | Mục đích của hoạt động giải trí. |
| Gardening | Noun | Làm vườn | Tên một sở thích phổ biến. |
| Soil | Noun | Đất trồng | Từ vựng chuyên ngành làm vườn cơ bản. |
| Peaceful | Adjective | Yên bình | Mô tả tính chất của hoạt động. |
| Creative | Adjective | Sáng tạo | Mô tả tính chất nghệ thuật. |
| Collection | Noun | Bộ sưu tập | Từ khóa chính của việc sưu tầm. |
| Skill | Noun | Kỹ năng | Phân biệt sở thích và năng lực. |
| Ingredient | Noun | Nguyên liệu | Từ vựng quan trọng trong nấu ăn. |
| Brain | Noun | Bộ não | Liên quan đến lợi ích tinh thần. |
| Popular | Adjective | Phổ biến | Mô tả mức độ được yêu thích. |
| Nature | Noun | Thiên nhiên | Chủ đề thường gặp trong IELTS. |
| Expensive | Adjective | Đắt tiền | Mô tả giá trị vật chất. |
| Cheap | Adjective | Rẻ | Đối lập với expensive. |
Tại sao những từ này quan trọng? Ở mức Band 1.0 – 2.0, việc nhận diện được các danh từ (chỉ tên hoạt động) và tính từ (mô tả cảm xúc) là bước đầu tiên để không bị “lạc lối” trong bài đọc. Các từ này thường xuyên xuất hiện trong phần IELTS General Training Section 1.







