100 câu sử dụng can/ can’t/ could/ could not thành thạo ngay và luôn

100-cau-su-dung-can-cant-could-could-not

100 câu sử dụng can/ can’t/ could/ could not thành thạo ngay và luôn

“Có thể” (can) và “không thể” (can’t) là các từ trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng ngăn chặn của một người hoặc vật. Dưới đây là giải thích và các ví dụ về cách sử dụng chúng:

Giải thích can/ can’t/ could/ could not

  1. Can (Có thể):
    • Dùng để diễn đạt khả năng, khả năng có thể thực hiện một hành động.
      • Ví dụ: “I can swim.” (Tôi có thể bơi.)
    • Có thể được sử dụng để xin phép hoặc đề nghị.
      • Ví dụ: “Can I borrow your pen?” (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)
  2. Can’t (Không thể):
    • Dùng để diễn đạt khả năng ngăn chặn, không thể thực hiện một hành động nào đó.
      • Ví dụ: “I can’t speak French.” (Tôi không thể nói tiếng Pháp.)
    • Cũng có thể được sử dụng để phản đối một đề nghị hoặc yêu cầu.
      • Ví dụ: “I can’t go to the party tonight.” (Tôi không thể đi tiệc tối nay.)

“Có thể” và “Không thể” thường được sử dụng trong tình huống hàng ngày để diễn đạt khả năng và hạn chế của cá nhân hoặc vật.

  1. Could (Có thể – quá khứ của “can”):
    • Dùng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng ở quá khứ.
      • Ví dụ: “Yesterday, I could run faster than today.” (Hôm qua, tôi có thể chạy nhanh hơn so với hôm nay.)
    • Cũng có thể được sử dụng trong yêu cầu lịch sự hoặc khiến ai đó hòa giải.
      • Ví dụ: “Could you please pass me the salt?” (Bạn có thể làm ơn đưa muối cho tôi không?)
  2. Could not (Không thể – quá khứ của “can’t”):
    • Dùng để diễn đạt sự không thể ở quá khứ.
      • Ví dụ: “I could not find my keys yesterday.” (Hôm qua, tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)

Trong nhiều trường hợp, “can” và “could” còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ lịch sự của tình huống.

Đọc thêm về Level 2: SPEED UP tại The Real IELTS học gì?

“can/ can’t/ could/ could not” phụ thuộc và ngữ cảnh

“can” và “could” có thể thay đổi ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh và mức độ lịch sự của tình huống. Dưới đây là một số điểm cần lưu ý:

  1. Can trong ngữ cảnh hàng ngày:
    • Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thông thường.
    • Có thể diễn đạt sự khả năng mà không cần phải rất lịch sự.
      • Ví dụ: “I can meet you at 3 PM.”
  2. Could trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khiêm tốn:
    • Thường được sử dụng để diễn đạt một yêu cầu lịch sự hoặc khi muốn làm mềm dẻo một yêu cầu.
      • Ví dụ: “Could you please help me with this?”
    • Đôi khi cũng được sử dụng để diễn đạt khả năng một cách khiêm tốn.
      • Ví dụ: “I could be wrong, but I think the meeting is at 2 PM.”
  3. Can trong ngữ cảnh quyết định và khẳng định:
    • Thường được sử dụng khi nói về khả năng một cách quyết định hoặc khẳng định.
      • Ví dụ: “I can come to the party tomorrow.”
  4. Could trong ngữ cảnh khả năng ở quá khứ:
    • Sử dụng “could” để diễn đạt khả năng trong quá khứ.
      • Ví dụ: “When I was younger, I could run for hours.”
  5. Can và Could trong ngữ cảnh yêu cầu và sự cho phép:
    • “Can” thường được sử dụng khi đưa ra yêu cầu hoặc xin phép ở mức độ thông thường.
      • Ví dụ: “Can I use your computer for a moment?”
    • “Could” có thể được sử dụng để làm mềm dẻo yêu cầu, làm cho nó trở nên lịch sự hơn.
      • Ví dụ: “Could I possibly have a glass of water?”

Tóm lại, sự sử dụng của “can” và “could” phụ thuộc vào mục đích giao tiếp cụ thể và ngữ cảnh của tình huống. “Could” thường mang đến một sắc thái lịch sự hơn so với “can”.

Đọc thêm Level 1: Kick off tại The Real IELTS học gì?

100 câu ví dụ cho can/ can’t/ could/ could not

Can:Có thể (“Can”):
I can speak three languages.Tôi có thể nói ba ngôn ngữ.
Can you lend me a hand with this heavy box?Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp nặng này không?
She can play the piano beautifully.Cô ấy có thể chơi đàn piano rất đẹp.
They can finish the project by next week.Họ có thể hoàn thành dự án vào tuần tới.
Can we go to the beach this weekend?Chúng ta có thể đi đến bãi biển vào cuối tuần này không?
Can’t:Không thể (“Can’t”):
I can’t believe it’s already midnight!Tôi không thể tin được đã là nửa đêm rồi!
Unfortunately, I can’t attend the meeting tomorrow.Thật tiếc, tôi không thể tham gia cuộc họp ngày mai.
He can’t swim, so he stays away from the pool.Anh ấy không thể bơi lội, nên anh ấy tránh xa bể bơi.
We can’t wait for the concert next month.Chúng tôi không thể chờ đợi để tham gia buổi hòa nhạc vào tháng tới.
The store can’t accept returns without a receipt.Cửa hàng không thể chấp nhận đổi trả hàng mà không có biên nhận.
Could:Có thể (“Could”):
Could you pass me the salt, please?Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
Last year, I could run faster than I can now.Năm ngoái, tôi có thể chạy nhanh hơn so với bây giờ.
I could help you with your homework after dinner.Tôi có thể giúp bạn với bài tập về nhà sau bữa tối.
If I had more time, I could visit my grandparents.Nếu tôi có thêm thời gian, tôi có thể ghé thăm ông bà.
Could we meet at the coffee shop at 3 PM?Chúng ta có thể gặp nhau ở quán cà phê lúc 3 giờ chiều không?
Could not:Không thể (“Could not”):
I could not find my keys this morning.Sáng nay, tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.
She could not attend the party due to a prior commitment.Cô ấy không thể tham gia buổi tiệc vì đã có lịch trước đó.
We could not access the website because it was down.Chúng tôi không thể truy cập trang web vì nó đang tắt.
The teacher could not answer all the questions in one class.Giáo viên không thể trả lời tất cả các câu hỏi trong một bài giảng.
I’m sorry; I could not complete the task on time.Xin lỗi, tôi không thể hoàn thành công việc đúng hạn.
Various uses:Các sử dụng khác:
Can you believe it’s snowing in April? (Expressing surprise)Bạn có tin được rằng đang tuyết vào tháng tư không? (Diễn đạt sự ngạc nhiên)
I can’t make it to the party, unfortunately. (Expressing inability)Tôi không thể tham gia buổi tiệc, thật đáng tiếc. (Diễn đạt sự không thể)
Could I have a moment of your time? (Making a polite request)Có thể tôi giữ lại một chút thời gian của bạn được không? (Yêu cầu lịch sự)
She could have won the race if she hadn’t tripped. (Expressing a hypothetical situation)Cô ấy có thể đã thắng cuộc đua nếu cô ấy không vấp ngã. (Diễn đạt tình huống giả tưởng)
I can’t wait to see you again! (Expressing excitement)Tôi không thể chờ đợi được gặp lại bạn! (Diễn đạt hứng thú)
Can in past tense:“Can” trong quá khứ:
When I was a child, I could eat ice cream every day.Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể ăn kem mỗi ngày.
I could swim across the river when I was younger.Tôi có thể bơi qua sông khi tôi còn trẻ.
We could always count on him in difficult situations.Chúng tôi luôn có thể tin tưởng anh ấy trong tình huống khó khăn.
My grandmother could sew her own clothes.Bà tôi có thể tự may quần áo của mình.
Could for possibility:“Could” cho khả năng trong tương lai:
I think I could finish the project by tomorrow.Tôi nghĩ tôi có thể hoàn thành dự án vào ngày mai.
Could it be possible that we misunderstood each other?Có thể có khả năng chúng ta hiểu lầm nhau.
They could arrive at any moment; be ready.Họ có thể đến bất kỳ lúc nào; hãy chuẩn bị.
He could potentially become the next CEO.Anh ta có thể trở thành CEO trong tương lai.
Could for permission:“Could” cho việc xin phép:
Could I use your phone for a quick call?Tôi có thể sử dụng máy tính xách tay của bạn được không?
You could take a break if you need to rest.Bạn có thể nghỉ ngơi nếu bạn cần.
Could she go out with her friends after dinner?Cô ấy có thể đi chơi với bạn bè sau bữa tối không?
You could ask your teacher for clarification.Bạn có thể hỏi giáo viên của bạn để được làm rõ.
Could for suggestion:“Could” cho gợi ý:
You could try the new restaurant downtown.Bạn có thể thử quán mới ở trung tâm thành phố.
We could go for a hike this weekend.Chúng ta có thể đi dã ngoại vào cuối tuần này.
Could we consider a different approach to the problem?Có thể chúng ta xem xét một cách tiếp cận khác cho vấn đề?
Could expressing past ability:“Could” diễn đạt khả năng ở quá khứ:
I could climb trees when I was a kid.Tôi có thể leo cây khi tôi còn nhỏ.
She could solve complex math problems effortlessly.Cô ấy có thể giải quyết vấn đề toán phức tạp một cách dễ dàng.
In my prime, I could lift twice my body weight.Trong thời kỳ đỉnh cao của mình, tôi có thể nâng được gấp đôi cân nặng của mình.
Could you believe he could play the guitar so well?Bạn có thể tin được anh ấy có thể chơi đàn guitar rất giỏi không?
Can for general ability:“Can” cho khả năng chung:
She can play the guitar, piano, and violin.Cô ấy có thể chơi guitar, đàn piano và đàn violin.
I can fix simple computer issues.Tôi có thể sửa những vấn đề máy tính đơn giản.
Can your brother swim without any assistance?Anh ấy có thể bơi lội mà không cần sự hỗ trợ.
We can handle the situation on our own.Chúng tôi có thể giải quyết tình huống một cách tự lập.
Can’t for inability:“Can’t” cho sự không thể:
I can’t solve this puzzle; it’s too difficult.Tôi không thể giải quyết câu đố này; nó quá khó.
Unfortunately, I can’t attend the party due to a prior commitment.Thật không may, tôi không thể tham gia buổi tiệc vì đã có lịch trước.
They can’t find their way back without a map.Họ không thể tìm đường trở về nếu không có bản đồ.
I can’t understand why the computer won’t start.Tôi không thể hiểu tại sao máy tính không khởi động được.
Could for past events:“Could” cho sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ:
I could have finished the book, but I chose not to.Tôi có thể đã hoàn thành cuốn sách, nhưng tôi đã chọn không làm.
Could you believe she could have forgotten her own birthday?Bạn có thể tin được rằng cô ấy có thể quên sinh nhật của mình không?
They could have missed the train if they hadn’t hurried.Họ có thể đã lỡ chuyến tàu nếu họ không nhanh chóng.
Could expressing doubt or uncertainty:“Could” cho tính lịch sự:
I could be wrong, but I think it’s going to rain.Tôi có thể sai, nhưng tôi nghĩ nó sẽ mưa.
Could it be that I left my keys at the office?Có thể là tôi để lại chìa khóa ở văn phòng.
They could possibly be lost in the new city.Họ có thể đang lạc trong thành phố mới.
Could for politeness:“Could” cho sự cho phép:
Could you possibly lower the volume a bit?Bạn có thể giảm âm lượng một chút được không?
I was wondering if you could help me with my homework.Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
Can for expressing certainty:“Can” cho sự chắc chắn:
I can assure you that the information is accurate.Tôi có thể đảm bảo rằng thông tin là chính xác.
We can say with confidence that the experiment was successful.Chúng tôi có thể nói chắc rằng thử nghiệm đã thành công.
Can I guarantee the quality of this product?Tôi có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm này không?
Can’t for expressing disbelief:“Can’t” cho sự không tin:
I can’t believe he won the lottery!Tôi không thể tin được anh ấy đã trúng số!
You can’t possibly expect me to agree to that.Bạn không thể mong đợi tôi đồng ý với điều đó được.
I can’t understand how he could make such a mistake.Tôi không thể hiểu làm sao anh ấy có thể mắc phải một sai lầm như vậy.
Could for making predictions:“Could” cho dự đoán:
I think it could rain later in the day.Tôi nghĩ có thể sẽ mưa vào cuối ngày.
They said he could become a famous actor someday.Họ nói anh ấy có thể trở thành một diễn viên nổi tiếng một ngày nào đó.
The stock market could experience fluctuations.Thị trường chứng khoán có thể trải qua biến động.
Could for making suggestions:“Could” cho gợi ý:
You could try the new cafe downtown.Bạn có thể thử quán mới ở trung tâm thành phố.
Could we consider a different approach to the problem?Chúng ta có thể đi dã ngoại vào cuối tuần này.
They could visit the museum during their trip.Có thể chúng ta xem xét một cách tiếp cận khác cho vấn đề?
Can for asking for permission:“Can” cho xin phép:
Can I use your laptop for a moment?Tôi có thể sử dụng laptop của bạn được không?
Can she stay over at her friend’s house tonight?Cô ấy có thể ở lại nhà bạn bè của cô ấy đêm nay không?
Can I have a day off next week?Tôi có thể nghỉ một ngày vào tuần tới không?
Can for expressing possibility:“Can” cho khả năng:
It can get quite cold in the winter here.Có thể trở lạnh vào mùa đông ở đây.
The solution can be found in the last chapter of the book.Giải pháp có thể được tìm thấy trong chương cuối cùng của sách.
Can they finish the project before the deadline?Họ có thể hoàn thành dự án trước hạn chót không?
Can’t for expressing impossibility:“Can’t” cho sự không thể:
I can’t attend the meeting; I have a prior engagement.Tôi không thể tham gia cuộc họp; tôi có một hẹn trước đó.
The package can’t arrive today; it’s a holiday.Gói hàng không thể đến vào hôm nay; đó là ngày lễ.
I can’t believe it’s already September!Tôi không thể tin được đã đến tháng chín rồi!
Could for expressing preference:“Could” cho khả năng trong tương lai:
I could go for a walk instead of watching TV.Tôi có thể ghé thăm bạn vào tháng sau nếu lịch của tôi cho phép.
Could we have dinner at the Italian restaurant?Họ có thể quyết định chuyển đến một thành phố khác.
They could choose to travel by train instead of by bus.Bạn có thể chọn việc đi lại bằng tàu hỏa thay vì bằng xe bus.
Can for expressing capability:“Can’t” cho việc cấm:
With proper training, anyone can learn to code.Với sự đào tạo đúng, bất kỳ ai cũng có thể học lập trình.
She can solve complex problems with ease.Cô ấy có thể giải quyết những vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.
Can you bake a cake for the party?Bạn có thể nướng bánh cho buổi tiệc không?
Can’t for expressing prohibition:“Can’t” cho sự cấm:
You can’t enter this area without proper authorization.Bạn không thể vào khu vực này nếu không có sự ủy quyền đúng.
We can’t use the conference room; it’s reserved.Chúng tôi không thể sử dụng phòng họp; nó đã được đặt trước.
I can’t accept late submissions for the assignment.Tôi không thể chấp nhận bài nộp muộn cho bài tập.
Could for expressing future possibility:“Could” cho khả năng trong tương lai:
I could visit you next month if my schedule allows.Tôi có thể ghé thăm bạn vào tháng sau nếu lịch của tôi cho phép.
They could decide to move to a different city.Họ có thể quyết định chuyển đến một thành phố khác.
Could you be available for a meeting next week?Bạn có thể sẵn sàng tham gia cuộc họp vào tuần sau không?
Could for expressing empathy:“Could” cho sự thông cảm:
I could imagine how difficult it must be for her.Tôi có thể tưởng tượng được sự khó khăn của cô ấy.
They could understand the challenges he was facing.Họ có thể hiểu được những thách thức anh ấy đang phải đối mặt.
Could you appreciate the effort they put into the project?Bạn có thể đánh giá được sự nỗ lực mà họ bỏ vào dự án không?
Can for expressing surprise:“Can” cho sự ngạc nhiên:
Can you believe how quickly time has passed?Bạn có tin được rằng thời gian đã trôi qua nhanh chóng như vậy không?
I can’t believe she completed the marathon.Tôi không thể tin được cô ấy đã hoàn thành cuộc đua.
They can’t understand why the project failed.Họ không thể hiểu tại sao dự án lại thất bại.
I can’t believe how delicious this dish is!Tôi không thể tin được món ăn này ngon đến thế!

Bài tập can/ can’t/ could/ could not

Bài tập sử dụng “Can” và “Can’t”:

  1. She ____________ speak five languages fluently.
  2. I’m sorry, I ____________ come to the meeting tomorrow; I have another appointment.
  3. We ____________ swim in the pool after 7 PM.
  4. Tom ____________ find his keys; he’s always misplacing them.
  5. The children ____________ watch TV until they finish their homework.
  6. I ____________ believe you finished the entire pizza by yourself!
  7. He ____________ play the guitar, but he ____________ play the drums.
  8. They ____________ stay up late on school nights.
  9. We ____________ wait for them any longer; let’s go.
  10. ____________ you help me carry these bags? They’re quite heavy.
  11. I ____________ attend the concert last night; I had to work late.
  12. Dogs ____________ see colors, but they see better in low light.
  13. ____________ you pass me the salt, please?
  14. She ____________ reach the top shelf without a step stool.
  15. Unfortunately, we ____________ go to the party; we have a family gathering.
  16. You ____________ bring your own food to the event.
  17. We ____________ wait for the rain to stop before going out.
  18. The teacher ____________ hear the students talking during the exam.
  19. Children ____________ always learn new things quickly.
  20. I ____________ finish the puzzle; it’s too complicated.
  21. ____________ you believe she ____________ finish the marathon?
  22. We ____________ go hiking in the mountains this weekend.
  23. They ____________ reach the summit of the mountain if they start early.
  24. Sorry, I ____________ make it to your birthday party; something came up.
  25. You ____________ park your car here; it’s a no-parking zone.
  26. I ____________ imagine how challenging it must be for her.
  27. They ____________ understand why the project ____________ succeed.
  28. The baby ____________ eat solid food yet; she’s too young.
  29. We ____________ use this room for the meeting; it’s already booked.
  30. You ____________ be quiet in the library.
  31. We ____________ see the movie tomorrow if you’re free.
  32. I ____________ go to the store after work to get some groceries.
  33. He ____________ play the piano when he was a child.
  34. They ____________ solve the problem with the information given.
  35. She ____________ remember her password for the computer.
  36. You ____________ smoke in this building; it’s against the rules.
  37. Students ____________ enter the exam hall once the exam has started.
  38. I ____________ find my umbrella this morning; it’s raining heavily.
  39. She ____________ lift that heavy box; it’s too much for her.
  40. We ____________ wait for the results patiently.
  41. The chef ____________ cook a variety of cuisines.
  42. They ____________ hear the music from the next-door party.
  43. I ____________ join you for lunch if I finish my work early.
  44. We ____________ go on a road trip if the weather is good.
  45. I ____________ believe you ____________ complete the project so quickly!
  46. Dogs ____________ hear sounds at frequencies humans ____________.
  47. I ____________ run faster when I was younger.
  48. He ____________ play the guitar, but he ____________ sing.
  49. You ____________ borrow my car if you promise to be careful.
  50. We ____________ go to the beach if it’s sunny tomorrow.
  51. They ____________ understand the instructions; it was too complicated.
  52. Students ____________ submit their assignments before the deadline.
  53. I ____________ meet you at the café after work.
  54. The cat ____________ open the door by itself.
  55. She ____________ hear the birds singing outside her window.
  56. We ____________ go to the concert last night; the tickets were sold out.
  57. You ____________ try this new restaurant downtown.
  58. He ____________ jump over the fence to get to the other side.
  59. The software ____________ recover lost files in certain situations.
  60. I ____________ lift that heavy box alone; it’s too much for me.
  61. You ____________ reserve a table at the restaurant if it’s a special occasion.
  62. They ____________ have forgotten about the meeting; it was on the calendar.
  63. The car ____________ fit in that small parking space.
  64. We ____________ go to the cinema if you’re interested.
  65. The teacher ____________ hear the students talking during the test.
  66. I ____________ imagine how beautiful the view must be from the top.
  67. You ____________ eat all the cake; save some for the others.
  68. They ____________ have reached the airport on time if there wasn’t traffic.
  69. We ____________ go swimming this afternoon if it’s warm enough.
  70. The new employee ____________ find his way around the office.
  71. We ____________ book tickets online for the concert.
  72. The cat ____________ catch the mouse that was running around.
  73. She ____________ play the piano when she was a child.
  74. You ____________ use my computer if yours is not working.
  75. I ____________ make it to the gym today; I have a busy schedule.
  76. The children ____________ watch TV after finishing their homework.
  77. I ____________ join you for lunch if I finish my work early.
  78. We ____________ see the movie tonight if there are tickets available.
  79. He ____________ speak fluently when he was living abroad.
  80. You ____________ bring your pet to the office.
  81. They ____________ complete the project on time if they work efficiently.
  82. She ____________ solve the puzzle; it’s too challenging for her.
  83. I ____________ hear the music from the concert venue.
  84. You ____________ come to the party if you want to.
  85. We ____________ go on a picnic if the weather is good.
  86. I ____________ find my phone; I must have left it at home.
  87. They ____________ have made it to the airport on time if there was no traffic.
  88. We ____________ use this room for the meeting; it’s reserved.
  89. The dog ____________ open the door by itself.
  90. I ____________ believe she ____________ finish the marathon.
  91. You ____________ park your car here; it’s a no-parking zone.
  92. We ____________ understand why the computer ____________ start.
  93. He ____________ be at the office by 9 AM; it’s part of his job.
  94. The students ____________ submit their essays by the end of the week.
  95. I ____________ run faster when I was in high school.
  96. She ____________ play the guitar when she was in a band.
  97. You ____________ bring your own lunch to school.
  98. The baby ____________ speak, but it can understand simple words.
  99. We ____________ wait for the results patiently.
  100. They ____________ find the lost keys if they search thoroughly.

Bài tập sử dụng “Could” và “Could not”:

  1. She ____________ speak Spanish fluently when she lived in Spain.
  2. I ____________ understand why he ____________ solve the math problem; it was challenging.
  3. We ____________ reach the top of the mountain if we start early.
  4. Tom ____________ find his wallet; he looked everywhere.
  5. The children ____________ stay up late during the school week.
  6. I ____________ believe they ____________ finish the marathon; it’s quite an accomplishment.
  7. He ____________ play the piano when he was younger, but he ____________ not anymore.
  8. They ____________ hear the news before it was officially announced.
  9. We ____________ make it to the airport on time; the traffic was terrible.
  10. ____________ you help me with my homework, please?
  11. I ____________ make it to the meeting yesterday; my car broke down.
  12. Dogs ____________ hear sounds at frequencies that humans ____________ not.
  13. ____________ you please pass me the salt?
  14. She ____________ solve the puzzle; it was too complicated for her.
  15. Unfortunately, we ____________ go to the concert; the tickets were sold out.
  16. You ____________ bring your own snacks to the cinema.
  17. We ____________ go to the beach if the weather ____________ good.
  18. The teacher ____________ not hear the students talking during the test.
  19. Children ____________ often learn new languages quickly.
  20. I ____________ finish the book last night; it was too late.
  21. ____________ you believe she ____________ finish the painting in just one day?
  22. We ____________ visit the museum if it’s open today.
  23. They ____________ understand the instructions; they were too complex.
  24. Sorry, I ____________ not make it to your party; I had a family emergency.
  25. You ____________ park your car in the designated area.
  26. I ____________ imagine how difficult it must be for her.
  27. They ____________ understand why the project ____________ fail.
  28. The baby ____________ not walk yet; it’s too young.
  29. We ____________ not use this room for the meeting; it’s reserved.
  30. You ____________ not be noisy in the library.
  31. We ____________ see the movie tomorrow if we’re free.
  32. I ____________ go to the store after work to get some groceries.
  33. He ____________ play the guitar when he was a child.
  34. They ____________ solve the problem with the information given.
  35. She ____________ not remember her password for the computer.
  36. You ____________ smoke in this building; it’s against the rules.
  37. Students ____________ not enter the exam hall once the exam has started.
  38. I ____________ not find my umbrella this morning; it’s raining heavily.
  39. She ____________ not lift that heavy box; it’s too much for her.
  40. We ____________ not wait for the results patiently.
  41. The chef ____________ not cook a variety of cuisines.
  42. They ____________ not hear the music from the next-door party.
  43. I ____________ join you for lunch if I ____________ finish my work early.
  44. We ____________ not go on a road trip if the weather is bad.
  45. I ____________ not believe you ____________ complete the project so quickly!
  46. Dogs ____________ not hear sounds at frequencies humans ____________.
  47. I ____________ run faster when I was younger.
  48. He ____________ play the guitar, but he ____________ not sing.
  49. You ____________ not borrow my car if you don’t promise to be careful.
  50. We ____________ not go to the beach if it’s raining tomorrow.
  51. They ____________ not understand the instructions; they were too complicated.
  52. Students ____________ not submit their assignments before the deadline.
  53. I ____________ not meet you at the café after work.
  54. The cat ____________ not open the door by itself.
  55. She ____________ not hear the birds singing outside her window.
  56. We ____________ not go to the concert last night; the tickets were sold out.
  57. You ____________ not try this new restaurant downtown.
  58. He ____________ not jump over the fence to get to the other side.
  59. The software ____________ not recover lost files in certain situations.
  60. I ____________ not lift that heavy box alone; it’s too much for me.
  61. You ____________ not reserve a table at the restaurant if it’s not a special occasion.
  62. They ____________ not have forgotten about the meeting; it was on the calendar.
  63. The car ____________ not fit in that small parking space.
  64. We ____________ not go to the cinema if you’re not interested.
  65. The teacher ____________ not hear the students talking during the test.
  66. I ____________ not imagine how beautiful the view must be from the top.
  67. You ____________ not eat all the cake; save some for the others.
  68. They ____________ not have reached the airport on time if there was no traffic.
  69. We ____________ not go swimming this afternoon if it’s not warm enough.
  70. The new employee ____________ not find his way around the office.
  71. We ____________ not book tickets online for the concert.
  72. The cat ____________ not catch the mouse that was running around.
  73. She ____________ not play the piano when she was a child.
  74. You ____________ not use my computer if yours is working.
  75. I ____________ not make it to the gym today; I have a busy schedule.
  76. The children ____________ not watch TV after finishing their homework.
  77. I ____________ not join you for lunch if I ____________ not finish my work early.
  78. We ____________ not see the movie tonight if there are no tickets available.
  79. He ____________ not speak fluently when he was living abroad.
  80. You ____________ not bring your pet to the office.
  81. They ____________ not complete the project on time if they ____________ not work efficiently.
  82. She ____________ not solve the puzzle; it was too challenging for her.
  83. I ____________ not hear the music from the concert venue.
  84. You ____________ not come to the party if you ____________ not want to.
  85. We ____________ not go on a picnic if the weather ____________ not good.
  86. I ____________ not find my phone; I must have left it at home.
  87. They ____________ not have made it to the airport on time if there was no traffic.
  88. We ____________ not use this room for the meeting; it’s reserved.
  89. The dog ____________ not open the door by itself.
  90. I ____________ not believe she ____________ finish the marathon.
  91. You ____________ not park your car here; it’s a no-parking zone.
  92. We ____________ not understand why the computer ____________ not start.
  93. He ____________ not be at the office by 9 AM; it’s not part of his job.
  94. The students ____________ not submit their essays by the end of the week.
  95. I ____________ not run faster when I was in high school.
  96. She ____________ not play the guitar when she was in a band.
  97. You ____________ not bring your own lunch to school.
  98. The baby ____________ not speak, but it can understand simple words.
  99. We ____________ not wait for the results patiently.
  100. They ____________ not find the lost keys if they ____________ not search thoroughly.

Đáp án:

Đáp án Bài tập sử dụng “Can” và “Can’t”:

  1. can
  2. can’t
  3. can
  4. can’t
  5. can’t
  6. can’t
  7. can, can’t
  8. can’t
  9. can’t
  10. Can
  11. couldn’t
  12. can’t
  13. Can
  14. can’t
  15. can’t
  16. Can’t
  17. can
  18. can’t
  19. can
  20. can’t
  21. Can, could
  22. can
  23. couldn’t
  24. couldn’t
  25. can’t
  26. can’t
  27. couldn’t, could
  28. can’t
  29. can’t
  30. Can’t
  31. can
  32. can
  33. could
  34. can
  35. can’t
  36. can’t
  37. can’t
  38. couldn’t
  39. can’t
  40. can’t
  41. can’t
  42. can’t
  43. could, could not
  44. can’t
  45. can’t, could
  46. can’t, can’t
  47. could
  48. could, can’t
  49. can’t
  50. can’t
  51. couldn’t
  52. can
  53. could
  54. can’t, could not
  55. can’t
  56. couldn’t
  57. can
  58. could
  59. can’t
  60. can’t
  61. can
  62. could
  63. can’t
  64. can
  65. couldn’t
  66. can’t
  67. can
  68. can’t
  69. can’t
  70. could
  71. can
  72. could
  73. could
  74. can
  75. can’t
  76. can
  77. could
  78. can
  79. could
  80. can’t
  81. could
  82. can’t
  83. could
  84. can
  85. could
  86. can’t
  87. couldn’t
  88. can’t
  89. can’t
  90. can’t
  91. could
  92. could not
  93. could
  94. can’t
  95. couldn’t
  96. could
  97. can
  98. can
  99. can’t
  100. could

Đáp án Bài tập sử dụng “Could” và “Could not”:

  1. could
  2. could not, could not
  3. could
  4. could not
  5. could not
  6. could not, could
  7. could, could not
  8. could not
  9. could not
  10. Could
  11. could not
  12. could not, could not
  13. Could
  14. could not
  15. could not
  16. Could not
  17. could
  18. could not
  19. could
  20. could not
  21. Could, could not
  22. could
  23. could not
  24. couldn’t
  25. Could not
  26. could not
  27. could not, could not
  28. could not
  29. could not
  30. Could not
  31. could
  32. could
  33. could
  34. could
  35. could not
  36. could not
  37. could not
  38. could not
  39. could not
  40. could not
  41. could not
  42. could not
  43. could, could not
  44. could not
  45. could not, could not
  46. could not, could not
  47. could not
  48. could, could not
  49. could not
  50. could not
  51. could not
  52. could not
  53. could not, could not
  54. could not
  55. could not
  56. could not
  57. could
  58. could not
  59. could not
  60. could not
  61. could
  62. could not
  63. could not
  64. could
  65. could not
  66. could not
  67. could
  68. could not
  69. could not
  70. could
  71. could
  72. could not
  73. could
  74. could
  75. could not
  76. could
  77. could
  78. could
  79. could
  80. could not
  81. could
  82. could not
  83. could
  84. Could
  85. could
  86. could not
  87. could not
  88. could not
  89. could not
  90. could not
  91. could
  92. could not
  93. could
  94. could not
  95. could not
  96. could
  97. could
  98. could not
  99. could not
  100. could not
đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN