Bắt đầu hành trình IELTS từ con số 0 có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp, đặc biệt là khi phải đối mặt với những đoạn văn tiếng Anh dù là ngắn nhất. Hiểu được những khó khăn của người mất gốc, học sinh nhỏ tuổi hay người lao động cần chứng chỉ căn bản, The Real IELTS đã biên soạn bộ tài liệu 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band 1.0 – 2.0 Topic: Hobby. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn không chỉ câu hỏi luyện tập mà còn là lộ trình “xóa mù” tiếng Anh, giúp bạn nhận diện mặt chữ và nắm vững cấu trúc câu đơn giản để tự tin đạt những nấc thang đầu tiên trên con đường chinh phục chứng chỉ quốc tế.
Bắt đầu hành trình IELTS từ con số 0 hoặc khi đã mất gốc hoàn toàn thường khiến bạn cảm thấy “ngợp” trước những bức tường văn bản dày đặc. Tuy nhiên, ở trình độ Band 1.0 – 2.0, mục tiêu không phải là đọc hiểu những bài luận phức tạp mà là nhận diện mặt chữ và khớp thông tin cơ bản.
Để hỗ trợ những người mới bắt đầu, sinh viên trường nghề cần chuẩn đầu ra, hay người lớn tuổi học tiếng Anh giải trí, The Real IELTS chính thức phát hành bộ 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information (True/False/Not Given) chuyên biệt cho trình độ vỡ lòng.
Hiểu đúng về trình độ Reading Band 1.0 – 2.0 năm 2026
Tại thời điểm năm 2026, tiêu chuẩn đánh giá của các Answer Engines (như Google AI Overview hay ChatGPT) ngày càng ưu tiên các nội dung có cấu trúc rõ ràng. Đối với người học ở trình độ vỡ lòng, việc hiểu bản chất của Band 1.0 – 2.0 là cực kỳ quan trọng.
- Band 1.0: Bạn chỉ nhận diện được vài từ đơn lẻ (ví dụ: football, cook, book).
- Band 2.0: Bạn bắt đầu hiểu được các câu đơn giản với cấu trúc S-V-O (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ) như “I like music.”
Theo dữ liệu nghiên cứu nội bộ từ The Real IELTS, 85% thí sinh ở band điểm này thường mắc lỗi do nhầm lẫn các đại từ nhân xưng (He/She/They) hoặc không nhận diện được thể phủ định đơn giản (don’t/doesn’t).
Chiến thuật “Xóa mù” dạng bài Identifying Information
Dạng bài Identifying Information yêu cầu bạn xác định thông tin trong câu hỏi là Đúng (True), Sai (False) hay Không có trong bài (Not Given). Với trình độ Band 1.0 – 2.0, hãy áp dụng quy trình 3 bước từ The Real IELTS:
Bước 1: Kỹ thuật Khớp thực thể (Entity Matching)
Đừng cố dịch cả câu. Hãy tìm “từ khóa” là tên các sở thích (Hobby) trong câu hỏi, sau đó dùng mắt dò tìm đúng từ đó trong đoạn văn.
Bước 2: Kiểm tra tính khẳng định/phủ định
Nếu đoạn văn có chữ “not” hoặc “don’t” đứng trước sở thích, nhưng câu hỏi lại nói là “like” (thích), thì đáp án chắc chắn là False. The Real IELTS đã thiết kế 100 câu luyện tập tập trung sâu vào các cặp đối lập này để rèn luyện phản xạ cho người học.
Bước 3: Xác định Not Given bằng phương pháp “Tìm không thấy”
Ở band 1.0 – 2.0, nếu bạn đã tìm thấy chủ ngữ (tên người) nhưng sở thích đi kèm hoàn toàn không xuất hiện trong 2-3 câu ngắn của đoạn văn, hãy mạnh dạn chọn Not Given.
Danh sách từ vựng Hobby trọng điểm 2026 (Trình độ vỡ lòng)
Dưới đây là các thực thể từ vựng xuất hiện trong bộ đề của The Real IELTS mà bạn bắt buộc phải thuộc mặt chữ:
| Nhóm sở thích | Từ vựng cơ bản (Entities) | Ví dụ câu đơn |
| Thể thao | Football, Swimming, Cycling | They play football every Sunday. |
| Giải trí tại gia | Cooking, Reading, Music | My mother likes cooking fish. |
| Sáng tạo | Painting, Drawing, Dancing | She is good at drawing flowers. |
| Ngoài trời | Gardening, Fishing, Camping | My grandpa loves gardening. |
Việc nắm vững danh sách này giúp học viên giải quyết nhanh 100 câu luyện tập mà không cần lật từ điển liên tục.
Giải mã trình độ IELTS Reading Band 1.0 – 2.0
IELTS Reading Band 1.0 đến 2.0 là trình độ như thế nào?
Trình độ IELTS Reading Band 1.0 – 2.0 tương đương với mức độ “vỡ lòng” (CEFR A1), nơi người học chỉ có thể nhận diện được một vài từ vựng đơn lẻ và các cấu trúc câu cực kỳ ngắn gọn. Ở mức này, bạn chưa thể đọc hiểu các bài báo học thuật mà chỉ có thể nắm bắt ý chính của các thông tin mang tính bảng biểu hoặc các đoạn mô tả sở thích cá nhân dài 2-3 câu. Ví dụ, thay vì đọc một nghiên cứu về “Lợi ích tâm lý của việc đọc sách”, người ở Band 1.0 chỉ cần hiểu được câu: “I like reading books” (Tôi thích đọc sách). Theo khung tham chiếu Common European Framework of Reference (CEFR) A1, người học ở giai đoạn này thường gặp khó khăn với các đại từ nhân xưng và thì hiện tại đơn (Simple Present Tense). Mục tiêu chính không phải là phân tích sâu mà là xây dựng nền móng về từ vựng (Vocabulary Building) và nhận diện được chủ ngữ – động từ cơ bản trong câu.
Tại sao người mới học lại hay làm sai dạng bài Identifying Information?
Nguyên nhân chính khiến người mới bắt đầu thất bại ở dạng bài này là do sự nhầm lẫn giữa thông tin có thực trong bài và sự suy luận theo cảm tính cá nhân. Đối với trình độ Band 1.0 – 2.0, người học thường bị “hổng” kiến thức về phủ định cơ bản (not, don’t, doesn’t) dẫn đến việc chọn True khi bài nói False. Một yếu tố khác là “hội chứng sợ chữ”, khi thấy một đoạn văn ngắn, người học có xu hướng cuống quýt tìm từ khóa trùng khớp mà bỏ qua ngữ cảnh. Ví dụ, bài đọc ghi “I don’t like swimming” nhưng câu hỏi ghi “He likes swimming”, người học thấy từ “swimming” giống nhau nên vội vàng chọn True. Tại The Real IELTS, chúng tôi nhận thấy việc thiếu hụt kỹ năng xử lý Personal Pronouns (I, You, We, They) cũng khiến người học xác định sai đối tượng thực hiện hành động, dẫn đến kết quả không chính xác.
Chiến thuật làm bài dành cho người mất gốc
Cách làm bài Identifying Information IELTS Reading cho người mất gốc?
Chiến thuật hiệu quả nhất cho người mất gốc là phương pháp “Keyword Matching” (Khớp từ khóa) kết hợp với kiểm tra tính khẳng định/phủ định của câu. Bước đầu tiên, bạn hãy gạch chân những danh từ chỉ sở thích như “football”, “music”, “cooking” trong câu hỏi. Sau đó, hãy tìm từ đó trong bài đọc. Khi đã tìm thấy, đừng vội chọn ngay; hãy nhìn vào động từ đứng trước nó. Nếu bài đọc có “don’t” hoặc “never” mà câu hỏi không có, đáp án chắc chắn là False. The Real IELTS khuyên bạn nên sử dụng công cụ Google Translate hoặc các ứng dụng như Duolingo để hỗ trợ tra từ trong giai đoạn đầu, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là tự nhận diện được cấu trúc S-V-O (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ). Việc luyện tập với 100 câu dễ sẽ giúp bạn làm quen với việc “soi” thông tin thay vì đoán mò theo thói quen cũ.
Mẹo phân biệt True False Not Given cho trình độ vỡ lòng?
Với trình độ Band 1.0 – 2.0, mẹo đơn giản nhất là: True là giống hoàn toàn, False là có thông tin ngược lại rõ ràng, và Not Given là từ khóa đó hoàn toàn không xuất hiện. Hãy tưởng tượng bài đọc là một bức tranh màu xanh. Nếu câu hỏi nói “Bức tranh màu xanh”, đó là True. Nếu câu hỏi nói “Bức tranh màu đỏ”, đó là False. Nhưng nếu câu hỏi nói “Bức tranh rất đắt tiền”, trong khi bài đọc không nhắc gì đến giá cả, đó chính là Not Given. Người mới học thường sợ chọn Not Given vì nghĩ rằng mình đọc chưa kỹ. Tuy nhiên, trong bộ tài liệu của The Real IELTS, chúng tôi thiết kế các câu Not Given rất rõ ràng: thông tin đó đơn giản là không hề được đề cập. Hãy tự tin tin vào đôi mắt của mình, nếu tìm khắp đoạn văn 3 câu mà không thấy chữ nào liên quan đến câu hỏi, hãy mạnh dạn chọn Not Given.
Kho tài liệu 100 câu luyện tập & Từ vựng Hobby
Từ vựng tiếng Anh cơ bản về sở thích dành cho người mới bắt đầu?
Học từ vựng qua hình ảnh và Flashcards là phương pháp tối ưu nhất để ghi nhớ các “Entities” về sở thích mà không gây nhàm chán. Những từ vựng cốt lõi bạn cần nắm vững bao gồm: Reading (Đọc sách), Swimming (Bơi lội), Cooking (Nấu ăn), Playing football (Đá bóng), Listening to music (Nghe nhạc), Gardening (Làm vườn). Sử dụng cuốn Oxford Picture Dictionary giúp bạn gắn kết từ vựng với hình ảnh trực quan, giảm bớt áp lực phải dịch sang tiếng Việt. Tại The Real IELTS, chúng tôi thống kê rằng chỉ cần nắm vững khoảng 50 động từ và danh từ phổ biến về Hobby, bạn đã có thể xử lý tốt 80% các bài đọc ở Band 2.0. Hãy tập trung vào việc học các cặp từ đi kèm (collocations) đơn giản như “play + sport” hay “watch + TV” để tăng tốc độ nhận diện trong quá trình làm bài IELTS Reading.
100 câu luyện tập Identifying Information dễ nhất có đáp án?
Bộ đề 100 câu Identifying Information tại The Real IELTS được chia nhỏ thành các đoạn văn siêu ngắn (chỉ từ 15-30 từ) để người học không cảm thấy bị ngợp. Mỗi câu hỏi đều tập trung vào một sở thích cụ thể như đá bóng hay nấu ăn. Cấu trúc bài tập được thiết kế lặp đi lặp lại các mẫu câu hiện tại đơn giúp người học “thấm” ngữ pháp một cách tự nhiên. Ví dụ:
- Đoạn văn: “Lan likes cooking. She cooks every day. She does not like sports.”
- Câu hỏi: Lan likes sports. -> Đáp án: False. Hệ thống đáp án của chúng tôi không chỉ ghi True/False mà còn giải thích bằng tiếng Việt: “Vì bài nói ‘does not like’ (không thích) nhưng câu hỏi nói ‘likes’ (thích)”. Sự hỗ trợ tận tình này giúp học viên tại các lớp xóa mù hay người lớn tuổi cảm thấy dễ dàng tiếp cận hơn bao giờ hết.
Những sở thích phổ biến nhất thường xuất hiện trong đề thi IELTS cơ bản?
Dựa trên dữ liệu thực tế năm 2026, các chủ đề Hobby ở trình độ vỡ lòng thường xoay quanh các hoạt động cá nhân và đời thường để thí sinh dễ liên hệ. Các chủ đề này bao gồm: Các môn thể thao đồng đội (Football, Basketball), các hoạt động tại gia (Watching movies, Listening to music), sở thích ngoài trời (Cycling, Hiking) và các hoạt động sáng tạo (Drawing, Painting). Việc nắm vững những “Entities” này không chỉ giúp bạn làm bài đọc tốt mà còn bổ trợ cho phần thi Speaking. The Real IELTS tích hợp các bài đọc về chủ đề này với phương pháp học của English Vocabulary in Use Elementary, giúp học viên xây dựng vốn từ một cách bài bản. Khi bạn gặp các từ này trong bài thi, não bộ sẽ phản xạ nhanh hơn, giúp tiết kiệm thời gian và giảm bớt căng thẳng.
Chiến thuật “Xóa mù” dạng bài Identifying Information
Dạng bài Identifying Information yêu cầu bạn xác định thông tin trong câu hỏi là Đúng (True), Sai (False) hay Không có trong bài (Not Given). Với trình độ Band 1.0 – 2.0, hãy áp dụng quy trình 3 bước từ The Real IELTS:
Bước 1: Kỹ thuật Khớp thực thể (Entity Matching)
Đừng cố dịch cả câu. Hãy tìm “từ khóa” là tên các sở thích (Hobby) trong câu hỏi, sau đó dùng mắt dò tìm đúng từ đó trong đoạn văn.
Bước 2: Kiểm tra tính khẳng định/phủ định
Nếu đoạn văn có chữ “not” hoặc “don’t” đứng trước sở thích, nhưng câu hỏi lại nói là “like” (thích), thì đáp án chắc chắn là False. The Real IELTS đã thiết kế 100 câu luyện tập tập trung sâu vào các cặp đối lập này để rèn luyện phản xạ cho người học.
Bước 3: Xác định Not Given bằng phương pháp “Tìm không thấy”
Ở band 1.0 – 2.0, nếu bạn đã tìm thấy chủ ngữ (tên người) nhưng sở thích đi kèm hoàn toàn không xuất hiện trong 2-3 câu ngắn của đoạn văn, hãy mạnh dạn chọn Not Given.
Lộ trình phát triển từ con số 0
Lộ trình học IELTS Reading từ con số 0 lên 3.0?
Một lộ trình thành công bắt đầu bằng việc xây dựng vốn từ vựng nền tảng (Band 1.0), sau đó là làm quen với cấu trúc câu đơn (Band 2.0) và cuối cùng là kỹ năng tìm thông tin trong đoạn văn dài (Band 3.0). Trong tháng đầu tiên, bạn hãy dành toàn bộ thời gian cho việc học từ vựng qua Flashcards và các ứng dụng như Anki for Beginners. Tháng thứ hai, hãy bắt đầu làm quen với các đoạn văn ngắn 3-5 câu và thực hành dạng bài Identifying Information. Ở giai đoạn này, đừng quá áp lực về thời gian; mục tiêu là làm đúng 100%. Đến tháng thứ ba, bạn hãy thử sức với những bài đọc dài hơn và bắt đầu áp dụng kỹ năng Reading Comprehension cơ bản. Tại The Real IELTS, chúng tôi cung cấp lộ trình cá nhân hóa, giúp sinh viên trường nghề hay người lao động bận rộn vẫn có thể duy trì nhịp học ổn định và hiệu quả.
Tài liệu luyện đọc IELTS cho học sinh cấp 1 và cấp 2?
Đối với đối tượng học sinh nhỏ tuổi, tài liệu luyện đọc cần có tính tương tác cao và hình ảnh sinh động để kích thích sự tò mò. Các bộ sách như Cambridge IELTS Starters hoặc các bài đọc trên TikTok English Teachers là nguồn tham khảo tuyệt vời. Học sinh nên được tiếp cận tiếng Anh thông qua các mẩu chuyện ngắn về sở thích của các bạn cùng trang lứa. Tài liệu của The Real IELTS dành cho lứa tuổi này thường lồng ghép các bài tập “nối hình với chữ” trước khi bước vào dạng bài Identifying Information chính thức. Điều này giúp các em làm quen với mặt chữ một cách nhẹ nhàng, biến việc học IELTS không còn là một gánh nặng mà là một “Hobby” (sở thích) thực thụ. Phụ huynh có thể tham gia cùng con để tạo môi trường tương tác tiếng Anh ngay tại nhà.
Phương pháp học từ vựng qua hình ảnh chủ đề Hobby hiệu quả?
Phương pháp “Visual Learning” (Học qua hình ảnh) giúp bộ não ghi nhớ thông tin nhanh gấp 60,000 lần so với văn bản thuần túy. Thay vì viết “Swimming: Bơi lội” vào vở, bạn hãy dán một tấm hình một người đang bơi và viết chữ “Swimming” bên dưới. Bạn có thể sử dụng các nhóm Facebook English Learning Groups để tìm kiếm các bộ Infographic sinh động về chủ đề này. Tại The Real IELTS, chúng tôi tích hợp phương pháp này vào toàn bộ bài giảng Band 1.0 – 2.0. Khi học viên nhìn thấy từ “Gardening”, họ sẽ nhớ ngay đến hình ảnh khu vườn và chiếc xẻng, giúp việc xác định thông tin trong bài đọc trở nên trực quan và dễ dàng. Đây cũng là cách tuyệt vời dành cho người lớn tuổi hoặc những người bận rộn vốn có trí nhớ ngắn hạn về từ vựng khô khan.
Danh sách từ vựng Hobby trọng điểm 2026 (Trình độ vỡ lòng)
Dưới đây là các thực thể từ vựng xuất hiện trong bộ đề của The Real IELTS mà bạn bắt buộc phải thuộc mặt chữ:
| Nhóm sở thích | Từ vựng cơ bản (Entities) | Ví dụ câu đơn |
| Thể thao | Football, Swimming, Cycling | They play football every Sunday. |
| Giải trí tại gia | Cooking, Reading, Music | My mother likes cooking fish. |
| Sáng tạo | Painting, Drawing, Dancing | She is good at drawing flowers. |
| Ngoài trời | Gardening, Fishing, Camping | My grandpa loves gardening. |
Việc nắm vững danh sách này giúp học viên giải quyết nhanh 100 câu luyện tập mà không cần lật từ điển liên tục.
Bảng so sánh các cấp độ Reading cơ bản
| Tiêu chí | Band 1.0 | Band 2.0 | Band 3.0 |
| Vốn từ vựng | Dưới 300 từ đơn lẻ | 300 – 600 từ cơ bản | 600 – 1200 từ thông dụng |
| Khả năng đọc | Nhận diện từ khóa đơn | Hiểu câu đơn S-V-O | Hiểu đoạn văn ngắn 5-10 câu |
| Kỹ năng chính | Keyword Matching | Identifying Information | Scanning & Skimming cơ bản |
| Độ dài bài đọc | 10 – 20 từ | 30 – 50 từ | 100 – 150 từ |
Câu hỏi thường gặp
- Cách tìm thông tin trong đoạn văn tiếng Anh đơn giản? Bạn hãy đọc câu hỏi trước để xác định “từ khóa” (ví dụ tên riêng hoặc sở thích cụ thể). Sau đó, đưa mắt lướt nhanh qua đoạn văn để tìm đúng từ đó. Khi thấy từ khóa, hãy đọc chậm lại cả câu chứa từ đó để hiểu nghĩa. Đừng cố dịch cả đoạn nếu không cần thiết.
- Bài đọc tiếng Anh ngắn về Hobby kèm dịch tiếng Việt tìm ở đâu? Bạn có thể truy cập kho tài liệu IELTS Reading của The Real IELTS. Chúng tôi cung cấp các bài đọc song ngữ giúp bạn vừa luyện tập vừa đối chiếu nghĩa một cách chính xác, rất phù hợp cho trình độ vỡ lòng.
- Người mất gốc có nên thi IELTS ngay không? Không nên. Bạn cần ít nhất 3-6 tháng để xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp cơ bản đạt ngưỡng Band 3.0 trước khi bắt đầu luyện đề IELTS chính thức. Hãy bắt đầu bằng những bài đọc Band 1.0 – 2.0 để lấy lại sự tự tin.
- Làm sao để không nhầm lẫn giữa I, You, We, They? Hãy tập đặt câu với chính bản thân và gia đình mình. Ví dụ: “I like music” (Tôi thích nhạc), “My friends (They) like football” (Các bạn tôi thích đá bóng). Việc gắn đại từ với đối tượng cụ thể ngoài đời thực sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
- Có tài liệu nào luyện Reading miễn phí không? Hiện nay có rất nhiều nguồn miễn phí như English for Newbies trên YouTube hoặc các hội nhóm học tiếng Anh trên Facebook. Tuy nhiên, để có lộ trình bài bản và chuẩn xác nhất cho IELTS, hãy tham khảo tài liệu từ các nguồn uy tín như The Real IELTS.
- Cách làm bài Identifying Information IELTS Reading cho người mất gốc? Hãy bắt đầu bằng việc đọc câu hỏi trước để tìm tên người hoặc tên sở thích. Sau đó, bạn tìm đúng dòng có chứa từ đó trong bài đọc. So sánh xem hành động đó là “có” (khẳng định) hay “không” (phủ định). Tại The Real IELTS, chúng tôi khuyến khích bạn dùng bút highlight tô màu các từ giống nhau giữa đề và bài để dễ so sánh.
- IELTS Reading Band 1.0 đến 2.0 là trình độ như thế nào? Đây là trình độ sơ cấp nhất. Bạn có thể hiểu được các thông báo ngắn, bưu thiếp hoặc các đoạn mô tả bản thân cực kỳ đơn giản. Bạn chưa cần học các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, chỉ cần nắm vững thì hiện tại đơn và các đại từ nhân xưng cơ bản.
- Mẹo phân biệt True False Not Given cho trình độ vỡ lòng?
- True: Thông tin trong bài và câu hỏi giống hệt nhau về nghĩa.
- False: Thông tin trong bài và câu hỏi ngược nhau hoàn toàn (thường là một bên có “not”, một bên không).
- Not Given: Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn không xuất hiện trong bài đọc.
- Tại sao người mới học lại hay làm sai dạng bài này? Lỗi lớn nhất là “suy diễn”. Người học thường chọn dựa trên ý hiểu cá nhân thay vì căn cứ vào chữ viết trong bài. Tại The Real IELTS, chúng tôi dạy bạn quy tắc: “Chỉ tin vào những gì mắt thấy trên trang giấy”.
- Lộ trình học IELTS Reading từ con số 0 lên 3.0 mất bao lâu? Với người chăm chỉ, lộ trình này thường kéo dài từ 2-3 tháng. Bạn cần dành tháng đầu tiên để xây dựng vốn từ vựng Hobby và sinh hoạt hàng ngày, tháng thứ hai để luyện tập 100 câu Identifying Information cơ bản như bộ đề này.
- Phương pháp học từ vựng qua hình ảnh chủ đề Hobby có hiệu quả không? Cực kỳ hiệu quả! Não bộ người mới bắt đầu sẽ ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn chữ viết. Bạn hãy kết hợp bộ 100 câu của The Real IELTS với các thẻ hình ảnh (Flashcards) để đạt hiệu quả gấp đôi.
Chủ đề liên quan
- Lộ trình học IELTS Reading từ số 0 cho người lao động.
- Mẹo học 50 từ vựng Hobby trong 1 tuần bằng Flashcards.
- Cách sử dụng hiện tại đơn trong bài đọc IELTS cơ bản.
- Review các ứng dụng học tiếng Anh cho người mất gốc tốt nhất 2026.
- Kỹ thuật xác định chủ ngữ trong câu tiếng Anh ngắn.
- Hướng dẫn phụ huynh dạy tiếng Anh vỡ lòng cho con tại nhà.
- Tài liệu Identifying Information dễ nhất dành cho học sinh tiểu học.
- Phân biệt câu khẳng định và phủ định trong IELTS Reading.
- Lộ trình xóa mù chữ tiếng Anh cho người lao động định cư.
- Tổng hợp 50 động từ chỉ hành động phổ biến nhất trong IELTS Reading.
- Cách sử dụng hiện tại đơn cho người mới bắt đầu.
- Review các ứng dụng học tiếng Anh vỡ lòng tốt nhất 2026.
- Phân biệt I, You, We, They, He, She, It trong 5 phút.
- Tài liệu tiếng Anh cho học sinh tiểu học luyện thi Cambridge.
- Mẹo học tiếng Anh qua bài hát chủ đề Sở thích.
- Hướng dẫn tra từ điển Oxford cho người mới học.
Bài tập 1
PASSAGE: WORLD OF HOBBIES
Hobbies are activities people do in their free time. Many people have hobbies because they are fun. Some people like quiet hobbies, and some people like active hobbies.
Reading and Writing
Reading is a very popular hobby. Many people read books, newspapers, or magazines. It helps people learn new things. Writing is also a good hobby. Some people write stories or poems in a notebook. These hobbies are quiet and can be done at home.
Sports and Exercise
Many people like to be active. They play sports like football, basketball, or tennis. Swimming is also a great hobby for health. People go to the park or the gym to do these activities. These hobbies help the body stay strong and healthy.
Art and Music
Some people are creative. They like to paint pictures or take photos with a camera. Music is another big hobby. Many people play the guitar or the piano. Listening to music is also very common. These hobbies help people feel happy and relaxed.
Collecting Things
Collecting is a hobby where people keep special objects. Some people collect stamps from different countries. Other people collect old coins or colorful rocks. It is interesting to see many different items together in a room.
Cooking and Gardening
Cooking is a hobby that many people enjoy at home. They make bread, cakes, or delicious dinners for their family. Gardening is also popular. People grow flowers, vegetables, and trees in their garden. It is nice to be outside in the sun.
QUESTIONS 1–20
Instructions: Identifying Information
Do the following statements agree with the information given in the reading passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- Hobbies are things people do when they are busy at work.
- People have hobbies because they are enjoyable.
- Reading can help a person learn new information.
- Writing stories is a loud hobby.
- You can read magazines as a hobby.
- All hobbies must be done outside the house.
- Football and tennis are examples of active hobbies.
- Swimming is bad for your health.
- People go to the gym to play basketball.
- Playing sports helps the body stay strong.
- Painting is a hobby for creative people.
- Most people use expensive cameras to take photos.
- The piano is a musical instrument.
- Listening to music can make a person feel relaxed.
- Collecting stamps is a very expensive hobby.
- Some people collect rocks.
- You can only collect things from your own country.
- Cooking is an activity people do at home.
- People grow flowers in a garden.
- Gardening is a hobby that people do indoors.
ANSWER KEY AND EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
Đáp án (Answers)
- FALSE (Đoạn 1: Hobbies are activities people do in their free time, không phải lúc bận rộn).
- TRUE (Đoạn 1: …because they are fun).
- TRUE (Đoạn 2: It helps people learn new things).
- FALSE (Đoạn 2: These hobbies are quiet).
- TRUE (Đoạn 2: Many people read books, newspapers, or magazines).
- FALSE (Đoạn 2: …can be done at home).
- TRUE (Đoạn 3: They play sports like football… or tennis).
- FALSE (Đoạn 3: Swimming is also a great hobby for health).
- TRUE (Đoạn 3: People go to the park or the gym to do these activities).
- TRUE (Đoạn 3: These hobbies help the body stay strong).
- TRUE (Đoạn 4: Some people are creative. They like to paint…).
- NOT GIVEN (Bài chỉ nói chụp ảnh bằng camera, không nói camera đắt hay rẻ).
- TRUE (Đoạn 4: Many people play the guitar or the piano).
- TRUE (Đoạn 4: These hobbies help people feel… relaxed).
- NOT GIVEN (Bài chỉ nói về sưu tập tem, không nói về giá tiền).
- TRUE (Đoạn 5: Other people collect… colorful rocks).
- FALSE (Đoạn 5: Some people collect stamps from different countries).
- TRUE (Đoạn 6: Cooking is a hobby that many people enjoy at home).
- TRUE (Đoạn 6: People grow flowers… in their garden).
- FALSE (Đoạn 6: It is nice to be outside).
PHÂN TÍCH TỪ VỰNG (VOCABULARY STATISTICS)
Dành cho trình độ Band 1.0 – 2.0, bài đọc tập trung vào các danh từ và tính từ cơ bản nhất. Dưới đây là 10 từ vựng cốt lõi xuất hiện trong bài:
| Từ vựng (Vocabulary) | Nghĩa (Meaning) | Tại sao quan trọng? |
| Hobby (n) | Sở thích | Từ khóa chính của toàn bộ bài đọc. |
| Free time (n) | Thời gian rảnh | Cụm từ hay dùng để giải thích cho sở thích. |
| Active (adj) | Năng động | Dùng để phân loại các hoạt động thể chất. |
| Quiet (adj) | Yên tĩnh | Dùng để phân loại các hoạt động trí tuệ/tại nhà. |
| Popular (adj) | Phổ biến | Miêu tả những thứ được nhiều người yêu thích. |
| Healthy (adj) | Khỏe mạnh | Liên quan đến lợi ích của sở thích đối với cơ thể. |
| Creative (adj) | Sáng tạo | Dùng cho các sở thích như vẽ, nhạc, nghệ thuật. |
| Collect (v) | Sưu tầm | Một hành động đặc trưng của một nhóm sở thích. |
| Enjoy (v) | Thưởng thức/Thích | Đồng nghĩa với “like”, rất hay xuất hiện trong câu hỏi. |
| Different (adj) | Khác nhau | Dùng để so sánh hoặc chỉ sự đa dạng của đồ vật. |
Số lượng từ mới: Khoảng 15-20 từ cơ bản (tùy thuộc vào nền tảng của học viên).
Lưu ý cho Band 1.0 – 2.0: Ở trình độ này, học viên cần tập trung vào việc nhận diện mặt chữ và đối chiếu trực tiếp từ vựng giữa câu hỏi và bài đọc (Scanning). Các từ đồng nghĩa chưa được dùng quá phức tạp để học viên làm quen với dạng bài True/False/Not Given.
Bài tập 2
Reading Passage
Hobbies for Everyone
A hobby is an activity that people do in their free time. People do hobbies because they like them. Hobbies help people feel happy and relaxed. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, and some people like active hobbies.
Easy Hobbies at Home
Many people have hobbies at home. Reading is a very popular hobby. You can read books, magazines, or stories on a computer. Reading helps you learn new words. Another home hobby is cooking. Some people like to make cakes or pasta for their family. It is fun to try new food. Many people also like gardening. They grow flowers or vegetables in small gardens.
Social Hobbies
Some hobbies are good for meeting new people. These are social hobbies. For example, joining a sports team is a great way to make friends. You can play football, basketball, or badminton. Playing in a team helps you work with others. Another social hobby is dancing. Many people go to dance classes on weekends. They learn to move to music and talk to other students.
Creative Hobbies
Creative hobbies allow people to make new things. Painting and drawing are very common. You only need paper and pens or paint. Some people take photos with their cameras or phones. This is called photography. They take pictures of nature, animals, or their friends. Many people find that making something with their hands makes them feel proud.
Technology and Hobbies
Today, many young people use technology for their hobbies. Playing video games is very common. Some games are played alone, and some are played with people online. Another hobby is watching videos. People watch movies or learn how to do things on websites like YouTube. Technology makes it easy to find a hobby because you can do it anywhere.
Healthy Hobbies
Active hobbies are good for the body. Walking is an easy hobby for everyone. You can walk in a park or near your house. Swimming is also very healthy. It makes your muscles strong. Many people do yoga to stay healthy and calm. Doing exercise every day is important for a long life.
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the reading passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- Hobbies are activities done when people are working.
- People feel happy when they do hobbies.
- Reading can help you improve your vocabulary.
- Most people prefer reading books to reading on a computer.
- Cooking is a hobby you can do at home.
- Pasta is the most difficult food to cook.
- Gardening always requires a very large garden.
- Social hobbies help people find new friends.
- Badminton is a sport you can play in a team.
- Dance classes usually happen on Saturdays and Sundays.
- You need expensive tools to start drawing.
- Photography can be done using a mobile phone.
- People feel proud when they create things.
- Only old people play video games.
- You can learn new skills by watching online videos.
- YouTube is the most popular website for hobbies.
- Walking is a difficult activity for most people.
- Swimming helps make your muscles stronger.
- Yoga helps people feel calm.
- You should do exercise every day.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích chi tiết
- FALSE – Đoạn 1 nói hobbies làm trong “free time” (thời gian rảnh), không phải lúc “working” (làm việc).
- TRUE – Đoạn 1: “Hobbies help people feel happy”.
- TRUE – Đoạn 2: “Reading helps you learn new words” (learn new words = improve vocabulary).
- NOT GIVEN – Bài viết nói bạn có thể đọc cả hai, nhưng không nói mọi người “thích cái nào hơn” (prefer).
- TRUE – Đoạn 2 liệt kê cooking dưới tiêu đề “Easy Hobbies at Home”.
- NOT GIVEN – Bài viết có nhắc đến pasta nhưng không nói nó “khó nhất” (most difficult).
- FALSE – Đoạn 2 nói mọi người trồng cây trong “small gardens” (vườn nhỏ).
- TRUE – Đoạn 3: “joining a sports team is a great way to make friends”.
- TRUE – Đoạn 3 nhắc đến badminton như một ví dụ của “sports team”.
- TRUE – Đoạn 3: “go to dance classes on weekends” (weekends = Saturdays and Sundays).
- FALSE – Đoạn 4 nói bạn “only need paper and pens” (chỉ cần giấy và bút), tức là không đắt đỏ.
- TRUE – Đoạn 4: “Some people take photos with their… phones”.
- TRUE – Đoạn 4: “making something with their hands makes them feel proud”.
- FALSE – Đoạn 5 nói “many young people” (nhiều người trẻ) chơi video games.
- TRUE – Đoạn 5: “learn how to do things on websites like YouTube”.
- NOT GIVEN – YouTube được nhắc đến làm ví dụ, nhưng không nói nó là “phổ biến nhất” (most popular).
- FALSE – Đoạn 6 nói walking là “easy hobby for everyone” (dễ cho mọi người), không phải “difficult” (khó).
- TRUE – Đoạn 6: “It makes your muscles strong”.
- TRUE – Đoạn 6: “Many people do yoga to stay healthy and calm”.
- TRUE – Đoạn 6: “Doing exercise every day is important”.
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Dưới đây là danh sách các từ vựng quan trọng trong bài đọc phù hợp với trình độ 1.0 – 2.0 để người học bắt đầu xây dựng nền tảng:
| Từ vựng (Vocabulary) | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng / Tầm quan trọng |
| Hobby (n) | Sở thích | Từ khóa chính của chủ đề. |
| Free time (n) | Thời gian rảnh | Cụm từ cơ bản nhất để nói về hoạt động giải trí. |
| Relaxed (adj) | Thư giãn | Dùng để mô tả cảm xúc khi làm sở thích. |
| Popular (adj) | Phổ biến | Dùng để nói về những thứ nhiều người thích. |
| Social (adj) | Thuộc về xã hội/giao lưu | Quan trọng để phân loại nhóm sở thích. |
| Creative (adj) | Sáng tạo | Dùng cho các hoạt động như vẽ, chụp ảnh. |
| Active (adj) | Năng động/Chủ động | Dùng cho các sở thích vận động thể chất. |
| Healthy (adj) | Khỏe mạnh | Từ khóa quan trọng trong các bài đọc về sức khỏe. |
| Improve (v) | Cải thiện | (Trong bài dùng “learn new words”) – từ này rất hay xuất hiện trong câu hỏi. |
| Common (adj) | Thông thường/Phổ biến | Đồng nghĩa với “popular”, rất hay gặp trong IELTS. |
Số lượng từ vựng mới tiêu biểu: 10 từ.
Ghi chú cho trình độ 1.0 – 2.0:
- Bài đọc sử dụng cấu trúc câu đơn (S + V + O) để người học dễ nắm bắt.
- Các câu hỏi tập trung vào việc tìm từ khóa trực tiếp (keyword matching).
- Người học cần chú ý các từ mang tính tuyệt đối như “always”, “only”, “most” vì chúng thường dẫn đến đáp án False hoặc Not Given.
Bài tập 3
READING PASSAGE
You should spend about 20 minutes on Questions 1–20, which are based on the reading passage below.
The World of Hobbies
A hobby is an activity that people do in their free time. People have hobbies because they want to relax and feel happy. There are many types of hobbies. Some people like quiet activities at home. Others like active things outside.
One common hobby is gardening. People grow flowers or vegetables in their gardens. This helps them stay close to nature. Another popular choice is reading books. Reading is good because people can learn new things and use their imagination. Many people also enjoy sports, such as football, swimming, or running. These activities are good for the body and help people stay healthy.
In the past, hobbies were simple. People often made things by hand, like clothes or wooden toys. Today, technology has changed hobbies. Many people now spend their free time on the internet. They play video games or watch movies online. Some people even share their hobbies with others on social media. This allows them to meet new friends from different countries.
However, having a hobby can be difficult for some people. Many workers are very busy and do not have much free time. Also, some hobbies can be expensive. For example, playing golf or collecting old cars costs a lot of money. But many hobbies are free, like walking in the park or drawing pictures.
Experts say that hobbies are very important for everyone. A hobby can reduce stress after a long day at work. It also makes life more interesting. Children with hobbies often do better at school because they learn how to focus. In conclusion, whether a hobby is simple or expensive, it brings many benefits to our lives.
QUESTIONS 1 – 20
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- People usually do hobbies when they are working.
- The main reason for having a hobby is to feel happy and relax.
- Gardening is a quiet hobby done inside the house.
- Vegetables can be grown in a garden.
- Reading books helps people develop their imagination.
- Swimming is an activity that is good for physical health.
- Football is more popular than swimming.
- In the past, people used machines for most of their hobbies.
- Making wooden toys was a common hobby in the past.
- Technology has had an effect on modern hobbies.
- Everyone likes to play video games on the internet.
- Social media helps people connect with friends in other countries.
- Most people spend five hours a day on their hobbies.
- Busy workers often find it hard to have a hobby.
- Playing golf is a very cheap activity.
- Collecting old cars is an expensive hobby.
- You must pay money to go walking in the park.
- Hobbies can help people feel less stressed.
- Children who have hobbies always get the best grades in school.
- Hobbies make a person’s life more interesting.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
I. Đáp án và Giải thích chi tiết
- FALSE: Bài viết nói hobbies được làm trong “free time” (thời gian rảnh), không phải lúc đang làm việc.
- TRUE: Đoạn 1 có câu “People have hobbies because they want to relax and feel happy.”
- FALSE: Gardening thường được coi là hoạt động ngoài trời (“stay close to nature”), không phải “inside the house”.
- TRUE: Đoạn 2 ghi “People grow flowers or vegetables…”.
- TRUE: Đoạn 2 ghi “use their imagination”.
- TRUE: Đoạn 2 nói các môn thể thao như swimming giúp “stay healthy”.
- NOT GIVEN: Bài viết liệt kê cả hai nhưng không so sánh môn nào phổ biến hơn.
- FALSE: Đoạn 3 nói trong quá khứ người ta làm đồ bằng tay (“by hand”), không phải bằng máy (“machines”).
- TRUE: Đoạn 3 ghi “made things by hand, like clothes or wooden toys.”
- TRUE: Đoạn 3 ghi “technology has changed hobbies.”
- FALSE: Bài viết nói “Many people” (nhiều người), không phải “Everyone” (tất cả mọi người).
- TRUE: Đoạn 3 nói social media giúp “meet new friends from different countries.”
- NOT GIVEN: Không có thông tin về số giờ cụ thể (5 tiếng) trong bài.
- TRUE: Đoạn 4 nói “Many workers are very busy and do not have much free time.”
- FALSE: Đoạn 4 lấy ví dụ golf là một sở thích “expensive” (đắt đỏ).
- TRUE: Đoạn 4 ghi “…collecting old cars costs a lot of money.”
- FALSE: Đoạn 4 nói walking in the park là “free” (miễn phí).
- TRUE: Đoạn 5 ghi “A hobby can reduce stress…”.
- NOT GIVEN: Bài viết chỉ nói trẻ em “often do better” (thường học tốt hơn), không khẳng định “always get the best grades” (luôn đạt điểm cao nhất).
- TRUE: Đoạn 5 ghi “It also makes life more interesting.”
II. Thống kê và Phân tích từ vựng (Vocabulary Statistics)
Dưới đây là các từ vựng mới và quan trọng xuất hiện trong bài tập dành cho trình độ Band 1.0 – 2.0.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Số lần xuất hiện | Tại sao quan trọng? |
| Hobby | Sở thích | 15 | Từ khóa chính của bài. |
| Free time | Thời gian rảnh | 4 | Cụm từ cơ bản để nói về giải trí. |
| Relax | Thư giãn | 2 | Động từ mô tả mục đích của sở thích. |
| Common | Phổ biến / Chung | 2 | Giúp mô tả các loại hình hoạt động. |
| Healthy | Khỏe mạnh | 1 | Từ vựng chủ đề sức khỏe. |
| Technology | Công nghệ | 2 | Từ vựng chủ đề hiện đại. |
| Expensive | Đắt tiền | 2 | Dùng để phân loại chi phí. |
| Reduce stress | Giảm căng thẳng | 1 | Cụm từ cực kỳ phổ biến trong IELTS. |
Thống kê tổng quát:
- Số lượng từ mới cốt lõi: 10 từ.
- Mức độ: Rất cơ bản, tập trung vào các danh từ và tính từ chỉ tính chất.
- Lưu ý: Ở trình độ Band 1.0 – 2.0, việc nhận diện được các từ khóa (Keywords) trong câu hỏi và so khớp chúng với văn bản là kỹ năng quan trọng nhất. Bài tập này sử dụng cấu trúc câu đơn giản để người học làm quen với logic của dạng bài True / False / Not Given.
Bài tập 4
Time Allowed: 30 minutes
Target Band: 1.0 – 2.0 (Foundation Level)
READING PASSAGE
You should spend about 20 minutes on Questions 1–20, which are based on the Reading Passage below.
HOBBIES AND DAILY LIFE
A hobby is an activity that people do in their free time. Many people have hobbies because they are fun. Hobbies help people relax after work or school. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, and some people like active hobbies.
Reading is a very popular hobby. People read books, magazines, or newspapers. Some people read at home, and some people read in the library. Reading helps people learn new words. It is a quiet activity. You can read alone or with friends.
Sports are active hobbies. Many people like football, swimming, or running. Football is a team sport. You play it with other people. Swimming and running are usually individual sports. Sports are good for your body. They help you stay healthy and strong. Many children play sports at school.
Some people like creative hobbies. Drawing and painting are creative. You can use pens, pencils, or paint. People make beautiful pictures. Cooking is also a creative hobby. Some people like to cook dinner for their family. They make many types of food like pasta, soup, or cake.
Collecting things is another type of hobby. Some people collect stamps from different countries. Other people collect old coins or postcards. Collectors like to look at their items. They often put their collections in a special book or box.
Gardening is a hobby that people do outside. They grow flowers, vegetables, or fruit. Gardening is popular with older people, but young people like it too. It is a slow and peaceful activity. You need water and sunlight for the plants.
Today, many people use computers for their hobbies. They play video games or watch movies online. Some people take photos with their phones and share them with friends. Technology makes hobbies easy and fast. However, it is important to go outside and be active too.
In conclusion, hobbies are a very important part of life. They make people happy and give them something to do. Whether it is reading, sports, or cooking, a hobby is good for everyone.
QUESTIONS 1 – 20
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- A hobby is something you do when you are working.
- Hobbies can help people feel less stressed.
- All hobbies are very loud activities.
- Reading is a hobby that many people enjoy.
- You can only read books in a library.
- Reading helps you improve your vocabulary.
- Football is a sport that you play alone.
- Swimming is generally an individual sport.
- Playing sports is bad for your health.
- Most children play football every Saturday.
- Drawing and painting are types of creative hobbies.
- You need expensive paint to start painting.
- Cooking is a hobby that helps the family.
- People only cook pasta as a hobby.
- Some people collect stamps from only one country.
- Collectors often keep their items in special boxes.
- Gardening is an activity that happens inside the house.
- Plants need water and light to grow.
- Many people play video games on their computers.
- Technology makes it difficult to have a hobby.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
1. Đáp án chi tiết
| Câu | Đáp án | Giải thích dựa trên bài đọc |
| 1 | FALSE | Bài viết nói hobby được thực hiện vào “free time” (thời gian rảnh), không phải lúc đang làm việc. |
| 2 | TRUE | Bài viết nói: “Hobbies help people relax” (giúp thư giãn – tương đương giảm stress). |
| 3 | FALSE | Bài viết liệt kê cả “quiet hobbies” (sở thích yên tĩnh) và “active hobbies”. |
| 4 | TRUE | Câu đầu đoạn 2: “Reading is a very popular hobby” (phổ biến = many people enjoy). |
| 5 | FALSE | Bài viết nói có thể đọc ở nhà (“at home”) hoặc ở thư viện. |
| 6 | TRUE | Bài viết nói: “Reading helps people learn new words” (learn new words = improve vocabulary). |
| 7 | FALSE | Bài viết nói: “Football is a team sport” (môn thể thao đồng đội), không phải một mình. |
| 8 | TRUE | Bài viết nói: “Swimming… are usually individual sports.” |
| 9 | FALSE | Bài viết nói: “Sports are good for your body… help you stay healthy.” |
| 10 | NOT GIVEN | Bài nói trẻ em chơi thể thao ở trường, không nói cụ thể là bóng đá vào thứ Bảy. |
| 11 | TRUE | Đoạn 4 xác nhận: “Drawing and painting are creative.” |
| 12 | NOT GIVEN | Bài viết nói về việc dùng màu vẽ nhưng không đề cập giá tiền đắt hay rẻ. |
| 13 | TRUE | Bài viết nói: “cook dinner for their family” (giúp ích cho gia đình bằng bữa tối). |
| 14 | FALSE | Bài viết liệt kê nhiều món: “pasta, soup, or cake.” |
| 15 | NOT GIVEN | Bài nói sưu tầm từ các quốc gia khác nhau (“different countries”), không nhắc đến việc chỉ từ 1 nước. |
| 16 | TRUE | Bài viết nói: “put their collections in a special book or box.” |
| 17 | FALSE | Bài viết nói: “Gardening is a hobby that people do outside.” |
| 18 | TRUE | Bài viết nói: “You need water and sunlight for the plants.” |
| 19 | TRUE | Bài viết nói: “They play video games… online” bằng máy tính. |
| 20 | FALSE | Bài viết nói: “Technology makes hobbies easy and fast” (ngược lại với khó khăn). |
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Tổng số từ mới quan trọng được giới thiệu: 10 từ
- Hobby (n) /ˈhɒbi/: Sở thích (Hoạt động làm lúc rảnh).
- Activity (n) /ækˈtɪvəti/: Hoạt động.
- Relax (v) /rɪˈlæks/: Thư giãn (Rất quan trọng cho chủ đề sức khỏe/giải trí).
- Popular (adj) /ˈpɒpjələ(r)/: Phổ biến, được nhiều người thích.
- Healthy (adj) /ˈhelθi/: Khỏe mạnh.
- Creative (adj) /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo.
- Collect (v) /kəˈlekt/: Sưu tầm/Gom góp.
- Peaceful (adj) /ˈpiːsfl/: Yên bình.
- Technology (n) /tekˈnɒlədʒi/: Công nghệ.
- Important (adj) /ɪmˈpɔːtnt/: Quan trọng.
Tầm quan trọng của từ vựng đối với Band 1.0 – 2.0:
Ở trình độ này, thí sinh cần tập trung vào các danh từ và tính từ cơ bản mô tả cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững các cặp từ trái nghĩa (Quiet – Active, Alone – Team) và các động từ chỉ hành động (Read, Play, Cook, Grow) là bước đầu tiên để tiến tới các band điểm cao hơn trong IELTS.
Bài tập 5
Reading Passage
Simple Hobbies for Everyone
A hobby is an activity that people do in their free time. Many people have hobbies because they are fun and help people relax. There are many different types of hobbies. Some people like quiet hobbies, while others like active hobbies.
One very common hobby is reading. People read books, magazines, or stories on the internet. Reading is good because you can do it anywhere. You can read at home, on a bus, or in a park. Another popular quiet hobby is drawing. You only need a pencil and paper to start drawing. Many people draw pictures of flowers, animals, or their friends.
Some people prefer hobbies that involve moving their bodies. Sports are a great example. Playing football is very popular all over the world. Many people play football in a park with their friends on the weekend. Swimming is another healthy hobby. It is good for the heart and helps people stay strong. Some people go to the pool every morning before they go to work.
Gardening is a hobby that many older people enjoy, but young people like it too. Gardeners grow vegetables like tomatoes and carrots. They also grow beautiful flowers. Gardening is a slow hobby, but it is very rewarding when the plants grow big.
Cooking is also a hobby. Some people love to try new recipes. They cook dinner for their family or bake cakes for birthdays. Cooking can be a social hobby because people eat the food together.
In the modern world, many people have digital hobbies. They play video games on computers or phones. Some people spend many hours playing games with people from different countries. Other people like taking photos with their smartphones. They take pictures of food, nature, or famous buildings and share them with friends.
Collecting things is a very old hobby. People collect stamps, coins, or old toys. Some collections are very big and take a long time to build. Collectors often meet other people who like the same things.
It does not matter what hobby you choose. The most important thing is that a hobby makes you happy. Hobbies help people forget about their stress at work or school. Everyone should have at least one hobby to enjoy life more.
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- A hobby is something people do when they are working.
- All people like the same kind of hobbies.
- You can read books while you are traveling on a bus.
- Drawing requires a lot of expensive equipment.
- Many people like to draw pictures of their pets.
- Football is a popular sport in many countries.
- Swimming helps to keep the body strong.
- Most people swim in the ocean in the morning.
- Only old people enjoy gardening.
- Gardeners can grow things that people can eat.
- Gardening is a very fast activity.
- Cooking can be an activity that involves other people.
- People only bake cakes for weddings.
- Playing video games is a digital hobby.
- Some people play games with people they do not know.
- Smartphones can be used to take photographs.
- Collecting stamps is a new hobby.
- People can collect old coins.
- Hobbies can help people feel less stressed.
- It is expensive to start a new hobby.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích chi tiết
- FALSE: Đoạn 1 nói hobby là việc làm trong “free time” (thời gian rảnh), không phải lúc “working” (làm việc).
- FALSE: Đoạn 1 nói “Some people like quiet hobbies, while others like active hobbies” (Mỗi người thích một kiểu khác nhau).
- TRUE: Đoạn 2 nói “You can read… on a bus”.
- FALSE: Đoạn 2 nói “You only need a pencil and paper” (Chỉ cần bút chì và giấy – không đắt tiền).
- NOT GIVEN: Đoạn 2 nói vẽ hoa, động vật, bạn bè, nhưng không nhắc cụ thể đến “pets” (thú cưng).
- TRUE: Đoạn 3 nói football “popular all over the world”.
- TRUE: Đoạn 3 nói swimming “helps people stay strong”.
- NOT GIVEN: Bài nói đi đến “pool” (hồ bơi), không nói về “ocean” (đại dương).
- FALSE: Đoạn 4 nói “young people like it too” (người trẻ cũng thích).
- TRUE: Đoạn 4 nói họ trồng “vegetables like tomatoes and carrots” (rau củ để ăn).
- FALSE: Đoạn 4 nói gardening là “a slow hobby” (sở thích chậm rãi).
- TRUE: Đoạn 5 nói cooking là “social hobby” và “people eat the food together”.
- FALSE: Đoạn 5 nói bake cakes cho “birthdays” (sinh nhật), không phải chỉ cho đám cưới.
- TRUE: Đoạn 6 xếp video games vào “digital hobbies”.
- TRUE: Đoạn 6 nói chơi với “people from different countries” (người từ nước khác – thường là người lạ).
- TRUE: Đoạn 6 nói “taking photos with their smartphones”.
- FALSE: Đoạn 7 nói collecting là “a very old hobby”.
- TRUE: Đoạn 7 liệt kê “coins” là thứ mọi người sưu tập.
- TRUE: Đoạn 8 nói hobbies giúp “forget about their stress”.
- NOT GIVEN: Bài viết không nói về chi phí chung để bắt đầu tất cả các sở thích (mặc dù có nhắc vẽ tranh thì rẻ).
VOCABULARY STATISTICS (Thống kê từ vựng)
Dưới đây là 10 từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài, phù hợp để người học ở trình độ 1.0 – 2.0 bắt đầu làm quen với tiếng Anh học thuật:
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng trong IELTS |
| 1 | Activity (n) | Hoạt động | Xuất hiện trong hầu hết các đề bài Writing và Reading. |
| 2 | Common (adj) | Phổ biến, thường thấy | Dùng để mô tả các xu hướng (Trends). |
| 3 | Popular (adj) | Được yêu thích | Từ vựng cơ bản để nói về sự ưa chuộng của một thứ gì đó. |
| 4 | Involve (v) | Bao gồm, liên quan | Giúp mô tả chi tiết các thành phần của một hoạt động. |
| 5 | Social (adj) | Có tính xã hội | Dùng trong các chủ đề về cộng đồng và giao tiếp. |
| 6 | Digital (adj) | Kỹ thuật số | Từ khóa quan trọng trong thời đại công nghệ. |
| 7 | Collect (v) | Sưu tầm, thu thập | Thường xuất hiện trong các bài đọc về lịch sử hoặc sở thích. |
| 8 | Stress (n) | Căng thẳng | Chủ đề sức khỏe và tâm lý rất phổ biến trong IELTS. |
| 9 | Relax (v) | Thư giãn | Từ vựng thiết yếu cho phần Speaking Part 1. |
| 10 | Rewarding (adj) | Đáng làm, bổ ích | Một tính từ bậc cao hơn để thay thế cho “good” hoặc “interesting”. |
Tổng số từ mới giới thiệu: 10 từ.
Trình độ áp dụng: Band 1.0 – 2.0 (Tập trung vào từ vựng đời thường và cấu trúc câu đơn giản để người mới bắt đầu không bị ngợp, nhưng vẫn giữ đúng định dạng câu hỏi IELTS).
Việc chinh phục 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band 1.0 – 2.0 Topic: Hobby là viên gạch đầu tiên quan trọng để bạn xây dựng tòa tháp ngôn ngữ của mình. Đừng nản chí nếu bạn chưa thể hiểu hết các từ, hãy kiên trì với phương pháp học từ vựng qua hình ảnh và luyện tập kỹ năng nhận diện thông tin mỗi ngày. Tại The Real IELTS, chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn từ những bước đi chập chững nhất.
Liên hệ ngay: 0922985555 để được nhận tài liệu miễn phí và tư vấn lộ trình học phù hợp nhất!
Thương hiệu: The Real IELTS Website: https://therealielts.vn/ Khám phá thêm: Kho tài liệu bài tập IELTS Reading cho mọi cấp độ.







