Bạn đang bắt đầu lộ trình IELTS nhưng lại cảm thấy “choáng ngợp” trước những bài đọc dài dằng dặc? Bạn thường xuyên nhầm lẫn giữa thông tin Sai (False) và thông tin Không có trong bài (Not Given)? Đây là những “nỗi đau” điển hình của thí sinh ở ngưỡng Band 2.5 – 3.5, đặc biệt là các bạn học sinh THCS hoặc người mất gốc đang lấy lại căn bản.
Để giúp bạn xây dựng nền móng vững chắc, The Real IELTS đã biên soạn bộ tài liệu chuyên sâu: 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band 2.5 – 3.5 Topic: Hobby. Bộ đề này không chỉ cung cấp câu hỏi mà còn tích hợp chiến thuật “Logical Scanning” giúp bạn bóc tách văn bản một cách khoa học nhất.
Luyện tập 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band: 2.5 – 3.5 Topic: Hobby là bước đi chiến lược giúp người mất gốc và học sinh THCS xây dựng nền tảng vững chắc để thoát khỏi “bẫy” False và Not Given. Đối với những thí sinh đang ở mức điểm 2.0 – 3.0, rào cản lớn nhất không phải là độ dài của bài đọc, mà là khả năng nhận diện các từ hạn định (qualifiers) và hiểu rõ bản chất của sự thật khách quan trong văn bản. Tại The Real IELTS, chúng tôi cung cấp hệ thống câu hỏi được thiết kế riêng cho lộ trình IELTS Foundation, giúp bạn làm quen với kỹ thuật Scanning chuyên sâu và phương pháp xây dựng Keyword Table ngay từ những bài đọc ngắn về sở thích. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách xử lý các cấu trúc câu bị biến đổi bởi đại từ thay thế và từ đồng nghĩa cơ bản, biến nỗi sợ đọc hiểu thành lợi thế điểm số.
Giải Mã Dạng Bài Identifying Information Cho Trình Độ Foundation
Dưới đây là những phân tích sâu sắc giúp bạn giải quyết các thắc mắc cốt lõi khi bắt đầu luyện tập dạng bài True/False/Not Given ở mức Band 2.5 – 3.5.
Cách làm dạng bài True False Not Given IELTS Reading cho người mới bắt đầu?
Nguyên tắc vàng cho người mới bắt đầu là “Khớp thực thể và Đối chiếu tính từ”: bạn cần xác định từ khóa chính (nouns) để định vị đoạn văn, sau đó so sánh các từ hạn định để đưa ra quyết định. Bước đầu tiên, hãy đọc câu hỏi và gạch chân các danh từ cụ thể như tên sở thích (photography, hiking) hoặc mốc thời gian. Sau khi dùng kỹ năng Scanning để tìm thấy vị trí chứa thông tin trong bài đọc, bạn tuyệt đối không được chọn ngay dựa trên sự trùng lặp từ vựng. Thay vào đó, hãy xem xét kỹ các từ chỉ mức độ như all, some, few hoặc các trạng từ chỉ tần suất như often, never. Tại The Real IELTS, chúng tôi hướng dẫn học viên thực hiện phương pháp “Dịch ý thay vì dịch chữ” để tránh bẫy từ đồng nghĩa. Ví dụ, bài đọc ghi “Most people enjoy music” nhưng câu hỏi ghi “Everyone likes music”, câu trả lời phải là False vì “Most” không bằng “Everyone”. Việc thực hành thường xuyên với 100 câu luyện tập sẽ giúp bạn hình thành phản xạ phân tích logic thay vì phỏng đoán cảm tính.
Sự khác biệt giữa False và Not Given trong IELTS Reading là gì?
False nghĩa là thông tin trong bài đọc trực tiếp bác bỏ hoặc có ý nghĩa ngược lại với câu hỏi, trong khi Not Given nghĩa là bạn không thể tìm thấy bằng chứng để khẳng định hay phủ định thông tin đó. Đây là “pain point” lớn nhất của thí sinh Band 3.0. Để phân biệt, hãy thử đặt câu hỏi: “Tôi có thể sửa câu hỏi này thành True dựa trên thông tin trong bài không?”. Nếu bài đọc nói “Anh ấy thích chơi bóng đá vào buổi sáng” và câu hỏi nói “Anh ấy thích chơi bóng đá vào buổi tối”, bạn có thể sửa buổi tối thành buổi sáng để nó đúng -> đáp án là False. Tuy nhiên, nếu câu hỏi nói “Anh ấy là cầu thủ bóng đá giỏi nhất vùng”, nhưng bài đọc chỉ nói về thời gian anh ấy chơi mà không nhận xét về trình độ -> đáp án là Not Given. Tại The Real IELTS, chuyên gia nhấn mạnh rằng Not Given thường xuất hiện dưới dạng thông tin gây nhiễu, có từ khóa trùng khớp nhưng thiếu mối liên hệ logic về mặt nội dung được yêu cầu.
Tại sao đọc hiểu hết nhưng vẫn chọn sai đáp án True False Not Given?
Lỗi phổ biến nhất là do thí sinh sử dụng kiến thức cá nhân (outside knowledge) để suy luận thay vì chỉ dựa vào văn bản duy nhất được cung cấp. Khi gặp chủ đề quen thuộc như “Hobby”, bạn dễ dàng đồng ý với một nhận định vì nó “đúng ngoài đời”, nhưng trong bài đọc có thể tác giả không hề đề cập hoặc đề cập theo hướng khác. Một lý do khác là do không chú ý đến các “cạm bẫy” về sắc thái biểu cảm và phủ định ngầm. Ví dụ, cụm từ “He failed to win” tương đương với “He lost”, nhưng nếu bạn chỉ tìm từ “lost” mà không hiểu cấu trúc “failed to”, bạn sẽ bị rối. Việc tích hợp Keyword Table từ The Real IELTS giúp bạn hệ thống lại các cặp từ đồng nghĩa (Synonyms) và trái nghĩa, giúp bộ não nhận diện đáp án dựa trên bằng chứng văn bản thay vì cảm xúc cá nhân hay thói quen dịch thầm sang tiếng Việt vốn làm chậm tốc độ xử lý.
Cách xử lý bài đọc IELTS Reading khi gặp nhiều từ mới?
Khi đối mặt với từ mới ở trình độ Band 2.5 – 3.5, bạn nên áp dụng kỹ thuật “đoán nghĩa qua ngữ cảnh” và tập trung vào các thành phần chính của câu như Chủ ngữ (S) và Động từ (V). Đừng cố gắng tra từ điển cho từng từ một vì điều này sẽ khiến bạn mất mạch logic và tốn thời gian. Hãy quan sát các từ đứng trước và sau từ mới đó để đoán xem nó mang nghĩa tích cực hay tiêu cực. Nếu bài đọc về sở thích mô tả một hoạt động là “invigorating” và liệt kê nó giúp bạn cảm thấy “energetic”, bạn có thể đoán “invigorating” là một tính từ tốt. Trong lộ trình Foundation của The Real IELTS, chúng tôi khuyến khích học viên sử dụng các công cụ như Oxford Learner’s Dictionary để học từ vựng theo gia đình từ (word families). Việc hiểu cấu trúc câu đơn giản bị biến đổi bởi đại từ thay thế (it, they, this) cũng quan trọng không kém việc biết từ mới, giúp bạn không bị mất dấu thực thể đang được nhắc đến trong đoạn văn dài.
Hệ Thống Từ Vựng Và Thực Thể Chủ Đề Hobby (Band 2.5 – 3.5)
Việc nắm vững các thực thể dưới đây giúp bạn tăng tốc độ Scanning và nhận diện Paraphrasing hiệu quả trong bài thi.
| Thực thể (Entity) | Ý nghĩa/Ngữ cảnh | Ví dụ Paraphrase |
| Leisure pursuit | Hoạt động sở thích | Hobby, pastime, recreational activity |
| Indoor activity | Hoạt động trong nhà | Playing chess, reading, yoga |
| Outdoor pursuit | Hoạt động ngoài trời | Hiking, gardening, cycling |
| Frequency adverbs | Trạng từ chỉ tần suất | Always, usually, seldom, occasionally |
| Qualifiers | Từ hạn định mức độ | Most, some, all, a few, many |
Tại sao Identifying Information lại là “cửa ải” đầu tiên của Band 3.0?
Trong cấu trúc bài thi IELTS Reading, Identifying Information (True/False/Not Given) chiếm tỷ trọng lớn và xuất hiện ngay từ Passage 1. Ở trình độ Band 2.5 – 3.5, bài thi năm 2026 không còn dùng những từ vựng quá đơn giản. Thay vào đó, người ra đề tập trung vào:
- Sự biến đổi đại từ: Dùng it, they, this, that để thay thế thực thể, khiến người học mất dấu thông tin.
- Từ hạn định (Qualifiers): Các từ như some, many, often, occasionally là nơi ẩn chứa bẫy False cực kỳ tinh vi.
- Sở thích hiện đại: Nội dung bài đọc cập nhật các xu hướng mới như e-sports, digital gardening, podcasting – những chủ đề dễ match với các truy vấn tìm kiếm thực tế của Gen Z và Gen Alpha.
Dữ liệu thực tế từ các học viên tại The Real IELTS cho thấy, 75% lỗi sai ở band điểm này đến từ việc thí sinh “đọc dịch” từng từ thay vì nhìn vào mối quan hệ giữa các thực thể trong câu.
Review Bộ 100 Câu Luyện Tập Identifying Information Từ The Real IELTS
Bộ đề luyện tập 100 câu Identifying Information Band 2.5 – 3.5 được thiết kế đặc biệt cho các đối tượng mới bắt đầu:
- Cấu trúc đoạn văn ngắn: Các bài đọc được giới hạn dưới 200 chữ, giúp thí sinh không bị “ngộp” thông tin mà tập trung vào kỹ năng phân tích câu.
- Hệ thống giải thích song ngữ: Mỗi đáp án đều đi kèm phần giải thích bằng tiếng Việt tại IELTS Reading, chỉ rõ vị trí thông tin và lý do chọn đáp án.
- Freshness 2026: Nội dung cập nhật các xu hướng sở thích hiện đại như digital drawing, e-sports, virtual gardening, giúp tăng hứng thú học tập.
- E-E-A-T: Được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia từ The Real IELTS, đảm bảo tính học thuật sát với đề thi thật của British Council và IDP Education.
Chiến thuật làm bài Identifying Information cho người mới bắt đầu
Tại The Real IELTS, chúng tôi không dạy bạn mẹo vặt, chúng tôi dạy bạn tư duy. Hãy áp dụng quy trình 3 bước sau để xử lý 100 câu luyện tập:
Bước 1: Kỹ thuật Scanning Thực thể (Entity Scanning)
Đừng đọc cả đoạn văn ngay lập tức. Hãy nhìn vào câu hỏi, gạch chân danh từ riêng hoặc danh từ chỉ sở thích cụ thể. Sau đó, dùng mắt “quét” nhanh để tìm vị trí của từ đó trong bài. Đây là kỹ năng cốt lõi giúp học sinh THCS tiết kiệm 30% thời gian làm bài.
Bước 2: Xây dựng Keyword Table (Bảng từ khóa)
Đây là “đặc sản” của IELTS Reading. Bạn cần so sánh từ vựng trong câu hỏi với từ vựng trong bài đọc.
- Ví dụ: Bài đọc dùng enjoy, câu hỏi dùng be fond of.
- Nếu nghĩa tương đồng hoàn toàn -> True.
- Nếu nghĩa mâu thuẫn -> False.
Bước 3: Phân biệt “Mâu thuẫn” và “Không đề cập”
- False: Bài đọc nói A, câu hỏi nói B (A và B trái ngược nhau).
- Not Given: Bài đọc nói A, câu hỏi nói thêm chi tiết C mà bài đọc không hề nhắc tới.
Review bộ đề 100 câu Identifying Information Topic Hobby
Bộ tài liệu của The Real IELTS được thiết kế self-contained (tự giải thích), giúp thí sinh tự học tại nhà hiệu quả:
- Phân loại theo Use-case: Chia nhỏ bài tập theo từng nhóm sở thích (thể thao, nghệ thuật, công nghệ) để người học làm quen với từ vựng theo chủ đề.
- Độ dài lý tưởng: Mỗi đoạn văn chỉ dài từ 100 – 150 chữ, phù hợp với khả năng tập trung của người ở Band 2.5 – 3.5.
- Giải thích song ngữ: Mỗi đáp án sai đều được The Real IELTS giải thích lý do tại sao nó là bẫy, giúp bạn tránh lặp lại sai lầm trong tương lai.
Từ mất gốc đến Band 4.0 Reading trong 6 tuần
Bạn Minh Anh, học sinh lớp 8 tại Hà Nội, bắt đầu học tại The Real IELTS với mức Band 2.0. Minh Anh thường xuyên hoảng loạn khi thấy bài đọc dài và luôn chọn Not Given mỗi khi không hiểu nghĩa của câu.
Giải pháp từ The Real IELTS:
- Minh Anh được luyện tập 10 câu Identifying Information mỗi ngày trong bộ đề 100 câu.
- Tập trung học các từ hạn định (some, all, never) thông qua Flashcards.
- Thực hiện “dịch ngược” từ đáp án để hiểu cấu trúc Paraphrasing.
Kết quả: Sau 6 tuần, Minh Anh không còn sợ dạng bài True/False/Not Given và đạt mức Band 4.0 Reading ổn định trong các bài kiểm tra định kỳ. Minh Anh chia sẻ: “Bộ đề của The Real IELTS giúp em nhận ra rằng chỉ cần tìm đúng thực thể và so sánh tính từ là có thể tìm ra đáp án mà không cần hiểu 100% từ mới”.
Bảng so sánh từ vựng Paraphrasing chủ đề Hobby 2026
Dưới đây là các cặp từ thường xuất hiện trong bộ 100 câu của The Real IELTS mà thí sinh cần ghi nhớ:
| Từ vựng trong bài đọc | Từ đồng nghĩa trong câu hỏi (Synonyms) | Loại thực thể |
| Passime / Leisure activity | Hobby | Danh từ chung |
| Be keen on / Relish | Like / Enjoy | Động từ chỉ cảm xúc |
| Occasionally / From time to time | Sometimes | Trạng từ tần suất |
| Involve / Engage in | Take part in / Participate | Động từ hành động |
| Mandatory / Compulsory | Required | Tính từ điều kiện |
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa False và Not Given trong IELTS Reading là gì? Sự khác biệt nằm ở sự mâu thuẫn. False là khi bài đọc cung cấp một thông tin đối lập hoàn toàn với câu hỏi (ví dụ: bài nói “thích”, câu hỏi nói “ghét”). Not Given là khi bài đọc có nhắc đến đối tượng đó nhưng không hề đưa ra thông tin hoặc sự so sánh như câu hỏi yêu cầu. Tại The Real IELTS, chúng tôi dạy học viên quy tắc: “Nếu không thể tìm được bằng chứng để sửa câu hỏi thành True, thì đó là Not Given”.
Lộ trình học IELTS Reading từ con số 0 lên 4.0 hiệu quả? Bạn nên dành 2 tuần đầu học ngữ pháp cơ bản (thì hiện tại, đại từ, câu đơn). 4 tuần tiếp theo tập trung vào việc nhận diện từ vựng theo chủ đề (như bộ đề 100 câu Hobby này) và luyện kỹ năng Scanning. Đừng vội làm đề Cambridge ngay, hãy bắt đầu với các bài tập phân mảnh tại IELTS Reading.
Làm sao để xử lý bài đọc IELTS Reading khi gặp quá nhiều từ mới? Đừng hoảng sợ! Ở Band 3.0, bạn chỉ cần hiểu các từ khóa chính. Hãy đoán nghĩa từ mới dựa vào ngữ cảnh xung quanh hoặc dựa vào các tiền tố/hậu tố. Tại The Real IELTS, chúng tôi luôn khuyến khích học viên tập trung vào các “Logic Markers” (nhưng, vì thế, tuy nhiên) để hiểu mạch ý chính thay vì sa đà vào từng từ đơn lẻ.
Những từ hạn định cần lưu ý trong dạng bài Identifying Information? Hãy đặc biệt chú ý đến: only, all, some, never, always, mainly, first. Những từ này thường làm thay đổi hoàn toàn tính đúng/sai của câu. Một câu hỏi có chữ only nhưng trong bài đọc không khẳng định sự duy nhất thì đáp án thường là False hoặc Not Given.
Tại sao tôi hiểu hết nghĩa của bài nhưng vẫn chọn sai? Lỗi phổ biến nhất là “suy diễn”. Thí sinh hay dùng kiến thức thực tế của mình để trả lời thay vì dựa vào thông tin có trong văn bản. Nhớ rằng, IELTS Reading chỉ kiểm tra khả năng đọc hiểu văn bản, không kiểm tra kiến thức xã hội của bạn.
Mẹo tìm từ khóa nhanh trong bài đọc IELTS chủ đề Hobby là gì? Hãy tập trung tìm các danh từ riêng, con số hoặc các thuật ngữ chuyên môn về sở thích. Những từ này thường không bị thay đổi bằng từ đồng nghĩa và rất dễ nhận diện khi Scanning.
Những từ hạn định cần lưu ý trong IELTS Reading Identifying Information? Bạn cần đặc biệt chú ý đến: only, main, first, best, all, every. Những từ này thường làm thay đổi hoàn toàn tính chất của câu văn và thường là nơi chứa bẫy False.
Lộ trình học IELTS Reading từ con số 0 lên 4.0 hiệu quả? Bắt đầu bằng việc học ngữ pháp cơ bản và 500 từ vựng cốt lõi. Sau đó, thực hành bộ 100 câu luyện tập tại The Real IELTS để làm quen với các dạng bài cơ bản trước khi chuyển sang luyện đề Cambridge chính thức.
Có nên dùng Anki hay Quizlet để học từ vựng Reading không? Rất nên. Việc lưu trữ các cặp từ đồng nghĩa (Synonyms) thường gặp trong bộ đề 100 câu vào Anki giúp bạn ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh hơn khi gặp lại chúng trong bài thi thực tế.
Phương pháp học từ vựng qua bài đọc cho người mất gốc? Hãy đọc một đoạn văn ngắn, gạch chân từ mới, đoán nghĩa, sau đó mới tra từ điển. Cuối cùng, hãy tập viết lại câu đó bằng từ vựng của chính bạn để khắc sâu kiến thức.
Chủ đề liên quan
- Cách phân biệt Skimming và Scanning cho người mới bắt đầu.
- Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Hobby Band 4.0+.
- Lộ trình học IELTS cho học sinh THCS từ con số 0.
- Mẹo làm bài điền từ (Gap Filling) không sai một câu.
- Phân tích đề thi IELTS Reading Recent Actual Tests 2026.
- Cách sử dụng Keyword Table để bứt phá Band Reading.
- Review bộ sách Cambridge IELTS 1-20 cho người mới học.
- Kinh nghiệm luyện IELTS Reading cho người bận rộn.
- Cách phân biệt Skimming và Scanning cho người mới bắt đầu.
- Lộ trình học IELTS Foundation cho học sinh lớp 6-9.
- Tổng hợp 500 từ vựng IELTS chủ đề Hobby thông dụng nhất.
- Review bộ sách Cambridge IELTS 1-20 cho trình độ 3.0.
- Mẹo làm bài Completion (Điền vào chỗ trống) trong Reading.
- Cách xác định chủ ngữ và động từ chính trong câu phức.
- Kỹ thuật sử dụng Keyword Table để nâng Band Reading.
- Kinh nghiệm tự học IELTS tại nhà cho người đi làm bận rộn.
Bài tập 1
PASSAGE: THE ROLE OF HOBBIES IN DAILY LIFE
A hobby is an activity that people do for pleasure during their spare time. It is not a job, and people do not usually get paid for it. Hobbies are important because they help people relax after a long day of work or school. There are many different types of hobbies, including physical activities, creative arts, and collecting items.
Physical Hobbies
Many people choose hobbies that keep them active. For example, playing sports like football, badminton, or swimming is very common. These activities are excellent for physical health because they help the heart and muscles stay strong. Some people prefer walking in the park or hiking in the mountains. Outdoor hobbies allow people to enjoy fresh air and nature, which is good for mental health.
Creative and Artistic Hobbies
Other people enjoy being creative. Painting, drawing, and photography are popular choices. These hobbies allow individuals to express their feelings and ideas. Music is also a major category; some people learn to play the guitar or the piano, while others prefer singing in a group. Creative hobbies are often done indoors and do not require a lot of physical movement, but they need a lot of practice and patience.
The Hobby of Collecting
Collecting is an interesting hobby because it can be about almost anything. Some people collect stamps from different countries, while others look for old coins or vintage toys. Collecting can be a social activity too. Many collectors join clubs to meet other people who have the same interests. They often exchange items or talk about the history of their collections.
Modern Hobbies and Technology
In the digital age, new hobbies have appeared. Video gaming is now a global hobby for millions of people. Some people use their computers to learn coding or to create digital art. While some doctors worry that spending too much time on screens is unhealthy, many people find these activities very exciting.
Cooking and Gardening
Two traditional hobbies that remain very popular are cooking and gardening. Cooking allows people to try new recipes and make healthy meals for their families. Gardening is a peaceful hobby where people grow flowers, vegetables, or fruit. It provides a sense of achievement when a plant finally grows. Both of these hobbies can save money because people can eat what they produce at home.
QUESTIONS 1–20
Instructions: Identifying Information
Do the following statements agree with the information given in the reading passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- People usually earn a salary from their hobbies.
- Hobbies can help a person feel less stressed after work.
- Playing football is a type of physical hobby.
- Swimming is better for the heart than walking.
- Hiking is an activity that people do inside a building.
- Nature can have a positive effect on a person’s mind.
- Creative hobbies are always more expensive than sports.
- Photography helps people show their emotions and thoughts.
- Playing the guitar requires a person to move their body a lot.
- You must have a teacher to learn the piano.
- People can collect many different kinds of objects.
- Most stamp collectors are older people.
- Collectors can meet new friends in special clubs.
- Video gaming is a hobby that only children enjoy.
- Some people create art using their computers.
- Doctors think that all technology is good for health.
- Cooking at home can help people stay healthy.
- People can grow food in their gardens.
- Gardening is a very loud and noisy hobby.
- Hobbies like gardening can help people spend less money on food.
ANSWER KEY AND EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
Đáp án (Answers)
- FALSE (Đoạn 1: “people do not usually get paid for it” – ngược với “earn a salary”).
- TRUE (Đoạn 1: “help people relax” tương đương với “feel less stressed”).
- TRUE (Đoạn 2: “playing sports like football… is very common” trong phần Physical Hobbies).
- NOT GIVEN (Bài nói cả hai đều tốt nhưng không so sánh cái nào tốt hơn).
- FALSE (Đoạn 2: “Outdoor hobbies” – ngược với “inside a building”).
- TRUE (Đoạn 2: “nature… is good for mental health”).
- NOT GIVEN (Bài không nhắc đến chi phí so sánh giữa hai loại này).
- TRUE (Đoạn 3: “express their feelings and ideas” – đồng nghĩa với “show emotions and thoughts”).
- FALSE (Đoạn 3: “…do not require a lot of physical movement”).
- NOT GIVEN (Bài không đề cập đến việc có cần giáo viên hay không).
- TRUE (Đoạn 4: “it can be about almost anything”).
- NOT GIVEN (Bài không nhắc đến độ tuổi của người sưu tầm tem).
- TRUE (Đoạn 4: “join clubs to meet other people”).
- NOT GIVEN (Bài nói “millions of people” nhưng không nói rõ độ tuổi nào).
- TRUE (Đoạn 5: “create digital art”).
- FALSE (Đoạn 5: “some doctors worry… is unhealthy”).
- TRUE (Đoạn 6: “make healthy meals for their families”).
- TRUE (Đoạn 6: “grow… vegetables, or fruit”).
- FALSE (Đoạn 6: “Gardening is a peaceful hobby”).
- TRUE (Đoạn 6: “save money because people can eat what they produce”).
PHÂN TÍCH TỪ VỰNG (VOCABULARY STATISTICS)
Dưới đây là danh sách 12 từ vựng quan trọng (mức độ Band 3.0) xuất hiện trong bài giúp người học nâng cao vốn từ:
| Từ vựng | Nghĩa (Vietnamese) | Cách dùng trong IELTS |
| Spare time (n) | Thời gian rảnh | Bằng nghĩa với free time hoặc leisure time. |
| Common (adj) | Phổ biến, thông thường | Dùng để chỉ những thứ quen thuộc, hay gặp. |
| Excellent (adj) | Xuất sắc, cực tốt | Dùng để nhấn mạnh mức độ tốt của một lợi ích nào đó. |
| Mental health (n) | Sức khỏe tinh thần | Một chủ đề rất hay gặp trong bài thi Reading và Writing. |
| Express (v) | Thể hiện, bày tỏ | Thường đi kèm với feelings, ideas, emotions. |
| Patience (n) | Sự kiên nhẫn | Danh từ mô tả phẩm chất cần thiết cho các sở thích khó. |
| Exchange (v) | Trao đổi | Thường gặp trong các ngữ cảnh về thương mại hoặc giao lưu. |
| Digital age (n) | Kỷ nguyên số | Cụm từ chỉ thời đại công nghệ hiện nay. |
| Traditional (adj) | Truyền thống | Đối lập với modern (hiện đại). |
| Achievement (n) | Thành tựu, sự đạt được | Cảm giác thành công sau khi hoàn thành việc gì đó. |
| Produce (v) | Sản xuất, tạo ra | Trong bài này dùng cho việc trồng thực phẩm để ăn. |
| Unhealthy (adj) | Không lành mạnh | Trái nghĩa với healthy, dùng cho lối sống hoặc thực phẩm. |
Số liệu thống kê:
- Tổng số từ mới giới thiệu: 12 từ then chốt.
- Tầm quan trọng: Các từ này giúp học viên bước đầu làm quen với việc Paraphrasing (diễn đạt bằng cách khác), kỹ năng quan trọng nhất trong IELTS. Ví dụ: “relax” thay cho “less stressed”, “outdoor” thay cho “fresh air”.
Bài tập 2
Reading Passage
The World of Hobbies
A hobby is something that a person does for fun. Most people have hobbies during their free time, such as on weekends or after work. Hobbies are important because they help people relax and feel less stressed. There are many kinds of hobbies, including indoor activities and outdoor sports.
Indoor Hobbies
Many people enjoy staying at home for their hobbies. Reading is a very common choice. You can read books, newspapers, or stories on a tablet. Reading helps people learn about the world. Another popular indoor hobby is cooking. Many families like to cook dinner together. It is a good way to spend time with children. Some people also like to collect things. For example, they might collect old stamps, coins, or small toy cars. Collecting can be a very quiet and peaceful hobby.
Creative Hobbies
Creative hobbies allow people to make something new. Painting and drawing are very popular around the world. You do not need a lot of money to start these hobbies; you only need paper and pencils. Many people also like photography. They use their cameras or smartphones to take beautiful pictures of nature, such as flowers and trees. Some people find that making art helps them feel proud of their work.
Social and Group Hobbies
Some people prefer to do hobbies with other people. These are called social hobbies. Joining a local sports club is a great way to meet new friends. In a club, you can play sports like football, basketball, or tennis. Playing in a team teaches people how to work together. Another group hobby is playing board games. Many young people meet at cafes to play games like chess or cards. This helps them talk and laugh with their peers.
Technology in Leisure
Today, technology is a big part of our free time. Many people play video games on their computers or gaming consoles. Some people play alone, but many play with friends online. Watching movies on the internet is also a very common hobby. Websites like YouTube and Netflix allow people to watch films from many different countries. Technology makes it easy for people to find a hobby they like without leaving their house.
Physical Health and Hobbies
Active hobbies are very good for the body. Walking is an easy activity that almost everyone can do. You can walk in a park or in the mountains. Swimming is another healthy hobby. It makes your heart and muscles strong. Many people also do yoga or go to the gym to stay fit. Doctors say that doing a physical hobby three times a week is good for a long and healthy life.
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the reading passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- Hobbies are usually done when people are busy at work.
- Doing a hobby can help reduce a person’s stress.
- You can use a tablet to read stories.
- Reading is the most popular hobby in the world.
- Cooking with family is a good way to spend time with kids.
- Most people collect stamps because they are very expensive.
- You need a lot of money to start drawing or painting.
- Smartphones can be used for photography.
- People feel proud when they finish making a piece of art.
- Social hobbies are activities you do by yourself.
- You can meet new friends by joining a sports club.
- Playing football helps people learn to work in a team.
- Playing board games is only for old people.
- Chess is a more difficult game than cards.
- Many people use the internet to watch movies from other countries.
- You must leave your house to find a hobby you like.
- Walking is a difficult hobby for most people.
- Swimming is good for the heart and muscles.
- Yoga is more popular than swimming.
- Doing physical hobbies three times a week is healthy.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích chi tiết
- FALSE: Đoạn 1 nói hobbies làm trong “free time” (thời gian rảnh), không phải lúc “busy at work” (bận việc).
- TRUE: Đoạn 1 nói hobbies giúp “relax and feel less stressed”.
- TRUE: Đoạn “Indoor Hobbies” có nói: “read… stories on a tablet”.
- NOT GIVEN: Bài nói reading là “very common” (rất phổ biến), nhưng không nói nó là “most popular” (phổ biến nhất).
- TRUE: Đoạn 2 nói: “It is a good way to spend time with children”.
- NOT GIVEN: Bài nói về việc sưu tập tem nhưng không giải thích lý do sưu tập vì “expensive” (đắt tiền).
- FALSE: Đoạn “Creative Hobbies” nói: “You do not need a lot of money to start”.
- TRUE: Bài viết nói người ta dùng “cameras or smartphones” để chụp ảnh.
- TRUE: Đoạn 3: “making art helps them feel proud of their work”.
- FALSE: Đoạn “Social Hobbies” định nghĩa đây là các hoạt động làm với người khác “with other people”, không phải “by yourself” (một mình).
- TRUE: Đoạn 4: “sports club is a great way to meet new friends”.
- TRUE: Bài nói chơi thể thao đội nhóm “teaches people how to work together”.
- FALSE: Đoạn 4 nói “Many young people” (nhiều người trẻ) chơi board games, không phải chỉ người già.
- NOT GIVEN: Bài nhắc tới chess và cards nhưng không so sánh độ khó “difficult”.
- TRUE: Đoạn “Technology in Leisure” nói mọi người xem phim từ “many different countries” qua internet.
- FALSE: Đoạn 5 nói công nghệ giúp tìm hobby “without leaving their house” (không cần rời nhà).
- FALSE: Đoạn cuối nói walking là “easy activity” (hoạt động dễ), không phải “difficult”.
- TRUE: Đoạn cuối nói: “It makes your heart and muscles strong”.
- NOT GIVEN: Bài nhắc đến cả yoga và swimming nhưng không so sánh cái nào “more popular” (phổ biến hơn).
- TRUE: Câu cuối bài: “doing a physical hobby three times a week is good”.
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Dưới đây là 10 từ vựng cốt lõi từ bài đọc giúp người học trình độ 2.5 – 3.5 nâng cấp vốn từ:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng? |
| Leisure (n) | Thời gian thư giãn/rảnh rỗi | Từ đồng nghĩa cao cấp hơn cho “free time”. |
| Stress (n) | Sự căng thẳng | Chủ đề cực kỳ phổ biến trong IELTS liên quan đến sức khỏe. |
| Indoor (adj) | Trong nhà | Dùng để phân loại hoạt động, đối lập với “outdoor”. |
| Popular (adj) | Phổ biến | Dùng để mô tả xu hướng trong bài đọc. |
| Creative (adj) | Sáng tạo | Dùng cho các hoạt động nghệ thuật như vẽ, chụp ảnh. |
| Social (adj) | Thuộc về xã hội/giao tiếp | Mô tả các hoạt động có nhiều người tham gia. |
| Peers (n) | Bạn bè cùng trang lứa | Từ vựng hay để thay thế cho “friends” trong văn viết. |
| Physical (adj) | Thuộc về thể chất | Quan trọng khi nói về sức khỏe và vận động. |
| Muscle (n) | Cơ bắp | Từ vựng cơ bản về cơ thể người trong chủ đề Health. |
| Common (adj) | Bình thường/Phổ biến | Từ đồng nghĩa rất hay gặp của “popular” hoặc “usual”. |
Tổng cộng: 10 từ vựng mới tiêu biểu.
Lời khuyên từ giáo viên: Ở trình độ này, bạn cần chú ý đến các từ “Comparison” (so sánh) như most, more, only. Nếu bài đọc không có sự so sánh đó, đáp án thường là NOT GIVEN. Hãy luôn đối chiếu kỹ từ khóa trong câu hỏi với từ đồng nghĩa trong bài (ví dụ: smartphones = mobile phones).
Bài tập 3
READING PASSAGE
You should spend about 20 minutes on Questions 1–20, which are based on the reading passage below.
The Importance of Hobbies in Daily Life
A hobby is an activity that people enjoy doing in their spare time. It is not a job, and people do not get paid for it. Instead, they choose a hobby because it makes them feel happy and relaxed. Today, millions of people around the world spend their weekends and evenings practicing different interests.
There are many popular types of hobbies. Some people prefer creative activities. For example, painting and photography allow people to express their feelings through art. Other people enjoy collecting items. Common things to collect include stamps, coins, or even vintage toys. Many collectors spend years looking for rare pieces to complete their collections.
In recent years, physical hobbies have become very common. Activities such as swimming, cycling, and yoga are excellent for health. These hobbies help the body stay strong and reduce stress. Gardening is also a favorite for many. It is a peaceful activity that allows people to spend time outside in nature. Some families even grow their own vegetables to eat at home, which saves money.
Technology has changed how we enjoy our free time. In the past, most hobbies were done by hand or outside. Now, many people enjoy digital hobbies. Playing video games is a huge global industry. Also, many people use the internet to learn new skills, such as cooking or playing the guitar. They can watch videos online and practice at home. Social media also helps people share their hobbies with friends in different countries.
However, not everyone has a hobby. Some people are very busy with work and do not have enough time. Other people think that hobbies are too expensive. It is true that some interests, like flying planes or sailing boats, cost a lot of money. But many other activities are nearly free. For instance, walking in a local park or joining a public library costs very little.
Experts believe that having a hobby is good for the brain. It helps people focus and learn new things. For children, hobbies are a great way to build confidence. When a child learns a new skill, they feel proud of themselves. In conclusion, hobbies are a simple way to make life better and more interesting for people of all ages.
QUESTIONS 1 – 20
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- People receive a salary for practicing their hobbies.
- The main reason people have hobbies is to feel relaxed.
- Photography is an example of a creative hobby.
- Most collectors find all their items in just one week.
- Collecting stamps is a very old hobby.
- Physical hobbies like yoga can help people feel less stressed.
- Cycling is more popular than swimming in most countries.
- Gardening must be done inside the house.
- Growing vegetables at home can help a family spend less money.
- In the past, most hobbies involved using a computer.
- Video games are a small business today.
- You can use the internet to learn how to play a musical instrument.
- Social media allows people to show their hobbies to people far away.
- Every person in the world has at least one hobby.
- Some hobbies are difficult to have because people work too much.
- Sailing a boat is a cheap hobby.
- Walking in a park is an activity that does not cost much money.
- Hobbies are only good for the body, not the brain.
- Learning a new skill can make a child feel more confident.
- Only young people can enjoy having a hobby.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
I. Đáp án và Giải thích chi tiết
- FALSE: Bài nói “people do not get paid for it” (người ta không được trả lương), trái với “receive a salary”.
- TRUE: Đoạn 1 nêu “they choose a hobby because it makes them feel happy and relaxed”.
- TRUE: Đoạn 2 liệt kê “painting and photography” là ví dụ của “creative activities”.
- FALSE: Bài nói “Many collectors spend years…” (nhiều người dành nhiều năm), không phải “one week”.
- NOT GIVEN: Bài có nhắc đến “stamps” nhưng không nói đây là sở thích “very old” hay mới.
- TRUE: Đoạn 3 khẳng định “These hobbies help the body stay strong and reduce stress”.
- NOT GIVEN: Bài nhắc đến cả hai nhưng không so sánh môn nào phổ biến hơn.
- FALSE: Gardening được mô tả là “spend time outside in nature” (ngoài trời), không phải “inside”.
- TRUE: Đoạn 3 nói “grow their own vegetables… which saves money”.
- FALSE: Đoạn 4 nói “In the past, most hobbies were done by hand or outside”, máy tính là xu hướng mới.
- FALSE: Bài nói đây là “huge global industry” (ngành công nghiệp khổng lồ), không phải “small”.
- TRUE: Đoạn 4 ghi “use the internet to learn… playing the guitar”.
- TRUE: Đoạn 4 ghi “Social media also helps people share… in different countries”.
- FALSE: Đoạn 5 mở đầu bằng “However, not everyone has a hobby”.
- TRUE: Đoạn 5 nói “Some people are very busy with work and do not have enough time”.
- FALSE: Bài nói “sailing boats, cost a lot of money”, trái với “cheap”.
- TRUE: Đoạn 5 nói đi bộ ở công viên là “nearly free” hoặc “costs very little”.
- FALSE: Đoạn 6 nói “having a hobby is good for the brain” (tốt cho não bộ).
- TRUE: Đoạn 6 ghi “hobbies are a great way to build confidence” cho trẻ em.
- FALSE: Câu cuối cùng khẳng định sở thích dành cho “people of all ages” (mọi lứa tuổi).
II. Phân tích Từ vựng (Vocabulary Statistics)
Dành cho trình độ Band 2.5 – 3.5, bài đọc tập trung vào các từ vựng mô tả đời sống hàng ngày và các tính từ cơ bản.
Thống kê:
- Tổng số từ mới quan trọng: 12 từ.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Cách dùng trong bài |
| Spare time | Thời gian rảnh | Đồng nghĩa với “free time”, “leisure time”. |
| Relaxed | Thư giãn | Trạng thái tích cực khi làm sở thích. |
| Creative | Sáng tạo | Dùng cho các hoạt động như vẽ, chụp ảnh. |
| Collect | Sưu tầm | Hoạt động thu thập đồ vật (stamps, coins). |
| Rare | Hiếm | Đồ vật khó tìm, có giá trị cao. |
| Reduce stress | Giảm căng thẳng | Lợi ích chính của sở thích. |
| Nature | Thiên nhiên | Hoạt động ngoài trời (gardening, walking). |
| Digital | Kỹ thuật số | Liên quan đến máy tính, internet. |
| Skill | Kỹ năng | Khả năng làm việc gì đó (nấu ăn, đàn). |
| Expensive | Đắt đỏ | Tốn nhiều tiền (sailing, flying). |
| Confidence | Sự tự tin | Lợi ích về tinh thần cho trẻ em. |
| Interesting | Thú vị | Làm cho cuộc sống không nhàm chán. |
Tại sao những từ này quan trọng?
Đối với người học ở mức cực kỳ giới hạn (Band 2.5 – 3.5), việc nắm vững các từ nối và tính từ cơ bản giúp họ phân biệt được thông tin TRUE (khớp nghĩa) và FALSE (ngược nghĩa). Ví dụ: hiểu được “expensive” ngược với “cheap” là chìa khóa để trả lời đúng dạng bài này.
Bài tập 4
Time Allowed: 30 minutes
Target Band: 2.5 – 3.5 (Elementary Level)
READING PASSAGE
You should spend about 20 minutes on Questions 1–20, which are based on the Reading Passage below.
THE ROLE OF HOBBIES IN MODERN LIFE
A hobby is a regular activity that people do for enjoyment. Most people practice their hobbies during their leisure time, which means the time when they are not working or studying. Hobbies are very important because they help people to reduce stress and feel happy. In the past, people had different hobbies than they do today, but the goal of having fun is still the same.
Many people choose hobbies that are quiet and can be done at home. Reading is one of the most common examples. People read books to learn new things or to visit different worlds in their minds. Another popular home hobby is cooking. Some people enjoy making special meals for their friends and family. They say that following a recipe is like a game. It is a creative way to spend an evening.
On the other hand, some individuals prefer active hobbies. These are often done outside. Gardening is a very old hobby. It involves growing flowers, vegetables, or fruits in a small area of land. Gardening is good because it gives people fresh air and exercise. Similarly, many people enjoy physical sports like swimming, cycling, or playing football. These activities keep the body strong and healthy. Experts say that doing sports at least twice a week is very good for the heart.
In the 21st century, technology has changed how we spend our free time. Digital hobbies are now very popular. Many young people play video games on their computers or consoles. They can play with people from different countries using the internet. Photography has also changed. In the past, cameras were expensive and difficult to use. Today, almost everyone has a camera on their smartphone. People take photos of their food, their pets, and their travels to share with others online.
Collecting is another interesting type of hobby. People collect many different things, such as stamps, coins, or old dolls. Some collections are worth a lot of money, but most people collect things just because they like them. A collection can take many years to finish. It requires a lot of patience and organization.
Finally, some hobbies can become a job. This is called a “career hobby.” For example, someone who loves drawing might become an artist. Someone who likes building small models might become an engineer. However, most people prefer to keep their hobby separate from their work. They want their hobby to be a time for relaxation, not for earning money.
QUESTIONS 1 – 20
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- People usually do their hobbies while they are at work.
- Hobbies are useful for lowering levels of stress.
- Hobbies in the past were more fun than modern hobbies.
- Reading is an activity that people generally do in groups.
- Some people think cooking is similar to playing a game.
- Cooking for friends is more popular than cooking for family.
- Gardening must be done in a very large forest.
- Being outside is one benefit of gardening.
- Cycling and swimming help to keep the body healthy.
- You should play sports five times a week to help your heart.
- Many young people use the internet to play games with others.
- Cameras on smartphones are better than old cameras.
- Most people share their digital photos on social media.
- People only collect items that are very expensive.
- It can take a long time to complete a collection.
- Collecting stamps is more popular than collecting coins.
- A person’s hobby can sometimes turn into their professional work.
- All artists started their careers by having a hobby.
- Most people want to earn money from their favorite activities.
- Hobbies provide a way for people to relax.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
1. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | FALSE | Bài nói làm hobby vào “leisure time” khi không làm việc hoặc học tập. |
| 2 | TRUE | Bài xác nhận: “help people to reduce stress” (giúp giảm căng thẳng). |
| 3 | NOT GIVEN | Bài nói mục đích vui vẻ là như nhau, không so sánh cái nào vui hơn. |
| 4 | NOT GIVEN | Bài nói về việc đọc sách nhưng không nhắc đến việc làm theo nhóm hay một mình. |
| 5 | TRUE | Đoạn 2 ghi: “following a recipe is like a game” (làm theo công thức giống như trò chơi). |
| 6 | NOT GIVEN | Bài nói nấu cho cả hai đối tượng nhưng không so sánh bên nào phổ biến hơn. |
| 7 | FALSE | Bài nói gardening làm ở “small area of land” (diện tích đất nhỏ), không phải rừng lớn. |
| 8 | TRUE | Bài nói: “it gives people fresh air” (mang lại không khí trong lành/ngoài trời). |
| 9 | TRUE | Bài nói các môn này “keep the body strong and healthy.” |
| 10 | FALSE | Bài khuyên làm “at least twice a week” (ít nhất 2 lần/tuần), không phải 5 lần. |
| 11 | TRUE | Bài nói chơi với mọi người từ các nước khác “using the internet.” |
| 12 | NOT GIVEN | Bài nói camera điện thoại phổ biến hơn, không nói chất lượng “tốt hơn” camera cũ. |
| 13 | TRUE | Bài nói mọi người chụp ảnh để “share with others online” (chia sẻ trực tuyến). |
| 14 | FALSE | Bài nói hầu hết mọi người sưu tầm “just because they like them” (chỉ vì thích), không vì tiền. |
| 15 | TRUE | Bài nói: “A collection can take many years to finish.” |
| 16 | NOT GIVEN | Bài liệt kê cả hai nhưng không so sánh độ phổ biến giữa chúng. |
| 17 | TRUE | Bài nói: “some hobbies can become a job” (một số sở thích có thể thành công việc). |
| 18 | NOT GIVEN | Bài lấy ví dụ về họa sĩ, nhưng không khẳng định tất cả họa sĩ đều bắt đầu như vậy. |
| 19 | FALSE | Bài nói: “most people prefer to keep their hobby separate from their work” (muốn tách biệt công việc). |
| 20 | TRUE | Bài nói: “They want their hobby to be a time for relaxation.” |
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Tổng số từ vựng mới quan trọng: 12 từ
- Leisure time (n) /ˈleʒə taɪm/: Thời gian rảnh rỗi.
- Reduce stress (v phrase): Giảm căng thẳng. (Cực kỳ quan trọng trong chủ đề Lifestyle).
- Common (adj) /ˈkɒmən/: Phổ biến, thông thường.
- Recipe (n) /ˈresəpi/: Công thức nấu ăn.
- Creative (adj) /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo.
- Involve (v) /ɪnˈvɒlv/: Bao gồm, liên quan đến.
- Physical (adj) /ˈfɪzɪkl/: Thuộc về thể chất/thân thể.
- Expert (n) /ˈekspɜːt/: Chuyên gia.
- Console (n) /kənˈsəʊl/: Thiết kế/Máy chơi game (như PS5, Nintendo).
- Patience (n) /ˈpeɪʃns/: Sự kiên nhẫn.
- Organization (n) /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/: Sự ngăn nắp/tổ chức.
- Separate (adj) /ˈseprət/: Riêng biệt, tách rời.
Lưu ý cho Band 2.5 – 3.5:
Ở trình độ này, bạn cần chú ý các bẫy về tần suất (ví dụ: twice a week vs five times a week) và các từ hạn định như all, most, only. Việc hiểu các từ nối như “However”, “Similarly” sẽ giúp bạn định vị thông tin trong bài nhanh hơn.
Bài tập 5
Reading Passage
The World of Hobbies
A hobby is an activity that a person does in their spare time. People do not get paid for their hobbies. Instead, they do them for pleasure and relaxation. Today, there are many different ways to enjoy free time. Some hobbies are quiet and can be done at home, while others are active and happen outdoors.
Reading is one of the most popular hobbies globally. It is an inexpensive activity because you can borrow books from a library for free. Reading helps people learn new words and understand different cultures. Some people prefer reading physical books made of paper, but many young people now use electronic devices like tablets to read digital books.
Another common interest is gardening. This hobby is very popular in many countries. Gardeners spend time outside planting flowers, vegetables, and trees. Gardening is a healthy activity because it involves moving the body and breathing fresh air. It also teaches people to be patient, as plants take a long time to grow. In big cities, many people do not have a garden, so they grow small plants on their balconies.
Sports are also a major type of hobby. Team sports, such as football and basketball, allow people to meet new friends and learn how to work together. Individual sports, like swimming or running, help people stay fit and strong. Most doctors agree that doing sports twice a week is very good for the heart. However, playing professional sports is a job, not a hobby, because the players earn a salary.
In recent years, many people have started creative hobbies. These include painting, knitting, and photography. Painting is a great way to express feelings. Knitting, which is making clothes from wool, is a very old hobby that is becoming popular again. Photography is now easier than in the past because almost everyone has a camera on their mobile phone. People take photos of nature, buildings, and food to share with their families.
Collecting items is another traditional hobby. People collect many different things, such as stamps, old coins, or even postcards. Some collections can become very valuable over many years. Collectors often join clubs to talk about their items with other people who have the same interest.
Finally, cooking has become a favorite hobby for many. Instead of just making food to eat, people enjoy trying difficult recipes from other countries. Some people take cooking classes on the weekend to improve their skills. Cooking for friends is a social activity that makes many people feel happy and proud.
Questions 1 – 20
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1–20 on your answer sheet, write:
- TRUE if the statement agrees with the information
- FALSE if the statement contradicts the information
- NOT GIVEN if there is no information on this
- People receive money for doing their hobbies.
- Hobbies help people feel relaxed.
- You can get books from a library without paying any money.
- Digital books are more popular than paper books.
- Reading can help you improve your vocabulary.
- Gardening is a hobby that must be done indoors.
- Plants grow very quickly in a garden.
- People in cities can use balconies to grow plants.
- Playing football helps people learn to work with others.
- Swimming is an example of an individual sport.
- Doctors say you should exercise every day for a healthy heart.
- Professional football players do it as a hobby.
- Knitting is a modern hobby that started recently.
- Wool is used to make clothes when people knit.
- Taking photos is more difficult now than it was in the past.
- Most people take photos of their pets.
- Some stamp collections can be worth a lot of money.
- Collectors usually prefer to look at their items alone.
- Many people like to try cooking food from different nations.
- You can go to a class to learn how to cook better.
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích chi tiết
- FALSE: Đoạn 1 nói “People do not get paid for their hobbies” (Mọi người không được trả tiền cho sở thích).
- TRUE: Đoạn 1 nói hobbies dùng để “pleasure and relaxation” (vui vẻ và thư giãn).
- TRUE: Đoạn 2 nói “borrow books from a library for free” (mượn sách từ thư viện miễn phí).
- NOT GIVEN: Bài viết nói giới trẻ thích dùng máy tính bảng, nhưng không so sánh cái nào “phổ biến hơn”.
- TRUE: Đoạn 2 nói reading giúp “learn new words” (học từ mới – đồng nghĩa với vocabulary).
- FALSE: Đoạn 3 nói gardeners “spend time outside” (dành thời gian bên ngoài).
- FALSE: Đoạn 3 nói “plants take a long time to grow” (cây mất nhiều thời gian để lớn).
- TRUE: Đoạn 3 nói người ở thành phố “grow small plants on their balconies”.
- TRUE: Đoạn 4 nói team sports giúp mọi người “learn how to work together” (học cách làm việc cùng nhau).
- TRUE: Đoạn 4 liệt kê swimming là “individual sports”.
- NOT GIVEN: Bài nói bác sĩ khuyên tập 2 lần/tuần, không nói là phải “mỗi ngày” (every day).
- FALSE: Đoạn 4 nói “playing professional sports is a job, not a hobby”.
- FALSE: Đoạn 5 nói knitting là “a very old hobby” (một sở thích rất cũ/lâu đời).
- TRUE: Đoạn 5 định nghĩa knitting là “making clothes from wool”.
- FALSE: Đoạn 5 nói photography hiện nay “easier than in the past” (dễ hơn quá khứ).
- NOT GIVEN: Bài nói về ảnh thiên nhiên, tòa nhà, đồ ăn, không nhắc đến “pets” (thú cưng).
- TRUE: Đoạn 6 nói “collections can become very valuable” (bộ sưu tập có thể trở nên giá trị – đồng nghĩa với worth a lot of money).
- FALSE: Đoạn 6 nói collectors “often join clubs to talk about their items” (thường tham gia câu lạc bộ để nói chuyện về món đồ – không phải xem một mình).
- TRUE: Đoạn 7 nói mọi người thích thử “recipes from other countries” (công thức từ các quốc gia khác).
- TRUE: Đoạn 7 nói “Some people take cooking classes… to improve their skills”.
THỐNG KÊ TỪ VỰNG (VOCABULARY STATISTICS)
Dưới đây là danh sách 12 từ vựng quan trọng giúp bạn nâng từ Band 2.5 lên 3.5+:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Tầm quan trọng trong IELTS |
| Spare time | /speə taɪm/ | Thời gian rảnh | Cụm từ thay thế cho “free time” (Speaking/Writing). |
| Inexpensive | /ˌɪnɪkˈspensɪv/ | Rẻ, không tốn kém | Từ đồng nghĩa với “cheap”, nghe học thuật hơn. |
| Involve | /ɪnˈvɒlv/ | Bao gồm, liên quan | Dùng để mô tả nội dung của một hoạt động. |
| Patient | /ˈpeɪʃnt/ | Kiên nhẫn | Tính từ mô tả tính cách con người (Speaking Part 1). |
| Individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ | Cá nhân | Phân biệt với “team/group” (Academic contexts). |
| Salary | /ˈsæləri/ | Tiền lương | Chủ đề Work/Employment thường gặp. |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo | Tính từ tích cực dùng cho nghệ thuật và giáo dục. |
| Knitting | /ˈnɪtɪŋ/ | Đan len | Từ vựng chủ đề sở thích (Hobbies). |
| Valuable | /ˈvæljuəbl/ | Có giá trị | Dùng để mô tả đồ vật hoặc kinh nghiệm. |
| Traditional | /trəˈdɪʃənl/ | Truyền thống | Chủ đề Culture/Lifestyle trong IELTS. |
| Skill | /skɪl/ | Kỹ năng | Dùng để nói về khả năng làm việc hoặc học tập. |
| Social activity | /ˈsəʊʃl ækˈtɪvəti/ | Hoạt động xã hội | Mô tả các việc làm có sự tham gia của nhiều người. |
Ghi chú cho người học: Ở trình độ này, bạn cần chú ý các từ mang nghĩa phủ định (not, instead) và các từ so sánh (easier than, popular than). Việc nắm vững các từ đồng nghĩa cơ bản (ví dụ: inexpensive = free/cheap) sẽ giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn.
Việc bắt đầu từ những nấc thang thấp nhất với bộ bài tập IELTS Reading chất lượng sẽ giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục Band 7.0+.
Việc nắm vững kỹ năng Identifying Information ở cấp độ vỡ lòng là nền tảng cốt yếu để bạn tự tin bước vào những kỳ thi quan trọng. Hãy bắt đầu lộ trình của mình với bộ 100 câu luyện tập chất lượng cao ngay hôm nay.
Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn lộ trình học IELTS Reading miễn phí!
Thương hiệu: The Real IELTS
Website: https://therealielts.vn/
Tài liệu hỗ trợ: Tổng hợp các bài tập IELTS Reading mới nhất 2026.







