100 từ vựng chủ đề ANIMALS ví dụ và bài tập

100-tu-vung-chu-de-animals

100 từ vựng chủ đề ANIMALS ví dụ và bài tập

100 từ vựng chủ đề Animals được sử dụng cho các chương trình tiếng Anh cơ bản, vì series bài viết 100 từ vụng các chủ đề được sử dụng dành cho 0 đến 2.0 band IELTS. Hy vọng các bạn dành thời gian hợp lý để luyện tập.

Đọc thêm 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS.

100 từ vựng chủ đề Animals

AnimalĐộng vậtThere are many different types of animals in the world.Có nhiều loại động vật khác nhau trên thế giới.
MammalThú nuôiA mammal is a warm-blooded vertebrate characterized by having mammary glands.Động vật có vú là động vật có nhiệt đới có xương sống được đặc trưng bởi việc có tuyến vú.
ReptileBò sátReptiles are ectothermic vertebrates covered in scales or bony plates.Bò sát là động vật có xương sống nhiệt đới được bao phủ bởi vảy hoặc các lá chắn bony.
AmphibianLưỡng cưAmphibians are cold-blooded vertebrates that typically lay eggs in water and undergo metamorphosis.Lưỡng cư là động vật có xương sống nhiệt đới thường đẻ trứng trong nước và trải qua quá trình biến hình.
BirdChimBirds are warm-blooded vertebrates with feathers, beaks, and lay hard-shelled eggs.Chim là động vật có vú nhiệt đới với lông, mỏ và đẻ trứng vỏ cứng.
FishFish are cold-blooded aquatic vertebrates with gills and fins.Cá là động vật có xương sống nhiệt đới sống trong nước có mang và vây.
InsectCôn trùngInsects are small invertebrate animals with three body segments and six legs.Côn trùng là loài động vật không xương sống nhỏ có ba phần cơ thể và sáu chân.
PetThú cưngMany people keep pets such as dogs or cats for companionship.Nhiều người nuôi thú cưng như chó hoặc mèo để làm bạn.
WildHoang dãWild animals live freely in natural environments without human intervention.Động vật hoang dã sống tự do trong môi trường tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.
DomesticatedNuôi trong nhàDomesticated animals have been adapted over time to live alongside humans.Động vật thuần hóa đã được chinh phục theo thời gian để sống chung với con người.
PredatorThú săn mồiPredators are animals that hunt and kill other animals for food.Thú săn là những loài động vật săn mồi và giết chết các loài động vật khác để lấy thức ăn.
PreyCon mồiPrey are animals that are hunted and killed by other animals.Con mồi là những loài động vật bị săn và giết chết bởi các loài động vật khác.
HerbivoreThú ăn cỏHerbivores are animals that primarily eat plants.Thực vật ăn cỏ là những loài động vật chủ yếu ăn thực vật.
CarnivoreThú ăn thịtCarnivores are animals that primarily eat other animals.Thú ăn thịt là những loài động vật chủ yếu ăn thịt của loài động vật khác.
OmnivoreThú ăn tạpOmnivores are animals that eat both plants and animals.Thú ăn tạp là những loài động vật ăn cả thực vật và động vật.
EndangeredCó nguy cơ tuyệt chủngMany species are endangered, facing a high risk of extinction.Nhiều loài đang trong tình trạng nguy cơ tuyệt chủng cao.
ExtinctTuyệt chủngSome species have become extinct, meaning they no longer exist.Một số loài đã tuyệt chủng, có nghĩa là chúng không còn tồn tại nữa.
SpeciesLoàiThe Amazon rainforest is home to a vast array of species, many of which are yet to be discovered.Rừng mưa Amazon là nơi trú ngụ của một loạt các loài, trong đó có nhiều loài vẫn chưa được khám phá.
HabitatMôi trường sốngPolar bears rely on the Arctic habitat for their survival, as it provides them with access to food and shelter.Gấu Bắc Cực phụ thuộc vào môi trường sống ở Bắc Cực để tồn tại, vì nó cung cấp cho chúng lối vào thức ăn và nơi trú ẩn.
EcosystemHệ sinh tháiCoral reefs are intricate ecosystems that support a diverse range of marine life.Rạn san hô là các hệ sinh thái phức tạp hỗ trợ một loạt các loài sinh vật biển đa dạng.
WildlifeĐộng vật hoang dãNational parks play a crucial role in preserving wildlife and protecting natural habitats.Các công viên quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã và bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
ZoologyĐộng vật họcZoology is the scientific study of animals, their behavior, and physiology.Động vật học là nghiên cứu khoa học về động vật, hành vi và sinh lý của chúng.
BiologySinh họcBiology encompasses the study of living organisms and their interactions with each other and their environments.Sinh học bao gồm việc nghiên cứu các hệ thống sống và tương tác của chúng với nhau và môi trường sống của chúng.
ConservationBảo tồnConservation efforts are essential to safeguarding endangered species and their habitats from further destruction.Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng khỏi sự phá hủy tiếp theo.
ProtectionBảo vệGovernments implement various policies to ensure the protection of vulnerable ecosystems.Chính phủ thực hiện các chính sách khác nhau để đảm bảo sự bảo vệ của các hệ sinh thái dễ tổn thương.
BiodiversityĐa dạng sinh họcBiodiversity refers to the variety of life forms found in a particular habitat or ecosystem.Đa dạng sinh học đề cập đến sự đa dạng của các hình thức sống được tìm thấy trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.
AdaptationSự thích nghiAdaptation is a key survival strategy for species to thrive in changing environments.Sự thích nghi là một chiến lược sinh tồn quan trọng để các loài sống sót trong môi trường thay đổi.
MigrationDi cưBirds undertake long migrations to seek suitable breeding grounds and food sources.Chim thực hiện các cuộc di cư dài để tìm kiếm các khu vực sinh sản và nguồn thức ăn phù hợp.
HibernationNgủ đôngBears enter a state of hibernation during winter to conserve energy and survive harsh conditions.Gấu vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng và sống sót dưới điều kiện khắc nghiệt.
CamouflageLàm giảm độ nhiềuMany animals use camouflage as a defense mechanism to blend into their surroundings and avoid predators.Nhiều loài động vật sử dụng sự ngụy trang như một cơ chế phòng thủ để hòa mình vào môi trường xung quanh và tránh xa kẻ săn mồi.
NocturnalVề đêmOwls are nocturnal creatures, preferring to hunt and be active during the night.Cú là loài động vật hoạt động vào ban đêm, thích săn mồi và hoạt động vào ban đêm.
DiurnalBan ngàyDiurnal animals, such as squirrels and songbirds, are most active during the day.Động vật ban ngày, như sóc và chim hót, hoạt động nhiều nhất vào ban ngày.
FeralHoang dãFeral cats are domestic cats that have returned to a wild state, often living independently of human care.Mèo hoang là những con mèo nhà đã trở lại trạng thái hoang dã, thường sống độc lập khỏi sự chăm sóc của con người.
ExoticLạExotic species introduced to new environments can disrupt local ecosystems and threaten native wildlife.Các loài lạ nhập vào môi trường mới có thể làm gián đoạn hệ sinh thái địa phương và đe dọa động vật hoang dã bản địa.
FossilHóa thạchFossils provide invaluable insight into ancient life forms.Hóa thạch cung cấp cái nhìn vô giá về các hình thức sống cổ xưa.
AquaticSống dưới nướcAquatic animals are adapted to living in water environments.Các loài sống dưới nước đã thích nghi với việc sống trong môi trường nước.
TerrestrialSống trên cạnTerrestrial creatures thrive on land rather than in water.Các sinh vật trên cạn phát triển mạnh mẽ trên mặt đất chứ không phải trong nước.
AvianChimAvian species encompass various types of birds.Các loài chim bao gồm các loại chim khác nhau.
MarineSống dưới nướcMarine life comprises organisms that inhabit the ocean.Cuộc sống biển bao gồm các cơ thể sống trong đại dương.
ArborealSống trên câyArboreal animals are specialized for living in trees.Các loài sống trên cây có chuyên môn để sống trong cây.
CarnivorousĂn thịtCarnivorous animals primarily consume meat for sustenance.Những loài động vật ăn thịt chủ yếu tiêu thụ thịt để duy trì sự sống.
HerbivorousĂn cỏHerbivorous creatures feed mainly on plants.Những sinh vật ăn cỏ chủ yếu ăn cỏ.
OmnivorousĂn tạpOmnivorous animals have a diet that includes both plants and animals.Những loài động vật ăn tạp có chế độ dinh dưỡng bao gồm cả thực vật và động vật.
Predator-preyMối quan hệ giữa kẻ săn mồi và con mồiPredator-prey relationships are fundamental in ecological systems.Mối quan hệ săn mồi – con mồi là cơ bản trong các hệ sinh thái.
EctothermThân nhiệt bề ngoạiEctotherms regulate their body temperature through external sources.Ectotherms điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua nguồn nhiệt bên ngoài.
EndothermThân nhiệt bên trongEndotherms generate heat internally to maintain body temperature.Endotherms tạo ra nhiệt bên trong để duy trì nhiệt độ cơ thể.
Cold-bloodedLạnh máuCold-blooded animals rely on external sources to regulate their temperature.Những loài động vật lạnh máu phụ thuộc vào nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ của họ.
Warm-bloodedNhiệt độngWarm-blooded organisms maintain a relatively constant body temperature.Các sinh vật máu nóng duy trì một nhiệt độ cơ thể tương đối ổn định.
ScaleVảyScales provide protection and support for certain animals, such as reptiles.Vảy cung cấp bảo vệ và hỗ trợ cho một số loài động vật như bò sát.
FeatherLôngFeathers are characteristic of birds, aiding in flight and insulation.Lông vũ là đặc điểm của chim, giúp bay và cách nhiệt.
FurVỏFur provides insulation and protection for mammals.Lông cung cấp cách nhiệt và bảo vệ cho động vật có vú.
ShellVâyShells are external protective coverings found in some animals like turtles.Vỏ là lớp bảo vệ bên ngoài được tìm thấy ở một số loài động vật như rùa.
FinMỏFins assist marine animals in propulsion and stability.Vây hỗ trợ động vật biển trong việc đẩy và ổn định.
BeakVuốtBeaks are specialized mouthparts found in birds and some reptiles.Mỏ là các bộ phận miệng chuyên biệt được tìm thấy ở chim và một số loài bò sát.
ClawMóngClaws are sharp, curved structures used for gripping and hunting in various animals.Móng vuốt là cấu trúc sắc nhọn cong được sử dụng để nắm và săn mồi ở nhiều loài động vật khác nhau.
HoofVuốtHooves are hard coverings protecting the feet of certain mammals like horses.Móng ngựa là lớp vỏ cứng bảo vệ chân của một số loài động vật có vú như ngựa.
TailMânTails serve various functions such as balance, communication, and propulsion in animals.Đuôi phục vụ các chức năng khác nhau như cân bằng, giao tiếp và đẩy động vật.
ManeSừngManes are dense growths of hair around the necks of certain mammals, notably horses and lions.Cổ rậm lông là những đám tóc dày quanh cổ của một số loài động vật có vú, đặc biệt là ngựa và sư tử.
HornLỗ taiThe sound of the horn echoed through the forest.Âm thanh của sừng vang xa qua khu rừng.
AntlerLôngThe deer proudly displayed its antlers during mating season.Con hươu tự hào trưng bày sừng trong mùa giao phối.
TuskNgàThe elephant’s tusk was a valuable commodity in the ivory trade.Răng nước của voi là một hàng hóa quý giá trong thương mại ngà voi.
WingNọc độcThe bird spread its wings and soared into the sky.Con chim mở cánh và bay lên bầu trời.
PawsĐộcThe bear’s paws left deep imprints in the soft soil.Các vuốt của con gấu để lại dấu vết sâu trong đất mềm.
ScalesRăng nanhThe snake’s scales shimmered in the sunlight.Vảy của con rắn lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
VenomRăng độcThe snake injected its venom into its prey before devouring it.Con rắn tiêm nọc độc vào con mồi trước khi nuốt chửng nó.
PoisonRăng nanhConsumption of certain berries can result in poisoning.Việc tiêu thụ một số loại quả có thể dẫn đến ngộ độc.
FangsKim đâmThe vampire bat revealed its sharp fangs before attacking.Con dơi ma cà rồng đã tiết lộ răng nanh sắc bén của mình trước khi tấn công.
StingerChân vịtThe bee’s stinger remained lodged in the skin after it had stung.Đầu nhọn của con ong vẫn còn kẹt trong da sau khi chúng đã châm.
TentaclesVòi voiThe octopus captured its prey with its long, slender tentacles.Con bạch tuộc bắt được con mồi bằng những cánh vẩy dài, mảnh mai của nó.
TrunkChân mangThe elephant used its trunk to grasp objects and suck up water.Con voi sử dụng vòi của mình để nắm và hút nước.
Webbed feetMangDucks have webbed feet that help them swim efficiently.Vịt có chân màng giúp chúng bơi hiệu quả.
GillsXương ngoại bìFish rely on their gills to extract oxygen from water.Cá phụ thuộc vào tuỷ mang để hấp thụ oxy từ nước.
ExoskeletonNội tạngInsects have an exoskeleton that provides support and protection.Côn trùng có xương ngoài cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ.
Internal organsNãoThe surgeon carefully examined the patient’s internal organs during the operation.Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân trong khi phẫu thuật.
BrainTimThe brain controls all cognitive functions in the body.Não điều khiển tất cả các chức năng nhận thức trong cơ thể.
HeartPhổiThe surgeon carefully operated on the patient’s heart to repair a defect.Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận thực hiện phẫu thuật trên tim của bệnh nhân để sửa chữa khuyết điểm.
LungsDạ dàyThe doctor examined the patient’s lungs to assess their breathing capacity.Bác sĩ kiểm tra phổi của bệnh nhân để đánh giá khả năng hô hấp của họ.
StomachGanDigestive enzymes in the stomach help break down food.Các enzym tiêu hóa trong dạ dày giúp phân giải thức ăn.
LiverThậnThe liver performs vital functions such as detoxification and metabolism.Gan thực hiện các chức năng quan trọng như thanh lọc độc tố và chuyển hóa.
KidneysXương sốngThe kidneys filter waste products from the blood.Thận lọc các sản phẩm chất thải từ máu.
SkeletonXươngThe skeleton provides structure and support for the body.Bộ xương cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể.
BonesCơ bắpFractures in the bones required immediate medical attention.Gãy xương cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
MusclesDây thần kinhAthletes rely on strong muscles for peak performance.Các vận động viên phụ thuộc vào cơ bắp mạnh mẽ để đạt hiệu suất tốt nhất.
NervesHệ thần kinhHer trembling nerves betrayed her anxiety before the speech.Nỗi lo âu của cô ấy đã phản bội trước bài diễn thuyết.
Digestive systemHệ tiêu hóaA balanced diet is crucial for maintaining a healthy digestive system.Một chế độ ăn cân đối quan trọng để duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Respiratory systemHệ hô hấpSmoking can severely damage the respiratory system over time.Hút thuốc có thể gây hại nặng cho hệ hô hấp theo thời gian.
Circulatory systemHệ tuần hoànThe circulatory system ensures that oxygen and nutrients reach all parts of the body.Hệ tuần hoàn đảm bảo rằng oxy và dưỡng chất đến tất cả các bộ phận của cơ thể.
Reproductive systemHệ sinh dụcUnderstanding the reproductive system is essential for family planning.Hiểu biết về hệ sinh sản là quan trọng cho kế hoạch gia đình.
SensesGiác quanOur senses allow us to perceive the world around us.Giác quan của chúng ta cho phép chúng ta nhận biết thế giới xung quanh.
SightThị giácThe breathtaking view captivated his sight as he gazed out over the valley.Khung cảnh đẹp ngỡ ngàng làm cho anh ta say mê khi nhìn ra thung lũng.
HearingThính giácHis acute hearing allowed him to detect the faintest of sounds in the forest.Khả năng nghe nhạy cảm của anh ấy cho phép anh ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất trong rừng.
SmellKhứu giácThe enticing aroma wafted into her nostrils, teasing her smell.Hương thơm quyến rũ trôi vào mũi cô ấy, khiến cho khứu giác của cô ấy bị dụ dỗ.
TasteVị giácDifferent cultures have varied preferences when it comes to taste in cuisine.Các nền văn hóa khác nhau có sở thích ẩm thực đa dạng.
TouchXúc giácThe soft fabric provided a pleasing touch against her skin.Vải mềm mại mang lại cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với da của cô ấy.
CommunicationGiao tiếpEffective communication is essential for fostering understanding between individuals.Giao tiếp hiệu quả là quan trọng để tạo ra sự hiểu biết giữa các cá nhân.
Social behaviorHành vi xã hộiHuman beings exhibit complex patterns of social behavior in various settings.Con người thể hiện các mẫu hành vi xã hội phức tạp trong các môi trường khác nhau.
TerritorialityThái độ thuộc địaAnimals often display territoriality to establish and defend their boundaries.Các loài động vật thường thể hiện sự địa bạt để thiết lập và bảo vệ biên giới của họ.
Mating ritualsNghi lễ giao phốiElaborate mating rituals are common in many species.Nghi lễ giao phối phức tạp là phổ biến trong nhiều loài.
Parental careChăm sóc conThe swan demonstrated devoted parental care towards its cygnets.Chúng thiên nga thể hiện sự chăm sóc cha mẹ tận tâm đối với con non của nó.
SurvivalSự sống cònAdaptation is key to survival in changing environments.Sự thích nghi là chìa khóa để sống sót trong môi trường biến đổi.

Đọc thêm 100 từ vựng chủ đề Languages.

Bài tập từ vựng chủ đề Animals

  1. The ____________ kingdom includes a wide variety of organisms, from microscopic insects to massive mammals.
  2. A ____________ is a warm-blooded vertebrate that gives birth to live young and usually has hair or fur.
  3. Snakes and turtles are examples of ____________.
  4. Frogs and salamanders are classified as ____________ because they can live both in water and on land.
  5. Penguins and eagles are examples of ____________.
  6. Sharks and goldfish belong to the ____________ category.
  7. Butterflies and bees are types of ____________.
  8. Many people keep cats and dogs as ____________.
  9. Tigers and lions are considered ____________ animals.
  10. The process of making a wild animal accustomed to human contact is called ____________.
  11. A ____________ is an animal that hunts and eats other animals.
  12. Zebras and gazelles are examples of ____________ for many carnivorous animals.
  13. A ____________ is an animal that eats plants.
  14. Wolves and lions are examples of ____________.
  15. Bears and humans are ____________, as they consume both plants and animals.
  16. The giant panda is an ____________ species, meaning it is at risk of becoming extinct.
  17. The dodo bird is an example of an ____________ species.
  18. Polar bears are adapted to their cold ____________ in the Arctic.
  19. The Amazon rainforest is a diverse and complex ____________.
  20. ____________ refers to the variety of plant and animal life in a particular habitat.
  21. The study of animals is called ____________.
  22. ____________ is a branch of science that focuses on living organisms and their interactions.
  23. ____________ efforts are crucial to preserving endangered species.
  24. The ____________ of natural resources is essential for maintaining ecological balance.
  25. ____________ is the variety of life on Earth.
  26. Animals develop ____________ to survive in their environments.
  27. Birds often engage in seasonal ____________ for better feeding opportunities.
  28. Bears undergo ____________ during the winter months to conserve energy.
  29. Chameleons use ____________ to blend in with their surroundings.
  30. Owls are known for being ____________, meaning they are active at night.
  31. Eagles, on the other hand, are ____________, hunting during the day.
  32. Cats that live in the wild are referred to as ____________.
  33. Parrots from distant countries are considered ____________ pets.
  34. ____________ records provide valuable information about ancient life forms.
  35. Fish are adapted to living in ____________ environments.
  36. Lions and tigers are examples of ____________ mammals.
  37. Dolphins and whales are considered ____________ mammals.
  38. ____________ animals live in trees.
  39. Snakes and crocodiles are examples of ____________ reptiles.
  40. ____________ animals inhabit the ocean.
  41. Frogs and salamanders are examples of ____________ amphibians.
  42. ____________ animals have a diet consisting mainly of meat.
  43. Elephants and giraffes are ____________ animals.
  44. Humans and other mammals are ____________, maintaining a constant body temperature.
  45. Snakes and lizards are ____________, relying on external heat sources to regulate their temperature.
  46. Frogs and fish are examples of ____________ animals.
  47. The ____________ of a fish helps it move through the water.
  48. Eagles and hawks have sharp ____________ for capturing prey.
  49. Horses and cows have ____________ on their feet.
  50. Lions have a majestic ____________ surrounding their heads.
  51. Rhinoceroses have one or more ____________ on their noses.
  52. Deer and moose have ____________ that they shed and regrow annually.
  53. Elephants have impressive ____________ used for defense and display.
  54. Narwhals have a long, spiral ____________.
  55. Bats and birds have ____________ for flying.
  56. Dogs and cats have ____________ for walking and running.
  57. ____________ protect certain animals from predators.
  58. Poisonous snakes have ____________ that can inject venom into their prey.
  59. Bees and wasps have ____________ for stinging.
  60. Jellyfish have long ____________ for capturing food.
  61. Elephants use their ____________ to grasp objects and feed themselves.
  62. Ducks and swans have ____________ for swimming.
  63. Fish breathe through ____________.
  64. Crabs and insects have ____________ that provide support for their bodies.
  65. The ____________ system controls an animal’s movements.
  66. ____________ are responsible for transmitting signals in the nervous system.
  67. The ____________ system ensures oxygen is supplied to the body.
  68. The ____________ system breaks down food for energy.
  69. ____________ are essential for supporting the body and protecting organs.
  70. ____________ and ligaments work together to enable movement.
  71. The ____________ system is responsible for reproduction.
  72. Animals use their ____________ to see their surroundings.
  73. Bats use ____________ to navigate in the dark.
  74. Dogs have a keen sense of ____________.
  75. Snakes use their tongue for ____________.
  76. Humans perceive flavors through their sense of ____________.
  77. ____________ is crucial for animals to communicate with each other.
  78. Wolves exhibit complex ____________ within their packs.
  79. Many animals display ____________ behavior to mark their territories.
  80. Elaborate ____________ are common in the animal kingdom.
  81. Penguins engage in ____________ rituals involving elaborate dances.
  82. ____________ care is essential for the survival of many animal species.
  83. The instinct for ____________ is strong in many animals.
  84. The ____________ system involves animals interacting within their social groups.
  85. The concept of ____________ is central to the long-term survival of a species.
  86. ____________ animals have adapted to live in cities and urban areas.
  87. Tigers and lions are examples of ____________ cats.
  88. The ____________ trade poses a threat to many species.
  89. Dinosaur fossils provide insights into ancient ____________.
  90. ____________ animals live in or near water.
  91. The ____________ environment refers to the ocean.
  92. Monkeys and sloths are examples of ____________ mammals.
  93. ____________ animals live in trees.
  94. Crocodiles and alligators are ____________ reptiles.
  95. ____________ adaptations help animals survive in specific environments.
  96. The ____________ of butterflies showcases vibrant colors.
  97. ____________ birds, such as eagles, have keen eyesight.
  98. ____________ animals, like snakes, rely on heat from the environment.
  99. Birds and mammals are examples of ____________ animals.
  100. The ____________ of animals reflects their evolution and diversity.

Đáp án

  1. Animal
  2. Mammal
  3. Reptile
  4. Amphibian
  5. Bird
  6. Fish
  7. Insect
  8. Pet
  9. Wild
  10. Domesticated
  11. Predator
  12. Prey
  13. Herbivore
  14. Carnivore
  15. Omnivore
  16. Endangered
  17. Extinct
  18. Species
  19. Habitat
  20. Ecosystem
  21. Wildlife
  22. Zoology
  23. Biology
  24. Conservation
  25. Protection
  26. Biodiversity
  27. Adaptation
  28. Migration
  29. Hibernation
  30. Camouflage
  31. Nocturnal
  32. Diurnal
  33. Feral
  34. Exotic
  35. Fossil
  36. Aquatic
  37. Terrestrial
  38. Avian
  39. Marine
  40. Arboreal
  41. Carnivorous
  42. Herbivorous
  43. Omnivorous
  44. Predator-prey
  45. Ectotherm
  46. Endotherm
  47. Cold-blooded
  48. Warm-blooded
  49. Scale
  50. Feather
  51. Fur
  52. Shell
  53. Fin
  54. Beak
  55. Claw
  56. Hoof
  57. Tail
  58. Mane
  59. Horn
  60. Antler
  61. Tusk
  62. Wing
  63. Paws
  64. Scales
  65. Venom
  66. Poison
  67. Fangs
  68. Stinger
  69. Tentacles
  70. Trunk
  71. Webbed feet
  72. Gills
  73. Exoskeleton
  74. Internal organs
  75. Brain
  76. Heart
  77. Lungs
  78. Stomach
  79. Liver
  80. Kidneys
  81. Skeleton
  82. Bones
  83. Muscles
  84. Nerves
  85. Digestive system
  86. Respiratory system
  87. Circulatory system
  88. Reproductive system
  89. Senses
  90. Sight
  91. Hearing
  92. Smell
  93. Taste
  94. Touch
  95. Communication
  96. Social behavior
  97. Territoriality
  98. Mating rituals
  99. Parental care
  100. Survival
đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN