100 từ vựng chủ đề GOVERMENT SPENDING ví dụ và bài tập

100 từ vựng chủ đề GOVERMENT SPENDING ví dụ và bài tập

100 từ vựng chủ đề GOVERMENT SPENDING là bài viết được The Real IELTS biên soạn trong chuỗi 20 chủ đề luyện từ vựng IELTS và Reading. Được thiết kế có cả bài tập và ví dụ, dịch nghĩa tiếng Việt.

Đọc thêm 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS.

Từ vựng chủ đề Goverment Spending

ExpenditureChi tiêuOur expenditure on marketing initiatives has increased significantly this quarter.Chi phí của chúng tôi cho các hoạt động tiếp thị đã tăng đáng kể trong quý này.
BudgetNgân sáchWe need to carefully plan our budget for the upcoming fiscal year to ensure financial stability.Chúng ta cần lập kế hoạch ngân sách cẩn thận cho năm tài chính sắp tới để đảm bảo ổn định tài chính.
AllocationPhân bổThe allocation of resources to various departments needs to be reassessed for better efficiency.Việc phân bổ nguồn lực cho các phòng ban khác nhau cần được đánh giá lại để tăng cường hiệu quả.
Fiscal policyChính sách tài khóaThe government’s fiscal policy aims to stimulate economic growth while maintaining fiscal responsibility.Chính sách tài khóa của chính phủ nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế đồng thời duy trì trách nhiệm tài chính.
Public fundsNgân quỹ côngTransparency regarding the use of public funds is essential for accountability.Sự minh bạch về việc sử dụng nguồn lực công cộng là rất quan trọng để chịu trách nhiệm.
RevenueThu nhậpTax revenue plays a crucial role in funding public services and infrastructure.Thuế thu nhập đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các dịch vụ công cộng và cơ sở hạ tầng.
DeficitThiếu hụtThe deficit in our budget indicates a need for cost-saving measures.Thâm hụt trong ngân sách của chúng tôi cho thấy cần có các biện pháp tiết kiệm chi phí.
SurplusThặng dưDue to increased productivity, we managed to achieve a surplus in our quarterly earnings.Nhờ sự tăng năng suất, chúng tôi đã đạt được dư thặng trong doanh thu hàng quý của chúng tôi.
AppropriationPhân phốiThe appropriation of funds for research and development projects requires thorough evaluation.Việc phân bổ nguồn lực cho các dự án nghiên cứu và phát triển yêu cầu sự đánh giá kỹ lưỡng.
DebtNợThe national debt continues to be a significant concern for policymakers.Nợ công tiếp tục là một vấn đề quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.
TaxationThuếTaxation plays a crucial role in funding government operations and public services.Thuế chớp lấy vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực cho các hoạt động chính trị và các dịch vụ công.
Economic stimulusKích thích kinh tếEconomic stimulus measures are implemented to boost economic activity during periods of downturn.Các biện pháp kích thích kinh tế được thực thi nhằm tăng cường hoạt động kinh tế trong thời gian suy thoái.
Social programsChương trình xã hộiSocial programs aim to support the welfare and well-being of citizens, addressing various societal needs.Các chương trình xã hội nhằm hỗ trợ phúc lợi và tín dụng của công dân, giải quyết các nhu cầu xã hội khác nhau.
InfrastructureCơ sở hạ tầngInfrastructure investments are essential for the development and maintenance of public facilities like roads, bridges, and utilities.Đầu tư hạ tầng là bắt buộc để phát triển và bảo trì các tiện ích công cộng như đường, cầu, và cơ sở hạ tầng.
Discretionary spendingChi tiêu tùy ýDiscretionary spending encompasses government expenditures that are subject to annual budget decisions.Kinh phí tự chủ bao gồm các khoản chi trình chính phủ dưới sự quyết định ngân sách hàng năm.
Mandatory spendingChi tiêu bắt buộcMandatory spending includes budget allocations for programs like Social Security and Medicare, which are required by law.Kinh phí bắt buộc bao gồm các định chế ngân sách cho các chương trình như An sinh xã hội và Medicare, được yêu cầu theo pháp luật.
National debtNợ quốc giaThe national debt represents the accumulated amount of money owed by the government to creditors.Nợ quán quốc gia đại diện cho số tiền tích luỹ mà chính phủ phải trả cho các nhà nợ.
Government revenueThu nhập chính phủGovernment revenue is generated through various sources such as taxes, tariffs, and fees.Thu nhập của chính phủ được tạo ra thông qua các nguồn thu như thuế, thuế xuất ngoại giao, và phí.
Budgetary constraintsHạn chế ngân sáchBudgetary constraints impose limits on government spending, necessitating careful allocation of resources.Ràng buộc ngân sách áp đặt giới hạn cho chi tiêu của chính phủ, buộc phải phân phối tài nguyên mật cản thận trọng.
Fiscal responsibilityTrách nhiệm tài chínhFiscal responsibility involves managing finances prudently to ensure long-term sustainability and stability.Trách nhiệm tài chính liên quan đến quản lý tài chính thật thà với mục tiêu đảm bảo sự bền vững và ổn định trong dài hạn.
AusterityChính sách tiết kiệmThe government’s imposition of austerity measures led to widespread cutbacks in public services and social welfare programs.Các biện pháp tiết kiệm được chính phủ áp đặt đã dẫn đến sự cắt giảm rộng rãi trong các dịch vụ công và các chương trình phúc lợi xã hội.
GrantKhoản hỗ trợSarah received a grant from the foundation to support her research on renewable energy technologies.Sarah nhận được một khoản tài trợ từ quỹ để hỗ trợ nghiên cứu của cô về các công nghệ năng lượng tái tạo.
SubsidyTrợ cấpFarmers in the region benefit from subsidies provided by the government to offset production costs.Những người nông dân trong khu vực được hưởng lợi từ các khoản trợ cấp do chính phủ cung cấp để bù đắp chi phí sản xuất.
Grant-in-aidHỗ trợ tài chínhThe local school district relies on grant-in-aid from the state to fund special education programs.Quận trường địa phương phụ thuộc vào các khoản trợ cấp từ nhà nước để tài trợ các chương trình giáo dục đặc biệt.
Public financeTài chính côngPublic finance management involves the allocation and utilization of funds for government operations and projects.Quản lý tài chính công bao gồm việc phân bổ và sử dụng quỹ cho các hoạt động và dự án của chính phủ.
Entitlement programsChương trình quyền lợiEntitlement programs such as Social Security and Medicare provide crucial support to eligible individuals and families.Các chương trình quyền lợi như Bảo hiểm Xã hội và Medicare cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho các cá nhân và gia đình đủ điều kiện.
Balanced budgetNgân sách cân đốiThe government aims to achieve a balanced budget by controlling spending and increasing revenue.Chính phủ nhắm đến việc đạt được một ngân sách cân đối bằng cách kiểm soát chi tiêu và tăng thu nhập.
Unfunded liabilitiesNghĩa vụ chưa được bảo đảmUnfunded liabilities, particularly in pension systems, pose significant challenges to long-term financial sustainability.Các nghĩa vụ chưa được tài trợ, đặc biệt là trong các hệ thống lương hưu, đặt ra những thách thức đáng kể đối với sự bền vững tài chính dài hạn.
BondTrái phiếuThe city issued bonds to finance the construction of a new transportation network.Thành phố đã phát hành trái phiếu để tài trợ cho việc xây dựng một mạng lưới vận tải mới.
Capital expenditureChi tiêu vốnThe government’s capital expenditure on infrastructure projects is essential for economic development and growth.Chi tiêu vốn của chính phủ vào các dự án hạ tầng là quan trọng cho sự phát triển kinh tế và tăng trưởng.
Government bondsTrái phiếu chính phủGovernment bonds are issued by the Treasury to raise funds for various public projects and expenditures.Chính phủ phát hành trái phiếu để huy động vốn cho các dự án và chi tiêu công cộng khác nhau.
Revenue streamLuồng thu nhậpA diversified revenue stream is essential for the long-term financial stability of any organization.Một luồng thu nhập đa dạng là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính dài hạn của bất kỳ tổ chức nào.
Fiscal yearNăm tài chínhThe fiscal year for most countries typically starts on January 1st and ends on December 31st.Năm tài chính cho hầu hết các quốc gia thường bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
Tax reformCải cách thuếTax reform aims to simplify the tax system and make it more efficient and fair for taxpayers.Cải cách thuế nhằm đơn giản hóa hệ thống thuế và làm cho nó hiệu quả hơn và công bằng hơn đối với người đóng thuế.
Income taxThuế thu nhậpIncome tax is a direct tax levied on the earnings of individuals and businesses by the government.Thuế thu nhập là một loại thuế trực tiếp được chính phủ áp đặt lên thu nhập của cá nhân và doanh nghiệp.
Value-added tax (VAT)Thuế giá trị gia tăng (VAT)Value-added tax (VAT) is a consumption tax levied on the value added to goods and services at each stage of production and distribution.Thuế giá trị gia tăng (VAT) là một loại thuế tiêu dùng được áp đặt vào giá trị gia tăng cho hàng hóa và dịch vụ ở mỗi giai đoạn sản xuất và phân phối.
Progressive taxationThuế thu nhập tiến bộProgressive taxation imposes higher tax rates on individuals with higher incomes, aiming for greater income equality.Thuế thu nhập tiến bộ áp đặt tỷ lệ thuế cao hơn đối với những người có thu nhập cao hơn, nhằm mục tiêu đạt được sự bình đẳng thu nhập lớn hơn.
Regressive taxationThuế giảm giáRegressive taxation disproportionately affects low-income earners, as the tax rate decreases as income increases.Thuế thu nhập lùi bất hợp lý ảnh hưởng mạnh mẽ đến những người kiếm thu nhập thấp, vì tỷ lệ thuế giảm khi thu nhập tăng.
Tax codeLuật thuếThe tax code outlines the laws and regulations governing the imposition and collection of taxes.Mã thuế mô tả các luật lệ và quy định điều chỉnh việc áp đặt và thu thập thuế.
Budget deficitThiếu hụt ngân sáchA budget deficit occurs when government spending exceeds revenue within a fiscal period.Ngân sách thâm hụt xảy ra khi chi tiêu của chính phủ vượt quá thu nhập trong một kỳ kế toán.
Budget surplusThặng dư ngân sáchA budget surplus arises when government revenue exceeds expenditure during a fiscal period.Một ngân sách thặng dư xuất hiện khi nguồn thu của chính phủ vượt quá chi tiêu trong một giai đoạn ngân sách.
Appropriations billDự luật phân phốiAn appropriations bill is legislation that authorizes the government to spend money for specific purposes.Một dự luật chi tiêu là văn bản pháp luật ủy quyền cho chính phủ chi tiêu tiền cho mục đích cụ thể.
Congressional budgetNgân sách Quốc hộiThe Congressional budget is a plan outlining the government’s anticipated revenue and proposed expenditures, subject to approval by Congress.Ngân sách của Quốc hội là một kế hoạch mô tả thu nhập dự kiến của chính phủ và các chi tiêu đề xuất, dựa trên sự chấp thuận của Quốc hội.
Economic policyChính sách kinh tếEconomic policy encompasses various strategies and measures adopted by governments to manage and stimulate economic growth.Chính sách kinh tế bao gồm các chiến lược và biện pháp khác nhau được chính phủ áp dụng để quản lý và kích thích tăng trưởng kinh tế.
Stimulus packageGói kích thíchA stimulus package includes measures such as tax cuts and increased government spending aimed at boosting economic activity during periods of recession or stagnation.Gói kích thích bao gồm các biện pháp như giảm thuế và tăng chi tiêu chính phủ nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế trong những giai đoạn suy thoái hoặc trì trệ.
Social securityAn sinh xã hộiSocial security provides financial assistance to eligible individuals, typically retirees or those with disabilities.An sinh xã hội cung cấp hỗ trợ tài chính cho những người đủ điều kiện, thường là người già nghỉ hưu hoặc có khuyết tật.
MedicaidMedicaidMedicaid is a government program that provides health coverage to low-income individuals and families.Medicaid là một chương trình của chính phủ cung cấp bảo hiểm y tế cho người có thu nhập thấp và gia đình.
MedicareMedicareMedicare is a federal health insurance program primarily for people aged 65 and older, as well as certain younger individuals with disabilities.Medicare là một chương trình bảo hiểm y tế liên bang chủ yếu dành cho người từ 65 tuổi trở lên và một số người có khuyết tật khác.
Pension fundQuỹ hưu tríA pension fund is a pool of assets used to provide retirement income to employees.Quỹ lương hưu là một khoản tài sản được sử dụng để cung cấp thu nhập hưu cho nhân viên.
Government procurementMua sắm côngGovernment procurement involves the process by which the government purchases goods, services, and works from external suppliers.Mua sắm của chính phủ liên quan đến quy trình mà chính phủ mua sắm hàng hóa, dịch vụ và công trình từ các nhà cung cấp bên ngoài.
InflationLạm phátInflation remains a persistent concern for policymakers as it erodes the purchasing power of consumers and disrupts economic stability.Lạm phát vẫn là một lo ngại lâu dài cho các nhà quyết định chính sách vì nó làm giảm sức mua của người tiêu dùng và làm đảo lộn sự ổn định kinh tế.
Government grantsKhoản hỗ trợ chính phủGovernment grants provide essential funding for various public initiatives, ranging from education to infrastructure projects.Các khoản trợ cấp của chính phủ cung cấp nguồn lực quan trọng cho nhiều sáng kiến ​​công cộng, từ giáo dục đến các dự án cơ sở hạ tầng.
Public debtNợ côngPublic debt levels continue to climb, prompting discussions about long-term fiscal sustainability and the burden on future generations.Mức nợ công tiếp tục tăng lên, khiến cho cuộc thảo luận xoay quanh tính bền vững ngân sách dài hạn và gánh nặng cho thế hệ tương lai.
Interest paymentsTrả lãiInterest payments on outstanding debt consume a significant portion of government revenue, diverting resources from other essential programs.Các khoản lãi trên nợ chưa thanh toán chiếm một phần đáng kể của thu nhập của chính phủ, lấy đi nguồn lực từ các chương trình quan trọng khác.
Cost overrunVượt ngân sáchCost overrun in major infrastructure projects has become a common challenge, leading to delays and increased expenditure.Việc vượt ngân sách trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn đã trở thành một thách thức phổ biến, dẫn đến trì hoãn và chi tiêu tăng cao.
Capital projectsDự án vốnCapital projects, such as building new transportation systems, require careful planning and substantial investment from the government.Các dự án vốn, như xây dựng hệ thống giao thông mới, đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và đầu tư đáng kể từ phía chính phủ.
Discretionary fundsQuỹ tùy ýDiscretionary funds offer flexibility in budget allocations, allowing authorities to address emerging needs or crises.Quỹ linh hoạt cung cấp sự linh hoạt trong phân bổ ngân sách, cho phép các cơ quan xử lý các nhu cầu hay khủng hoảng nổi lên.
Tax exemptionMiễn thuếTax exemption policies aim to stimulate economic activity by reducing the financial burden on certain individuals or industries.Chính sách miễn thuế nhằm kích thích hoạt động kinh tế bằng cách giảm gánh nặng tài chính đối với một số người hoặc ngành công nghiệp.
Mandatory programsChương trình bắt buộcMandatory programs, like social security and healthcare, represent a significant portion of government spending and are often subject to debate over funding and reform.Các chương trình bắt buộc, như an sinh xã hội và chăm sóc sức khỏe, đại diện cho một phần lớn của chi tiêu chính phủ và thường là đối tượng tranh luận về nguồn lực và cải cách.
Gross domestic product (GDP)Sản phẩm quốc nội (GDP)Gross domestic product (GDP) serves as a key measure of a nation’s economic performance and overall prosperity.Sản phẩm quốc nội (GDP) đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường hiệu suất kinh tế và phồn thịnh tổng thể của một quốc gia.
Cost-cuttingCắt giảm chi phíCost-cutting measures are implemented to streamline government operations and improve efficiency in the use of public funds.Các biện pháp cắt giảm chi phí được thực hiện để tối ưu hóa hoạt động của chính phủ và cải thiện hiệu suất trong việc sử dụng nguồn lực công cộng.
Budgetary processQuy trình ngân sáchThe budgetary process involves drafting, deliberating, and approving the allocation of funds for government programs and services.Quá trình ngân sách liên quan đến việc soạn thảo, thảo luận và phê duyệt phân bổ nguồn lực cho các chương trình và dịch vụ của chính phủ.
Fiscal disciplineKỷ luật tài chínhFiscal discipline is essential for maintaining a sustainable budget and avoiding excessive debt accumulation.Kỷ luật tài chính là quan trọng để duy trì một ngân sách bền vững và tránh tích lũy nợ quá mức.
Government accountabilityTrách nhiệm tài chínhGovernment accountability ensures transparency and responsible stewardship of taxpayer money.Trách nhiệm của chính phủ đảm bảo tính minh bạch và sự quản lý có trách nhiệm của nguồn thuế của người đóng thuế.
Balanced budget amendmentĐiều chỉnh ngân sáchA balanced budget amendment aims to require government expenditures not to exceed revenues, promoting fiscal responsibility.Đề xuất sửa đổi ngân sách cân đối nhằm yêu cầu các chi phí của chính phủ không vượt quá nguồn thu nhập, thúc đẩy trách nhiệm tài chính.
Financial transparencyMinh bạch tài chínhFinancial transparency initiatives seek to enhance public understanding of government spending and revenue sources.Các sáng kiến về minh bạch tài chính nhằm tăng cường sự hiểu biết của công dân về chi tiêu và nguồn thu của chính phủ.
National budgetNgân sách quốc giaThe national budget outlines the government’s planned expenditures and revenue for the fiscal year.Ngân sách quốc gia mô tả kế hoạch chi tiêu và thu nhập của chính phủ cho năm tài chính.
Appropriations committeeỦy ban phân phốiThe appropriations committee plays a crucial role in determining how government funds are allocated across various agencies and programs.Ủy ban phân quyền có vai trò quan trọng trong việc xác định cách phân phối nguồn lực của chính phủ cho các cơ quan và chương trình khác nhau.
Economic developmentPhát triển kinh tếEconomic development efforts focus on fostering growth, job creation, and prosperity within a region or country.Các nỗ lực phát triển kinh tế tập trung vào việc khuyến khích tăng trưởng, tạo việc làm và thịnh vượng trong một khu vực hoặc quốc gia.
Economic indicatorsChỉ số kinh tếEconomic indicators, such as unemployment rates and consumer spending, provide insights into the overall health of an economy and guide policymaking decisions.Các chỉ số kinh tế, như tỷ lệ thất nghiệp và chi tiêu tiêu dùng, cung cấp thông tin về tình trạng tổng thể của một nền kinh tế và hướng dẫn quyết định chính sách.
Budget resolutionNghị quyết ngân sáchThe budget resolution outlined the government’s financial plan for the upcoming fiscal year.Nghị quyết ngân sách đề ra kế hoạch tài chính của chính phủ cho năm tài chính sắp tới.
Appropriations processQuy trình phân phốiThe appropriations process determines how government funds are allocated to various programs and agencies.Quá trình phân quyền xác định cách nguồn lực của chính phủ được phân phối cho các chương trình và cơ quan khác nhau.
Public investmentĐầu tư côngPublic investment in infrastructure projects can stimulate economic growth and create jobs.Đầu tư công vào các dự án hạ tầng có thể kích thích tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.
Monetary policyChính sách tiền tệMonetary policy decisions by the central bank affect interest rates and money supply in the economy.Quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến lãi suất và nguồn cung tiền tệ trong nền kinh tế.
Inflation rateTỉ suất lạm phátThe inflation rate measures the percentage increase in the general price level of goods and services over time.Tỷ lệ lạm phát đo lường sự tăng phần trăm trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian.
Budget reviewXem xét ngân sáchThe budget review involved a comprehensive analysis of expenditures and revenues.Đánh giá ngân sách liên quan đến phân tích toàn diện về chi tiêu và thu nhập.
Revenue projectionDự đoán thu nhậpRevenue projection helps policymakers estimate the expected income from taxes and other sources.Dự báo thu nhập giúp các nhà quyết định chính sách ước lượng thu nhập dự kiến từ thuế và các nguồn khác.
Progressive spendingChi tiêu tiến bộProgressive spending aims to redistribute wealth and reduce income inequality through targeted programs.Chi tiêu tiến bộ nhằm phân phối lại tài sản và giảm bất平 thu nhập thông qua các chương trình có mục tiêu.
Emergency spendingChi tiêu khẩn cấpEmergency spending may be necessary to address unforeseen crises or disasters.Chi tiêu khẩn cấp có thể cần thiết để giải quyết các khủng hoảng hoặc thảm họa không dự kiến.
Budget allocationPhân phối ngân sáchBudget allocation determines how resources are distributed among different government departments and programs.Phân bổ ngân sách quyết định cách nguồn lực được phân phối giữa các bộ phận và chương trình khác nhau của chính phủ.
Public servicesDịch vụ côngPublic services are essential for ensuring the well-being of citizens and providing necessary infrastructure such as transportation and education.Các dịch vụ công cộng là quan trọng để đảm bảo phúc lợi của công dân và cung cấp cơ sở hạ tầng cần thiết như giao thông và giáo dục.
Development projectsDự án phát triểnDevelopment projects aim to improve communities by constructing new infrastructure, such as roads or schools, to foster growth and progress.Các dự án phát triển nhằm mục tiêu cải thiện cộng đồng thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng mới, như đường sá hoặc trường học, để thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ.
Government subsidiesTrợ cấp chính phủGovernment subsidies are financial aids provided to businesses or individuals to support specific industries or activities deemed beneficial to the economy.Các khoản hỗ trợ từ chính phủ là sự hỗ trợ tài chính được cung cấp cho doanh nghiệp hoặc cá nhân để hỗ trợ các ngành công nghiệp hoặc hoạt động cụ thể được coi là có lợi cho nền kinh tế.
Economic growthTăng trưởng kinh tếEconomic growth is the increase in a country’s production of goods and services over time, often measured by GDP expansion.Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng sản xuất hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia theo thời gian, thường được đo bằng sự mở rộng của GDP.
Budgetary prioritiesƯu tiên ngân sáchBudgetary priorities determine where government funds are allocated, reflecting the nation’s most pressing needs and goals.Ưu tiên ngân sách xác định nơi mà nguồn lực của chính phủ được phân bổ, phản ánh nhu cầu và mục tiêu quan trọng nhất của quốc gia.
Tax burdenGánh nặng thuếThe tax burden refers to the total amount of taxes imposed on individuals or businesses by the government, impacting economic decisions and behavior.Gánh nặng thuế đề cập đến tổng số tiền thuế được áp đặt lên cá nhân hoặc doanh nghiệp bởi chính phủ, ảnh hưởng đến quyết định và hành vi kinh tế.
Social welfarePhúc lợi xã hộiSocial welfare programs aim to support individuals and families in need by providing assistance such as food stamps, housing subsidies, or healthcare coverage.Các chương trình phúc lợi xã hội nhằm hỗ trợ cá nhân và gia đình đang gặp khó khăn bằng cách cung cấp sự hỗ trợ như thẻ thức ăn, hỗ trợ nhà ở, hoặc bảo hiểm y tế.
Unemployment benefitsQuy định thất nghiệpUnemployment benefits are payments made by the government to individuals who are out of work and actively seeking employment.Trợ cấp thất nghiệp là những khoản thanh toán do chính phủ cung cấp cho những người đang mất việc và tích cực tìm kiếm việc làm.
Economic downturnPhong trào kinh tếAn economic downturn is a period of declining economic activity, characterized by reduced consumer spending, business investment, and employment.Suy thoái kinh tế là một giai đoạn giảm hoạt động kinh tế, đặc trưng bởi việc giảm tiêu dùng, đầu tư doanh nghiệp và việc làm.
Cost-benefit analysisPhân tích lợi ích chi phíCost-benefit analysis is a method used to evaluate the potential gains and losses of a project or decision by comparing the expected benefits with the costs involved.Phân tích lợi ích chi phí là một phương pháp được sử dụng để đánh giá những lợi ích và tổn thất tiềm ẩn của một dự án hoặc quyết định bằng cách so sánh các lợi ích dự kiến với chi phí liên quan.
Revenue collectionDự báo thu nhậpRevenue collection involves the gathering of funds by the government through taxes, fees, or other sources to finance public expenditures.Thu thuế là quá trình thu nhập nguồn lực của chính phủ thông qua thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài trợ cho các chi tiêu công cộng.
Budgetary constraintsHạn chế ngân sáchBudgetary constraints are limitations on government spending imposed by available resources or fiscal policies.Ràng buộc ngân sách là các hạn chế về chi tiêu của chính phủ do tài nguyên có sẵn hoặc chính sách tài khóa.
Deficit reductionGiảm thiểu thiếu hụtDeficit reduction efforts focus on decreasing the gap between government spending and revenue to mitigate long-term fiscal challenges.Nỗ lực giảm thiểu thâm hụt tập trung vào giảm khoảng cách giữa chi tiêu và thu nhập của chính phủ để giảm nhẹ thách thức tài chính dài hạn.
Transparent governanceQuản lý minh bạchTransparent governance promotes openness, accountability, and accessibility of government actions and decisions to the public.Quản lý minh bạch thúc đẩy sự mở cửa, chịu trách nhiệm và khả dụng của các quyết định và hành động của chính phủ đối với công dân.
Revenue enhancementTăng thu nhậpRevenue enhancement strategies seek to increase government income through measures such as tax reforms or attracting investments.Chiến lược tăng cường doanh thu tìm kiếm tăng thu nhập của chính phủ thông qua biện pháp như cải cách thuế hoặc thu hút đầu tư.
Cost containmentKiểm soát chi phíCost containment measures aim to control and reduce government spending to ensure fiscal sustainability and efficiency.Biện pháp kiểm soát chi phí nhằm kiểm soát và giảm thiểu chi tiêu của chính phủ để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả tài chính.
Government accountabilityTrách nhiệm tài chínhGovernment accountability holds public officials responsible for their actions and decisions, ensuring they serve the best interests of citizens.Trách nhiệm chính trị đặt trách nhiệm cho các quan chức công cộng về hành động và quyết định của họ, đảm bảo rằng họ phục vụ lợi ích tốt nhất cho công dân.
Budgetary oversightGiám sát ngân sáchBudgetary oversight involves monitoring and regulating government spending to ensure compliance with fiscal policies and priorities.Giám sát ngân sách liên quan đến việc theo dõi và điều chỉnh chi tiêu của chính phủ để đảm bảo tuân thủ với chính sách tài chính và ưu tiên.
Fiscal disciplineKỷ luật tài chínhFiscal discipline entails prudent management of public finances to maintain stability, avoid excessive debt, and promote long-term economic health.Kỷ luật tài chính liên quan đến quản lý cẩn thận của tài chính công cộng để duy trì sự ổn định, tránh nợ quá mức và khuyến khích sức khỏe kinh tế dài hạn.
Financial stewardshipQuản lý tài chínhFinancial stewardship involves responsible management and allocation of financial resources to achieve the government’s objectives and serve the public interest.Quản lý tài chính liên quan đến việc quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính một cách có trách nhiệm để đạt được mục tiêu của chính phủ và phục vụ lợi ích công dân.

Đọc thêm 100 từ vựng chủ đề TECHNOLOGY ví dụ và bài tập.

Bài tập chủ đề Goverment Spending

Exercise 1: Match the term with its definition:

  1. Expenditure
  2. Budget
  3. Allocation
  4. Fiscal policy
  5. Public funds
  6. Revenue
  7. Deficit
  8. Surplus
  9. Appropriation
  10. Debt

a. The total amount of money spent. b. A financial plan that outlines expected revenues and expenditures. c. The process of distributing resources. d. Government policy related to taxation and spending. e. Money collected and managed by the government. f. Income generated, especially by taxation. g. The amount by which expenses exceed income or budgeted amount. h. The amount by which income or revenue exceeds expenditures. i. The act of setting aside money for a specific purpose. j. Money owed, usually as a result of borrowing.

Exercise 2: Fill in the blanks with the appropriate word from the list:

  1. ______________ refers to the government’s overall plan for managing its finances.
  2. ______________ is the process of distributing financial resources according to a plan.
  3. ______________ involves government policies related to taxation and spending.
  4. ______________ are funds collected and managed by the government.
  5. A ______________ occurs when expenses exceed income.
  6. A ______________ happens when income exceeds expenses.
  7. ______________ is the act of setting aside money for specific purposes.
  8. ______________ arises from borrowing or when expenditures exceed revenue.
  9. ______________ are funds provided by the government for specific purposes.
  10. ______________ is the imposition of taxes on individuals and businesses.

Exercise 3: True or False:

  1. Fiscal policy refers to the government’s plan for managing its finances. (True/False)
  2. Revenue is money owed by the government. (True/False)
  3. A surplus occurs when expenses exceed income. (True/False)
  4. Appropriation is the act of allocating funds for specific purposes. (True/False)
  5. Taxation is the process of distributing resources. (True/False)

Exercise 4: Short Answer:

  1. Define fiscal policy and explain its significance.
  2. What is the difference between a deficit and a surplus?
  3. How does taxation contribute to government revenue?
  4. Explain the concept of public debt and its implications.
  5. What are entitlement programs, and how do they impact government spending?

Exercise 5: Discussion:

  1. Discuss the importance of maintaining a balanced budget for a government.
  2. How can fiscal discipline be enforced within a government’s budgetary process?
  3. Explore the role of social welfare programs in government spending priorities.
  4. Analyze the impact of taxation policies on economic growth and income distribution.
  5. Discuss the challenges governments face in managing public finances during economic downturns.

(Note: Answers and discussions may vary based on interpretation and perspective. These exercises aim to reinforce understanding and stimulate critical thinking on public finance and budget-related topics.)

Đáp án

Exercise 1: Match the term with its definition:

  1. Expenditure – a. The total amount of money spent.
  2. Budget – b. A financial plan that outlines expected revenues and expenditures.
  3. Allocation – c. The process of distributing resources.
  4. Fiscal policy – d. Government policy related to taxation and spending.
  5. Public funds – e. Money collected and managed by the government.
  6. Revenue – f. Income generated, especially by taxation.
  7. Deficit – g. The amount by which expenses exceed income or budgeted amount.
  8. Surplus – h. The amount by which income or revenue exceeds expenditures.
  9. Appropriation – i. The act of setting aside money for a specific purpose.
  10. Debt – j. Money owed, usually as a result of borrowing.

Exercise 2: Fill in the blanks with the appropriate word from the list:

  1. Budget
  2. Allocation
  3. Fiscal policy
  4. Public funds
  5. Deficit
  6. Surplus
  7. Appropriation
  8. Debt
  9. Grants
  10. Taxation

Exercise 3: True or False:

  1. True
  2. False (Revenue is money collected by the government, not owed by it.)
  3. False (A surplus occurs when income exceeds expenses.)
  4. True
  5. False (Taxation is the imposition of taxes, not the process of distributing resources.)

Exercise 4: Short Answer:

  1. Fiscal policy refers to government actions related to taxation and spending aimed at achieving certain economic objectives such as economic growth, price stability, and full employment. It is significant because it influences the overall economic environment and can be used to steer the economy in desired directions.
  2. A deficit occurs when expenses exceed income, leading to borrowing or the use of reserves. A surplus, on the other hand, happens when income exceeds expenses, resulting in savings that can be used to reduce debt or invest in other areas.
  3. Taxation contributes to government revenue by imposing levies on individuals, businesses, and other entities, which are collected by the government and used to fund public services, infrastructure, and various government expenditures.
  4. Public debt is the total amount of money owed by the government to creditors, typically as a result of borrowing through the issuance of bonds or other debt instruments. It has implications for future government spending, as interest payments on the debt can divert funds from other priorities.
  5. Entitlement programs are government programs that provide benefits to individuals who meet certain eligibility criteria, such as Social Security and Medicare in the United States. They impact government spending by requiring funding to fulfill promised benefits to eligible recipients.

Exercise 5: Discussion: (Answers may vary)

  1. The importance of maintaining a balanced budget includes avoiding excessive debt accumulation, ensuring fiscal sustainability, and maintaining investor confidence. It also helps prevent inflationary pressures and promotes economic stability.
  2. Fiscal discipline can be enforced through mechanisms such as fiscal rules, budgetary controls, and transparency in government spending. Strong oversight by legislative bodies and adherence to budgetary principles are also essential.
  3. Social welfare programs play a crucial role in addressing poverty, inequality, and social exclusion. They are often prioritized in government spending to provide essential support to vulnerable populations and promote social cohesion.
  4. Taxation policies can impact economic growth by influencing incentives for work, investment, and consumption. Progressive taxation aims to redistribute income and reduce inequality, while regressive taxation may exacerbate disparities. Balancing revenue needs with economic efficiency is key.
  5. Managing public finances during economic downturns requires a combination of fiscal stimulus measures, prudent budget management, and targeted support for affected individuals and businesses. Challenges include balancing short-term needs with long-term fiscal sustainability and minimizing negative impacts on vulnerable groups.

These are suggested answers, and responses may vary based on individual perspectives and interpretations of the concepts.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN