Chủ đề self-helf là chủ đề rất nhiều người từ lớn đến nhỏ yêu thích và cũng là một chủ đề rất hay được hỏi đến trong các kỳ thi. Các từ vựng được cung cấp trong bài viết này chắc chắn sẽ có ích cho các bạn đang chuẩn bị kỳ thi IELTS.

Đọc thêm: 100 từ vựng tiếng Anh lĩnh vực y tế hay gặp

Sau đây là 100 từ vựng theo chủ đề về The Importance of Resilience – sự kiên nhẫn:

100-Tu-Vung-Theo-Chu-De-Self-Helf-1
Resilience (Sự kiên cường)Resilience (Sự kiên cường): Facing challenges with resilience builds inner strength and adaptability. Resilience (Sự kiên cường): Đối mặt với thách thức bằng sự kiên cường xây dựng sức mạnh nội tâm và khả năng thích ứng.
Adversity (Khó khăn)Adversity (Khó khăn): Overcoming adversity requires a combination of resilience and determination. Adversity (Khó khăn): Vượt qua khó khăn đòi hỏi sự kiên cường và quyết tâm.
Endurance (Sức chịu đựng)Endurance (Sức chịu đựng): Developing endurance helps individuals persevere through tough times and emerge stronger. Endurance (Sức chịu đựng): Phát triển sức chịu đựng giúp cá nhân kiên trì qua những thời kỳ khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn.
Tenacity (Kiên trì)Tenacity (Kiên trì): Success often comes to those with tenacity, who persist in their efforts despite obstacles. Tenacity (Kiên trì): Thành công thường đến với những người kiên trì, những người kiên trì trong nỗ lực của họ mặc dù có những chướng ngại.
Perseverance (Sự kiên nhẫn)Perseverance (Sự kiên nhẫn): Perseverance is crucial in achieving long-term goals and navigating through setbacks. Perseverance (Sự kiên nhẫn): Sự kiên nhẫn là quan trọng trong việc đạt được mục tiêu dài hạn và vượt qua những thất bại.
Fortitude (Sức mạnh tinh thần)Fortitude (Sức mạnh tinh thần): Fortitude enables individuals to face challenges with courage and resilience. Fortitude (Sức mạnh tinh thần): Sức mạnh tinh thần giúp cá nhân đối mặt với thách thức với lòng can đảm và sự kiên cường.
Robustness (Sự mạnh mẽ)Robustness (Sự mạnh mẽ): The robustness of one’s character is revealed in how they handle adversity and setbacks. Robustness (Sự mạnh mẽ): Sự mạnh mẽ của tính cách được thể hiện qua cách họ xử lý khó khăn và thất bại.
Flexibility (Tính linh hoạt)Flexibility (Tính linh hoạt): Flexibility is the key to adapting to changing circumstances and bouncing back from challenges. Flexibility (Tính linh hoạt): Tính linh hoạt là chìa khóa để thích ứng với những biến động và hồi phục từ những thách thức.
Adaptability (Khả năng thích ứng)Adaptability (Khả năng thích ứng): Adaptability is a valuable trait that allows individuals to thrive in diverse and changing environments. Adaptability (Khả năng thích ứng): Khả năng thích ứng là một đặc tính quý giá cho phép cá nhân thịnh vượng trong môi trường đa dạng và biến đổi.
Strength (Sức mạnh)Strength (Sức mạnh): Inner strength is a foundation for resilience and overcoming life’s difficulties. Strength (Sức mạnh): Sức mạnh nội tâm là cơ sở cho sự kiên cường và vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
Coping (Xử lý)Coping (Xử lý): Effective coping mechanisms are essential for managing stress and maintaining mental well-being. Coping (Xử lý): Cơ chế xử lý hiệu quả là quan trọng để quản lý căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần.
Overcome (Vượt qua)Overcome (Vượt qua): The ability to overcome obstacles is a testament to one’s resilience and determination. Overcome (Vượt qua): Khả năng vượt qua khó khăn là minh chứng cho sự kiên cường và quyết tâm.
Recovery (Sự hồi phục)Recovery (Sự hồi phục): The journey of recovery involves not just healing physically but also rebuilding emotional strength. Recovery (Sự hồi phục): Hành trình của sự hồi phục không chỉ bao gồm việc chữa trị về thể chất mà còn là việc xây dựng lại sức mạnh tinh thần.
Grit (Tính kiên cường)Grit (Tính kiên cường): Grit is the unwavering determination to achieve long-term goals despite setbacks. Grit (Tính kiên cường): Tính kiên cường là quyết tâm không lay chuyển để đạt được mục tiêu dài hạn mặc dù gặp phải những thất bại.
Steadfastness (Sự vững vàng)Steadfastness (Sự vững vàng): Steadfastness in the face of challenges reflects a resilient and unwavering spirit. Steadfastness (Sự vững vàng): Sự vững vàng trước những thách thức phản ánh tinh thần kiên cường và không lay động.
Stamina (Sức bền)Stamina (Sức bền): Developing physical and mental stamina is crucial for enduring challenges. Stamina (Sức bền): Phát triển sức bền về thể chất và tinh thần là quan trọng để chống chọi với những thách thức.
Tolerance (Sự chịu đựng)Tolerance (Sự chịu đựng): Tolerance helps individuals navigate diverse opinions and persevere in the face of adversity. Tolerance (Sự chịu đựng): Sự chịu đựng giúp cá nhân điều hướng qua những ý kiến đa dạng và kiên trì trước khó khăn.
Patience (Kiên nhẫn)Patience (Kiên nhẫn): Patience is a virtue that contributes to resilience, allowing individuals to endure difficulties with grace. Patience (Kiên nhẫn): Kiên nhẫn là một đức tính quý giá giúp người ta chịu đựng khó khăn với sự duyên dáng.
Resolve (Sự quyết tâm)Resolve (Sự quyết tâm): Strong resolve empowers individuals to stay focused on their goals despite obstacles. Resolve (Sự quyết tâm): Quyết tâm mạnh mẽ giúp cá nhân tập trung vào mục tiêu của mình mặc dù có những chướng ngại.
Empowerment (Quyền lực)Empowerment (Quyền lực): Empowerment comes from building resilience and believing in one’s ability to overcome challenges. Empowerment (Quyền lực): Quyền lực đến từ việc xây dựng sự kiên cường và tin vào khả năng vượt qua thách thức của bản thân.
Optimism (Tính lạc quan)Optimism: Maintaining optimism in the face of challenges is essential for a positive outlook on life. Lạc quan: Duy trì tinh thần lạc quan trước những thách thức là quan trọng để có góc nhìn tích cực về cuộc sống.
Persistence (Sự kiên trì)Persistence: The key to success often lies in persistence, the ability to keep going despite obstacles and setbacks. Kiên trì: Chìa khóa của thành công thường nằm ở sự kiên trì, khả năng tiếp tục cố gắng mặc dù gặp phải các trở ngại và thất bại.
Positivity (Sự tích cực)Positivity: Cultivating positivity helps create a more optimistic and constructive mindset. Tích cực: Gieo trồng tinh thần tích cực giúp tạo ra tư duy lạc quan và xây dựng.
Inner strength (Sức mạnh nội tâm)Inner strength: Drawing on one’s inner strength is crucial when facing difficult situations; it provides resilience and resolve. Sức mạnh nội tâm: Khi đối mặt với tình huống khó khăn, việc sử dụng sức mạnh nội tâm là quan trọng; nó mang lại sự dai dẳng và quyết tâm.
Self-reliance (Sự tự lập)Self-reliance: Developing self-reliance fosters independence and the ability to navigate life’s challenges independently. Tự lập: Phát triển tính tự lập thúc đẩy sự độc lập và khả năng điều hướng qua những thách thức của cuộc sống một cách tự chủ.
Mental toughness (Sức mạnh tinh thần)Mental toughness: Building mental toughness enables individuals to endure hardships and stay focused on their goals. Sức mạnh tinh thần: Xây dựng sức mạnh tinh thần giúp cá nhân chịu đựng khó khăn và tập trung vào mục tiêu của mình.
Coping mechanisms (Cơ chế xử lý)Coping mechanisms: Effective coping mechanisms are vital for managing stress and adversity in a healthy way. Cơ chế xử lý: Các cơ chế xử lý hiệu quả là quan trọng để quản lý căng thẳng và khó khăn một cách lành mạnh.
Emotional intelligence (Trí tuệ cảm xúc)Emotional intelligence: Developing emotional intelligence enhances the ability to understand and navigate one’s own emotions and those of others. Trí tuệ cảm xúc: Phát triển trí tuệ cảm xúc cải thiện khả năng hiểu và điều hướng cảm xúc của bản thân và người khác.
Coping strategies (Chiến lược xử lý)Coping strategies: Having effective coping strategies helps individuals respond adaptively to various life stressors. Chiến lược xử lý: Sở hữu các chiến lược xử lý hiệu quả giúp cá nhân phản ứng một cách thích ứng đối với nhiều áp lực trong cuộc sống.
Resourcefulness (Sự sáng tạo)Resourcefulness: Resourcefulness involves finding creative solutions and making the most of available resources. Sáng tạo: Sự sáng tạo liên quan đến việc tìm ra giải pháp sáng tạo và tận dụng tối đa các nguồn lực có sẵn.
Gratitude (Lòng biết ơn)Gratitude: Practicing gratitude involves recognizing and appreciating the positive aspects of life, fostering a sense of contentment. Lòng biết ơn: Thực hành lòng biết ơn bao gồm việc nhận ra và đánh giá cao các khía cạnh tích cực của cuộc sống, khuyến khích tinh thần hài lòng.
Mindfulness (Sự chú ý tới hiện tại)Mindfulness: Embracing mindfulness involves being fully present in the current moment, promoting a heightened awareness of one’s thoughts and feelings. Chú ý tới hiện tại: Ôm trọn sự chú ý tới hiện tại bao gồm việc hiện diện đầy đủ trong khoảnh khắc hiện tại, thúc đẩy sự nhận thức cao về suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.
Acceptance (Sự chấp nhận)Acceptance: Cultivating acceptance involves acknowledging and embracing life’s uncertainties and challenges. Chấp nhận: Việc phát triển lòng chấp nhận liên quan đến việc thừa nhận và đón nhận sự không chắc chắn và những thách thức của cuộc sống.
Serenity (Sự bình yên)Serenity: Finding serenity entails cultivating a calm and peaceful state of mind, even in the midst of chaos. Bình yên: Tìm thấy bình yên đòi hỏi việc trau dồi tâm trạng bình tĩnh và an lạc, ngay cả khi đối mặt với hỗn loạn.
Equanimity (Sự điều tâm)Equanimity: Developing equanimity involves maintaining emotional balance and composure, especially during challenging situations. Điều tâm: Phát triển sự điều tâm bao gồm việc duy trì cân bằng cảm xúc và sự điều chế, đặc biệt là trong những tình huống thách thức.
Inner peace (Bình an nội tâm)Inner peace: Nurturing inner peace contributes to a sense of tranquility and well-being, even in the face of external stressors. Bình an nội tâm: Nuôi dưỡng bình an nội tâm đóng góp vào cảm giác yên bình và sự an nhàn, ngay cả khi đối mặt với áp lực từ bên ngoài.
Coping skills (Kỹ năng xử lý)Coping skills: Acquiring effective coping skills equips individuals with practical tools to navigate life’s difficulties. Kỹ năng xử lý: Việc học kỹ năng xử lý hiệu quả trang bị cá nhân với các công cụ thực tế để điều hướng qua những khó khăn của cuộc sống.
Hardiness (Tính chịu đựng)Hardiness: Developing hardiness involves building resilience and the ability to withstand and grow through adversity. Tính chịu đựng: Phát triển tính chịu đựng liên quan đến việc xây dựng sự dai dẳng và khả năng chống chọi và phát triển qua những khó khăn.
Serendipity (Sự tình cờ may mắn)Serendipity: Embracing serendipity involves appreciating the unexpected and finding joy in unplanned positive events. Tình cờ may mắn: Ôm trọn tình cờ may mắn bao gồm việc đánh giá cao những điều bất ngờ và tìm niềm vui trong những sự kiện tích cực không lên kế hoạch.
Balance (Sự cân bằng)Balance: Striving for balance in life involves harmonizing various aspects such as work, relationships, and self-care to maintain overall well-being. Cân bằng: Nỗ lực duy trì sự cân bằng trong cuộc sống bao gồm việc điều hòa các khía cạnh khác nhau như công việc, mối quan hệ và chăm sóc bản thân để duy trì sức khỏe tổng thể.
Coping strategies (Chiến lược xử lý)Coping strategies (Chiến lược xử lý): Developing effective coping strategies is essential for navigating life’s challenges and maintaining emotional well-being. Chiến lược xử lý: Phát triển các chiến lược xử lý hiệu quả là quan trọng để vượt qua những thách thức trong cuộc sống và duy trì tình trạng tinh thần.
Emotional regulation (Kiểm soát cảm xúc)Emotional regulation (Kiểm soát cảm xúc): The ability to practice emotional regulation is crucial for maintaining a balanced and healthy mental state in various situations. Kiểm soát cảm xúc: Khả năng thực hành kiểm soát cảm xúc là quan trọng để duy trì trạng thái tinh thần cân bằng và khỏe mạnh trong nhiều tình huống khác nhau.
Mental wellness (Sức khỏe tinh thần)Mental wellness (Sức khỏe tinh thần): Prioritizing mental wellness involves adopting habits and practices that contribute to a positive and flourishing state of mind. Sức khỏe tinh thần: Ưu tiên sức khỏe tinh thần bao gồm việc áp dụng những thói quen và thực hành giúp tạo ra tâm trạng tích cực và phồn thịnh.
Self-regulation (Tự kiểm soát)Self-regulation (Tự kiểm soát): Cultivating self-regulation is key to managing one’s behavior, emotions, and impulses in order to achieve personal and professional goals. Tự kiểm soát: Việc phát triển khả năng tự kiểm soát là quan trọng để quản lý hành vi, cảm xúc và impulsive nhằm đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp.
Resource allocation (Phân bổ nguồn lực)Resource allocation (Phân bổ nguồn lực): Effective resource allocation involves wisely distributing time, energy, and resources to optimize productivity and well-being. Phân bổ nguồn lực: Phân bổ nguồn lực hiệu quả bao gồm việc phân phối thời gian, năng lượng và tài nguyên một cách khôn ngoan để tối ưu hóa năng suất và sức khỏe.
Self-efficacy (Hiệu suất cá nhân)Self-efficacy (Hiệu suất cá nhân): Building self-efficacy is about developing confidence in one’s ability to successfully accomplish tasks and overcome challenges. Hiệu suất cá nhân: Xây dựng hiệu suất cá nhân là về việc phát triển lòng tin vào khả năng thành công trong việc hoàn thành nhiệm vụ và vượt qua thách thức.
Mental fortitude (Tinh thần mạnh mẽ)Mental fortitude (Tinh thần mạnh mẽ): Developing mental fortitude enables individuals to face adversity with strength and resilience, fostering personal growth. Tinh thần mạnh mẽ: Phát triển tinh thần mạnh mẽ giúp cá nhân đối mặt với khó khăn mạnh mẽ và linh hoạt, thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
Mindset (Tư duy)Mindset (Tư duy): A positive mindset is instrumental in shaping one’s perception and response to various situations, ultimately influencing overall well-being. Tư duy: Tư duy tích cực đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quan điểm và phản ứng của người ta đối với các tình huống khác nhau, ảnh hưởng đến tình trạng tổng thể.
Wellness (Sức khỏe tổng thể)Wellness (Sức khỏe tổng thể): Wellness encompasses a holistic approach to health, including physical, mental, and emotional well-being. Sức khỏe tổng thể: Sức khỏe tổng thể bao gồm một cách tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe, bao gồm cả khía cạnh về thể chất, tinh thần và cảm xúc.
Self-care (Chăm sóc bản thân)Self-care (Chăm sóc bản thân): Prioritizing self-care involves intentional actions to nurture one’s physical, emotional, and mental health. Chăm sóc bản thân: Ưu tiên chăm sóc bản thân liên quan đến các hành động có chủ ý để nuôi dưỡng sức khỏe về thể chất, tinh thần và cảm xúc.
Personal growth (Sự phát triển cá nhân)Personal growth (Sự phát triển cá nhân): Embracing opportunities for personal growth allows individuals to continually evolve and reach their full potential. Sự phát triển cá nhân: Nắm bắt cơ hội phát triển cá nhân giúp cá nhân không ngừng tiến triển và đạt đến đỉnh cao tiềm năng của mình.
Emotional resilience (Sức mạnh tinh thần)Emotional resilience (Sức mạnh tinh thần): Building emotional resilience equips individuals to bounce back from challenges and setbacks, fostering a positive outlook on life. Sức mạnh tinh thần: Xây dựng sức mạnh tinh thần giúp cá nhân vượt qua khó khăn và thất bại, thúc đẩy tầm nhìn tích cực về cuộc sống.
Emotional well-being (Tình trạng tinh thần)Emotional well-being (Tình trạng tinh thần): Nurturing emotional well-being involves maintaining a healthy and balanced emotional state through self-awareness and effective coping strategies. Tình trạng tinh thần: Nuôi dưỡng tình trạng tinh thần bao gồm việc duy trì trạng thái cảm xúc cân bằng và khỏe mạnh thông qua tự nhận thức và chiến lược xử lý hiệu quả.
Reflection (Sự suy ngẫm)Reflection (Sự suy ngẫm): Regular reflection provides a valuable opportunity for self-discovery and learning from experiences. Sự suy ngẫm: Việc suy ngẫm thường xuyên mang lại cơ hội quý báu để tự khám phá và học từ trải nghiệm.
Self-reflection (Tự suy ngẫm)Self-reflection (Tự suy ngẫm): Engaging in self-reflection promotes personal growth and a deeper understanding of one’s values, goals, and actions. Tự suy ngẫm: Tham gia vào quá trình tự suy ngẫm thúc đẩy sự phát triển cá nhân và sự hiểu biết sâu rộng về giá trị, mục tiêu và hành động của bản thân.
Inner resources (Nguồn lực nội tâm)Inner resources (Nguồn lực nội tâm): Cultivating inner resources involves tapping into one’s inner strengths, resilience, and coping mechanisms. Nguồn lực nội tâm: Việc phát triển nguồn lực nội tâm liên quan đến việc tận dụng sức mạnh bên trong, sự đàn hồi và cơ chế xử lý khó khăn.
Support system (Hệ thống hỗ trợ)Support system (Hệ thống hỗ trợ): A strong support system, comprising friends, family, and mentors, plays a crucial role in navigating life’s challenges. Hệ thống hỗ trợ: Một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ, bao gồm bạn bè, gia đình và người hướng dẫn, đóng một vai trò quan trọng trong việc vượt qua những thách thức trong cuộc sống.
Interconnectedness (Sự liên kết)Interconnectedness (Sự liên kết): Recognizing the interconnectedness of various aspects of life fosters a holistic approach to well-being and personal development. Sự liên kết: Nhận thức về sự liên kết giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống thúc đẩy việc tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe và phát triển cá nhân.
Nurturing relationships (Mối quan hệ nuôi dưỡng)Nurturing relationships (Mối quan hệ nuôi dưỡng): Building and maintaining nurturing relationships contributes significantly to emotional well-being and overall life satisfaction. Mối quan hệ nuôi dưỡng: Xây dựng và duy trì mối quan hệ nuôi dưỡng đóng góp lớn vào sức khỏe tinh thần và sự hài lòng tổng thể về cuộc sống.
Social support (Hỗ trợ xã hội)Social support (Hỗ trợ xã hội): Seeking and providing social support is essential for promoting resilience and well-being in the face of life’s challenges. Hỗ trợ xã hội: Tìm kiếm và cung cấp hỗ trợ xã hội là quan trọng để khuyến khích sự đàn hồi và sức khỏe trong mối quan hệ.
Network (Mạng lưới)Network (Mạng lưới): Building a diverse and supportive network of connections is valuable for personal and professional growth. Mạng lưới: Xây dựng một mạng lưới kết nối đa dạng và hỗ trợ là quan trọng để phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.
Collaboration (Sự hợp tác)Collaboration fosters a sense of working together towards common goals. Sự hợp tác khuyến khích tinh thần làm việc cùng nhau hướng tới mục tiêu chung.
Synergy (Sự hợp nhất)Synergy is achieved when individual efforts come together to create a greater impact. Sự hợp nhất được đạt được khi những nỗ lực cá nhân kết hợp để tạo ra một ảnh hưởng lớn hơn.
Unity (Sự đoàn kết)Unity among team members strengthens the collective force and enhances overall effectiveness. Sự đoàn kết giữa các thành viên nhóm củng cố sức mạnh tập thể và nâng cao hiệu quả tổng thể.
Collective strength (Sức mạnh tập thể)Collective strength emerges when individuals pool their resources and skills for a common purpose. Sức mạnh tập thể nảy sinh khi mỗi cá nhân đóng góp tài nguyên và kỹ năng của mình cho một mục tiêu chung.
Teamwork (Làm việc nhóm)Teamwork promotes a collaborative approach, encouraging individuals to work harmoniously towards shared objectives. Làm việc nhóm khuyến khích một cách tiếp cận hợp tác, động viên cá nhân làm việc hòa thuận hướng tới mục tiêu chung.
Trust (Sự tin tưởng)Trust is the foundation of any successful collaboration, creating a positive and reliable working environment. Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ hợp tác thành công nào, tạo ra môi trường làm việc tích cực và đáng tin cậy.
Open communication (Giao tiếp mở cửa)Open communication is essential for fostering a transparent and collaborative work culture. Giao tiếp mở cửa là quan trọng để phát triển một văn hóa làm việc minh bạch và hợp tác.
Vulnerability (Sự tổn thương)Vulnerability is the recognition and acceptance of one’s own weaknesses, contributing to personal and collective growth. Sự tổn thương là việc nhận ra và chấp nhận nhược điểm của bản thân, góp phần vào sự phát triển cá nhân và tập thể.
Empathy (Sự thông cảm)Empathy plays a crucial role in understanding and connecting with others on a deeper emotional level. Sự thông cảm đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và kết nối với người khác ở mức độ cảm xúc sâu sắc.
Compassion (Lòng nhân ái)Compassion involves showing kindness and understanding, creating a supportive and caring environment. Lòng nhân ái liên quan đến việc thể hiện lòng tốt và sự hiểu biết, tạo ra một môi trường hỗ trợ và chu đáo.
Connection (Sự kết nối)Connection builds a sense of belonging and mutual understanding within a team or community. Sự kết nối xây dựng một cảm giác thuộc về và hiểu biết chung trong nhóm hoặc cộng đồng.
Community (Cộng đồng)Community reflects a group of individuals sharing common goals, values, and interests. Cộng đồng phản ánh một nhóm cá nhân chia sẻ mục tiêu, giá trị và quan tâm chung.
Harmony (Sự hòa thuận)Harmony in collaboration leads to a balanced and cooperative working atmosphere. Sự hòa thuận trong hợp tác dẫn đến một bầu không khí làm việc hài hòa và hợp tác.
Integration (Sự tích hợp)Integration ensures the seamless combination of diverse elements, creating a cohesive whole. Tích hợp đảm bảo sự kết hợp mượt mà của các yếu tố đa dạng, tạo ra một tổng thể thống nhất.
Coherence (Sự nhất quán)Coherence contributes to a unified and consistent approach in working towards shared objectives. Nhất quán đóng góp vào việc thực hiện một phương pháp làm việc thống nhất và nhất quán.
Harmony (Sự hòa thuận)
Equilibrium (Sự ổn định)Equilibrium represents a state of balance and stability within a team or organization. Sự ổn định là cơ sở của một môi trường làm việc đáng tin cậy và kiên định.
Security (Sự an toàn)Security and safety are essential components for creating a stable and protected environment. An toàn và sự an toàn là những yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường ổn định và bảo vệ.
Safety (Sự an toàn)
Trustworthiness (Đáng tin cậy)Trustworthiness is the quality that builds confidence and reliance among team members. Đáng tin cậy là phẩm chất xây dựng sự tin cậy và sự phụ thuộc giữa các thành viên nhóm.
Stability (Sự ổn định)Stability is the foundation for a reliable and consistent work environment. Ổn định là nền tảng cho một môi trường làm việc ổn định và đáng tin cậy.
Consistency (Sự nhất quán)Consistency ensures uniformity and reliability in actions and decisions. Nhất quán đảm bảo sự đồng đều và đáng tin cậy trong hành động và quyết định.
Reliability (Sự đáng tin cậy)Reliability is the assurance that individuals can be counted on to deliver consistent and high-quality results. Đáng tin cậy là sự chắc chắn rằng cá nhân có thể được tính đến để mang lại kết quả nhất quán và chất lượng.
Predictability (Sự dự đoán được)Predictability helps in creating a stable and controlled environment by anticipating future outcomes. Dự đoán được giúp tạo ra một môi trường ổn định và kiểm soát bằng cách dự đoán các kết quả trong tương lai.
Adaptation (Sự thích ứng)Adaptation is the ability to adjust to changing circumstances and environments. Sự thích ứng là khả năng điều chỉnh với những thay đổi trong các tình huống và môi trường khác nhau.
Transformation (Sự biến đổi)Transformation represents a fundamental and significant change in the way things are done. Biến đổi đại diện cho sự thay đổi cơ bản và quan trọng trong cách làm việc.
Innovation (Sự đổi mới)Innovation fosters creativity and the development of new ideas and solutions. Đổi mới khuyến khích sự sáng tạo và phát triển các ý tưởng và giải pháp mới.
Growth mindset (Tư duy phát triển)A growth mindset encourages continuous learning and a positive approach to challenges. Tư duy phát triển khuyến khích việc học liên tục và tiếp cận tích cực đối với thách thức.
Evolution (Sự tiến hóa)Evolution reflects the ongoing development and improvement of individuals or organizations. Tiến hóa phản ánh sự phát triển và cải tiến liên tục của cá nhân hoặc tổ chức.
Change resilience (Sự chống chịu biến đổi)Change resilience is the capacity to endure and adapt positively to changes in various situations. Sự chống chịu biến đổi là khả năng chịu đựng và thích ứng tích cực với những thay đổi trong các tình huống khác nhau.
Learning agility (Khả năng học nhanh)Learning agility is the ability to quickly grasp new concepts and apply them effectively. Khả năng học nhanh là khả năng nhanh chóng nắm bắt các khái niệm mới và áp dụng chúng một cách hiệu quả.
Crisis management (Quản lý khủng hoảng)Crisis management involves the strategic handling of challenging situations to minimize negative impacts. Quản lý khủng hoảng liên quan đến việc xử lý chiến lược của các tình huống khó khăn để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực.
Problem-solving (Giải quyết vấn đề)Problem-solving is the skill of finding effective solutions to challenges and obstacles. Giải quyết vấn đề là kỹ năng tìm ra các giải pháp hiệu quả cho thách thức và trở ngại.
Decision-making (Ra quyết định)Decision-making is the process of making informed choices to achieve desired outcomes. Ra quyết định là quá trình đưa ra lựa chọn thông tin để đạt được kết quả mong muốn.
Critical thinking (Tư duy phê phán)Critical thinking involves analyzing and evaluating information to make well-informed decisions. Tư duy phê phán liên quan đến việc phân tích và đánh giá thông tin để đưa ra quyết định thông tin.
Emotional regulation (Kiểm soát cảm xúc)Emotional regulation is the ability to manage and control one’s own emotions in different situations. Kiểm soát cảm xúc là khả năng quản lý và điều chỉnh cảm xúc của bản thân trong các tình huống khác nhau.
Mindfulness practices (Thực hành chú ý)Mindfulness practices enhance self-awareness and focus, contributing to overall well-being. Thực hành chú ý nâng cao ý thức về bản thân và tập trung, góp phần vào sự phát triển tổng thể.
Self-discovery (Khám phá bản thân)Self-discovery involves exploring and understanding one’s own identity, strengths, and weaknesses. Khám phá bản thân liên quan đến việc khám phá và hiểu rõ về bản thân, điều này bao gồm cả điểm mạnh và yếu điểm.
100-Tu-Vung-Theo-Chu-De-Self-Helf-2

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ