Từ vựng tiếng Anh có chủ đề My Favourite Food được sử dụng trong các bài luận có chủ đề viết về món ăn yêu thích của bạn. Chính vì vậy, việc soạn ra những từ vựng quan trọng để ưu tiên nhớ và sử dụng rất quan trọng.

Đọc thêm: 100 từ vựng tiếng Anh hay sử dụng cho chủ đề Phim Ảnh

Sau đây là bản thống kê các từ vựng về chủ đề My Favourite Food bao gồm: từ vựng, dịch nghĩa, đặt câu và dịch nghĩa của đặt câu.

100-Tu-Vung-Tieng-Anh-My-Favourite-Movie-3

100 từ vựng chủ đề My Favourite Food

Delicious – ngon miệngThe pasta dish was absolutely delicious, with a perfect blend of flavors and textures.Món pasta thật sự ngon miệng, với sự kết hợp hoàn hảo giữa hương vị và cảm giác ngon miệng.
Flavorful – đầy hương vịThe soup was so flavorful that every spoonful offered a burst of different tastes.Canh nấu thơm phức đến mức mỗi thìa canh mang đến một pha hương vị khác nhau.
Savory – mặn ngonThe chef’s specialty is a savory steak, expertly seasoned and cooked to perfection.Đặc sản của đầu bếp là một miếng steak mặn ngon, được gia vị và nướng tới độ hoàn hảo.
Sweet – ngọtFor dessert, we indulged in a sweet chocolate cake that melted in our mouths.Cho món tráng miệng, chúng tôi thưởng thức một chiếc bánh sô cô la ngọt ngào tan chảy trong miệng.
Spicy – cayThe curry had just the right amount of heat, making it wonderfully spicy and flavorful.Món cà ri có lượng cay vừa đủ, khiến nó trở nên thú vị và đầy hương vị.
Satisfying – làm hài lòngThe homemade lasagna was incredibly satisfying, leaving us full and content.Mì lasagna tự làm thật là no nê, khiến chúng tôi cảm thấy đầy đặn và hài lòng.
Mouthwatering – làm nước miếngThe sight and aroma of the freshly baked bread were truly mouthwatering.Tầm nhìn và hương thơm của bánh mì nướng mới tạo ra một cảm giác thực sự làm nước miếng.
Appetizing – hấp dẫnThe appetizing display of sushi at the restaurant tempted us to try a bit of everything.Sự sắc mắt của các món sushi trên quầy nhà hàng khiến chúng tôi không thể kiềm lòng để thử một ít mọi thứ.
Culinary – ẩm thựcThe city is known for its diverse culinary scene, offering a wide range of international cuisines.Thành phố nổi tiếng với đời sống ẩm thực đa dạng, mang đến một loạt các ẩm thực quốc tế.
Gourmet – cao cấpThe upscale restaurant served a gourmet meal with exquisite presentation and unique flavors.Nhà hàng sang trọng phục vụ một bữa ăn cao cấp với bài trình bày tinh tế và hương vị độc đáo.
Tasty – thơm ngonThe street vendor’s noodles were surprisingly tasty, creating a delightful culinary experience.Mì của người bán lươn trên đường là bất ngờ ngon miệng, tạo nên một trải nghiệm ẩm thực đáng yêu.
Palatable – dễ ănThe dish was not only visually appealing but also palatable, pleasing to the taste buds.Món ăn không chỉ hấp dẫn về mặt hình thức mà còn ngon miệng, làm hài lòng khẩu vị.
Succulent – ngon lànhThe grilled chicken was so succulent that it practically melted in my mouth.Gà nướng thật là ngon miệng, khiến nó gần như tan chảy trong miệng tôi.
Delectable – ngon miệngThe bakery always has a selection of delectable pastries that are hard to resist.Tiệm bánh luôn có một loạt bánh ngọt ngon miệng khó cưỡng.
Scrumptious – ngon tuyệtThe three-course meal was absolutely scrumptious, leaving us wanting more.Bữa ăn ba món thật sự tuyệt vời, khiến chúng tôi muốn thêm nhiều hơn.
Yummy – ngon lànhThe homemade cookies were incredibly yummy, with a perfect balance of sweetness and texture.Bánh quy tự làm thật ngon miệng, với sự cân bằng hoàn hảo giữa ngọt ngào và cảm giác ngon miệng.
Home-cooked – tự nấuSunday dinners are a tradition in our family, featuring comforting home-cooked meals.Bữa tối chủ nhật là một truyền thống trong gia đình chúng tôi, với những bữa ăn tự nấu dễ chịu.
Exquisite – tinh tếThe fine dining experience offered an exquisite blend of flavors and culinary artistry.Trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời cung cấp sự kết hợp tinh tế giữa hương vị và nghệ thuật nấu ăn.
Luscious – thơm phứcThe tropical fruits were so luscious and juicy that they tasted like a burst of sunshine.Trái cây nhiệt đới thật là thơm phức và nước lợ, khiến chúng ta cảm thấy như một bức tượng nắng.
Aromatic – thơm nứcThe potpourri of herbs and spices created an aromatic sensation in the kitchen.Sự pha trộn của các loại thảo mộc và gia vị tạo ra một cảm giác thơm nức trong bếp.
Zesty – đầy năng lượngThe citrusy flavor of the dish makes it truly zesty and full of energy.Hương vị chua của món ăn tạo nên một hương vị độc đáo và tràn đầy năng lượng.
Mouth-filling – đầy ẩmThe steak was so well-cooked that every bite felt mouth-filling, leaving me satisfied and content.Thịt bò được nướng đến mức độ hoàn hảo, mỗi miếng thịt khi nếm vào đều tận hưởng cảm giác đầy đặn, làm tôi cảm thấy hài lòng và thoải mái.
Tantalizing – lôi cuốnThe aroma of the freshly baked bread was tantalizing, drawing everyone to the kitchen.Hương thơm của bánh mì vừa mới nướng chín làm say đắm tất cả mọi người, kéo họ đến bếp.
Nutrient-rich – giàu dinh dưỡngA salad made with a variety of colorful vegetables is not only refreshing but also nutrient-rich.Một bát salad được làm từ nhiều loại rau củ sắc màu không chỉ mang lại cảm giác sảng khoái mà còn giàu chất dinh dưỡng.
Hearty – bồi bổGrandma’s chicken soup is not only delicious but also hearty, providing warmth and nourishment.Canh gà của bà là không chỉ ngon miệng mà còn bồi bổ, mang lại sự ấm áp và dinh dưỡng.
Filling – no nêThe dumplings were generously filling, ensuring that no one left the table hungry.Bánh xèo được làm đầy đặn, đảm bảo rằng không ai rời bàn ăn mà còn đói.
Homemade – tự làmNothing beats the taste of homemade cookies straight from the oven.Không có gì có thể sánh kịp vị ngon của bánh quy tự làm, vừa mới ra lò.
Organic – hữu cơChoosing organic vegetables ensures a healthier and more environmentally friendly diet.Việc chọn rau củ hữu cơ đảm bảo chế độ ăn uống khỏe mạnh và thân thiện với môi trường hơn.
Fresh – tươi mớiA sip of the fresh fruit smoothie instantly invigorated my senses.Một ngụm của sinh tố trái cây tươi mới ngay lập tức làm tôi hồi phục tinh thần.
Sourced locally – nguồn gốc địa phươngThis restaurant prides itself on using ingredients that are sourced locally, supporting nearby farmers.Nhà hàng này tự hào về việc sử dụng nguyên liệu được lấy từ địa phương, hỗ trợ những nông dân gần đó.
Sustainable – bền vữngEmbracing sustainable fishing practices, the seafood restaurant ensures the longevity of marine resources.Thực hiện các phương pháp đánh bắt bền vững, nhà hàng hải sản đảm bảo sự bền vững của nguồn tài nguyên biển.
Farm-to-table – từ trang trại đến bàn ănThe restaurant’s commitment to farm-to-table dining guarantees the freshest ingredients in every dish.Cam kết của nhà hàng về việc từ trang trại đến bàn ăn đảm bảo nguyên liệu tươi nhất cho mọi món ăn.
Mouth-feel – cảm giác trong miệngThe velvety chocolate mousse had a luxurious mouth-feel, leaving a lingering taste on the palate.Mousse sô cô la mịn màng có cảm giác đầy đặn, để lại hương vị ngon lành trên đầu lưỡi.
Appetizer – món khai vịThe bruschetta served as the perfect appetizer to start our meal.Bruschetta là món khai vị hoàn hảo để bắt đầu bữa ăn của chúng ta.
Main course – món chínhFor the main course, I recommend trying the grilled salmon with lemon butter sauce.Cho món chính, tôi khuyên bạn nên thử cá hồi nướng với sốt bơ chanh.
Dessert – món tráng miệngSave room for a delightful dessert like the classic tiramisu or the chef’s special cheesecake.Hãy để chỗ dành cho một món tráng miệng dễ thương như tiramisu cổ điển hoặc bánh cheesecake đặc biệt của đầu bếp.
Comfort food – đồ ăn làm dễ chịuWhen feeling down, many people turn to comfort food for a sense of familiarity and solace.Khi buồn bã, nhiều người tìm đến đồ ăn làm dễ chịu để cảm nhận sự quen thuộc và an ủi.
Crispy – giòn tanThe chef skillfully prepared a crispy outer layer for the fried calamari, creating a delightful texture.Đầu bếp tài năng đã chuẩn bị một lớp vỏ giòn cho mực chiên, tạo ra một cảm giác thú vị.
Tender – mềm mạiThe slow-cooked pot roast was incredibly tender, practically melting in the mouth.Bò hầm chín từ từ rất mềm, gần như tan chảy trong miệng.
Juicy – nước lợThe ripe watermelon slices were so juicy that they dripped with sweetness.Miếng dưa hấu chín mọng đến mức nước dẻo dày đặc với hương ngọt.
Grilled – nướngThe perfectly grilled vegetables added a smoky flavor to the overall dish.Rau củ nướng hoàn hảo thêm hương vị khói vào món ăn tổng thể.
Roasted – quayThe Thanksgiving turkey was roasted to perfection, golden brown and succulent.Con gà lễ tạ ơn được nướng đến hoàn hảo, màu vàng óng ả và thịt ướt.
Fried – chiênThe chef’s specialty is the fried chicken, a crispy delight that keeps customers coming back.Món ăn đặc sản của đầu bếp là gà chiên, một niềm vui giòn rụm giữ cho khách hàng quay trở lại.
Steamed – hấpThe delicate dim sum was expertly steamed, preserving its natural flavors.Dimsum tinh tế được hấp chín đúng cách, giữ nguyên hương vị tự nhiên.
Baked – nướng trong lòThe aroma of baked bread filled the kitchen, tempting everyone to try a slice.Hương thơm của bánh mì nướng tràn ngập bếp, kích thích mọi người thử một lát.
Sauteed – xàoThe shrimp was sauteed in garlic and butter, creating a rich and savory dish.Tôm được xào với tỏi và bơ, tạo ra một món ăn giàu và thơm ngon.
Marinated – ướpThe meat was carefully marinated in a blend of herbs and spices before grilling.Thịt được ướp cẩn thận trong hỗn hợp của các loại thảo mộc và gia vị trước khi nướng.
Stir-fried – xào nhanhFor a quick and delicious meal, try the stir-fried noodles with fresh vegetables.Đối với một bữa ăn nhanh và ngon lành, hãy thử mì xào với rau sống.
Seasoned – gia vịThe chef’s secret lies in the perfectly seasoned blend of herbs and spices used in every dish.Đầu bếp giữ bí mật trong sự kết hợp hoàn hảo của các loại thảo mộc và gia vị được sử dụng trong mỗi món ăn.
Presentation – bài trình bàyThe chef put a lot of effort into the presentation of the dish, creating an appealing and visually stunning arrangement.Đầu bếp đã bỏ rất nhiều công sức vào cách trình bày món ăn, tạo nên một bố cục hấp dẫn và đẹp mắt.
Culinary art – nghệ thuật ẩm thựcCulinary art involves the mastery of cooking techniques and the creation of aesthetically pleasing and delicious dishes.Nghệ thuật ẩm thực liên quan đến sự thành thạo trong các kỹ thuật nấu ăn và sự sáng tạo trong việc tạo ra những món ăn đẹp mắt và ngon miệng.
Fusion cuisine – ẩm thực hỗn hợpFusion cuisine combines elements from different culinary traditions, resulting in unique and innovative flavor combinations.Ẩm thực hỗn hợp kết hợp các yếu tố từ các truyền thống ẩm thực khác nhau, tạo ra sự kết hợp hương vị độc đáo và đổi mới.
Culinary experience – trải nghiệm ẩm thựcDining at that restaurant was not just a meal; it was a memorable culinary experience, filled with exquisite flavors and impeccable service.Dùng bữa tại nhà hàng đó không chỉ là một bữa ăn; đó là một trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ, đầy với hương vị tinh tế và dịch vụ hoàn hảo.
Signature dish – món đặc trưngThe restaurant’s signature dish, a special recipe crafted by the chef, is a must-try for anyone visiting.Món đặc sản của nhà hàng, một công thức đặc biệt được đầu bếp chế biến, là điều không thể bỏ qua đối với bất kỳ ai đến thăm.
Recipe – công thức nấu ănCan you share the recipe for that mouthwatering dessert you made last night?Bạn có thể chia sẻ công thức cho món tráng miệng ngon miệng bạn làm tối qua không?
Ingredient – nguyên liệuQuality ingredients are the foundation of a great dish; choose them carefully to enhance the flavors.Nguyên liệu chất lượng là nền tảng của một món ăn tuyệt vời; hãy chọn chúng cẩn thận để tăng cường hương vị.
Culinary skill – kỹ năng nấu ănAcquiring culinary skills takes time and practice, but the joy of creating delicious meals is worth the effort.Việc học kỹ thuật nấu ăn mất thời gian và thực hành, nhưng niềm vui từ việc tạo ra những bữa ăn ngon là đáng giá.
Gastronomy – ẩm thực họcGastronomy explores the cultural and social aspects of food, going beyond the simple act of eating.Nghệ thuật ẩm thực khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội của thức ăn, vượt xa khỏi việc đơn giản chỉ là ăn uống.
Foodie – người mê ẩm thựcA true foodie is always on the lookout for new culinary experiences and flavors to savor.Một người đam mê thực phẩm luôn tìm kiếm những trải nghiệm và hương vị ẩm thực mới để thưởng thức.
Chef – đầu bếpThe head chef, a skilled culinarian, orchestrated the kitchen with precision and creativity.Đầu bếp trưởng, một nghệ nhân ẩm thực tài năng, đã chỉ đạo nhà bếp với sự chính xác và sáng tạo.
Cooking method – phương pháp nấu ănDifferent cooking methods can significantly impact the taste and texture of a dish.Các phương pháp nấu ăn khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến hương vị và cấu trúc của một món ăn.
Food pairing – sự kết hợp thức ănThe art of food pairing involves combining complementary flavors to enhance the overall dining experience.Nghệ thuật kết hợp thức ăn liên quan đến việc kết hợp các hương vị phù hợp để tăng cường trải nghiệm ăn uống tổng thể.
Culinary tradition – truyền thống ẩm thựcEach culture has its unique culinary tradition, passed down through generations.Mỗi nền văn hóa đều có truyền thống ẩm thực độc đáo của mình, được truyền đồi qua nhiều thế hệ.
Culinary diversity – đa dạng ẩm thựcThe diversity of ingredients and cooking styles reflects the rich culinary diversity of the region.Sự đa dạng về nguyên liệu và phong cách nấu ăn phản ánh sự đa dạng văn hóa ẩm thực phong phú của khu vực.
Nutritional value – giá trị dinh dưỡngWhen planning meals, consider the nutritional value of each ingredient to maintain a balanced and healthy diet.Khi lập kế hoạch cho bữa ăn, hãy xem xét giá trị dinh dưỡng của từng nguyên liệu để duy trì một chế độ ăn cân đối và lành mạnh.
Diet – chế độ ăn uốngFollowing a diet rich in fruits, vegetables, and lean proteins contributes to overall well-being.Tuân theo một chế độ ăn giàu trái cây, rau và protein chất lượng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Balanced meal – bữa ăn cân đốiA balanced meal includes a variety of food groups to ensure you get the necessary nutrients.Một bữa ăn cân đối bao gồm đa dạng các nhóm thực phẩm để đảm bảo bạn nhận được chất dinh dưỡng cần thiết.
Vegan – chế độ ăn chayEmbracing a vegan lifestyle means avoiding all animal products, including meat, dairy, and eggs.Chấp nhận lối sống chay nghĩa là tránh tất cả các sản phẩm động vật, bao gồm thịt, sữa và trứng.
Vegetarian – ăn chayAn omnivore is an animal or person that consumes a variety of foods, including both plant and animal-based.Một động vật ăn tất cả là một con vật hoặc người tiêu thụ nhiều loại thức ăn, bao gồm cả thực phẩm từ thực vật và động vật.
Omnivore – ăn tất cả các loại thức ănAs a pescatarian, she mainly follows a vegetarian diet but occasionally includes fish in her meals.Là người ăn chủ yếu cá, cô ấy chủ yếu tuân theo chế độ ăn chay nhưng đôi khi bổ sung cá vào bữa ăn.
Pescatarian – ăn chủ yếu là cáFor those with gluten sensitivities, a gluten-free diet is essential to avoid discomfort and health issues.Đối với những người nhạy cảm với gluten, một chế độ ăn không gluten là thiết yếu để tránh cảm giác không thoải mái và vấn đề sức khỏe.
Gluten-free – không chứa glutenA dairy-free diet excludes all products derived from milk, suitable for those with lactose intolerance or allergies.Chế độ ăn không chứa sản phẩm từ sữa loại bỏ tất cả các sản phẩm từ sữa, phù hợp cho những người có tiêu hóa kém hoặc dị ứng.
Dairy-free – không chứa sản phẩm từ sữaSome individuals opt for a low-carb diet to manage weight or improve certain health conditions.Một số người chọn lựa chế độ ăn ít carbohydrate để quản lý cân nặng hoặc cải thiện một số vấn đề sức khỏe.
Low-carb – ít carbohydrateAthletes and fitness enthusiasts often follow a high-protein diet to support muscle growth and recovery.Vận động viên và người hâm mộ thể dục thường tuân theo chế độ ăn giàu protein để hỗ trợ sự phát triển cơ bắp và phục hồi.
High-protein – nhiều proteinEmbarking on a culinary adventure, we explored local markets and tried traditional dishes.Bắt đầu một cuộc phiêu lưu ẩm thực, chúng tôi khám phá các chợ địa phương và thử nghiệm các món ăn truyền thống.
Culinary adventure – cuộc phiêu lưu ẩm thựcFood exploration allows us to discover new ingredients and cooking techniques from various cultures.Khám phá thực phẩm cho phép chúng ta khám phá những nguyên liệu và kỹ thuật nấu ăn mới từ nhiều văn hóa khác nhau.
Food exploration – khám phá ẩm thựcThe chef created a dish with a unique flavor profile, blending unexpected elements for an extraordinary taste experience.Đầu bếp đã tạo ra một món ăn với hồ sơ hương vị độc đáo, kết hợp các yếu tố không ngờ để tạo ra một trải nghiệm hương vị đặc biệt.
Unique flavor profile – hồ sơ hương vị độc đáoThe restaurant offers a tasting menu that allows patrons to sample a variety of dishes in smaller portions.Nhà hàng cung cấp một thực đơn thử nếm, cho phép khách hàng thử nếm một loạt các món ăn trong phần nhỏ.
Tasting menu – thực đơn thử nếmPlanning a vacation to Italy, known for its rich culinary destination, promises a delightful gastronomic experience.Lập kế hoạch cho một chuyến du lịch đến Ý, nơi nổi tiếng với điểm đến ẩm thực đa dạng, hứa hẹn một trải nghiệm ẩm thực ngon miệng.
Culinary destination – điểm đến ẩm thựcEvery year, the city hosts a vibrant food festival, showcasing a diverse range of culinary delights.Mỗi năm, thành phố tổ chức một lễ hội thực phẩm sôi động, trưng bày một loạt đa dạng các món ăn ngon miệng.
Food festival – lễ hội ẩm thựcHave you ever attended a food festival? The diverse array of cuisines and flavors is truly a culinary delight.Bạn đã bao giờ tham gia một lễ hội thực phẩm chưa? Sự đa dạng về ẩm thực và hương vị thực sự là niềm vui ẩm thực.
Food market – chợ thực phẩmWe decided to explore the local culture by visiting a bustling food market where fresh produce and unique ingredients filled the stalls.Chúng tôi quyết định khám phá văn hóa địa phương bằng cách ghé thăm một chợ thực phẩm náo nhiệt, nơi rau quả tươi mới và nguyên liệu độc đáo đầy khuất.
Culinary journey – hành trình ẩm thựcEmbarking on a culinary journey allowed us to savor dishes from different regions, experiencing the rich tapestry of flavors that make up the culinary heritage.Bắt đầu hành trình ẩm thực cho phép chúng tôi thưởng thức những món ăn từ các vùng khác nhau, trải nghiệm sự phong phú của hương vị làm nên di sản ẩm thực.
Food tradition – truyền thống ẩm thựcEvery family has its own food tradition, and ours involves gathering for a hearty meal on Sunday afternoons.Mỗi gia đình đều có truyền thống ẩm thực riêng, và của chúng tôi bao gồm việc tụ tập để thưởng thức một bữa ăn no nê vào mỗi chiều Chúa nhật.
International cuisine – ẩm thực quốc tếOur dinner party featured an array of dishes representing various countries, creating an international cuisine experience that delighted our taste buds.Bữa tiệc tối của chúng tôi đa dạng với những món ăn đại diện cho nhiều quốc gia, tạo nên một trải nghiệm ẩm thực quốc tế mà làm say đắm vị giác của chúng tôi.
Local delicacy – đặc sản địa phươngDuring our travels, we always make a point to try the local delicacy – a dish that captures the essence of the region’s culinary expertise.Trong những chuyến du lịch của chúng tôi, chúng tôi luôn đặt ra mục tiêu thử một món đặc sản địa phương – một món ăn chụp lấy bản sắc của sự chuyên nghiệp ẩm thực địa phương.
Culinary craftsmanship – nghệ thuật nấu ănThe chef’s culinary craftsmanship was evident in every dish, showcasing a level of skill and dedication to the art of cooking.Nghệ thuật nấu ăn của đầu bếp được thể hiện rõ trong từng món ăn, thể hiện sự khéo léo và tận tâm đối với nghệ thuật nấu ăn.
Culinary delight – niềm vui từ ẩm thựcHosting friends for a dinner party is a culinary delight for me, as I get to share my passion for cooking and create a memorable culinary delight for everyone.Tổ chức bữa tiệc tối cho bạn bè là niềm vui ẩm thực đối với tôi, vì tôi có cơ hội chia sẻ đam mê nấu ăn và tạo ra một trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ cho mọi người.
Culinary heritage – di sản ẩm thựcExploring the historic city revealed a rich culinary heritage that has been passed down through generations, influencing the local cuisine.Khám phá thành phố lịch sử đã làm hiện lên trước mắt chúng tôi một di sản ẩm thực phong phú đã được truyền lại qua nhiều thế hệ, ảnh hưởng đến ẩm thực địa phương.
Exotic dish – món ăn kỳ lạAt the exotic restaurant, we dared to try an exotic dish featuring ingredients we had never encountered before.Tại nhà hàng kỳ lạ, chúng tôi đã dám thử một món ăn kỳ lạ với những nguyên liệu mà chúng tôi chưa bao giờ gặp trước đó.
Gastronomic pleasure – niềm vui về ẩm thựcIndulging in a fine dining experience offered us the gastronomic pleasure of savoring meticulously prepared dishes in an elegant setting.Thưởng thức một trải nghiệm ẩm thực tinh tế mang lại cho chúng tôi niềm vui về ẩm thực khi chúng tôi thưởng thức những món ăn được chuẩn bị một cách tỉ mỉ trong một bầu không khí lịch sự.
Gourmet experience – trải nghiệm ẩm thực cao cấpOur recent vacation included a gourmet experience at a Michelin-starred restaurant, where each course was a culinary masterpiece.Chuyến du lịch gần đây của chúng tôi bao gồm một trải nghiệm ẩm thực cao cấp tại một nhà hàng có sao Michelin, nơi mỗi món ăn là một kiệt tác ẩm thực.
Culinary innovation – đổi mới trong ẩm thựcThe chef’s culinary innovation was evident in the fusion of unexpected flavors, creating a dining experience that was both exciting and memorable.Sự đổi mới trong ẩm thực của đầu bếp được thể hiện rõ trong sự kết hợp hương vị không ngờ, tạo nên một trải nghiệm ăn uống vừa thú vị vừa đáng nhớ.
Culinary passion – đam mê ẩm thựcHer culinary passion was apparent as she spoke animatedly about the joy of experimenting with new recipes and exploring different cuisines.Đam mê nấu ăn của cô ấy đã trở nên rõ ràng khi cô ấy nói về niềm vui thử nghiệm với công thức mới và khám phá các nền ẩm thực khác nhau.
Culinary masterpiece – tuyệt phẩm ẩm thựcThe chef’s latest creation was truly a culinary masterpiece, earning rave reviews for its innovative combination of flavors and artistic presentation.Sáng tạo mới nhất của đầu bếp thực sự là một kiệt tác ẩm thực, nhận được những đánh giá tốt đẹp về sự kết hợp sáng tạo của hương vị và trình bày nghệ thuật.
Culinary expertise – chuyên môn ẩm thựcPursuing a career in the culinary arts requires not only creativity but also a dedication to culinary expertise and continuous learning.Theo đuổi một sự nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật ẩm thực đòi hỏi không chỉ sự sáng tạo mà còn sự tận tâm với chuyên môn và học hỏi liên tục.
Culinary craftsmanship – nghệ thuật nấu ănVisiting a bustling food market in the heart of the city allowed us to immerse ourselves in the local culinary diversity.Thăm một chợ thực phẩm náo nhiệt tại trung tâm thành phố giúp chúng tôi đắm chìm trong sự đa dạng ẩm thực địa phương.
Culinary journey – hành trình ẩm thựcOur culinary club organized a themed event celebrating the culinary diversity of our members’ cultural backgrounds.Câu lạc bộ ẩm thực của chúng tôi đã tổ chức một sự kiện theo chủ đề để kỷ niệm sự đa dạng ẩm thực đến từ nền văn hóa của các thành viên.
Culinary diversity – sự đa dạng trong ẩm thựcSampling dishes from various regions provided a culinary delight that left us with a deeper appreciation for the world of flavors.Việc thử mẫu các món ăn từ nhiều khu vực khác nhau đã mang lại một niềm vui về ẩm thực, để lại cho chúng tôi sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới hương vị.
Culinary delight – niềm vui từ ẩm thựcThe chef’s passion for creating a culinary delight was evident in every detail, from the selection of ingredients to the final presentation of the dish.Niềm đam mê của đầu bếp trong việc tạo ra một niềm vui ẩm thực đã hiển nhiên trong từng chi tiết, từ việc chọn lựa nguyên liệu đến bài trình bày cuối cùng của món ăn.
100-Tu-Vung-Tieng-Anh-My-Favourite-Movie-2

Bài tập 100 từ vựng chủ đề My Favourite Food

Update

100-Tu-Vung-Tieng-Anh-My-Favourite-Movie-1

2 bình luận

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ