100 từ vựng về chủ Learning a New Language là một chủ đề không phải hiếm, đây cũng là một trong những câu hỏi bài luận phổ biến dành cho những người mới học tiếng Anh.

Bài viết này cung cấp cho bạn đọc 100 từ vựng về chủ đề này để có thể làm được 1 bài luận cơ bản về chủ đề Learning a New Language.

Đọc thêm: 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề My School Life

Sau đây là bảng thống kê từ vựng có chủ đề Learning a New Language bao gồm từ vựng, dịch nghĩa, đặt câu ví dụ và dịch nghĩa câu.

100 từ vựng tiếng Anh chủ đề Learning a New Language

100-Tu-Vung-Ve-Chu-De-Learning-A-New-Language-1
AcquireThu đượcAcquire: Language learners often strive to acquire new vocabulary through various methods such as reading, listening, and practicing in real-life conversations.Acquire: Người học ngôn ngữ thường cố gắng học thêm từ vựng mới thông qua các phương pháp như đọc, lắng nghe và thực hành trong các cuộc trò chuyện thực tế.
BilingualSong ngữBilingual: Being bilingual can open up numerous opportunities, allowing individuals to communicate effectively in two languages.Bilingual: Việc thành thạo hai ngôn ngữ mở ra nhiều cơ hội, giúp cá nhân giao tiếp hiệu quả trong hai ngôn ngữ.
CommunicationGiao tiếpCommunication: Language learning is not just about grammar and vocabulary; effective communication involves mastering the art of conveying ideas and thoughts.Communication: Học ngôn ngữ không chỉ về ngữ pháp và từ vựng; giao tiếp hiệu quả liên quan đến việc làm chủ nghệ thuật truyền đạt ý kiến và suy nghĩ.
DialectTiếng lóngDialect: Understanding different dialects within a language is crucial for comprehensive language proficiency.Dialect: Hiểu biết về các phương ngôn khác nhau trong một ngôn ngữ là quan trọng để có sự thành thạo toàn diện về ngôn ngữ.
EnrichLàm phong phúEnrich: Learning a new language has the power to enrich one’s cultural understanding and global perspective.Enrich: Việc học một ngôn ngữ mới có thể làm phong phú hiểu biết văn hóa và quan điểm toàn cầu của người học.
FluencyThành thạoFluency: Achieving fluency in a language requires consistent practice and exposure to diverse language contexts.Fluency: Đạt được sự thành thạo trong một ngôn ngữ đòi hỏi sự luyện tập nhất quán và tiếp xúc với nhiều ngữ cảnh ngôn ngữ khác nhau.
GrammarNgữ phápGrammar: A solid grasp of grammar rules is essential for constructing accurate and meaningful sentences in a new language.Grammar: Việc nắm vững các quy tắc ngữ pháp là quan trọng để xây dựng câu trả lời chính xác và có ý nghĩa trong một ngôn ngữ mới.
HoneMài mònHone: Language learners constantly hone their skills through regular practice, refining their pronunciation and language nuances.Hone: Người học ngôn ngữ liên tục hoàn thiện kỹ năng của mình thông qua việc thực hành đều đặn, làm tinh chỉnh cách phát âm và sự tinh tế trong ngôn ngữ.
ImmersionĐắm chìmImmersion: Immersing oneself in the language environment, either through travel or cultural experiences, accelerates the learning process.Immersion: Đắm chìm bản thân trong môi trường ngôn ngữ, có thể thông qua du lịch hoặc trải nghiệm văn hóa, giúp tăng tốc quá trình học.
JargonNgôn ngữ chuyên ngànhJargon: Every field has its own jargon, and language learners often find it challenging to grasp industry-specific terms.Jargon: Mỗi lĩnh vực đều có ngôn ngữ chuyên môn riêng, và người học ngôn ngữ thường gặp khó khăn khi nắm bắt được các thuật ngữ cụ thể của ngành nghề đó.
KeenHăng háiKeen: Successful language learners are often characterized by their keen interest and passion for discovering new linguistic nuances.Keen: Người học ngôn ngữ thành công thường được mô tả bởi sự quan tâm sâu sắc và đam mê của họ trong việc khám phá các sắc thái ngôn ngữ mới.
LinguisticsNgôn ngữ họcLinguistics: Understanding the basics of linguistics can provide insights into the structure and evolution of languages.Linguistics: Hiểu cơ bản về ngôn ngữ học có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và sự phát triển của ngôn ngữ.
MultilingualĐa ngôn ngữMultilingual: Being multilingual is a valuable asset in our interconnected world, fostering effective communication across different cultures.Multilingual: Việc biết nhiều ngôn ngữ là một tài sản quý giá trong thế giới ngày nay, khuyến khích giao tiếp hiệu quả giữa các văn hóa khác nhau.
NourishNuôi dưỡngNourish: Regular exposure to the language nourishes one’s language skills, keeping them vibrant and growing.Nourish: Việc tiếp xúc đều đặn với ngôn ngữ là nguồn dinh dưỡng cho kỹ năng ngôn ngữ, giữ chúng luôn sôi động và phát triển.
OngoingLiên tụcOngoing: Language learning is an ongoing process, requiring dedication and continuous effort.Ongoing: Học ngôn ngữ là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự tận tâm và nỗ lực liên tục.
ProficiencyThạo nghệProficiency: Language proficiency is the ultimate goal for learners, indicating a high level of skill and comfort in using the language.Proficiency: Sự thành thạo ngôn ngữ là mục tiêu cuối cùng của người học, chỉ ra một mức độ kỹ năng và sự thoải mái cao trong việc sử dụng ngôn ngữ.
QuestHành trìnhQuest: Embarking on the quest to learn a new language is an exciting and rewarding journey.Quest: Bắt đầu cuộc hành trình để học một ngôn ngữ mới là một hành trình hứng thú và đầy thử thách.
Rosetta StoneRosetta Stone (phần mềm học ngôn ngữ)Rosetta Stone: The Rosetta Stone software is a popular tool for language learners, offering an interactive and immersive learning experience.Rosetta Stone: Phần mềm Rosetta Stone là một công cụ phổ biến cho người học ngôn ngữ, mang lại trải nghiệm học tương tác và đắm chìm.
SlangTiếng lóngSlang: Mastering informal language and slang expressions is essential for understanding casual conversations in a new language.Slang: Việc thành thạo ngôn ngữ thông thường và các cụm từ lóng là quan trọng để hiểu được các cuộc trò chuyện không chính thức trong một ngôn ngữ mới.
TranslateDịchTranslate: Translating between languages is a common exercise to reinforce vocabulary and comprehension skills.Translate: Dịch giữa các ngôn ngữ là một bài tập phổ biến để củng cố vốn từ vựng và kỹ năng hiểu biết.
UtteranceLời nóiUtterance: The ability to produce clear and articulate utterances is a key aspect of effective language communication.Utterance: Khả năng tạo ra các đoạn nói rõ ràng và lưu loát là một khía cạnh quan trọng của giao tiếp hiệu quả trong ngôn ngữ.
VerboseNói nhiềuVerbose: Being too verbose in a new language can sometimes hinder effective communication, emphasizing the importance of clarity.Verbose: Việc trở nên quá dài dòng trong một ngôn ngữ mới đôi khi có thể làm trở ngại cho giao tiếp hiệu quả, đặt ra sự quan trọng của sự rõ ràng.
Writing systemHệ thống chữ viếtWriting system: Understanding the writing system is crucial for reading and writing in a new language.Writing system: Hiểu biết về hệ thống chữ viết là quan trọng để đọc và viết trong một ngôn ngữ mới.
XenophobeKẻ kinh tởm ngoại ngữXenophobe: Overcoming xenophobia is important for embracing and appreciating diverse languages and cultures.Xenophobe: Vượt qua sự kinh sợ người ngoại quốc là quan trọng để ôm trọn và đánh giá các ngôn ngữ và văn hóa đa dạng.
Yarn (storytelling)Chuyện kểYarn (storytelling): Engaging in storytelling, or spinning a yarn, is an enjoyable way to practice language skills and creativity.Yarn (storytelling): Tham gia vào việc kể chuyện, hay còn gọi là “spinning a yarn,” là một cách thú vị để luyện tập kỹ năng ngôn ngữ và sự sáng tạo.
ZealHăng háiZeal: Approaching language learning with zeal and enthusiasm significantly contributes to success.Zeal: Tiếp cận việc học ngôn ngữ với lòng hăng hái và nhiệt huyết đóng góp đáng kể vào sự thành công.
AccentNgữ điệuAccent: Developing a native-like accent is often a challenge for language learners, requiring focused practice on pronunciation.Accent: Phát triển một giọng địa phương giống như người bản xứ thường là một thách thức đối với người học ngôn ngữ, đòi hỏi sự tập trung vào việc phát âm.
BabelTòa tháp Babel (thách thức học nhiều ngôn ngữ)Babel: The story of the Tower of Babel in various cultures symbolizes the diversity of languages and the challenges of communication.Babel: Câu chuyện về Tháp Babel trong các nền văn hóa khác nhau tượng trưng cho sự đa dạng của ngôn ngữ và những thách thức trong giao tiếp.
CognateTừ có nguồn gốc chungCognate: Recognizing cognates, words with similar origins in different languages, can facilitate vocabulary acquisition.Cognate: Nhận biết từ đồng nguyên, từ có nguồn gốc tương tự trong các ngôn ngữ khác nhau, có thể hỗ trợ quá trình tích lũy từ vựng.
DialogueĐối thoạiDialogue: Engaging in meaningful dialogue with native speakers is a powerful way to enhance language skills.Dialogue: Tham gia vào các cuộc trò chuyện có ý nghĩa với người nói bản xứ là một cách mạnh mẽ để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.
EpiphanySự hiểu biết đột ngộtEpiphany: After struggling with the language for weeks, she experienced an epiphany that suddenly made everything clear, and she began speaking fluently.Epiphany: Sau khi đấu tranh với ngôn ngữ trong vài tuần, cô ấy trải qua một lúc giác ngộ, làm mọi thứ trở nên rõ ràng và cô ấy bắt đầu nói lưu loát.
ForeignerNgười nước ngoàiForeigner: As a foreigner in a new country, he faced the challenge of learning the local language to communicate effectively with the residents.Foreigner: Là một người ngoại quốc ở một quốc gia mới, anh ấy đối mặt với thách thức học ngôn ngữ địa phương để giao tiếp hiệu quả với người dân địa phương.
GlossaryTừ điển chuyên ngànhGlossary: The textbook included a glossary at the end, providing definitions for key terms used throughout the language learning materials.Glossary: Sách giáo trình bao gồm một từ điển ở cuối sách, cung cấp định nghĩa cho các thuật ngữ chính được sử dụng trong các tư liệu học ngôn ngữ.
HeritageDi sảnHeritage: Embracing her cultural heritage, she decided to learn the traditional language spoken by her ancestors.Heritage: Ôm trọn di sản văn hóa, cô ấy quyết định học ngôn ngữ truyền thống được nói bởi tổ tiên của mình.
IdiomTu từIdiom: Learning idioms can be challenging because the meaning is not always clear from the individual words; it often requires understanding the cultural context.Idiom: Việc học thành thạo các thành ngữ có thể khó khăn vì ý nghĩa không luôn rõ ràng từ các từ cá nhân; thường cần hiểu biết về bối cảnh văn hóa.
JourneyHành trìnhJourney: Embarking on the journey of learning a new language requires dedication, patience, and consistent practice.Journey: Bắt đầu hành trình học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự tận tâm, kiên nhẫn và thực hành đều đặn.
KinaestheticHọc bằng cách chạm vàoKinaesthetic: Some people find that kinaesthetic learning, involving physical movement, helps them remember vocabulary and grammar rules more effectively.Kinaesthetic: Một số người thấy học bằng cách tăng cường tư duy vận động giúp họ nhớ từ vựng và quy tắc ngữ pháp một cách hiệu quả hơn.
LexiconTừ ngữLexicon: As she expanded her lexicon, her ability to express herself in the new language became more nuanced and sophisticated.Lexicon: Khi cô ấy mở rộng từ vựng của mình, khả năng diễn đạt bản thân trong ngôn ngữ mới trở nên tinh tế và phức tạp hơn.
MotivationĐộng lựcMotivation: Finding the right motivation is crucial for language learners to stay committed and overcome challenges along the way.Motivation: Tìm ra động lực đúng là quan trọng để người học ngôn ngữ duy trì cam kết và vượt qua những thách thức trên đường học.
NomadDân du mụcNomad: Being a language nomad, he traveled from country to country, picking up different languages and embracing diverse cultures.Nomad: Là một du khách ngôn ngữ, anh ấy đi từ quốc gia này đến quốc gia khác, học nhiều ngôn ngữ và đón nhận nhiều văn hóa khác nhau.
Omniglot (multilingual)Người biết nhiều ngôn ngữOmniglot (multilingual): The omniglot amazed everyone with his ability to speak multiple languages fluently, showcasing linguistic versatility.Omniglot (multilingual): Người biết nhiều ngôn ngữ khiến mọi người kinh ngạc với khả năng nói nhiều ngôn ngữ lưu loát, thể hiện tính đa dạng ngôn ngữ.
PolyglotNgười nói nhiều ngôn ngữPolyglot: A true polyglot, she effortlessly switched between languages depending on the situation, impressing those around her.Polyglot: Một polyglot thực sự, cô ấy dễ dàng chuyển đổi giữa các ngôn ngữ tùy thuộc vào tình huống, gây ấn tượng cho những người xung quanh.
QuizzesBài kiểm traQuizzes: Regular quizzes helped reinforce what he had learned, making the language acquisition process more engaging and effective.Quizzes: Những bài kiểm tra đều đặn giúp củng cố những gì anh ấy đã học, làm cho quá trình tiếp xúc với ngôn ngữ trở nên thú vị và hiệu quả hơn.
Rote learningHọc bằng việc ghi nhớ vẹtRote learning: While rote learning might help memorize vocabulary, it’s essential to balance it with practical usage for true language proficiency.Rote learning: Mặc dù việc học thuộc lòng có thể giúp nhớ từ vựng, nhưng quan trọng là cân nhắc nó với việc sử dụng thực tế để đạt được sự thành thạo thực sự.
SyntaxCú phápSyntax: Understanding the syntax of a language is crucial for constructing grammatically correct sentences.Syntax: Hiểu cú pháp của một ngôn ngữ là quan trọng để xây dựng những câu văn đúng và có ý nghĩa.
TutorGia sưTutor: Having a knowledgeable tutor can significantly accelerate the language learning process by providing guidance and personalized feedback.Tutor: Có một người hướng dẫn có kiến thức có thể làm tăng tốc quá trình học ngôn ngữ bằng cách cung cấp hướng dẫn và phản hồi cá nhân.
UnfamiliarKhông quen thuộcUnfamiliar: Initially, the script seemed unfamiliar, but with consistent practice, it became second nature to her.Unfamiliar: Ban đầu, bảng chữ cái có vẻ lạ lẫm, nhưng với việc thực hành đều đặn, nó trở nên thân thuộc với cô ấy.
VowelNguyên âmVowel: Pronouncing vowels correctly is essential for clear communication in any language.Nguyên âm: Phát âm nguyên âm đúng là quan trọng để giao tiếp rõ ràng trong mọi ngôn ngữ.
WordplayTrò chơi từ ngữWordplay: Engaging in wordplay, such as puns and jokes, can make language learning more enjoyable and memorable.Trò chơi từ ngữ: Tham gia vào trò chơi từ ngữ như trò chơi chơi chơi từ có thể làm cho việc học ngôn ngữ trở nên thú vị và dễ nhớ.
Xenoglossia (ability to speak in a language unlearned consciously)Xenoglossia (khả năng nói một ngôn ngữ mà không học bài nói)Xenoglossia (ability to speak in a language unlearned consciously): Xenoglossia is a rare phenomenon where a person can speak a language without having consciously learned it.Xenoglossia (khả năng nói một ngôn ngữ mà không học thuộc lòng): Xenoglossia là một hiện tượng hiếm gặp khi một người có thể nói một ngôn ngữ mà không cần học thuộc lòng.
Yonder (at a distance)Tận xaYonder (at a distance): From the mountain peak, they looked yonder at the city below, contemplating the language and culture awaiting them.Ở xa: Từ đỉnh núi, họ nhìn xuống thành phố dưới đó, suy ngẫm về ngôn ngữ và văn hóa đang đợi họ.
ZestHứng thúZest: Approach language learning with zest, embracing the challenges as opportunities for growth and discovery.Hứng thú: Tiếp cận việc học ngôn ngữ với sự hứng thú, ôm nhận những thách thức như cơ hội để phát triển và khám phá.
AdaptationSự thích nghiAdaptation: Language adaptation is necessary when moving to a new country to seamlessly integrate into the local community.Sự thích ứng: Sự thích ứng ngôn ngữ là cần thiết khi chuyển đến một quốc gia mới để hòa nhập mượt mà vào cộng đồng địa phương.
BarrierRào cảnBarrier: Overcoming the language barrier is a key step toward effective cross-cultural communication.Rào cản: Vượt qua rào cản ngôn ngữ là một bước quan trọng để giao tiếp hiệu quả giữa các văn hóa khác nhau.
CohortNhómCohort: Joining a language learning cohort provides a supportive community for shared progress and encouragement.Nhóm học: Tham gia vào một nhóm học ngôn ngữ cung cấp một cộng đồng hỗ trợ để chia sẻ tiến triển và động viên.
DictionLối ăn nóiDiction: Paying attention to diction is crucial for conveying ideas clearly and accurately in any language.Diction: Chú ý đến cách diễn đạt là quan trọng để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác trong mọi ngôn ngữ.
EtymologyNgữ nguyênEtymology: Exploring the etymology of words can enhance your understanding of their meanings and usage in different contexts.Nguồn gốc từ: Khám phá nguồn gốc từ của từ ngữ có thể tăng cường hiểu biết về ý nghĩa và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
FluentThông thạoFluent: Becoming fluent in a language requires consistent practice and exposure to authentic conversations.Lưu loát: Trở thành lưu loát trong một ngôn ngữ đòi hỏi sự thực hành nhất quán và tiếp xúc với cuộc trò chuyện chân thực.
GraspHiểu biếtGrasp: As she continued her studies, her grasp of the language’s intricacies deepened.Hiểu biết: Khi cô tiếp tục học, hiểu biết của cô về sự phức tạp của ngôn ngữ đã sâu sắc hơn.
IdiomaticNgôn ngữ của mìnhIdiomatic: Mastering idiomatic expressions is essential for sounding natural and culturally attuned in a foreign language.Quen thuộc: Việc nắm bắt các biểu hiện quen thuộc là quan trọng để nghe âm và văn hóa trong một ngôn ngữ ngoại quốc.
JuxtaposeĐặt cùng nhauJuxtapose: By juxtaposing new vocabulary with familiar words, learners can better remember and understand the meanings.So sánh: Bằng cách so sánh từ vựng mới với các từ quen thuộc, người học có thể nhớ và hiểu ý nghĩa tốt hơn.
Kiosk (language learning)Quầy thông tin tự động (phương pháp học ngôn ngữ)Kiosk (language learning): Interactive language learning kiosks provide a convenient and accessible way for beginners to start their language journey.Kiosk (phương pháp học ngôn ngữ): Các kiosk học ngôn ngữ tương tác cung cấp một cách thuận tiện và dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu hành trình học ngôn ngữ của họ.
Lingua francaNgôn ngữ phổLingua franca: English has become a global lingua franca, facilitating communication between speakers of different native languages.Lingua franca: Tiếng Anh đã trở thành một lingua franca toàn cầu, tạo điều kiện cho việc giao tiếp giữa người nói tiếng mẹ đẻ khác nhau.
MnemonicMnemonic (hỗ trợ nhớ)Mnemonic: Creating mnemonics can aid memory recall, making it easier to remember complex language rules.Mnemonics: Việc tạo ra mnemonics có thể hỗ trợ việc gọi nhớ, làm cho việc nhớ luật ngôn ngữ phức tạp trở nên dễ dàng hơn.
OrthographyChính tảOrthography: Understanding the orthography of a language helps learners read and write correctly.Chính tả: Hiểu biết về chính tả của một ngôn ngữ giúp người học đọc và viết đúng.
PolyglottismĐa ngôn ngữPolyglottism: Polyglottism is a valuable skill in today’s interconnected world, opening doors to diverse cultures and opportunities.Nhiều ngôn ngữ: Nhiều ngôn ngữ là một kỹ năng quý giá trong thế giới kết nối ngày nay, mở cửa cho văn hóa và cơ hội đa dạng.
Quasi-bilingualGần như song ngữQuasi-bilingual: After years of study, she felt quasi-bilingual, understanding most conversations but occasionally struggling with complex topics.Gần như song ngữ: Sau nhiều năm học, cô ấy cảm thấy như gần như song ngữ, hiểu hầu hết các cuộc trò chuyện nhưng đôi khi vẫn gặp khó khăn với các chủ đề phức tạp.
RadiantTự nhiênRadiant: Her radiant smile showed the joy she felt every time she successfully used a new language skill.Tỏa sáng: Nụ cười rạng ngời của cô ấy thể hiện niềm vui mỗi khi cô ấy thành công sử dụng một kỹ năng ngôn ngữ mới.
SemioticsDấu hiệuSemiotics: Exploring the semiotics of a language involves understanding the cultural and social meanings embedded in linguistic signs.Semiotics: Khám phá semiotics của một ngôn ngữ liên quan đến việc hiểu các ý nghĩa văn hóa và xã hội được nhúng trong các biểu tượng ngôn ngữ.
ToneNgữ điệuTone: Mastering the appropriate tone in a language is crucial for conveying emotions and intentions accurately.Dấu nhấn: Việc nắm bắt dấu nhấn phù hợp trong một ngôn ngữ là quan trọng để truyền đạt cảm xúc và ý định một cách chính xác.
UnearthKhám pháUnearth: Language learners often unearth hidden nuances and cultural insights as they delve deeper into their studies.Khám phá: Người học ngôn ngữ thường khám phá ra những sắc thái ẩn sau và hiểu biết văn hóa khi họ đào sâu vào nghiên cứu của mình.
VocabularyTừ vựngVocabulary: Building a diverse vocabulary is a continuous process that involves learning new words and expressions regularly.Từ vựng: Xây dựng một từ vựng đa dạng là một quá trình liên tục liên quan đến việc học từ mới và các diễn đạt mới thường xuyên.
Whispering gallery (language learning method)Phương pháp học ngôn ngữ “Whispering gallery”Whispering gallery (language learning method): The whispering gallery method involves repeating phrases in a hushed tone to enhance pronunciation and listening skills.Phương pháp học Whispering gallery: Phương pháp học whispering gallery bao gồm việc lặp lại các cụm từ bằng giọng nhỏ để cải thiện khả năng phát âm và lẫn nghe.
Xenomania (passion for foreign languages)Đam mê ngôn ngữ ngoạiXenomania (passion for foreign languages): His xenomania led him to study numerous languages, driven by a deep passion for understanding different cultures.Xenomania (niềm đam mê đối với ngôn ngữ ngoại quốc): Niềm đam mê xenomania dẫn anh ta nghiên cứu nhiều ngôn ngữ, được động viên bởi đam mê sâu sắc với việc hiểu biết văn hóa khác nhau.
YearningKhao khátYearning: A deep yearning to connect with his heritage motivated him to learn the ancestral language spoken by his family.Khao khát: Sự khao khát sâu sắc kết nối với di sản của anh ta thúc đẩy anh ta học ngôn ngữ tổ tiên mà gia đình anh ta nói.
Ziggurat (stepped pyramid – metaphor for language learning)Ziggurat (biểu tượng cho học ngôn ngữ)Ziggurat (stepped pyramid – metaphor for language learning): Language learning can be likened to climbing a ziggurat, with each step representing a new level of proficiency.Ziggurat (bậc thang – ẩn dụ cho học ngôn ngữ): Học ngôn ngữ có thể được tưởng tượng như việc leo lên một ziggurat, với mỗi bước đại diện cho một cấp độ kỹ năng mới.
AssimilationTiêu hóaAssimilation: Cultural assimilation goes hand in hand with language learning, allowing individuals to fully integrate into a new community.Tiêu hóa: Tiêu hóa văn hóa điều chỉnh cùng với việc học ngôn ngữ, cho phép người học hòa nhập hoàn toàn vào cộng đồng mới.
BarterTrao đổiBarter: Language exchange events provide opportunities for individuals to barter language skills, learning from each other.Trao đổi: Các sự kiện trao đổi ngôn ngữ cung cấp cơ hội cho cá nhân trao đổi kỹ năng ngôn ngữ, học từ nhau.
Cultural immersionĐắm chìm văn hóaCultural immersion: Achieving cultural immersion is a goal for many language learners, as it enhances understanding and fluency.Đắm chìm văn hóa: Đạt được sự đắm chìm văn hóa là một mục tiêu của nhiều người học ngôn ngữ, vì nó tăng cường hiểu biết và lưu loát.
DiversifyĐa dạng hóaDiversify: Language learners often seek to diversify their linguistic skills to communicate effectively in various settings.Đa dạng hóa: Người học ngôn ngữ thường tìm kiếm đa dạng hóa kỹ năng ngôn ngữ của họ để giao tiếp hiệu quả trong các bối cảnh khác nhau.
EloquenceLưu loátEloquence: Developing eloquence in a language involves not only vocabulary but also a mastery of expression and persuasion.Tài năng diễn thuyết: Phát triển tài năng diễn thuyết trong một ngôn ngữ đòi hỏi không chỉ từ vựng mà còn là sự thành thạo trong cách diễn đạt và thuyết phục.
FrictionMa sátFriction: Overcoming language friction in communication requires patience and a willingness to learn from misunderstandings.Ma sát: Vượt qua ma sát ngôn ngữ trong giao tiếp yêu cầu sự kiên nhẫn và sẵn lòng học từ những hiểu lầm.
GraphemeNguyên tố chữGrapheme: Understanding the relationship between sounds and graphemes is fundamental to reading and writing in a new language.Ký hiệu ngữ âm: Hiểu mối quan hệ giữa âm thanh và các ký hiệu ngữ âm là cơ bản để đọc và viết đúng trong một ngôn ngữ mới.
IdeogramBiểu tượng ýIdeogram: Some languages use ideograms to represent concepts, requiring learners to understand visual symbols in addition to sounds.Ý tượng họa: Một số ngôn ngữ sử dụng ý tượng họa để biểu diễn các khái niệm, đòi hỏi người học hiểu biểu tượng hình ảnh ngoại trừ âm thanh.
JovialVui vẻJovial: Maintaining a jovial attitude while learning a new language can make the process more enjoyable and less daunting.Vui vẻ: Giữ tinh thần vui vẻ khi học một ngôn ngữ mới có thể làm cho quá trình trở nên thú vị và ít gánh nặng hơn.
KinestheticHọc bằng cách chạm vàoKinesthetic: Kinesthetic learners benefit from physical movement and engagement when acquiring new language skills.Động chân: Người học thuận lợi từ chuyển động cơ bản và sự tham gia khi họ học kỹ năng ngôn ngữ mới.
LingoTiếng lóngLingo: Immersing oneself in the local lingo is essential for effective communication and cultural integration.Ngôn ngữ địa phương: Đắm chìm vào ngôn ngữ địa phương là quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tích hợp văn hóa.
MorphologyTính từ hình tháiMorphology: Studying the morphology of a language involves understanding the structure and formation of words.Hình thái học: Nghiên cứu hình thái học của một ngôn ngữ liên quan đến việc hiểu cấu trúc và hình thành của từ.
OnomatopoeiaÔn âmOnomatopoeia: Learning onomatopoeic words adds a fun and expressive dimension to language skills.Onomatopoeia: Học từ ngữ onomatopoeia thêm một chiều sâu vui nhộn và biểu cảm cho kỹ năng ngôn ngữ.
ProdigyThiên tàiProdigy: Language prodigies often display exceptional abilities in acquiring and mastering multiple languages at a young age.Thần đồng: Các thần đồng ngôn ngữ thường thể hiện khả năng xuất sắc trong việc học và thống trị nhiều ngôn ngữ ở tuổi trẻ.
QuantifierĐếm từQuantifier: Understanding quantifiers is essential for expressing quantity and precision in language.Số lượng từ: Hiểu biết về số lượng từ là quan trọng để diễn đạt số lượng và chính xác trong ngôn ngữ.
RhapsodyHòa nhạc hứng khởiRhapsody: A linguistic rhapsody unfolded as she passionately expressed herself in the new language.Rhapsody: Một rhapsody ngôn ngữ mở ra khi cô ấy thể hiện chân thành về bản thân trong ngôn ngữ mới.
SemanticsNgữ nghĩaSemantics: Delving into the semantics of a language involves exploring the meanings and interpretations of words and phrases.Ngữ nghĩa: Đào sâu vào ngữ nghĩa của một ngôn ngữ liên quan đến việc khám phá ý nghĩa và diễn giải của từ và cụm từ.
TrilingualThông thạo ba ngôn ngữTrilingual: Being trilingual, she effortlessly switched between three languages, showcasing her linguistic versatility.Ba ngôn ngữ: Làm ba ngôn ngữ, cô ấy dễ dàng chuyển đổi giữa ba ngôn ngữ, thể hiện tính đa dạng ngôn ngữ của mình.
UnveilMở lờiUnveil: As he continued to study, the layers of complexity began to unveil, revealing a deeper understanding of the language.Tiết lộ: Khi anh tiếp tục học, các lớp phức tạp bắt đầu tiết lộ, hé lộ sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ.
VerboseNói nhiềuVerbose: Avoiding verbose expressions is essential for clear and concise communication in any language.Dài dòng: Tránh các biểu hiện dài dòng là quan trọng để giao tiếp rõ ràng và súc tích trong mọi ngôn ngữ.
Whet (stimulate)Kích thíchWhet (stimulate): Engaging language games can whet the appetite for learning, making the process more stimulating and enjoyable.Khao khát (kích thích): Các trò chơi ngôn ngữ hấp dẫn có thể kích thích sự ham muốn học, làm cho quá trình trở nên sinh động và thú vị.
XenophileNgười thích ngoại ngữXenophile: As a true xenophile, she was drawn to the beauty of different languages and cultures.Xenophile: Là một người ham mê văn hóa đa dạng, cô ấy bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của các ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.
YearnKhao khátYearn: Language learners often yearn for the day when they can effortlessly communicate in their new language.Yearn: Những người học ngôn ngữ thường mong đợi ngày họ có thể giao tiếp một cách dễ dàng trong ngôn ngữ mới của mình.
ZenithĐỉnh caoZenith: Achieving language proficiency is the zenith of the language learning journey, signaling mastery and fluency.Zenith: Đạt được sự thành thạo ngôn ngữ là điểm đỉnh cao của hành trình học ngôn ngữ, là dấu hiệu của sự thành thạo và lưu loát.
100-Tu-Vung-Ve-Chu-De-Learning-A-New-Language-3

Bài tập 100 từ vựng tiếng Anh

Đang update

100-Tu-Vung-Ve-Chu-De-Learning-A-New-Language-2

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ