100 từ vựng về Địa lý và Du Lịch

100-tu-vung-ve-dia-ly-va-du-lich

100 từ vựng về Địa lý và Du Lịch

Từ vựng về địa lý và du lịch là 2 chủ đề kết hợp sử dụng cho những người học tiếng Anh thích đi du lịch. Các từ vựng sau chỉ để tham khảo

Từ vựng Địa lý và Du Lịch

  1. Mountain – núi
  2. Beach – bãi biển
  3. River – sông
  4. Lake – hồ
  5. Forest – rừng
  6. Desert – sa mạc
  7. Island – đảo
  8. Valley – thung lũng
  9. Hill – đồi
  10. Peninsula – bán đảo
  11. Waterfall – thác nước
  12. Glacier – sông băng
  13. Volcano – núi lửa
  14. Canyon – hẻm núi
  15. Coast – bờ biển
  16. Cliff – vách đá
  17. Cave – hang động
  18. Oasis – ốc đảo
  19. Archipelago – quần đảo
  20. Plateau – cao nguyên
  21. Summit – đỉnh núi
  22. Shore – bờ
  23. Reef – rạn san hô
  24. Dune – cồn cát
  25. Estuary – cửa sông
  26. Delta – đồng bằng châu thổ
  27. Tundra – đất nguyên sinh
  28. Marsh – đầm lầy
  29. Lagoon – đầm phá
  30. Geyser – suối nước nóng
  31. Ruins – tàn tích
  32. City – thành phố
  33. Town – thị trấn
  34. Village – làng
  35. Capital – thủ đô
  36. Metropolis – đô thị lớn
  37. Suburb – vùng ngoại ô
  38. Rural – nông thôn
  39. Urban – đô thị
  40. Downtown – trung tâm thành phố
  41. Skyline – đường viền bầu trời
  42. Square – quảng trường
  43. Park – công viên
  44. Garden – vườn
  45. Plaza – quảng trường lớn
  46. Monument – tượng đài
  47. Museum – bảo tàng
  48. Cathedral – nhà thờ chính tòa
  49. Temple – đền thờ
  50. Mosque – nhà thờ Hồi giáo
  51. Church – nhà thờ
  52. Castle – lâu đài
  53. Palace – cung điện
  54. Tower – tháp
  55. Bridge – cầu
  56. Canal – kênh đào
  57. Port – cảng
  58. Harbor – cảng biển
  59. Marina – bến tàu
  60. Airport – sân bay
  61. Railway – đường sắt
  62. Highway – đường cao tốc
  63. Road – con đường
  64. Path – lối đi
  65. Trail – đường mòn
  66. Route – tuyến đường
  67. Map – bản đồ
  68. Compass – la bàn
  69. GPS – hệ thống định vị toàn cầu
  70. Adventure – cuộc phiêu lưu
  71. Expedition – cuộc thám hiểm
  72. Trekking – đi bộ đường dài
  73. Hiking – đi bộ đường dài trong tự nhiên
  74. Backpacking – đi du lịch với ba lô
  75. Camping – cắm trại
  76. Sightseeing – tham quan
  77. Tour – chuyến tham quan
  78. Excursion – chuyến đi ngắn
  79. Cruise – chuyến du thuyền
  80. Safari – chuyến đi săn bắn
  81. Ecotourism – du lịch sinh thái
  82. Sustainable tourism – du lịch bền vững
  83. Cultural heritage – di sản văn hóa
  84. Natural wonder – kỳ quan tự nhiên
  85. UNESCO World Heritage Site – di sản thế giới UNESCO
  86. Scenic beauty – cảnh đẹp
  87. Breathtaking view – cảnh đẹp đến ngỡ ngàng
  88. Remote – xa xôi
  89. Pristine – nguyên sơ
  90. Exotic – kỳ lạ, đặc biệt
  91. Vibrant – sôi động
  92. Serene – yên bình
  93. Picturesque – đẹp như tranh vẽ
  94. Majestic – tráng lệ
  95. Tranquil – thanh bình
  96. Bustling – ồn ào, hối hả
  97. Remote – xa xôi, hẻo lánh
  98. Charming – quyến rũ
  99. Idyllic – lãng mạn
  100. Authentic – chân thực, đích thực

Ứng dụng vào bài viết

Exploring the Natural Wonders of New Zealand

Khám Phá Những Kỳ Quan Tự Nhiên của New Zealand

New Zealand, nestled in the heart of the Pacific Ocean, is a land of unparalleled beauty and diversity. From majestic mountains to pristine beaches, this island nation offers a plethora of natural wonders waiting to be explored.

New Zealand, nằm yên bình giữa trái tim của Đại Tây Dương, là một đất nước với vẻ đẹp và sự đa dạng không giới hạn. Từ những ngọn núi tráng lệ đến những bãi biển nguyên sơ, quốc đảo này cung cấp vô số những kỳ quan tự nhiên đang chờ đợi để được khám phá.

One of the most iconic features of New Zealand is its mountains. The Southern Alps, stretching across the South Island, boast towering peaks and dramatic landscapes. Adventure enthusiasts flock to places like Fiordland National Park to experience the thrill of trekking through ancient forests and gazing upon breathtaking waterfalls.

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của New Zealand là những dãy núi. Alps phía Nam, trải dài qua Đảo Nam, với những đỉnh cao và cảnh quan ấn tượng. Người yêu thích mạo hiểm tìm đến những nơi như Công viên Quốc gia Fiordland để trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi đi bộ đường dài qua những rừng cổ thụ và ngắm nhìn những thác nước đẹp ngỡ ngàng.

Not to be outdone, the North Island is home to enchanting beaches and lush valleys. The Coromandel Peninsula, with its golden sands and hidden coves, is a haven for beach lovers and campers alike. Meanwhile, the verdant Waikato region offers picturesque rivers winding through fertile farmland and rolling hills.

Không kém phần đẹp mắt, Đảo Bắc là quê hương của những bãi biển mê đắm và những thung lũng xanh mướt. Bán đảo Coromandel, với cát vàng và các vịnh ẩn mình, là thiên đường của những người yêu biển và người cắm trại. Trong khi đó, khu vực Waikato xanh tươi mang đến những con sông pittoresque chảy qua những cánh đồng đồng cỏ màu mỡ và những đồi nhấp nhô.

For those seeking a taste of adventure, New Zealand’s rugged coastline provides endless opportunities for exploration. The Abel Tasman Coastal Track, renowned for its turquoise waters and granite cliffs, offers a hiking experience like no other. And no visit to New Zealand would be complete without experiencing the otherworldly beauty of Milford Sound, where towering fiords and cascading waterfalls create a scene straight out of a fairy tale.

Đối với những người tìm kiếm cảm giác mạnh, bờ biển hoang dã của New Zealand mang lại vô số cơ hội cho sự khám phá. Đường dẫn bờ biển Abel Tasman, nổi tiếng với những dòng nước màu ngọc lam và những vách đá granite, mang lại trải nghiệm đi bộ đường dài không giống ai. Và không có chuyến thăm New Zealand nào là đầy đủ mà không trải qua vẻ đẹp huyền diệu của Vịnh Milford, nơi những dãy fiord cao vút và những thác nước rơi tựa như cổ tích.

Away from the hustle and bustle of city life, New Zealand’s remote landscapes offer a chance to reconnect with nature. The tranquility of Lake Tekapo, with its crystal-clear waters and panoramic views of the Southern Alps, is a sight to behold. And for those seeking an authentic cultural experience, a visit to a Maori village provides insight into the rich cultural heritage of the indigenous people of New Zealand.

Rời xa sự ồn ào và hối hả của cuộc sống thành thị, những cảnh quan hẻo lánh của New Zealand mang lại cơ hội để kết nối lại với thiên nhiên. Sự thanh bình của Hồ Tekapo, với nước trong suốt và tầm nhìn toàn cảnh của Alps phía Nam, là một tuyệt tác. Và đối với những người tìm kiếm trải nghiệm văn hóa chân thực, viếng thăm một làng Maori mang lại cái nhìn sâu sắc vào di sản văn hóa phong phú của người bản địa New Zealand.

Whether you’re an adrenaline junkie seeking adventure or a nature lover in search of serenity, New Zealand has something for everyone. With its breathtaking scenery and vibrant culture, it’s no wonder that this island paradise is a top destination for travelers from around the globe.

Cho dù bạn là người mê mạo hiểm tìm kiếm cuộc phiêu lưu hay là người yêu thiên nhiên tìm kiếm sự thanh bình, New Zealand đều có điều gì đó cho mọi người. Với cảnh quan đẹp đến ngỡ ngàng và văn hóa sống động, không có gì ngạc nhiên khi đảo thiên đường này là điểm đến hàng đầu của những người du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Bài tập: Luyện Tập Từ Vựng và Cụm Từ Vựng Tiếng Anh

I. Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu sau:

  1. The Grand Canyon is famous for its breathtaking ___________.
  2. My dream vacation is to go ___________ in the Alps.
  3. We spent the afternoon exploring the charming ___________ of the old town.
  4. The Great Barrier Reef is the world’s largest ___________ system.
  5. The tour guide pointed out the majestic ___________ in the distance.

II. Kết hợp các từ hoặc cụm từ vựng dưới đây để tạo thành các câu hoàn chỉnh:

  1. Sightseeing / city / vibrant: ________________________________.
  2. Camping / remote / pristine / beach: ________________________.
  3. Hiking / picturesque / trail / forest: _________________________.
  4. Adventure / ecotourism / cultural heritage: _____________________.
  5. Majestic / mountains / breathtaking view: ______________________.

III. Sắp xếp các từ hoặc cụm từ dưới đây theo nhóm từ vựng tương ứng:

  1. Valley, River, Lake
  2. Castle, Cathedral, Mosque
  3. Peninsula, Archipelago, Island
  4. Airport, Railway, Highway
  5. Backpacking, Safari, Excursion

Đáp án

I. 1. views; 2. trekking; 3. square; 4. coral reef; 5. skyline.

II. 1. Exploring the vibrant city for sightseeing. 2. Camping on a remote pristine beach.

  1. Hiking along a picturesque trail in the forest.
  2. Adventure combining ecotourism and cultural heritage.
  3. Enjoying a breathtaking view of majestic mountains.

III.

  1. Valley, River, Lake: địa hình nước
  2. Castle, Cathedral, Mosque: kiến trúc tôn giáo
  3. Peninsula, Archipelago, Island: địa hình đảo
  4. Airport, Railway, Highway: phương tiện giao thông
  5. Backpacking, Safari, Excursion: hoạt động du lịch

Đọc thêm bài từ vựng khác ở đây: Cách sử dụng các từ vựng về thời gian part 2.

đăng ký nhận tư vấn
và ưu đãi
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC IELTS

Bạn hãy để lại thông tin, The Real IELTS sẽ liên hệ cho bạn ngay nha!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN