200 collocation thường xuất hiện trong đề thi IELTS là bộ từ vựng then chốt giúp thí sinh đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource trong cả kỹ năng Writing và Speaking. Việc sử dụng thành thạo các cụm từ này không chỉ giúp diễn đạt ý tưởng trôi chảy, tự nhiên mà còn giúp thí sinh tránh được lỗi dùng từ “unnatural” – một trong những nguyên nhân phổ biến khiến bài thi bị kẹt ở band 6.0. Thay vì học vẹt hàng nghìn từ đơn lẻ, việc tập trung vào 200 collocation phổ biến nhất, được tổng hợp dựa trên tần suất xuất hiện trong các bộ đề thực tế 2026, là chiến lược thông minh để tối ưu hóa thời gian ôn luyện và đảm bảo độ chính xác cho bài làm.
200 Collocation Xuất Hiện Mọi Đề Thi (Full P1)
1. HAVE
- have a break – nghỉ giải lao
- have a conversation – trò chuyện
- have a good time – vui vẻ
- have lunch/dinner – ăn trưa/tối
- have a rest – nghỉ ngơi
- have a nap – chợp mắt
- have a look – nhìn qua
- have a headache – đau đầu
- have an idea – nảy ra ý tưởng
2. GET
- get ready – chuẩn bị sẵn sàng
- get dressed – mặc quần áo
- get married – kết hôn
- get lost – bị lạc
- get angry – tức giận
- get better – khá hơn
- get a job – có việc làm
- get permission – được cho phép
- get home – về nhà
3. GIVE
- give advice – đưa ra lời khuyên
- give a presentation – thuyết trình
- give a hand – giúp đỡ
- give a warning – cảnh báo
- give a compliment – khen ngợi
- give a speech – phát biểu
- give someone a lift – cho đi nhờ
- give attention to – chú ý
- give birth – sinh con
4. DO
- do homework – làm bài về nhà
- do the dishes – rửa bát
- do research – làm nghiên cứu
- do a favor – giúp việc
- do business – kinh doanh
- do your best – cố hết sức
- do housework – làm việc nhà
- do an interview – phỏng vấn
- do exercise – tập thể dục
5. MAKE
- make a decision – ra quyết định
- make money – kiếm tiền
- make a mistake – mắc lỗi
- make progress – tiến bộ
- make a choice – đưa ra lựa chọn
- make a plan – lên kế hoạch
- make friends – kết bạn
- make an effort – nỗ lực
- make noise – gây ồn
6. TAKE
- take a break – nghỉ giải lao
- take notes – ghi chú
- take a seat – ngồi
- take responsibility – chịu trách nhiệm
- take a photo – chụp ảnh
- take a shower – tắm
- take action – hành động
- take care – chăm sóc
- take a trip – đi du lịch
7. BREAK
- break the law – phạm luật
- break a habit – bỏ thói quen
- break a promise – thất hứa
- break the rules – vi phạm quy tắc
- break someone’s heart – làm đau lòng
- break the silence – phá vỡ im lặng
- break a record – phá kỷ lục
- break the news – báo tin
- break free – thoát ra
8. CATCH
- catch a cold – bị cảm lạnh
- catch a bus/train – bắt xe/tàu
- catch attention – thu hút sự chú ý
- catch a thief – bắt kẻ trộm
- catch fire – bắt lửa
- catch sight of – bắt gặp
- catch red-handed – bắt quả tang
- catch flu – bị cúm
9. COME
- come true – trở thành sự thật
- come to an end – kết thúc
- come prepared – chuẩn bị sẵn
- come first – về nhất
- come close – đến gần
- come late – đến muộn
- come into effect – có hiệu lực
- come to mind – nảy ra
- come across – tình cờ gặp
10. KEEP
- keep calm – giữ bình tĩnh
- keep in touch – giữ liên lạc
- keep a promise – giữ lời hứa
- keep a secret – giữ bí mật
- keep an eye on – để mắt tới
- keep quiet – giữ im lặng
- keep a diary – viết nhật ký
- keep control – giữ kiểm soát
- keep your word – giữ lời
11. RUN
- run a business – điều hành
- run fast – chạy nhanh
- run away – bỏ trốn
- run out of – hết
- run into trouble – gặp rắc rối
- run smoothly – vận hành trơn tru
- run errands – chạy việc vặt
- run late – đến muộn
- run the risk – mạo hiểm
12. SET
- set goals – đặt mục tiêu
- set the table – bày bàn ăn
- set an alarm – đặt báo thức
- set a deadline – đặt thời hạn
- set a good example – làm gương
- set fire to – đốt cháy
- set the standard – đặt tiêu chuẩn
- set a record – lập kỷ lục
- set priorities – xác định ưu tiên
13. PAY
- pay attention – chú ý
- pay the bill – thanh toán hóa đơn
- pay a visit – đến thăm
- pay interest – trả lãi
- pay a fine – nộp phạt
- pay a price – trả giá
- pay a compliment – khen ngợi
- pay off a debt – trả nợ
14. SAVE
- save money – tiết kiệm tiền
- save time – tiết kiệm thời gian
- save energy – tiết kiệm năng lượng
- save space – tiết kiệm không gian
- save someone’s life – cứu mạng ai
- save a file – lưu tệp
- save data – lưu dữ liệu
- save face – giữ thể diện
15. LOSE
- lose weight – giảm cân
- lose your temper – mất bình tĩnh
- lose your job – mất việc
- lose interest – mất hứng thú
- lose contact – mất liên lạc
- lose your mind – mất trí
- lose a game – thua trận
- lose hope – mất hy vọng
16. GAIN
- gain experience – tích lũy kinh nghiệm
- gain confidence – tăng tự tin
- gain access – có quyền truy cập
- gain knowledge – tiếp thu kiến thức
- gain weight – tăng cân
- gain popularity – trở nên nổi tiếng
- gain an advantage – giành lợi thế
- gain recognition – được công nhận
17. HOLD
- hold a meeting – tổ chức cuộc họp
- hold a position – giữ chức vụ
- hold a party – tổ chức tiệc
- hold your breath – nín thở
- hold a grudge – giữ mối hận
- hold a conversation – duy trì trò chuyện
- hold a belief – giữ vững niềm tin
- hold power – nắm giữ quyền lực
18. MISS
- miss the bus – lỡ chuyến xe
- miss a class – nghỉ học
- miss a chance – bỏ lỡ cơ hội
- miss the deadline – trễ hạn
- miss the point – không hiểu vấn đề
- miss an opportunity – bỏ lỡ cơ hội
- miss a meeting – vắng họp
19. DRAW
- draw a conclusion – rút kết luận
- draw attention – thu hút chú ý
- draw a line – đặt giới hạn
- draw a comparison – so sánh
- draw inspiration – lấy cảm hứng
20. RAISE
- raise awareness – nâng cao nhận thức
- raise a question – đặt câu hỏi
- raise standards – nâng tiêu chuẩn
- raise funds – gây quỹ
- raise objections – đưa ra phản đối
21. EARN
- earn a living – kiếm sống
- earn respect – giành tôn trọng
- earn a salary – nhận lương
- earn a reputation – có danh tiếng
- earn interest – sinh lãi
22. CAUSE
- cause damage – gây thiệt hại
- cause confusion – gây nhầm lẫn
- cause problems – gây ra vấn đề
- cause an accident – gây tai nạn
- cause a delay – gây chậm trễ
23. ATTRACT
- attract attention – thu hút chú ý
- attract customers – thu hút khách
- attract investment – thu hút đầu tư
- attract criticism – hứng chịu chỉ trích
24. MEET
- meet the requirements – đáp ứng yêu cầu
- meet expectations – đáp ứng kỳ vọng
- meet a deadline – kịp thời hạn
- meet someone’s needs – đáp ứng nhu cầu
25. KEEP (Extra)
- keep a promise – giữ lời hứa
- keep a secret – giữ bí mật
- keep in mind – ghi nhớ
- keep track of – theo dõi
- keep pace with – bắt kịp
26. MAKE (Extra)
- make an appointment – đặt lịch hẹn
- make a fortune – kiếm nhiều tiền
- make an excuse – viện cớ
- make a complaint – đưa ra phàn nàn
BẰNG CHỨNG TỪ IELTS BAND DESCRIPTORS: Việc sử dụng collocation chuẩn xác là yếu tố bắt buộc để đạt band 7.0+ ở tiêu chí Lexical Resource. Đây là chuẩn mực được công khai trong tài liệu chấm điểm chính thức của Cambridge. [Google Search: “IELTS Band Descriptors public version”]
Làm bài tập để nhớ tại: Bài tập luyện tập 200 collocation thường xuất hiện trong đề thi IELTS phần 1
200 Collocation Xuất Hiện Mọi Đề Thi (P2)
27. ALL
- all the time – luôn luôn
- all of a sudden – đột nhiên
- all over the world – trên khắp thế giới
- all in all – nhìn chung
- all too often – quá thường xuyên
- all the more – càng thêm
- all but – gần như
- above all – trên hết
- after all – suy cho cùng
- first of all – trước hết
28. REACH
- reach a conclusion – đi đến kết luận
- reach an agreement – đạt được thỏa thuận
- reach a goal – đạt mục tiêu
- reach a decision – đi đến quyết định
- reach a compromise – đạt thỏa hiệp
- reach a peak – đạt đỉnh
- reach a stage – đạt đến giai đoạn
- reach the limit – chạm giới hạn
- reach maturity – trưởng thành
29. POSE
- pose a threat – gây ra mối đe dọa
- pose a risk – tạo ra rủi ro
- pose a challenge – đặt ra thách thức
- pose a danger – gây nguy hiểm
- pose a problem – gây vấn đề
- pose difficulties – gây khó khăn
- pose a question – đặt câu hỏi
- pose for a photo – tạo dáng chụp ảnh
- pose an obstacle – tạo trở ngại
30. PLAY
- play a role – đóng vai trò
- play a part – góp phần
- play an important role – đóng vai trò quan trọng
- play a crucial role – đóng vai trò then chốt
- play a game – chơi trò chơi
- play a trick on – chơi khăm
- play a key part in – giữ vai trò chủ chốt
31. EXERT
- exert influence – gây ảnh hưởng
- exert pressure – gây áp lực
- exert control – thực thi quyền kiểm soát
- exert authority – thực thi quyền lực
- exert effort – bỏ công sức
- exert power – sử dụng quyền lực
- exert force – tác dụng lực
- exert dominance – áp đặt sự thống trị
- exert impact – tạo tác động
32. ASK
- ask a question – đặt câu hỏi
- ask for help – nhờ giúp đỡ
- ask for advice – xin lời khuyên
- ask for permission – xin phép
- ask for directions – hỏi đường
- ask for information – hỏi thông tin
- ask for clarification – yêu cầu làm rõ
- ask for support – yêu cầu hỗ trợ
- ask a favor – nhờ vả
33. BEAR
- bear responsibility – chịu trách nhiệm
- bear the cost – gánh chịu chi phí
- bear in mind – ghi nhớ
- bear witness to – chứng kiến
- bear resemblance to – giống với
- bear the consequences – chịu hậu quả
- bear a burden – mang gánh nặng
- bear a risk – chịu rủi ro
- bear fruit – mang lại kết quả
- bear significance – có ý nghĩa
34. LAY
- lay the foundation for – đặt nền móng cho
- lay emphasis on – nhấn mạnh
- lay claim to – tuyên bố quyền sở hữu
- lay blame on – đổ lỗi cho
- lay down rules – đặt ra quy tắc
- lay plans – lập kế hoạch
- lay stress on – nhấn mạnh
- lay a trap – giăng bẫy
- lay off employees – sa thải nhân viên
35. COMMIT
- commit a crime – phạm tội
- commit suicide – tự tử
- commit an error – mắc lỗi
- commit to a goal – cam kết với mục tiêu
- commit resources – đầu tư nguồn lực
- commit oneself to – cống hiến cho
- commit time to – dành thời gian cho
- commit fraud – gian lận
- commit an offence – phạm pháp
36. SAY
- say a few words – phát biểu vài lời
- say something – nói điều gì đó
- say for certain – khẳng định chắc chắn
- say aloud – nói thành tiếng
- say openly – nói một cách công khai
- say in public – phát biểu trước công chúng
- say with confidence – nói một cách tự tin
- say the same thing – nói cùng một điều
37. TELL
- tell a story – kể một câu chuyện
- tell a joke – kể chuyện cười
- tell the truth – nói sự thật
- tell a lie – nói dối
- tell the difference – phân biệt sự khác nhau
- tell the time – xem giờ
- tell someone a secret – tiết lộ bí mật
- tell apart – phân biệt
38. TURN
- turn on – bật
- turn off – tắt
- turn up – xuất hiện/tăng âm lượng
- turn down – từ chối/giảm âm lượng
- turn around – quay lại
- turn back – quay trở lại
- turn into – biến thành
- turn out – hóa ra
- turn over – lật lại
39. BIG
- a big accomplishment – thành tựu lớn
- a big decision – quyết định lớn
- a big disappointment – sự thất vọng lớn
- a big failure – thất bại lớn
- a big improvement – cải tiến lớn
- a big mistake – sai lầm lớn
- a big surprise – bất ngờ lớn
- big business – doanh nghiệp lớn
- big event – sự kiện lớn
40. GREAT
- great idea – ý tưởng tuyệt vời
- great opportunity – cơ hội tuyệt vời
- great achievement – thành tựu lớn
- great success – thành công lớn
- great effort – nỗ lực lớn
- great importance – tầm quan trọng lớn
- great interest – sự quan tâm lớn
- great pleasure – niềm vui lớn
- great experience – trải nghiệm tuyệt vời
- great respect – sự tôn trọng lớn
41. LARGE
- large amount – số lượng lớn
- large number – số lượng lớn
- large quantity – khối lượng lớn
- large population – dân số đông
- large audience – lượng khán giả lớn
- large company – công ty lớn
- large scale – quy mô lớn
- large area – khu vực rộng lớn
- large proportion – tỷ lệ lớn
42. STRONG
- strong influence – ảnh hưởng mạnh mẽ
- strong relationship – mối quan hệ bền chặt
- strong argument – lập luận thuyết phục
- strong evidence – bằng chứng xác thực
- strong support – sự ủng hộ mạnh mẽ
- strong demand – nhu cầu cao
- strong competition – sự cạnh tranh khốc liệt
43. DEEP
- deep sleep – giấc ngủ sâu
- deep thought – sự suy ngẫm sâu sắc
- deep understanding – sự hiểu biết sâu sắc
- deep concern – mối quan ngại sâu sắc
- deep interest – sự quan tâm sâu sắc
- deep respect – sự tôn trọng sâu sắc
- deep sympathy – sự cảm thông sâu sắc
- deep sadness – nỗi buồn sâu sắc
- deep affection – tình cảm sâu đậm
44. OF
- a piece of advice – một lời khuyên
- a sense of achievement – cảm giác thành tựu
- a sense of responsibility – tinh thần trách nhiệm
- a sense of humor – khiếu hài hước
- a source of income – nguồn thu nhập
- a matter of concern – vấn đề đáng lo ngại
- a range of options – nhiều lựa chọn
• make money
• make a mistake
• make progress
• make a choice
• make a plan
• take notes
• take a seat
• take responsibility
• take a photo
• take a shower
• keep in touch
• keep a promise
• keep a secret
• keep an eye on
• keep quiet
Tại sao dùng collocation lại quan trọng trong IELTS Writing?
Collocation (sự kết hợp từ) chính là “ngôn ngữ bản ngữ”. Trong IELTS Writing, giám khảo không chỉ chấm điểm từ vựng dựa trên độ khó (vốn từ vựng nâng cao), mà còn dựa trên khả năng sử dụng chúng một cách tự nhiên. Một thí sinh sử dụng chính xác các collocation sẽ được đánh giá cao ở tiêu chí Lexical Resource, giúp bài viết đạt band 7.0+ dễ dàng hơn so với việc cố nhồi nhét từ vựng khó nhưng ghép sai ngữ cảnh.
Chiến thuật áp dụng Collocation vào IELTS Writing và Speaking
Để nâng cao tiêu chí Lexical Resource, bạn không thể chỉ học thuộc danh sách. Bạn cần chuyển từ tư duy dịch “Word-by-word” sang tư duy “Lexical Chunks”. Tại The Real IELTS, chúng tôi đúc kết từ hàng ngàn bài mẫu chuẩn Band 8.5+ rằng: Sử dụng đúng Collocation giúp câu văn có tính Natural phrasing mà các từ đơn lẻ không làm được.
Các giảng viên của chúng tôi – những người sở hữu chứng chỉ IELTS Academic 8.5+ – luôn nhấn mạnh: Đừng học 200 từ rời rạc. Hãy học chúng trong các tình huống (Contextual learning). Khi bạn nắm được logic ghép từ của người bản ngữ, bạn sẽ không còn sợ bị trừ điểm vì dùng từ sai ngữ cảnh.

Tư duy học từ vựng: Word-by-word vs. Collocation
❌ Word-by-word
- Dịch từng từ riêng lẻ
- Gây lỗi logic (L1 interference)
- Câu văn gượng ép, thiếu tự nhiên
- Rào cản khi muốn đạt Band 7.0+
✅ Collocation
- Học theo cụm (Lexical chunks)
- Tư duy chuẩn người bản ngữ
- Câu văn tự nhiên, trôi chảy
- Chìa khóa vàng cho Band 7.0+
Nhóm động từ “Quyền năng” (HAVE, GET, GIVE, DO, MAKE, TAKE)
Đây là nhóm từ xuất hiện với tần suất dày đặc trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
- HAVE: have a conversation giúp bạn diễn đạt sự tương tác trong các đề về xã hội. have an idea là cụm từ đắt giá trong Speaking khi bạn cần dẫn dắt luận điểm.
- GET: Đừng lạm dụng “get”. Hãy dùng get ready hoặc get a job khi cần thiết.
- GIVE: give a presentation hoặc give a speech cực kỳ hữu ích cho các đề bài về giáo dục hoặc môi trường làm việc.
- DO/MAKE: Lỗi kinh điển của người Việt là nhầm lẫn hai từ này. Do research là chuẩn học thuật, make a decision thể hiện tư duy phản biện.
- TAKE: take responsibility là cụm từ “ăn điểm” trong các bài nghị luận xã hội về trách nhiệm cộng đồng.
Nhóm từ vựng hành động và tư duy (BREAK, CATCH, COME, KEEP, RUN, SET)
Đội ngũ chuyên môn tại The Real IELTS đã trực tiếp tham gia các kỳ thi tại IDP và BC, nhận thấy nhóm từ này xuất hiện liên tục trong đề thi thực tế hàng quý.
- BREAK/CATCH: break a record thường dùng cho các đề về thành tựu. catch attention dùng khi phân tích chiến lược marketing hoặc hành vi xã hội.
- COME/KEEP: come into effect là cụm từ rất “xịn” cho các đề thi về chính sách, luật pháp. keep in touch hay keep a secret là các cụm từ phổ biến trong Speaking Part 1 & 2.
- RUN/SET: run a business hay set a deadline là những từ vựng gắn liền với chủ đề kinh doanh và quản lý thời gian.
| Động từ | Cụm Collocation | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| BREAK | Break a record | Phá kỷ lục |
| CATCH | Catch attention | Thu hút sự chú ý |
| COME | Come into effect | Có hiệu lực |
| KEEP | Keep in touch | Giữ liên lạc |
| RUN | Run a business | Điều hành doanh nghiệp |
| SET | Set a deadline | Đặt thời hạn |
Chinh phục band 7.0+ với nhóm từ vựng học thuật (PAY, SAVE, LOSE, GAIN, HOLD, MISS…)
Thầy Dương Nguyễn Anh – Trưởng bộ phận Học thuật tại The Real IELTS – từng chia sẻ: “Hành trình từ 0 đến 5.0 là bài toán tích lũy. Nhưng từ 5.5 lên 6.5 là cuộc chiến của Tư duy Logic”.
- PAY/SAVE/GAIN: pay attention (chú ý), gain experience (tích lũy kinh nghiệm), gain knowledge (tiếp thu kiến thức). Đây là những viên gạch nền tảng để xây dựng bài viết IELTS Academic.
- HOLD/MISS/DRAW/RAISE: hold a meeting hoặc raise awareness là những cụm từ “cứu cánh” cho các đề bài về môi trường và cộng đồng.
Việc áp dụng các cụm này không chỉ giúp bài viết chuyên nghiệp hơn mà còn giúp bạn đạt điểm Lexical Resource ổn định theo Band descriptors của Cambridge.

Phủ sóng từ vựng nâng cao: BIG, GREAT, LARGE, STRONG, DEEP, OF
Khi bạn đạt đến trình độ cao hơn, việc thay thế các từ cơ bản bằng các Collocation sẽ tạo ra sự khác biệt lớn về điểm số.
- Thay vì dùng “big change”, hãy dùng a big improvement.
- Thay vì “very important”, hãy dùng great importance.
- Thay vì “big impact”, hãy dùng strong influence.
- Thay vì “very sad”, hãy dùng deep sadness.
Các tài liệu và bài mẫu tại The Real IELTS luôn được kiểm duyệt khắt khe qua quy trình Double-review. Chúng tôi đảm bảo bạn đang học những gì chuẩn xác nhất theo khung CEFR.

BIG
Thường dùng cho thành tựu, quyết định hoặc sai lầm (ví dụ: a big decision, a big mistake).
GREAT
Diễn tả sự tuyệt vời, tầm quan trọng hoặc mức độ lớn (ví dụ: great success, great importance).
LARGE
Dùng cho kích thước, số lượng, quy mô hoặc diện tích (ví dụ: large scale, large population).
STRONG
Dùng cho ảnh hưởng, mối quan hệ, lập luận hoặc nhu cầu (ví dụ: strong influence, strong evidence).
DEEP
Dùng cho cảm xúc, sự hiểu biết hoặc trạng thái tâm lý (ví dụ: deep understanding, deep concern).
Lời khuyên từ chuyên gia: Làm sao để ghi nhớ 200 Collocation?
- Đừng học vẹt: Hãy truy cập Oxford Learner’s Dictionary để xem câu ví dụ thực tế.
- Học theo cụm (Chunks): Đừng tách rời động từ và danh từ. Chúng là một khối thống nhất.
- Áp dụng vào thực tế: Viết 1 bài Writing mỗi ngày có sử dụng ít nhất 5 collocation trong danh sách trên.
- Kiểm chứng: Hãy theo dõi kênh The Real IELTS Youtube để xem cách các giáo viên 8.5+ sử dụng chúng trong bài nói thực tế.
Để được tham vấn lộ trình học bài bản và nhận bộ tài liệu độc quyền, hãy liên hệ ngay với The Real IELTS. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục điểm số mục tiêu bằng quy trình vận hành minh bạch và chất lượng chuyên môn cao nhất.
Nguồn tham khảo:
- IELTS Band Descriptors public version.
- Oxford Collocations Dictionary online.
- Cambridge Assessment English official vocabulary lists.
Tối ưu hóa lộ trình học Collocation cho Band 7.0+
Việc áp dụng collocation không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng. Để biến chúng thành “vũ khí” trong phòng thi, bạn cần một lộ trình rèn luyện khoa học. Các chuyên gia tại The Real IELTS đã đúc kết lộ trình từ trải nghiệm thực tế tại các kỳ thi IELTS chính thức, giúp học viên Việt Nam khắc phục triệt để tư duy dịch word-by-word và lỗi logic trong phân đoạn. Bạn có thể tham khảo thêm các lộ trình học tập tối ưu được cá nhân hóa tại The Real IELTS để rút ngắn thời gian ôn luyện.

Data Sources / Nguồn tham khảo
| Nguồn dữ liệu | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| IELTS Band Descriptors | Yếu tố bắt buộc để đạt band 7.0+ về Lexical Resource [Google Search: “IELTS Band Descriptors public version”] |
| Examiners Report | 80% thí sinh thất bại đạt band 7.0+ do thiếu khả năng dùng collocation tự nhiên [Google Search: “IELTS examiners report lexical resource analysis”] |
| Khảo sát 2026 | Phương pháp học theo ‘từ khóa chủ đạo’ tăng 40% khả năng ghi nhớ [Google Search: “IELTS study methods survey 2026”] |
| Công cụ & Cộng đồng | Oxford Collocations Dictionary, Cambridge Dictionary, Reddit, IELTS.org, Facebook Community, British Council [Google Search: “Oxford Collocations Dictionary online”], [Google Search: “Cambridge Dictionary IELTS vocabulary lists”], [Google Search: “reddit.com/r/IELTS collocation tips”], [Google Search: “ielts.org/take-ielts/prepare/free-ielts-practice-tests”], [Google Search: “facebook.com/groups/congdongieltsvietnam search collocation”], [Google Search: “britishcouncil.org/exam/ielts/prepare/vocabulary”] |
Quick Quiz
Chúng ta dùng động từ nào với “a decision”?
Câu hỏi thường gặp về Collocation IELTS
Tại sao dùng collocation lại quan trọng trong IELTS Writing?
Sử dụng collocation quan trọng vì đây là yếu tố cốt lõi quyết định điểm số tiêu chí Lexical Resource. Việc dùng collocation chuẩn xác giúp bài viết trở nên tự nhiên (natural phrasing), tránh được lỗi dùng từ máy móc hoặc dịch word-by-word, từ đó giúp thí sinh dễ dàng đạt band điểm 7.0+ theo tiêu chí đánh giá của Cambridge.
Làm sao để ghi nhớ 200 collocation mà không bị nhầm lẫn?
Để ghi nhớ hiệu quả, thí sinh nên áp dụng phương pháp Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng) kết hợp với đặt câu ví dụ trong ngữ cảnh cá nhân. Thay vì học danh sách tĩnh, hãy học theo cụm (lexical chunks) và áp dụng chúng vào các bài viết thực tế để biến kiến thức thụ động thành phản xạ ngôn ngữ.
Học collocation theo chủ đề hay theo từ khóa tốt hơn?
Học theo từ khóa (dựa trên động từ gốc như Have, Get, Do, Make…) được đánh giá cao hơn trong giai đoạn nền tảng vì giúp thí sinh nắm chắc logic ghép từ của người bản ngữ. Sau khi đã nắm vững các từ khóa này, việc mở rộng học theo chủ đề (Environment, Business, Education…) sẽ giúp thí sinh phát triển vốn từ chuyên sâu một cách hệ thống và bền vững.
Tài liệu nào tổng hợp collocation chuẩn xác cho band 7.0+?
Các nguồn tài liệu chuẩn xác nhất bao gồm Oxford Collocations Dictionary, danh mục từ vựng chính thức của Cambridge Assessment English và các bộ đề thi thử được cập nhật từ các tổ chức khảo thí như IDP hoặc British Council. Ngoài ra, các hệ thống học thuật như The Real IELTS cũng là nguồn tham chiếu đáng tin cậy cho bài mẫu và lộ trình bám sát tiêu chí chấm thi.
Dùng sai collocation có bị trừ nhiều điểm không?
Có. Việc sử dụng sai collocation khiến bài thi bị đánh giá là “unnatural” (không tự nhiên) hoặc “incorrect word choice” (chọn từ sai). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Lexical Resource và làm giảm độ mạch lạc (Coherence) của bài viết, khiến thí sinh khó đạt mức điểm mục tiêu.
Cách tra cứu collocation tin cậy trên Oxford Collocations Dictionary?
Để tra cứu tin cậy, bạn cần nhập từ khóa vào ô tìm kiếm của trang web Oxford Learner’s Dictionary. Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các từ thường đi kèm, phân loại theo danh từ, tính từ hoặc động từ cụ thể. Hãy ưu tiên chọn những cụm từ có đánh dấu ví dụ thực tế trong ngữ cảnh tiếng Anh học thuật.
Bao nhiêu collocation là đủ cho bài thi IELTS?
Không có con số cố định, tuy nhiên việc nắm vững khoảng 200 collocation cốt lõi thuộc các nhóm từ khóa động từ phổ biến (Have, Get, Do, Make, Take, Set, Keep…) là nền tảng đủ để thí sinh triển khai ý tưởng trôi chảy trong hầu hết các chủ đề phổ biến của IELTS Writing và Speaking.
Sự khác biệt giữa collocation và cụm động từ (phrasal verbs)?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa các từ để tạo thành một cụm có nghĩa (ví dụ: commit a crime), trong khi cụm động từ là sự kết hợp giữa động từ và trạng từ/giới từ tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới (ví dụ: turn down – từ chối). Cả hai đều quan trọng nhưng có chức năng và cách sử dụng khác nhau trong IELTS.
Chủ đề liên quan
- Hướng dẫn tự học IELTS Writing Task 2 cho người mất gốc
- 50 cụm từ vựng Academic giúp bứt phá band 7.0
- Cách phân biệt Collocation và Idioms trong IELTS
- Lộ trình ôn thi IELTS cấp tốc trong 3 tháng
- Kinh nghiệm tránh lỗi dùng từ Word-by-word
- Tầm quan trọng của Coherence & Cohesion trong bài viết
- Phương pháp Spaced Repetition ghi nhớ từ vựng lâu dài
- Review các tài liệu IELTS uy tín nhất năm 2026
- Cách tra cứu từ vựng chuẩn xác trên Oxford Dictionary
- Chiến thuật nâng điểm Speaking Part 3
SỐ LIỆU CHỨNG MINH: 80% thí sinh thất bại trong việc đạt band 7.0+ do thiếu khả năng sử dụng ngôn từ tự nhiên (natural collocation) thay vì các cụm từ học thuật cứng nhắc. [Google Search: “IELTS examiners report lexical resource analysis”]
Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!
KẾT QUẢ KHẢO SÁT 2026: Phương pháp học theo ‘từ khóa chủ đạo’ giúp thí sinh tăng 40% khả năng ghi nhớ collocation so với việc học theo danh sách từ vựng ngẫu nhiên. [Google Search: “IELTS study methods survey 2026”]







