40 từ vựng và cụm từ vựng về Kinh nghiệm du lịch

40-tu-vung-va-cum-tu-vung-ve-kinh-nghiem-du-lich-1

40 từ vựng và cụm từ vựng về Kinh nghiệm du lịch

Kinh nghiệm du lịch là những hiểu biết, thông tin, và kỹ năng mà một người thu được qua các trải nghiệm du lịch của mình. Điều này có thể bao gồm cách tìm kiếm ưu đãi, lựa chọn nơi ăn uống, điểm đến thú vị để thăm, hoặc thậm chí là cách tương tác với văn hóa và người dân địa phương.

Chính vì vậy việc không nắm được những từ vựng cơ bản khiến cho bạn sẽ trở nên khó khăn hơn khi đi du lịch. Bài viết này cung cấp 40 từ vựng cơ bản cho những người thích đi du lịch.

40 từ vựng Kinh Nghiệm Du Lịch

  1. Breathtaking scenery: Phong cảnh đẹp đến ngỡ ngàng.
  2. Iconic landmarks: Các điểm địa danh nổi tiếng.
  3. Cultural heritage: Di sản văn hóa.
  4. Picturesque villages: Những làng quê đẹp như tranh vẽ.
  5. Serene beaches: Bãi biển yên bình.
  6. Majestic mountains: Những dãy núi hùng vĩ.
  7. Vibrant city life: Cuộc sống thành thị sôi động.
  8. Historic sites: Các di tích lịch sử.
  9. Exotic cuisine: Ẩm thực độc đáo.
  10. Charming cobblestone streets: Những con phố lát đá cuốn hút.
  11. Lush greenery: Cảnh quan xanh tốt.
  12. Crystal-clear waters: Nước trong suốt như pha lê.
  13. Ancient ruins: Những tàn tích cổ xưa.
  14. Remote islands: Những hòn đảo hẻo lánh.
  15. Vibrant nightlife: Cuộc sống về đêm sôi động.
  16. Quaint countryside: Vùng nông thôn đẹp mộc mạc.
  17. Bustling markets: Các chợ sôi động.
  18. Tranquil lakes: Các hồ yên bình.
  19. Thriving wildlife: Động vật hoang dã phong phú.
  20. Architectural marvels: Các kiệt tác kiến trúc.
  21. Enchanting forests: Rừng kỳ bí.
  22. Hidden gems: Những viên ngọc ẩn.
  23. Coastal cliffs: Vách đá ven biển.
  24. Pristine landscapes: Phong cảnh nguyên sơ.
  25. Charming alleyways: Những con hẻm dễ thương.
  26. Rich history: Lịch sử phong phú.
  27. Quirky neighborhoods: Các khu phố độc đáo.
  28. Spectacular sunsets: Hoàng hôn tuyệt vời.
  29. Quaint architecture: Kiến trúc dễ thương.
  30. Refreshing waterfalls: Những thác nước mát lành.
  31. Bustling squares: Các quảng trường sôi động.
  32. Secluded beaches: Những bãi biển hoang sơ.
  33. Towering skyscrapers: Những tòa nhà chọc trời cao vút.
  34. Historical cathedrals: Những nhà thờ cổ điển.
  35. Colorful markets: Các chợ sặc sỡ màu sắc.
  36. Tranquil gardens: Những khu vườn yên bình.
  37. Exhilarating adventures: Những cuộc phiêu lưu hồi hộp.
  38. Diverse landscapes: Phong cảnh đa dạng.
  39. Iconic bridges: Những cây cầu nổi tiếng.
  40. Traditional villages: Các làng truyền thống.

Exploring the Marvels of Travel

Khám Phá Những Kỳ Quan của Du Lịch

Traveling offers a kaleidoscope of experiences, from serene beaches to majestic mountains, each promising a unique adventure. The world is adorned with breathtaking scenery and iconic landmarks, inviting explorers to embark on a journey of discovery.

Du lịch mang đến một loạt trải nghiệm, từ bãi biển yên bình đến những dãy núi hùng vĩ, mỗi nơi hứa hẹn một cuộc phiêu lưu độc đáo. Thế giới được trang trí bởi phong cảnh đẹp đến ngỡ ngàngcác điểm địa danh nổi tiếng, mời gọi những nhà thám hiểm bắt đầu hành trình khám phá.

One can immerse themselves in the rich cultural heritage of ancient ruins or wander through picturesque villages, where time seems to stand still. The allure of vibrant city life beckons with its bustling markets and charming cobblestone streets, revealing glimpses of history intertwined with modernity.

Một người có thể ngâm mình trong di sản văn hóa phong phú của những tàn tích cổ xưa hoặc lang thang qua những làng quê đẹp như tranh vẽ, nơi thời gian dường như ngừng lại. Sức hút của cuộc sống thành thị sôi động mời gọi với các chợ sôi độngnhững con phố lát đá dễ thương, hé lộ những góc khuất của lịch sử xen kẽ với hiện đại.

For those seeking tranquility, tranquil lakes and enchanting forests offer solace amidst lush greenery. Coastal cliffs and remote islands evoke a sense of wonder, while pristine landscapes captivate with their untouched beauty.

Đối với những người tìm kiếm sự thanh bình, các hồ yên bìnhrừng kỳ bí đẹp mắt mang lại niềm an ủi giữa cảnh quan xanh tốt. Vách đá ven biểnnhững hòn đảo hẻo lánh gợi lên một cảm giác kỳ diệu, trong khi phong cảnh nguyên sơ thu hút bằng vẻ đẹp không tì vết của nó.

History enthusiasts can delve into the past at historic sites and architectural marvels, marveling at the craftsmanship of bygone eras. Quaint countryside and quirky neighborhoods reveal hidden gems, each with its own story to tell.

Những người yêu lịch sử có thể đào sâu vào quá khứ tại các di tích lịch sửcác kiệt tác kiến trúc, ngưỡng mộ sự khéo léo của các thời kỳ đã qua. Vùng nông thôn đẹp mộc mạccác khu phố độc đáo tiết lộ những viên ngọc ẩn, mỗi cái có câu chuyện riêng của nó.

As the sun sets, spectacular vistas paint the sky with hues of gold and crimson, a fitting end to a day filled with exploration. Whether indulging in exotic cuisine or embarking on exhilarating adventures, the journey is as diverse as the landscapes traversed.

Khi mặt trời lặn, cảnh đẹp tuyệt vời vẽ lên bầu trời với những sắc màu vàng và đỏ, kết thúc phù hợp cho một ngày tràn ngập khám phá. Dù thưởng thức ẩm thực độc đáo hay bắt đầu những cuộc phiêu lưu hồi hộp, hành trình này đa dạng như những cảnh quan mà chúng ta đi qua.

From towering skyscrapers to tranquil gardens, the world is a canvas waiting to be explored. Each destination, with its vibrant culture and timeless charm, leaves an indelible mark on the traveler’s soul, reminding us that the true essence of travel lies in the journey itself.

Từ những tòa nhà chọc trời cao vút đến những khu vườn yên bình, thế giới là một bức tranh đang chờ được khám phá. Mỗi điểm đến, với nền văn hóa sôi động và sự quyến rũ vượt thời gian, để lại dấu ấn không thể xóa nhòa trên linh hồn của người du khách, nhắc nhở chúng ta rằng bản chất thực sự của du lịch nằm trong chính hành trình đó.

Cấu trúc ngữ pháp trong bài viết

  1. Traveling offers a kaleidoscope of experiences: Subject + verb + object + prepositional phrase.
  2. Each promising a unique adventure: Pronoun + verb + adjective + noun.
  3. The world is adorned with breathtaking scenery: Subject + verb + prepositional phrase.
  4. Inviting explorers to embark on a journey of discovery: Verb + object + infinitive phrase.
  5. One can immerse themselves in the rich cultural heritage: Pronoun + modal verb + verb + reflexive pronoun + prepositional phrase.
  6. Where time seems to stand still: Relative pronoun + verb + infinitive phrase.
  7. The allure of vibrant city life beckons: Subject + noun phrase + verb.
  8. For those seeking tranquility: Prepositional phrase + present participle phrase.
  9. Offer solace amidst lush greenery: Verb + object + preposition + noun phrase.
  10. Each promising a unique adventure: Pronoun + verb + adjective + noun.
  11. The world is adorned with breathtaking scenery: Subject + verb + prepositional phrase.
  12. Inviting explorers to embark on a journey of discovery: Verb + object + infinitive phrase.
  13. One can immerse themselves in the rich cultural heritage: Pronoun + modal verb + verb + reflexive pronoun + prepositional phrase.
  14. Where time seems to stand still: Relative pronoun + verb + infinitive phrase.
  15. The allure of vibrant city life beckons: Subject + noun phrase + verb.
  16. For those seeking tranquility: Prepositional phrase + present participle phrase.
  17. Offer solace amidst lush greenery: Verb + object + preposition + noun phrase.
  18. Each with its own story to tell: Pronoun + preposition + possessive determiner + adjective + noun + infinitive phrase.
  19. As the sun sets: Subordinating conjunction + subject + verb.
  20. Paint the sky with hues of gold and crimson: Verb + object + prepositional phrase.
  21. A fitting end to a day filled with exploration: Article + adjective + noun + preposition + determiner + noun + past participle phrase.
  22. Whether indulging in exotic cuisine: Subordinating conjunction + present participle phrase.
  23. The journey is as diverse as the landscapes traversed: Subject + verb + prepositional phrase + comparative adjective + prepositional phrase.

Đọc lại bài cũ: 50 từ vựng về địa hình trong tiếng Anh.

đăng ký nhận tư vấn
và ưu đãi
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC IELTS

Bạn hãy để lại thông tin, The Real IELTS sẽ liên hệ cho bạn ngay nha!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN