50 từ vựng về địa hình trong tiếng Anh

50-tu-vung-ve-dia-hinh-trong-tieng-anh-1

50 từ vựng về địa hình trong tiếng Anh

Các từ vựng về địa hình sẽ giúp ích cho các bạn trong phần thi Writing nếu các bạn trúng vào đề yêu cầu mô tả về một địa hình được vẽ trong đề thi. 50 từ vựng không phải là đủ nhưng nó là nền tảng đầu tiên cho các bạn khi học viết về phần này.

50 từ vựng về địa hình

  1. Mountain (núi)
  2. Valley (thung lũng)
  3. Hill (đồi)
  4. Plain (đồng bằng)
  5. Plateau (cao nguyên)
  6. Canyon (hẻm núi)
  7. Cliff (vách đá)
  8. Ridge (đỉnh núi)
  9. Summit (đỉnh cao nhất)
  10. Peak (đỉnh)
  11. Slope (dốc)
  12. Glacier (sông băng)
  13. River (sông)
  14. Lake (hồ)
  15. Pond (ao)
  16. Stream (suối)
  17. Waterfall (thác nước)
  18. Forest (rừng)
  19. Jungle (rừng nhiệt đới)
  20. Desert (sa mạc)
  21. Beach (bãi biển)
  22. Coast (bờ biển)
  23. Shore (bờ)
  24. Bay (vịnh)
  25. Cape (mũi đất)
  26. Peninsula (bán đảo)
  27. Island (đảo)
  28. Archipelago (quần đảo)
  29. Reef (rặng san hô)
  30. Coral (san hô)
  31. Oasis (đồng cỏ xanh)
  32. Marsh (đầm lầy)
  33. Swamp (đầm lầy)
  34. Tundra (đất đá lạnh)
  35. Volcano (núi lửa)
  36. Crater (hố địa)
  37. Gorge (hẻm núi sâu)
  38. Ravine (hẻm sâu)
  39. Canyon (hẻm núi sâu)
  40. Dune (đồi cát)
  41. Sandbar (cồn cát)
  42. Lagoon (đầm nước)
  43. Estuary (sông cửa)
  44. Delta (đồng bằng sông chảy ra biển)
  45. Fjord (vịnh sâu)
  46. Crag (vách đá)
  47. Bight (vịnh nhỏ)
  48. Cavern (hang động)
  49. Cave (động)
  50. Butte (đỉnh núi bằng)

Exploring the Natural Wonders

Khám phá Những Kỳ Quan Tự Nhiên

As the sun gently rises over the rugged peaks of the mountains, casting a golden hue upon the valley below, one can’t help but marvel at the breathtaking beauty of nature’s creations. The hillside is adorned with a blanket of vibrant wildflowers, painting a picturesque scene against the backdrop of the expansive plain stretching out to the horizon.

Khi bình minh nhẹ nhàng ló dạng qua những đỉnh núi gồ ghề, tạo ra ánh vàng óng ả cho thung lũng bên dưới, người ta không thể không kinh ngạc trước vẻ đẹp tuyệt vời của tạo vật thiên nhiên. Sườn đồi được trang trí bởi một tấm chăn hoa dại rực rỡ, tạo ra một cảnh tượng đẹp như tranh vẽ trước phông nền của cánh đồng bằng rộng lớn mở ra đến chân trời xa xăm.

Venturing further into the wilderness, one encounters the majestic plateau, where the air is crisp and the silence is profound. Here, one can witness the ancient canyons carved by the passage of time, their towering cliffs standing as silent sentinels guarding the secrets of the past.

Mở rộng hơn vào hoang dã, người ta gặp gỡ cao nguyên uy nghiêm, nơi không khí trong lành và sự yên bình trầm lặng. Ở đây, người ta có thể chứng kiến những khe núi cổ xưa được xẻ bởi sự trôi qua của thời gian, những vách đá cao vút đứng như những người bảo vệ yên lặng gìn giữ bí mật của quá khứ.

Traversing the ridge, the intrepid explorer reaches the summit, a place where the world seems to unfold at their feet. From this vantage point, they gaze out over the sprawling landscape, feeling a sense of awe at the sheer magnitude of the natural world.

Đi qua dãy núi, nhà thám hiểm can đảm đạt đến đỉnh cao nhất, nơi mà thế giới dường như mở ra dưới chân họ. Từ điểm quan sát này, họ nhìn ra khung cảnh rộng lớn, cảm nhận được sự kinh ngạc trước sự vĩ đại của tự nhiên.

Descending down the slope, the journey continues alongside a meandering stream, its gentle babbling providing a soothing soundtrack to the adventure. Soon, the sound of cascading water signals the presence of a hidden waterfall, its beauty a testament to the raw power of nature.

Hạ xuống dốc, cuộc hành trình tiếp tục bên cạnh một con suối uốn lượn, tiếng rì rào nhẹ nhàng của nó tạo nên một bản nhạc êm dịu cho cuộc phiêu lưu. Sớm thôi, tiếng nước đổ vang lên báo hiệu sự hiện diện của một thác nước ẩn, vẻ đẹp của nó là một minh chứng cho sức mạnh nguyên thủy của thiên nhiên.

Trekking through the dense forest, the explorer encounters a myriad of life forms, from towering trees reaching towards the sky to the myriad of creatures that call this jungle home. Emerging from the dense foliage, they find themselves on the sandy shores of a secluded beach, where the gentle lapping of waves against the coast provides a sense of tranquility.

Đi qua rừng rậm, nhà thám hiểm gặp gỡ vô số hình thái của sự sống, từ những cây cao vút lên trời đến những loài sinh vật đa dạng gọi nơi rừng nhiệt đới này là nhà. Lòi ra khỏi tán lá dày đặc, họ tìm thấy mình ở bờ cát cô lập của một bãi biển, nơi sóng nhẹ nhàng vỗ vào bờ tạo ra một cảm giác thanh bình.

As the day draws to a close, the explorer reflects on the wonders they have witnessed, grateful for the opportunity to immerse themselves in the beauty of the natural world. For in this wilderness, amidst the mountains and valleys, rivers and forests, they have found a sense of peace and wonder that can only be found in the embrace of nature.

Khi ngày dần kết thúc, nhà thám hiểm suy tư về những điều kỳ diệu mà họ đã chứng kiến, biết ơn về cơ hội được ngâm mình trong vẻ đẹp của tự nhiên. Vì trong vùng hoang dã này, giữa những dãy núi và thung lũng, con sông và rừng, họ đã tìm thấy một cảm giác thanh bình và kỳ diệu chỉ có thể tìm thấy trong sự ôm ấp của thiên nhiên.

Bài tập

Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống:

  1. The _____________ is a large area of land that is mostly flat with few trees.
  2. I climbed to the _____________ of the mountain to enjoy the breathtaking view.
  3. A _____________ is a deep valley with steep sides, often with a river flowing through it.
  4. We went swimming in the _____________ on a hot summer day.
  5. The _____________ was covered in snow and ice, making it difficult to trek across.
  6. The _____________ of the ocean crashed against the rocks, creating a beautiful sound.
  7. My favorite part of the hike was when we reached the _____________ and could see for miles around.
  8. We spotted a group of dolphins playing near the _____________.
  9. The _____________ is a large body of water surrounded by land.
  10. The _____________ is a large, hot, sandy area with very little rainfall.

Bài tập 2: Kết hợp từ vựng:

Kết hợp từng từ vựng trong cột A với một từ hoặc cụm từ trong cột B để tạo thành cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh.

Cột ACột B
1. Valleya. Desert
2. Glacierb. Lake
3. Waterfallc. Island
4. Cliffd. River
5. Peninsulae. Plain
6. Swampf. Forest
7. Canyong. Coast
8. Bayh. Ridge
9. Mountaini. Jungle
10. Beachj. Oasis

Bài tập 3: Viết mô tả:

Hãy viết một đoạn văn ngắn mô tả một cảnh đẹp bạn đã từng trải qua. Sử dụng ít nhất 5 từ vựng từ danh sách trên và cố gắng mô tả chi tiết và sinh động.

Đáp án

Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống:

  1. Plain
  2. Summit
  3. Canyon
  4. Lake
  5. Glacier
  6. Waves
  7. Ridge
  8. Bay
  9. Ocean
  10. Desert

Bài tập 2: Kết hợp từ vựng:

1-h, 2-a, 3-d, 4-g, 5-c, 6-i, 7-f, 8-j, 9-b, 10-g

Bài tập 3: Viết mô tả:

Đây là một ví dụ về một đoạn văn mô tả cảnh đẹp:

“The hike up the mountain was strenuous, but as we reached the summit, the breathtaking view made it all worth it. Below us, nestled in the valley, was a crystal-clear lake reflecting the azure sky above. Surrounding the lake was a lush forest, its vibrant green canopy stretching as far as the eye could see. In the distance, we could hear the soothing sound of a waterfall cascading down the cliffside, adding to the serenity of the scene. As we sat on the ridge, watching the waves gently lap against the shore of the lake, we felt at one with nature, immersed in its beauty and tranquility.”

Đọc lại bài cũ: 100 từ vựng về Địa lý và Du Lịch.

đăng ký nhận tư vấn
và ưu đãi
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC IELTS

Bạn hãy để lại thông tin, The Real IELTS sẽ liên hệ cho bạn ngay nha!

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN