Nên biết nhiều từ viết tắt trong tiếng Anh

Viết tắt trong tiếng Anh, thường được gọi là “abbreviation” hay “acronym,” là một phần quan trọng của ngôn ngữ, giúp rút ngắn và thuận tiện hóa giao tiếp. Viết tắt có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh, khoa học, công nghệ đến thậm chí là trong giao tiếp hàng ngày. Chúng giúp tiết kiệm thời gian, không gian và làm cho thông điệp trở nên dễ hiểu hơn.

Một số viết tắt phổ biến thường xuất hiện trong văn bản, email, và tin nhắn là “LOL” (Laugh Out Loud), “BRB” (Be Right Back), “FYI” (For Your Information), “ASAP” (As Soon As Possible), và nhiều khác nữa. Các từ viết tắt này đã trở thành một phần của ngôn ngữ hằng ngày, đặc biệt trong thời đại công nghệ nơi việc gửi tin nhắn ngắn trở nên phổ biến.

The Real Ielts 58 Tu Viet Tat Tieng Anh Ban Can Biet 2

Các tổ chức và công ty cũng sử dụng viết tắt để đặt tên cho sản phẩm, dự án hay chiến lược kinh doanh. Ví dụ, NASA (National Aeronautics and Space Administration) là một viết tắt cho cơ quan hàng không vũ trụ quốc gia Hoa Kỳ. Viết tắt giúp nhớ dễ dàng và tạo ra những từ ngắn gọn, thuận tiện trong quảng bá thương hiệu.

Trong giáo dục, viết tắt thường được sử dụng để đại diện cho tên các tổ chức hay hệ thống. Ví dụ, UCLA (University of California, Los Angeles) là một viết tắt phổ biến trong giới giáo dục. Viết tắt không chỉ giúp tiết kiệm không gian khi viết, mà còn giúp sinh viên và người đọc dễ dàng nhận biết và ghi nhớ.

Mặc dù viết tắt mang lại sự thuận tiện, nhưng cũng có thể gây hiểu lầm nếu người đọc không hiểu rõ ý nghĩa của chúng. Do đó, quan trọng nhất là sử dụng viết tắt một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Sự hiểu biết về các viết tắt phổ biến và cách chúng được sử dụng sẽ giúp người ta tránh được những nhầm lẫn không mong muốn khi đọc và viết.

Đọc thêm một chút về chủ đề khác: 50 câu tỏ tình bằng tiếng Anh cực mượt

Sau đây là 58 từ viết tắt tiếng Anh mà bạn nên biết:

ASAP: As Soon As PossibleASAP: Càng Sớm Càng TốtASAP: Please submit the report ASAP.ASAP: Hãy nộp báo cáo càng sớm càng tốt.
FYI: For Your InformationFYI: Cho Anh/Bạn BiếtFYI: FYI, the meeting has been rescheduled.FYI: FYI, buổi họp đã được lên lịch lại.
DIY: Do It YourselfDIY: Tự Làm (Do It Yourself)DIY: I’m planning a DIY home improvement project.DIY: Tôi đang lên kế hoạch cho một dự án DIY tại nhà.
ETA: Estimated Time of ArrivalETA: Thời Gian Dự Kiến ĐếnETA: My ETA is around 3 PM.ETA: Dự kiến thời gian đến của tôi là khoảng 3 giờ chiều.
VIP: Very Important PersonVIP: Người Quan TrọngVIP: We have a VIP guest attending the event.VIP: Chúng tôi có một khách VIP tham dự sự kiện.
RSVP: Répondez S’il Vous Plaît (Please Respond)RSVP: Répondez S’il Vous Plaît (Vui lòng phản hồi)RSVP: Kindly RSVP to the invitation by Friday.RSVP: Xin vui lòng RSVP cho lời mời trước thứ Sáu.
FAQ: Frequently Asked QuestionsFAQ: Câu Hỏi Thường GặpFAQ: Check the FAQ section for common queries.FAQ: Kiểm tra phần FAQ để biết câu hỏi thường gặp.
CEO: Chief Executive OfficerCEO: Giám Đốc Điều HànhCEO: The CEO will address the employees tomorrow.CEO: Giám đốc điều hành sẽ phát biểu với nhân viên ngày mai.
ATM: Automated Teller MachineATM: Máy Rút Tiền Tự ĐộngATM: I need to withdraw cash from the ATM.ATM: Tôi cần rút tiền từ máy ATM.
PS: PostscriptPS: Bổ Sung Sau (Postscript)PS: PS: Don’t forget to bring your ID.PS: PS: Đừng quên mang theo thẻ ID của bạn.
BTW: By The WayBTW: Nhân Tiện Nói (By The Way)BTW: BTW, did you see the latest news?BTW: BTW, bạn đã thấy tin tức mới chưa?
IIRC: If I Recall CorrectlyIIRC: Nếu Nhớ Đúng ThìIIRC: IIRC, we discussed this issue last week.IIRC: Nếu tôi nhớ đúng, chúng ta đã thảo luận vấn đề này tuần trước.
TBH: To Be HonestTBH: Nói Thật Lòng (To Be Honest)TBH: TBH, I’m not a fan of horror movies.TBH: Nói thật, tôi không thích phim kinh dị.
IMHO: In My Humble OpinionIMHO: Theo Quan Điểm Cá Nhân Của Tôi (In My Humble Opinion)IMHO: IMHO, the new policy is ineffective.IMHO: Theo ý kiến của tôi, chính sách mới là không hiệu quả.
N/A: Not ApplicableN/A: Không Áp DụngN/A: This field is N/A for the current entry.N/A: Lĩnh vực này không áp dụng cho mục nhập hiện tại.
TBD: To Be DeterminedTBD: Chưa Quyết Định (To Be Determined)TBD: The date for the event is still TBD.TBD: Ngày cho sự kiện vẫn đang được xác định (TBD).
RIP: Rest In PeaceRIP: Nghỉ Trong Bình Yên (Rest In Peace)RIP: RIP, our beloved pet cat.RIP: RIP, chúng ta đã mất mèo cưng của mình.
TMI: Too Much InformationTMI: Thông Tin Quá Nhiều (Too Much Information)TMI: TMI, I don’t need to know those details.TMI: TMI, tôi không cần biết những chi tiết đó.
BRB: Be Right BackBRB: Sẽ Quay Lại NgayBRB: BRB, I need to take a quick break.BRB: BRB, tôi cần nghỉ ngơi một chút.
TTYL: Talk To You LaterTTYL: Nói Chuyện Với Bạn Sau (Talk To You Later)TTYL: TTYL, see you later on the call.TTYL: TTYL, gặp bạn sau trong cuộc gọi.
TIA: Thanks In AdvanceTIA: Cảm Ơn Trước (Thanks In Advance)TIA: TIA for helping me with this task.TIA: TIA vì đã giúp tôi với công việc này.
IDK: I Don’t KnowIDK: Tôi không biếtIDK: IDK the answer to that question.IDK: Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó.
OMG: Oh My GodOMG: Ôi Chúa ơiOMG: OMG, that was such a funny moment.OMG: OMG, đó là một khoảnh khắc thật buồn cười.
FYA: For Your ActionFYA: Để bạn thực hiệnFYA: FYA, please review the attached file.FYA: FYA, hãy xem xét tệp đính kèm.
AFAIK: As Far As I KnowAFAIK: Theo tôi biếtAFAIK: AFAIK, the project is still on track.AFAIK: Theo những gì tôi biết, dự án vẫn đang tiến triển.
BFF: Best Friends ForeverBFF: Bạn thân nhất mãi mãiBFF: She’s been my BFF since kindergarten.BFF: Cô ấy đã là BFF của tôi từ mẫu giáo.
FOMO: Fear Of Missing OutFOMO: Sợ bị bỏ lỡFOMO: I hate missing out; it’s a real FOMO moment.FOMO: Tôi ghét cảm giác lỡ hẹn; đó là một khoảnh khắc FOMO thực sự.
GR8: GreatGR8: Tuyệt vờiGR8: The presentation was GR8, very informative.GR8: Bài thuyết trình rất GR8, rất là bổ ích.
ICYMI: In Case You Missed ItICYMI: Trong trường hợp bạn đã bỏ lỡICYMI: ICYMI, there’s a sale at the mall.ICYMI: ICYMI, có một cuộc giảm giá tại trung tâm thương mại.
IMO: In My OpinionIMO: Theo ý kiến của tôiIMO: IMO, the decision was poorly made.IMO: Theo ý kiến của tôi, quyết định đã được đưa ra một cách kém hiệu quả.
LOL: Laugh Out LoudLOL: Cười lớnLOL: LOL, your joke really made me laugh.LOL: LOL, câu chuyện của bạn thật sự khiến tôi cười.
NP: No ProblemNP: Không vấn đề gìNP: NP, I can handle that task for you.NP: Không có vấn đề gì, tôi có thể giải quyết công việc đó cho bạn.
OTOH: On The Other HandOTOH: Ngược lạiOTOH: OTOH, we could consider other options.OTOH: Trong khi đó, chúng ta có thể xem xét các lựa chọn khác.
POV: Point Of ViewPOV: Góc nhìnPOV: From my POV, it was a successful event.POV: Từ góc độ của tôi, đó là một sự kiện thành công.
ROFL: Rolling On the Floor LaughingROFL: Cuộn trên sàn cườiROFL: Your meme had me ROFLing for hours.ROFL: Bức tranh hài hước của bạn đã khiến tôi ROFL suốt vài giờ.
SMH: Shaking My HeadSMH: Lắc đầu không tán thànhSMH: SMH, I can’t believe he said that.SMH: SMH, tôi không thể tin anh ấy nói như vậy.
TGIF: Thank God It’s FridayTGIF: Cảm ơn Chúa, đã đến thứ SáuTGIF: TGIF, let’s celebrate the weekend.TGIF: TGIF, hãy chúc mừng cuối tuần.
TL;DR: Too Long; Didn’t ReadTL;DR: Quá dài, không đọcTL;DR: TL;DR – Can you summarize the report?TL;DR: TL;DR – Bạn có thể tóm tắt báo cáo không?
YOLO: You Only Live OnceYOLO: Bạn chỉ sống một lầnYOLO: YOLO, let’s take a spontaneous trip.YOLO: YOLO, hãy đi chơi một chuyến không lên kế hoạch.
CTA: Call To ActionCTA: Lời kêu gọi hành độngCTA: The CTA for the ad is compelling.CTA: Lời kêu gọi hành động trong quảng cáo rất thuyết phục.
DIY: Do It YourselfDIY: Tự làmDIY: DIY home decor is so rewarding.DIY: Các dự án tự làm là cách tốt để sáng tạo.
EOD: End Of DayEOD: Kết thúc ngàyEOD: We need the report by EOD today.EOD: Chúng ta cần báo cáo vào cuối ngày hôm nay.
FOMO: Fear Of Missing OutFOMO: Sợ bị lạc hậu (Fear Of Missing Out)FOMO: FOMO hits hard during social events.FOMO: Cảm giác lỡ hẹn đang ảnh hưởng mạnh mẽ trong các sự kiện xã hội.
GMTA: Great Minds Think AlikeGMTA: Tâm hồn lớn suy nghĩ giống nhau (Great Minds Think Alike)GMTA: GMTA – I was just thinking the same.GMTA: GMTA – Chúng ta đang nghĩ về cùng một điều.
HR: Human ResourcesHR: Nhân sự (Human Resources)HR: Contact HR for any workplace concerns.HR: Liên hệ với bộ phận nhân sự về mọi vấn đề liên quan đến công việc.
IRL: In Real LifeIRL: Trong đời thực (In Real Life)IRL: Meeting online friends IRL is exciting.IRL: Gặp bạn bè trực tuyến IRL là điều thú vị.
JFYI: Just For Your InformationJFYI: Chỉ để bạn biết (Just For Your Information)JFYI: JFYI, the schedule has been updated.JFYI: JFYI, lịch trình đã được cập nhật.
KISS: Keep It Simple, StupidKISS: Giữ nó đơn giản, ngốc nghếch (Keep It Simple, Stupid)KISS: KISS principle applies here—keep it simple.KISS: Nguyên tắc KISS được áp dụng ở đây—giữ nó đơn giản.
LMK: Let Me KnowLMK: Cho tôi biết (Let Me Know)LMK: LMK if you need any assistance.LMK: LMK nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào.
NBD: No Big DealNBD: Không quan trọng (No Big Deal)NBD: It’s NBD; mistakes happen to everyone.NBD: Đó không phải là vấn đề lớn; sai lầm xảy ra với mọi người.
POV: Point Of ViewPOV: Góc nhìn (Point Of View)POV: Changing your POV can improve understanding.POV: Thay đổi POV có thể cải thiện sự hiểu biết.
Q&A: Questions and AnswersQ&A: Câu hỏi và trả lời (Questions and Answers)Q&A: The Q&A session is after the presentation.Q&A: Phiên hỏi đáp sau bài thuyết trình.
R&R: Rest and RelaxationR&R: Nghỉ ngơi và thư giãn (Rest and Relaxation)R&R: Take some R&R over the weekend.R&R: Dành thời gian cho R&R vào cuối tuần.
SNAFU: Situation Normal, All F****d UpSNAFU: Tình trạng bình thường, mọi thứ đều lẫn lộn (Situation Normal, All F****d Up)SNAFU: The project faced a SNAFU, but we fixed it.SNAFU: Dự án đã gặp SNAFU, nhưng chúng tôi đã sửa chữa.
YMMV: Your Mileage May VaryYMMV: Khoảng cách bạn đi có thể khác nhau (Your Mileage May Vary)YMMV: YMMV, but I enjoyed the movie.YMMV: Kết quả có thể thay đổi theo từng người, nhưng tôi thích bộ phim.
ZZZ: Sleeping, Bored, TiredZZZ: Đang ngủ, chán, mệt (Sleeping, Bored, Tired)ZZZ: Feeling tired, going to catch some ZZZs.ZZZ: Cảm giác mệt, sắp đi ngủ, buồn ngủ.
58-Tu-Viet-Tat-Tieng-Anh-Ban-Can-Biet-3

Bài tập Gap Filling cho các từ viết tắt:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ