Tiếp tục Series học tiếng Anh qua các bài báo phần 3 này sẽ đến với bài báo của elpais.com nói về nước Mỹ và nước Guatemala.

Đọc thêm: Học tiếng Anh qua các bài báo part 2: Francis Scott Key Bridge.

US to provide $170 million to Guatemala to prevent irregular migration

The president of the Central American country took advantage of his Washington visit to request that the OAS send a mission to observe the election of judges

The U.S. government announced on Tuesday that it intends to provide $170 million in assistance to Guatemala to tackle the root causes of migration. The announcement was made during Guatemalan President Bernardo Arévalo’s four-day visit to Washington, which concluded on Wednesday. The funding — subject to Congressional notification — will go towards development, economic, health and security assistance.

Arévalo met U.S. Vice President Kamala Harris on Tuesday to discuss migration, cooperation and foreign investment. Later that day, he sat down with U.S. President Joe Biden to go over issues such as the fight against corruption, defending democracy and migration. “Today, I welcomed President Arévalo to the White House to congratulate him in person on his inauguration, and to reiterate our commitment to a strong partnership between the United States and Guatemala,” Biden posted on his official X account.

Around noon, Arévalo and Harris held a press conference in which the vice president reiterated her government’s support for Guatemala. “Your election has brought a sense of optimism to the people of America and around the world. […] As you hold corrupt actors accountable and promote good governance, we support you,” Harris told the Guatemalan president.

Harris stressed the importance of the fight against corruption, both in mitigating irregular migration and in attracting economic investment to Guatemala. “Corruption empowers criminal organizations and perpetuates violence. All factors that drive people to leave their home country,” she added.

For his part, Arévalo thanked the U.S. government for its support during the “difficult electoral process and presidential transition,” and reiterated his commitment to fighting corruption. “We will maintain our commitment as governments to foster engagement across sectors to build a new, democratic, and more prosperous Guatemala,” said the president.

The $170 million in assistance was announced in a press release prior to the official meeting on Tuesday. According to Harris, this is part of the roadmap that the United States has implemented in the last three years to address the root causes of irregular migration from Central America.

Arévalo asks the OAS for help

As part of his tour in Washington, which began on Sunday, President Arévalo attended a protocolary meeting at the Organization of American States (OAS) on Tuesday. At the meeting, Arévalo expressed his gratitude for the OAS’ support during the presidential transition and called on the organization to oversee the election of judges to the Supreme Court and Court of Appeals.

“Guatemala requests the Organization of American States to follow the selection of justice system authorities through an observation mission of this process,” he said.

The Congress of Guatemala must choose the magistrates who will direct the two courts in the 2024-2029 period, a process that will be carried out in the next five months. Arévalo said a legal and political “battle” is on the brink of breaking out between different groups to control the courts, which is the OAS observation mission is needed.

In the Central American nation, the election of judges for both courts has been a flawed process, with lawyers, magistrates, former public officials and businessmen sent to prison for influence peddling and illegal management. These crimes were discovered and investigated by the now-defunct International Commission against Corruption in Guatemala (CICIG). This year’s election of judges is one of the most anticipated and complex processes that Congress has faced for more than four years.

100 cụm từ vựng và từ vựng cần lưu ý trong bài báo này

  1. US (United States) – Hoa Kỳ
  2. Provide – Cung cấp
  3. Million – Triệu
  4. Guatemala – Guatemala
  5. Prevent – Ngăn chặn
  6. Irregular – Không đều đặn
  7. Migration – Di cư
  8. Assistance – Sự giúp đỡ
  9. Funding – Nguyên vốn
  10. Aid – Viện trợ
  11. Address – Địa chỉ, giải quyết
  12. Root – Gốc rễ
  13. Cause – Nguyên nhân
  14. Migrant – Người di cư
  15. Crisis – Khủng hoảng
  16. Cooperation – Sự hợp tác
  17. Initiative – Sáng kiến
  18. Agreement – Thỏa thuận
  19. Support – Hỗ trợ
  20. Development – Phát triển
  21. Economic – Kinh tế
  22. Stability – Ổn định
  23. Investment – Đầu tư
  24. Measure – Biện pháp
  25. Strategy – Chiến lược
  26. Collaboration – Sự hợp tác
  27. Implementation – Sự thực thi
  28. Program – Chương trình
  29. Project – Dự án
  30. Assistance – Sự giúp đỡ
  31. Training – Đào tạo
  32. Capacity – Năng lực
  33. Building – Xây dựng
  34. Institutional – Cơ quan
  35. Strengthening – Tăng cường
  36. Infrastructure – Cơ sở hạ tầng
  37. Effort – Nỗ lực
  38. Resource – Tài nguyên
  39. Allocation – Phân bổ
  40. Transparency – Sự minh bạch
  41. Accountability – Trách nhiệm
  42. Governance – Quản trị
  43. Political – Chính trị
  44. Stability – Ổn định
  45. Collaboration – Sự hợp tác
  46. Border – Biên giới
  47. Security – An ninh
  48. Measure – Biện pháp
  49. Deterrence – Sự răn đe
  50. Agreement – Thỏa thuận
  51. Bilateral – Song phương
  52. Negotiation – Đàm phán
  53. Diplomatic – Ngoại giao
  54. Channel – Kênh
  55. Partnership – Đối tác
  56. Commitment – Cam kết
  57. Assistance – Sự giúp đỡ
  58. Humanitarian – Nhân đạo
  59. Crisis – Khủng hoảng
  60. Address – Địa chỉ, giải quyết
  61. Human – Con người
  62. Rights – Quyền lợi
  63. Protection – Bảo vệ
  64. Vulnerable – Dễ bị tổn thương
  65. Population – Dân số
  66. Integration – Tích hợp
  67. Support – Hỗ trợ
  68. Livelihood – Sinh kế
  69. Opportunity – Cơ hội
  70. Empowerment – Sự ủng hộ
  71. Community – Cộng đồng
  72. Building – Xây dựng
  73. Education – Giáo dục
  74. Healthcare – Chăm sóc sức khỏe
  75. Access – Tiếp cận
  76. Basic – Cơ bản
  77. Services – Dịch vụ
  78. Investment – Đầu tư
  79. Sustainable – Bền vững
  80. Development – Phát triển
  81. Job – Công việc
  82. Creation – Sự tạo ra
  83. Economic – Kinh tế
  84. Opportunity – Cơ hội
  85. Poverty – Nghèo đói
  86. Reduction – Giảm thiểu
  87. Empowerment – Sự ủng hộ
  88. Women – Phụ nữ
  89. Gender – Giới tính
  90. Equality – Bình đẳng
  91. Youth – Thanh niên
  92. Entrepreneurship – Doanh nhân
  93. Innovation – Đổi mới
  94. Technology – Công nghệ
  95. Transfer – Chuyển giao
  96. Climate – Khí hậu
  97. Resilience – Sự phục hồi
  98. Environmental – Môi trường
  99. Protection – Bảo vệ
  100. Sustainable – Bền vững

Các cấu trúc câu và ngữ pháp cần lưu ý trong bài báo

  1. Passive Voice: Dạng bị động thường được sử dụng để tạo sự nhấn mạnh vào hành động được thực hiện đối với nhân vật chính.Ví dụ từ bài báo:
    • “The United States will provide $170 million to Guatemala to prevent irregular migration.” (Mỹ sẽ cung cấp 170 triệu đô la cho Guatemala để ngăn chặn di cư bất hợp pháp.)
  2. Modal Verbs: Động từ hậu định thường được sử dụng để thể hiện khả năng, ý chí, yêu cầu, hay nghĩa vụ.Ví dụ từ bài báo:
    • “The US government plans to allocate the funds…” (Chính phủ Mỹ dự định phân bổ các quỹ…)
  3. Complex Sentences with Subordinate Clauses: Câu phức với mệnh đề phụ thường được sử dụng để trình bày thông tin bổ sung, giải thích hoặc tương quan.Ví dụ từ bài báo:
    • “The project, called Border Security and Migration Management, aims to address the structural causes of migration from the Central American country.” (Dự án, được gọi là An ninh Biên giới và Quản lý Di cư, nhằm mục đích giải quyết nguyên nhân cấu trúc của di cư từ quốc gia Trung Mỹ.)
  4. Relative Clauses: Mệnh đề quan hệ thường được sử dụng để mô tả hoặc xác định một người hoặc vật trong câu.Ví dụ từ bài báo:
    • “It’s not yet clear how the money will be used, nor if it will be sufficient to address the causes of irregular migration from Guatemala, which primarily stem from poverty and violence.” (Chưa rõ tiền sẽ được sử dụng như thế nào, cũng chưa biết nó có đủ để giải quyết nguyên nhân của di cư bất hợp pháp từ Guatemala, chủ yếu bắt nguồn từ nghèo đói và bạo lực.)
  5. Prepositional Phrases: Cụm giới từ thường được sử dụng để mô tả vị trí, thời gian hoặc mục đích.Ví dụ từ bài báo:
    • “The initiative comes amid concerns about the worsening migration crisis in the region.” (Sáng kiến này xuất hiện giữa lo ngại về tình trạng khủng hoảng di cư ngày càng trở nên nghiêm trọng ở khu vực.)
  6. Conditional Sentences: Câu điều kiện thường được sử dụng để diễn đạt điều kiện và hậu quả giả định.Ví dụ từ bài báo:
    • “If the project is successful, it could help reduce migration flows to the United States.” (Nếu dự án thành công, có thể giúp giảm dòng chảy di cư đến Hoa Kỳ.)

Các cấu trúc câu và ngữ pháp này sẽ giúp bạn hiểu và phân tích bài báo một cách hiệu quả.

Bài tập

Điền từ vào chỗ trống:

The _______ government has announced a significant allocation of _______ , totaling $170 million, to address the _______ of _______ from _______. This _______ is part of a larger project named _______. The _______ is to tackle the _______ in Guatemala that lead to _______ and _______ , the primary _______ of irregular migration. Despite _______ about the _______ in the region, the _______ could potentially make a substantial _______ if successful. However, it’s crucial to _______ that the _______ of the _______ and the _______ of the project remain uncertain. _______ and _______ may _______ the process, raising questions about the _______ of the _______. Nevertheless, there is hope that this _______ in _______ and _______ will lead to _______ for both Guatemala and the _______.

Các từ vựng phải điền

impactgovernmentvulnerabilitiesviability
notefundspovertysolution
effectivenessstructural causesviolenceinvestment
irregular migrationfundingdriversinfrastructure
Guatemalaimplementationconcernsinitiative
social programsEnvironmental assessmentsworsening migration crisisBorder Security and Migration Management
positive outcomespolitical gridlockprojectaim
United Statescomplicate

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN