100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band: 4.0 – 5.0 Topic: Hobby

Tổng hợp 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band 4.0-5.0 chủ đề Hobby. Luyện tập có định hướng cùng lộ trình từ The Real IELTS.

Tóm tắt nội dung

Tóm tắt nội dung

100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information Band: 4.0 - 5.0 Topic: Hobby

Đối với những người mới bắt đầu lộ trình từ con số 0 hoặc đang loay hoay tại ngưỡng 4.0, IELTS Reading thường là một nỗi ám ảnh về từ vựng và áp lực thời gian. Đặc biệt, dạng bài Identifying Information (True/False/Not Given) luôn là “hố đen” khiến thí sinh mất điểm vì sự nhầm lẫn tai hại giữa các khái niệm. Bài viết này, được đội ngũ chuyên gia từ The Real IELTS nghiên cứu dựa trên dữ liệu đề thi 2026, sẽ giúp bạn làm chủ 100 câu luyện tập chủ đề Hobby (Sở thích), giải quyết triệt để các pain points từ gốc rễ.

Chinh phục dạng bài Identifying Information (True/False/Not Given hoặc Yes/No/Not Given) luôn là thách thức lớn đối với thí sinh ở dải điểm 4.0 – 5.0. Bài viết này cung cấp lộ trình thực hành 100 câu IELTS Reading chất lượng cao với chủ đề Hobby (Sở thích), cập nhật dữ liệu mới nhất năm 2025 – 2026, giúp bạn bứt phá band điểm nhanh chóng.

Tầm quan trọng của dạng bài Identifying Information trong IELTS Reading 2026

Trong xu hướng đề thi IELTS năm 2025 và đầu năm 2026, dạng bài Identifying Information (Xác định thông tin) chiếm khoảng 25-30% tổng số câu hỏi trong phần Reading. Đối với người học ở trình độ 4.0 – 5.0, đây là “mỏ điểm” nếu nắm vững kỹ thuật Skimming (đọc lướt) và Scanning (đọc quét).

Theo dữ liệu nghiên cứu nội bộ từ The Real IELTS, hơn 65% học viên ở band 4.5 thường nhầm lẫn giữa “False” và “Not Given”. Việc tập luyện chuyên sâu với 100 câu hỏi mục tiêu không chỉ giúp xây dựng phản xạ mà còn mở rộng vốn từ vựng thuộc chủ đề phổ biến như Hobby.

Làm sao để phân biệt False và Not Given trong dạng bài Identifying Information?

Phân biệt giữa False (Sai) và Not Given (Không có trong bài) là kỹ năng sống còn để thoát khỏi mức band 4.5. Để làm được điều này, bạn cần hiểu rằng False có nghĩa là thông tin trong câu hỏi đối lập trực tiếp hoặc mâu thuẫn hoàn toàn với dữ liệu trong bài đọc. Ví dụ, nếu bài đọc nói “Anh ấy thích chơi bóng đá vào cuối tuần” nhưng câu hỏi lại khẳng định “Anh ấy ghét các môn thể thao vận động”, thì đây rõ ràng là False. Ngược lại, Not Given xuất hiện khi thông tin đó hoàn toàn không được đề cập, hoặc bài đọc có nhắc đến đối tượng nhưng không cung cấp đủ bằng chứng để xác nhận tính đúng/sai của mệnh đề. Một lỗi phổ biến của người Việt là “suy diễn cá nhân” – tức là dùng kiến thức đời thực để bù đắp cho phần thiếu hụt của bài đọc. Hãy nhớ: Nếu bạn không tìm thấy bằng chứng trực tiếp trong văn bản để khẳng định nó sai, đừng bao giờ chọn False. Sử dụng các công cụ như ChatGPT 4.0 hoặc Claude 3.5 để phân tích cấu trúc logic của các câu mẫu sẽ giúp bạn nhận ra sự khác biệt tinh tế này một cách nhanh chóng.

Kho từ vựng 2026: Những từ đồng nghĩa (Paraphrasing) thường gặp nhất cho chủ đề Hobby

Trong kỳ thi IELTS hiện đại, bạn sẽ hiếm khi thấy những từ đơn giản như “play” hay “like” lặp lại trong cả câu hỏi và bài đọc. Thay vào đó, kỹ thuật Paraphrasing được đẩy lên mức tối đa. Thay vì nói “I like reading books”, bài đọc có thể dùng cụm “be an avid reader” hoặc “engrossed in literature”. Thay vì “hobby”, đề bài có thể sử dụng “pastime”, “recreational activity”, hoặc “leisure pursuit”. Việc nắm vững Keyword Table (Bảng từ khóa) là bắt buộc. Ví dụ, chủ đề “Photography” (Nhiếp ảnh) thường đi kèm với các từ như “shutter speed”, “lens”, hoặc “visual storytelling”. Các nền tảng như QuizletAnki hiện nay đã cập nhật các bộ thẻ từ vựng chuyên sâu cho band 4.0 – 5.0, giúp người học ghi nhớ theo ngữ cảnh thay vì học vẹt. Việc mở rộng vốn từ qua Vocab Builder của Oxford Learner’s Dictionaries sẽ giúp bạn không còn bị ngợp khi đối mặt với các văn bản giải trí chuyên sâu. Hãy tập trung vào các động từ chỉ cảm xúc và tần suất, vì đây là nơi các bẫy True/False thường ẩn nấp.

Tại sao bạn thường chọn False nhưng đáp án lại là Not Given?

Đây là câu hỏi kinh điển của hầu hết thí sinh tại Việt Nam, đặc biệt là các bạn sinh viên hệ đại trà hoặc người đi làm đã lâu không dùng tiếng Anh. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc chúng ta thường “đọc giữa các dòng” (reading between the lines) – một thói quen nguy hiểm trong IELTS. Khi bạn thấy bài đọc nói về “Lợi ích của việc làm vườn” và câu hỏi nói “Làm vườn là sở thích tốn kém nhất”, bạn thường chọn False vì nghĩ rằng làm vườn rất rẻ. Tuy nhiên, nếu bài đọc không hề so sánh chi phí của việc làm vườn với các sở thích khác, đáp án phải là Not Given. Sai lầm này bắt nguồn từ việc thiếu kỹ năng Skimming and Scanning để định vị chính xác vị trí chứa thông tin. Khi không tìm thấy sự so sánh trong bài, bộ não tự động kích hoạt chế độ “logic đời thực” để đưa ra kết luận. Để khắc phục, hãy áp dụng phương pháp của Simon IELTS: Chỉ tin vào những gì có trên giấy. Nếu bài không nói “A đắt hơn B”, thì ta không có quyền khẳng định “A là sở thích đắt nhất”.

Cách cải thiện tốc độ đọc IELTS Reading cho người band 4.0

Với band 4.0, tốc độ đọc chậm thường do thói quen đọc từng từ một và dừng lại quá lâu ở những từ vựng mới. Để cải thiện, bạn cần rèn luyện kỹ thuật “đọc theo cụm” (chunking). Thay vì đọc “He – likes – to – collect – stamps”, hãy tập nhìn cả cụm “He likes to collect stamps” trong một ánh mắt. Sử dụng các nền tảng như Road to IELTS của British Council để luyện tập các bài đọc ngắn với thời gian đếm ngược sẽ tạo áp lực cần thiết để bạn ngừng thói quen dịch sang tiếng Việt trong đầu. Bên cạnh đó, việc phân tích cấu trúc câu phức cơ bản là cực kỳ quan trọng. Bạn cần nhận diện nhanh đâu là chủ ngữ, đâu là động từ chính để nắm bắt ý nghĩa cốt lõi của câu trước khi đi sâu vào các tính từ bổ trợ. Một mẹo nhỏ cho người đi làm mất gốc là hãy bắt đầu với các bài đọc về chủ đề quen thuộc như Hobby trên các trang tin tức đơn giản trước khi chuyển sang tài liệu học thuật của Cambridge IELTS.

Có nên đọc hết cả bài khóa trước khi làm dạng True/False/Not Given không?

Câu trả lời ngắn gọn là: KHÔNG. Đối với mức band 4.0 – 5.0, việc đọc hết cả bài khóa chỉ khiến bạn thêm rối loạn và lãng phí thời gian quý báu. Chiến thuật tối ưu nhất là đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa (keywords) và sau đó mới quay lại bài đọc để “quét” (scan) vị trí của từ khóa đó. Dạng bài Identifying Information thường xuất hiện theo thứ tự trong bài đọc, nghĩa là đáp án cho câu 2 thường nằm sau đáp án câu 1. Điều này cho phép bạn xử lý từng đoạn văn nhỏ một cách tập trung thay vì phải nhớ quá nhiều thông tin cùng lúc. Chuyên gia từ IELTS Advantage luôn nhấn mạnh rằng việc đọc hiểu 100% bài văn là không cần thiết để đạt điểm cao. Bạn chỉ cần đọc hiểu 100% “khu vực chứa đáp án”. Việc này giúp giảm bớt áp lực tâm lý cho các mẹ bỉm sữa hoặc học sinh yếu môn Anh văn vốn dễ bị nản lòng trước những trang giấy đầy chữ.

Bộ tài liệu 100 câu Reading Hobby sát đề thi thật 2026 nhất

Năm 2026, xu hướng đề thi IELTS Reading chuyển dịch mạnh sang các chủ đề thực tế và mang tính thời đại như “Sở thích kỹ thuật số”, “E-sports”, hay “Sustainable DIY”. Bộ tài liệu 100 câu IELTS Reading Identifying Information được tổng hợp từ nguồn Cambridge IELTS 15-19 kết hợp với các bài thi thực tế (Recalls) trên các diễn đàn như Reddit r/IELTSFacebook Group IELTS Việt Nam là lựa chọn hàng đầu. Đặc biệt, các bài luyện tập trên Prep.vn hoặc IELTSONLINE TESTS hiện đã tích hợp AI để giải thích chi tiết tại sao một câu là Not Given thay vì False, điều này cực kỳ hữu ích cho việc tự học tại nhà. Bạn nên ưu tiên các bộ đề có giải thích chi tiết bằng tiếng Việt để hiểu rõ logic ra đề. Việc luyện tập 100 câu liên tục theo lộ trình chia nhỏ (mỗi ngày 10-15 câu) sẽ giúp duy trì sự tập trung và tạo phản xạ nhạy bén với các bẫy ngôn ngữ thường gặp.

Mẹo tránh bẫy từ khóa (Keywords Trap) trong đề thi IELTS Reading

Bẫy từ khóa là khi đề bài sử dụng chính xác từ vựng xuất hiện trong bài đọc nhưng lại thay đổi các “modifiers” (từ hạn định) như always, never, some, most. Ví dụ, bài đọc nói “Most people enjoy hiking” (Hầu hết mọi người thích leo núi) nhưng câu hỏi lại khẳng định “Everyone enjoys hiking” (Tất cả mọi người đều thích leo núi). Trong trường hợp này, đáp án là False vì từ “most” không tương đương với “everyone”. Đối với thí sinh band 4.0, sự thiếu chú ý vào các trạng từ chỉ tần suất và mức độ này thường dẫn đến những trận thua điểm đáng tiếc. Để tránh bẫy này, hãy học cách sử dụng Perplexity AI để so sánh các mệnh đề logic hoặc tham khảo các video hướng dẫn của Liz IELTS về cách nhận diện các từ hạn định. Luôn tự hỏi bản thân: “Số lượng/mức độ trong bài có khớp hoàn toàn với câu hỏi không?” trước khi quyết định chọn đáp án.

Làm thế nào để học từ vựng IELTS qua các sở thích hàng ngày?

Học tập thông qua sở thích (Hobby-based learning) là phương pháp hiệu quả nhất cho người lao động hoặc nhân viên kỹ thuật bận rộn. Nếu bạn thích nấu ăn, hãy xem các chương trình trên YouTube hoặc TikTok của các đầu bếp nước ngoài và chú ý đến cách họ mô tả các bước. Nếu bạn đam mê công nghệ, hãy đọc các bài đánh giá trên Google Scholar hoặc các blog chuyên ngành. Việc tiếp xúc với tiếng Anh trong môi trường không áp lực giúp não bộ ghi nhớ từ vựng tự nhiên hơn. Sau đó, hãy thử áp dụng những từ đó vào việc luyện tập IELTS Reading. Ví dụ, khi học về sở thích “Photography”, thay vì chỉ biết từ “take a photo”, hãy làm quen với “composition”, “exposure”, “aesthetic value”. Phương pháp này không chỉ tăng vốn từ mà còn giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các thực thể (entities) trong bài đọc, giúp việc “đoán nghĩa từ mới” trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Cấu trúc ngữ pháp nào thường xuất hiện trong bài đọc band 4.5?

Ở mức độ band 4.0 – 5.0, bạn không cần phải là chuyên gia về ngữ pháp nâng cao, nhưng bắt buộc phải nắm vững 3 cấu trúc chính: Câu bị động (Passive Voice), Câu điều kiện (Conditionals) và Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Trong chủ đề Hobby, câu bị động thường dùng để mô tả quy trình (ví dụ: “The stamps are collected and sorted by category”). Nếu bạn không nhận diện được câu bị động, bạn có thể nhầm lẫn chủ thể thực hiện hành động, dẫn đến chọn sai đáp án trong bài Identifying Information. Mệnh đề quan hệ thì giúp mở rộng thông tin về một sở thích nào đó, và thường chứa các chi tiết quan trọng để xác định thông tin là True hay False. Việc luyện tập phân tích các cấu trúc này thông qua các bài đọc mẫu trên The Real IELTS sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc để tiến tới các band điểm cao hơn như 6.5.

Cách tự chữa bài IELTS Reading tại nhà hiệu quả nhất

Tự chữa bài là bước quan trọng nhất để tiến bộ, nhưng nhiều bạn chỉ đơn thuần xem đáp án rồi bỏ qua. Cách làm đúng là: Sau khi làm xong, hãy dùng một cây bút màu khác để gạch chân chính xác câu văn chứa đáp án trong bài đọc. Hãy lập một Keyword Table cá nhân cho mỗi bài đọc, liệt kê từ khóa trong câu hỏi và từ đồng nghĩa tương ứng trong bài. Nếu bạn làm sai, hãy tự giải thích tại sao mình sai (do thiếu từ vựng, do suy diễn, hay do bẫy ngữ pháp). Bạn có thể sử dụng các công cụ AI như ChatGPT 4.0 để hỏi: “Tại sao câu này lại là Not Given?”. AI sẽ phân tích sự thiếu hụt thông tin giúp bạn tâm phục khẩu phục. Việc tham gia các cộng đồng như TikTok @ieltswithdat cũng giúp bạn học hỏi được những mẹo chữa bài cực nhanh từ những người đi trước.

Chiến lược xử lý dạng bài Identifying Information cho Band 4.0 – 5.0

Để đạt kết quả tốt, thí sinh cần phân biệt rõ ba khái niệm cốt lõi:

  • True/Yes: Thông tin trong câu hỏi khớp hoàn toàn với nội dung bài đọc.
  • False/No: Thông tin trong câu hỏi trái ngược hoặc phủ định nội dung bài đọc.
  • Not Given: Thông tin không được đề cập hoặc không đủ căn cứ để kết luận.

Các bước thực hiện hiệu quả:

  1. Phân tích câu hỏi: Xác định từ khóa (Keywords) bao gồm tên riêng, con số, và đặc biệt là các “từ hạn định” (Always, Only, Some, Often).
  2. Định vị thông tin: Sử dụng kỹ năng Scanning để tìm đoạn văn chứa từ khóa.
  3. So chiếu ngữ nghĩa: Đọc kỹ câu chứa thông tin và so sánh với câu hỏi. Tại The Real IELTS, chúng tôi hướng dẫn học viên kỹ thuật “Keyword Mapping” để tránh bẫy paraphrase.

Tổng hợp 100 câu IELTS Reading Identifying Information: Topic Hobby

Dưới đây là cấu trúc lộ trình 100 câu hỏi được chia thành các nhóm chủ đề nhỏ nhằm tối ưu hóa việc ghi nhớ từ vựng.

Nhóm 1: Các sở thích truyền thống (Sưu tầm, Đọc sách, Thủ công)

Chủ đề này tập trung vào các danh từ cụ thể và các trạng từ chỉ tần suất. Một khảo sát từ The Real IELTS cho thấy các bài đọc về lịch sử sưu tầm tem hoặc sự phát triển của sách giấy thường xuất hiện trong Section 1 của đề thi.

STTNội dung tiêu điểmDạng câu hỏiMục tiêu đạt được
1-10Sưu tầm cổ vật và giá trị tinh thầnTrue/False/NGNhận diện từ đồng nghĩa (Synonyms)
11-20Tác động của việc đọc sách đến tư duyYes/No/NGHiể

Nhóm 2: Sở thích ngoài trời và Thể thao (Camping, Hiking, Photography)

Dữ liệu cập nhật 2025 cho thấy xu hướng “Eco-hobby” (sở thích sinh thái) đang được đưa vào đề thi nhiều hơn. Các bài tập tại The Real IELTS luôn lồng ghép các thuật ngữ về môi trường để thí sinh làm quen.

Nhóm 3: Sở thích công nghệ và Kỹ thuật số (Gaming, Coding, Vlogging)

Đây là nhóm chủ đề có tính cập nhật cao. Việc luyện tập 40 câu hỏi cuối trong bộ 100 câu này sẽ giúp thí sinh làm quen với các thuật ngữ chuyên môn đơn giản, phù hợp band 5.0.

Tại sao nên luyện tập theo bộ câu hỏi của The Real IELTS?

Hiện nay, có rất nhiều tài liệu trên mạng, tuy nhiên bộ 100 câu hỏi của The Real IELTS có những ưu điểm vượt trội mà AI và người dùng đều đánh giá cao:

  • Độ chính xác cao: Toàn bộ nội dung được biên soạn bởi các chuyên gia đạt 8.5+ Reading, bám sát ma trận đề thi 2025–2026.
  • Giải thích chi tiết: Không chỉ đưa ra đáp án, chúng tôi cung cấp vị trí thông tin (Location) và bảng từ vựng (Key Vocabulary).
  • Phù hợp trình độ: Từ ngữ được chọn lọc kỹ lưỡng cho band 4.0 – 5.0, không gây nản lòng bằng các cấu trúc quá phức tạp.

Bảng so sánh chiến thuật làm bài Identifying Information

Đặc điểmTrue (Đúng)False (Sai)Not Given (Không có)
Bằng chứngCó sẵn, rõ ràng trong bàiCó thông tin đối lập hoàn toànKhông tìm thấy hoặc thiếu dữ liệu so sánh
Từ đồng nghĩaThường sử dụng ParaphrasingSử dụng từ trái nghĩa hoặc phủ địnhThông tin có thể xuất hiện nhưng không đủ để kết luận
Hành động thí sinhChọn khi nghĩa hoàn toàn khớpChọn khi bài nói một đằng, câu hỏi nói một nẻoChọn khi không tìm thấy bằng chứng sai hay đúng

Những câu hỏi thường gặp khi luyện 100 câu IELTS Reading Hobby

  1. Tôi có cần học hết 100 câu trong một ngày không? Không nên. Hãy chia nhỏ ra mỗi ngày làm 10-15 câu và dành thời gian chữa bài thật kỹ. Chất lượng quan trọng hơn số lượng.
  2. Band 4.0 có nên làm đề Cam 19 luôn không? Có thể làm, nhưng hãy bắt đầu với các đoạn văn ngắn và có sự hỗ trợ của từ điển để xây dựng vốn từ chủ đề Hobby trước.
  3. Tại sao tôi đọc hiểu hết mà vẫn chọn sai True/False? Có thể bạn đang bị bẫy bởi các từ hạn định (all, some, few) hoặc đang dùng tư duy logic cá nhân để áp đặt vào bài.
  4. Luyện Reading trên máy tính hay trên giấy tốt hơn? Tùy vào hình thức thi bạn chọn. Nếu thi máy, hãy luyện trên IELTSONLINE TESTS để quen với giao diện.
  5. Có mẹo nào “lụi” đáp án Not Given không? Thường thì trong một bộ 3-5 câu, sẽ luôn có ít nhất một câu là Not Given. Đừng bao giờ để trống đáp án.
  6. Dạng bài True/False/Not Given có khác gì so với Yes/No/Not Given không? Về mặt kỹ thuật làm bài, hai dạng này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, True/False thường dùng cho các bài đọc mang tính sự thật khách quan (facts), còn Yes/No thường dùng cho các bài đọc thể hiện quan điểm, ý kiến của tác giả (opinions). Tại The Real IELTS, học viên luôn được nhắc nhở viết đúng yêu cầu của đề bài để tránh mất điểm đáng tiếc.
  7. Làm sao để không bị nhầm lẫn giữa False và Not Given? Để chọn False, bạn phải tìm thấy thông tin trong bài khẳng định điều ngược lại. Nếu bài đọc không có thông tin hoặc chỉ đề cập một phần nhưng không đủ để khẳng định đúng hay sai, hãy chọn Not Given. Đây là điểm mấu chốt được dạy kỹ trong các khóa học tại The Real IELTS.
  8. Tôi có cần đọc hết cả bài để trả lời dạng Identifying Information không? Không nhất thiết. Dạng bài này thường xuất hiện theo thứ tự trong đoạn văn. Bạn nên đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa, sau đó mới quay lại bài đọc để quét thông tin.
  9. Chủ đề Hobby trong IELTS Reading 2026 thường tập trung vào gì? Bên cạnh các sở thích truyền thống, đề thi năm nay bắt đầu xuất hiện nhiều về Digital Minimalism (Sống tối giản kỹ thuật số), Urban Gardening (Làm vườn đô thị) và các hoạt động cộng đồng.
  10. Học tại The Real IELTS có giúp tôi cải thiện kỹ năng nhanh hơn tự học không? Có. Hệ thống học liệu tại The Real IELTS được thiết kế cá nhân hóa, giúp bạn tập trung vào những lỗi sai cụ thể thay vì luyện đề tràn lan không mục đích.
  11. Tài liệu 100 câu IELTS Reading này có cập nhật thường xuyên không? Đúng vậy, bộ câu hỏi được cập nhật định kỳ mỗi quý để đảm bảo tương thích với các chủ đề mới nhất của IDP và British Council.

Bài tập 1

PASSAGE: THE MULTIFACETED BENEFITS OF MODERN HOBBIES

A hobby is generally defined as an activity pursued for pleasure during one’s spare time. While the primary goal of a hobby is often perceived as mere entertainment, researchers now suggest that these activities play a crucial role in maintaining both physical and mental well-being. From the traditional craft of knitting to the modern complexity of video gaming, hobbies offer a unique way for individuals to disconnect from the pressures of work and school.

Physical and Mental Health

Physical hobbies, such as swimming, cycling, or playing team sports, are well-known for their cardiovascular benefits. Engaging in regular physical activity helps reduce the risk of chronic illnesses and improves overall muscle strength. However, the mental advantages are equally significant. Psychologists have found that when people engage in a hobby they enjoy, their brains release dopamine, a chemical that promotes feelings of happiness and relaxation. This “mental break” can be particularly effective in preventing burnout among professionals who face high levels of stress in their daily jobs.

Social Connection and Community

Many hobbies provide a platform for social interaction. Group-based activities, such as book clubs, community choirs, or amateur football leagues, allow people to meet others with similar interests. This social aspect is vital in combating loneliness, especially in large urban areas where people may feel isolated despite being surrounded by others. In these settings, individuals can share knowledge, offer mutual support, and build lasting friendships. For many, the social bond formed through a shared passion is more rewarding than the activity itself.

The Creative Spark

Creative hobbies like painting, photography, and playing musical instruments allow individuals to express themselves in ways that words often cannot. These activities require focus and patience, which can improve an individual’s ability to concentrate on tasks in other areas of life. Interestingly, the rise of digital technology has transformed creative hobbies. Many people now use software to create digital art or edit videos. While some traditionalists argue that digital hobbies lack the “soul” of physical crafts, proponents point out that they require a high level of technical skill and cognitive flexibility.

The Economic Factor

In recent years, the line between a hobby and a career has become increasingly blurred. With the rise of the “side hustle” culture, many hobbyists are now finding ways to monetize their passions. For example, a person who enjoys baking may start selling cakes online, or a photographer might sell their images to stock photo websites. While this can provide an additional source of income, experts warn that turning a hobby into a business can sometimes reduce the original joy of the activity. When the pressure to perform or meet deadlines enters the equation, the relaxing nature of the hobby may disappear.

Educational Growth

Finally, hobbies are a powerful tool for lifelong learning. Whether it is learning a new language, researching local history, or mastering the art of gardening, hobbies encourage curiosity. They allow people to acquire new skills at their own pace without the formal pressure of exams or grades. This continuous learning keeps the mind active and can even delay the onset of age-related cognitive decline.


QUESTIONS 1–20

Instructions: Identifying Information

Do the following statements agree with the information given in the reading passage?

In boxes 1–20 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this
  1. Hobbies are mainly done to earn extra money.
  2. Knitting is considered a traditional hobby in the text.
  3. Physical hobbies can help the heart stay healthy.
  4. Mental benefits of hobbies are more important than physical benefits.
  5. Dopamine is a brain chemical that helps people feel happy.
  6. Professionals with low-stress jobs benefit the most from hobbies.
  7. Community choirs can help reduce the feeling of being alone.
  8. Most people in urban areas prefer solo hobbies over group activities.
  9. Shared passions often lead to the development of long-term friendships.
  10. Creative hobbies can help improve a person’s concentration.
  11. Digital art is easier to create than traditional painting.
  12. Traditionalists believe digital hobbies are better than physical ones.
  13. Creating digital art requires both technical skills and mental flexibility.
  14. A “side hustle” refers to turning a hobby into a part-time job.
  15. Selling cakes online is a way to make money from a hobby.
  16. Turning a hobby into a business always makes it more enjoyable.
  17. Experts believe deadlines can ruin the relaxing part of a hobby.
  18. Hobbies require people to follow a strict schedule like in school.
  19. Gardening is mentioned as a way to learn new things.
  20. Keeping the mind active through hobbies may help older people’s brains.

ANSWER KEY AND EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)

Đáp án (Answers)

  1. FALSE (Đoạn 1: Hobbies are pursued for pleasure, không phải để kiếm tiền là mục đích chính).
  2. TRUE (Đoạn 1: “…the traditional craft of knitting“).
  3. TRUE (Đoạn 2: Physical hobbies have cardiovascular benefits – lợi ích cho tim mạch).
  4. NOT GIVEN (Bài nói cả hai đều quan trọng nhưng không so sánh cái nào hơn).
  5. TRUE (Đoạn 2: “…dopamine, a chemical that promotes feelings of happiness”).
  6. FALSE (Đoạn 2: Hobbies prevent burnout cho những người có high levels of stress, không phải low-stress).
  7. TRUE (Đoạn 3: Choirs help combating loneliness).
  8. NOT GIVEN (Bài chỉ nói về sự cô đơn ở đô thị, không nói về sở thích của “hầu hết” mọi người).
  9. TRUE (Đoạn 3: “…build lasting friendships“).
  10. TRUE (Đoạn 4: “…improve an individual’s ability to concentrate“).
  11. NOT GIVEN (Bài nói về kỹ năng cần thiết nhưng không so sánh độ khó dễ).
  12. FALSE (Đoạn 4: Traditionalists argue digital hobbies lack the “soul”).
  13. TRUE (Đoạn 4: “…require a high level of technical skill and cognitive flexibility“).
  14. TRUE (Đoạn 5: “side hustle” liên quan đến việc monetize their passions).
  15. TRUE (Đoạn 5: Ví dụ về người nướng bánh bán online).
  16. FALSE (Đoạn 5: Có thể làm reduce the original joy).
  17. TRUE (Đoạn 5: “deadlines… relaxing nature… may disappear”).
  18. FALSE (Đoạn 6: Hobbies done at their own pace, không áp lực như thi cử).
  19. TRUE (Đoạn 6: Lấy ví dụ gardening cho việc lifelong learning).
  20. TRUE (Đoạn 6: “…delay the onset of age-related cognitive decline“).

PHÂN TÍCH TỪ VỰNG (VOCABULARY STATISTICS)

Đối với mức Band 4.0 – 5.0, thí sinh cần làm quen với các từ vựng mang tính học thuật trung cấp. Dưới đây là 12 từ vựng then chốt trong bài:

Từ vựngNghĩa (Vietnamese)Tại sao quan trọng?
Well-being (n)Sự khỏe mạnh, hạnh phúcTừ phổ biến để nói về sức khỏe tổng quát.
Cardiovascular (adj)Thuộc về tim mạchThường xuất hiện trong các bài về sức khỏe.
Combating (v)Chống lại, ngăn chặnThay thế cho từ “fighting” hoặc “preventing”.
Isolated (adj)Bị cô lậpMô tả trạng thái một mình, không có kết nối xã hội.
Mutual support (n)Sự hỗ trợ lẫn nhauCụm từ hay dùng cho các mối quan hệ nhóm.
Concentrate (v)Tập trungĐồng nghĩa với “focus”, cực kỳ hay gặp trong IELTS.
Proponents (n)Người ủng hộĐối lập với “critics” (người chỉ trích).
Monetize (v)Kiếm tiền từ việc gì đóTừ vựng hiện đại về kinh tế và công việc.
Source of income (n)Nguồn thu nhậpCụm từ cố định trong chủ đề công việc.
Lifelong learning (n)Học tập trọn đờiKhái niệm giáo dục phổ biến trong Reading.
Cognitive decline (n)Sự suy giảm nhận thứcDùng khi nói về trí não của người già.
Equation (n)Phương trình / Tình huốngTrong bài dùng để chỉ sự kết hợp các yếu tố.

Số liệu thống kê:

  • Tổng từ mới: ~15 từ học thuật trung cấp.
  • Mẹo làm bài: Ở Band 4.0-5.0, thí sinh nên tập trung vào Paraphrasing cơ bản. Ví dụ: “Physical hobbies” = “Swimming, cycling”; “Loneliness” = “Isolated”. Việc nhận diện được các từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn tìm đáp án nhanh và chính xác hơn.

Bài tập 2

Reading Passage

The Growing Importance of Modern Hobbies

In the past, many people spent most of their time working and had very little energy for personal interests. However, in the modern world, having a hobby has become an essential part of a healthy lifestyle. Experts define a hobby as any activity performed during one’s spare time for pleasure rather than for financial gain. While some people prefer traditional activities, others are exploring new interests provided by modern technology.

The Benefits of Relaxing Interests

Psychologists suggest that engaging in a hobby can significantly reduce stress. When a person focuses on an activity they enjoy, such as gardening or playing an instrument, their brain relaxes. This mental break is important for people who have high-pressure jobs. Furthermore, hobbies like reading or solving puzzles can keep the mind sharp. Research shows that older adults who stay mentally active through hobbies are less likely to experience memory problems.

Social Connections and Hobbies

Hobbies are also a great way to meet new people. Many individuals join clubs or local groups to share their passions with others. For example, a person who enjoys photography might join a camera club to learn new skills and make friends. These social connections are vital for mental health, especially for those who live alone or move to a new city. Group hobbies, such as team sports or dance classes, teach participants how to cooperate and communicate effectively with different types of people.

Creative and Physical Activities

Creative hobbies allow people to express their feelings and produce something unique. Painting, knitting, and woodworking are popular choices that require patience and practice. Many people feel a great sense of achievement when they finish a creative project. On the other hand, physical hobbies like swimming, hiking, or yoga are excellent for the body. Regular physical activity helps to prevent many health problems, such as heart disease. Unlike going to the gym, which some find boring, physical hobbies are usually more enjoyable because the focus is on the activity itself rather than just exercise.

The Impact of Technology

The internet has changed how we find and enjoy our hobbies. In the past, people had to find a teacher to learn a new skill. Today, anyone can watch free videos online to learn how to cook, code, or play the guitar. Social media also allows people to show their work to a global audience. For instance, a person who makes jewelry as a hobby can share photos of their creations with people all over the world. However, some experts worry that people spend too much time on digital hobbies like video games and forget to spend time outdoors.


Questions 1 – 20

Do the following statements agree with the information given in the reading passage?

In boxes 1–20 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this
  1. People in the past had more free time for hobbies than people today.
  2. A hobby is defined as an activity done to make money.
  3. Focusing on an enjoyable activity can help lower a person’s stress levels.
  4. Playing a musical instrument is considered a relaxing hobby.
  5. Solving puzzles is a better hobby for the brain than reading.
  6. Mentally active hobbies may help prevent memory loss in the elderly.
  7. People with high-pressure jobs should avoid taking up new hobbies.
  8. Photography clubs are only for people who want to become professional photographers.
  9. Living alone can make social connections through hobbies more important.
  10. Joining a sports team can help improve a person’s communication skills.
  11. Woodworking is a creative hobby that can be learned very quickly.
  12. Most people prefer painting to knitting.
  13. Completing a creative project often gives people a feeling of success.
  14. Physical hobbies are more beneficial for the heart than going to the gym.
  15. Some people find traditional gym exercises uninteresting.
  16. In the past, it was necessary to have a teacher to learn a new skill.
  17. Online videos for learning skills are usually quite expensive.
  18. Social media helps hobbyists show their work to people in other countries.
  19. Experts believe that video games are the best type of digital hobby.
  20. Some people spend a lot of time on digital hobbies instead of going outside.

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

Đáp án và Giải thích chi tiết

  1. FALSE: Đoạn 1 nói người xưa dành hầu hết thời gian làm việc và có “very little energy” (rất ít năng lượng) cho sở thích, ngược lại với ý câu hỏi.
  2. FALSE: Đoạn 1 định nghĩa hobby là làm vì niềm vui “for pleasure” thay vì “financial gain” (lợi nhuận tài chính).
  3. TRUE: Đoạn 2 nói tập trung vào hoạt động mình thích có thể “significantly reduce stress” (giảm căng thẳng đáng kể).
  4. TRUE: Đoạn 2 liệt kê “playing an instrument” (chơi nhạc cụ) là một ví dụ giúp trí não thư giãn.
  5. NOT GIVEN: Bài viết nhắc cả hai đều tốt cho trí não nhưng không so sánh cái nào “tốt hơn” (better).
  6. TRUE: Đoạn 2: “older adults… are less likely to experience memory problems” (người già ít có nguy cơ gặp vấn đề trí nhớ).
  7. FALSE: Đoạn 2 nói nghỉ ngơi tinh thần thông qua sở thích là “important for people who have high-pressure jobs”.
  8. NOT GIVEN: Bài viết nói người ta tham gia để học kỹ năng và kết bạn, không đề cập việc “chỉ dành cho người muốn chuyên nghiệp”.
  9. TRUE: Đoạn 3: “social connections are vital… especially for those who live alone”.
  10. TRUE: Đoạn 3 nói các hoạt động nhóm dạy người tham gia cách “communicate effectively” (giao tiếp hiệu quả).
  11. FALSE: Đoạn 4 nói woodworking yêu cầu “patience and practice” (kiên nhẫn và luyện tập), trái với ý “học rất nhanh”.
  12. NOT GIVEN: Bài nhắc đến cả hai nhưng không nói cái nào được ưa chuộng hơn (prefer).
  13. TRUE: Đoạn 4: “feel a great sense of achievement” (cảm thấy thành tựu lớn = feeling of success).
  14. NOT GIVEN: Bài nói cả hai đều tốt cho tim mạch nhưng không khẳng định cái nào “more beneficial” (có lợi hơn).
  15. TRUE: Đoạn 4: “going to the gym, which some find boring” (boring = uninteresting).
  16. TRUE: Đoạn 5: “In the past, people had to find a teacher to learn a new skill”.
  17. FALSE: Đoạn 5 nói hiện nay bất kỳ ai cũng có thể xem “free videos” (video miễn phí) để học.
  18. TRUE: Đoạn 5: “show their work to a global audience” (global audience = people in other countries).
  19. NOT GIVEN: Bài nói chuyên gia lo lắng về việc tốn quá nhiều thời gian cho video games, không nói họ coi đó là “tốt nhất”.
  20. TRUE: Đoạn cuối: “…spend too much time on digital hobbies… and forget to spend time outdoors”.

NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)

Dưới đây là 10 từ vựng quan trọng xuất hiện trong bài giúp học viên Band 4.0 – 5.0 cải thiện kỹ năng đọc:

Từ vựng (Vocabulary)Nghĩa tiếng ViệtCách dùng / Tầm quan trọng
Spare time (n)Thời gian rảnhĐồng nghĩa với “free time/leisure time”.
Essential (adj)Thiết yếu / Cần thiếtMạnh hơn từ “important”, dùng để nhấn mạnh.
Psychologist (n)Nhà tâm lý họcThường xuất hiện trong các bài đọc về hành vi/sức khỏe.
High-pressure (adj)Áp lực caoThường dùng mô tả công việc (jobs).
Vital (adj)Quan trọng, sống cònĐồng nghĩa với “essential/very important”.
Achievement (n)Thành tựu / Sự đạt đượcDùng để nói về kết quả tốt sau khi nỗ lực.
Woodworking (n)Nghề mộc / Làm đồ gỗMột ví dụ về sở thích thủ công.
Beneficial (adj)Có lợiDạng tính từ của “benefit”.
Digital (adj)Kỹ thuật sốLiên quan đến công nghệ, internet.
Global (adj)Toàn cầuDùng để chỉ phạm vi rộng khắp thế giới.

Số lượng từ vựng mới tiêu biểu: 10 từ.

Lời khuyên cho Band 4.0 – 5.0:

  • Hãy chú ý đến các từ nối như “However”, “Furthermore”, “On the other hand” để xác định hướng của thông tin.
  • Khi gặp câu hỏi TRUE/FALSE/NOT GIVEN, hãy tìm từ khóa trong bài trước, sau đó so sánh ý nghĩa thay vì chỉ nhìn mặt chữ (Ví dụ: success đồng nghĩa với achievement).

Bài tập 3

READING PASSAGE

You should spend about 20 minutes on Questions 1–20, which are based on the reading passage below.

The Multifaceted World of Hobbies

A hobby is generally defined as an activity pursued during one’s leisure time for pleasure and relaxation. Unlike professional work, which is driven by financial necessity and external deadlines, a hobby is a self-directed interest. In modern society, the role of hobbies has evolved from simple pastimes into essential tools for maintaining physical and mental well-being.

Psychologists suggest that engaging in a hobby can significantly reduce stress levels. When an individual focuses on a creative task, such as painting, pottery, or knitting, the brain enters a state of ‘flow.’ In this state, people often lose their sense of time and experience a decrease in cortisol, the body’s primary stress hormone. For many office workers who spend their days in front of computer screens, tactile hobbies that involve working with one’s hands provide a necessary balance to their digital lives.

Furthermore, hobbies are often categorized into active and passive pursuits. Active hobbies, such as hiking, swimming, or team sports, offer obvious physical benefits. Regular participation in these activities improves cardiovascular health and helps prevent diseases related to a sedentary lifestyle. On the other hand, passive hobbies like reading, watching documentaries, or listening to music focus on mental enrichment. While some critics argue that passive hobbies are less productive, research indicates that reading, in particular, can improve empathy and broaden a person’s vocabulary.

The digital revolution has also transformed how people engage with their interests. In the past, collectors of stamps or coins relied on local clubs or physical catalogues. Today, the internet has created global communities where enthusiasts can trade items and share specialized knowledge instantly. Video gaming, once dismissed as a minor distraction for children, has grown into a multi-billion dollar industry that attracts people of all ages. Many gamers now participate in international competitions, blurring the line between a traditional hobby and a professional career.

However, not all individuals find it easy to maintain a hobby. A common barrier is ‘time poverty,’ a situation where work and family responsibilities leave very little room for personal interests. Additionally, some hobbies require a significant financial investment. Activities such as scuba diving, skiing, or photography can be expensive due to the cost of high-quality equipment and travel. Fortunately, many rewarding hobbies are virtually free, such as bird watching, creative writing, or learning a new language through free mobile applications.

In conclusion, hobbies are more than just a way to kill time. They are an investment in personal growth and health. Whether an activity is physical, creative, or intellectual, it contributes to a more balanced and satisfying life. Experts recommend that everyone should try at least one new activity each year to keep the mind active and discover hidden talents.


QUESTIONS 1 – 20

Questions 1 – 20

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 1–20 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this
  1. Professional work is usually done because of a need for money.
  2. Hobbies are always more important than professional careers.
  3. Creative hobbies can lead to a reduction in cortisol levels.
  4. Most people who do pottery are professional artists.
  5. Tactile hobbies involve using the hands to make or do something.
  6. Active hobbies are better for the brain than passive hobbies.
  7. A sedentary lifestyle can lead to certain health problems.
  8. Reading can help a person understand the feelings of others more easily.
  9. Documentaries are the most popular type of passive hobby.
  10. Collectors in the past used the internet to find new items.
  11. The internet allows hobbyists to share information very quickly.
  12. Video gaming is currently a very large and profitable industry.
  13. Older people are not interested in video games.
  14. Some people have successful careers in the video gaming industry.
  15. Most people today suffer from ‘time poverty.’
  16. Scuba diving is a hobby that can be quite costly.
  17. Photography equipment has become cheaper in recent years.
  18. It is possible to learn a language without spending any money.
  19. Learning a new language is more difficult than bird watching.
  20. Trying a new activity every year is a recommendation from experts.

ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)

I. Đáp án và Giải thích chi tiết

  1. TRUE: Đoạn 1 nêu “professional work… is driven by financial necessity” (công việc chuyên môn… được thúc đẩy bởi nhu cầu tài chính).
  2. NOT GIVEN: Bài viết nói về lợi ích của sở thích nhưng không so sánh tầm quan trọng của nó với sự nghiệp.
  3. TRUE: Đoạn 2 ghi “…experience a decrease in cortisol” khi tham gia sở thích sáng tạo.
  4. NOT GIVEN: Pottery được nhắc đến như một ví dụ, nhưng không nói ai là người làm nó chủ yếu.
  5. TRUE: Đoạn 2 mô tả tactile hobbies là “work with one’s hands” (làm việc bằng tay).
  6. NOT GIVEN: Bài liệt kê lợi ích của cả hai nhưng không khẳng định cái nào tốt cho não hơn.
  7. TRUE: Đoạn 3 nói các hoạt động như bơi lội giúp “prevent diseases related to a sedentary lifestyle” (ngăn ngừa bệnh liên quan lối sống ít vận động).
  8. TRUE: Đoạn 3 ghi reading giúp “improve empathy” (cải thiện sự thấu cảm – hiểu cảm xúc người khác).
  9. NOT GIVEN: Documentaries chỉ là một ví dụ, không có số liệu về độ phổ biến nhất.
  10. FALSE: Đoạn 4 nói trong quá khứ họ dựa vào “local clubs or physical catalogues”, không phải internet.
  11. TRUE: Đoạn 4 ghi “…share specialized knowledge instantly” (chia sẻ kiến thức chuyên môn ngay lập tức).
  12. TRUE: Đoạn 4 gọi đây là “multi-billion dollar industry” (ngành công nghiệp tỷ đô).
  13. FALSE: Đoạn 4 ghi gaming “attracts people of all ages” (thu hút mọi lứa tuổi).
  14. TRUE: Đoạn 4 nói về việc tham gia thi đấu và “blurring the line… professional career”.
  15. NOT GIVEN: Bài nói “time poverty” là một rào cản, nhưng không khẳng định “hầu hết mọi người” đều bị.
  16. TRUE: Đoạn 5 liệt kê scuba diving dưới tiêu đề “expensive” (đắt đỏ).
  17. NOT GIVEN: Bài nói photography đắt vì thiết bị, không đề cập giá cả tăng hay giảm gần đây.
  18. TRUE: Đoạn 5 nhắc đến “free mobile applications” để học ngôn ngữ.
  19. NOT GIVEN: Bài liệt kê cả hai là sở thích miễn phí nhưng không so sánh độ khó.
  20. TRUE: Đoạn cuối ghi “Experts recommend that everyone should try at least one new activity each year”.

II. Phân tích Từ vựng (Vocabulary Statistics)

Dưới đây là các từ vựng quan trọng cho mục tiêu Band 4.0 – 5.0 xuất hiện trong bài.

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh sử dụng
Pursue (v)Theo đuổiPursue an activity/interest.
Leisure (n)Thời gian thư nhànLeisure time (thời gian rảnh).
Well-being (n)Tình trạng hạnh phúc/khỏe mạnhMaintain mental well-being.
Tactile (adj)Thuộc về xúc giác/cầm nắmTactile hobbies (sở thích làm bằng tay).
Sedentary (adj)Ít vận độngSedentary lifestyle (lối sống ngồi nhiều).
Enrichment (n)Sự làm giàu/mở mangMental enrichment (mở mang trí tuệ).
Empathy (n)Sự thấu cảmImprove empathy through reading.
Enthusiast (n)Người say mêCommunities for enthusiasts.
Barrier (n)Rào cảnA common barrier is time poverty.
Virtually (adv)Hầu nhưVirtually free (gần như miễn phí).

Thống kê:

  • Số lượng từ mới chủ chốt: 10 từ.
  • Tầm quan trọng: Các từ như “sedentary”, “well-being”, và “leisure” là những từ vựng cực kỳ phổ biến trong các chủ đề IELTS Reading về Health và Lifestyle. Việc nắm vững chúng giúp thí sinh dễ dàng tìm thấy thông tin cần thiết để xác định câu trả lời True/False/Not Given.

Bài tập 4

Time Allowed: 30 minutes

Target Band: 4.0 – 5.0 (Limited User)


READING PASSAGE

You should spend about 20 minutes on Questions 1–20, which are based on the Reading Passage below.

THE MODERN EVOLUTION OF HOBBIES

A hobby is generally defined as an activity that a person pursues during their spare time for pleasure rather than for financial gain. In the past, hobbies were often seen as a way to pass the time, but today, psychologists believe they play a vital role in maintaining a healthy lifestyle. Engaging in a hobby can significantly reduce stress levels after a long day at work or school. Whether it is a creative task like painting or a physical activity like swimming, hobbies provide a necessary break from the pressures of daily life.

The types of hobbies people choose often depend on their personality and interests. Many individuals prefer “indoor hobbies” that can be done at home. Cooking, for instance, has become a very popular choice. Many people enjoy following complex recipes to create special meals for their families. They find the process of preparing food to be relaxing and rewarding. Similarly, reading remains a top choice for those who seek a quiet environment. With the rise of e-readers and tablets, it is now easier than ever for people to carry thousands of books with them wherever they go.

On the other hand, “outdoor hobbies” attract those who enjoy being in nature. Gardening is one of the oldest and most common outdoor activities. It involves planting flowers, vegetables, or trees in a garden or a small allotment. Health experts suggest that gardening is an excellent form of low-impact exercise, which helps to keep the joints flexible and improves heart health. Other popular outdoor pursuits include cycling, hiking, and birdwatching. These activities allow people to get fresh air and sunlight, which are important for mental well-being.

In recent years, technology has transformed the way we spend our leisure time. Digital hobbies, such as video gaming and digital photography, are now extremely common among young adults. In the past, taking high-quality photos required expensive cameras and a lot of equipment. Today, however, most smartphones are equipped with powerful cameras that allow anyone to capture professional-looking images. Social media platforms also enable people to share their hobbies with a global audience, creating online communities where enthusiasts can exchange tips and advice.

Collecting is another traditional hobby that has changed over time. People have always enjoyed collecting items like stamps, coins, or postcards. Some collectors do this because they hope the items will increase in value over time, allowing them to make a profit in the future. However, the majority of collectors do it simply for the joy of finding a rare item. Today, many people collect digital items, such as virtual skins in video games or digital art, showing that even the most traditional hobbies can adapt to the modern world.

Finally, some hobbies can eventually lead to a new career. This happens when a person becomes so skilled at their hobby that they can start selling their products or services. For example, a person who enjoys making jewelry as a hobby might eventually open an online shop. While this can be a great way to earn money, some experts warn that turning a hobby into a job can sometimes take away the fun. They suggest that it is important to have at least one activity that is done purely for relaxation and not for work.


QUESTIONS 1 – 20

Questions 1 – 20

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 1–20 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this
  1. A hobby is usually done to make money.
  2. Psychologists think hobbies are important for a person’s health.
  3. Hobbies can help to lower the amount of stress a person feels.
  4. Painting is considered a type of physical hobby.
  5. Most people choose a hobby based on what their friends like.
  6. Some people find that cooking helps them feel relaxed.
  7. Reading is becoming less popular because of e-readers.
  8. E-readers allow people to travel with a large number of books.
  9. Gardening is a relatively new hobby for humans.
  10. Gardening is a good way to get some gentle exercise.
  11. Birdwatching is more popular in the winter than in the summer.
  12. Young people are the only group that enjoys digital hobbies.
  13. In the past, you needed a lot of money to take good photos.
  14. Smartphones today have cameras that are very good.
  15. Social media helps people with the same hobbies to talk to each other.
  16. Everyone who collects stamps wants to sell them for a profit later.
  17. It is possible to collect things that are not physical objects.
  18. You must be very old to start a collection of coins.
  19. A hobby can sometimes become a person’s full-time job.
  20. Experts say that turning a hobby into a career always makes it more fun.

ANSWER KEY & EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)

1. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích từ bài đọc
1FALSEĐoạn 1 nói hobby được làm vì “pleasure rather than for financial gain” (niềm vui hơn là lợi nhuận).
2TRUEĐoạn 1: “psychologists believe they play a vital role in maintaining a healthy lifestyle.”
3TRUEĐoạn 1: “hobbies can significantly reduce stress levels.” (giảm mức độ căng thẳng).
4FALSEĐoạn 1 phân loại painting là “creative task” (nhiệm vụ sáng tạo), còn swimming là “physical activity”.
5NOT GIVENBài nói hobby dựa trên “personality and interests”, không đề cập đến việc chọn theo bạn bè.
6TRUEĐoạn 2: “They find the process of preparing food to be relaxing…”
7FALSEĐoạn 2 nói reading vẫn là “top choice” và e-readers làm việc đọc “easier than ever”.
8TRUEĐoạn 2: “carry thousands of books with them wherever they go.”
9FALSEĐoạn 3: “Gardening is one of the oldest… outdoor activities.”
10TRUEĐoạn 3: “gardening is an excellent form of low-impact exercise.” (bài tập cường độ thấp/nhẹ nhàng).
11NOT GIVENBài có nhắc đến birdwatching nhưng không so sánh mùa đông và mùa hè.
12NOT GIVENBài nói digital hobbies phổ biến ở người trẻ (“common among young adults”), nhưng không nói “chỉ có” người trẻ.
13TRUEĐoạn 4: “In the past, taking high-quality photos required expensive cameras…”
14TRUEĐoạn 4: “smartphones are equipped with powerful cameras… capture professional-looking images.”
15TRUEĐoạn 4: “creating online communities where enthusiasts can exchange tips and advice.”
16FALSEĐoạn 5: “Some collectors do this… for a profit… However, the majority… simply for the joy.”
17TRUEĐoạn 5: “many people collect digital items, such as virtual skins…”
18NOT GIVENBài không đề cập đến độ tuổi cần thiết để sưu tầm tiền xu.
19TRUEĐoạn 6: “some hobbies can eventually lead to a new career.”
20FALSEĐoạn 6: “some experts warn that turning a hobby into a job can sometimes take away the fun.”

NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)

Trong bài đọc này, có 10 từ vựng quan trọng mà thí sinh Band 4.0 – 5.0 cần lưu ý:

  1. Pursue (v) /pəˈsjuː/: Theo đuổi (một hoạt động, sở thích).
  2. Spare time (n) /speə taɪm/: Thời gian rảnh rỗi (Đồng nghĩa: Free time, Leisure time).
  3. Financial gain (n phr): Lợi nhuận tài chính / Kiếm tiền.
  4. Vital (adj) /ˈvaɪtl/: Rất quan trọng, thiết yếu (Đồng nghĩa: Very important, essential).
  5. Low-impact exercise (n phr): Bài tập vận động nhẹ nhàng (Ít gây áp lực lên khớp).
  6. Pursuit (n) /pəˈsjuːt/: Hoạt động đuổi theo / Thú vui theo đuổi.
  7. Enthusiast (n) /ɪnˈθjuːziæst/: Người say mê (ví dụ: photography enthusiast).
  8. Rare (adj) /reə/: Hiếm (Thường dùng trong chủ đề sưu tầm).
  9. Adapt (v) /əˈdæpt/: Thích nghi, thay đổi để phù hợp.
  10. Purely (adv) /ˈpjʊəli/: Hoàn toàn, chỉ vì (ví dụ: purely for relaxation).

Tại sao những từ này quan trọng?

Ở mức điểm 4.0 – 5.0, thí sinh thường gặp khó khăn với các từ đồng nghĩa. Việc nắm vững “Vital” (quan trọng) hay “Spare time” (thời gian rảnh) giúp bạn định vị thông tin nhanh hơn khi gặp các câu hỏi True/False/Not Given vốn thường xuyên dùng từ thay thế.

Bài tập 5

Reading Passage

The Role of Hobbies in Modern Life

In the modern world, the boundary between work and private life is often unclear. However, psychologists emphasize that having a hobby is essential for maintaining mental health. A hobby is generally defined as an activity pursued during one’s leisure time for pleasure rather than for financial gain. While some people view hobbies as simple distractions, they actually provide significant benefits to an individual’s well-being and social development.

One of the most traditional categories of hobbies is collecting. In the past, people often collected physical items such as postage stamps, rare coins, or postcards. Today, although these classic interests still exist, many collectors have moved into the digital world. Some individuals now spend their time gathering virtual items in online games or creating digital art galleries. Regardless of the format, the act of collecting helps people develop organizational skills and provides a sense of achievement when a set is completed.

Physical hobbies, such as sports and outdoor activities, are also highly popular. Engaging in regular exercise like swimming, cycling, or playing tennis can improve cardiovascular health and reduce stress levels. Interestingly, research suggests that team sports provide more psychological benefits than individual sports because they foster a sense of community and teamwork. For many office workers who spend their days sitting at a desk, active hobbies offer a necessary physical outlet that prevents long-term health problems.

Creative hobbies have seen a resurgence in recent years. Activities such as pottery, knitting, and painting allow people to express their emotions and improve their focus. Many people find that these tasks lead to a state of “flow,” where they become so absorbed in their work that they lose track of time. This mental state is known to lower anxiety and increase happiness. Furthermore, the rise of social media has allowed hobbyists to share their creations with a global audience, which can boost self-confidence.

Another growing trend is the “educational hobby.” This involves learning a new skill, such as a foreign language or a musical instrument, purely for enjoyment. Unlike formal education, there is no pressure to pass exams or earn a degree. This freedom often makes the learning process faster and more enjoyable. Technology has made this even easier; with mobile apps and online courses, a person can start a new learning journey from the comfort of their own home.

Finally, some people choose hobbies that help the environment or the community. Gardening is a prime example. By growing their own vegetables and flowers, individuals can reduce their carbon footprint and connect with nature. Others choose to volunteer their time for local charities. While volunteering is a form of work, many people consider it a hobby because it provides them with a deep sense of purpose and satisfaction that their regular job might lack.

In conclusion, hobbies are much more than just a way to pass the time. Whether they are physical, creative, or educational, these activities play a vital role in helping people lead balanced and fulfilling lives.


Questions 1 – 20

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 1–20 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this
  1. Psychologists believe that hobbies are necessary for a person’s mental health.
  2. Most people start a hobby to earn extra money.
  3. Hobbies can help people grow socially as well as personally.
  4. Collecting stamps is more popular today than it was in the past.
  5. Digital collecting is a new way people enjoy the hobby of gathering items.
  6. Completing a collection can make a person feel successful.
  7. Physical hobbies are only useful for people who work in offices.
  8. Swimming is considered better for health than cycling.
  9. Playing in a sports team can be better for the mind than exercising alone.
  10. Creative hobbies like pottery can help people manage their emotions.
  11. The term “flow” refers to a state of being very distracted while working.
  12. Social media has made it harder for people to be confident about their hobbies.
  13. Educational hobbies involve a lot of pressure from teachers and exams.
  14. Learning a language through an app is usually more expensive than taking a class.
  15. You can learn a new skill at home using modern technology.
  16. Gardening is an activity that can benefit the environment.
  17. Most gardeners prefer growing vegetables over flowers.
  18. Volunteering is always a paid form of work.
  19. People might feel a sense of purpose from volunteering that they do not get at work.
  20. Hobbies are only important for people who have a lot of free time.

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

Đáp án và Giải thích chi tiết

  1. TRUE: Đoạn 1 nói “psychologists emphasize that having a hobby is essential for maintaining mental health.”
  2. FALSE: Đoạn 1 định nghĩa hobby là làm vì niềm vui “rather than for financial gain” (thay vì mục đích tài chính).
  3. TRUE: Đoạn 1 đề cập hobbies mang lại lợi ích cho “well-being and social development.”
  4. NOT GIVEN: Bài viết nói việc sưu tầm tem vẫn tồn tại nhưng không so sánh mức độ phổ biến giữa quá khứ và hiện tại.
  5. TRUE: Đoạn 2 nói “many collectors have moved into the digital world.”
  6. TRUE: Đoạn 2 nói nó mang lại “a sense of achievement” (cảm giác thành tựu/thành công).
  7. FALSE: Đoạn 3 nói nó “offer a necessary physical outlet” cho dân văn phòng, nhưng không nói “chỉ” có ích cho họ.
  8. NOT GIVEN: Bài viết liệt kê cả hai nhưng không so sánh cái nào tốt hơn.
  9. TRUE: Đoạn 3 nói “team sports provide more psychological benefits than individual sports.”
  10. TRUE: Đoạn 4 nói các hoạt động này “allow people to express their emotions.”
  11. FALSE: Đoạn 4 định nghĩa “flow” là trạng thái “absorbed in their work” (cực kỳ tập trung), trái ngược với “distracted” (xao nhãng).
  12. FALSE: Đoạn 4 nói mạng xã hội có thể “boost self-confidence” (thúc đẩy sự tự tin), không phải làm nó khó khăn hơn.
  13. FALSE: Đoạn 5 nói “there is no pressure to pass exams” (không có áp lực thi cử).
  14. NOT GIVEN: Bài viết nhắc đến app và khóa học online nhưng không đề cập đến giá cả hay so sánh chi phí.
  15. TRUE: Đoạn 5 đề cập “a person can start a new learning journey from the comfort of their own home.”
  16. TRUE: Đoạn 6 nói gardening giúp “reduce their carbon footprint” (giảm dấu chân carbon – tốt cho môi trường).
  17. NOT GIVEN: Bài viết nói họ trồng cả hai nhưng không nói họ thích cái nào hơn.
  18. FALSE: Đoạn 6 nói “volunteering is a form of work”, nhưng người ta coi là hobby vì nó mang lại sự hài lòng, và bản chất tình nguyện thường là không lương.
  19. TRUE: Đoạn 6 nói nó cung cấp “a deep sense of purpose… that their regular job might lack.”
  20. FALSE: Đoạn 1 và kết bài khẳng định hobby quan trọng với tất cả mọi người trong cuộc sống hiện đại để cân bằng, không chỉ người có nhiều thời gian.

THỐNG KÊ TỪ VỰNG (VOCABULARY STATISTICS)

Dưới đây là 12 từ vựng/cụm từ quan trọng xuất hiện trong bài đọc này, rất cần thiết cho trình độ 4.0 – 5.0:

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtCách dùng/Tầm quan trọng
Essential (adj)Thiết yếu, rất quan trọngDùng thay cho “very important” để nâng band điểm.
Maintain (v)Duy trìThường dùng trong cụm “maintain health/standards”.
Well-being (n)Sự hạnh phúc/tình trạng khỏe mạnhTừ vựng hay để nói về sức khỏe tinh thần và thể chất.
Achievement (n)Thành tựu, sự đạt đượcDùng để nói về kết quả tích cực sau khi nỗ lực.
Psychological (adj)Thuộc về tâm lýTừ vựng chủ đề Mental Health (Sức khỏe tâm thần).
Outlet (n)Lối thoát, phương tiện xả stress“Physical outlet” là cách để giải tỏa năng lượng/căng thẳng.
Resurgence (n)Sự trỗi dậy, sự phổ biến trở lạiDùng khi nói về một xu hướng cũ quay trở lại.
Absorbed (adj)Say mê, miệt màiDiễn tả trạng thái tập trung cao độ vào việc gì đó.
Formal education (n)Giáo dục chính quyDùng để phân biệt với tự học hoặc học nghề.
Resilience (n)Khả năng phục hồi/kiên cườngMột từ rất tốt để nói về sự bền bỉ của tinh thần.
Carbon footprint (n)Dấu chân carbonThuật ngữ phổ biến trong chủ đề Environment (Môi trường).
Purpose (n)Mục đích, ý nghĩaDùng để nói về động lực sống hoặc làm việc.

Số lượng từ vựng mới: 12 từ then chốt.

Lưu ý: Ở trình độ 4.0 – 5.0, học viên cần chú ý các bẫy về “Always”, “Only”, “Most” và các từ đồng nghĩa (ví dụ: Essential = Necessary). Bài tập này giúp học viên làm quen với việc tìm thông tin chính xác thay vì đoán mò dựa trên kiến thức cá nhân.

Chủ đề liên quan

  • Cách làm dạng bài Matching Headings hiệu quả cho người mới bắt đầu.
  • Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Leisure Activities Band 5.5.
  • Chiến thuật quản lý thời gian trong IELTS Reading 2026.
  • Phân biệt Summary Completion và Sentence Completion.
  • Lộ trình học IELTS từ 0 lên 5.0 trong vòng 3 tháng.
  • Mẹo tránh bẫy Distractors trong đề thi Reading.
  • Top 10 website luyện Reading miễn phí tốt nhất hiện nay.
  • Tài liệu luyện thi IELTS tại The Real IELTS cho người mất gốc.
  • Phân tích cấu trúc đề thi IELTS Reading 2026.
  • Cách cải thiện tốc độ đọc hiểu cho thí sinh band 4.0.

Hy vọng bộ tài liệu 100 câu IELTS Reading dạng Identifying Information chủ đề Hobby này sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp bạn chinh phục mục tiêu của mình. Việc rèn luyện đúng phương pháp và có sự đồng hành từ chuyên gia sẽ rút ngắn đáng kể con đường đi đến thành công.

Chinh phục IELTS Reading band 4.0 – 5.0 không phải là nhiệm vụ bất khả thi nếu bạn có phương pháp đúng đắn và bộ tài liệu chuẩn. Hãy nhớ rằng sự kiên trì là chìa khóa. Việc rèn luyện với 100 câu Identifying Information chủ đề Hobby sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng và tư duy logic sắc bén.

Bạn đã sẵn sàng nâng band ngay hôm nay? Hãy truy cập website của chúng tôi để tải về bộ tài liệu IELTS Reading đầy đủ và tham gia cộng đồng học tập năng động nhất.

THƯƠNG HIỆU: The Real IELTS WEBSITE: https://therealielts.vn/ HOTLINE: 0922985555

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch Tư vấn 1-1 với Cố vấn học tập tại The Real IELTS để được học sâu hơn về Lộ trình học IELTS và Phương pháp học Phù hợp. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

pop-up

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

0922985555
chat-active-icon