100 từ vựng chủ đề FOOD AND DIET ví dụ và bài tập

100-tu-vung-chu-de-food-and-diet-vi-du-va-bai-tap

100 từ vựng chủ đề FOOD AND DIET ví dụ và bài tập

Chủ đề Food and Diet thuộc chuỗi bài 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS thống kê lại 100 từ vựng cần thiết trong chủ đề này để sử dụng trong các bài thi.

100 từ vựng chủ đề FOOD AND DIET

100-Tu-Vung-Chu-De-Food-And-Diet-Vi-Du-Va-Bai-Tap-1
NourishmentDinh dưỡngThe nourishment provided by a well-balanced diet ensures optimal health.Sự dinh dưỡng được cung cấp bởi một chế độ dinh dưỡng cân đối đảm bảo sức khỏe tối ưu.
CulinaryẨm thựcCulinary enthusiasts often experiment with diverse cooking techniques.Những người đam mê ẩm thực thường thử nghiệm với các kỹ thuật nấu ăn đa dạng.
AppetizerMón khai vịThe appetizer whetted our appetite for the delightful meal to come.Món khai vị kích thích khẩu vị cho bữa ăn ngon sắp đến.
NutrientChất dinh dưỡngNutrients like vitamins and minerals are essential for bodily functions.Chất dinh dưỡng như vitamin và khoáng chất quan trọng cho các chức năng cơ thể.
OrganicHữu cơChoosing organic produce supports sustainable and chemical-free farming practices.Lựa chọn sản phẩm hữu cơ hỗ trợ các phương pháp canh tác bền vững và không sử dụng hóa chất.
DigestTiêu hóaIt takes time to digest complex foods compared to simpler ones.Cần thời gian để tiêu hóa thức ăn phức tạp so với thức ăn đơn giản.
Balanced dietChế độ ăn cân đốiMaintaining a balanced diet is crucial for overall well-being.Duy trì một chế độ dinh dưỡng cân đối là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
PalateVị giácThe chef’s sophisticated palate can discern subtle flavors in any dish.Đầu bếp có khẩu vị tinh tế có thể nhận biết mùi vị tinh tế trong mọi món ăn.
CuisineẨm thựcEach region boasts its own unique cuisine, reflecting local culture.Mỗi khu vực đều tự hào với ẩm thực độc đáo, phản ánh văn hóa địa phương.
SavoryMặnThe savory aroma of the dish filled the kitchen, making everyone hungry.Hương thơm ngon của món ăn lan tỏa trong nhà bếp, làm cho mọi người đói.
Sweet toothSở thích ăn ngọtThose with a sweet tooth often indulge in desserts and sugary treats.Những người thích ngọt thường tận hưởng các món tráng miệng và đồ ngọt.
SuperfoodSiêu thực phẩmSuperfoods like quinoa and kale are packed with nutritional benefits.Siêu thực phẩm như quinoa và cải xanh đều chứa đựng nhiều lợi ích dinh dưỡng.
Gluten-freeKhông chứa glutenA gluten-free diet is essential for individuals with gluten sensitivity.Chế độ không gluten là cần thiết đối với những người nhạy cảm với gluten.
VeganĂn chayVegan diets exclude all animal products, including meat and dairy.Chế độ ăn chay loại bỏ tất cả các sản phẩm động vật, bao gồm cả thịt và sữa.
VegetarianChayVegetarians avoid meat but may still consume dairy and eggs.Người ăn chay tránh thịt nhưng có thể tiêu thụ sữa và trứng.
ProteinProteinProtein is essential for muscle development and overall body function.Protein quan trọng cho sự phát triển cơ bắp và chức năng tổng thể của cơ thể.
CarbohydrateCarbohydrateCarbohydrates provide a primary source of energy for the body.Carbohydrate cung cấp nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
FiberChất xơA diet rich in fiber promotes digestive health and prevents constipation.Chế độ giàu chất xơ khuyến khích sức khỏe tiêu hóa và ngăn chặn táo bón.
MineralsKhoáng chấtEssential minerals like calcium and iron contribute to overall well-being.Khoáng chất cần thiết như canxi và sắt đóng góp vào sức khỏe tổng thể.
VitaminsVitaminVitamins, such as A, C, and D, are vital for various bodily functions.Vitamin như A, C và D là quan trọng cho nhiều chức năng cơ thể.
CalorieLượng caloMonitoring calorie intake is crucial for weight management.Giám sát lượng calo tiêu thụ là quan trọng để quản lý cân nặng.
GourmetNghệ thuật ẩm thựcGourmet chefs often use high-quality ingredients to create exquisite dishes.Đầu bếp thượng lưu thường sử dụng nguyên liệu chất lượng cao để tạo ra những món ăn tinh tế.
Saturated fatChất béo bão hòaSaturated fat, found in butter and cheese, should be consumed in moderation.Chất béo no, có trong bơ và phô mai, nên được tiêu thụ một cách có chừng mực.
Unsaturated fatChất béo không bão hòaChoosing unsaturated fats like olive oil supports heart health.Chọn chất béo không no như dầu olive để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
HydrationSự cân bằng nướcStaying well-hydrated is essential for overall bodily functions.Giữ nước cũng quan trọng để đảm bảo chức năng cơ thể hoạt động đúng cách.
RefreshmentĐồ uống giải khátA refreshing beverage is the perfect way to quench your thirst.Một đồ uống sảng khoái là cách hoàn hảo để dập tắt khát của bạn.
Junk foodThức ăn nhanhConsuming too much junk food can negatively impact your health.Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm rác có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn.
Processed foodThức ăn chế biếnProcessed foods often contain additives and preservatives.Thực phẩm chế biến thường chứa phụ gia và chất bảo quản.
DiabeticNgười tiểu đườngDiabetics need to carefully manage their blood sugar levels through diet.Người tiểu đường cần quản lý cẩn thận mức đường huyết của họ thông qua chế độ ăn uống.
Low-fatĂn ít chất béoLow-fat diets focus on reducing the intake of fatty foods.Chế độ ăn ít chất béo tập trung vào giảm lượng thực phẩm chứa chất béo.
High-fiberĂn nhiều chất xơHigh-fiber foods promote a feeling of fullness and aid in digestion.Thực phẩm giàu chất xơ thúc đẩy cảm giác no và hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
Nut allergyDị ứng thức ănNut allergies can lead to severe reactions and require careful avoidance.Duy trì sự cảnh báo về dị ứng gluten có thể gây ra vấn đề tiêu hóa.
Fresh produceRau quả tươiFresh produce, such as fruits and vegetables, is essential for a healthy diet.Sản phẩm tươi mới, như trái cây và rau, là quan trọng cho một chế độ dinh dưỡng lành mạnh.
DairySữaDairy products are a good source of calcium and vitamin D.Sản phẩm sữa cung cấp nguồn canxi và vitamin D tốt cho sức khỏe xương.
GrainsNgũ cốcGrains, like rice and wheat, are staple foods in many cultures.Ngũ cốc, như cơm và lúa mạch, là thực phẩm cơ bản trong nhiều văn hóa.
Omega-3 fatty acidsAxit béo omega-3Omega-3 fatty acids, found in fish, support heart and brain health.Axit béo omega-3, có trong cá, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và não bộ.
AntioxidantsChất chống ô nhiễmAntioxidants in fruits and vegetables help protect cells from damage.Chất chống ô nhiễm trong trái cây và rau giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
Portion controlSữa probioticsPortion control is essential for maintaining a healthy weight.Kiểm soát lượng thức ăn ăn mỗi lần quan trọng để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Gluten sensitivityDinh dưỡng chức năngGluten sensitivity can cause digestive issues in some individuals.Những người nhạy cảm với gluten cần tránh những thực phẩm chứa gluten.
Food pyramidCân nặng cơ thểThe food pyramid illustrates the recommended daily intake of various food groups.Pyramide thức ăn biểu đồ hóa lượng thức ăn hợp lý hàng ngày.
Food groupNhóm thực phẩmCategorizing foods into groups helps create a balanced diet plan.Phân loại thức ăn thành các nhóm giúp tạo ra một kế hoạch dinh dưỡng cân đối.
CravingsSự thèm ănCravings for sweets or salty snacks can be hard to resist.Nỗi khao khát đối với đồ ngọt hoặc đồ mặn có thể khó chịu.
Binge eatingĂn quá mứcBinge eating can lead to feelings of guilt and negatively impact health.Ăn quá mức có thể dẫn đến cảm giác tội lỗi và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
SnackingĂn vặtSnacking on healthy options between meals can boost energy levels.Ăn vặt giữa các bữa ăn có thể tăng cường năng lượng.
DehydrationMất nướcDehydration can cause fatigue, dizziness, and other health issues.Mất nước có thể gây ra mệt mỏi, chói lọi và các vấn đề sức khỏe khác.
FastingGiữ chế độ ănFasting for religious or health reasons has been practiced for centuries.ăn chay vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe đã được thực hiện từ thời cổ đại.
DetoxThải độcDetox diets aim to eliminate toxins from the body through specific foods.Chế độ detox nhằm loại bỏ độc tố từ cơ thể thông qua thực phẩm cụ thể.
Caloric intakeTiêu thụ caloMonitoring caloric intake is essential for weight management.Giám sát lượng calo tiêu thụ quan trọng để quản lý cân nặng.
Meal prepChuẩn bị bữa ănMeal prep can save time and promote healthier eating habits.Chuẩn bị bữa ăn trước có thể tiết kiệm thời gian và thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
Foodborne illnessBệnh từ thực phẩmFoodborne illness can result from consuming contaminated or undercooked food.Bệnh do thực phẩm nhiễm khuẩn có thể xuất phát từ việc tiêu thụ thực phẩm bị ô nhiễm hoặc chưa nấu chín.
DigestionTiêu hóaDigestion begins in the mouth and continues in the stomach and intestines.Tiêu hóa bắt đầu từ miệng và tiếp tục ở dạ dày và ruột.
MetabolismSự trao đổi chấtMetabolism refers to the body’s process of converting food into energy.Sự trao đổi chất đề cập đến quá trình cơ thể chuyển đổi thức ăn thành năng lượng.
CaffeineCaffeineCaffeine, found in coffee and tea, can provide a temporary energy boost.Caffeine, có trong cà phê và trà, có thể mang lại sự hứng khởi tạm thời.
Sugary beveragesĐồ uống có đườngSugary beverages contribute to excess calorie intake and may impact health.Đồ uống có đường đóng góp vào lượng calo thặng dư và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
Water retentionGiữ nướcWater retention can lead to temporary weight gain and bloating.Giữ nước có thể dẫn đến tăng cân tạm thời và sưng.
SatietySự noSatiety is the feeling of fullness and satisfaction after a meal.Sự no là cảm giác no và hài lòng sau một bữa ăn.
BMI (Body Mass Index)Chỉ số cơ thể khối lượngBMI is a numerical measure of body fat based on height and weight.BMI là một chỉ số số đo cơ thể chất béo dựa trên chiều cao và cân nặng.
Dietary fiberChất xơ dinh dưỡngDietary fiber aids in digestion and helps prevent constipation.Chất xơ dinh dưỡng giúp quá trình tiêu hóa và ngăn chặn táo bón.
Empty caloriesCalo trống rỗngEmpty calories provide energy but lack essential nutrients.Calo rỗng cung cấp năng lượng nhưng thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết.
Nutritional valueGiá trị dinh dưỡngNutritional value varies among different foods and food groups.Giá trị dinh dưỡng biến đổi giữa các thực phẩm và các nhóm thực phẩm khác nhau.
ProbioticsProbioticsProbiotics in yogurt support a healthy balance of gut bacteria.Vi sinh vật có lợi trong sữa chua hỗ trợ sự cân bằng của vi khuẩn ruột.
NutraceuticalsDinh dưỡng chức năngNutraceuticals are food products with health benefits beyond basic nutrition.Nutraceuticals là các sản phẩm thực phẩm có lợi ích sức khỏe vượt ra ngoài dinh dưỡng cơ bản.
Food labelNhãn thực phẩmReading the food label helps consumers make informed choices.Đọc nhãn thực phẩm giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định có thông tin.
Whole foodsThực phẩm nguyên chấtWhole foods, like fruits and vegetables, are minimally processed and nutrient-dense.Thực phẩm nguyên liệu như trái cây và rau ít được xử lý và giàu chất dinh dưỡng.
Artificial sweetenersChất tạo ngọt nhân tạoArtificial sweeteners provide sweetness without the calories of sugar.Đường nhân tạo mang lại hương vị ngọt mà không có calo của đường.
Free radicalsRadicals tự doFree radicals can damage cells and are neutralized by antioxidants.Radicals tự do có thể làm tổn thương tế bào và được chống lại bởi chất chống ô nhiễm.
Sustainably sourcedNguồn gốc bền vữngChoosing sustainably sourced products helps protect the environment.Chọn sản phẩm nguồn gốc bền vững giúp bảo vệ môi trường.
Fair tradeThương mại công bằngFair trade products ensure fair compensation for farmers and workers.Sản phẩm công bằng đảm bảo sự bù đắp công bằng cho nông dân và người lao động.
Pesticide-freeKhông chứa thuốc trừ sâuOpting for pesticide-free produce reduces exposure to harmful chemicals.Chọn sản phẩm không chứa thuốc trừ sâu giảm tiếp xúc với hóa chất độc hại.
Non-GMOKhông biến đổi genNon-GMO foods are free from genetically modified organisms.Thực phẩm không chứa GMO không có chất gen biến đổi.
LocavoreNgười ăn địa phươngLocavores prioritize consuming locally sourced and produced foods.Người ăn địa phương ưu tiên tiêu thụ thực phẩm được sản xuất và cung cấp địa phương.
Mindful eatingĂn uống tỉnh thứcMindful eating involves savoring each bite and paying attention to hunger cues.Ăn một cách chậm rãi liên quan đến việc thưởng thức từng miếng và chú ý đến dấu hiệu đói.
Emotional eatingĂn theo cảm xúcEmotional eating can be a response to stress, boredom, or other emotions.Ăn do tình cảm có thể là phản ứng với stress, buồn chán hoặc cảm xúc khác.
Nutritional supplementsBổ sung dinh dưỡngNutritional supplements may be necessary to address specific dietary deficiencies.Bổ sung dinh dưỡng có thể cần thiết để giải quyết các thiếu hụt dinh dưỡng cụ thể.
Alkaline dietChế độ kiềmAn alkaline diet emphasizes foods that help maintain a slightly alkaline pH.Chế độ kiêng khem kiểm soát lượng thức ăn axit trong cơ thể.
Raw food dietChế độ thực phẩm sốngRaw food diets consist of uncooked and unprocessed foods.Chế độ ăn sống bao gồm thực phẩm chưa được nấu chín và không qua xử lý.
Mediterranean dietChế độ ăn Địa Trung HảiThe Mediterranean diet emphasizes fruits, vegetables, and olive oil.Chế độ ăn Địa Trung Hải tập trung vào trái cây, rau và dầu olive.
Atkins dietChế độ AtkinsThe Atkins diet restricts carbohydrates for weight loss.Chế độ ăn Atkins hạn chế carbohydrate để giảm cân.
Ketogenic dietChế độ ăn ít carbohydrateThe ketogenic diet is high in fat, low in carbs, and promotes ketosis.Chế độ ăn ketogenic giàu chất béo, thấp carbohydrate và khuyến khích tình trạng ketosis.
Paleo dietChế độ ăn PaleoThe paleo diet focuses on foods believed to have been eaten by early humans.Chế độ ăn paleo tập trung vào thực phẩm tin rằng người tiền sử đã tiêu thụ.
FlexitarianNgười ăn đa dạngFlexitarians primarily follow a vegetarian diet but occasionally eat meat.Người theo chế độ ăn linh hoạt chủ yếu ăn chay nhưng đôi khi ăn thịt.
Intermittent fastingGiảm cân nhanhIntermittent fasting involves cycles of eating and fasting for health benefits.Ứng dụng ăn đều và nhịp nhàng liên quan đến việc thay phiên giữa việc ăn và nhịn để đạt được lợi ích cho sức khỏe.
Nutrient densityChế độ ăn đóiNutrient density measures the amount of nutrients in a given food.Mật độ dinh dưỡng đo lường lượng chất dinh dưỡng trong một loại thực phẩm cụ thể.
Empty caloriesMật độ dinh dưỡngEmpty calories provide energy without significant nutritional value.Calo trống rỗng cung cấp năng lượng mà không có giá trị dinh dưỡng đáng kể.
Blood sugar levelsCalo trống rỗngBlood sugar levels need to be monitored, especially for diabetics.Cần theo dõi mức đường huyết, đặc biệt là đối với người bị tiểu đường.
Glycemic indexMức đường huyếtThe glycemic index measures how quickly a food raises blood sugar levels.Chỉ số đường huyết đo lường tốc độ mà thức ăn tăng mức đường huyết.
Bariatric surgeryChỉ số đường huyếtBariatric surgery is a medical procedure to help with weight loss.Phẫu thuật giảm cân là một thủ thuật y tế giúp giảm cân.
Food addictionPhẫu thuật giảm cânFood addiction can have physical and psychological components.Nghiện thức ăn có thể có các yếu tố về mặt vật lý và tâm lý.
AnorexiaNghiện thức ănAnorexia nervosa is an eating disorder characterized by self-imposed starvation.Rối loạn ăn kiêng là một rối loạn dinh dưỡng được đặc trưng bởi việc tự áp đặt chế độ ăn kiêng.
BulimiaRối loạn ăn uốngBulimia nervosa involves binge-eating followed by purging behaviors.Bulimia là việc ăn quá mức theo sau bởi các hành vi làm sạch cơ thể.
NutrigenomicsRối loạn ănNutrigenomics explores the interaction between genes and nutrition.Nutrigenomics khám phá mối quan hệ giữa gen và dinh dưỡng.
Sustainable farmingDinh dưỡng genSustainable farming practices prioritize environmental conservation.Phương pháp nông nghiệp bền vững ưu tiên bảo tồn môi trường.
Carbon footprintNông nghiệp bền vữngCarbon footprint measures the environmental impact of food production.Dấu chân carbon đo lường tác động môi trường của sản xuất thực phẩm.
Locally sourcedDấu chân carbonLocally sourced products support nearby farmers and reduce transportation emissions.Sản phẩm được cung cấp địa phương hỗ trợ nông dân địa phương và giảm lượng khí thải từ vận chuyển.
Food insecurityNguồn gốc địa phươngFood insecurity refers to a lack of consistent access to nutritious food.Bất an về thực phẩm đề cập đến việc thiếu một cách tiếp cận đều đặn đến thực phẩm dinh dưỡng.
MalnutritionAn ninh thực phẩmMalnutrition can result from inadequate or imbalanced dietary intake.Suy dinh dưỡng có thể xuất phát từ lượng chất dinh dưỡng không đủ hoặc không cân đối.
Food preservationSự dinh dưỡng yếu kémFood preservation methods include canning, freezing, and drying.Phương pháp bảo quản thực phẩm bao gồm đóng hộp, đóng lạnh và làm khô.
FermentationBảo quản thực phẩmFermentation is a traditional method of preserving and enhancing food.Lên men là một phương pháp truyền thống để bảo quản và cải thiện thực phẩm.
HydroponicsLên menHydroponics is a soil-less method of growing plants with nutrient-rich water.Thủy canh là một phương pháp trồng cây mà không cần đất, sử dụng nước giàu chất dinh dưỡng.
Portion sizeThủy canhPortion size influences calorie intake and overall diet quality.Kích thước phần ảnh hưởng đến lượng calo tiêu thụ và chất lượng chung của chế độ dinh dưỡng.

Bài tập chủ đề FOOD and DIET

100-Tu-Vung-Chu-De-Food-And-Diet-Vi-Du-Va-Bai-Tap-2
  1. Choose a __________ that is rich in essential __________ for a healthy lifestyle.
  2. The __________ arts involve the preparation and presentation of food.
  3. An __________ is a small dish served before the main course to stimulate the appetite.
  4. It’s important to maintain a __________ diet to ensure you get all the necessary nutrients.
  5. Your __________ is your sense of taste and the ability to discern flavors.
  6. Some people follow an __________ lifestyle, avoiding animal products entirely.
  7. Including __________ in your diet is essential for muscle repair and growth.
  8. Fruits and vegetables are examples of __________ foods that are grown without synthetic chemicals.
  9. The human body needs enzymes to help __________ food properly.
  10. A __________ diet incorporates a variety of foods to provide a broad spectrum of nutrients.
  11. Culinary enthusiasts often experiment with __________ flavors and ingredients.
  12. If you have a __________, you might crave sweet foods frequently.
  13. Quinoa is considered a __________ due to its high nutritional value.
  14. People with celiac disease need to follow a __________ diet to avoid gluten.
  15. A __________ diet excludes all animal products, including meat, dairy, and eggs.
  16. __________ is an essential macronutrient that supports muscle development.
  17. Bread, rice, and pasta are sources of __________, a primary energy source.
  18. Consuming sufficient __________ is crucial for maintaining a healthy digestive system.
  19. Fruits and vegetables provide essential vitamins and __________ for the body.
  20. Monitoring your __________ intake is important for weight management.
  21. Exploring different __________ is a great way to appreciate diverse culinary traditions.
  22. A __________ fat diet can help reduce the risk of heart disease.
  23. Olive oil is an example of a healthy __________ fat.
  24. Drinking enough water is crucial for proper __________ and overall health.
  25. Tea and coffee are popular __________ for many people.
  26. __________ food items are often high in sugar, salt, and unhealthy fats.
  27. Many health experts recommend avoiding __________ foods for better nutrition.
  28. __________ foods are those that have undergone significant processing.
  29. Individuals with diabetes must carefully manage their __________ intake.
  30. Opting for a __________ diet helps reduce environmental impact.
  31. A __________ lifestyle excludes all animal products, including meat, dairy, and honey.
  32. Consuming sufficient __________ is important for muscle function and overall health.
  33. A diet rich in __________ can help lower the risk of chronic diseases.
  34. __________ is a common protein source found in meat, poultry, and fish.
  35. Nutritional labels provide information about the __________ of a food product.
  36. Choosing __________ options is crucial for maintaining a well-balanced diet.
  37. Including a variety of __________ in your diet ensures a broad range of nutrients.
  38. __________ intolerance can cause digestive discomfort when consuming certain foods.
  39. A __________ diet focuses on plant-based foods and limits or excludes animal products.
  40. Consuming sufficient __________ is crucial for bone health.
  41. The __________ guide helps individuals make informed choices about their diet.
  42. Grouping foods based on their nutritional content creates a balanced __________.
  43. Listening to your __________ can help you distinguish between hunger and cravings.
  44. __________ eating involves paying attention to the taste, texture, and smell of food.
  45. Emotional __________ can lead to unhealthy eating habits and weight gain.
  46. Nutritional __________ are pills or powders that supplement the diet.
  47. Some foods are considered __________, offering health benefits beyond basic nutrition.
  48. Reading the __________ on food packaging helps make informed choices.
  49. Consuming __________ foods provides essential nutrients without added sugars or fats.
  50. __________ density measures the nutritional value of a food relative to its calorie content.
  51. Consuming too many __________ can contribute to weight gain and health issues.
  52. The __________ diet emphasizes the consumption of raw, unprocessed foods.
  53. __________ is a natural process that breaks down food in the digestive system.
  54. Some people follow an __________ diet, avoiding grains containing gluten.
  55. Maintaining proper __________ levels is crucial for overall health.
  56. __________ is the satisfaction and fullness experienced after eating a meal.
  57. The __________ is a tool used to assess whether a person’s weight is healthy for their height.
  58. Including __________ foods in your diet promotes a healthy cardiovascular system.
  59. Consuming __________ calories without nutritional value can lead to weight issues.
  60. __________ labeling provides information about a food product’s nutrients.
  61. __________ are live microorganisms that support a healthy digestive system.
  62. __________ are foods with health benefits that go beyond basic nutrition.
  63. Paying attention to __________ can help make sustainable and ethical food choices.
  64. __________ farming aims to minimize environmental impact and promote biodiversity.
  65. Choosing __________ options supports local farmers and reduces transportation emissions.
  66. __________ foods are produced without genetic modification.
  67. A __________ focuses on consuming locally produced food.
  68. __________ eating involves being fully present and attentive during meals.
  69. __________ eating addresses emotional triggers for unhealthy food choices.
  70. __________ surgery is a medical procedure for weight management.
  71. __________ is an eating disorder characterized by self-imposed starvation.
  72. __________ is an eating disorder characterized by binge eating followed by purging.
  73. __________ explores the interaction between genetics and nutrition.
  74. __________ farming methods aim to minimize the use of synthetic pesticides.
  75. __________ farming grows crops without soil, using nutrient-rich water instead.
  76. Paying attention to __________ sizes helps control calorie intake.
  77. __________ size influences the amount of energy consumed during a meal.
  78. The __________ diet emphasizes a balance between plant-based and animal-based foods.
  79. The __________ diet restricts carbohydrate intake to promote weight loss.
  80. The __________ diet focuses on whole foods consumed during the Paleolithic era.
  81. A __________ includes both plant-based and occasional meat-based meals.
  82. __________ fasting involves alternating periods of eating and fasting.
  83. Consuming a variety of __________ foods ensures a broad range of nutrients.
  84. __________ calories provide little to no nutritional value.
  85. Monitoring __________ levels is important for managing blood sugar.
  86. The __________ index measures the impact of food on blood sugar levels.
  87. __________ surgery is a medical option for extreme weight loss.
  88. __________ addiction involves a compulsive relationship with food.
  89. __________ is an eating disorder characterized by extreme weight loss.
  90. __________ is an eating disorder characterized by binge eating without purging.
  91. __________ explores the relationship between genes and nutrition.
  92. __________ farming practices aim to minimize harm to the environment.
  93. __________ farming reduces the carbon footprint associated with food production.
  94. __________ farming involves growing crops without synthetic pesticides.
  95. Choosing __________ options supports local farmers and reduces environmental impact.
  96. __________ is a global issue where people lack access to sufficient, nutritious food.
  97. __________ can lead to malnutrition and other health issues.
  98. __________ methods like canning and freezing help extend the shelf life of food.
  99. __________ is a traditional method of preserving food through bacterial fermentation.
  100. __________ is a method of growing plants without soil, using nutrient-rich water.

Đáp án

100-Tu-Vung-Chu-De-Food-And-Diet-Vi-Du-Va-Bai-Tap-3
  1. diet, nutrients
  2. culinary
  3. appetizer
  4. balanced
  5. palate
  6. vegan
  7. protein
  8. organic
  9. digest
  10. varied
  11. savory
  12. sweet tooth
  13. superfood
  14. gluten-free
  15. vegetarian
  16. protein
  17. carbohydrate
  18. fiber
  19. minerals
  20. vitamins
  21. calorie
  22. gourmet
  23. saturated
  24. unsaturated
  25. hydration
  26. refreshment
  27. junk
  28. processed
  29. diabetic
  30. low-fat
  31. high-fiber
  32. nut allergy
  33. fresh
  34. dairy
  35. grains
  36. omega-3
  37. antioxidants
  38. portion control
  39. gluten sensitivity
  40. food pyramid
  41. food group
  42. cravings
  43. binge eating
  44. snacking
  45. dehydration
  46. fasting
  47. detox
  48. caloric
  49. meal prep
  50. foodborne illness
  51. digestion
  52. metabolism
  53. caffeine
  54. sugary beverages
  55. water retention
  56. satiety
  57. BMI
  58. dietary fiber
  59. empty calories
  60. nutritional value
  61. probiotics
  62. nutraceuticals
  63. food label
  64. whole foods
  65. artificial sweeteners
  66. free radicals
  67. sustainably sourced
  68. fair trade
  69. pesticide-free
  70. non-GMO
  71. locavore
  72. mindful eating
  73. emotional eating
  74. nutritional supplements
  75. alkaline diet
  76. raw food diet
  77. Mediterranean diet
  78. Atkins diet
  79. ketogenic diet
  80. paleo diet
  81. flexitarian
  82. intermittent fasting
  83. nutrient density
  84. empty calories
  85. blood sugar levels
  86. glycemic index
  87. bariatric surgery
  88. food addiction
  89. anorexia
  90. bulimia
  91. nutrigenomics
  92. sustainable farming
  93. carbon footprint
  94. locally sourced
  95. food insecurity
  96. malnutrition
  97. food preservation
  98. fermentation
  99. hydroponics
  100. portion size
đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN