100 từ vựng chủ đề HEALTH ví dụ và bài tập part 2

100-tu-vung-chu-de-health-vi-du-va-bai-tap-part-2

100 từ vựng chủ đề HEALTH ví dụ và bài tập part 2

Từ vựng chủ đề Health phần 2 là phần tiếp theo trong chuỗi bài từ vựng IELTS. Bài viết phục vụ cho các bạn tự học IELTS.

Đọc thêm: 100 từ vựng chủ đề HEALTH ví dụ và bài tập part 1.

Đọc thêm: 100 từ vựng chủ đề WORK ví dụ và bài tập part 1.

Từ vựng chủ đề Health

AllergiesDị ứngIdentifying and avoiding allergens is crucial for managing allergies.Việc xác định và tránh allergens là quan trọng để quản lý dị ứng.
AsthmaHen suyễnAsthma management often involves medications and lifestyle adjustments.Quản lý hen thường liên quan đến việc sử dụng thuốc và điều chỉnh lối sống.
DiabetesTiểu đườngDiabetes requires careful management of blood sugar levels.Tiểu đường đòi hỏi quản lý cẩn thận các mức đường huyết.
HypertensionHuyết áp caoLifestyle changes can help manage hypertension.Thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát huyết áp.
ArthritisThoái hóa khớpExercise and medications are common treatments for arthritis.Vận động và thuốc là các phương pháp điều trị phổ biến cho viêm khớp.
OsteoporosisLoãng xươngAdequate calcium intake is crucial for preventing osteoporosis.Việc tiêu thụ canxi đủ là quan trọng để ngăn chặn loãng xương.
CancerUng thưRegular screenings aid in the early detection of cancer.Các cuộc kiểm tra định kỳ hỗ trợ trong việc phát hiện sớm ung thư.
Mental illnessBệnh tâm thầnDestigmatizing mental illness is important for seeking support.Gỡ bỏ stigma xã hội về vấn đề tâm thần là quan trọng để tìm kiếm sự hỗ trợ.
DepressionTrầm cảmDepression may require a combination of therapy and medication.Trầm cảm có thể đòi hỏi sự kết hợp giữa liệu pháp và thuốc.
AnxietyLo âuTechniques such as mindfulness can help manage anxiety.Các kỹ thuật như thiền có thể giúp kiểm soát lo lắng.
StressStressEffective stress management is vital for mental and physical well-being.Quản lý căng thẳng hiệu quả là quan trọng cho sức khỏe tinh thần và thể chất.
InsomniaMất ngủCreating a bedtime routine can alleviate insomnia symptoms.Tạo ra một lịch trình đi ngủ có thể giảm nhẹ các triệu chứng mất ngủ.
FatigueMệt mỏiChronic fatigue may indicate underlying health issues.Mệt mỏi kéo dài có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe cơ bản.
AddictionNghiệnSeeking professional help is crucial for overcoming addiction.Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp là quan trọng để vượt qua sự nghiện.
Substance abuseLạm dụng chấtSubstance abuse negatively impacts physical and mental health.Lạm dụng chất làm tổn thương sức khỏe tâm thần và thể chất.
RehabilitationPhục hồiRehabilitation programs assist individuals in recovering from illness or injury.Chương trình phục hồi hỗ trợ cá nhân hóa giúp khôi phục từ bệnh tật hoặc chấn thương.
RecoveryKhỏi bệnhThe process of recovery varies for each individual and condition.Quá trình phục hồi thay đổi theo từng người và tình trạng.
Prescription medicationThuốc kê đơnAdhering to prescribed medication is crucial for treatment.Tuân thủ đúng liều lượng thuốc được kê đơn là quan trọng để điều trị.
Over-the-counter medicationThuốc không kê đơnSome symptoms can be managed with over-the-counter medication.Một số triệu chứng có thể được kiểm soát bằng thuốc mua tại quầy.
Alternative medicineY học thay thếAlternative medicine includes practices outside conventional Western medicine.Y học thay thế bao gồm các phương pháp ngoài y học phương Tây thông thường.
HomeopathyBác họcHomeopathy is a form of alternative medicine based on natural remedies.Homeopathy là một hình thức y học thay thế dựa trên phương pháp chữa trị tự nhiên.
AcupunctureChăm sóc cơ bảnAcupuncture involves inserting thin needles into specific points on the body.Châm cứu liên quan đến việc đưa những que nhỏ vào các điểm cụ thể trên cơ thể.
Chiropractic careĐiều trị xoa bóp cột sốngChiropractic care focuses on the musculoskeletal system and nervous system.Chăm sóc cột sống tập trung vào hệ cơ xương khớp và hệ thần kinh.
Physical therapyPhục hồi chức năngPhysical therapy aids in rehabilitation and improves mobility.Vật lý trị liệu hỗ trợ trong việc phục hồi và cải thiện sự di động.
RehabilitationHồi phụcRehabilitation programs are tailored to individual needs for optimal recovery.Các chương trình phục hồi được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cá nhân để đạt được phục hồi tối ưu.
TherapyĐiều trịTherapy sessions provide a supportive environment for mental health.Các buổi tư vấn cung cấp môi trường hỗ trợ cho sức khỏe tâm thần.
CounselingTư vấn tâm lýCounseling can help individuals navigate life challenges and improve well-being.Tư vấn có thể giúp cá nhân đối mặt với những thách thức trong cuộc sống và cải thiện sự bien-binh.
Preventive careTư vấnRegular check-ups are part of preventive care for overall health.Kiểm tra định kỳ là một phần của việc chăm sóc phòng ngừa cho sức khỏe tổng thể.
Check-upChăm sóc phòng ngừaScheduling an annual check-up allows for early detection of health issues.Lên lịch kiểm tra hàng năm cho phép phát hiện sớm vấn đề sức khỏe.
ScreeningKiểm tra sức khỏeScreening tests are essential for detecting certain conditions early.Các xét nghiệm sàng lọc quan trọng để phát hiện các điều kiện cụ thể sớm.
ImmunodeficiencySàng lọcImmunodeficiency can make individuals more susceptible to infections.Sự suy giảm miễn dịch có thể làm tăng khả năng nhiễm trùng cho cá nhân.
InfectionSuy giảm miễn dịchProper hygiene helps prevent the spread of infections.Vệ sinh đúng cách giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh nhiễm trùng.
BacteriaNhiễm trùngBacteria can be both harmful and beneficial to the body.Vi khuẩn có thể vừa có hại vừa có lợi cho cơ thể.
VirusVi khuẩnViruses can cause a range of illnesses, from common colds to serious diseases.Vi rút có thể gây ra một loạt các bệnh, từ cảm lạnh thông thường đến các bệnh nặng nề.
Hygienic practicesVi rútHygienic practices include regular handwashing and cleanliness.Thực hành vệ sinh bao gồm việc rửa tay thường xuyên và duy trì sự sạch sẽ.
SanitationThực hành vệ sinhProper sanitation is crucial for preventing the spread of diseases.Vệ sinh đúng cách quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh.
CleanlinessVệ sinhMaintaining cleanliness in living spaces promotes health.Việc duy trì sự sạch sẽ trong không gian sống khuyến khích sức khỏe.
HandwashingRửa tayHandwashing is a simple yet effective way to prevent illness.Rửa tay là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để ngăn chặn bệnh tật.
Personal hygieneVệ sinh cá nhânPersonal hygiene habits contribute to overall well-being.Thói quen vệ sinh cá nhân góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Environmental healthSức khỏe môi trườngConsidering environmental health involves assessing air, water, and soil quality.Xem xét sức khỏe môi trường liên quan đến chất lượng không khí, nước và đất.
Air qualityChất lượng không khíMonitoring air quality is important for respiratory health.Theo dõi chất lượng không khí quan trọng cho sức khỏe hô hấp.
Water qualityChất lượng nướcAccess to clean and safe water quality is essential for health.Việc có quyền truy cập nước sạch và an toàn là quan trọng cho sức khỏe.
Noise pollutionÔ nhiễm tiếng ồnExcessive noise pollution can have negative effects on mental health.Ô nhiễm tiếng ồn quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
ToxinĐộc tốAvoiding exposure to harmful toxins supports overall health.Tránh tiếp xúc với các chất độc hại hỗ trợ cho sức khỏe tổng thể.
Radiant healthSức khỏe bức xạStriving for radiant health involves holistic well-being.Hướng tới sức khỏe rạng ngời liên quan đến sự toàn diện của tâm, cơ, và tâm linh.
Holistic healthSức khỏe toàn diệnHolistic health considers the interconnectedness of the mind, body, and spirit.Sức khỏe toàn cầu xem xét sự tương tác giữa tâm thức, cơ thể và tâm hồn.
Self-careChăm sóc toàn diệnIncorporating regular self-care practices contributes to overall well-being.Kết hợp các thực hành chăm sóc bản thân định kỳ đóng góp vào sức khỏe tổng thể.
ResilienceSức chống đỡBuilding resilience helps individuals navigate life’s challenges.Xây dựng sự kiên nhẫn giúp cá nhân vượt qua thách thức trong cuộc sống.
LongevityTuổi thọAdopting a healthy lifestyle can contribute to a longer and healthier longevity.Áp dụng lối sống lành mạnh có thể góp phần vào một cuộc sống trường thọ và khỏe mạnh.

Bài tập từ vựng chủ đề Health

I. Vocabulary Matching: Match the health-related words with their definitions.

  1. Allergies a. A medical condition characterized by the body’s inability to regulate blood sugar levels.
  2. Asthma b. A mental health disorder characterized by persistent feelings of sadness and hopelessness.
  3. Hypertension c. A chronic inflammatory condition affecting joints, causing pain and stiffness.
  4. Cancer d. A condition where bones become brittle and fragile.
  5. Addiction e. A chronic respiratory condition that causes difficulty in breathing.
  6. Rehabilitation f. A disorder causing excessive worry and fear.
  7. Homeopathy g. The process of recovering from a medical condition or injury.
  8. Screening h. The use of non-traditional and natural remedies to treat illnesses.
  9. Immunodeficiency i. A medical treatment or intervention for substance abuse.
  10. Chiropractic care j. A condition in which the immune system is weakened, making the body susceptible to infections.

II. Fill in the Blanks: Fill in the blanks with the appropriate health-related vocabulary.

  1. ______________ is a common respiratory condition that can be triggered by allergens.
  2. Regular exercise and a balanced diet are essential for maintaining ______________.
  3. ______________ is a type of complementary medicine that involves the use of extremely diluted substances.
  4. The doctor recommended a course of ______________ to help manage the patient’s chronic pain.
  5. ______________ involves the use of spinal adjustments to treat various health issues.
  6. Personal ______________, such as regular handwashing, can help prevent the spread of infections.
  7. Mental health ______________ can be beneficial for individuals dealing with anxiety or depression.
  8. ______________ practices, such as proper waste disposal, contribute to a healthier environment.
  9. Annual ______________ are important for early detection of potential health problems.
  10. Chronic stress can lead to various health issues, including ______________ and high blood pressure.

III. Discussion Questions:

  1. What are some common preventive measures individuals can take to maintain good health?
  2. Explain the importance of regular check-ups and screenings in preventing and detecting health issues.
  3. How can alternative medicine, such as acupuncture and homeopathy, complement traditional medical treatments?
  4. Discuss the impact of environmental factors, such as air quality and noise pollution, on human health.
  5. What role does mental health play in overall well-being, and how can individuals promote mental well-being in their daily lives?

IV. Essay Topic:

Write an essay discussing the importance of a holistic approach to health, considering physical, mental, and environmental aspects. Provide examples of how individuals can achieve and maintain holistic health.

Đáp án bài tập

I. Vocabulary Matching:

  1. Allergies b. A chronic respiratory condition that causes difficulty in breathing.
  2. Asthma e. A chronic inflammatory condition affecting joints, causing pain and stiffness.
  3. Hypertension i. A medical condition characterized by the body’s inability to regulate blood sugar levels.
  4. Cancer c. A disorder causing excessive worry and fear.
  5. Addiction a. An abnormal condition of the body’s immune system.
  6. Rehabilitation g. The process of recovering from a medical condition or injury.
  7. Homeopathy h. The use of non-traditional and natural remedies to treat illnesses.
  8. Screening j. A condition in which the immune system is weakened, making the body susceptible to infections.
  9. Immunodeficiency f. A type of complementary medicine that involves the use of extremely diluted substances.
  10. Chiropractic care d. A medical treatment or intervention for substance abuse.

II. Fill in the Blanks:

  1. Asthma is a common respiratory condition that can be triggered by allergens.
  2. Regular exercise and a balanced diet are essential for maintaining radiant health.
  3. Homeopathy is a type of complementary medicine that involves the use of extremely diluted substances.
  4. The doctor recommended a course of physical therapy to help manage the patient’s chronic pain.
  5. Chiropractic care involves the use of spinal adjustments to treat various health issues.
  6. Personal hygiene practices, such as regular handwashing, can help prevent the spread of infections.
  7. Mental health counseling can be beneficial for individuals dealing with anxiety or depression.
  8. Hygienic practices, such as proper waste disposal, contribute to a healthier environment.
  9. Annual check-ups are important for early detection of potential health problems.
  10. Chronic stress can lead to various health issues, including insomnia and high blood pressure.

III. Discussion Questions:

  1. Some common preventive measures individuals can take to maintain good health include regular exercise, a balanced diet, adequate sleep, and stress management.
  2. Regular check-ups and screenings are essential for early detection and prevention of health issues. They help identify potential problems before they become serious and allow for timely intervention.
  3. Alternative medicine, such as acupuncture and homeopathy, can complement traditional medical treatments by providing additional options for individuals seeking holistic approaches to healing. They may help manage certain conditions or alleviate symptoms.
  4. Environmental factors like air quality and noise pollution can have significant impacts on human health. Poor air quality can lead to respiratory issues, while noise pollution can contribute to stress and sleep disturbances.
  5. Mental health plays a crucial role in overall well-being. Individuals can promote mental well-being by practicing self-care, seeking support when needed, and fostering positive relationships. Activities like mindfulness and relaxation techniques can also contribute to mental health.

IV. Essay Topic:

The importance of a holistic approach to health cannot be overstated. Holistic health considers physical, mental, and environmental factors in promoting overall well-being. Individuals can achieve this by adopting a balanced lifestyle, incorporating regular exercise, maintaining a nutritious diet, managing stress, and ensuring adequate sleep. Additionally, addressing mental health through practices like mindfulness and seeking support when needed is crucial. Environmental health, including factors like air and water quality, plays a role in shaping our overall health. By adopting a holistic perspective, individuals can not only prevent illness but also enhance their quality of life and longevity.

Đọc thêm về các chủ đề khác: 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN