Câu so sánh là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều sự vật, người, hoặc tình trạng khác nhau. Có ba loại câu so sánh chính trong tiếng Anh:

  1. So sánh bằng (Equal Comparison):
    • Sử dụng “as…as” hoặc “not as/as” để so sánh sự tương đồng giữa hai sự vật, người hoặc tình trạng.
      • Ví dụ: She is as tall as her sister. (Cô ấy cao như chị cô ấy.)
  2. So sánh hơn (Comparative Comparison):
    • Sử dụng “er” hoặc “more/less” trước tính từ để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật, người hoặc tình trạng.
      • Ví dụ: The weather in summer is hotter than the weather in spring. (Thời tiết mùa hè nóng hơn thời tiết mùa xuân.)
  3. So sánh nhất (Superlative Comparison):
    • Sử dụng “est” hoặc “most/least” trước tính từ để so sánh sự vượt trội nhất hoặc thấp nhất giữa ba hoặc nhiều hơn.
      • Ví dụ: Mount Everest is the highest mountain in the world. (Núi Everest là núi cao nhất thế giới.)

Các cấu trúc so sánh này có thể được áp dụng cho cả tính từ và trạng từ để mô tả sự khác biệt, sự tương đồng, hoặc mức độ của một đặc điểm nào đó. Khi sử dụng câu so sánh, quan trọng để chú ý đến cấu trúc ngữ pháp và sự chính xác để truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.

Đọc thêm: 100 câu bị động tiếng dạng bài Passive Voice.

50 câu so sánh bằng

150-Cau-So-Sanh-Tieng-Anh-Co-Ban-1
My car is as fast as yours.Xe của tôi nhanh như xe của bạn.
Her grades are as high as his.Điểm số của cô ấy cao như của anh ấy.
The temperature today is equal to yesterday’s.Nhiệt độ hôm nay bằng ngày hôm qua.
This book is as interesting as that one.Cuốn sách này thú vị như cuốn kia.
John is as tall as his brother.John cao bằng anh trai của anh ấy.
The cost of living in this city is as high as in the capital.Chi phí sinh sống ở thành phố này cao bằng ở thủ đô.
The two paintings are equally beautiful.Hai bức tranh đều đẹp.
My computer is as powerful as yours.Máy tính của tôi mạnh mẽ như máy của bạn.
The distance from my house to the office is the same as yours.Khoảng cách từ nhà tôi đến văn phòng bằng khoảng cách của bạn.
His skills in programming are as good as hers.Kỹ năng lập trình của anh ấy tốt như của cô ấy.
The twins are equally talented in sports.Cặp sinh đôi này tài năng trong thể thao đều như nhau.
Her job is as stressful as mine.Công việc của cô ấy căng thẳng như công việc của tôi.
The performance of both teams was equally impressive.Hiệu suất của cả hai đội đều ấn tượng.
The weight of the two bags is identical.Trọng lượng của hai cái túi giống nhau.
The taste of this dish is as delicious as the one she cooked.Hương vị của món ăn này ngon như món cô ấy nấu.
The importance of the task is equal for both teams.Tầm quan trọng của công việc bằng nhau đối với cả hai đội.
This watch is as expensive as the one in the store.Chiếc đồng hồ này đắt như chiếc ở cửa hàng.
Our responsibilities at work are equally challenging.Trách nhiệm ở công việc của chúng tôi đều thách thức.
The height of the mountains is the same.Độ cao của những ngọn núi là như nhau.
The benefits of the new policy are as significant as expected.Các lợi ích của chính sách mới quan trọng như dự kiến.
Both of them are equally responsible for the project.Cả hai đều chịu trách nhiệm cho dự án.
The duration of the movie is the same as the previous one.Thời lượng của bộ phim này giống như bộ phim trước đó.
The size of their apartments is equal.Kích thước của căn hộ của họ bằng nhau.
The colors in both paintings are equally vibrant.Màu sắc trong hai bức tranh đều rực rỡ.
The level of difficulty in both exams is the same.Độ khó của cả hai kì thi đều như nhau.
The value of these two cars is identical.Giá trị của hai chiếc ô tô này là như nhau.
The energy consumption of these appliances is equal.Tiêu thụ năng lượng của các thiết bị này là bằng nhau.
The importance of family and friends is equally emphasized.Tầm quan trọng của gia đình và bạn bè được nhấn mạnh đều như nhau.
The number of participants in the two events is the same.Số người tham gia vào hai sự kiện là như nhau.
The taste of the coffee is as strong as I like it.Hương vị của cà phê mạnh như tôi muốn.
The speed of the internet connection is equal in both offices.Tốc độ kết nối internet bằng nhau ở cả hai văn phòng.
The temperature in these two cities is the same.Nhiệt độ ở hai thành phố này giống nhau.
Their commitment to the project is equally strong.Sự cam kết của họ đối với dự án mạnh mẽ như nhau.
The quality of the products is as high as advertised.Chất lượng sản phẩm cao như quảng cáo.
The prices of the two houses are equal.Giá của hai căn nhà bằng nhau.
The difficulty level of the puzzles is the same.Mức độ khó khăn của các câu đố bằng nhau.
The age of the two siblings is identical.Tuổi của hai anh em là như nhau.
The amount of rainfall in these two regions is equal.Lượng mưa ở hai khu vực này giống nhau.
The importance of education is equally emphasized in both cultures.Tầm quan trọng của giáo dục được nhấn mạnh đều như nhau trong cả hai văn hóa.
The amount of time spent on the task is the same.Số giờ dành cho công việc là như nhau.
The knowledge of the subject is equally important for both students.Kiến thức về môn học đối với cả hai sinh viên đều quan trọng.
The intensity of the workout is as high as I expected.Cường độ của bài tập là như tôi mong đợi.
The level of expertise required for the job is equal.Mức độ chuyên môn yêu cầu cho công việc là bằng nhau.
The passion for the sport is the same in both athletes.Niềm đam mê với thể thao giống nhau ở cả hai vận động viên.
The quantity of food served is equal for everyone.Lượng thức ăn phục vụ bằng nhau cho mọi người.
The distance between the two cities is identical.Khoảng cách giữa hai thành phố giống nhau.
The number of hours worked by both employees is the same.Số giờ làm việc của cả hai nhân viên là như nhau.
The impact of the decision is equally significant.Tác động của quyết định là quan trọng như nhau.
The effectiveness of the medicine is the same in both cases.Hiệu quả của loại thuốc này giống nhau trong cả hai trường hợp.
The enthusiasm of the audience is equally contagious.Sự hứng thú của khán giả đều là đồng đều.

50 câu so sánh hơn kém

150-Cau-So-Sanh-Tieng-Anh-Co-Ban-2
My car is faster than yours.Xe của tôi nhanh hơn của bạn.
She is more talented than her sister in singing.Cô ấy có tài năng hơn chị gái cô ấy về việc hát.
This book is more interesting than the one I read last week.Cuốn sách này thú vị hơn cuốn tôi đọc tuần trước.
His house is bigger than ours.Ngôi nhà của anh ấy lớn hơn của chúng tôi.
The weather today is colder than yesterday.Thời tiết hôm nay lạnh hơn hôm qua.
I am more excited about this movie than the one we watched last night.Tôi hứng thú hơn với bộ phim này so với bộ phim chúng ta xem tối qua.
Learning a new language is harder than I thought.Việc học một ngôn ngữ mới khó khăn hơn tôi nghĩ.
His performance in the exam was better than mine.Hiệu suất của anh ấy trong kỳ thi tốt hơn của tôi.
This restaurant is more expensive than the one downtown.Nhà hàng này đắt hơn nhà hàng ở trung tâm.
The new smartphone is lighter than the old one.Chiếc điện thoại mới nhẹ hơn chiếc cũ.
The mountain peak is higher than any other in the region.Đỉnh núi này cao hơn bất kỳ ngọn núi nào khác trong khu vực.
My job is more demanding than yours.Công việc của tôi đòi hỏi hơn của bạn.
Her cat is friendlier than mine.Con mèo của cô ấy thân thiện hơn con mèo của tôi.
The movie was more thrilling than I expected.Bộ phim đó gay cấn hơn tôi dự đoán.
His explanation was clearer than hers.Giải thích của anh ấy rõ ràng hơn của cô ấy.
The hotel room is larger than I anticipated.Phòng khách sạn lớn hơn tôi dự kiến.
The traffic is worse today than yesterday.Giao thông hôm nay tồi tệ hơn hôm qua.
The new software is more efficient than the previous version.Phần mềm mới hiệu quả hơn phiên bản trước đó.
This task is more challenging than the one we completed last week.Nhiệm vụ này khó khăn hơn nhiệm vụ chúng ta hoàn thành tuần trước.
The movie’s plot is more complex than I initially thought.Cốt truyện của bộ phim phức tạp hơn tôi nghĩ ban đầu.
She is more patient than her brother.Cô ấy kiên nhẫn hơn anh trai của cô ấy.
The new technology is faster than the old one.Công nghệ mới nhanh hơn công nghệ cũ.
The museum is more crowded today than on weekdays.Bảo tàng đông hơn hôm nay so với các ngày trong tuần.
The coffee in this cafe is better than the one across the street.Cà phê ở quán này ngon hơn quán đối diện đường.
My brother is more adventurous than I am.Anh trai tôi phiêu lưu hơn tôi.
Her essay is longer than mine.Bài luận của cô ấy dài hơn của tôi.
The beach is more beautiful in the evening than during the day.Bãi biển đẹp hơn vào buổi tối so với ban ngày.
The laptop is more expensive but also more powerful.Laptop đắt hơn nhưng cũng mạnh mẽ hơn.
His garden is greener than ours.Khu vườn của anh ấy xanh tốt hơn của chúng tôi.
The job interview was more challenging than I expected.Cuộc phỏng vấn công việc khó khăn hơn tôi nghĩ.
The internet connection is faster here than at my home.Kết nối internet ở đây nhanh hơn ở nhà tôi.
This novel is more interesting than the one I read last month.Tiểu thuyết này thú vị hơn cuốn tôi đọc tháng trước.
His cooking is better than mine.Việc nấu ăn của anh ấy ngon hơn của tôi.
The journey was longer than we thought.Hành trình dài hơn chúng ta nghĩ.
The movie ending was more surprising than I anticipated.Phần kết bộ phim thú vị hơn tôi tưởng.
Her fashion sense is more stylish than her friend’s.Gu thời trang của cô ấy sang trọng hơn bạn bè của cô ấy.
The new model is more energy-efficient than the old one.Mô hình mới tiết kiệm năng lượng hơn mô hình cũ.
The city is busier during the weekends than on weekdays.Thành phố đông người hơn vào cuối tuần so với các ngày trong tuần.
The new exercise routine is more demanding but more effective.Lịch tập luyện mới khó khăn hơn nhưng hiệu quả hơn.
His argument was more persuasive than hers.Luận điểm của anh ấy thuyết phục hơn của cô ấy.
The new gym is closer but more expensive.Phòng tập mới gần hơn nhưng đắt hơn.
The competition is tougher this year than last year.Cuộc cạnh tranh năm nay khó khăn hơn năm ngoái.
The concert was more entertaining than I imagined.Buổi hòa nhạc thú vị hơn tôi tưởng.
The smartphone camera is better than the one on my old phone.Camera điện thoại mới tốt hơn camera trên chiếc điện thoại cũ của tôi.
Her cat is more playful than mine.Con mèo của cô ấy chơi nhanh nhẹn hơn con mèo của tôi.
The exam was more difficult than the practice tests.Kỳ thi khó khăn hơn so với các bài kiểm tra thực hành.
The traffic in the city is heavier than in the suburbs.Giao thông trong thành phố nặng nề hơn ngoại ô.
The new software is more user-friendly than the previous version.Phần mềm mới dễ sử dụng hơn phiên bản trước đó.
His decision was wiser than mine.Quyết định của anh ấy khôn ngoan hơn quyết định của tôi.
The new restaurant is farther away but has better reviews.Nhà hàng mới xa hơn nhưng có đánh giá tốt hơn.

50 câu so sánh nhất

150-Cau-So-Sanh-Tieng-Anh-Co-Ban-3
She is the tallest girl in the class.Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp.
That movie was the most interesting film I’ve ever seen.Bộ phim đó là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.
Mount Everest is the highest peak in the world.Đỉnh núi Everest là đỉnh núi cao nhất trên thế giới.
This is the most challenging puzzle I’ve ever attempted.Đây là câu đố khó nhất mà tôi từng thử giải.
The cheetah is the fastest land animal.Chó săn cheetah là động vật nhanh nhất trên đất liền.
This is the best pizza I’ve ever tasted.Pizza này là chiếc pizza ngon nhất mà tôi từng thử.
He is the smartest student in the entire school.Anh ấy là học sinh thông minh nhất trong toàn trường.
The Nile River is the longest river in Africa.Sông Nile là con sông dài nhất tại châu Phi.
Antarctica is the coldest continent on Earth.Châu Antarctic là lục địa lạnh nhất trên Trái đất.
That roller coaster is the most thrilling ride in the amusement park.Cái tàu lượn này là trò chơi gìn giữ nhất trong công viên giải trí.
This is the most expensive car on the market.Đây là chiếc xe hơi đắt nhất trên thị trường.
She is the kindest person I know.Cô ấy là người tốt bụng nhất mà tôi biết.
The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth.Đại Tây Dương là đại dương lớn nhất trên Trái đất.
This book is the most boring novel I’ve ever read.Cuốn sách này là cuốn tiểu thuyết buồn chán nhất mà tôi từng đọc.
The Sahara Desert is the hottest desert in the world.Sa mạc Sahara là sa mạc nóng nhất trên thế giới.
She is the most talented musician in the band.Cô ấy là nhạc sĩ tài năng nhất trong nhóm.
The Grand Canyon is the deepest canyon in North America.Grand Canyon là khe núi sâu nhất ở Bắc Mỹ.
This is the most beautiful painting in the art gallery.Bức tranh này là bức tranh đẹp nhất trong bảo tàng nghệ thuật.
He is the strongest man in the competition.Anh ấy là người mạnh mẽ nhất trong cuộc thi.
The elephant is the heaviest land animal.Voi là loài động vật có trọng lượng nặng nhất trên đất liền.
She is the most generous donor to the charity.Cô ấy là người hảo tâm nhất đối với tổ chức từ thiện.
The Great Wall of China is the longest wall in the world.Vạn Lý Trường Thành là bức tường dài nhất trên thế giới.
This is the worst mistake I’ve ever made.Đây là sai lầm tồi tệ nhất mà tôi từng mắc phải.
The sun is the hottest celestial body in our solar system.Mặt trời là ngôi sao có nhiệt độ cao nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.
He is the funniest person in the room.Anh ấy là người hài hước nhất trong phòng.
The blue whale is the largest animal on Earth.Cá voi xanh là động vật lớn nhất trên Trái đất.
This is the most convenient route to the airport.Đây là con đường thuận tiện nhất để đến sân bay.
She is the fastest swimmer on the team.Cô ấy là người bơi nhanh nhất trong đội.
The Mona Lisa is the most famous painting in the world.Bức tranh Mona Lisa là bức tranh nổi tiếng nhất trên thế giới.
This is the most advanced technology available.Đây là công nghệ tiên tiến nhất hiện có.
The Eiffel Tower is the tallest structure in Paris.Tháp Eiffel là công trình cao nhất tại Paris.
This is the most reliable car in the market.Đây là chiếc ô tô đáng tin nhất trên thị trường.
The cheetah can run at the highest speed among land animals.Chó săn cheetah có thể chạy với tốc độ cao nhất giữa động vật trên đất liền.
She is the most dedicated employee in the company.Cô ấy là nhân viên chăm chỉ nhất trong công ty.
Mount Kilimanjaro is the highest mountain in Africa.Núi Kilimanjaro là ngọn núi cao nhất tại châu Phi.
This is the most comfortable bed I’ve ever slept in.Đây là chiếc giường thoải mái nhất mà tôi từng ngủ.
He is the most disciplined athlete on the team.Anh ấy là vận động viên có kỷ luật nhất trong đội.
The Arctic Circle experiences the coldest temperatures on Earth.Vòng cực Bắc trải qua nhiệt độ lạnh nhất trên Trái đất.
This is the most delicious dessert I’ve ever had.Đây là món tráng miệng ngon nhất mà tôi từng thử.
The hummingbird is the smallest bird in the world.Chú chim đớp ruồi là loài chim nhỏ nhất trên thế giới.
She is the most efficient worker in the office.Cô ấy là người làm việc hiệu quả nhất trong văn phòng.
The marathon is the longest race in the Olympics.Cuộc đua marathon là cuộc đua xa nhất trong Thế vận hội.
This is the most reliable brand of appliances.Đây là thương hiệu thiết bị đáng tin nhất.
The Great Barrier Reef is the largest coral reef system.Rặng san hô Great Barrier Reef là hệ thống san hô lớn nhất.
This is the most crowded place in the city.Đây là nơi đông đúc nhất trong thành phố.
He is the most punctual person I know.Anh ấy là người đúng giờ nhất mà tôi biết.
The sloth is the slowest mammal on land.Con lười là động vật chậm nhất trên đất liền.
This is the most picturesque view I’ve ever seen.Đây là tầm nhìn đẹp nhất mà tôi từng thấy.
The giraffe has the longest neck among land animals.Hươu cao cổ có cổ dài nhất giữa động vật trên đất liền.
This is the most affordable option for our budget.Đây là sự lựa chọn phù hợp nhất với ngân sách của chúng ta.

Đọc thêm: 100 từ vựng học thuật về chủ nghĩa Marx.

Luyện tập với cấc thể so sánh tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ