98 câu thành ngữ tiếng Anh nói về thời tiết

98-cau-thanh-ngu-tieng-anh-noi-ve-thoi-tiet

98 câu thành ngữ tiếng Anh nói về thời tiết

Thành ngữ tiếng Anh, hay còn được gọi là idiom, là một phần quan trọng của ngôn ngữ, mang đến sự phong phú và sâu sắc trong cách diễn đạt ý nghĩa. Đây là những diễn ngôn đặc biệt, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tạo ra hình ảnh sống động và mô tả chân thực về một tình huống hay sự kiện. Thành ngữ không chỉ là cầu nối giữa ngôn từ và tư duy mà còn là dấu hiệu của sự sáng tạo và tinh thần của một quốc gia hoặc văn hóa.

Mỗi thành ngữ thường mang theo một ý nghĩa đặc biệt, và để hiểu rõ, người học tiếng Anh cần cảm nhận sự ngụ ý và ngữ cảnh. Ví dụ như thành ngữ “hit the hay” không phải chỉ là việc đánh gối mà còn nghĩa là đi ngủ. Hoặc thành ngữ “burning the midnight oil” không chỉ mô tả việc làm việc khuya mà còn đề cập đến sự cố gắng và nỗ lực lâu dài.

Thành ngữ có thể xuất phát từ nền văn hóa, lịch sử hay các tình huống đặc biệt, và chúng thường được truyền đạt từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc sử dụng thành ngữ không chỉ giúp bổ sung từ vựng mà còn là cách tuyệt vời để người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về cách người bản xứ nghĩ và diễn đạt ý.

Ngôn ngữ tiếng Anh có hàng nghìn thành ngữ, từ những thành ngữ phổ biến và thông dụng như “bite the bullet” hay “break a leg” đến những thành ngữ phức tạp và đặc sắc như “the whole nine yards” hay “burn bridges.” Mỗi thành ngữ là một cửa sổ mở ra văn hóa và tư duy của người sử dụng, đồng thời tạo nên sự phong phú và sáng tạo trong ngôn ngữ tiếng Anh.

Đọc thêm: 150 câu chúc Valentine bằng tiếng Anh tuyệt hay

Sau đây là 50 câu thành ngữ tiếng Anh nói về thời tiết

98-Cau-Thanh-Ngu-Tieng-Anh-Noi-Ve-Thoi-Tiet-1
Every cloud has a silver lining. (Trong cái rủi có cái may.)Despite facing many challenges at work, she remained optimistic, believing that every cloud has a silver lining.Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn tại công việc, cô ấy vẫn lạc quan, tin rằng trong cái rủi có cái may.
Under the weather. (Cảm thấy không ổn.)Feeling under the weather, he decided to take a sick day and rest at home.Cảm thấy không ổn, anh ấy quyết định nghỉ một ngày vì bệnh và nghỉ ngơi tại nhà.
When it rains, it pours. (Chó cắn áo rách.)When it rains, it pours, and it seems like everything is going wrong at the same time.Chó cắn áo rách, mọi thứ đều xấu đi cùng một lúc.
The calm before the storm. (Trước cơn bão trời thường rất đẹp.)The wedding day was beautiful and serene, but little did they know it was just the calm before the storm of marital challenges.Ngày cưới trông thật đẹp và yên bình, nhưng họ không biết rằng đó chỉ là thời kỳ bình yên trước những thách thức hôn nhân.
Weather the storm. (Vượt qua khó khăn.)Despite the setbacks, they managed to weather the storm and come out stronger as a team.Bất chấp những thất bại, họ đã vượt qua khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn như một đội.
A ray of sunshine. (Bừng nắng hạ.)Her infectious laughter and positive attitude were like a ray of sunshine, brightening everyone’s day.Tiếng cười của cô và tinh thần lạc quan giống như một tia nắng hạ, làm tươi sáng ngày của mọi người.
In the eye of the storm. (Ở giữa cơn bão.)As chaos unfolded around them, they remained calm in the eye of the storm, finding strength in each other.Trong khi xung quanh hỗn loạn, họ vẫn giữ được sự bình tĩnh giữa cơn bão, tìm thấy sức mạnh trong sự hiểu biết lẫn nhau.
Chase rainbows. (Theo đuổi điều không thể.)Instead of dwelling on the difficulties, she encouraged her friend to chase rainbows and pursue the seemingly impossible.Thay vì nghĩ về những khó khăn, cô khuyến khích bạn của mình theo đuổi những điều không thể.
On cloud nine. (Hạnh phúc.)Winning the championship left them on cloud nine, celebrating their success with joy and pride.Việc chiến thắng giải đấu khiến họ hạnh phúc đến mức trên cả mây, ăn mừng thành công với niềm vui và tự hào.
Come rain or shine. (Bất kể nắng hay mưa.)Come rain or shine, she was determined to attend the outdoor event, showcasing her commitment and reliability.Bất kể nắng hay mưa, cô ấy quyết tâm tham gia sự kiện ngoại ô, thể hiện sự cam kết và đáng tin cậy.
A storm in a teacup. (Chuyện bé xé ra to.)The argument turned out to be just a storm in a teacup, and they quickly reconciled once they understood each other’s perspectives.Cuộc tranh cãi cuối cùng chỉ là một chuyện bé xé ra to, và họ nhanh chóng làm lành khi hiểu được quan điểm của nhau.
Break the ice. (Làm tan băng giá.)How did you manage to break the ice with your new colleagues at the team-building event?Làm thế nào bạn đã làm tan băng giá với đồng nghiệp mới tại sự kiện xây dựng đồng đội?
Snowed under with work. (Bận rộn với công việc.)I’ve been snowed under with work lately, and it feels like there’s no end in sight.Gần đây tôi đã bận rộn với công việc và cảm thấy như không có hồi kết.
The fog of war. (Mù sương chiến tranh.)Trying to understand the complexities of the situation, it’s like navigating through the fog of war.Cố gắng hiểu rõ sự phức tạp của tình hình, đó như là điều hướng trong mù sương chiến tranh.
Save for a rainy day. (Tiết kiệm cho những ngày khó khăn.)It’s always a good idea to save for a rainy day, you never know when unexpected expenses might arise.Luôn là ý tưởng tốt khi tiết kiệm cho những ngày khó khăn, bạn không bao giờ biết khi nào có chi phí không mong đợi nổi lên.
Bolt from the blue. (Ngạc nhiên đột ngột.)The news of the sudden company restructuring hit us like a bolt from the blue.Tin tức về việc tái cơ cấu công ty đột ngột đánh chúng tôi như một cơn gió lạnh.
Throw caution to the wind. (Hành động mà không cẩn trọng.)She decided to throw caution to the wind and pursue her dream of starting her own business.Cô ấy quyết định hành động mà không cẩn trọng và theo đuổi giấc mơ của mình làm chủ doanh nghiệp.
Calm after the storm. (Yên bình sau cơn bão.)Despite the chaos earlier, there was a calm after the storm, and everyone resumed their normal activities.Mặc dù có sự hỗn loạn trước đó, nhưng sau cơn bão, mọi thứ trở nên yên bình và mọi người tiếp tục hoạt động bình thường.
A snowball effect. (Tác động lan truyền.)The positive feedback from our clients had a snowball effect, leading to increased interest in our services.Phản hồi tích cực từ khách hàng của chúng tôi tạo ra một tác động lan truyền, dẫn đến sự quan tâm tăng lên đối với dịch vụ của chúng tôi.
Hot as hell. (Nóng như hỏa ngục.)The weather in the desert can be hot as hell during the summer months.Thời tiết ở sa mạc có thể nóng như hỏa ngục vào những tháng mùa hè.
Out of the frying pan into the fire. (Từ khó khăn này sang khó khăn khác.)Moving to a new city for a job opportunity seemed like a good idea at first, but it felt like jumping out of the frying pan into the fire.Chuyển đến một thành phố mới vì cơ hội việc làm ban đầu có vẻ như ý tưởng tốt, nhưng cảm giác như đang bỏ khó khăn này để chuyển sang khó khăn khác.
A frosty reception. (Phản ứng lạnh lùng.)When we presented our proposal, we received a frosty reception from the skeptical board members.Khi chúng tôi trình bày đề xuất của mình, chúng tôi nhận được một phản ứng lạnh lùng từ các thành viên hội đồng đầy nghi ngờ.
Hit below the belt. (Tấn công một cách không công bằng.)Why did he hit below the belt during the argument, resorting to unfair tactics?Tại sao anh ấy tấn công một cách không công bằng trong cuộc tranh luận?
A breath of fresh air. (Một hơi thở tươi mới.)Starting a new job can be a breath of fresh air after being stuck in a monotonous routine.Bắt đầu công việc mới có thể là một hơi thở tươi mới sau thời gian bị mắc kẹt trong một lịch trình đơn điệu.
Batten down the hatches. (Chuẩn bị cho một thách thức.)We need to batten down the hatches and prepare for the upcoming challenges in the project.Chúng ta cần chuẩn bị cho những thách thức sắp tới trong dự án bằng cách nào đó.
A perfect storm. (Sự kết hợp của nhiều vấn đề.)The recent economic downturn, political unrest, and health crisis created a perfect storm of issues.Sự suy thoái kinh tế gần đây, sự bất ổn chính trị và đại dịch sức khỏe tạo nên một cơn bão hoàn hảo của vấn đề.
Clear as mud. (Không rõ ràng.)Can you explain the concept to me again? It’s as clear as mud.Bạn có thể giải thích khái niệm cho tôi một lần nữa không? Nó không rõ ràng chút nào.
Rain on someone’s parade. (Làm hỏng kịch của ai đó.)I didn’t mean to rain on her parade, but my comments accidentally spoiled her excitement.Tôi không có ý làm hỏng niềm vui của cô ấy, nhưng nhận xét của tôi vô tình làm hỏng niềm phấn khích của cô ấy.
Steal someone’s thunder. (Lấy đi sự chú ý của ai đó.)Don’t steal my thunder by announcing the news before I get a chance to share it with everyone.Đừng lấy đi sự chú ý của tôi bằng cách công bố tin tức trước khi tôi có cơ hội chia sẻ nó với mọi người.
A storm is brewing. (Cơn bão đang hình thành.)Be cautious; a storm is brewing, and we should brace ourselves for its impact.Hãy cẩn trọng; một cơn bão đang hình thành, và chúng ta nên chuẩn bị cho ảnh hưởng của nó.
The calm after the storm. (Yên bình sau cơn bão.)After the heated argument, there was a moment of the calm after the storm as everyone took a breather.Sau cuộc tranh cãi gay gắt, có một khoảnh khắc yên bình sau cơn bão khi mọi người nghỉ ngơi.
A snow job. (Lừa đảo.)The explanation was like a snow job, full of deception and misleading information.Giải thích của anh ấy giống như một màn lừa đảo, đầy sự gạt gẫm và thông tin đánh lừa.
Come hell or high water. (Bất kể khó khăn đến đâu.)Come hell or high water, I will finish this project on time.Dù có chuyện gì xảy ra, tôi sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn.
A bolt out of the blue. (Ngạc nhiên đột ngột.)His unexpected resignation was a bolt out of the blue for the entire team.Quyết định đột ngột từ chức của anh ấy là một cú sốc đối với toàn bộ đội.
Cloud on the horizon. (Dấu hiệu của vấn đề.)The economic indicators are showing a cloud on the horizon, suggesting potential financial challenges.Các chỉ số kinh tế đang cho thấy dấu hiệu của một vấn đề.
A flash in the pan. (Sự thành công ngắn ngủi.)The initial success turned out to be a flash in the pan, and the company struggled in the long run.Sự thành công ban đầu hóa ra chỉ là một sự kiện ngắn ngủi, và công ty gặp khó khăn trong thời gian dài.
Fair-weather friend. (Người bạn chỉ xuất hiện khi mọi thứ thuận lợi.)Don’t rely on him; he’s just a fair-weather friend who disappears when things get tough.Đừng phụ thuộc vào anh ấy; anh ấy chỉ là một người bạn chỉ xuất hiện khi mọi thứ thuận lợi.
A nip in the air. (Khí trời có chút lạnh.)With a nip in the air, it’s time to bring out the warm jackets and scarves.Với không khí có chút lạnh, là lúc mang ra những chiếc áo khoác ấm áp và khăn quàng.
Out of the storm, into the frying pan. (Tránh cơn bão nhưng lại rơi vào tình thế khó khăn.)We thought we had escaped the storm, but we found ourselves out of the storm and into the frying pan.Chúng ta nghĩ rằng đã tránh được cơn bão, nhưng chúng ta lại rơi vào tình thế khó khăn.
To weather a storm. (Vượt qua khó khăn.)She demonstrated resilience and determination to weather the storm of personal challenges.Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn và quyết tâm để vượt qua cơn bão của những thách thức cá nhân.
The fog lifts. (Sương mù tan đi.)As the day progresses, the fog lifts, revealing a clearer view of the landscape.Khi ngày tiếp tục, sương mù tan đi, mở ra một tầm nhìn rõ ràng hơn.
Red sky at night, shepherd’s delight. Red sky in the morning, shepherd’s warning. (Trời đỏ buổi tối, người chăn chiên vui. Trời đỏ buổi sáng, cảnh báo cho người chăn chiên.)The red sky at night indicates good weather ahead, according to the saying.Bầu trời đỏ buổi tối dự báo thời tiết tốt, theo câu ngạn ngữ.
Throw caution to the wind. (Hành động mà không cẩn trọng.)Let’s throw caution to the wind and take a spontaneous road trip this weekend.Hãy vứt bỏ sự thận trọng và tự do tự tại, hãy đi chơi một chuyến đi cuối tuần không kế hoạch.
In the same boat. (Cùng chung số phận.)We’re all in the same boat when it comes to facing the uncertainties of the future.Chúng ta đều cùng chung số phận khi đối mặt với những không chắc chắn của tương lai.
Blow hot and cold. (Thay đổi quyết định liên tục.)His attitude towards the project tends to blow hot and cold, making it challenging to predict his decisions.Thái độ của anh ấy đối với dự án có thể thay đổi liên tục, làm cho việc dự đoán quyết định của anh ấy trở nên khó khăn.
A breeze in the trees. (Một làn gió nhẹ.)Sitting on the porch, enjoying a breeze in the trees, is the perfect way to unwind.Ngồi trên hiên nhà, thưởng thức làn gió nhẹ trong cây là cách hoàn hảo để thư giãn.
As right as rain. (Rất lành mạnh.)Despite facing setbacks, she remained as right as rain, maintaining a positive and healthy outlook.Mặc dù gặp phải những thất bại, cô ấy vẫn giữ vững và khỏe mạnh.
A cloud on the horizon. (Mối lo ngại nổi bật.)The recent financial instability is a cloud on the horizon for many businesses.Tình hình tài chính không ổn định gần đây là mối lo ngại nổi bật đối với nhiều doanh nghiệp.
When it rains, look for rainbows. When it’s dark, look for stars. (Khi mưa, tìm cầu vồng. Khi tối, tìm những ngôi sao.)In challenging times, remember the saying: When it rains, look for rainbows; when it’s dark, look for stars.Trong những thời điểm khó khăn, hãy nhớ câu: Khi mưa, tìm kiếm cầu vồng; khi tối, tìm những ngôi sao.
98-Cau-Thanh-Ngu-Tieng-Anh-Noi-Ve-Thoi-Tiet-2
98 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh Nói Về Thời Tiết

48 câu thành ngữ tiếp theo

Cold as ice. (Lạnh như băng.)His demeanor was as cold as ice when he heard the news.Thái độ của anh ấy lạnh như băng khi anh ấy nghe tin tức.
Under the sun. (Dưới ánh mặt trời.)We’ll have the picnic under the sun to enjoy the warm weather.Chúng ta sẽ có buổi dã ngoại dưới ánh mặt trời để thưởng thức thời tiết ấm áp.
Chase the storm. (Đuổi theo cơn bão.)Determined to succeed, she decided to chase the storm of challenges in her career.Quyết tâm thành công, cô ấy quyết định đuổi theo cơn bão của những thách thức trong sự nghiệp của mình.
Fair and square. (Công bằng và trung thực.)The competition was tough, but they played fair and square, earning the respect of their opponents.Cuộc thi khốc liệt, nhưng họ thi đấu công bằng và trung thực, kiếm được sự tôn trọng từ đối thủ.
A perfect day for sailing. (Một ngày hoàn hảo để đi du lịch biển.)With clear skies and a gentle breeze, it was a perfect day for sailing on the open sea.Với bầu trời trong xanh và làn gió nhẹ, đó là một ngày hoàn hảo để đi du lịch biển.
A breath of wind. (Một hơi thở của gió.)As they reached the mountaintop, they took a moment to enjoy a breath of wind and the breathtaking view.Khi họ đạt đến đỉnh núi, họ dành một khoảnh khắc để thưởng thức một hơi thở của gió và khung cảnh hùng vĩ.
Rain cats and dogs. (Mưa như trút nước.)The rain was so heavy that it seemed to be raining cats and dogs all afternoon.Cơn mưa rất lớn, dường như như trút nước suốt cả buổi chiều.
Blow over. (Qua đi, trôi qua.)The disagreement between the two colleagues would eventually blow over, allowing them to work together again.Mâu thuẫn giữa hai đồng nghiệp sẽ cuối cùng làm tan biến, mở đường cho họ làm việc cùng nhau một lần nữa.
As clear as a bell. (Rõ như ban ngày.)His explanation was as clear as a bell, leaving no room for confusion.Giải thích của anh ấy rõ như ban ngày, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn.
In the dead of winter. (Giữa mùa đông giá rét.)In the dead of winter, the small village was covered in a blanket of snow.Giữa mùa đông giá rét, làng nhỏ được phủ một tấm chăn tuyết.
Strike while the iron is hot. (Nắng lên phải làm nhanh.)Recognizing the opportunity, she decided to strike while the iron was hot and submit her proposal.Nhận thức được cơ hội, cô ấy quyết định hành động khi cơ hội đang tỏ ra tích cực và nộp đơn của mình.
A flash flood. (Lũ quét đột ngột.)The sudden downpour caused a flash flood, surprising everyone in the neighborhood.Cơn mưa bất ngờ gây lũ quét, làm bất ngờ tất cả mọi người trong khu vực.
Frost on the pumpkin. (Sương gió buổi sáng.)Early in the morning, the fields were covered with frost on the pumpkin, creating a picturesque scene.Sáng sớm, cánh đồng được phủ sương gió, tạo nên một cảnh đẹp như tranh.
Rain or shine, we’ll be there. (Nắng hay mưa, chúng ta sẽ ở đó.)Rain or shine, they promised each other they would be there to support one another.Nắng hay mưa, họ hứa sẽ ở đó để hỗ trợ lẫn nhau.
Wet behind the ears. (Mới tập tành, thiếu kinh nghiệm.)Although he was talented, he was still wet behind the ears and lacked experience in the industry.Mặc dù anh ấy có tài năng, nhưng anh ấy vẫn mới tập tành và thiếu kinh nghiệm trong ngành công nghiệp.
A snow-capped mountain. (Núi phủ tuyết.)The travelers marveled at the breathtaking view of the snow-capped mountain in the distance.Các du khách kinh ngạc trước cảnh đẹp của ngọn núi phủ tuyết ở xa.
As the crow flies. (Ngắn nhất giữa hai điểm.)The shortcut, as the crow flies, would save them a lot of time on their journey.Lối tắt, theo đường chim bay, sẽ giúp họ tiết kiệm rất nhiều thời gian trong hành trình của mình.
Cry over spilled milk. (Khóc lóc vì chuyện đã xảy ra.)There was no need to cry over spilled milk; instead, they focused on finding a solution to the problem.Không cần phải khóc lóc vì chuyện đã xảy ra; thay vào đó, họ tập trung vào việc tìm giải pháp cho vấn đề.
Light at the end of the tunnel. (Ánh sáng cuối đường hầm.)Despite the challenges, they persevered, knowing that there was light at the end of the tunnel.Bất kể những khó khăn, họ kiên trì, biết rằng có ánh sáng cuối đường hầm.
In the hot seat. (Ở vị trí khó khăn.)As the new CEO, he found himself in the hot seat, facing the responsibility of turning the company around.Nhưng giám đốc điều hành mới, anh ấy thấy mình ở vị trí khó khăn, đối mặt với trách nhiệm đưa công ty trở lại đúng đường.
Make hay while the sun shines. (Làm việc khi có cơ hội.)Farmers rushed to make hay while the sun shines, taking advantage of the favorable weather for harvesting.Nông dân nhanh chóng làm hạt mùa khi nắng lên, tận dụng cơ hội thu hoạch thuận lợi.
Cloud nine weather. (Thời tiết tuyệt vời.)The vacation was filled with cloud nine weather, making it an unforgettable experience.Kỳ nghỉ được điều trời đẹp, tạo nên một trải nghiệm khó quên.
Sunny disposition. (Tâm hồn lạc quan.)Her sunny disposition lifted the spirits of everyone around her, even on gloomy days.Tâm hồn lạc quan của cô làm phấn khích tinh thần của mọi người xung quanh, ngay cả trong những ngày u ám.
Mist in the air. (Sương mù trong không khí.)As they approached the valley, a mist in the air created a mysterious atmosphere.Khi họ tiếp cận thung lũng, sự mù sương trong không khí tạo nên một không khí bí ẩn.
A snowflake in the desert. (Như một bông tuyết trên sa mạc.)His unique perspective in the meeting was like a snowflake in the desert, bringing fresh ideas to the discussion.Quan điểm độc đáo của anh ấy trong cuộc họp giống như một bông tuyết trên sa mạc, mang đến ý tưởng mới mẻ cho cuộc thảo luận.
In the lap of the storm. (Trong lòng của cơn bão.)How did you manage to stay calm in the lap of the storm?Làm sao bạn có thể giữ bình tĩnh trong lòng của cơn bão?
Snowball’s chance in hell. (Không có cơ hội gì cả.)Giving that presentation felt like a snowball’s chance in hell, but I did my best.Việc trình bày đó giống như không có cơ hội gì cả, nhưng tôi đã cố gắng hết sức mình.
Face like thunder. (Khuôn mặt tức giận.)When he saw the mess in the living room, his face was like thunder.Khi anh ấy nhìn thấy sự lộn xộn trong phòng khách, khuôn mặt anh ấy tức giận.
Like a fish out of water. (Như cá nằm ngoài bờ.)Trying to fit in at the new school is making me feel like a fish out of water.Cố gắng hòa nhập ở trường mới khiến tôi cảm thấy như cá nằm ngoài bờ.
Out of the woods. (Thoát khỏi tình thế khó khăn.)Finally, we’re out of the woods with that difficult project at work.Cuối cùng, chúng ta đã thoát khỏi tình thế khó khăn với dự án khó khăn đó tại công ty.
Winds of change. (Những thay đổi lớn.)The political landscape is experiencing winds of change that will reshape the nation.Cảnh chính trị đang trải qua những thay đổi lớn sẽ định hình lại quốc gia.
The calm before the snowstorm. (Yên bình trước cơn bão tuyết.)The serene moments before the snowstorm reminded us of the calm before the storm.Những khoảnh khắc bình yên trước cơn bão tuyết làm cho chúng ta nhớ đến sự yên bình trước cơn bão.
Rain on someone’s parade. (Làm hỏng kịch của ai đó.)I hate to be the one to rain on your parade, but we need to discuss some issues.Tôi không thích là người phải làm hỏng niềm vui của bạn, nhưng chúng ta cần thảo luận về một số vấn đề.
Snow under a blanket. (Tuyết phủ như một chiếc chăn.)The mountains were covered with snow under a blanket, creating a picturesque scene.Những ngọn núi được phủ tuyết như một chiếc chăn, tạo nên một cảnh đẹp như tranh.
Cry for the moon. (Yêu cầu điều không thể.)She’s asking for a promotion already? That’s like crying for the moon.Cô ấy đòi hỏi được thăng chức sớm như vậy? Đó giống như yêu cầu điều không thể.
Lightning never strikes twice in the same place. (Sét không bao giờ đánh hai lần vào cùng một nơi.)Believing that lightning never strikes twice in the same place is just a superstition.Tin rằng sét không bao giờ đánh hai lần vào cùng một nơi chỉ là một niềm tin mê tín.
In the twilight zone. (Trong khu vực hoang dã.)After getting lost in the forest, we found ourselves in the twilight zone without any sense of direction.Sau khi bị lạc trong rừng, chúng tôi thấy mình ở trong khu vực hoang dã mà không biết hướng đi.
Make it snow. (Làm tuyết rơi.)The children were excited, hoping the magician would make it snow during the show.Trẻ con rất hứng thú, hy vọng ảo thuật gia sẽ làm tuyết rơi trong buổi biểu diễn.
A hail Mary pass. (Pha bóng quyết định.)With only a few seconds left on the clock, the quarterback attempted a Hail Mary pass to win the game.Chỉ còn vài giây trước khi hết giờ, quarterback thực hiện pha bóng quyết định để giành chiến thắng.
Weather the elements. (Vượt qua những yếu tố khó khăn.)Successfully weathering the elements, the team reached the summit of the challenging mountain.Với việc vượt qua khó khăn của tự nhiên, đội đã đạt đến đỉnh núi đầy thách thức.
In the doldrums. (Trong tình trạng buồn chán và ít sinh lực.)The office has been in the doldrums lately, with low morale and productivity.Văn phòng gần đây đã ở trong tình trạng buồn chán, với tâm trạng và năng suất thấp.
A snowstorm of controversy. (Một cơn bão tuyết của tranh cãi.)The controversial decision created a snowstorm of controversy in the media.Quyết định gây tranh cãi tạo nên một cơn bão tranh cãi trong truyền thông.
In the eye of the hurricane. (Ở trung tâm của cơn lốc xoáy.)Despite the chaos around us, she remained calm in the eye of the hurricane.Mặc dù xung quanh chúng ta là sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh giữa trung tâm của cơn lốc xoáy.
A storm in the offing. (Cơn bão đang hình thành.)There’s a storm in the offing regarding the new policies – tensions are rising.Có một cơn bão đang hình thành liên quan đến các chính sách mới – tình thế đang leo thang.
Thunderstruck. (Ngạc nhiên và kinh ngạc.)When she heard the surprising news, she was thunderstruck and speechless.Khi cô ấy nghe tin bất ngờ, cô ấy bị ngạc nhiên và không nói lên được lời nào.
Partly cloudy with a chance of showers. (Có mây, có khả năng có mưa nhẹ.)The weather forecast predicts a partly cloudy day with a chance of showers in the afternoon.Dự báo thời tiết cho biết một ngày có mây phần, có khả năng có mưa nhẹ vào buổi chiều.
A fair breeze. (Một làn gió nhẹ nhàng.)Sailing under a fair breeze, we enjoyed a smooth and pleasant journey.Điều hòa dưới làn gió nhẹ, chúng tôi đã tận hưởng một chuyến đi trôi chảy và dễ chịu.
Sunshine and lollipops. (Nắng và kẹo mút.)Not every day is sunshine and lollipops; sometimes, challenges come our way.Không phải mọi ngày đều là nắng và kẹo mút; đôi khi, thách thức đến với chúng ta.
98-Cau-Thanh-Ngu-Tieng-Anh-Noi-Ve-Thoi-Tiet-3
98 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh Nói Về Thời Tiết

Nhiều thành ngữ mặc dù nhắc đến thời tiết, nhưng ý nghĩa của nó sẽ là khác hẳn. Sẽ có những bài bình luận về vấn đề này.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN ƯU ĐÃI VÀ TƯ VẤN
HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ