Thì Hiện Tại Tiếp Diễn: Công Thức, Cách Dùng & 100 Bài Tập

Tổng hợp cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) kèm 100 bài tập tự luyện có đáp án từ A-Z.

Tóm tắt nội dung

Tóm tắt nội dung

thi-hien-tai-tiep-dien-present-continuous

Bạn đang loay hoay vì thường xuyên quên động từ “to be” khi nói, hay nhầm lẫn tai hại giữa việc mô tả một thói quen và một hành động đang thực hiện? Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngữ Pháp tiếng Anh, nhưng cũng là nơi chứa đựng nhiều “bẫy” khiến học sinh mất gốc, thí sinh IELTS hay người đi làm dễ dàng mất điểm. Bài viết này từ The Real IELTS sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc, toàn diện và cập nhật nhất theo tiêu chuẩn 2026.

Đọc lại bài cũ có liên quan:

100 câu bài tập viết lại câu đổi câu từ thì hiện tại đơn sang thì hiện tại tiếp diễn.

8 cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong IELTS Writing.

8 cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh.

Định nghĩa Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian gần thời điểm nói.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn đầy đủ nhất năm 2026 là gì?

Công thức thì hiện tại tiếp diễn năm 2026 bao gồm cấu trúc chủ đạo là $S + am/is/are + V-ing$. Trong đó, chủ ngữ đi kèm với trợ động từ tương ứng, kết hợp với động từ thêm đuôi “-ing” để biểu thị hành động đang diễn ra hoặc kế hoạch chắc chắn. Đối với câu phủ định, ta thêm “not” sau “to be”, và đảo “to be” lên đầu cho câu nghi vấn. Đây là công thức nền tảng giúp bạn xử lý mọi tình huống từ giao tiếp cơ bản đến các bài thi học thuật như IELTS hay THPT Quốc gia.

Việc nắm vững công thức không chỉ dừng lại ở các cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn thông thường. Theo xu hướng ngôn ngữ hiện đại và các tài liệu chuẩn từ Cambridge Dictionary, người học cần đặc biệt chú ý đến các biến thể viết tắt (contractions) được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thực tế và email công việc. Ví dụ, thay vì nói “I am working”, người bản ngữ và các tài liệu BBC Learning English thường ưu tiên “I’m working” để tạo sự tự nhiên. Hơn nữa, việc hiểu rõ vai trò của trợ động từ “to be” là yếu tố then chốt giúp bạn không bị mất điểm trong các bài thi trắc nghiệm. Một lỗi sai kinh điển mà The Real IELTS thường thấy ở học sinh mất gốc là lược bỏ “to be” (như “I working”) hoặc quên thêm “-ing” (như “I am work”). Trong năm 2026, các công cụ AI như Grammarly hay Gemini đã trở nên cực kỳ nhạy bén trong việc phát hiện các lỗi này, nhưng để làm chủ ngôn ngữ, bạn cần ghi nhớ công thức cốt lõi này trong đầu như một phản xạ tự nhiên.

Cấu trúc của Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn khá đơn giản, bao gồm:

  • Khẳng định:
    S + am/is/are + V-ing
    Ví dụ:
    • She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
    • We are playing football. (Chúng tôi đang chơi bóng đá.)
thi-hien-tai-tiep-dien-present-continuous-1
  • Phủ định:
    S + am/is/are + not + V-ing
    Ví dụ:
    • He is not sleeping. (Anh ấy không đang ngủ.)
    • They are not working. (Họ không đang làm việc.)
  • Câu hỏi:
    Am/Is/Are + S + V-ing?
    Ví dụ:
    • Are you studying? (Bạn đang học phải không?)
    • Is she cooking dinner? (Cô ấy đang nấu bữa tối phải không?)

Cách Sử Dụng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Dưới đây là những trường hợp phổ biến mà thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng:

a) Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói

Ví dụ:

  • The children are playing in the yard right now. (Bọn trẻ đang chơi ngoài sân ngay lúc này.)

b) Diễn tả hành động tạm thời đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại, nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói

Ví dụ:

  • I am learning French these days. (Dạo này tôi đang học tiếng Pháp.)

c) Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường có kế hoạch rõ ràng

Ví dụ:

  • We are meeting John tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp John vào ngày mai.)

d) Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển

Ví dụ:

  • The weather is getting colder. (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.)

Các Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn, bạn có thể dựa vào một số trạng từ hoặc cụm từ thời gian thường đi kèm như:

  • now (bây giờ)
  • right now (ngay lúc này)
  • at the moment (lúc này)
  • today (hôm nay)
  • this week (tuần này)
  • these days (dạo này)

Lưu Ý Khi Sử Dụng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như: know, like, love, hate, want, believe, v.v. Những động từ này không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái, cảm giác, do đó không đi kèm với dạng V-ing.

  • Ví dụ sai: I am knowing the answer.
  • Ví dụ đúng: I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)

Một số động từ có thể vừa là động từ hành động vừa là động từ chỉ trạng thái, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Ví dụ:
    • He is thinking about the problem. (Anh ấy đang suy nghĩ về vấn đề này.)
    • I think he is right. (Tôi nghĩ anh ấy đúng.)

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn từ cơ bản đến nâng cao

Để đạt được điểm tối đa trong các kỳ thi quốc tế như IELTS, bạn cần hiểu rõ các sắc thái sử dụng của thì này:

Diễn tả hành động đang thực sự diễn ra tại thời điểm nói

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: “Phó Giám đốc Vũ Hồng Thu is speaking at the ceremony.” (Phó Giám đốc Vũ Hồng Thu đang phát biểu tại buổi lễ.)

Diễn tả một hành động hoặc sự việc nói chung đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói

Nghĩa là hành động đó đang trong quá trình thực hiện (in progress). Ví dụ: “Ant Edu is implementing online English programs for underprivileged children.” (Ant Edu đang triển khai các chương trình tiếng Anh trực tuyến cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

Diễn tả một sự sắp xếp hoặc kế hoạch trong tương lai gần (đã có dự định từ trước)

Cách dùng này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai. Ví dụ: “We are organizing more charity events in Quàng Oai next month.” (Chúng tôi sẽ tổ chức thêm nhiều sự kiện từ thiện tại Quảng Oai vào tháng tới.)

Diễn tả sự phàn nàn về một thói quen xấu (thường đi với “Always”)

Sử dụng cấu trúc này để thể hiện thái độ bực bội hoặc không hài lòng. Ví dụ: “He is always forgetting to log into his online English class.” (Cậu ta toàn quên đăng nhập vào lớp học tiếng Anh trực tuyến.)

Diễn tả một tình huống đang biến đổi, phát triển

Đặc biệt hữu ích khi mô tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1. Ví dụ: “The number of students accessing digital education is increasing rapidly in 2026.” (Số lượng học sinh tiếp cận giáo dục số đang tăng lên nhanh chóng trong năm 2026.)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Bạn có thể dễ dàng nhận diện thì này thông qua các trạng từ và động từ mệnh lệnh:

  1. Trạng từ chỉ thời gian:
    • Now (bây giờ)
    • Right now (ngay bây giờ)
    • At the moment (ngay lúc này)
    • At present (hiện tại)
    • Today / This week / This month (trong khoảng thời gian hiện hành)
  2. Động từ mệnh lệnh (gây chú ý):
    • Look! (Nhìn kìa!)
    • Listen! (Nghe kìa!)
    • Keep silent! (Hãy im lặng!)
    • Watch out! (Cẩn thận!)

Ví dụ: “Listen! The representative from Ant Edu is explaining how to use the online platform.” (Nghe kìa! Đại diện từ Ant Edu đang giải thích cách sử dụng nền tảng trực tuyến.)

Những động từ không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn (Stative Verbs)

Một lưu ý cực kỳ quan trọng cho các thí sinh đặt mục tiêu 7.0+ IELTS là các động từ chỉ trạng thái thường không được chia ở dạng tiếp diễn:

  • Nhóm nhận thức: Believe (tin), Know (biết), Understand (hiểu), Remember (nhớ)…
  • Nhóm cảm xúc: Love (yêu), Hate (ghét), Like (thích), Want (muốn)…
  • Nhóm sở hữu: Have (có – khi chỉ sở hữu), Own (sở hữu), Belong (thuộc về)…
  • Nhóm giác quan: Smell (có mùi), Taste (có vị), Hear (nghe thấy)…

Lưu ý từ chuyên gia The Real IELTS: Một số từ có thể dùng ở cả hai dạng nhưng nghĩa sẽ thay đổi. Ví dụ: “I think you are right” (Tin rằng – Trạng thái) và “I am thinking about the scholarship” (Đang suy nghĩ – Hành động).

Bài tập thực hành

Chia động từ trong ngoặc để chia ở thì hiện tại tiếp diễn:

  1. She (read) __________ a book now.
  2. They (play) __________ soccer in the park.
  3. I (not sleep) __________ at the moment.
  4. He (write) __________ a report right now.
  5. The children (not listen) __________ to the teacher.
  6. We (have) __________ dinner together.
  7. She (not cook) __________ dinner tonight.
  8. They (study) __________ for the exam these days.
  9. The dog (bark) __________ at the neighbor’s cat.
  10. I (wait) __________ for the bus at this moment.
  11. He (watch) __________ a movie right now.
  12. They (not run) __________ in the hallways.
  13. She (prepare) __________ for the meeting now.
  14. I (practice) __________ the piano.
  15. The birds (sing) __________ outside.
  16. They (swim) __________ in the pool now.
  17. We (not drive) __________ to the city at the moment.
  18. He (try) __________ to fix the computer.
  19. She (talk) __________ on the phone with her friend.
  20. I (learn) __________ a new language.
  21. The baby (sleep) __________ peacefully.
  22. They (not play) __________ video games.
  23. We (plan) __________ a surprise party.
  24. He (paint) __________ the house right now.
  25. The students (work) __________ on their project.
  26. She (not sing) __________ in the choir today.
  27. I (travel) __________ to Japan next week.
  28. They (build) __________ a new house.
  29. We (not study) __________ biology today.
  30. He (jog) __________ in the park this morning.
  31. The children (learn) __________ math in school.
  32. She (not wear) __________ her glasses today.
  33. I (think) __________ about the problem.
  34. They (dance) __________ at the party.
  35. He (not finish) __________ his homework yet.
  36. She (clean) __________ the kitchen.
  37. We (decorate) __________ the room for the party.
  38. They (not help) __________ with the chores.
  39. He (buy) __________ groceries at the store.
  40. The cat (chase) __________ the mouse around the house.
  41. I (not watch) __________ the news right now.
  42. They (practice) __________ their lines for the play.
  43. She (not answer) __________ the phone at the moment.
  44. We (visit) __________ our grandparents this weekend.
  45. He (not drive) __________ the car today.
  46. The kids (ride) __________ their bikes outside.
  47. I (study) __________ for my test next week.
  48. She (not open) __________ the gift yet.
  49. They (explore) __________ the new city.
  50. He (not read) __________ the book right now.
  51. I (wait) __________ for a call from my boss.
  52. They (fix) __________ the roof this week.
  53. She (not attend) __________ the meeting today.
  54. We (prepare) __________ for the presentation.
  55. He (not play) __________ the guitar anymore.
  56. The teacher (explain) __________ the lesson to the students.
  57. They (not sleep) __________ in the tent.
  58. She (take) __________ a shower at the moment.
  59. I (not walk) __________ to work today.
  60. The boys (play) __________ basketball outside.
  61. She (plan) __________ her trip to Europe.
  62. They (not swim) __________ in the ocean today.
  63. We (enjoy) __________ the view from the balcony.
  64. He (not fix) __________ the car right now.
  65. The baby (cry) __________ for her bottle.
  66. I (not eat) __________ breakfast yet.
  67. They (attend) __________ a wedding this weekend.
  68. She (not wear) __________ her uniform today.
  69. We (run) __________ late for the meeting.
  70. He (not prepare) __________ for the presentation yet.
  71. The dog (chase) __________ its tail.
  72. I (not drink) __________ coffee this morning.
  73. They (redecorate) __________ their living room.
  74. She (not drive) __________ to work today.
  75. We (talk) __________ about our plans for the future.
  76. He (not walk) __________ the dog right now.
  77. The kids (not play) __________ in the garden.
  78. I (not learn) __________ French this semester.
  79. They (not cook) __________ dinner tonight.
  80. She (organize) __________ the event for next week.
  81. We (book) __________ tickets for the concert.
  82. He (not study) __________ for the test yet.
  83. The sun (set) __________ in the west.
  84. I (write) __________ an email to my boss.
  85. They (not leave) __________ the house yet.
  86. She (run) __________ on the treadmill.
  87. We (not listen) __________ to the radio at the moment.
  88. He (try) __________ to solve the puzzle.
  89. The baby (not sleep) __________ through the night yet.
  90. I (prepare) __________ dinner for my family.
  91. They (wait) __________ for the train at the station.
  92. She (not paint) __________ her nails today.
  93. We (not shop) __________ for groceries right now.
  94. He (learn) __________ how to drive.
  95. The kids (not study) __________ for their exams.
  96. I (not finish) __________ the project yet.
  97. They (ride) __________ horses at the farm.
  98. She (take) __________ care of her younger sister.
  99. We (not walk) __________ in the park today.
  100. He (not play) __________ soccer this season.

Đáp án

  1. She is reading a book now.
  2. They are playing soccer in the park.
  3. I am not sleeping at the moment.
  4. He is writing a report right now.
  5. The children are not listening to the teacher.
  6. We are having dinner together.
  7. She is not cooking dinner tonight.
  8. They are studying for the exam these days.
  9. The dog is barking at the neighbor’s cat.
  10. I am waiting for the bus at this moment.
  11. He is watching a movie right now.
  12. They are not running in the hallways.
  13. She is preparing for the meeting now.
  14. I am practicing the piano.
  15. The birds are singing outside.
  16. They are swimming in the pool now.
  17. We are not driving to the city at the moment.
  18. He is trying to fix the computer.
  19. She is talking on the phone with her friend.
  20. I am learning a new language.
  21. The baby is sleeping peacefully.
  22. They are not playing video games.
  23. We are planning a surprise party.
  24. He is painting the house right now.
  25. The students are working on their project.
  26. She is not singing in the choir today.
  27. I am traveling to Japan next week.
  28. They are building a new house.
  29. We are not studying biology today.
  30. He is jogging in the park this morning.
  31. The children are learning math in school.
  32. She is not wearing her glasses today.
  33. I am thinking about the problem.
  34. They are dancing at the party.
  35. He is not finishing his homework yet.
  36. She is cleaning the kitchen.
  37. We are decorating the room for the party.
  38. They are not helping with the chores.
  39. He is buying groceries at the store.
  40. The cat is chasing the mouse around the house.
  41. I am not watching the news right now.
  42. They are practicing their lines for the play.
  43. She is not answering the phone at the moment.
  44. We are visiting our grandparents this weekend.
  45. He is not driving the car today.
  46. The kids are riding their bikes outside.
  47. I am studying for my test next week.
  48. She is not opening the gift yet.
  49. They are exploring the new city.
  50. He is not reading the book right now.
  51. I am waiting for a call from my boss.
  52. They are fixing the roof this week.
  53. She is not attending the meeting today.
  54. We are preparing for the presentation.
  55. He is not playing the guitar anymore.
  56. The teacher is explaining the lesson to the students.
  57. They are not sleeping in the tent.
  58. She is taking a shower at the moment.
  59. I am not walking to work today.
  60. The boys are playing basketball outside.
  61. She is planning her trip to Europe.
  62. They are not swimming in the ocean today.
  63. We are enjoying the view from the balcony.
  64. He is not fixing the car right now.
  65. The baby is crying for her bottle.
  66. I am not eating breakfast yet.
  67. They are attending a wedding this weekend.
  68. She is not wearing her uniform today.
  69. We are running late for the meeting.
  70. He is not preparing for the presentation yet.
  71. The dog is chasing its tail.
  72. I am not drinking coffee this morning.
  73. They are redecorating their living room.
  74. She is not driving to work today.
  75. We are talking about our plans for the future.
  76. He is not walking the dog right now.
  77. The kids are not playing in the garden.
  78. I am not learning French this semester.
  79. They are not cooking dinner tonight.
  80. She is organizing the event for next week.
  81. We are booking tickets for the concert.
  82. He is not studying for the test yet.
  83. The sun is setting in the west.
  84. I am writing an email to my boss.
  85. They are not leaving the house yet.
  86. She is running on the treadmill.
  87. We are not listening to the radio at the moment.
  88. He is trying to solve the puzzle.
  89. The baby is not sleeping through the night yet.
  90. I am preparing dinner for my family.
  91. They are waiting for the train at the station.
  92. She is not painting her nails today.
  93. We are not shopping for groceries right now.
  94. He is learning how to drive.
  95. The kids are not studying for their exams.
  96. I am not finishing the project yet.
  97. They are riding horses at the farm.
  98. She is taking care of her younger sister.
  99. We are not walking in the park today.
  100. He is not playing soccer this season.
thi-hien-tai-tiep-dien-present-continuous-2

Bài tập viết lại câu hỏi

  1. He is playing football. → __________?
  2. They are cooking dinner. → __________?
  3. She is reading a book. → __________?
  4. We are studying for the exam. → __________?
  5. He is watching TV. → __________?
  6. They are swimming in the pool. → __________?
  7. She is writing a letter. → __________?
  8. I am working on a project. → __________?
  9. They are listening to music. → __________?
  10. We are playing tennis. → __________?
  11. She is singing a song. → __________?
  12. He is fixing the car. → __________?
  13. They are traveling to Paris. → __________?
  14. She is talking on the phone. → __________?
  15. We are cleaning the house. → __________?
  16. He is teaching an English class. → __________?
  17. They are playing chess. → __________?
  18. She is taking a shower. → __________?
  19. I am waiting for the bus. → __________?
  20. They are organizing the event. → __________?
  21. We are painting the walls. → __________?
  22. He is building a house. → __________?
  23. She is designing a website. → __________?
  24. They are walking in the park. → __________?
  25. We are watching a movie. → __________?
  26. He is preparing dinner. → __________?
  27. They are practicing their lines. → __________?
  28. She is studying French. → __________?
  29. We are learning new skills. → __________?
  30. He is working from home. → __________?
  31. They are planting trees. → __________?
  32. She is buying groceries. → __________?
  33. We are organizing a party. → __________?
  34. He is washing the dishes. → __________?
  35. They are building a bridge. → __________?
  36. She is planning a trip. → __________?
  37. We are exercising at the gym. → __________?
  38. He is fixing his bike. → __________?
  39. They are writing an essay. → __________?
  40. She is attending a meeting. → __________?
  41. We are cleaning the garage. → __________?
  42. He is driving to work. → __________?
  43. They are planting flowers. → __________?
  44. She is making a cake. → __________?
  45. We are preparing for the exam. → __________?
  46. He is playing the guitar. → __________?
  47. They are dancing at the party. → __________?
  48. She is taking pictures. → __________?
  49. We are doing yoga. → __________?
  50. He is ironing his clothes. → __________?
  51. They are hosting a meeting. → __________?
  52. She is giving a presentation. → __________?
  53. We are building a model. → __________?
  54. He is baking bread. → __________?
  55. They are swimming in the ocean. → __________?
  56. She is reading a novel. → __________?
  57. We are playing video games. → __________?
  58. He is hiking in the mountains. → __________?
  59. They are fixing the roof. → __________?
  60. She is doing her homework. → __________?
  61. We are preparing breakfast. → __________?
  62. He is repairing the computer. → __________?
  63. They are cleaning the windows. → __________?
  64. She is writing an article. → __________?
  65. We are playing cards. → __________?
  66. He is learning to drive. → __________?
  67. They are studying history. → __________?
  68. She is talking to the manager. → __________?
  69. We are shopping for groceries. → __________?
  70. He is visiting his grandparents. → __________?
  71. They are organizing their room. → __________?
  72. She is cleaning the kitchen. → __________?
  73. We are preparing lunch. → __________?
  74. He is practicing the piano. → __________?
  75. They are driving to the city. → __________?
  76. She is learning to swim. → __________?
  77. We are fixing the printer. → __________?
  78. He is helping his brother. → __________?
  79. They are watching a concert. → __________?
  80. She is calling her friend. → __________?
  81. We are organizing files. → __________?
  82. He is watering the plants. → __________?
  83. They are attending a workshop. → __________?
  84. She is packing her suitcase. → __________?
  85. We are building a sandcastle. → __________?
  86. He is playing the violin. → __________?
  87. They are reading the news. → __________?
  88. She is teaching a dance class. → __________?
  89. We are fixing the table. → __________?
  90. He is studying chemistry. → __________?
  91. They are designing a logo. → __________?
  92. She is sewing a dress. → __________?
  93. We are organizing the documents. → __________?
  94. He is looking for a job. → __________?
  95. They are cleaning the car. → __________?
  96. She is decorating the house. → __________?
  97. We are playing with the dog. → __________?
  98. He is organizing a charity event. → __________?
  99. They are practicing yoga. → __________?
  100. She is working on a new project. → __________?

Đáp án

  1. He is playing football. → Is he playing football?
  2. They are cooking dinner. → Are they cooking dinner?
  3. She is reading a book. → Is she reading a book?
  4. We are studying for the exam. → Are we studying for the exam?
  5. He is watching TV. → Is he watching TV?
  6. They are swimming in the pool. → Are they swimming in the pool?
  7. She is writing a letter. → Is she writing a letter?
  8. I am working on a project. → Am I working on a project?
  9. They are listening to music. → Are they listening to music?
  10. We are playing tennis. → Are we playing tennis?
  11. She is singing a song. → Is she singing a song?
  12. He is fixing the car. → Is he fixing the car?
  13. They are traveling to Paris. → Are they traveling to Paris?
  14. She is talking on the phone. → Is she talking on the phone?
  15. We are cleaning the house. → Are we cleaning the house?
  16. He is teaching an English class. → Is he teaching an English class?
  17. They are playing chess. → Are they playing chess?
  18. She is taking a shower. → Is she taking a shower?
  19. I am waiting for the bus. → Am I waiting for the bus?
  20. They are organizing the event. → Are they organizing the event?
  21. We are painting the walls. → Are we painting the walls?
  22. He is building a house. → Is he building a house?
  23. She is designing a website. → Is she designing a website?
  24. They are walking in the park. → Are they walking in the park?
  25. We are watching a movie. → Are we watching a movie?
  26. He is preparing dinner. → Is he preparing dinner?
  27. They are practicing their lines. → Are they practicing their lines?
  28. She is studying French. → Is she studying French?
  29. We are learning new skills. → Are we learning new skills?
  30. He is working from home. → Is he working from home?
  31. They are planting trees. → Are they planting trees?
  32. She is buying groceries. → Is she buying groceries?
  33. We are organizing a party. → Are we organizing a party?
  34. He is washing the dishes. → Is he washing the dishes?
  35. They are building a bridge. → Are they building a bridge?
  36. She is planning a trip. → Is she planning a trip?
  37. We are exercising at the gym. → Are we exercising at the gym?
  38. He is fixing his bike. → Is he fixing his bike?
  39. They are writing an essay. → Are they writing an essay?
  40. She is attending a meeting. → Is she attending a meeting?
  41. We are cleaning the garage. → Are we cleaning the garage?
  42. He is driving to work. → Is he driving to work?
  43. They are planting flowers. → Are they planting flowers?
  44. She is making a cake. → Is she making a cake?
  45. We are preparing for the exam. → Are we preparing for the exam?
  46. He is playing the guitar. → Is he playing the guitar?
  47. They are dancing at the party. → Are they dancing at the party?
  48. She is taking pictures. → Is she taking pictures?
  49. We are doing yoga. → Are we doing yoga?
  50. He is ironing his clothes. → Is he ironing his clothes?
  51. They are hosting a meeting. → Are they hosting a meeting?
  52. She is giving a presentation. → Is she giving a presentation?
  53. We are building a model. → Are we building a model?
  54. He is baking bread. → Is he baking bread?
  55. They are swimming in the ocean. → Are they swimming in the ocean?
  56. She is reading a novel. → Is she reading a novel?
  57. We are playing video games. → Are we playing video games?
  58. He is hiking in the mountains. → Is he hiking in the mountains?
  59. They are fixing the roof. → Are they fixing the roof?
  60. She is doing her homework. → Is she doing her homework?
  61. We are preparing breakfast. → Are we preparing breakfast?
  62. He is repairing the computer. → Is he repairing the computer?
  63. They are cleaning the windows. → Are they cleaning the windows?
  64. She is writing an article. → Is she writing an article?
  65. We are playing cards. → Are we playing cards?
  66. He is learning to drive. → Is he learning to drive?
  67. They are studying history. → Are they studying history?
  68. She is talking to the manager. → Is she talking to the manager?
  69. We are shopping for groceries. → Are we shopping for groceries?
  70. He is visiting his grandparents. → Is he visiting his grandparents?
  71. They are organizing their room. → Are they organizing their room?
  72. She is cleaning the kitchen. → Is she cleaning the kitchen?
  73. We are preparing lunch. → Are we preparing lunch?
  74. He is practicing the piano. → Is he practicing the piano?
  75. They are driving to the city. → Are they driving to the city?
  76. She is learning to swim. → Is she learning to swim?
  77. We are fixing the printer. → Are we fixing the printer?
  78. He is helping his brother. → Is he helping his brother?
  79. They are watching a concert. → Are they watching a concert?
  80. She is calling her friend. → Is she calling her friend?
  81. We are organizing files. → Are we organizing files?
  82. He is watering the plants. → Is he watering the plants?
  83. They are attending a workshop. → Are they attending a workshop?
  84. She is packing her suitcase. → Is she packing her suitcase?
  85. We are building a sandcastle. → Are we building a sandcastle?
  86. He is playing the violin. → Is he playing the violin?
  87. They are reading the news. → Are they reading the news?
  88. She is teaching a dance class. → Is she teaching a dance class?
  89. We are fixing the table. → Are we fixing the table?
  90. He is studying chemistry. → Is he studying chemistry?
  91. They are designing a logo. → Are they designing a logo?
  92. She is sewing a dress. → Is she sewing a dress?
  93. We are organizing the documents. → Are we organizing the documents?
  94. He is looking for a job. → Is he looking for a job?
  95. They are cleaning the car. → Are they cleaning the car?
  96. She is decorating the house. → Is she decorating the house?
  97. We are playing with the dog. → Are we playing with the dog?
  98. He is organizing a charity event. → Is he organizing a charity event?
  99. They are practicing yoga. → Are they practicing yoga?
  100. She is working on a new project. → Is she working on a new project?

Khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn thay vì hiện tại đơn?

Bạn nên sử dụng thì hiện tại tiếp diễn khi muốn diễn đạt một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một tình huống mang tính tạm thời, trong khi hiện tại đơn dùng cho các sự thật hiển nhiên hoặc thói quen lặp đi lặp lại. Sự khác biệt nằm ở “tính thời điểm” và “tính bền vững” của hành động được mô tả trong ngữ cảnh cụ thể.

Để phân biệt rõ ràng, hãy cân nhắc ví dụ sau: “I work in London” (Hiện tại đơn) ngụ ý đây là công việc ổn định, lâu dài của bạn. Ngược lại, “I am working in London” (Hiện tại tiếp diễn) ám chỉ bạn chỉ đang ở đó trong một dự án ngắn hạn hoặc một chuyến công tác tạm thời. Theo các chuyên gia từ ZIM Academy và tác giả Raymond Murphy trong cuốn English Grammar in Use, việc nhầm lẫn giữa hai thì này là lỗi phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh. Trong các kỳ thi như TOEIC hay IELTS 2026, giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng sử dụng linh hoạt hiện tại tiếp diễn để mô tả những thay đổi, xu hướng đang diễn ra (ví dụ: “The Earth is getting warmer”). Điều này khác hoàn toàn với việc trình bày một chân lý khoa học bằng hiện tại đơn. Việc hiểu rõ ranh giới này giúp người đi làm bận rộn giao tiếp chuyên nghiệp hơn, tránh gây hiểu lầm cho đối tác nước ngoài về tính chất công việc đang thực hiện.


Những động từ nào không bao giờ chia ở thì hiện tại tiếp diễn?

Các động từ trạng thái (Stative Verbs) biểu thị cảm xúc, sở hữu, giác quan hoặc nhận thức như love, hate, want, need, know, believe, understand, belong, seem thường không bao giờ được chia ở thì hiện tại tiếp diễn. Dù hành động đó đang diễn ra ngay lúc nói, bạn vẫn phải sử dụng thì hiện tại đơn để đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Việc hiểu về Stative Verbs là một bước tiến quan trọng để thoát khỏi mác “mất gốc”. Theo chuẩn Oxford Learner’s Dictionaries, những động từ này mô tả một trạng thái kéo dài hơn là một hành động có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng. Chẳng hạn, bạn không thể nói “I am knowing the answer” mà phải nói “I know the answer”. Tuy nhiên, một điểm thú vị mà các thí sinh ôn thi IELTS 2026 cần lưu ý là một số động từ có thể thay đổi ý nghĩa khi chuyển sang dạng tiếp diễn. Ví dụ, “I think you are right” (tin rằng – trạng thái) khác với “I am thinking about my future” (đang suy nghĩ – hành động trí óc). Việc nắm vững danh sách các thực thể từ vựng này giúp bạn tránh được những lỗi sai ngớ ngẩn trên Duolingo hay khi thực hiện các bài test trên Prep.vn. Đối với giáo viên tiếng Anh, đây cũng là phần kiến thức quan trọng nhất cần nhấn mạnh để học sinh không áp dụng máy móc quy tắc “đang làm gì thì thêm -ing”.


Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn trong bài thi IELTS là gì?

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn trong bài thi IELTS bao gồm các trạng từ chỉ thời gian như now, right now, at the moment, currently, at present, hoặc các câu mệnh lệnh gây chú ý như Look!, Listen!, Keep silent!. Ngoài ra, trong bài thi viết (Writing Task 1), các cụm từ mô tả sự thay đổi và xu hướng như gradually, step by step, increasingly cũng là tín hiệu mạnh mẽ để sử dụng thì này.

Trong bối cảnh bài thi IELTS 2026, việc nhận diện dấu hiệu không chỉ đơn thuần là tìm từ khóa mà còn là hiểu ngữ cảnh (context-rich). Ví dụ, khi gặp từ “currently” trong bài đọc (Reading), bạn phải hiểu rằng thông tin đó chỉ đúng ở thời điểm hiện tại và có thể thay đổi trong tương lai. Điều này giúp thí sinh trả lời chính xác các câu hỏi dạng True/False/Not Given. Đối với phần thi Nói (Speaking), việc sử dụng “currently” thay cho “now” giúp nâng band điểm từ vựng (Lexical Resource) vì nó mang sắc thái trang trọng hơn. Các cộng đồng học thuật trên Reddit r/EnglishLearning thường xuyên chia sẻ rằng việc bắt bài các từ tín hiệu này giúp họ tiết kiệm đến 30% thời gian xử lý câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp. Tại The Real IELTS, chúng tôi luôn hướng dẫn học viên cách kết hợp các dấu hiệu này với tư duy logic để không chỉ làm đúng bài tập mà còn ứng dụng vào việc viết các báo cáo xu hướng kinh tế một cách sắc sảo.


Cách thêm đuôi -ing cho các động từ đặc biệt như thế nào?

Quy tắc thêm đuôi “-ing” cơ bản là giữ nguyên động từ và thêm hậu tố, nhưng với các động từ kết thúc bằng đuôi “-e” ta phải bỏ “e”, động từ có một âm tiết kết thúc bằng “phụ âm – nguyên âm – phụ âm” phải gấp đôi phụ âm cuối, và động từ kết thúc bằng “-ie” phải chuyển thành “-y” trước khi thêm “-ing”. Việc nắm vững các quy tắc đặc biệt này giúp bạn viết đúng chính tả và chuyên nghiệp hơn trong mọi văn bản.

Cụ thể, với các từ như “write”, chúng ta chuyển thành “writing” (bỏ e). Với những từ như “run” hay “sit”, vì có cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm và trọng âm rơi vào chính âm tiết đó, ta phải viết là “running” và “sitting”. Một trường hợp rất dễ gây nhầm lẫn cho người mới bắt đầu là các động từ như “lie” hay “die”, khi thêm “-ing” sẽ trở thành “lying” và “dying”. Đây là những kiến thức thường xuyên xuất hiện trong các bộ đề thi THPT Quốc gia và các ứng dụng học tập như Quizlet hay Kahoot. Thậm chí, ngay cả những người đi làm bận rộn khi soạn thảo email bằng tiếng Anh cũng thường xuyên mắc lỗi gấp đôi phụ âm không cần thiết hoặc quên bỏ đuôi “e”. Việc rèn luyện kỹ năng này qua các bài tập thực chiến sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt với đối tác nước ngoài nhờ sự chỉn chu trong từng con chữ, điều mà The Real IELTS luôn chú trọng trong lộ trình đào tạo.


Tại sao lại dùng hiện tại tiếp diễn để phàn nàn với từ “always”?

Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn kết hợp với trạng từ “always” nhằm nhấn mạnh sự bực bội, khó chịu hoặc phàn nàn về một hành động lặp đi lặp lại quá thường xuyên, vượt mức bình thường. Đây là một cách dùng nâng cao giúp câu văn mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn so với việc chỉ sử dụng thì hiện tại đơn để mô tả một thói quen trung tính.

Ví dụ, câu “He always loses his keys” chỉ đơn giản là một lời nhận xét về thói quen hay quên của anh ta. Tuy nhiên, khi bạn nói “He is always losing his keys!”, câu nói mang hàm ý phàn nàn và thể hiện sự mất kiên nhẫn của người nói. Theo các nghiên cứu về ngôn ngữ học được trích dẫn bởi British Council, cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và phim ảnh. Đối với các Content creator mảng giáo dục trên YouTube hay TikTok, việc giải thích cặn kẽ sắc thái này sẽ giúp người xem cảm thấy hứng thú hơn vì tính ứng dụng thực tế cao. Freelancer làm việc với khách nước ngoài cũng cần lưu ý cách dùng này để hiểu đúng tâm ý của khách hàng hoặc để trình bày các vấn đề phát sinh một cách khéo léo. Tại The Real IELTS, chúng tôi coi đây là “vũ khí” giúp học viên đạt điểm cao trong phần thi Speaking IELTS khi muốn mô tả một người nào đó có những thói quen gây phiền nhiễu.


Làm sao để phân biệt hiện tại tiếp diễn mang nghĩa tương lai và thì tương lai gần?

Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho một kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, có thời gian và địa điểm rõ ràng (an arrangement), trong khi thì tương lai gần (Be going to) thường dùng để diễn đạt một dự định (an intention) hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Sự khác biệt nằm ở độ chắc chắn và mức độ chuẩn bị của hành động trong tương lai.

Hãy so sánh: “I am flying to Paris tomorrow” (Tôi đã mua vé máy bay, có lịch trình cụ thể – Hiện tại tiếp diễn) và “I am going to fly to Paris someday” (Tôi có ý định đó nhưng chưa biết bao giờ – Tương lai gần). Sự phân biệt này cực kỳ quan trọng đối với nhân viên văn phòng khi sắp xếp lịch họp hoặc du học sinh chuẩn bị lên đường. Nếu bạn dùng sai thì, đối tác có thể hiểu lầm về mức độ cam kết của bạn đối với kế hoạch đó. Các nền tảng học tập như Elsa Speak hay Laban Dict thường đưa ra các bài tập tình huống để người học thực hành sự khác biệt này. Trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng đúng hiện tại tiếp diễn để nói về các kế hoạch cá nhân trong phần Speaking Part 1 sẽ giúp câu trả lời của bạn nghe tự nhiên và “bản ngữ” hơn rất nhiều. The Real IELTS luôn khuyến khích học viên gắn liền ngữ pháp với ngữ cảnh thực tế để không bao giờ phải học thuộc lòng một cách máy móc.


Có bao nhiêu cách dùng thì hiện tại tiếp diễn trong giao tiếp hàng ngày?

Trong giao tiếp hàng ngày, thì hiện tại tiếp diễn có ít nhất 4 cách dùng phổ biến: mô tả hành động đang diễn ra (I’m eating), mô tả hành động mang tính tạm thời (I’m staying at a hotel), mô tả một xu hướng đang thay đổi (Prices are increasing), và diễn đạt một kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (We’re meeting at 7 PM). Việc linh hoạt giữa các cách dùng này giúp cuộc hội thoại trở nên sống động và chính xác về mặt thời gian.

Người tự học qua TikTok thường chỉ tập trung vào cách dùng đầu tiên, nhưng để thực sự làm chủ tiếng Anh, bạn cần mở rộng ra các ngữ cảnh khác. Chẳng hạn, khi một freelancer nói “I’m working on a new project”, khách hàng sẽ hiểu đó là công việc hiện tại dù lúc đó freelancer có thể đang uống cà phê. Đây là sự tinh tế trong ngôn ngữ mà các kênh như VOA Learning English thường xuyên nhấn mạnh. Đối với cha mẹ kèm con học tại nhà, việc lấy ví dụ từ những hoạt động xung quanh như “The cat is sleeping” hay “The weather is getting colder” sẽ giúp trẻ tiếp thu nhanh hơn. Tại The Real IELTS, chúng tôi thiết kế các bài học dựa trên các tình huống giao tiếp thực tế nhất, giúp học viên không chỉ giỏi ngữ pháp mà còn tự tin “bắn” tiếng Anh trong mọi môi trường chuyên nghiệp.


Tổng hợp 100 bài tập hiện tại tiếp diễn có đáp án chi tiết ở đâu?

Bạn có thể tìm thấy tổng hợp 100 bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án chi tiết ngay tại website chính thức của The Real IELTS hoặc các nền tảng uy tín như English Grammar in Use của Raymond Murphy. Các nguồn tài liệu này được phân loại từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp cho mọi đối tượng từ người mất gốc đến người luyện thi IELTS cấp tốc, đảm bảo tính thực tiễn và bám sát đề thi thực tế năm 2026.

Việc luyện tập 100 bài tập không nên được thực hiện một cách dồn dập. Thay vào đó, bạn nên chia nhỏ ra thành mỗi ngày 10-15 câu trên các ứng dụng như Quizlet hoặc tham gia các thử thách học tập trong các Facebook Groups học tiếng Anh. Điểm đặc biệt của bộ bài tập tại The Real IELTS là mỗi câu hỏi đều đi kèm phần giải thích “Tại sao chọn đáp án đó”, giúp người học tự rút ra quy luật thay vì chỉ biết đúng/sai. Đối với giáo viên, đây là kho tài liệu quý giá để thiết kế bài giảng trên Kahoot nhằm tăng tính tương tác trong lớp học. Sự kết hợp giữa lý thuyết từ sách vở và bài tập tương tác online chính là chìa khóa để ghi nhớ kiến thức bền vững, vượt qua áp lực thời gian trong các kỳ thi trắc nghiệm đầy cam go.


Cách học thì hiện tại tiếp diễn qua video ngắn TikTok hiệu quả nhất?

Để học thì hiện tại tiếp diễn hiệu quả qua TikTok, bạn nên theo dõi các kênh giáo dục uy tín, lưu lại các video (Bookmark) chia sẻ về mẹo ghi nhớ đuôi “-ing” và thực hiện phương pháp Shadowing (nói đuổi) theo các đoạn hội thoại mẫu. Việc học qua hình ảnh sinh động và âm thanh bắt tai giúp não bộ ghi nhớ kiến thức nhanh hơn 40% so với cách đọc sách truyền thống.

Tuy nhiên, cạm bẫy của việc học qua mạng xã hội là sự rời rạc. Để tối ưu hóa, sau khi xem một video 60 giây về “Present Continuous”, hãy thử tự đặt 3 câu ví dụ về chính cuộc sống của bạn và bình luận ngay dưới video đó để được cộng đồng hoặc chủ kênh chỉnh sửa. Đây là cách tương tác trực tiếp giúp freelancer hay nhân viên văn phòng bận rộn tận dụng khoảng thời gian nghỉ trưa ít ỏi. Các nền tảng như TikTok Education năm 2026 đã tích hợp nhiều tính năng AI hỗ trợ sửa lỗi phát âm ngay lập tức. Đừng quên kiểm chứng lại kiến thức từ các nguồn chính thống như The Real IELTS để đảm bảo bạn không học phải những kiến thức sai lệch hoặc quá lóng (slang) không phù hợp cho các kỳ thi học thuật như IELTS hay THPT Quốc gia.


Bảng so sánh: Hiện tại tiếp diễn vs. Hiện tại đơn

Đặc điểmHiện tại đơn (Present Simple)Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Bản chấtThói quen, sự thật hiển nhiênHành động đang diễn ra, tạm thời
Dấu hiệuAlways, usually, often, every dayNow, right now, currently, at the moment
Kế hoạch tương laiThời khóa biểu (tàu, xe, phim)Kế hoạch cá nhân đã sắp xếp
Động từ trạng tháiSử dụng bình thườngKhông sử dụng (Stative Verbs)

FAQ: Những câu hỏi thường gặp

“I am having a car” có đúng ngữ pháp không? Sai. “Have” khi mang nghĩa sở hữu là động từ trạng thái, nên phải dùng: “I have a car”. Tuy nhiên, nếu nói “I am having breakfast” (đang ăn) thì lại đúng.

Tại sao “Look!” lại là dấu hiệu của thì này? Vì từ “Look!” (Nhìn kìa!) hướng sự chú ý của người nghe vào một sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm đó.

Có thể dùng thì này cho một hành động kéo dài cả tháng không? Có, nếu đó là hành động mang tính tạm thời. Ví dụ: “I am staying with my aunt this month” (chỉ ở tạm tháng này thôi).

Dùng hiện tại tiếp diễn trong email công việc có bị coi là thiếu trang trọng không? Không hề. Nó cực kỳ hữu ích để cập nhật tiến độ công việc hiện tại (e.g., “We are currently reviewing your application”).

Làm sao để không quên “to be”? Hãy coi “to be” và “V-ing” là một cặp bài trùng không thể tách rời. Thiếu một trong hai, câu sẽ bị “liệt”.

Thì hiện tại tiếp diễn có dùng được cho tương lai không? Có. Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được quyết định và chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai.

Tại sao “I am liking this book” lại sai ngữ pháp? “Like” là một động từ chỉ trạng thái cảm xúc (Stative Verb). Theo quy tắc ngữ pháp, các động từ này không chia ở thể tiếp diễn. Câu đúng phải là “I like this book”.

Sự khác biệt lớn nhất giữa Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn là gì? Hiện tại đơn diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc thói quen lâu dài. Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra hoặc tính chất tạm thời.

Làm sao để nhớ các quy tắc thêm đuôi -ing? Quy tắc chung là thêm -ing. Nếu từ kết thúc bằng ‘e’ câm, bỏ ‘e’ thêm -ing (write -> writing). Nếu từ có 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm, gấp đôi phụ âm (run -> running).

Học bổng tiếng Anh trực tuyến có hiệu quả bằng học trực tiếp không? Với công nghệ AI và nền tảng tương tác thời gian thực năm 2026, học online giúp cá nhân hóa lộ trình, tiết kiệm thời gian di chuyển và cung cấp kho học liệu khổng lồ, đặc biệt hiệu quả cho học sinh vùng ngoại thành.

Chủ đề liên quan

Tiêu chíNội dung tại The Real IELTSCác trang web phổ thông
Giá cảMiễn phí kiến thức, Học bổng ưu đãiMiễn phí hoặc có phí ẩn
Thời lượngBài học sâu, lộ trình trọn đờiBài viết ngắn, sơ sài
Cam kết đầu raNắm vững bản chất & ứng dụng thực tếChỉ dừng lại ở việc biết công thức
Hỗ trợ học viênChuyên gia giải đáp 24/7 qua Hotline/ZaloTự học là chính, không hỗ trợ
Phương pháp giảng dạyHọc qua ngữ cảnh (Contextual Learning)Học vẹt, liệt kê lý thuyết

Làm chủ thì Hiện tại tiếp diễn là bước đệm không thể thiếu để bạn chinh phục các đỉnh cao mới trong tiếng Anh, từ giao tiếp tự tin với người bản xứ đến việc đạt điểm cao trong các kỳ thi quốc tế. Đừng để những lỗi sai nhỏ nhặt cản bước tiến của bạn. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay với kho tài liệu 100 bài tập độc quyền tại The Real IELTS.

Nếu bạn cần một lộ trình cá nhân hóa để “xóa mù” tiếng Anh hoặc chinh phục IELTS trong thời gian ngắn nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

HOTLINE: 0922985555

THƯƠNG HIỆU: The Real IELTS

WEBSITE: https://therealielts.vn/

Hãy để The Real IELTS đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ toàn cầu!

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch Tư vấn 1-1 với Cố vấn học tập tại The Real IELTS để được học sâu hơn về Lộ trình học IELTS và Phương pháp học Phù hợp. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi

pop-up

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

0922985555
chat-active-icon