100 câu bài tập và lý thuyết về Adjective Order

Trong tiếng Anh Adjective Order tức là khi sử dụng nhiều tính từ để mô tả một danh từ, các tính từ thường được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể. Thứ tự này có thể được ghi nhớ bằng từ viết tắt "OSASCOMP", như sau:

100-ly-thuyet-ve-adjective-order
  1. Opinion (Ý kiến): đẹp, xấu, tốt, tệ, v.v.
    • Ví dụ: beautiful, ugly, lovely, horrible
  2. Size (Kích thước): to, nhỏ, dài, ngắn, v.v.
    • Ví dụ: big, small, tall, short
  3. Age (Tuổi): mới, cũ, trẻ, già, v.v.
    • Ví dụ: new, old, young, ancient
  4. Shape (Hình dạng): tròn, vuông, dẹp, v.v.
    • Ví dụ: round, square, flat
  5. Color (Màu sắc): đỏ, xanh, vàng, v.v.
    • Ví dụ: red, blue, yellow
  6. Origin (Nguồn gốc): Anh, Pháp, Trung Quốc, v.v.
    • Ví dụ: English, French, Chinese
  7. Material (Chất liệu): gỗ, nhựa, kim loại, v.v.
    • Ví dụ: wooden, plastic, metal
  8. Purpose (Mục đích): chỉ định mục đích sử dụng của danh từ.
    • Ví dụ: sleeping (as in “sleeping bag”), cooking (as in “cooking pot”)

100 câu bài tập ứng dụng về Adjective Order

1. Chọn từ đúng sắp xếp các tính từ trong ngoặc

  1. She bought a (red, beautiful, big) dress.
  2. He lives in a (old, lovely, small) house.
  3. They saw a (tiny, French, cute) puppy.
  4. We need a (wooden, round, large) table.
  5. I have a (comfortable, modern, white) sofa.
  6. He drives a (fast, Italian, new) car.
  7. They want to buy a (green, small, glass) vase.
  8. She wore a (elegant, blue, silk) dress.
  9. He gave me a (ancient, golden, beautiful) coin.
  10. We saw a (gigantic, scary, black) spider.

2. Điền tính từ vào chỗ trống theo đúng thứ tự

  1. She has a ____ (small, old, wooden) chair.
  2. He bought a ____ (red, big, beautiful) balloon.
  3. They visited a ____ (historic, famous, ancient) site.
  4. I saw a ____ (tiny, green, cute) frog.
  5. She owns a ____ (luxurious, new, white) car.
  6. We need a ____ (metal, large, strong) ladder.
  7. He found a ____ (beautiful, old, antique) watch.
  8. They cooked in a ____ (modern, stainless steel, small) kitchen.
  9. I have a ____ (warm, woolen, blue) sweater.
  10. She gave me a ____ (delicious, big, chocolate) cake.

3. Tự viết câu với các tính từ cho sẵn

  1. (long, beautiful, green)
  2. (small, lovely, white)
  3. (heavy, old, metal)
  4. (tiny, red, round)
  5. (beautiful, young, French)
  6. (ancient, large, stone)
  7. (elegant, black, silk)
  8. (comfortable, big, modern)
  9. (delicious, warm, homemade)
  10. (fast, shiny, new)

4. Chuyển đổi các câu sau theo thứ tự tính từ đúng

  1. He has a metal old large box.
  2. She wore a green beautiful silk dress.
  3. They live in a house modern small.
  4. He gave me a red round small ball.
  5. She bought a big new Italian car.
  6. They saw a frightening huge black dog.
  7. I need a long warm woolen scarf.
  8. We cooked with a pan small black.
  9. She received a diamond stunning huge ring.
  10. He wants to build a wooden beautiful large desk.

5. Sắp xếp lại các tính từ trong các câu

  1. They found a (large, blue, beautiful) shell.
  2. She wore a (red, silk, elegant) scarf.
  3. He bought a (tiny, old, metal) toy.
  4. I saw a (big, brown, scary) bear.
  5. We need a (round, green, plastic) bowl.
  6. She has a (luxurious, new, black) car.
  7. They visited a (ancient, large, stone) castle.
  8. He gave her a (small, white, cute) kitten.
  9. I own a (comfortable, modern, grey) chair.
  10. She found a (shiny, golden, antique) coin.

Những câu hỏi này giúp học sinh hiểu rõ và thực hành sắp xếp tính từ theo đúng thứ tự trong tiếng Anh.

Đáp án bài tập về Adjective Order

1. Chọn từ đúng sắp xếp các tính từ trong ngoặc

  1. She bought a beautiful, big, red dress.
  2. He lives in a lovely, small, old house.
  3. They saw a cute, tiny, French puppy.
  4. We need a large, round, wooden table.
  5. I have a comfortable, modern, white sofa.
  6. He drives a fast, new, Italian car.
  7. They want to buy a small, green, glass vase.
  8. She wore a elegant, blue, silk dress.
  9. He gave me a beautiful, ancient, golden coin.
  10. We saw a gigantic, scary, black spider.

2. Điền tính từ vào chỗ trống theo đúng thứ tự

  1. She has a small, old, wooden chair.
  2. He bought a big, beautiful, red balloon.
  3. They visited a famous, historic, ancient site.
  4. I saw a tiny, cute, green frog.
  5. She owns a luxurious, new, white car.
  6. We need a large, strong, metal ladder.
  7. He found a beautiful, old, antique watch.
  8. They cooked in a small, modern, stainless steel kitchen.
  9. I have a warm, blue, woolen sweater.
  10. She gave me a delicious, big, chocolate cake.

3. Tự viết câu với các tính từ cho sẵn

  1. She wore a long, beautiful, green dress.
  2. They live in a small, lovely, white house.
  3. He lifted a heavy, old, metal box.
  4. I found a tiny, red, round button.
  5. She is a beautiful, young, French actress.
  6. They explored an ancient, large, stone building.
  7. She bought an elegant, black, silk scarf.
  8. We have a comfortable, big, modern sofa.
  9. He baked a delicious, warm, homemade bread.
  10. She drove a fast, shiny, new car.

4. Chuyển đổi các câu sau theo thứ tự tính từ đúng

  1. He has a large, old, metal box.
  2. She wore a beautiful, green, silk dress.
  3. They live in a small, modern house.
  4. He gave me a small, round, red ball.
  5. She bought a new, big, Italian car.
  6. They saw a huge, frightening, black dog.
  7. I need a long, warm, woolen scarf.
  8. We cooked with a small, black pan.
  9. She received a stunning, huge, diamond ring.
  10. He wants to build a beautiful, large, wooden desk.

5. Sắp xếp lại các tính từ trong các câu

  1. They found a beautiful, large, blue shell.
  2. She wore an elegant, red, silk scarf.
  3. He bought a tiny, old, metal toy.
  4. I saw a scary, big, brown bear.
  5. We need a round, green, plastic bowl.
  6. She has a luxurious, new, black car.
  7. They visited an ancient, large, stone castle.
  8. He gave her a cute, small, white kitten.
  9. I own a comfortable, modern, grey chair.
  10. She found a shiny, golden, antique coin.

Những đáp án này phản ánh thứ tự đúng của các tính từ khi chúng được sử dụng trong câu. Học sinh có thể sử dụng các ví dụ này để luyện tập và nắm vững quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh.

Học lại bài cũ: 100 câu bài tập và lý thuyết về Determiners (this, that, these, those).

Bình luận

Góp ý lịch sự — cùng cộng đồng The Real IELTS trao đổi về bài viết.

Chưa có bình luận nào

Hãy để lại suy nghĩ đầu tiên — cộng đồng rất chờ bạn.

Bạn muốn học thêm về nội dung này?

Đặt lịch Tư vấn 1-1 với Cố vấn học tập tại The Real IELTS để được học sâu hơn về Lộ trình học IELTS và Phương pháp học phù hợp. Thời gian linh hoạt và học phí theo buổi.

Đặt lịch tư vấn 1-1

KHOÁ HỌC BỔ TRỢ KĨ NĂNG

Phát triển toàn diện các kỹ năng IELTS với lộ trình bổ trợ chuyên sâu và thực tiễn

Đăng ký nhận tư vấn

Bạn muốn
Bậc học bạn đang quan tâm

Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ dùng để tư vấn lộ trình học.

Đăng ký nhận tư vấn

Bạn muốn
Bậc học bạn đang quan tâm

Thông tin của bạn được bảo mật và chỉ dùng để tư vấn lộ trình học.

Đăng nhập The Real IELTS

Một tài khoản Google — dùng chung cho website, Từ điển và Thi thử của The Real IELTS.

Tiếp tục với Google

Lần đầu tiếp tục với Google sẽ tự tạo tài khoản — không cần mật khẩu, không cần mail kích hoạt.

  • Lưu bài viết và theo dõi giảng viên yêu thích
  • Lưu điểm, band và lịch sử luyện tập — đổi máy vẫn còn
  • Bình luận, đặt câu hỏi cho giảng viên
0922985555