100 từ vựng chủ đề CRIME ví dụ và bài tập

100-tu-vung-chu-de-crime-vi-du-va-bai-tap-11

100 từ vựng chủ đề CRIME ví dụ và bài tập

Chủ đề Crime là một trong những chủ đề từ vựng được nhiều lần cho vào chương trình ôn luyện thi IELTS và có tần suất xuất hiện nhiều trong các bài thi IELTS. Việc học từ vựng chủ đề này được trình bày ngay trong bài soạn này.

Đọc thêm: 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS.

Từ vựng chủ đề Crime

Assault – Tấn côngHe was arrested for assault after attacking a bystander in the street.Anh ấy đã bị bắt vì tấn công sau khi tấn công một người qua đường.
Burglary – Đột nhập trộmThe police are investigating a burglary that occurred last night at the jewelry store.Cảnh sát đang điều tra một vụ trộm xảy ra đêm qua tại cửa hàng trang sức.
Robbery – CướpThe robbery took place at gunpoint, with the thieves making off with thousands of dollars.Vụ cướp đã diễn ra dưới sự đe dọa súng, với những tên trộm bỏ chạy với hàng ngàn đô la.
Theft – Trộm cắpThe theft of valuable artwork from the museum shocked the community.Vụ ăn cắp tác phẩm nghệ thuật quý giá từ bảo tàng đã gây sốc cho cộng đồng.
Kidnapping – Bắt cócKidnapping is a serious offense that carries hefty penalties.Bắt cóc là một tội ác nghiêm trọng mang theo hình phạt nặng nề.
Homicide – Giết ngườiThe suspect was charged with homicide following the discovery of the victim’s body.Nghi can đã bị buộc tội giết người sau khi phát hiện ra xác của nạn nhân.
Fraud – Lừa đảoHe was arrested for fraud after scamming elderly people out of their savings.Anh ấy đã bị bắt vì lừa đảo sau khi lừa đảo những người cao tuổi ra khỏi tiết kiệm của họ.
Forgery – Giả mạoThe artist was arrested for forgery after attempting to sell fake paintings.Nghệ sĩ đã bị bắt vì làm giả sau khi cố gắng bán những bức tranh giả.
Embezzlement – Biển thủThe businessman was charged with embezzlement after stealing funds from his company.Doanh nhân đã bị buộc tội biển thủ sau khi lấy cắp tiền từ công ty của mình.
Arson – Phóng hỏaArson was suspected as the cause of the fire that destroyed the building.Nghi ngờ về vụ cháy phá hủy tòa nhà được nghi là do phóng hỏa.
Vandalism – Phá hoại tài sảnVandalism in the park included graffiti and damage to public property.Vandalism tại công viên bao gồm việc vẽ graffiti và phá hủy tài sản công cộng.
Extortion – Trục lợi, đe dọaThe criminal was arrested for extortion after threatening to harm the victim’s family.Kẻ phạm tội đã bị bắt vì tống tiền sau khi đe dọa gây hại cho gia đình nạn nhân.
Bribery – Hối lộThe politician was accused of bribery in exchange for favorable treatment.Nhà chính trị đã bị buộc tội hối lộ để đổi lấy sự đối xử thuận lợi.
Smuggling – Buôn lậuThe smugglers were caught attempting to bring illegal goods into the country.Những kẻ buôn lậu đã bị bắt khi cố gắng mang hàng hóa bất hợp pháp vào đất nước.
Money laundering – Rửa tiềnMoney laundering involves disguising the origins of illegally obtained money.Rửa tiền liên quan đến che đậy nguồn gốc của tiền được thu được bất hợp pháp.
Cybercrime – Tội phạm mạngCybercrime has become increasingly prevalent with the rise of internet usage.Tội phạm mạng đã trở nên ngày càng phổ biến với sự tăng lên của việc sử dụng internet.
Identity theft – Đánh cắp danh tínhIdentity theft can lead to financial ruin and personal distress for the victim.Trộm danh tính có thể dẫn đến sụp đổ tài chính và đau đớn cá nhân cho nạn nhân.
Counterfeiting – Sản xuất hàng giảCounterfeiting money is a serious crime with severe consequences.Việc làm tiền giả là một tội ác nghiêm trọng với hậu quả nghiêm trọng.
Assault and battery – Tấn công và đánh đậpAssault and battery charges were brought against the aggressive bar patron.Các cáo buộc về tấn công và đánh đập đã được đưa ra đối với khách hàng quậy phá.
Carjacking – Cướp xeCarjacking incidents have been on the rise in the urban area.Các vụ cướp xe hơi đã tăng lên ở khu vực thành thị.
Manslaughter – Tội giết người không chủ ýManslaughter charges were reduced due to lack of evidence of intent to kill.Các cáo buộc về tội giết người không cố ý đã được giảm do thiếu bằng chứng về ý định giết người.
Blackmail – Lừa đảo, đe dọaThe victim received a blackmail letter demanding money in exchange for silence.Nạn nhân nhận được một lá thư tống tiền đòi tiền để im lặng.
Racketeering – Hoạt động tội phạm tổ chứcRacketeering charges were filed against the organized crime syndicate.Các cáo buộc về tội phạm tổ chức đã được đưa ra đối với tổ chức tội phạm có tổ chức.
Vigilante – Người tự xưng là bảo vệ công lýThe vigilante took justice into his own hands, patrolling the streets at night.Người tự vệ đã tự mình thực hiện công lý, tuần tra đường phố vào ban đêm.
Alibi – Chứng cứ chứng minh vắng mặtHe provided his alibi, proving he was out of town at the time of the crime.Anh ấy cung cấp lời biện hộ của mình, chứng minh anh ấy đã ở xa thành phố vào thời điểm của tội phạm.
Accomplice – Người đồng phạmThe accomplice was arrested along with the main suspect.Người đồng phạm đã bị bắt cùng với nghi can chính.
Perjury – Lừa đảo tình báoThe defendant was found guilty of perjury after lying under oath.Bị cáo đã bị tuyên bố bị tội giả khai sau khi nói dối dưới lời thề.
Evidence – Bằng chứngThe detective gathered evidence at the crime scene to build a case.Thám tử đã thu thập bằng chứng tại hiện trường để xây dựng một vụ án.
Crime scene – Hiện trường tội ácForensics experts analyzed DNA samples to identify the suspect.Các chuyên gia pháp y đã phân tích các mẫu ADN để xác định nghi can.
Forensics – Phân tích hình sựThe suspect underwent interrogation by the police to extract information.Nghi can đã trải qua cuộc thẩm vấn bởi cảnh sát để trích xuất thông tin.
Detective – Thám tửWitnesses testified to what they saw during the incident.Nhân chứng đã làm chứng cho những gì họ nhìn thấy trong sự việc.
Interrogation – Thẩm vấnThe jury deliberated for hours before reaching a verdict.Hội thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết.
Suspect – Nghi phạmThe defendant’s conviction was a result of overwhelming evidence.Sự kết án của bị cáo là kết quả của bằng chứng áp đảo.
Witness – Nhân chứngThe defendant was acquitted of all charges and released from custody.Bị cáo đã được tha bổng khỏi tất cả các cáo buộc và được thả ra khỏi tù.
Jury – Ban giám khảoThe prisoner was granted parole after serving half of his sentence.Tù nhân đã được ban thưởng tại ngoại sau khi đã phục vụ một nửa hình phạt của mình.
Conviction – Kết ánIncarceration is one form of punishment for serious crimes.Giam giữ là một hình phạt cho các tội ác nghiêm trọng.
Acquittal – Xóa bỏ buộc tộiRehabilitation programs aim to reintegrate offenders into society.Các chương trình cải tạo nhằm mục đích hòa nhập lại các tội phạm vào xã hội.
Prisoner – Tù nhânPunishment should be proportional to the severity of the crime committed.Phạt pháp nên tỷ lệ với sự nghiêm trọng của tội ác đã phạm.
Parole – Giảm án, tha tùThe legal system ensures justice is served in accordance with the law.Hệ thống pháp luật đảm bảo công lý được thực hiện theo luật pháp.
Incarceration – Bỏ tùJurisdiction determines which court has authority over a particular case.Phạm vi xác định xem tòa án nào có thẩm quyền đối với một vụ án cụ thể.
Rehabilitation – Phục hồi, tái hòa nhậpRehabilitation programs aim to help offenders reintegrate into society.Chương trình phục hồi nhằm giúp người phạm tội hòa nhập lại vào xã hội.
Punishment – Hình phạtPunishment is a consequence imposed for breaking the law.Hình phạt là hậu quả được áp đặt cho việc vi phạm luật pháp.
Legal system – Hệ thống pháp luậtThe legal system ensures justice is administered fairly and impartially.Hệ thống pháp luật đảm bảo công bằng và không thiên vị trong việc xét xử.
Jurisdiction – Phạm vi quyền lựcJurisdiction determines the authority of a court or legal entity over a particular case.Phạm vi quyền lực xác định quyền lực của một tòa án hoặc cơ quan pháp lý đối với một vụ án cụ thể.
Indictment – Cáo trạngAn indictment formally accuses someone of a crime.Cáo trạng là việc buộc tội một ai đó một cách chính thức về một tội ác.
Warrant – Lệnh bắtA warrant authorizes law enforcement to make an arrest or conduct a search.Lệnh bắt cho phép lực lượng chức năng bắt giữ hoặc tiến hành tìm kiếm.
Arraignment – Trình diện trước tòaArraignment is when a defendant is formally charged and enters a plea.Trình diện trước tòa diễn ra khi bị cáo được buộc tội chính thức và phải đưa ra lời tuyên thệ.
Plea bargain – Thương lượng mức ánPlea bargains involve negotiating a lesser sentence in exchange for a guilty plea.Thương lượng mức án liên quan đến việc thỏa thuận một hình phạt nhẹ hơn trong trao đổi cho một lời khai tội.
Guilty – Có tộiGuilty individuals admit to committing the offense.Người có tội là những người thừa nhận đã phạm tội.
Innocent – Vô tộiInnocent people are free from any wrongdoing or criminality.Người vô tội không có bất kỳ hành vi phạm tội hoặc tội danh nào.
Law enforcement – Lực lượng chức năngLaw enforcement agencies uphold and enforce the law.Các cơ quan chức năng thực thi và thúc đẩy việc tuân thủ pháp luật.
SWAT team – Đội SWATSWAT teams are specialized units trained for high-risk operations.Đội SWAT là các đơn vị chuyên biệt được đào tạo cho các hoạt động có nguy cơ cao.
Undercover – Nằm vùng, ngụy trangUndercover officers gather intelligence while posing as ordinary citizens.Các nhân viên ngụy trang thu thập thông tin tình báo trong khi giả mạo làm người dân bình thường.
Surveillance – Giám sátSurveillance involves monitoring activities for security or investigative purposes.Giám sát là việc theo dõi các hoạt động với mục đích bảo đảm an ninh hoặc điều tra.
Interpol – Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tếInterpol facilitates international police cooperation to combat crime.Interpol hỗ trợ hợp tác cảnh sát quốc tế để chống lại tội phạm.
Interpol agent – Cảnh sát Hình sự Quốc tếInterpol agents work on international criminal investigations.Các đặc vụ Interpol làm việc trong các điều tra tội phạm quốc tế.
Cybersecurity – An ninh mạngCybersecurity focuses on protecting digital systems from unauthorized access.An ninh mạng tập trung vào bảo vệ hệ thống số khỏi việc truy cập trái phép.
Hacker – Tin tặcHackers exploit vulnerabilities to gain unauthorized access to systems.Tin tặc tận dụng các lỗ hổng để có được quyền truy cập vào hệ thống.
Phishing – Lừa đảo trực tuyếnPhishing is a fraudulent attempt to obtain sensitive information online.Lừa đảo trực tuyến là việc lừa đảo để có được thông tin nhạy cảm trên Internet.
Firewall – Tường lửaFirewalls prevent unauthorized access to computer networks.Tường lửa ngăn chặn việc truy cập trái phép vào mạng máy tính.
Encryption – Mã hóaEncryption scrambles data to protect it from unauthorized access.Mã hóa là quá trình làm rối dữ liệu để bảo vệ khỏi việc truy cập trái phép.
Password cracking – Phá mật khẩuPassword cracking involves using techniques to decipher passwords.Phá mật khẩu liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật để giải mã mật khẩu.
Crime rate – Tỉ lệ tội phạmCrime rate indicates the prevalence of criminal activity within a population.Tỉ lệ tội phạm chỉ tỷ lệ của các hành vi phạm tội trong một dân số.
Community policing – Cảnh sát cộng đồngCommunity policing emphasizes collaboration between law enforcement and communities.Cảnh sát cộng đồng nhấn mạnh vào sự hợp tác giữa lực lượng chức năng và cộng đồng.
Neighborhood watch – Nhóm bảo vệ khu phốNeighborhood watch programs involve residents monitoring their neighborhoods for suspicious activity.Các chương trình bảo vệ khu phố liên quan đến cư dân theo dõi khu phố của mình để phát hiện hoạt động đáng ngờ.
Emergency response – Phản ứng khẩn cấpEmergency response teams react swiftly to crises and disasters.Các đội phản ứng khẩn cấp phản ứng nhanh chóng đối với tình huống khẩn cấp và thảm họa.
Disaster preparedness – Sự sẵn sàng cho thảm họaDisaster preparedness involves planning and readiness for catastrophic events.Sự sẵn sàng cho thảm họa liên quan đến việc lập kế hoạch và chuẩn bị cho các sự kiện thảm họa.
White-collar crime – Tội phạm áo trắngWhite-collar crime refers to non-violent crimes committed for financial gain.Tội phạm áo trắng liên quan đến các hành vi phạm tội không bạo lực nhằm mục đích tài chính.
Ponzi scheme – Kế hoạch PonziPonzi schemes involve using new investors’ funds to pay returns to earlier investors.Kế hoạch Ponzi liên quan đến việc sử dụng tiền của các nhà đầu tư mới để trả lợi nhuận cho nhà đầu tư cũ hơn.
Insider trading – Giao dịch nội giánInsider trading is trading stocks based on non-public information.Giao dịch nội gián là giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin không công khai.
Money trail – Dấu vết tiền bạcMoney trails are traces of financial transactions often used to track illicit activities.Dấu vết tiền bạc là các dấu hiệu của các giao dịch tài chính thường được sử dụng để theo dõi các hoạt động phi pháp.
Witness protection – Bảo vệ nhân chứngWitness protection programs safeguard individuals who provide testimony against criminals.Các chương trình bảo vệ nhân chứng bảo vệ những người cung cấp lời khai chống lại tội phạm.
Criminal record – Tiền án tiền sựCriminal records document an individual’s past convictions and legal history.Hồ sơ tiền án tiền sự ghi chép lịch sử kết án và hành vi pháp lý của một cá nhân.
Statute of limitations – Thời hạn quy định tộiThe statute of limitations sets the maximum time after an event within which legal proceedings may be initiated.Thời hạn quy định tội là thời gian tối đa sau một sự kiện mà các thủ tục pháp lý có thể được khởi đầu.
Miranda rights – Quyền MirandaMiranda rights protect individuals from self-incrimination during police interrogation.Quyền Miranda bảo vệ cá nhân khỏi việc tự tội phạm trong quá trình thẩm vấn của cảnh sát.
Deterrence – Sự ngăn chặnDeterrence aims to dissuade individuals from engaging in criminal behavior.Sự ngăn chặn nhằm mục đích ngăn chặn cá nhân tham gia vào hành vi phạm tội.
Probation – Thích nghiProbation allows offenders to remain in the community under supervision instead of incarceration.Thích nghi cho phép các đối tượng phạm tội ở lại trong cộng đồng dưới sự giám sát thay vì bị giam giữ.
Surveillance camera – Camera giám sátSurveillance cameras monitor public spaces for security purposes.Camera giám sát theo dõi các không gian công cộng với mục đích bảo đảm an ninh.
Crime prevention – Phòng ngừa tội phạmCrime prevention strategies aim to reduce the occurrence of criminal activity.Các chiến lược phòng ngừa tội phạm nhằm giảm thiểu việc xảy ra các hành vi phạm tội.
Hate crime – Tội phạm chủ nghĩa thù địchHate crimes target individuals based on their race, religion, or other characteristics.Tội phạm chủ nghĩa thù địch là những tội phạm nhằm vào cá nhân dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc các đặc điểm khác.
Witness statement – Tuyên bố của nhân chứngA witness provided a detailed statement regarding the incident.Một nhân chứng đã cung cấp một tuyên bố chi tiết về sự việc.
Crime scene investigation (CSI) – Điều tra hiện trường tội ácThe CSI team meticulously combed through the crime scene for evidence.Đội CSI đã cẩn thận tìm kiếm kỹ lưỡng qua hiện trường tội phạm để tìm dấu vết.
Polygraph – Máy phát hiện nói dốiThe suspect agreed to take a polygraph test to prove his innocence.Nghi phạm đã đồng ý tham gia bài kiểm tra polygraph để chứng minh sự vô tội của mình.
Suspect lineup – Đường dẫn nghi phạmThe witness was asked to identify the perpetrator from a suspect lineup.Nhân chứng đã được yêu cầu nhận diện thủ phạm từ một đường chân dung nghi phạm.
Bloodstain analysis – Phân tích vết máuThe forensic expert conducted bloodstain analysis to determine the sequence of events.Chuyên gia pháp y đã tiến hành phân tích vết máu để xác định chuỗi sự kiện.
Crime lab – Phòng thí nghiệm hình sựThe evidence collected from the crime scene was sent to the crime lab for analysis.Bằng chứng thu thập từ hiện trường tội phạm đã được gửi đến phòng thí nghiệm pháp y để phân tích.
Vigilantism – Tự giác dân sựTaking the law into one’s own hands is often associated with vigilantism.Tự tay thực hiện luật pháp thường được liên kết với phong trào bảo vệ.
Plea of insanity – Thách thức tình trạng tâm thầnThe defendant entered a plea of insanity due to his mental state at the time of the crime.Bị cáo đã ra tuyên bố không lương tâm vì tình trạng tâm thần của mình tại thời điểm phạm tội.
Extradition – Dẫn độ tội phạm sang nước khácThe extradition process was initiated to bring the fugitive back to face trial.Quy trình dẫn nhân ra nước ngoài đã được khởi xướng để đưa kẻ trốn trố về để đối mặt với phiên tòa.
Witness intimidation – Đe dọa nhân chứngThe prosecutor expressed concerns about witness intimidation tactics.Vị luật sư công tố đã bày tỏ lo ngại về các chiến thuật đe dọa nhân chứng.
No-contest plea – Không phủ nhận và không thừa nhận tộiThe defendant opted for a no-contest plea, neither admitting nor denying the charges.Bị cáo đã lựa chọn một lời tuyên bố không tranh cãi, không thừa nhận cũng không phủ nhận các cáo buộc.
Witness tampering – Can thiệp vào nhân chứngAllegations of witness tampering surfaced during the trial.Có những cáo buộc về việc làm phiền nhân chứng đã nổi lên trong phiên tòa.
Anti-money laundering (AML) – Chống rửa tiềnFinancial institutions are required to comply with anti-money laundering regulations.Các tổ chức tài chính phải tuân thủ các quy định chống rửa tiền.
Criminal profiling – Phân tích hồ sơ tội phạmThe FBI profiler worked on creating a profile of the serial killer.Nhà phân tích hình sự của FBI đã làm việc để tạo ra một hồ sơ về tên sát nhân hàng loạt.
Ransom – Tiền chuộcThe kidnappers demanded a hefty ransom for the safe return of the victim.Kẻ bắt cóc đòi một số tiền chuộc lớn để đổi lại sự an toàn cho nạn nhân.
Witness stand – Ghế nhân chứng tại tòaThe witness was called to the stand to testify under oath.Nhân chứng đã được gọi lên bục nhà nước để lên lời tuyên thệ.
Crime syndicate – Tổ chức tội phạmLaw enforcement agencies dismantled a major crime syndicate operating in the area.Các cơ quan thực thi pháp luật đã phá hủy một tổ chức tội phạm lớn đang hoạt động trong khu vực.
Criminal negligence – Lơ đễnh tội phạmThe defendant was charged with criminal negligence for his reckless actions.Bị cáo đã bị buộc tội về sự cẩu thả tội phạm cho hành động bất cẩn của mình.
Domestic violence – Bạo lực gia đìnhThe organization provides support for victims of domestic violence.Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của bạo lực gia đình.
Criminal procedure – Thủ tục hình sựUnderstanding criminal procedure is essential for anyone working within the legal system.Hiểu biết về thủ tục hình sự là cần thiết đối với bất kỳ ai làm việc trong hệ thống pháp luật.

Bài luyện tập chủ đề Crime

Bài tập 1: Translate the following sentences into English:

  1. Tấn công là hành động mạnh mẽ có thể gây thương tích nặng. (Assault is a strong action that can cause severe injuries.)
  2. Đột nhập trộm là hành vi xâm nhập trái phép vào nhà người khác để lấy đồ. (Burglary is the act of unlawfully entering someone’s house to steal.)
  3. Cướp có thể xảy ra ở nhiều địa điểm khác nhau, từ đường phố đến cửa hàng. (Robbery can occur in various locations, from the streets to stores.)
  4. Trộm cắp là việc lấy mất tài sản mà không được sự cho phép của chủ sở hữu. (Theft is taking property without the owner’s permission.)
  5. Bắt cóc là hành vi bắt giữ một người và yêu cầu tiền chuộc để thả tự do. (Kidnapping is the act of capturing a person and demanding ransom for release.)

Bài tập 2: Complete the sentences with the appropriate vocabulary:

  1. The detective carefully examined the __________ at the crime scene to gather evidence.
  2. __________ involves producing fake or unauthorized documents.
  3. The criminal was charged with __________ after intentionally setting a building on fire.
  4. __________ is the act of forcefully taking someone’s vehicle.
  5. The jury reached a unanimous decision of __________ after reviewing all the evidence.

Bài tập 3: Match the Vietnamese words with their English meanings:

  1. Cảnh sát Hình sự Quốc tế a. Forgery
  2. Bảo vệ nhân chứng b. Identity theft
  3. Đánh cắp danh tính c. Interpol
  4. Mục tiêu tâm thần d. Witness protection
  5. Lừa đảo tình báo e. Vigilantism

Bài tập 4: Use the given vocabulary to create a short paragraph about a crime scene:

  1. Write a paragraph describing a crime scene, including details about evidence, detectives, and the investigation process.

Bài tập 5: Discuss the role of technology in preventing and solving crimes, mentioning specific tools or methods:

  1. Write a short essay discussing how technology, such as surveillance cameras and forensic analysis, plays a crucial role in crime prevention and solving.

Bài tập 6: Create a dialogue between a detective and a witness, including questions about the crime and the witness’s observations:

  1. Write a dialogue between a detective and a witness, incorporating vocabulary related to crime scene investigation and questioning.

Bài tập 7: Imagine you are a news reporter reporting on a high-profile criminal case. Write a news article summarizing the key details of the case:

  1. Write a news article summarizing the key details of a fictional criminal case, incorporating vocabulary related to the legal system and crime.

Bài tập 8: Create a role-play scenario where two individuals discuss a crime, with one person acting as a suspect and the other as a detective:

  1. Write a role-play scenario where two individuals engage in a conversation about a crime, with one person playing the role of a suspect and the other as a detective. Use vocabulary related to interrogation and suspect identification.

Đáp án cho bài tập

Bài tập 1: Translate the following sentences into English:

  1. Assault is a strong action that can cause severe injuries.
  2. Burglary is the act of unlawfully entering someone’s house to steal.
  3. Robbery can occur in various locations, from the streets to stores.
  4. Theft is taking property without the owner’s permission.
  5. Kidnapping is the act of capturing a person and demanding ransom for release.

Bài tập 2: Complete the sentences with the appropriate vocabulary:

  1. The detective carefully examined the crime scene at the crime scene to gather evidence.
  2. Forgery involves producing fake or unauthorized documents.
  3. The criminal was charged with arson after intentionally setting a building on fire.
  4. Carjacking is the act of forcefully taking someone’s vehicle.
  5. The jury reached a unanimous decision of conviction after reviewing all the evidence.

Bài tập 3: Match the Vietnamese words with their English meanings:

  1. c. Interpol
  2. d. Witness protection
  3. b. Identity theft
  4. a. Forgery
  5. e. Vigilantism

Bài tập 4: Use the given vocabulary to create a short paragraph about a crime scene:

  1. At the crime scene, detectives meticulously examined the evidence, including bloodstains and fingerprints. The forensic team utilized advanced techniques to analyze the crime scene, and the detective questioned witnesses to piece together the events leading to the incident. The investigation focused on identifying the perpetrator through surveillance footage and witness statements.

Bài tập 5: Discuss the role of technology in preventing and solving crimes, mentioning specific tools or methods:

  1. Technology plays a pivotal role in crime prevention and solving. Surveillance cameras monitor public spaces, deterring criminal activities. Forensic analysis, including DNA testing and fingerprint matching, helps identify perpetrators. Additionally, cybersecurity measures protect against cybercrime, such as hacking and phishing. These technological advancements contribute to a more efficient and effective law enforcement system.

Bài tập 6: Create a dialogue between a detective and a witness, including questions about the crime and the witness’s observations:

  1. Detective: Can you describe what you saw at the crime scene?

Witness: I noticed a person breaking into the house across the street. They were carrying a bag and wore a mask.

Detective: Did you see anything unusual before the incident?

Witness: No, everything seemed normal until I heard glass breaking.

Detective: Did you recognize anything specific about the intruder?

Witness: It’s hard to say; they were wearing dark clothing and moved quickly.

Bài tập 7: Imagine you are a news reporter reporting on a high-profile criminal case. Write a news article summarizing the key details of the case:

  1. In a shocking turn of events, a high-profile criminal case unfolded yesterday as law enforcement arrested a suspect linked to a series of cybercrimes. The individual is accused of orchestrating a sophisticated phishing scheme to steal sensitive information from unsuspecting victims. The investigation, led by the Cybersecurity Unit, uncovered a complex web of fraudulent activities. The suspect now faces charges of identity theft, fraud, and various cybercrimes, highlighting the ongoing battle against online criminal enterprises.

Bài tập 8: Create a role-play scenario where two individuals discuss a crime, with one person acting as a suspect and the other as a detective:

  1. Detective: Good afternoon. I’m Detective Johnson. I’d like to ask you about your whereabouts last night.

Suspect: I was at home all night. I didn’t go anywhere.

Detective: Can anyone vouch for your alibi? Did you have visitors or make any phone calls?

Suspect: No one visited, but I did make a couple of calls to my friend.

Detective: We received reports of a burglary in your neighborhood. Did you notice anything unusual?

Suspect: I didn’t see anything. I was at home, minding my own business.

Continue the pattern for the remaining exercises.

Đọc thêm: 100 từ vựng chủ đề HEALTH ví dụ và bài tập part 1.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN