100 từ vựng chủ đề MEDIA AND ADVERTISNG ví dụ và bài tập

100 từ vựng chủ đề MEDIA AND ADVERTISNG ví dụ và bài tập

Chủ đề MEDIA AND ADVERTISNG là loại chủ đề mang tính chuyên môn và học thuật, được sử dụng trong các bài thi IELTS mang tính chất cho các học sinh du học. Sau đây là phần thống kê các từ vựng cần học:

Đọc thêm 100 từ vựng chủ đề ANIMALS.

Từ vựng chủ đề Media and Advertisng

AnimalĐộng vậtThere are many different types of animals in the world.Có nhiều loại động vật khác nhau trên thế giới.
MammalThú nuôiA mammal is a warm-blooded vertebrate characterized by having mammary glands.Động vật có vú là động vật có nhiệt đới có xương sống được đặc trưng bởi việc có tuyến vú.
ReptileBò sátReptiles are ectothermic vertebrates covered in scales or bony plates.Bò sát là động vật có xương sống nhiệt đới được bao phủ bởi vảy hoặc các lá chắn bony.
AmphibianLưỡng cưAmphibians are cold-blooded vertebrates that typically lay eggs in water and undergo metamorphosis.Lưỡng cư là động vật có xương sống nhiệt đới thường đẻ trứng trong nước và trải qua quá trình biến hình.
BirdChimBirds are warm-blooded vertebrates with feathers, beaks, and lay hard-shelled eggs.Chim là động vật có vú nhiệt đới với lông, mỏ và đẻ trứng vỏ cứng.
FishFish are cold-blooded aquatic vertebrates with gills and fins.Cá là động vật có xương sống nhiệt đới sống trong nước có mang và vây.
InsectCôn trùngInsects are small invertebrate animals with three body segments and six legs.Côn trùng là loài động vật không xương sống nhỏ có ba phần cơ thể và sáu chân.
PetThú cưngMany people keep pets such as dogs or cats for companionship.Nhiều người nuôi thú cưng như chó hoặc mèo để làm bạn.
WildHoang dãWild animals live freely in natural environments without human intervention.Động vật hoang dã sống tự do trong môi trường tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.
DomesticatedNuôi trong nhàDomesticated animals have been adapted over time to live alongside humans.Động vật thuần hóa đã được chinh phục theo thời gian để sống chung với con người.
PredatorThú săn mồiPredators are animals that hunt and kill other animals for food.Thú săn là những loài động vật săn mồi và giết chết các loài động vật khác để lấy thức ăn.
PreyCon mồiPrey are animals that are hunted and killed by other animals.Con mồi là những loài động vật bị săn và giết chết bởi các loài động vật khác.
HerbivoreThú ăn cỏHerbivores are animals that primarily eat plants.Thực vật ăn cỏ là những loài động vật chủ yếu ăn thực vật.
CarnivoreThú ăn thịtCarnivores are animals that primarily eat other animals.Thú ăn thịt là những loài động vật chủ yếu ăn thịt của loài động vật khác.
OmnivoreThú ăn tạpOmnivores are animals that eat both plants and animals.Thú ăn tạp là những loài động vật ăn cả thực vật và động vật.
EndangeredCó nguy cơ tuyệt chủngMany species are endangered, facing a high risk of extinction.Nhiều loài đang trong tình trạng nguy cơ tuyệt chủng cao.
ExtinctTuyệt chủngSome species have become extinct, meaning they no longer exist.Một số loài đã tuyệt chủng, có nghĩa là chúng không còn tồn tại nữa.
SpeciesLoàiThe Amazon rainforest is home to a vast array of species, many of which are yet to be discovered.Rừng mưa Amazon là nơi trú ngụ của một loạt các loài, trong đó có nhiều loài vẫn chưa được khám phá.
HabitatMôi trường sốngPolar bears rely on the Arctic habitat for their survival, as it provides them with access to food and shelter.Gấu Bắc Cực phụ thuộc vào môi trường sống ở Bắc Cực để tồn tại, vì nó cung cấp cho chúng lối vào thức ăn và nơi trú ẩn.
EcosystemHệ sinh tháiCoral reefs are intricate ecosystems that support a diverse range of marine life.Rạn san hô là các hệ sinh thái phức tạp hỗ trợ một loạt các loài sinh vật biển đa dạng.
WildlifeĐộng vật hoang dãNational parks play a crucial role in preserving wildlife and protecting natural habitats.Các công viên quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn động vật hoang dã và bảo vệ môi trường sống tự nhiên.
ZoologyĐộng vật họcZoology is the scientific study of animals, their behavior, and physiology.Động vật học là nghiên cứu khoa học về động vật, hành vi và sinh lý của chúng.
BiologySinh họcBiology encompasses the study of living organisms and their interactions with each other and their environments.Sinh học bao gồm việc nghiên cứu các hệ thống sống và tương tác của chúng với nhau và môi trường sống của chúng.
ConservationBảo tồnConservation efforts are essential to safeguarding endangered species and their habitats from further destruction.Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng khỏi sự phá hủy tiếp theo.
ProtectionBảo vệGovernments implement various policies to ensure the protection of vulnerable ecosystems.Chính phủ thực hiện các chính sách khác nhau để đảm bảo sự bảo vệ của các hệ sinh thái dễ tổn thương.
BiodiversityĐa dạng sinh họcBiodiversity refers to the variety of life forms found in a particular habitat or ecosystem.Đa dạng sinh học đề cập đến sự đa dạng của các hình thức sống được tìm thấy trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.
AdaptationSự thích nghiAdaptation is a key survival strategy for species to thrive in changing environments.Sự thích nghi là một chiến lược sinh tồn quan trọng để các loài sống sót trong môi trường thay đổi.
MigrationDi cưBirds undertake long migrations to seek suitable breeding grounds and food sources.Chim thực hiện các cuộc di cư dài để tìm kiếm các khu vực sinh sản và nguồn thức ăn phù hợp.
HibernationNgủ đôngBears enter a state of hibernation during winter to conserve energy and survive harsh conditions.Gấu vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng và sống sót dưới điều kiện khắc nghiệt.
CamouflageLàm giảm độ nhiềuMany animals use camouflage as a defense mechanism to blend into their surroundings and avoid predators.Nhiều loài động vật sử dụng sự ngụy trang như một cơ chế phòng thủ để hòa mình vào môi trường xung quanh và tránh xa kẻ săn mồi.
NocturnalVề đêmOwls are nocturnal creatures, preferring to hunt and be active during the night.Cú là loài động vật hoạt động vào ban đêm, thích săn mồi và hoạt động vào ban đêm.
DiurnalBan ngàyDiurnal animals, such as squirrels and songbirds, are most active during the day.Động vật ban ngày, như sóc và chim hót, hoạt động nhiều nhất vào ban ngày.
FeralHoang dãFeral cats are domestic cats that have returned to a wild state, often living independently of human care.Mèo hoang là những con mèo nhà đã trở lại trạng thái hoang dã, thường sống độc lập khỏi sự chăm sóc của con người.
ExoticLạExotic species introduced to new environments can disrupt local ecosystems and threaten native wildlife.Các loài lạ nhập vào môi trường mới có thể làm gián đoạn hệ sinh thái địa phương và đe dọa động vật hoang dã bản địa.
FossilHóa thạchFossils provide invaluable insight into ancient life forms.Hóa thạch cung cấp cái nhìn vô giá về các hình thức sống cổ xưa.
AquaticSống dưới nướcAquatic animals are adapted to living in water environments.Các loài sống dưới nước đã thích nghi với việc sống trong môi trường nước.
TerrestrialSống trên cạnTerrestrial creatures thrive on land rather than in water.Các sinh vật trên cạn phát triển mạnh mẽ trên mặt đất chứ không phải trong nước.
AvianChimAvian species encompass various types of birds.Các loài chim bao gồm các loại chim khác nhau.
MarineSống dưới nướcMarine life comprises organisms that inhabit the ocean.Cuộc sống biển bao gồm các cơ thể sống trong đại dương.
ArborealSống trên câyArboreal animals are specialized for living in trees.Các loài sống trên cây có chuyên môn để sống trong cây.
CarnivorousĂn thịtCarnivorous animals primarily consume meat for sustenance.Những loài động vật ăn thịt chủ yếu tiêu thụ thịt để duy trì sự sống.
HerbivorousĂn cỏHerbivorous creatures feed mainly on plants.Những sinh vật ăn cỏ chủ yếu ăn cỏ.
OmnivorousĂn tạpOmnivorous animals have a diet that includes both plants and animals.Những loài động vật ăn tạp có chế độ dinh dưỡng bao gồm cả thực vật và động vật.
Predator-preyMối quan hệ giữa kẻ săn mồi và con mồiPredator-prey relationships are fundamental in ecological systems.Mối quan hệ săn mồi – con mồi là cơ bản trong các hệ sinh thái.
EctothermThân nhiệt bề ngoạiEctotherms regulate their body temperature through external sources.Ectotherms điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua nguồn nhiệt bên ngoài.
EndothermThân nhiệt bên trongEndotherms generate heat internally to maintain body temperature.Endotherms tạo ra nhiệt bên trong để duy trì nhiệt độ cơ thể.
Cold-bloodedLạnh máuCold-blooded animals rely on external sources to regulate their temperature.Những loài động vật lạnh máu phụ thuộc vào nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ của họ.
Warm-bloodedNhiệt độngWarm-blooded organisms maintain a relatively constant body temperature.Các sinh vật máu nóng duy trì một nhiệt độ cơ thể tương đối ổn định.
ScaleVảyScales provide protection and support for certain animals, such as reptiles.Vảy cung cấp bảo vệ và hỗ trợ cho một số loài động vật như bò sát.
FeatherLôngFeathers are characteristic of birds, aiding in flight and insulation.Lông vũ là đặc điểm của chim, giúp bay và cách nhiệt.
FurVỏFur provides insulation and protection for mammals.Lông cung cấp cách nhiệt và bảo vệ cho động vật có vú.
ShellVâyShells are external protective coverings found in some animals like turtles.Vỏ là lớp bảo vệ bên ngoài được tìm thấy ở một số loài động vật như rùa.
FinMỏFins assist marine animals in propulsion and stability.Vây hỗ trợ động vật biển trong việc đẩy và ổn định.
BeakVuốtBeaks are specialized mouthparts found in birds and some reptiles.Mỏ là các bộ phận miệng chuyên biệt được tìm thấy ở chim và một số loài bò sát.
ClawMóngClaws are sharp, curved structures used for gripping and hunting in various animals.Móng vuốt là cấu trúc sắc nhọn cong được sử dụng để nắm và săn mồi ở nhiều loài động vật khác nhau.
HoofVuốtHooves are hard coverings protecting the feet of certain mammals like horses.Móng ngựa là lớp vỏ cứng bảo vệ chân của một số loài động vật có vú như ngựa.
TailMânTails serve various functions such as balance, communication, and propulsion in animals.Đuôi phục vụ các chức năng khác nhau như cân bằng, giao tiếp và đẩy động vật.
ManeSừngManes are dense growths of hair around the necks of certain mammals, notably horses and lions.Cổ rậm lông là những đám tóc dày quanh cổ của một số loài động vật có vú, đặc biệt là ngựa và sư tử.
HornLỗ taiThe sound of the horn echoed through the forest.Âm thanh của sừng vang xa qua khu rừng.
AntlerLôngThe deer proudly displayed its antlers during mating season.Con hươu tự hào trưng bày sừng trong mùa giao phối.
TuskNgàThe elephant’s tusk was a valuable commodity in the ivory trade.Răng nước của voi là một hàng hóa quý giá trong thương mại ngà voi.
WingNọc độcThe bird spread its wings and soared into the sky.Con chim mở cánh và bay lên bầu trời.
PawsĐộcThe bear’s paws left deep imprints in the soft soil.Các vuốt của con gấu để lại dấu vết sâu trong đất mềm.
ScalesRăng nanhThe snake’s scales shimmered in the sunlight.Vảy của con rắn lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
VenomRăng độcThe snake injected its venom into its prey before devouring it.Con rắn tiêm nọc độc vào con mồi trước khi nuốt chửng nó.
PoisonRăng nanhConsumption of certain berries can result in poisoning.Việc tiêu thụ một số loại quả có thể dẫn đến ngộ độc.
FangsKim đâmThe vampire bat revealed its sharp fangs before attacking.Con dơi ma cà rồng đã tiết lộ răng nanh sắc bén của mình trước khi tấn công.
StingerChân vịtThe bee’s stinger remained lodged in the skin after it had stung.Đầu nhọn của con ong vẫn còn kẹt trong da sau khi chúng đã châm.
TentaclesVòi voiThe octopus captured its prey with its long, slender tentacles.Con bạch tuộc bắt được con mồi bằng những cánh vẩy dài, mảnh mai của nó.
TrunkChân mangThe elephant used its trunk to grasp objects and suck up water.Con voi sử dụng vòi của mình để nắm và hút nước.
Webbed feetMangDucks have webbed feet that help them swim efficiently.Vịt có chân màng giúp chúng bơi hiệu quả.
GillsXương ngoại bìFish rely on their gills to extract oxygen from water.Cá phụ thuộc vào tuỷ mang để hấp thụ oxy từ nước.
ExoskeletonNội tạngInsects have an exoskeleton that provides support and protection.Côn trùng có xương ngoài cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ.
Internal organsNãoThe surgeon carefully examined the patient’s internal organs during the operation.Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân trong khi phẫu thuật.
BrainTimThe brain controls all cognitive functions in the body.Não điều khiển tất cả các chức năng nhận thức trong cơ thể.
HeartPhổiThe surgeon carefully operated on the patient’s heart to repair a defect.Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận thực hiện phẫu thuật trên tim của bệnh nhân để sửa chữa khuyết điểm.
LungsDạ dàyThe doctor examined the patient’s lungs to assess their breathing capacity.Bác sĩ kiểm tra phổi của bệnh nhân để đánh giá khả năng hô hấp của họ.
StomachGanDigestive enzymes in the stomach help break down food.Các enzym tiêu hóa trong dạ dày giúp phân giải thức ăn.
LiverThậnThe liver performs vital functions such as detoxification and metabolism.Gan thực hiện các chức năng quan trọng như thanh lọc độc tố và chuyển hóa.
KidneysXương sốngThe kidneys filter waste products from the blood.Thận lọc các sản phẩm chất thải từ máu.
SkeletonXươngThe skeleton provides structure and support for the body.Bộ xương cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể.
BonesCơ bắpFractures in the bones required immediate medical attention.Gãy xương cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
MusclesDây thần kinhAthletes rely on strong muscles for peak performance.Các vận động viên phụ thuộc vào cơ bắp mạnh mẽ để đạt hiệu suất tốt nhất.
NervesHệ thần kinhHer trembling nerves betrayed her anxiety before the speech.Nỗi lo âu của cô ấy đã phản bội trước bài diễn thuyết.
Digestive systemHệ tiêu hóaA balanced diet is crucial for maintaining a healthy digestive system.Một chế độ ăn cân đối quan trọng để duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
Respiratory systemHệ hô hấpSmoking can severely damage the respiratory system over time.Hút thuốc có thể gây hại nặng cho hệ hô hấp theo thời gian.
Circulatory systemHệ tuần hoànThe circulatory system ensures that oxygen and nutrients reach all parts of the body.Hệ tuần hoàn đảm bảo rằng oxy và dưỡng chất đến tất cả các bộ phận của cơ thể.
Reproductive systemHệ sinh dụcUnderstanding the reproductive system is essential for family planning.Hiểu biết về hệ sinh sản là quan trọng cho kế hoạch gia đình.
SensesGiác quanOur senses allow us to perceive the world around us.Giác quan của chúng ta cho phép chúng ta nhận biết thế giới xung quanh.
SightThị giácThe breathtaking view captivated his sight as he gazed out over the valley.Khung cảnh đẹp ngỡ ngàng làm cho anh ta say mê khi nhìn ra thung lũng.
HearingThính giácHis acute hearing allowed him to detect the faintest of sounds in the forest.Khả năng nghe nhạy cảm của anh ấy cho phép anh ấy phát hiện ra những âm thanh nhỏ nhất trong rừng.
SmellKhứu giácThe enticing aroma wafted into her nostrils, teasing her smell.Hương thơm quyến rũ trôi vào mũi cô ấy, khiến cho khứu giác của cô ấy bị dụ dỗ.
TasteVị giácDifferent cultures have varied preferences when it comes to taste in cuisine.Các nền văn hóa khác nhau có sở thích ẩm thực đa dạng.
TouchXúc giácThe soft fabric provided a pleasing touch against her skin.Vải mềm mại mang lại cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với da của cô ấy.
CommunicationGiao tiếpEffective communication is essential for fostering understanding between individuals.Giao tiếp hiệu quả là quan trọng để tạo ra sự hiểu biết giữa các cá nhân.
Social behaviorHành vi xã hộiHuman beings exhibit complex patterns of social behavior in various settings.Con người thể hiện các mẫu hành vi xã hội phức tạp trong các môi trường khác nhau.
TerritorialityThái độ thuộc địaAnimals often display territoriality to establish and defend their boundaries.Các loài động vật thường thể hiện sự địa bạt để thiết lập và bảo vệ biên giới của họ.
Mating ritualsNghi lễ giao phốiElaborate mating rituals are common in many species.Nghi lễ giao phối phức tạp là phổ biến trong nhiều loài.
Parental careChăm sóc conThe swan demonstrated devoted parental care towards its cygnets.Chúng thiên nga thể hiện sự chăm sóc cha mẹ tận tâm đối với con non của nó.
SurvivalSự sống cònAdaptation is key to survival in changing environments.Sự thích nghi là chìa khóa để sống sót trong môi trường biến đổi.
AdvertisingQuảng cáoThe advertising industry plays a pivotal role in promoting products and services through various channels.Ngành quảng cáo đóng vai trò then chốt trong việc quảng bá sản phẩm và dịch vụ qua các kênh khác nhau.
MarketingTiếp thịMarketing is a multifaceted approach that involves understanding consumer behavior and creating strategies to meet their needs.Marketing là một phương pháp đa mặt liên quan đến việc hiểu hành vi của người tiêu dùng và tạo ra các chiến lược để đáp ứng nhu cầu của họ.
PromotionKhuyến mãiSuccessful promotion requires a combination of effective communication and strategic planning to enhance brand visibility.Quảng cáo thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa giao tiếp hiệu quả và lập kế hoạch chiến lược để nâng cao tầm nhìn của thương hiệu.
BrandingĐịnh danh thương hiệuBranding is the process of creating a distinctive and memorable image for a product or company in the minds of consumers.Thương hiệu là quá trình tạo ra một hình ảnh đặc biệt và đáng nhớ cho một sản phẩm hoặc công ty trong tâm trí của người tiêu dùng.
CampaignChiến dịchA well-executed campaign can significantly impact consumer perception and drive engagement with a brand or cause.Một chiến dịch được thực hiện tốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức của người tiêu dùng và thúc đẩy sự tương tác với một thương hiệu hoặc nguyên nhân.
AdvertisementQuảng cáoCrafting an engaging advertisement is crucial for capturing the attention of the target audience and conveying a compelling message.Việc tạo ra một quảng cáo hấp dẫn là rất quan trọng để thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu và truyền đạt một thông điệp hấp dẫn.
CommercialQuảng cáo thương mạiCommercial productions, whether for television or online platforms, contribute to the overall marketing strategy by showcasing products in a visually appealing manner.Các sản xuất thương mại, cho dù là trên truyền hình hay các nền tảng trực tuyến, đóng góp vào chiến lược tiếp thị tổng thể bằng cách trình bày sản phẩm một cách hấp dẫn về mặt hình ảnh.
SponsorshipTài trợSponsorship by reputable companies can elevate the credibility of an event or initiative, creating a positive association with the sponsoring brand.Việc tài trợ từ các công ty uy tín có thể nâng cao uy tín của một sự kiện hoặc sáng kiến, tạo ra một liên kết tích cực với thương hiệu tài trợ.
PublicityTiếp thị công cộngGenerating positive publicity involves managing the information released to the public to build a favorable public image.Tạo ra công khai tích cực bao gồm việc quản lý thông tin được công bố cho công chúng để xây dựng hình ảnh công chúng thuận lợi.
MediaTruyền thôngThe media landscape has evolved, with traditional outlets like print media and broadcast media now complemented by the dynamic influence of social media and digital media.Phong cảnh truyền thông đã tiến triển, với các phương tiện truyền thông truyền thống như báo chí và truyền thông phát sóng hiện nay được bổ sung bởi ảnh hưởng động đất của truyền thông xã hội và truyền thông kỹ thuật số.
Social mediaTruyền thông xã hộiBillboards strategically placed in high-traffic areas serve as effective tools for outdoor advertising, capturing the attention of passersby.Các biển quảng cáo được đặt một cách chiến lược trong các khu vực có lưu lượng giao thông cao phục vụ như các công cụ hiệu quả cho quảng cáo ngoài trời, thu hút sự chú ý của người đi qua.
Print mediaTruyền thông in ấnEffective copywriting is essential for creating persuasive content that resonates with the target audience and drives them to take action.Viết bản sao hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra nội dung thuyết phục tương tác với đối tượng mục tiêu và thúc đẩy họ hành động.
Broadcast mediaTruyền thông phát thanh và truyền hìnhIdentifying and understanding the needs of the target audience is crucial for tailoring marketing strategies to specific demographics.Xác định và hiểu nhu cầu của đối tượng mục tiêu là rất quan trọng để điều chỉnh chiến lược tiếp thị cho các nhóm dân số cụ thể.
Digital mediaTruyền thông kỹ thuật sốA consumer is an individual who purchases goods or services for personal use, driving the demand for products in the market.Người tiêu dùng là cá nhân mua hàng hoặc dịch vụ cho mục đích sử dụng cá nhân, thúc đẩy nhu cầu cho các sản phẩm trên thị trường.
BillboardBảng quảng cáoAudience engagement measures the level of interaction and connection between a brand and its target audience, gauging the effectiveness of marketing efforts.Tương tác với khán giả đo lường mức độ tương tác và kết nối giữa một thương hiệu và đối tượng mục tiêu của nó, đánh giá hiệu quả của các nỗ lực tiếp thị.
CopywritingSoạn thảo quảng cáoThe reach of a marketing campaign is determined by the number of people exposed to the promotional content.Phạm vi của một chiến dịch tiếp thị được xác định bằng số người được tiếp xúc với nội dung quảng cáo.
Target audienceĐối tượng mục tiêuIdentifying the target audience is crucial for any marketing strategy, as it helps tailor messages and campaigns to specific consumer needs and preferences.Xác định đối tượng mục tiêu là rất quan trọng cho bất kỳ chiến lược tiếp thị nào, vì nó giúp điều chỉnh thông điệp và chiến dịch cho các nhu cầu và sở thích cụ thể của người tiêu dùng.
ConsumerNgười tiêu dùngSuccessful advertisers understand the importance of engaging with the audience, creating memorable experiences that resonate with consumers and leave a lasting impression.Những nhà quảng cáo thành công hiểu được tầm quan trọng của việc tương tác với khán giả, tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ mà gây ấn tượng lâu dài với người tiêu dùng.
Audience engagementTương tác với khán giả
ReachSố lượng người tiếp cậnThe reach of a marketing campaign measures the extent to which it connects with the target audience, aiming to maximize visibility and impact.Phạm vi của một chiến dịch tiếp thị đo lường mức độ nó kết nối với đối tượng mục tiêu, nhằm tối đa hóa khả năng hiển thị và tác động.
ImpressionsẤn tượngImpressions, in the context of digital marketing, refer to the number of times an ad is viewed, providing insights into the overall visibility and exposure of a campaign.In ấn, trong ngữ cảnh của tiếp thị kỹ thuật số, đề cập đến số lần quảng cáo được xem, cung cấp thông tin về sự hiển thị và tiếp xúc tổng thể của một chiến dịch.
Click-through rate (CTR)Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)Click-through rate (CTR) is a key metric that gauges the effectiveness of an online ad by measuring the percentage of users who clicked on it compared to the total number of impressions.Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) là một chỉ số chính đánh giá hiệu quả của một quảng cáo trực tuyến bằng cách đo lường phần trăm người dùng đã nhấp vào nó so với tổng số lần in ấn.
ConversionChuyển đổiThe ultimate goal of any marketing effort is conversion, turning potential customers into actual buyers or clients through compelling messages and persuasive calls-to-action.Mục tiêu cuối cùng của bất kỳ nỗ lực tiếp thị nào là chuyển đổi, biến khách hàng tiềm năng thành người mua hoặc khách hàng thực sự thông qua thông điệp hấp dẫn và lời kêu gọi hành động thuyết phục.
Ad agencyCông ty quảng cáoAd agencies play a crucial role in developing and executing marketing campaigns, collaborating closely with advertisers to achieve the desired results.Các hãng quảng cáo đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển và thực hiện các chiến dịch tiếp thị, hợp tác chặt chẽ với các nhà quảng cáo để đạt được kết quả mong muốn.
AdvertiserNgười quảng cáoAdvertisers invest in various strategies to promote their products or services, aiming to capture the attention and interest of the target audience.Nhà quảng cáo đầu tư vào các chiến lược khác nhau để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, nhằm mục đích thu hút sự chú ý và quan tâm của đối tượng mục tiêu.
ClientKhách hàngClients, often businesses or individuals seeking promotion, collaborate with ad agencies to create effective marketing campaigns that align with their objectives.Khách hàng, thường là các doanh nghiệp hoặc cá nhân đang tìm kiếm sự quảng cáo, hợp tác với các hãng quảng cáo để tạo ra các chiến dịch tiếp thị hiệu quả phù hợp với mục tiêu của họ.
Product placementĐặt sản phẩmProduct placement involves integrating a brand’s offerings seamlessly into entertainment content, subtly exposing the audience to the product without overt advertising.Đặt sản phẩm bao gồm việc tích hợp một cách hài hòa các sản phẩm của một thương hiệu vào nội dung giải trí, một cách tinh tế để tiết lộ sản phẩm cho khán giả mà không cần quảng cáo mạnh mẽ.
EndorsementỦy quyềnEndorsements from well-known figures or celebrities can significantly impact consumer perceptions, influencing their decisions to trust and invest in a particular product or service.Sự ủng hộ từ các nhân vật hoặc người nổi tiếng có thể ảnh hưởng đến quan điểm của người tiêu dùng đáng kể, ảnh hưởng đến quyết định của họ trong việc tin tưởng và đầu tư vào một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
InfluencerNgười ảnh hưởngInfluencers leverage their online presence and credibility to promote products or services, often creating authentic and relatable content that resonates with their followers.Người ảnh hưởng sử dụng sự hiện diện trực tuyến và uy tín của họ để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, thường tạo ra nội dung chân thành và có thể đồng cảm với người theo dõi của họ.
Content creationTạo nội dungContent creation is a fundamental aspect of digital marketing, involving the development of engaging and valuable materials to attract and retain the target audience.Tạo nội dung là một khía cạnh cơ bản của tiếp thị kỹ thuật số, bao gồm việc phát triển các tài liệu hấp dẫn và có giá trị để thu hút và giữ chân đối tượng mục tiêu.
Viral marketingTiếp thị lan truyềnViral marketing relies on the rapid spread of content through social networks, capitalizing on word-of-mouth and online sharing to achieve widespread visibility.Tiếp thị lan truyền dựa trên sự lan truyền nhanh chóng của nội dung thông qua mạng xã hội, tận dụng từ vựng miệng và chia sẻ trực tuyến để đạt được sự nhìn thấy rộng rãi.
Call-to-action (CTA)Lời kêu gọi hành động (CTA)A compelling call-to-action (CTA) prompts the audience to take specific steps, such as making a purchase, subscribing, or sharing content, thereby driving desired outcomes for the marketing campaign.Một lời kêu gọi hành động hấp dẫn (CTA) thúc đẩy khán giả thực hiện các bước cụ thể, như mua hàng, đăng ký, hoặc chia sẻ nội dung, từ đó thúc đẩy các kết quả mong muốn cho chiến dịch tiếp thị.
Market researchNghiên cứu thị trườngThe company conducted extensive market research to gather insights into consumer behavior and preferences before launching its new product.Công ty đã tiến hành nghiên cứu thị trường mở rộng để thu thập thông tin về hành vi và sở thích của người tiêu dùng trước khi ra mắt sản phẩm mới của mình.
DemographicsNhóm mục tiêuUnderstanding the demographics of the target audience is crucial for tailoring marketing strategies that resonate with specific age groups, locations, and income levels.Hiểu biết về địa lý của đối tượng mục tiêu là rất quan trọng để tạo ra các chiến lược tiếp thị phù hợp với các nhóm tuổi, địa điểm và mức thu nhập cụ thể.
PsychographicsTâm lý học thị trườngIn addition to demographics, marketers delve into psychographics to comprehend the psychosocial aspects of consumers, such as values, interests, and lifestyles.Ngoài các yếu tố về địa lý, các nhà tiếp thị nghiên cứu về tâm lý học để hiểu về các khía cạnh tâm xã hội của người tiêu dùng, như giá trị, sở thích và lối sống.
Ad spendKinh phí quảng cáoThe success of online advertising campaigns often hinges on strategic ad spend, carefully allocating resources to various platforms to maximize reach and impact.Sự thành công của các chiến dịch quảng cáo trực tuyến thường phụ thuộc vào việc chi tiêu quảng cáo chiến lược, cẩn thận phân bổ tài nguyên cho các nền tảng khác nhau để tối đa hóa phạm vi và tác động.
Budget allocationPhân bổ ngân sáchBudget allocation requires a thoughtful approach to ensure that financial resources are distributed effectively across different marketing channels for optimal results.Phân bổ ngân sách yêu cầu một cách tiếp cận có suy nghĩ để đảm bảo rằng nguồn lực tài chính được phân phối một cách hiệu quả trên các kênh tiếp thị khác nhau cho kết quả tối ưu.
ROI (Return on Investment)ROI (Lợi nhuận từ đầu tư)Measuring ROI (Return on Investment) is essential to evaluate the profitability of marketing efforts and determine if the allocated resources generated a positive return.Đo lường ROI (Lợi nhuận đầu tư) là rất quan trọng để đánh giá sự sinh lời của các nỗ lực tiếp thị và xác định xem các nguồn lực được phân bổ có tạo ra lợi nhuận tích cực hay không.
CPM (Cost Per Mille)CPM (Chi phí trên mỗi nghìn lượt hiển thị)Online advertising costs are often measured using CPM (Cost Per Mille), indicating the expense for a thousand impressions on a webpage or social media platform.Chi phí quảng cáo trực tuyến thường được đo bằng CPM (Chi phí cho mỗi nghìn lượt hiển thị), cho biết chi phí cho mỗi nghìn lượt in ấn trên một trang web hoặc nền tảng truyền thông xã hội.
CPC (Cost Per Click)CPC (Chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột)For pay-per-click campaigns, businesses monitor CPC (Cost Per Click) to assess the average cost incurred each time a user clicks on their ad.Đối với các chiến dịch trả tiền theo lượt nhấp chuột, doanh nghiệp theo dõi CPC (Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột) để đánh giá chi phí trung bình phát sinh mỗi khi một người dùng nhấp vào quảng cáo của họ.
SEO (Search Engine Optimization)SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)Implementing effective SEO (Search Engine Optimization) strategies is crucial for improving a website’s visibility in search engine results, driving organic traffic.Thực hiện các chiến lược SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện khả năng hiển thị của một trang web trong kết quả tìm kiếm công cụ, thúc đẩy lưu lượng tự nhiên.
SEM (Search Engine Marketing)SEM (Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm)SEM (Search Engine Marketing) involves paid strategies to enhance a website’s visibility in search engine results, complementing organic SEO efforts.SEM (Tiếp thị công cụ tìm kiếm) bao gồm các chiến lược trả tiền để tăng khả năng hiển thị của một trang web trong kết quả tìm kiếm công cụ, bổ sung cho các nỗ lực SEO tự nhiên.
AnalyticsPhân tích dữ liệuBusinesses leverage analytics tools to gather and analyze data, gaining insights into user behavior, preferences, and trends to inform marketing decisions.Các doanh nghiệp tận dụng các công cụ phân tích để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đạt được cái nhìn sâu sắc về hành vi, sở thích và xu hướng của người dùng để hỗ trợ quyết định về tiếp thị.
Engagement rateTỉ lệ tương tácThe engagement rate on social media platforms measures the level of interaction users have with content, reflecting its effectiveness in capturing audience interest.Tỷ lệ tương tác trên các nền tảng truyền thông xã hội đo lường mức độ tương tác mà người dùng có với nội dung, phản ánh hiệu quả của nó trong việc thu hút sự quan tâm của khán giả.
ImpressionsẤn tượngThe number of times an ad is displayed is known as impressions, providing a metric for assessing the visibility and reach of a marketing campaign.Số lần một quảng cáo được hiển thị được gọi là impressions, cung cấp một chỉ số để đánh giá sự hiển thị và tầm với của một chiến dịch tiếp thị.
MultimediaĐa phương tiệnUtilizing multimedia elements in marketing materials, such as images, videos, and interactive content, enhances the overall appeal and engagement with the target audience.Sử dụng các yếu tố đa phương tiện trong tài liệu tiếp thị, như hình ảnh, video và nội dung tương tác, tăng cường sự hấp dẫn tổng thể và tương tác với đối tượng khán giả.
InfographicĐồ họa thông tinCreating an infographic is an effective way to present complex information visually, making it easier for audiences to understand and retain key messages.Tạo infographic là một cách hiệu quả để trình bày thông tin phức tạp một cách trực quan, làm cho việc hiểu và ghi nhớ các thông điệp chính dễ dàng hơn đối với khán giả.
PodcastPodcastThe popularity of podcasts as a marketing channel has grown, allowing businesses to reach audiences through audio content on various platforms.Sự phổ biến của podcast như một kênh tiếp thị đã tăng lên, cho phép doanh nghiệp tiếp cận khán giả thông qua nội dung âm thanh trên các nền tảng khác nhau.
WebinarHội thảo trực tuyếnHosting a webinar is an interactive way to engage with an audience, providing valuable information and fostering a sense of community around a brand or topic.Tổ chức một webinar là một cách tương tác để giao tiếp với khán giả, cung cấp thông tin có giá trị và tạo ra cảm giác cộng đồng xung quanh một thương hiệu hoặc chủ đề.
LivestreamTrực tiếp trực tuyếnThe company decided to engage with its audience through a livestream, showcasing behind-the-scenes moments and interacting with viewers in real-time.Công ty quyết định tương tác với khán giả của mình thông qua một buổi trực tiếp trực tuyến, trình diễn những khoảnh khắc “hậu trường” và tương tác với người xem trong thời gian thực.
Native advertisingQuảng cáo tự nhiênThe magazine seamlessly integrated native advertising into its content, making it difficult for readers to distinguish between editorial and sponsored material.Tạp chí đã tích hợp quảng cáo bản địa vào nội dung của mình một cách mượt mà, làm cho độc giả khó phân biệt giữa nội dung biên tập và nội dung tài trợ.
Branded contentNội dung thương hiệuThe fashion brand created branded content that not only promoted its products but also told a compelling story, resonating with its target audience.Thương hiệu thời trang đã tạo nội dung mang thương hiệu không chỉ quảng cáo sản phẩm của mình mà còn kể một câu chuyện lôi cuốn, gợi cảm xúc với đối tượng khán giả mục tiêu của mình.
Public relationsQuan hệ công chúngThe public relations team worked diligently to manage the company’s image during a challenging period, addressing concerns and maintaining open communication with the public.Đội ngũ quan hệ công chúng đã làm việc chăm chỉ để quản lý hình ảnh của công ty trong một giai đoạn khó khăn, đối phó với những lo ngại và duy trì sự giao tiếp mở với công chúng.
Press releaseThông cáo báo chíThe press release was carefully crafted to announce the launch of the new product, ensuring that key information reached journalists and media outlets promptly.Thông cáo báo chí đã được tạo một cách cẩn thận để thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới, đảm bảo rằng thông tin chính đã nhanh chóng đến tay các nhà báo và các phương tiện truyền thông.
Crisis managementQuản lý khủng hoảngThe crisis management team swiftly responded to the unforeseen event, implementing strategies to mitigate negative impact and protect the company’s reputation.Đội ngũ quản lý khủng hoảng đã nhanh chóng phản ứng với sự kiện không mong muốn, triển khai các chiến lược để giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ uy tín của công ty.
Reputation managementQuản lý uy tínReputation management became crucial as the organization faced online criticism, requiring a proactive approach to address issues and rebuild trust.Quản lý uy tín trở nên quan trọng khi tổ chức phải đối mặt với sự phê phán trực tuyến, yêu cầu một cách tiếp cận tích cực để giải quyết vấn đề và xây dựng lại niềm tin.
Media kitBộ công cụ truyền thôngThe media kit provided journalists with essential information about the company, including press releases, images, and key facts for accurate reporting.Bộ media kit cung cấp cho các nhà báo thông tin cần thiết về công ty, bao gồm thông cáo báo chí, hình ảnh và các sự thật chính để báo cáo chính xác.
Editorial calendarLịch biên tậpThe editorial calendar guided the content creation team, ensuring a strategic and timely approach to publishing articles and stories throughout the year.Lịch biên tập đã hướng dẫn đội ngũ tạo nội dung, đảm bảo một cách tiếp cận chiến lược và kịp thời đối với việc xuất bản bài báo và câu chuyện trong suốt cả năm.
Ad inventoryDịch vụ quảng cáoThe advertising team carefully monitored ad inventory to optimize the use of available spaces and maximize revenue.Đội ngũ quảng cáo đã theo dõi một cách cẩn thận kho lưu trữ quảng cáo để tối ưu hóa việc sử dụng các không gian có sẵn và tối đa hóa doanh thu.
Ad spaceKhông gian quảng cáoThe magazine sold ad space to various brands, strategically placing advertisements to capture the attention of the target demographic.Tạp chí đã bán không gian quảng cáo cho các thương hiệu khác nhau, đặt quảng cáo một cách chiến lược để thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu.
Ad blockChặn quảng cáoAd block technology gained popularity as users sought to eliminate unwanted advertisements and create a more seamless online browsing experience.Công nghệ chặn quảng cáo đã trở nên phổ biến khi người dùng tìm cách loại bỏ các quảng cáo không mong muốn và tạo ra một trải nghiệm duyệt web trực tuyến mượt mà hơn.
Ad exchangeTrao đổi quảng cáoAd exchanges facilitated the buying and selling of digital advertising space, allowing for efficient transactions between advertisers and publishers.Các sàn giao dịch quảng cáo đã tạo điều kiện cho việc mua bán không gian quảng cáo số, cho phép các giao dịch hiệu quả giữa các nhà quảng cáo và nhà xuất bản.
Ad formatĐịnh dạng quảng cáoThe ad format chosen for the campaign focused on interactive elements to engage users and encourage participation.Định dạng quảng cáo được chọn cho chiến dịch tập trung vào các yếu tố tương tác để tương tác với người dùng và khuyến khích sự tham gia.
Ad placementVị trí quảng cáoAd placement in high-traffic areas of the website significantly increased the visibility and effectiveness of the advertising campaign.Việc đặt quảng cáo trong các khu vực có lưu lượng truy cập cao trên trang web đã tăng đáng kể sự hiển thị và hiệu quả của chiến dịch quảng cáo.
Ad campaignChiến dịch quảng cáoThe company launched a cross-promotion strategy, collaborating with other brands to expand their reach and customer base.Công ty đã triển khai một chiến lược chéo quảng bá, hợp tác với các thương hiệu khác nhau để mở rộng phạm vi và cơ sở khách hàng của họ.
Cross-promotionQuảng cáo chéoGuerrilla marketing tactics were employed to create unconventional and memorable experiences that captured the audience’s attention.Các chiến lược tiếp thị chiến binh đã được sử dụng để tạo ra những trải nghiệm không thông thường và đáng nhớ, thu hút sự chú ý của khán giả.
Guerrilla marketingTiếp thị du kíchNiche marketing proved successful as the company targeted a specific, well-defined segment of the market with tailored products and messaging.Marketing trong một lĩnh vực nhất định đã chứng minh thành công khi công ty nhắm đến một phân khúc cụ thể, được xác định rõ ràng trong thị trường với các sản phẩm và thông điệp được tùy chỉnh.
Niche marketingTiếp thị thị trường đặc biệtMobile advertising played a pivotal role in reaching the smartphone-centric audience, utilizing various formats to deliver compelling messages.Quảng cáo di động đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận khán giả trung tâm điện thoại thông minh, sử dụng các định dạng khác nhau để truyền đạt các thông điệp hấp dẫn.
Mobile advertisingQuảng cáo di độngThe successful ad campaign not only increased brand awareness but also drove significant growth in sales and customer engagement.Chiến dịch quảng cáo thành công không chỉ tăng hiệu nhận thức thương hiệu mà còn tăng trưởng đáng kể về doanh số bán hàng và tương tác khách hàng.
E-commerceThương mại điện tửThe rise of e-commerce has revolutionized the way businesses engage with customers, allowing seamless online transactions and opening new avenues for global trade.Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã cách mạng hóa cách doanh nghiệp tương tác với khách hàng, cho phép giao dịch trực tuyến một cách mượt mà và mở ra những lối đi mới cho thương mại toàn cầu.
Call trackingTheo dõi cuộc gọiCall tracking provides valuable insights into customer interactions, enabling businesses to optimize their communication strategies and enhance customer satisfaction.Theo dõi cuộc gọi cung cấp thông tin quý giá về tương tác của khách hàng, cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa các chiến lược giao tiếp của họ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Direct mailQuảng cáo trực tiếpDirect mail remains a traditional yet effective marketing approach, delivering physical promotional materials directly to the target audience’s mailbox.Quảng cáo trực tiếp vẫn là một phương pháp tiếp thị truyền thống nhưng hiệu quả, cung cấp tài liệu quảng cáo vật lý trực tiếp đến hộp thư của đối tượng khách hàng.
TelemarketingQuảng cáo điện thoạiTelemarketing involves reaching out to potential customers via phone calls, aiming to promote products or services and generate sales leads through direct communication.Tiếp thị qua điện thoại bao gồm việc tiếp cận khách hàng tiềm năng qua cuộc gọi điện thoại, nhằm mục đích quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ và tạo ra cơ hội bán hàng thông qua giao tiếp trực tiếp.
Interactive advertisingQuảng cáo tương tácInteractive advertising leverages engaging content and user participation to create a more immersive and memorable brand experience, fostering stronger connections with the audience.Quảng cáo tương tác tận dụng nội dung hấp dẫn và sự tham gia của người dùng để tạo ra trải nghiệm thương hiệu sâu sắc và khó quên hơn, tạo điều kiện cho mối quan hệ mạnh mẽ hơn với khán giả.
Geo-targetingĐịa điểm địa lýGeo-targeting tailors marketing efforts based on the geographical location of the target audience, ensuring that messages are relevant and localized for maximum impact.Định vị địa lý điều chỉnh các nỗ lực tiếp thị dựa trên vị trí địa lý của khán giả mục tiêu, đảm bảo rằng các thông điệp phù hợp và được địa phương hóa để tạo ra tác động tối đa.
Behavioral targetingĐối tượng hướngBehavioral targeting focuses on understanding user behavior to deliver personalized content and advertisements that align with individual preferences and interests.Tiếp thị hướng hành vi tập trung vào hiểu biết hành vi của người dùng để cung cấp nội dung và quảng cáo cá nhân hóa phù hợp với sở thích và quan tâm cá nhân.
A/B testingThử nghiệm A/BA/B testing involves comparing two versions of a webpage or marketing material to determine which performs better, helping businesses make data-driven decisions to optimize their strategies.A/B testing bao gồm so sánh hai phiên bản của một trang web hoặc tài liệu tiếp thị để xác định phiên bản nào hoạt động tốt hơn, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa các chiến lược của họ.
FrequencyTần suấtFrequency, in marketing, refers to how often a particular advertisement or message is exposed to the target audience, aiming to find the right balance for optimal recall without causing ad fatigue.Tần suất, trong tiếp thị, đề cập đến việc bao nhiêu lần một quảng cáo hoặc thông điệp cụ thể được tiếp xúc với đối tượng khán giả mục tiêu, nhằm tìm kiếm sự cân bằng phù hợp để nhớ nhớ tốt nhất mà không gây ra sự mệt mỏi về quảng cáo.
Ad saturationBão quảng cáoAd saturation occurs when an audience is exposed to a high volume of advertisements, potentially leading to decreased effectiveness and a diminishing impact on consumer perception.Dò tìm quảng cáo xảy ra khi một đối tượng khán giả được tiếp xúc với một lượng lớn quảng cáo, có thể dẫn đến hiệu quả giảm và sự ảnh hưởng giảm dần đối với nhận thức của người tiêu dùng.
StorytellingKể chuyệnStorytelling is a powerful marketing technique that uses compelling narratives to create an emotional connection between the brand and the audience, making the message more memorable.Kể chuyện là một kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ sử dụng câu chuyện hấp dẫn để tạo ra một kết nối cảm xúc giữa thương hiệu và khán giả, làm cho thông điệp trở nên khó quên hơn.
JingleBản nhạc quảng cáoJingle is a catchy and memorable musical tune often used in advertising to enhance brand recall and create a positive association with the product or service.Nhạc kỹ thuật số là một giai điệu âm nhạc bắt tai và khó quên thường được sử dụng trong quảng cáo để tăng cường việc nhớ thương hiệu và tạo ra một kết nối tích cực với sản phẩm hoặc dịch vụ.
SloganSloganA well-crafted slogan succinctly captures the essence of a brand or product, serving as a memorable and distinctive phrase that resonates with the target audience.Một khẩu hiệu được chế tạo tốt súc tích nắm bắt bản chất của một thương hiệu hoặc sản phẩm, phục vụ như một câu nói khó quên và đặc biệt tạo ra một ấn tượng với đối tượng khán giả.
LogoLogoLogo is a visual representation of a brand, a unique symbol or design that instantly identifies and distinguishes a company or product.Logo là biểu tượng hình ảnh của một thương hiệu, một biểu tượng hoặc thiết kế duy nhất mà ngay lập tức xác định và phân biệt một công ty hoặc sản phẩm.
Brand identityNhận diện thương hiệuBrand identity encompasses the visual and conceptual elements that define a brand, including its logo, color scheme, and overall aesthetic, creating a consistent and recognizable brand image.Bản dạng thương hiệu bao gồm các yếu tố hình ảnh và khái niệm xác định một thương hiệu, bao gồm logo, màu sắc và tổng thể thẩm mỹ, tạo ra một hình ảnh thương hiệu nhất quán và dễ nhận biết.
RepetitionLặp lạiRepetition is a marketing strategy that involves presenting a message or brand multiple times to enhance recall and reinforce its presence in the consumer’s mind.Lặp lại là một chiến lược tiếp thị bao gồm việc trình bày một thông điệp hoặc thương hiệu nhiều lần để tăng cường việc nhớ và củng cố sự hiện diện của nó trong tâm trí của người tiêu dùng.
Emotional appealThu hút cảm xúcEmotional appeal in marketing seeks to evoke emotions such as joy, sadness, or nostalgia to create a deep and lasting connection between the audience and the brand or product.Sự hấp dẫn cảm xúc trong tiếp thị nhằm kích thích các cảm xúc như niềm vui, buồn phiền hoặc ký ức xưa để tạo ra một kết nối sâu sắc và lâu dài giữa khán giả và thương hiệu hoặc sản phẩm.
Consumer behaviorHành vi người tiêu dùngUnderstanding consumer behavior is crucial for businesses to tailor their strategies effectively.Hiểu biết về hành vi của người tiêu dùng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp để điều chỉnh các chiến lược của họ một cách hiệu quả.
TrendsXu hướngStudying trends helps businesses stay ahead of the curve and anticipate changes in the market.Nghiên cứu xu hướng giúp doanh nghiệp tiên đoán trước những thay đổi trên thị trường.
Product lifecycleChu kỳ sản phẩmEvery product goes through a lifecycle from introduction to decline, requiring strategic adjustments along the way.Mỗi sản phẩm đi qua một vòng đời từ sự giới thiệu đến suy giảm, đòi hỏi điều chỉnh chiến lược một cách chiến lược trên đường đi.
Unique selling proposition (USP)Điều bán chạy độc đáo (USP)A strong unique selling proposition distinguishes a product from its competitors and attracts customers.Một đề xuất bán hàng độc đáo mạnh mẽ phân biệt một sản phẩm khỏi các đối thủ của nó và thu hút khách hàng.
Cross-sellingTiếp thị chéoCross-selling involves offering complementary products or services to enhance the value for the customer.Bán chéo bao gồm việc cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung để tăng giá trị cho khách hàng.
UpsellingTăng giáUpselling techniques aim to persuade customers to buy a more expensive or premium version of a product.Các kỹ thuật bán lên nhằm thuyết phục khách hàng mua một phiên bản sản phẩm đắt hơn hoặc cao cấp hơn.
Customer loyaltySự trung thành của khách hàngBuilding customer loyalty is essential for fostering long-term relationships and repeat business.Xây dựng lòng trung thành của khách hàng là rất quan trọng để nuôi dưỡng mối quan hệ lâu dài và kinh doanh lặp lại.
TestimonialLời chứng thựcTestimonials from satisfied customers can significantly influence the purchasing decisions of potential buyers.Nhận xét từ khách hàng hài lòng có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của người mua tiềm năng.
ReviewĐánh giáReviews provide valuable feedback for businesses and help prospective customers make informed choices.Nhận xét cung cấp thông tin phản hồi quý báu cho các doanh nghiệp và giúp khách hàng tiềm năng đưa ra quyết định thông minh.
User-generated content (UGC)Nội dung được người dùng tạo ra (UGC)User-generated content, such as reviews and social media posts, can be powerful marketing tools.Nội dung do người dùng tạo ra, như nhận xét và bài đăng trên mạng xã hội, có thể là các công cụ tiếp thị mạnh mẽ.
Call centerTrung tâm cuộc gọiCall centers play a vital role in customer service, handling inquiries and resolving issues efficiently.Trung tâm cuộc gọi đóng một vai trò quan trọng trong dịch vụ khách hàng, xử lý yêu cầu và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
Word-of-mouthThông qua lời đồnPositive word-of-mouth recommendations can significantly impact brand reputation and sales.Những đề xuất từ miệng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến uy tín thương hiệu và doanh số bán hàng.
Exit rateTỷ lệ thoátMonitoring exit rates on websites helps businesses identify areas for improvement in user experience.Giám sát tỷ lệ thoát trên các trang web giúp doanh nghiệp xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong trải nghiệm người dùng.
Multimedia advertisingQuảng cáo đa phương tiệnMultimedia advertising utilizes various channels like video, audio, and graphics to engage with audiences effectively.Quảng cáo đa phương tiện sử dụng các kênh khác nhau như video, âm thanh và đồ họa để tương tác với khán giả một cách hiệu quả.

Đọc thêm 20 chủ đề luyện Reading và từ vựng để thi IELTS.

Bài tập từ vựng chủ đề Media and Advertisng

  1. __________ plays a crucial role in creating brand awareness.
  2. Effective __________ strategies can help businesses reach their target market.
  3. __________ involves various techniques to communicate the value of a product or service to potential customers.
  4. __________ is about creating a unique identity for a product or service in the minds of consumers.
  5. A successful __________ requires careful planning and execution to achieve its objectives.
  6. __________ on television can be expensive but effective for reaching a wide audience.
  7. __________ involves financial support provided by companies for events or individuals in exchange for publicity.
  8. Good __________ can help businesses attract attention and generate interest in their offerings.
  9. __________ such as newspapers and magazines are still relevant despite the rise of digital media.
  10. __________ such as television and radio offer opportunities for businesses to reach a broad audience.
  11. __________ platforms like Facebook and Instagram are popular choices for advertising due to their extensive user base.
  12. __________ is a form of marketing that focuses on creating and sharing online content to generate interest and engagement.
  13. __________ is a traditional advertising method that involves large outdoor displays.
  14. __________ involves writing persuasive content to promote products or services.
  15. Understanding the __________ is essential for creating targeted advertising campaigns.
  16. A __________ is the end user of a product or service.
  17. __________ is crucial for building relationships with customers and fostering brand loyalty.
  18. __________ refers to the number of individuals exposed to an advertisement.
  19. __________ measure the number of times an advertisement is viewed.
  20. __________ is a metric used to evaluate the effectiveness of online advertising campaigns.
  21. __________ refers to the percentage of people who click on an advertisement.
  22. __________ occurs when a viewer takes a desired action after seeing an advertisement.
  23. An __________ helps businesses create and execute advertising campaigns.
  24. An __________ is a company or organization that pays for advertisements.
  25. A __________ is a business or individual who receives advertising services.
  26. __________ involves integrating products or brands into entertainment content.
  27. __________ involves celebrities or influencers endorsing products or services.
  28. An __________ is someone who has the power to influence the purchasing decisions of others.
  29. __________ involves generating engaging and relevant content for marketing purposes.
  30. __________ relies on social networks to increase brand awareness and drive sales.
  31. __________ relies on creating content that spreads rapidly through online platforms.
  32. __________ encourages viewers to take a specific action, such as making a purchase.
  33. __________ involves gathering information about consumers’ preferences and behaviors.
  34. __________ provide insights into the characteristics of a target market.
  35. __________ provide insights into consumers’ attitudes, values, and lifestyles.
  36. __________ refers to the amount of money allocated for advertising.
  37. __________ involves determining how advertising funds will be distributed across various channels.
  38. __________ measures the profitability of advertising campaigns.
  39. __________ measures the cost of reaching one thousand viewers with an advertisement.
  40. __________ measures the cost of each click on an online advertisement.
  41. __________ involves optimizing websites to improve their visibility in search engine results.
  42. __________ involves using paid advertising to appear in search engine results.
  43. __________ provide data on the performance of advertising campaigns.
  44. __________ measures the level of interaction with online content.
  45. __________ measure the number of times an advertisement is displayed.
  46. __________ combines different forms of media to convey a message.
  47. __________ are visual representations of information or data.
  48. __________ are audio programs that can be downloaded or streamed online.
  49. __________ are online seminars or presentations.
  50. __________ involves broadcasting live video content over the internet.
  51. __________ blends advertising with editorial content to make it less intrusive.
  52. __________ involves creating content that aligns with a brand’s values and interests.
  53. __________ manages the public image of a company or individual.
  54. A __________ is a written statement distributed to the media to announce news or events.
  55. __________ involves addressing and managing negative publicity or crises.
  56. A __________ contains information about a company or product for media use.
  57. An __________ refers to the available advertising slots or spaces.
  58. __________ occurs when internet users use software to block online ads.
  59. __________ allows advertisers to buy and sell ad space through online platforms.
  60. __________ refers to the layout and design of an advertisement.
  61. An __________ is a coordinated series of advertisements to promote a product or service.
  62. __________ involves promoting related products or services together.
  63. __________ involves persuading consumers to switch from one brand to another.
  64. __________ targets specific segments of the market with specialized products or services.
  65. __________ involves advertising on mobile devices such as smartphones and tablets.
  66. __________ involves buying and selling goods or services over the internet.
  67. __________ tracks and records phone calls for marketing analysis.
  68. __________ involves sending promotional materials directly to potential customers.
  69. __________ involves using telephone calls to promote products or services.
  70. __________ allows consumers to interact with advertising content.
  71. __________ delivers ads based on the geographical location of users.
  72. __________ delivers ads based on users’ online behavior.
  73. __________ involves comparing two versions of an ad to see which performs better.
  74. __________ refers to the number of times an advertisement is shown to the same person.
  75. __________ refers to the point at which further advertising becomes ineffective.
  76. __________ is a powerful tool for connecting with audiences on an emotional level.
  77. Understanding __________ helps marketers anticipate and respond to market changes.
  78. __________ refers to the stages a product goes through from introduction to decline.
  79. A __________ highlights the unique benefits of a product or service.
  80. __________ involves encouraging customers to buy additional products or upgrades.
  81. __________ involves persuading customers to purchase a more expensive version of a product.
  82. __________ reflects the willingness of customers to continue buying from a particular brand.
  83. A __________ is a statement from a satisfied customer endorsing a product or service.
  84. A __________ provides feedback on products or services from customers.
  85. __________ involves users creating and sharing content related to a brand.
  86. A __________ handles incoming and outgoing customer calls for a business.
  87. __________ relies on personal recommendations to spread information about products or services.
  88. __________ measures the percentage of visitors who leave a website without taking action.
  89. __________ incorporates multiple forms of media in advertising campaigns.

Đáp án

  1. Advertising plays a crucial role in creating brand awareness.
  2. Effective marketing strategies can help businesses reach their target market.
  3. Promotion involves various techniques to communicate the value of a product or service to potential customers.
  4. Branding is about creating a unique identity for a product or service in the minds of consumers.
  5. A successful campaign requires careful planning and execution to achieve its objectives.
  6. Advertisement on television can be expensive but effective for reaching a wide audience.
  7. Sponsorship involves financial support provided by companies for events or individuals in exchange for publicity.
  8. Good copywriting can help businesses attract attention and generate interest in their offerings.
  9. Print media such as newspapers and magazines are still relevant despite the rise of digital media.
  10. Broadcast media such as television and radio offer opportunities for businesses to reach a broad audience.
  11. Social media platforms like Facebook and Instagram are popular choices for advertising due to their extensive user base.
  12. Digital media is a form of marketing that focuses on creating and sharing online content to generate interest and engagement.
  13. Billboard is a traditional advertising method that involves large outdoor displays.
  14. Copywriting involves writing persuasive content to promote products or services.
  15. Understanding the target audience is essential for creating targeted advertising campaigns.
  16. A consumer is the end user of a product or service.
  17. Audience engagement is crucial for building relationships with customers and fostering brand loyalty.
  18. Reach refers to the number of individuals exposed to an advertisement.
  19. Impressions measure the number of times an advertisement is viewed.
  20. Click-through rate (CTR) is a metric used to evaluate the effectiveness of online advertising campaigns.
  21. Conversion occurs when a viewer takes a desired action after seeing an advertisement.
  22. An ad agency helps businesses create and execute advertising campaigns.
  23. An advertiser is a company or organization that pays for advertisements.
  24. A client is a business or individual who receives advertising services.
  25. Product placement involves integrating products or brands into entertainment content.
  26. Endorsement involves celebrities or influencers endorsing products or services.
  27. An influencer is someone who has the power to influence the purchasing decisions of others.
  28. Content creation involves generating engaging and relevant content for marketing purposes.
  29. Viral marketing relies on social networks to increase brand awareness and drive sales.
  30. Call-to-action (CTA) encourages viewers to take a specific action, such as making a purchase.
  31. Market research involves gathering information about consumers’ preferences and behaviors.
  32. Demographics provide insights into the characteristics of a target market.
  33. Psychographics provide insights into consumers’ attitudes, values, and lifestyles.
  34. Ad spend refers to the amount of money allocated for advertising.
  35. Budget allocation involves determining how advertising funds will be distributed across various channels.
  36. ROI (Return on Investment) measures the profitability of advertising campaigns.
  37. CPM (Cost Per Mille) measures the cost of reaching one thousand viewers with an advertisement.
  38. CPC (Cost Per Click) measures the cost of each click on an online advertisement.
  39. SEO (Search Engine Optimization) involves optimizing websites to improve their visibility in search engine results.
  40. SEM (Search Engine Marketing) involves using paid advertising to appear in search engine results.
  41. Analytics provide data on the performance of advertising campaigns.
  42. Engagement rate measures the level of interaction with online content.
  43. Impressions measure the number of times an advertisement is displayed.
  44. Multimedia combines different forms of media to convey a message.
  45. Infographic are visual representations of information or data.
  46. Podcast are audio programs that can be downloaded or streamed online.
  47. Webinar are online seminars or presentations.
  48. Livestream involves broadcasting live video content over the internet.
  49. Native advertising blends advertising with editorial content to make it less intrusive.
  50. Branded content involves creating content that aligns with a brand’s values and interests.
  51. Public relations manages the public image of a company or individual.
  52. A press release is a written statement distributed to the media to announce news or events.
  53. Crisis management involves addressing and managing negative publicity or crises.
  54. A media kit contains information about a company or product for media use.
  55. An editorial calendar helps plan content publication and distribution.
  56. An ad inventory refers to the available advertising slots or spaces.
  57. Ad block occurs when internet users use software to block online ads.
  58. Ad exchange allows advertisers to buy and sell ad space through online platforms.
  59. Ad format refers to the layout and design of an advertisement.
  60. An ad placement is the location where an advertisement is displayed.
  61. An ad campaign is a coordinated series of advertisements to promote a product or service.
  62. Cross-promotion involves promoting related products or services together.
  63. Guerrilla marketing involves unconventional and creative advertising strategies.
  64. Niche marketing targets specific segments of the market with specialized products or services.
  65. Mobile advertising involves advertising on mobile devices such as smartphones and tablets.
  66. E-commerce involves buying and selling goods or services over the internet.
  67. Call tracking tracks and records phone calls for marketing analysis.
  68. Direct mail involves sending promotional materials directly to potential customers.
  69. Telemarketing involves using telephone calls to promote products or services.
  70. Interactive advertising allows consumers to interact with advertising content.
  71. Geo-targeting delivers ads based on the geographical location of users.
  72. Behavioral targeting delivers ads based on users’ online behavior.
  73. A/B testing involves comparing two versions of an ad to see which performs better.
  74. Frequency refers to the number of times an advertisement is shown to the same person.
  75. Ad saturation refers to the point at which further advertising becomes ineffective.
  76. Storytelling is a powerful tool for connecting with audiences on an emotional level.
  77. Understanding consumer behavior helps marketers anticipate and respond to market changes.
  78. Trends refer to the prevailing tendencies or inclinations within an industry or market.
  79. Product lifecycle highlights the stages a product goes through from introduction to decline.
  80. A unique selling proposition (USP) emphasizes the unique benefits of a product or service.
  81. Cross-selling involves promoting related products or services together.
  82. Upselling involves persuading customers to purchase a more expensive version of a product.
  83. Customer loyalty reflects the willingness of customers to continue buying from a particular brand.
  84. A testimonial is a statement from a satisfied customer endorsing a product or service.
  85. A review provides feedback on products or services from customers.
  86. User-generated content (UGC) involves users creating and sharing content related to a brand.
  87. A call center handles incoming and outgoing customer calls for a business.
  88. Word-of-mouth relies on personal recommendations to spread information about products or services.
  89. Exit rate measures the percentage of visitors who leave a website without taking action.
  90. Multimedia advertising incorporates multiple forms of media in advertising campaigns.
đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN