Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.10 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.10: Quần áo & Đồ dùng hằng ngày

Danh từ nhóm "Quần áo & Đồ dùng hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

191 mục · 19 chặng · A1–C1 · trang 1/2

need

danh từUK /niːd/A1

nhu cầu thiết yếu

  • Water is an essential need for humans.Nước là một nhu cầu thiết yếu của con người.
  • Electricity is an essential need in modern life.Điện là một nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.

can

danh từUK /kæn/A1

cái lon

  • He opened a can of soda at the party.Anh ấy mở một cái lon nước ngọt trong bữa tiệc.
  • I bought a can of milk to drink this morning.Tôi mua một cái lon sữa để uống sáng nay.

table

danh từUK /ˈteɪbəl/A1

cái bàn

  • Our dining table can seat up to eight people.Bàn ăn của chúng tôi có thể chứa đến tám người.
  • I placed the book on the table in the living room.Tôi đặt sách lên cái bàn trong phòng khách.

dress

danh từUK /drɛs/A1

váy liền

  • She wore a red dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc áo đầm màu đỏ dự tiệc.
  • I need to buy a new dress for the wedding.Tôi cần mua một chiếc áo đầm mới cho lễ cưới.

shirt

danh từUK /ʃɜrt/A1

chiếc áo

  • She is wearing a blue shirt.Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh.
  • I bought a new shirt yesterday.Tôi mua một chiếc áo mới hôm qua.

box

danh từUK /bɒks/A1

hộp

  • The shoe box is under the bed.Hộp đựng giày ở dưới gầm giường.
  • I put the gift in the box for the birthday.Tôi đặt quà vào hộp để tặng sinh nhật.

key

danh từUK /kiː/A1

chìa khóa

  • I lost my house key.Tôi đã mất chìa khóa nhà của mình.
  • You can open the door with this key.Bạn có thể mở cửa bằng chìa khóa này.

glass

danh từUK /glæs/A1

cái ly; cái kính

  • I drink water from this glass.Tôi uống nước trong cái ly này.
  • She placed the glass on the table.Cô ấy đặt cái ly lên bàn.

bag

danh từUK /bæɡ/A1

túi

  • I put my books in my bag.Tôi để sách trong túi xách của mình.
  • She bought a new bag yesterday.Cô ấy mua một chiếc túi mới hôm qua.

desk

danh từUK /dɛsk/A1

bàn làm việc, bàn học

  • I keep my books on my desk.Tôi để sách trên cái bàn học của mình.
  • I keep my books and pens on my desk.Tôi để sách và bút trên bàn học của mình.

bottle

danh từUK /ˈbɒtl/A1

chai lọ

  • This bottle can be reused.Chai lọ này có thể tái sử dụng được.
  • I bought a new bottle of water.Tôi mua một chai nước suối mới.

chair

danh từUK /ʧɛr/A1

cái ghế

  • She bought a new chair for her office.Cô ấy mua một cái ghế mới để trong phòng làm việc.
  • I am sitting on the chair in the living room.Tôi đang ngồi trên cái ghế trong phòng khách.

piano

danh từUK /pɪˈænəʊ/A1

đàn dương cầm

  • She plays the piano very well.Cô ấy chơi đàn dương cầm rất hay.
  • We attended a wonderful piano concert.Chúng tôi đã nghe một buổi hòa nhạc dương cầm tuyệt vời.

bed

danh từUK /bɛd/A1

cái giường ngủ

  • She bought a new bed for her bedroom.Cô ấy mua một cái giường mới cho phòng ngủ của mình.
  • I like to lie on my soft bed on weekends.Tôi thích nằm trên cái giường mềm mại vào cuối tuần.

coat

danh từUK /kəʊt/A1

cái áo khoác

  • She wore a black coat when going out.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đen khi ra ngoài.
  • I bought a new coat to wear during the winter.Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới để đi chơi vào mùa đông.

jacket

danh từUK /ˈʤækət/A1

áo khoác ngoài

  • He wore a black jacket to the party.Anh ấy đã mặc áo khoác ngoài màu đen để đi dự tiệc.
  • I bought a new jacket to wear during the winter.Tôi đã mua một chiếc áo khoác ngoài mới để đi chơi vào mùa đông.

clock

danh từUK /klɒk/A1

cái đồng hồ

  • I looked at the clock and realized I was late.Tôi nhìn đồng hồ và nhận ra đã trễ.
  • The wall clock in the living room is very beautiful.Đồng hồ treo tường trong phòng khách rất đẹp.

cup

danh từUK /kʌp/A1

cái cốc

  • I poured tea into the new cup.Tôi đã đổ trà vào cái cốc mới mua.
  • She held the cup and took small sips.Cô ấy cầm cái cốc và uống từng ngụm nhỏ.

toy

danh từUK /tɔɪ/A1

đồ chơi

  • The girl lost her favorite toy.Cô bé đã mất đồ chơi yêu thích của mình.
  • Children love playing with new toys.Trẻ em thích chơi đồ chơi mới.

umbrella

danh từUK /əmˈbrɛlə/A1

cái ô; cái dù

  • I always carry an umbrella when it rains.Tôi mang cái dù khi đi ngoài trời mưa.
  • I took my umbrella when I went out in the rain.Tôi mang cái ô khi đi ngoài trời mưa.

Chặng 3· 10 từ · A1–A2

Học chặng 3 bằng flashcard

sport

danh từUK /spɔrt/A1

thể thao

  • Sport helps maintain good health.Thể thao giúp duy trì sức khỏe tốt.
  • He enjoys playing sport on weekends.Anh ấy thích chơi thể thao vào cuối tuần.

tennis

danh từUK /ˈtɛnɪs/A1

quần vợt

  • She won her tennis match yesterday.Cô ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu quần vợt hôm qua.
  • He enjoys playing tennis on weekends.Anh ấy thích chơi quần vợt vào cuối tuần.

bowl

danh từUK /boʊl/A1

bát

  • I ate soup from a large bowl.Tôi ăn súp trong một chiếc bát lớn.
  • She poured water into the bowl to wash her face.Cô ấy đổ nước vào bát để rửa mặt.

hat

danh từUK /hæt/A1

cái nón

  • I wear a hat to avoid the sun.Tôi đội cái nón để tránh nắng.
  • She bought a new hat for the beach.Cô ấy mua một chiếc nón mới để đi biển.

shoe

danh từUK /ʃu/A1

chiếc giày

  • I bought a new shoe for the party.Tôi mua một chiếc giày mới để đi dự tiệc.
  • This shoe is very comfortable for walking.Chiếc giày này rất thoải mái để đi bộ.

brush

danh từUK /brʌʃ/A1

bàn chải

  • She is brushing her hair with a new brush.Cô ấy chải tóc bằng bàn chải mới mua.
  • I use a brush to clean my teeth every morning.Tôi dùng bàn chải để đánh răng mỗi sáng.

pencil

danh từUK /ˈpɛnsl/A1

cái bút chì

  • I need a pencil to draw a picture.Tôi cần một cái bút chì để vẽ tranh.
  • She blurred the homework with a pencil.Cô ấy đã làm mờ bài tập bằng cái bút chì.

skirt

danh từUK /skɜrt/A1

chiếc váy

  • She wore a red skirt to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ đến dự tiệc.
  • This skirt is suitable for summer.Chiếc váy này phù hợp cho mùa hè.

ring

danh từUK /rɪŋ/A2

chiếc nhẫn

  • He gave me a ring as a keepsake.Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn làm kỷ niệm.
  • She wore a wedding ring on her ring finger.Cô ấy đeo chiếc nhẫn cưới trên ngón áp út.

wallet

danh từUK /ˈwɒlɪt/A2

túi cầm tay

  • She forgot her wallet at home today.Cô ấy quên ví ở nhà hôm nay.
  • I keep my money and cards in my wallet.Tôi để tiền và thẻ trong ví của mình.

pocket

danh từUK /ˈpɒkɪt/A2

cái túi; túi quần; túi áo

  • I put my keys in my pocket.Tôi để chìa khoá trong túi quần.
  • I keep my keys in my pocket.Tôi để chìa khóa trong cái túi của mình.

knife

danh từUK /naɪf/A2

con dao

  • I used the knife to cut the bread.Tôi dùng con dao để cắt bánh mì.
  • He carefully cut the meat with a sharp knife.Anh ấy cẩn thận cắt thịt bằng con dao sắc.

necklace

danh từUK /ˈnɛkləs/A2

dây chuyền

  • She wore a shiny gold necklace.Cô ấy đeo một dây chuyền vàng sáng bóng.
  • This necklace has a simple but beautiful design.Dây chuyền này có thiết kế đơn giản nhưng rất đẹp.

plate

danh từUK /pleɪt/A2

đĩa

  • I placed the cake on a plate.Tôi đã lấy một chiếc đĩa để đựng bánh.
  • You can take another plate if you need.Bạn có thể lấy thêm đĩa nếu cần.

tool

danh từUK /tuːl/A2

dụng cụ

  • I need a tool to fix my car.Tôi cần một dụng cụ để sửa chữa chiếc xe của mình.
  • He bought a new tool for gardening.Anh ấy đã mua một dụng cụ mới để làm vườn.

shelf

danh từUK /ʃɛlf/A2

kệ

  • I put the books on the shelf in the living room.Tôi để sách trên kệ trong phòng khách.
  • The storage shelf in the kitchen is very convenient.Kệ để đồ trong bếp rất tiện lợi.

pull

danh từUK /pʊl/A2

sự kéo

  • He gave a strong pull to open the door.Anh ấy đã thực hiện một cú kéo mạnh để mở cửa.
  • She felt the pull of the rope as she pulled it.Cô ấy cảm thấy sự kéo của dây thừng khi kéo nó.

bar

danh từUK /bɑːr/A2

quán bar

  • We met at the bar over the weekend.Chúng tôi đã gặp nhau tại quán bar vào cuối tuần.
  • He often goes to the bar to relax after work.Anh ấy thường xuyên đến quán bar để thư giãn sau giờ làm việc.

fridge

danh từUK /frɪʤ/A2

tủ lạnh

  • You can get water from the fridge.Bạn có thể lấy nước từ tủ lạnh.
  • I keep the milk in the fridge to keep it cold.Tôi để sữa trong tủ lạnh để giữ lạnh.

suitcase

danh từUK /ˈsutˌkeɪs/A2

va li

  • I packed my clothes into the new suitcase.Tôi đã đóng quần áo vào chiếc vali mới mua.
  • Please check if your suitcase is locked before boarding.Vui lòng kiểm tra xem vali của bạn đã khóa chưa trước khi lên máy bay.

button

danh từUK /ˈbʌtn/A2

khuy áo

  • I need to replace the broken button on my shirt.Tôi cần thay khuy áo bị hỏng trên áo sơ mi.
  • She fastened her shirt buttons before going out.Cô ấy đã cài khuy áo của mình trước khi ra ngoài.

mirror

danh từUK /ˈmɪrə/A2

kính thủy; cái gương

  • The mirror in the bathroom broke.Kính thủy trong phòng tắm bị vỡ.
  • I looked into the mirror to fix my hair.Tôi nhìn vào cái gương để chỉnh lại tóc.

scarf

danh từUK /skɑːrf/A2

khăn quàng

  • He gifted me a wool scarf for our anniversary.Anh ấy tặng tôi một chiếc khăn quàng len nhân dịp lễ kỷ niệm.
  • She wore a red scarf to keep warm during winter.Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng màu đỏ để giữ ấm trong mùa đông.

fan

danh từUK /fæn/A2

máy quạt; cái quạt

  • This fan is very quiet and cool.Cái quạt này rất êm và mát.
  • I turned on the fan to cool the room.Tôi bật quạt để làm mát phòng.

handbag

danh từUK /ˈhændˌbæg/A2

túi xách tay

  • She bought a new handbag for the party.Cô ấy mua một chiếc túi xách tay mới để đi dự tiệc.
  • My handbag is in the trunk when I am not using it.Túi xách tay của tôi để trong cốp xe khi không dùng đến.

tie

danh từUK /taɪ/A2

cà vạt

  • He chose a red tie for the meeting.Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt màu đỏ cho buổi họp.
  • She likes to wear a tie to look more formal.Cô ấy thích đeo cà vạt để trông lịch sự hơn.

sweater

danh từUK /ˈswɛtə/A2

áo len chui đầu

  • He bought a new sweater to replace his old one.Anh ấy mua một chiếc áo len chui đầu mới để thay thế chiếc cũ đã cũ.
  • She wore a sweater to stay warm during the winter.Tôi mặc áo len chui đầu để giữ ấm khi đi ngoài trời lạnh.

blanket

danh từUK /ˈblæŋkɪt/A2

chăn mền

  • This blanket is thick and comfortable.Chăn mền này rất dày và thoải mái.
  • I wrapped myself in a warm blanket at night.Tôi đắp chiếc chăn mền ấm vào ban đêm.

carpet

danh từUK /ˈkɑːrpɪt/A2

thảm trải sàn; thảm lót sàn

  • I bought a new carpet for the living room.Tôi đã mua một chiếc thảm trải sàn mới cho phòng khách.
  • The carpet helps keep the room warm in winter.Thảm trải sàn giúp giữ ấm cho căn phòng vào mùa đông.

belt

danh từUK /bɛlt/A2

dây lưng; dây thắt lưng; cái thắt lưng

  • I need a new belt to match my pants.Tôi cần một chiếc thắt lưng mới để phù hợp với quần của mình.
  • She tightened her belt before going out.Cô ấy đã thắt chặt dây thắt lưng trước khi đi ra ngoài.

Chặng 6· 10 từ · A2–B1

Học chặng 6 bằng flashcard

drum

danh từUK /drʌm/A2

cái trống

  • He plays the drum in the band.Anh ấy chơi cái trống trong ban nhạc.
  • The girl is learning to play the new drum.Cô bé học cách đánh cái trống mới.

uniform

danh từUK /ˈjunəˌfɔrm/A2

áo đồng phục

  • Students are required to wear their uniform every day.Học sinh phải mặc áo đồng phục mỗi ngày.
  • The company requires employees to wear uniforms while working.Công ty yêu cầu nhân viên mặc đồng phục khi làm việc.

oven

danh từUK /ˈʌv.ən/A2

lò nướng; cái lò

  • I baked bread in the new oven.Tôi đã nướng bánh mì trong cái lò mới mua.
  • You need to turn on the oven to make pizza.Cần bật cái lò để làm bánh pizza.

towel

danh từUK /ˈtaʊəl/A2

khăn tắm; cái khăn; khăn lông

  • My towel is blue.Khăn tắm của tôi màu xanh dương.
  • A towel is very useful in the bathroom.Khăn lông rất hữu ích trong phòng tắm.

bucket

danh từUK /ˈbʌkət/A2

cái xô

  • She used the bucket to collect trash.Cô ấy lấy cái xô để đựng rác.
  • I filled the bucket with water to wash the car.Tôi đổ nước vào cái xô để rửa xe.

fork

danh từUK /fɔrk/A2

cái nĩa

  • I used the fork to pick up the piece of meat.Tôi dùng cái nĩa để gắp miếng thịt.
  • She put the fork down after finishing her meal.Cô ấy để cái nĩa xuống sau khi ăn xong.

comb

danh từUK /kɒm/A2

cái lược; lược chải tóc

  • She lost her comb in her purse.Cô ấy đã mất cái lược của mình trong túi xách.
  • She forgot to bring her comb today.Cô ấy đã quên mang lược chải tóc hôm nay.

saw

danh từUK /sɔ/B1

cái cưa

  • I used the saw to cut the wood.Tôi dùng cái cưa để cắt cây.
  • He bought a new saw for his work.Anh ấy mua một cái cưa mới để làm việc.

t-shirt

danh từUK /ti-ʃɜrt/B1

áo thun; áo phông

  • I bought a blue T-shirt.Tôi mua một chiếc áo phông màu xanh.
  • She is wearing a white T-shirt.Cô ấy đang mặc một chiếc áo phông trắng.

handle

danh từUK /ˈhændl/B1

tay cầm

  • The handle of the suitcase is loose and needs fixing.Tay cầm của chiếc vali bị lỏng, cần sửa chữa.
  • You should clean the handle of the knife for hygiene.Cần phải lau tay cầm của dao để đảm bảo vệ sinh.

decoration

danh từUK /ˌdɛkəˈreɪʃən/B1

đồ trang trí; vật trang trí

  • We bought many decorations for the party.Chúng tôi đã mua nhiều đồ trang trí cho bữa tiệc.
  • Decorations in the room make it more lively.Vật trang trí trong phòng làm căn phòng trở nên sinh động hơn.

outfit

danh từUK /ˈaʊtˌfɪt/B1

bộ quần áo

  • She bought a new outfit for the date.Cô ấy chọn một bộ quần áo mới cho buổi hẹn hò.
  • He changed his outfit before going out.Anh ấy đã thay đổi bộ quần áo trước khi ra ngoài.

suit

danh từUK /sjuːt/B1

đồ vest

  • He wore a black suit to the meeting.Anh ấy mặc một bộ đồ vest màu đen đến cuộc họp.
  • She bought a new suit to go to the interview.Cô ấy mua một bộ đồ vest mới để đi phỏng vấn.

jewelry

danh từUK /ˈdʒuːəlri/B1

trang sức

  • Gold jewelry is often very expensive.Trang sức bằng vàng thường rất đắt.
  • She wore a lot of jewelry on her neck and wrists.Cô ấy đeo nhiều trang sức trên cổ và tay.

sofa

danh từUK /ˈsəʊfə/B1

ghế sofa

  • He likes to lie on the sofa to watch TV.Anh ấy thích nằm dài trên đi văng để xem TV.
  • We bought a new sofa for the living room.Chúng tôi mua một chiếc đi văng mới cho phòng khách.

vase

danh từUK /veɪs/B1

bình hoa; cái bình; lọ hoa

  • This vase is made of clear glass.Lọ hoa này bằng thủy tinh trong suốt.
  • I placed the vase on the coffee table.Tôi đặt bình hoa trên bàn trà.

iron

danh từUK /ˈaɪərn/B1

chất sắt

  • The bridge was built with strong iron.Cầu được xây bằng chất sắt chắc chắn.
  • We need to buy some iron to do the repairs.Chúng tôi cần mua một ít chất sắt để sửa chữa.

clothing

danh từUK /ˈkloʊðɪŋ/B1

quần áo

  • I need to buy new clothing for winter.Tôi cần mua nhiều quần áo mới cho mùa đông.
  • She likes to wear fashionable clothing.Cô ấy thích mặc quần áo thời trang.

cross

danh từUK /krɒs/B1

chữ thập; giao nhau

  • The cross is a symbol of Christianity.Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.
  • He wore a necklace with a cross pendant.Anh ấy đeo một chiếc vòng cổ hình chữ thập.

sao

danh từUK /sao/B1

sào

  • We spent the whole day relaxing at Sao Beach.Chúng tôi đã dành cả ngày để thư giãn tại Bãi Sao.

lamp

danh từUK /læmp/B1

cái đèn

  • I turned on the desk lamp to read.Tôi bật cái đèn bàn để đọc sách.
  • The outdoor lamp lights up the garden at night.Cái đèn ngoài sân làm sáng khu vườn vào ban đêm.

night-lamp

danh từUK /naɪt-læmp/B1

đèn ngủ

  • The night-lamp makes me feel safer when I sleep alone.Đèn ngủ giúp tôi cảm thấy an tâm hơn khi ngủ một mình.
  • I keep a night-lamp on my bedside table to read easily at night.Tôi để đèn ngủ trên bàn cạnh giường để dễ đọc sách vào ban đêm.

pot

danh từUK /pɒt/B1

nồi

  • I cooked soup in a large pot.Tôi đun canh trong nồi lớn.
  • This pot can be used to cook various dishes.Nồi này có thể dùng để nấu nhiều món khác nhau.

lighting

danh từUK /ˈlaɪtɪŋ/B1

đèn đóm

  • We need to buy lighting for the house.Chúng tôi cần mua đèn đóm để chiếu sáng trong nhà.
  • The light from the lighting makes the room feel cozier.Ánh sáng từ đèn đóm làm căn phòng trở nên ấm cúng hơn.

pole

danh từUK /poʊl/B1

cây sào

  • He used a pole to pick the fruits from the tree.Anh ấy dùng cây sào để nhặt quả trên cây.
  • This pole is used to keep the tent from collapsing.Cây sào này dùng để giữ lều không bị đổ.

tissue

danh từUK /ˈtɪsˌju/B1

khăn giấy

  • Can you give me a tissue?Bạn có thể cho tôi một chiếc khăn giấy không?
  • I need a tissue to wipe my hands.Tôi cần một chiếc khăn giấy để lau tay.

grill

danh từUK /ɡrɪl/B1

vỉ nướng

  • We bought a new grill to cook meat outside.Chúng tôi đã mua một vỉ nướng mới để nướng thịt ngoài sân.
  • Metal grills are very common at outdoor parties.Vỉ nướng bằng kim loại rất phổ biến trong các bữa tiệc ngoài trời.

wardrobe

danh từUK /ˈwɔːrdrəʊb/B1

tủ áo; cái tủ quần áo; tủ đựng quần áo

  • She reorganized her wardrobe.Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong cái tủ quần áo của mình.
  • I keep my clothes in my wardrobe.Tôi để quần áo trong tủ đựng quần áo của mình.

pull-up

danh từUK /pʊl ʌp/B1

đu xà

  • Pull-ups are excellent for improving upper body endurance.Bạn có thể làm đu xà để cải thiện sức khỏe và thể lực.
  • He does pull-ups every morning to build upper body strength.Tôi tập đu xà để tăng cường sức mạnh cơ lưng.

bell

danh từUK /bɛl/B1

lục lạc

  • The bell rang loudly in the night.Tiếng lục lạc vang lên trong đêm.
  • The girl wore a bell on her bracelet.Cô bé đeo lục lạc trên cổ tay.

closet

danh từUK /ˈklɒzɪt/B1

cái tủ đựng đồ

  • I keep my clothes in my closet.Tôi để quần áo trong cái tủ đựng đồ của mình.
  • She bought a new closet to organize her belongings.Cô ấy đã mua một cái tủ đựng đồ mới để sắp xếp đồ đạc.

container

danh từUK /kənˈteɪnə/B1

vật chứa

  • I put my belongings in the container.Tôi để đồ dùng trong thùng đựng.
  • I bought a new container to store my clothes.Tôi đã mua một chiếc công te nơ để đựng quần áo mới của mình.

dressing

danh từUK /drɛsɪŋ/B1

miếng đắp

  • The nurse applied a new dressing to the patient's wound.Bác sĩ đã dùng miếng đắp mới để bảo vệ vết thương của bệnh nhân.
  • After cleaning the wound, she placed a fresh dressing on it.Sau khi rửa sạch vết thương, cô ấy đắp miếng đắp mới lên đó.

attire

danh từUK /əˈtaɪər/B1

y phục; xiêm y; xiêm áo

  • Her attire is very formal and elegant.Y phục của cô ấy rất lịch sự và trang nhã.
  • His attire is very formal and elegant.Trang phục của anh ấy rất lịch sự và trang nhã.

fur

danh từUK /fɜː/B1

lông thú

  • The cat has soft and thick fur.Con mèo có bộ lông mềm mại và dày.
  • We bought a fur coat to keep warm.Chúng tôi mua một chiếc áo khoác lông thú để giữ ấm.

refrigerator

danh từUK /rɪˈfrɪʤəreɪtə/B1

cái tủ lạnh

  • I keep the milk in the refrigerator to keep it fresh.Tôi để sữa trong tủ lạnh để giữ nó tươi lâu.
  • You can get beer from the refrigerator when you want to drink.Bạn có thể lấy bia từ tủ lạnh khi cần uống.

bracelet

danh từUK /ˈbreɪslət/B1

cái vòng tay

  • She wore a gold bracelet.Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng vàng.
  • He gave me a leather bracelet.Anh ấy tặng tôi một chiếc vòng tay bằng da.

nail

danh từUK /neɪl/B1

móng

  • I trimmed my nails this morning.Tôi đã cắt móng tay của mình sáng nay.
  • I used a nail to hang the picture.Tôi dùng cái đinh để đóng khung tranh.

glue

danh từUK /ɡluː/B1

keo dán hồ

  • Glue is very useful in arts and crafts.Keo dán hồ rất hữu ích trong thủ công mỹ nghệ.
  • I used glue to stick the paper to the notebook.Tôi dùng keo dán hồ để dán giấy vào vở.

pan

danh từUK /pæn/B1

cái chảo

  • Can you use that pan to fry eggs?Bạn có thể lấy cái chảo đó để chiên trứng không?
  • I cooked stir-fried vegetables in this pan.Tôi đã nấu xào rau trong cái chảo này.

Chặng 10· 10 từ · B1–B2

Học chặng 10 bằng flashcard

helmet

danh từUK /ˈhelmɪt/B1

mũ bảo hiểm

a hard hat that protects your head, worn for example when riding a motorbike

  • Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.
Collocation
  • wear a helmet — đội mũ bảo hiểm
  • a motorbike helmet — mũ bảo hiểm xe máy
  • a cycle helmet — mũ bảo hiểm đi xe đạp
Dạng từ:
helmets

skirt-pants

danh từUK /skɜːt pænts/B1

quần váy

  • She wore a skirt-pants to the party.Cô ấy mặc quần váy đi dự tiệc.
  • Skirt-pants are very popular in modern fashion.Quần váy rất phổ biến trong thời trang hiện đại.

backpacker

danh từUK /ˈbækpækə/B1

người du lịch ba lô

someone who travels cheaply, carrying their things in a large bag on their back

  • The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
Collocation
  • young backpackers — những người trẻ du lịch ba lô
  • a backpacker hostel — nhà trọ cho khách ba lô
  • travel as a backpacker — đi du lịch kiểu ba lô
Họ từ:
backpacking (danh từ), backpack (danh từ)
Dạng từ:
backpackers

candle

danh từUK /ˈkændl/B2

cây nến; đèn cầy

  • I lit a candle when the power went out.Tôi thắp một cây đèn cầy khi mất điện.
  • The candle creates a cozy atmosphere in the room.Cây đèn cầy tạo không khí ấm cúng trong phòng.

drawer

danh từUK /drɔr/B2

ngăn kéo

  • This drawer is stuck, I need to fix it.Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.
  • I keep the cutlery in the drawer of the dining table.Tôi để dao kéo trong ngăn kéo của bàn ăn.

soap

danh từUK /soʊp/B2

xà phòng

  • I wash my hands with soap every day.Tôi rửa tay bằng xà phòng mỗi ngày.
  • Soap helps remove bacteria from the skin.Xà phòng giúp loại bỏ vi khuẩn trên da.

sink

danh từUK /sɪŋk/B2

chậu rửa mặt

  • The sink in the bathroom is leaking.Chậu rửa mặt trong phòng tắm bị rò rỉ nước.
  • I washed my face this morning using the new sink.Tôi đã rửa mặt sáng nay bằng chiếc chậu rửa mặt mới.

pillow

danh từUK /ˈpɪloʊ/B2

cái gối

  • I placed the new pillow on the bed.Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.
  • She likes to use soft pillows when sleeping.Cô ấy thích dùng gối mềm mại khi ngủ.

purse

danh từUK /pɜːs/B2

ví nữ; hầu bao

  • I keep my money in my purse.Tôi để tiền trong hầu bao của mình.
  • She forgot her purse at home.Cô ấy đã quên hầu bao ở nhà.

bronze

danh từUK /brɒnz/B2

đồng điếu

  • This bronze statue is very old and valuable.Bức tượng đồng điếu này rất cổ và quý giá.
  • He bought a bronze vase to decorate the living room.Anh ấy mua một chiếc bình đồng điếu để trang trí phòng khách.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Water is an essential _____ for humans.

    Nước là một nhu cầu thiết yếu của con người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    need — nhu cầu thiết yếu

  2. Câu 2

    I always carry an _____ when it rains.

    Tôi mang cái dù khi đi ngoài trời mưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    umbrella — cái ô; cái dù

  3. Câu 3

    You can get water from the _____.

    Bạn có thể lấy nước từ tủ lạnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fridge — tủ lạnh

  4. Câu 4

    I used the _____ to cut the wood.

    Tôi dùng cái cưa để cắt cây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    saw — cái cưa

  5. Câu 5

    She reorganized her _____.

    Cô ấy đã sắp xếp lại đồ đạc trong cái tủ quần áo của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wardrobe — tủ áo; cái tủ quần áo; tủ đựng quần áo

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 191 từ "Quần áo & Đồ dùng hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ