Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.11 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.11: Con người & Danh tính

Danh từ nhóm "Con người & Danh tính": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

160 mục · 16 chặng · A1–C2 · trang 1/2

people

danh từUK /ˈpipəl/A1

mọi người, người ta

  • My people are very friendly and hospitable.Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.
  • People have come to discuss the new project.Người ta đã đến để thảo luận về dự án mới.

person

danh từUK /ˈpɜː.sən/A1

người

  • She is a kind person.Cô ấy là một người tốt bụng.
  • Do you see that person?Bạn có thấy người đó không?

world

danh từUK /wɜːld/A1

thế giới

  • We live in this world.Chúng ta sống trong thế giới này.
  • The world is changing rapidly.Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.

history

danh từUK /ˈhɪstəri/A1

lịch sử

  • He enjoys reading books about world history.Anh ấy thích đọc sách về lịch sử thế giới.
  • History helps us understand our country's past.Lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ quá khứ của đất nước mình.

child

danh từUK /ʧaɪld/A1

đứa trẻ

  • The child is playing in the park.Hài nhi đang chơi đùa trong công viên.
  • She has a very well-behaved child.Cô ấy có một đứa trẻ rất ngoan.

baby

danh từUK /ˈbeɪbi/A1

em bé

  • The baby is crying because he's hungry.Em bé đang khóc vì đói.
  • A newborn baby is very susceptible to colds.Em bé mới sinh rất dễ bị cảm lạnh.

girl

danh từUK /gɜrl/A1

cô bé

  • That girl loves reading books.Cô bé đó rất thích đọc sách.
  • The girl is playing in the park.Cô bé đang chơi đùa trong công viên.

boy

danh từUK /bɔɪ/A1

cậu bé

  • This boy is very smart.Cậu bé này rất thông minh.
  • The boy is playing football in the yard.Cậu bé đang chơi bóng trong sân.

name

danh từUK /neɪm/A1

đặt tên

  • Do you know the name of that dog?Bạn có biết tên của con chó đó không?
  • The name of this city is very famous.Tên của thành phố này rất nổi tiếng.

man

danh từUK /mæn/A1

đàn ông

  • He is a good man.Anh ấy là một người đàn ông tốt.

Chặng 2· 10 từ · A1–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

woman

danh từUK /ˈwʊmən/A1

phụ nữ

  • She is a strong woman.Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ.
  • She is a strong and independent woman.Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập.

character

danh từUK /ˈkærɪktə/A2

nhân vật

  • The main character in this story is a brave hero.Nhân vật chính trong truyện này là một anh hùng dũng cảm.
  • The supporting characters help make the story more interesting.Các nhân vật phụ góp phần làm cho câu chuyện thêm phong phú.

race

danh từUK /reɪs/A2

cuộc đua

  • He participated in the marathon race last weekend.Anh ấy tham gia cuộc đua marathon cuối tuần qua.
  • The bicycle race took place on the city center streets.Cuộc đua xe đạp diễn ra trên đường phố trung tâm thành phố.

touch

danh từUK /tʌtʃ/A2

tiếp xúc; xúc giác

  • She feels happy when she is in touch with nature.Cô ấy cảm thấy vui khi được tiếp xúc với thiên nhiên.
  • She uses touch to feel the surface of the object.Cô ấy sử dụng xúc giác để cảm nhận bề mặt của vật thể.

member

danh từUK /ˈmɛmbər/A2

thành viên

  • He is a member of the sports club.Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ thể thao.
  • The members of the group met to discuss the plan.Các thành viên của nhóm đã họp để thảo luận kế hoạch.

queen

danh từUK /kwin/A2

nữ hoàng

  • She was crowned the queen of the beauty pageant.Cô ấy là nữ hoàng trong cuộc thi sắc đẹp.
  • Queen Elizabeth II was a symbol of stability for the UK.Nữ hoàng Elizabeth II là biểu tượng của nước Anh.

guest

danh từUK /gɛst/A2

khách mời

  • The guest arrived on time.Khách mời đã đến đúng giờ.
  • We prepared a room for the guests.Chúng tôi đã chuẩn bị phòng cho các khách mời.

adult

danh từUK /əˈdʌlt/A2

người lớn

  • We need an adult to help solve this problem.Chúng tôi cần người lớn để giúp giải quyết vấn đề này.
  • He is an adult and responsible for his family.Anh ấy là một người lớn và có trách nhiệm với gia đình.

community

danh từUK /kəˈmjuːnəti/B1

cộng đồng

all the people who live in one area, or a group who share something and feel connected

  • The local community raised money to repair the old library.Cộng đồng địa phương đã quyên tiền để sửa thư viện cũ.
Collocation
  • the local community — cộng đồng địa phương
  • a strong community — một cộng đồng gắn kết
  • serve the community — phục vụ cộng đồng
Họ từ:
communal (tính từ)
Dạng từ:
communities

culture

danh từUK /ˈkʌltʃə/B1

văn hoá

the way of life, beliefs, customs and arts shared by a particular group of people

  • Learning a foreign language is one of the best ways to understand another culture.Học một ngoại ngữ là một trong những cách tốt nhất để hiểu một nền văn hoá khác.
Collocation
  • local culture — văn hoá địa phương
  • traditional culture — văn hoá truyền thống
  • experience a different culture — trải nghiệm một nền văn hoá khác
Họ từ:
cultural (tính từ), culturally (trạng từ)
Dạng từ:
cultures

report

danh từUK /rɪˈpɔrt/B1

bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình

  • I prepared a report on my project.Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.
  • Her report was very detailed and clear.Bài báo cáo của cô ấy rất chi tiết và rõ ràng.

society

danh từUK /səˈsaɪəti/B1

xã hội

  • We need to build a more just society.Chúng ta cần xây dựng một xã hội công bằng hơn.
  • Modern society faces many new challenges.Xã hội ngày nay đối mặt với nhiều thách thức mới.

behavior

danh từUK /bɪˈheɪvjə/B1

hành vi; cách cư xử; cách ứng xử

  • Her behavior shows politeness and respect.Cách ứng xử của cô ấy thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
  • We need to teach children proper behavior.Chúng ta cần giáo dục trẻ về cách cư xử đúng đắn.

beauty

danh từUK /ˈbjuːti/B1

vẻ đẹp

  • She has a natural beauty that attracts everyone.Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên rất thu hút.
  • The beauty of this painting makes it hard to look away.Vẻ đẹp của bức tranh này khiến tôi không thể rời mắt.

human

danh từUK /ˈhjuːmən/B1

con người

  • Every human being has unique value.Mỗi con người đều có giá trị riêng biệt.
  • Humans have unlimited creative potential.Con người có khả năng sáng tạo vô hạn.

appearance

danh từUK /əˈpɪrəns/B1

ngoại hình

  • She has a very attractive appearance.Cô ấy có ngoại hình rất ưa nhìn.
  • The appearance of the new car is very eye-catching.Ngoại hình của chiếc xe mới rất bắt mắt.

enemy

danh từUK /ˈɛnəmi/B1

kẻ thù

  • He considers traitors as his enemies.Anh ấy coi những người phản bội là kẻ thù của mình.
  • During the war, our enemy had to be defeated.Trong chiến tranh, kẻ thù của chúng ta phải bị đánh bại.

owner

danh từUK /ˈəʊnə/B1

người sở hữu

  • The owner of the house signed a contract to sell it to me.Người sở hữu căn nhà đã ký hợp đồng bán cho tôi.
  • We need to contact the owner of the car to verify ownership.Chúng tôi cần liên hệ với người sở hữu xe để xác nhận quyền sở hữu.

population

danh từUK /ˌpɑːpjəˈleɪʃn/B1

dân số

  • The government is implementing policies to control the population.Chính phủ đang thực hiện các chính sách để kiểm soát dân số.
  • The population of this city has increased significantly over the past decade.Dân số của thành phố này đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.

leader

danh từUK /ˈliːdə/B1

người đứng đầu

  • He is the leader of the new company.Anh ấy là người đứng đầu của công ty mới thành lập.
  • We need a leader to guide the project.Chúng ta cần một người lãnh đạo để hướng dẫn dự án.

victory

danh từUK /ˈvɪktəri/B1

chiến thắng; sự thắng lợi

  • The team's victory made everyone happy.Chiến thắng của đội tuyển đã làm mọi người vui mừng.
  • The team's victory thrilled their fans.Chiến thắng của đội tuyển quốc gia đã làm nức lòng người hâm mộ.

lifestyle

danh từUK /ˈlaɪfstaɪl/B1

phong cách sống

  • His lifestyle is very active and positive.Phong cách sống của anh ấy rất năng động và tích cực.
  • Her lifestyle is more aligned with a natural environment.Phong cách sống của cô ấy phù hợp với môi trường tự nhiên hơn.

model

danh từUK /ˈmɑdəl/B1

người mẫu

  • She is a famous international model.Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng thế giới.
  • Designers often hire models to showcase their collections.Các nhà thiết kế thường thuê người mẫu để trình diễn bộ sưu tập của họ.

tradition

danh từUK /trəˈdɪʃn/B1

truyền thống

a belief or way of doing something that a group of people has continued for a long time

  • In my family, it is a tradition to visit our grandparents on the first day of Tet.Trong gia đình tôi, thăm ông bà vào mùng Một Tết là một truyền thống.
Collocation
  • a long tradition — truyền thống lâu đời
  • follow a tradition — theo một truyền thống
  • break with tradition — phá vỡ truyền thống
Họ từ:
traditional (tính từ), traditionally (trạng từ)
Dạng từ:
traditions

consumer

danh từUK /kənˈsjuːmə/B1

người tiêu dùng

a person who buys and uses goods or services

  • Consumers today can compare prices online in just a few seconds.Người tiêu dùng ngày nay có thể so sánh giá trên mạng chỉ trong vài giây.
Collocation
  • consumer behaviour — hành vi người tiêu dùng
  • ordinary consumers — người tiêu dùng bình thường
  • protect consumers — bảo vệ người tiêu dùng
Họ từ:
consume (động từ), consumption (danh từ)
Dạng từ:
consumers

customer = khách của một cửa hàng cụ thể; consumer = người tiêu dùng nói chung.

mythology

danh từUK /mɪˈθɒlədʒi/B1

thần thoại học

  • Studying mythology often involves stories about gods and heroes.Nghiên cứu thần thoại thường liên quan đến các câu chuyện về các vị thần và anh hùng.

signature

danh từUK /ˈsɪɡnətʃər/B1

chữ ký

  • The signee confirmed the contract with their signature.Người ký đã xác nhận hợp đồng bằng chữ ký của mình.
  • He signed the contract with his handwritten signature.Anh ấy đã ký vào hợp đồng bằng chữ ký tay của mình.

user

danh từUK /ˈjuzər/B1

người sử dụng; người dùng; người truy cập

  • Each user has a unique login ID.Người truy cập có thể tạo tài khoản để lưu dữ liệu cá nhân.
  • We provide tutorials for new users.Chúng tôi cung cấp hướng dẫn cho người dùng mới.

host

danh từUK /həʊst/B1

người chủ trì

  • She was the perfect host for the dinner party.Chúng tôi đã mời một người chủ trì để tổ chức buổi tiệc.
  • The host of the conference introduced the speakers.Người chủ trì cuộc họp đã đặt ra các quy tắc rõ ràng.

stranger

danh từUK /ˈstreɪnʤər/B1

người lạ

  • Can you help me, stranger?Bạn có thể giúp tôi không, người lạ?
  • I met a stranger on the street yesterday.Tôi gặp một người lạ trên đường hôm qua.

hometown

danh từUK /ˈhəʊmˈtaʊn/B1

quê hương

  • I always think of my hometown when I am abroad.Tôi luôn nhớ về quê hương của mình trong những ngày xa xứ.
  • Hometown is where my most beautiful memories are stored.Quê hương là nơi chứa đựng những ký ức đẹp nhất của tôi.

terrain

danh từUK /təˈreɪn/B1

địa hình; địa thế

  • The terrain of this area is mainly hilly.Địa thế của khu vực này chủ yếu là đồi núi.
  • We need to survey the terrain before construction.Chúng tôi cần khảo sát địa thế trước khi xây dựng.

hero

danh từUK /ˈhɪərəʊ/B1

người hùng

  • He was a hero in that battle.Anh ấy là một người hùng trong trận chiến đó.
  • She saved everyone from the fire like a hero.Cô ấy đã cứu mọi người khỏi đám cháy như một người hùng.

citizen

danh từUK /ˈsɪtɪzn/B1

công dân

a person who legally belongs to a country and has rights and duties there

  • Every citizen should have equal access to basic public services.Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.
Collocation
  • ordinary citizens — người dân bình thường
  • senior citizens — người cao tuổi
  • fellow citizens — đồng bào, những người cùng nước
Họ từ:
citizenship (danh từ)
Dạng từ:
citizens

evil

danh từUK /ˈivəl/B1

xấu xa

  • His evil actions were unforgivable.Hành động của hắn thật xấu xa và không thể tha thứ.
  • We must fight against all forms of evil in society.Chúng ta cần chống lại mọi hình thức xấu xa trong xã hội.

youth

danh từUK /juθ/B1

tuổi trẻ

  • Youth is an important period to build a foundation for the future.Tuổi trẻ là quãng thời gian quan trọng để xây dựng nền tảng cho tương lai.
  • During my youth, I often spent time learning and exploring the world.Trong tuổi trẻ, tôi thường dành nhiều thời gian để học hỏi và khám phá thế giới.

religion

danh từUK /rɪˈlɪdʒən/B1

tôn giáo

a system of belief in a god or gods, with its own practices and ceremonies

  • Religion still plays a role in many family events, from weddings to funerals.Tôn giáo vẫn đóng vai trò trong nhiều sự kiện gia đình, từ đám cưới đến đám tang.
Collocation
  • freedom of religion — tự do tôn giáo
  • practise a religion — theo một tôn giáo
  • a major religion — một tôn giáo lớn
Họ từ:
religious (tính từ)
Dạng từ:
religions

Chủ đề nhạy cảm: khi nói / viết nên trung lập, không đánh giá tôn giáo nào hơn.

indian

danh từUK /ˈɪn.di.ən/B1

người ấn độ

  • I enjoy grilled Indian mackerel with fresh vegetables.Tôi thích ăn cá bạc má nướng cùng với rau sống.
  • I picked up an Indian almond seed from under the tree.Tôi đã nhặt một hạt bàng từ dưới gốc cây.

historic

danh từUK /hɪˈstɔrɪk/B1

có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử quan trọng

  • This historic manor has been around for over 200 years.Trang viên cổ kính này đã tồn tại hơn 200 năm.
  • We visited the octagonal pavilion in the historic site.Chúng tôi đã thăm bát quái đài trong khu di tích cổ.

celebrity

danh từUK /səˈlebrəti/B1

người nổi tiếng

a famous person, especially in entertainment or sport

  • Many teenagers dream of becoming a celebrity rather than having an ordinary job.Nhiều thanh thiếu niên mơ trở thành người nổi tiếng thay vì làm một công việc bình thường.
Collocation
  • celebrity culture — văn hoá người nổi tiếng
  • a minor celebrity — người hơi có tiếng
  • become a celebrity — trở thành người nổi tiếng
Dạng từ:
celebrities

Chặng 6· 10 từ · B1–B2

Học chặng 6 bằng flashcard

custom

danh từUK /ˈkʌstəm/B1

phong tục, tập quán

a usual way of behaving that is accepted and expected in a particular society or community

  • Giving lucky money to children is a custom that almost every Vietnamese family follows.Lì xì cho trẻ em là phong tục mà hầu hết gia đình Việt Nam đều giữ.
Collocation
  • a local custom — phong tục địa phương
  • an ancient custom — tập quán xa xưa
  • respect local customs — tôn trọng phong tục địa phương
Họ từ:
customary (tính từ)
Dạng từ:
customs

Số nhiều customs còn có nghĩa là hải quan (go through customs) — khác hẳn nghĩa phong tục.

volunteer

danh từUK /ˌvɒlənˈtɪə/B1

tình nguyện viên

a person who does useful work without being paid

  • The festival could not take place without dozens of local volunteers.Lễ hội không thể diễn ra nếu thiếu hàng chục tình nguyện viên địa phương.
Collocation
  • a volunteer group — nhóm tình nguyện
  • work as a volunteer — làm tình nguyện viên
  • rely on volunteers — dựa vào tình nguyện viên
Họ từ:
volunteer (động từ), voluntary (tính từ)
Dạng từ:
volunteers

victim

danh từUK /ˈvɪktɪm/B1

nạn nhân

someone who has been harmed, hurt or cheated because of a crime

  • Victims of burglary often feel unsafe in their own homes afterwards.Nạn nhân của các vụ trộm đột nhập thường thấy bất an ngay trong nhà mình sau đó.
Collocation
  • an innocent victim — nạn nhân vô tội
  • fall victim to — trở thành nạn nhân của
  • support victims — hỗ trợ nạn nhân
Dạng từ:
victims

landlord

danh từUK /ˈlændlɔːd/B1

chủ nhà (người cho thuê)

a person or company that owns a home and lets other people live in it for money

  • Our landlord fixed the broken water heater the day after we told him.Chủ nhà đã sửa bình nóng lạnh hỏng ngay hôm sau khi chúng tôi báo.
Collocation
  • a private landlord — chủ nhà tư nhân
  • a strict landlord — chủ nhà khó tính
  • contact the landlord — liên hệ chủ nhà
Dạng từ:
landlords

Chủ nhà là nữ có thể dùng landlady.

individual

danh từUK /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/B2

cá nhân

a single person, considered separately from society or a group

  • Should the government or the individual be responsible for staying healthy?Chính phủ hay cá nhân nên chịu trách nhiệm giữ gìn sức khoẻ?
Collocation
  • private individuals — các cá nhân (tư nhân)
  • the rights of the individual — quyền của cá nhân
  • individuals and families — các cá nhân và gia đình
Họ từ:
individualism (danh từ), individually (trạng từ)
Dạng từ:
individuals

identity

danh từUK /aɪˈdentəti/B2

bản sắc

the qualities, beliefs and history that make a person or group feel different from others

  • For many people, speaking their local dialect is an important part of their identity.Với nhiều người, nói phương ngữ quê mình là một phần quan trọng của bản sắc.
Collocation
  • cultural identity — bản sắc văn hoá
  • national identity — bản sắc dân tộc
  • a sense of identity — ý thức về bản sắc
  • lose your identity — đánh mất bản sắc
Họ từ:
identify (động từ)

Identity còn có nghĩa là danh tính (identity card) — khác nghĩa trong chủ đề này.

leadership

danh từUK /ˈliːdəʃɪp/B2

khả năng / vai trò lãnh đạo

the ability to guide and inspire a group of people, or the position of being in charge

  • Under her leadership, the small company grew into a national brand.Dưới sự lãnh đạo của bà, công ty nhỏ đã phát triển thành thương hiệu toàn quốc.
Collocation
  • strong leadership — sự lãnh đạo vững vàng
  • leadership skills — kỹ năng lãnh đạo
  • under someone's leadership — dưới sự lãnh đạo của ai
Họ từ:
lead (động từ), leader (danh từ)

initial

danh từUK /ɪˈnɪʃl/B2

chữ ký tắt

  • He used an initial to sign documents quickly.Anh ấy sử dụng chữ ký tắt để ký các tài liệu nhanh chóng.
  • Her initials are the first letters of her name.Chữ ký tắt của cô ấy là những chữ cái đầu của tên cô ấy.

exposure

danh từUK /ɪkˈspəʊʒə/B2

sự tiếp xúc, được làm quen (với cái mới, văn hoá khác)

the experience of seeing, hearing or learning about something new, such as another culture

  • Early exposure to other cultures can make children more curious and less judgemental.Được tiếp xúc sớm với các nền văn hoá khác có thể khiến trẻ tò mò hơn và ít phán xét hơn.
Collocation
  • exposure to other cultures — sự tiếp xúc với các nền văn hoá khác
  • greater exposure — tiếp xúc nhiều hơn
  • gain exposure to — được làm quen với
Họ từ:
expose (động từ)

Đi với giới từ to: exposure to something.

gender

danh từUK /ˈʤɛndər/B2

giới tính

  • Gender equality is an important goal of modern society.Bình đẳng giới là một mục tiêu quan trọng của xã hội hiện đại.
  • Fighting sexism is part of the gender equality movement.Chống lại sexism là một phần của phong trào bình đẳng giới.

heritage

danh từUK /ˈherɪtɪdʒ/B2

di sản (văn hoá, lịch sử)

the traditions, buildings, art and history that a society has received from earlier generations

  • Hue's royal tombs and palaces are an important part of Vietnam's heritage.Lăng tẩm và cung điện ở Huế là một phần quan trọng của di sản Việt Nam.
Collocation
  • cultural heritage — di sản văn hoá
  • national heritage — di sản quốc gia
  • protect our heritage — bảo vệ di sản của chúng ta

Không đếm được (không nói a heritage / heritages).

witness

danh từUK /ˈwɪtnəs/B2

nhân chứng

someone who sees a crime or accident happen and can describe it

  • A witness told the police that she saw two people running from the shop.Một nhân chứng nói với cảnh sát rằng cô thấy hai người chạy khỏi cửa hàng.
Collocation
  • a key witness — nhân chứng quan trọng
  • a witness statement — lời khai nhân chứng
  • appeal for witnesses — kêu gọi nhân chứng
Đồng nghĩa:
eyewitness
Họ từ:
witness (động từ)
Dạng từ:
witnesses

diversity

danh từUK /daɪˈvɜːsɪti/B2

sự đa dạng; sự phong phú

  • This program promotes diversity in education.Chương trình này thúc đẩy sự đa dạng trong giáo dục.
  • This program promotes diversity within the community.Chương trình này thúc đẩy sự đa dạng trong cộng đồng.

baptism

danh từUK /ˈbæp.tɪzəm/B2

lễ rửa tội

  • He attended his daughter's baptism on Sunday.Anh ấy đã tham dự lễ rửa tội của con gái mình vào Chủ nhật.
  • Baptism usually takes place in a church and is a sacred ceremony.Lễ rửa tội thường diễn ra trong nhà thờ và có ý nghĩa thiêng liêng.

seal

danh từUK /siːl/B2

chó biển

  • The seal is an excellent swimmer in the ocean.Con chó biển bơi lội rất giỏi trong đại dương.
  • Seals usually live in coastal areas and rocky shores.Chó biển thường sống trong các khu vực ven biển và bãi đá ngầm.

civilization

danh từUK /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/B2

nền văn minh

  • Ancient Egyptian civilization is famous for its pyramids and hieroglyphic writing.Nền văn minh Ai Cập cổ đại nổi bật với các kim tự tháp và hệ thống chữ tượng hình.
  • Western civilization experienced significant growth during the Industrial Revolution.Nền văn minh phương Tây đã phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

generation

danh từUK /ˌʤɛnəˈreɪʃən/B2

thế hệ

  • The previous generation faced more challenges.Thế hệ trước đã trải qua nhiều thử thách hơn.
  • The younger generation today is very tech-savvy.Thế hệ trẻ ngày nay rất am hiểu công nghệ.

co-owner

danh từUK /ˌkəʊ ˈəʊnə/B2

đồng chủ sở hữu

  • We are co-owners of this house.Chúng tôi là đồng chủ sở hữu của căn nhà này.
  • He is a co-owner of that company.Anh ấy là đồng chủ sở hữu của công ty đó.

childbirth

danh từUK /ˈtʃaɪld.bɜːrθ/B2

sự sinh đẻ

  • Childbirth is a natural part of life.Sự sinh đẻ là một quá trình tự nhiên của cuộc sống.
  • She is waiting for her childbirth to happen.Cô ấy đang chờ đợi sự sinh đẻ của con mình.

native

danh từUK /ˈneɪtɪv/B2

người bản xứ

  • He is a native of Vietnam.Anh ấy là người bản xứ của Việt Nam.
  • We met a native when traveling in Japan.Chúng tôi gặp một người bản xứ khi đi du lịch ở Nhật Bản.

territory

danh từUK /ˈtɛrɪtəri/B2

địa bàn; địa phận; bờ cõi

  • They expanded their territory after the war.Họ đã mở rộng địa phận của mình sau chiến tranh.
  • Protecting the territory is the duty of the national army.Bảo vệ bờ cõi là nhiệm vụ của quân đội quốc gia.

villain

danh từUK /ˈvɪlən/B2

nhân vật phản diện

  • In fairy tales, villains are often witches or demons.Trong truyện cổ tích, nhân vật phản diện thường là quỷ hoặc phù thủy.
  • The villain makes the story more exciting and dramatic.Nhân vật phản diện làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn và kịch tính.

christian

danh từUK /ˈkrɪsʧən/B2

người đạo thiên chúa

  • Christian festivals are very popular in this community.Các lễ hội của đạo Thiên Chúa rất phổ biến trong cộng đồng này.
  • The students learned about Christian doctrine in school.Học sinh đã học về giáo lý cơ đốc trong trường.

winner

danh từUK /ˈwɪnə/B2

người chiến thắng

  • The winner received a big prize.Người chiến thắng nhận giải thưởng lớn.
  • He was the winner of the marathon race.Anh ấy là người chiến thắng trong cuộc thi chạy marathon.

humanity

danh từUK /hjuˈmænɪti/B2

loài người

  • We need to show humanity in all our actions.Chúng ta cần thể hiện nhân văn trong mọi hành xử.
  • We need to show humanity in how we treat others.Chúng ta cần thể hiện lòng nhân đạo trong cách đối xử với mọi người.

immigration

danh từUK /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/B2

sự nhập cư

  • I went to the immigration office to apply for a new visa.Tôi đã đến văn phòng xuất nhập cảnh để xin visa mới.
  • We did the paperwork for immigration at the airport.Chúng tôi đã làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay.

discrimination

danh từUK /dɪˌskrɪməˈneɪʃən/B2

sự phân biệt đối xử

  • We need to fight against racial discrimination.Chúng ta cần đấu tranh chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
  • Gender discrimination is still common in many workplaces.Phân biệt đối xử dựa trên giới tính vẫn còn phổ biến trong nhiều nơi.

bishop

danh từUK /ˈbɪʃəp/B2

cha cả

  • The bishop preached at the cathedral this morning.Cha cả đã giảng lễ sáng nay tại nhà thờ chính tòa.
  • High-ranking clergy like the bishop often have the responsibility to guide the community.Các giáo sĩ cấp cao như cha cả thường có trách nhiệm hướng dẫn cộng đồng.

welfare

danh từUK /ˈwelfeə/B2

phúc lợi xã hội

help, especially money, that the government gives to people who are poor, ill or unemployed

  • Spending on welfare makes up a large part of the national budget.Chi cho phúc lợi xã hội chiếm một phần lớn ngân sách quốc gia.
Collocation
  • the welfare system — hệ thống phúc lợi
  • welfare payments — các khoản chi trả phúc lợi
  • welfare reform — cải cách phúc lợi

Còn nghĩa chung 'sự khoẻ mạnh, an lành' (child welfare, animal welfare).

zodiac

danh từUK /ˈzoʊ.di.æk/B2

cung hoàng đạo

  • Do you know your zodiac sign?Bạn có biết cung hoàng đạo của mình không?
  • I was born under the Aries sign in the zodiac.Tôi sinh vào cung Bạch Dương trong hoàng đạo.

kid

danh từUK /kɪd/B2

con dê con

  • The kid is running across the field.Con dê con đang chạy trên đồng cỏ.
  • The kid was born just yesterday and is very adorable.Con dê con mới sinh rất dễ thương.

tenant

danh từUK /ˈtenənt/B2

người thuê nhà

a person who pays rent to live in a home that belongs to someone else

  • Tenants should read the contract carefully before they sign it.Người thuê nhà nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
Collocation
  • a long-term tenant — người thuê lâu dài
  • previous tenants — những người thuê trước
  • find a new tenant — tìm người thuê mới
Trái nghĩa:
landlord
Họ từ:
tenancy (danh từ)
Dạng từ:
tenants

homeowner

danh từUK /ˈhəʊməʊnə/B2

chủ sở hữu nhà

a person who owns the house or flat that they live in

  • Homeowners usually spend more time and money on repairs than tenants do.Chủ nhà thường bỏ nhiều thời gian và tiền sửa chữa hơn người thuê.
Collocation
  • first-time homeowners — người lần đầu có nhà
  • become a homeowner — trở thành chủ nhà
Dạng từ:
homeowners

stroller

danh từUK /ˈstroʊlər/B2

xe đẩy em bé

  • She took her baby for a walk in the stroller.Chị ấy đưa bé đi dạo bằng xe đẩy em bé.
  • A stroller makes it easier for parents to carry their baby outside.Xe đẩy em bé giúp cha mẹ dễ dàng mang theo em bé khi ra ngoài.

throne

danh từUK /θrəʊn/B2

ngai vàng

  • The king sat on his throne in the palace.Vua ngồi trên ngai vàng trong cung điện.
  • The queen maintained her power from her throne.Nữ hoàng duy trì quyền lực từ ngai vàng của mình.

residence

danh từUK /ˈrezɪdəns/B2

nơi cư trú

  • My residence is a small apartment in the city center.Nơi cư trú của tôi là một căn hộ nhỏ trong trung tâm thành phố.
  • They searched for a new residence near the city center.Họ đã tìm kiếm một nơi cư trú mới gần trung tâm thành phố.

guy

danh từUK /ɡaɪ/B2

chàng

  • He is a very nice guy.Anh ấy là một chàng trai rất tốt.
  • The guy is waiting for her at the coffee shop.Chàng ấy đang chờ đợi cô ấy ở quán cà phê.

citizenship

danh từUK /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/B2

tư cách công dân

  • Having citizenship allows you to participate in elections and political activities.Việc có tư cách công dân giúp bạn tham gia bầu cử và các hoạt động chính trị.
  • He applied for citizenship to gain the rights and responsibilities of a citizen of this country.Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch để có tư cách công dân của đất nước này.

colony

danh từUK /ˈkɒləni/B2

thuộc địa

  • Britain established many colonies in Africa.Anh đã thành lập nhiều thuộc địa ở châu Phi.
  • This colony has become an independent country.Thuộc địa này đã trở thành một quốc gia độc lập.

shopkeeper

danh từUK /ˈʃɒpˌkiːpər/B2

chủ quán

  • The shopkeeper greeted the regular customers.Chủ quán cà phê luôn chào đón khách quen.
  • The grocery shopkeeper opened the store early in the morning.Chủ quán tạp hóa đã mở cửa từ sáng sớm.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

protagonist

danh từUK /proʊˈtægənəst/B2

nhân vật chính diện

  • In this story, the protagonist is a brave hero.Trong truyện này, nhân vật chính diện là một anh hùng dũng cảm.
  • The protagonist often faces great challenges to develop.Nhân vật chính diện thường phải đối mặt với thử thách lớn để phát triển.

princess

danh từUK /prɪnˈsɛs/B2

công chúa

  • The princess attended the prince's wedding.Công chúa đã đến dự lễ cưới của hoàng tử.
  • The princess was loved by everyone in the kingdom.Công chúa rất được mọi người yêu mến trong vương quốc.

millionaire

danh từUK /ˌmɪljəˈnɛr/B2

triệu phú

  • She dreams of becoming a millionaire to buy her own house.Cô ấy mơ ước trở thành triệu phú để có thể mua nhà riêng.
  • He became a millionaire after a successful investment in the stock market.Ông ấy trở thành triệu phú sau khi đầu tư thành công vào thị trường chứng khoán.

bully

danh từUK /ˈbʊli/B2

bắt nạt

  • He is a bully at school.Hắn là một đầu gấu trong trường học.
  • Don't let the bully intimidate you.Đừng để bị đầu gấu bắt nạt.

pastor

danh từUK /ˈpɑːstə/B2

mục sư

  • The pastor delivered a sermon on kindness this morning.Mục sư đã thuyết giảng về lòng nhân từ trong buổi lễ sáng nay.
  • Pastors often organize charity activities for the community.Các mục sư thường tổ chức các hoạt động từ thiện cho cộng đồng.

orphanage

danh từUK /ˈɔrfənəʤ/B2

trại trẻ mồ côi; trại mồ côi

  • They donated money to support the local orphanage.Họ đã quyên góp để hỗ trợ trại mồ côi địa phương.
  • Children in the orphanage need special care and love.Trẻ em trong trại mồ côi cần sự quan tâm và yêu thương đặc biệt.

collective

danh từUK /kəˈlɛktɪv/B2

tập thể

  • The class collective organized a weekend outing.Tập thể lớp đã tổ chức một buổi dã ngoại cuối tuần.
  • The collective policy aims to promote cooperation within the community.Chính sách tập thể nhằm thúc đẩy sự hợp tác trong cộng đồng.

ally

danh từUK /ˈælaɪ/B2

đồng minh

a country that agrees to support another, especially in times of conflict

  • The two nations have been close allies for many years.Hai quốc gia là đồng minh thân thiết đã nhiều năm.
Collocation
  • a close ally — đồng minh thân cận
  • a key ally — đồng minh chủ chốt
  • military allies — đồng minh quân sự
Họ từ:
alliance (danh từ), allied (tính từ)
Dạng từ:
allies

billionaire

danh từUK /ˌbɪljəˈneə/B2

tỷ phú

a person who owns money and property worth at least a thousand million dollars, pounds, etc.

  • The number of billionaires in the world has grown sharply in recent decades.Số tỷ phú trên thế giới đã tăng mạnh trong những thập kỷ gần đây.
Collocation
  • a self-made billionaire — tỷ phú tự thân
  • a tech billionaire — tỷ phú công nghệ
  • become a billionaire — trở thành tỷ phú
Dạng từ:
billionaires

Nhấn âm cuối: /ˌbɪljəˈneə/. millionaire = triệu phú.

pensioner

danh từUK /ˈpenʃənə/B2

người hưởng lương hưu

a person who receives a pension, especially from the state

  • Free bus travel for pensioners is popular in many cities.Miễn phí xe buýt cho người hưởng lương hưu được ưa chuộng ở nhiều thành phố.
Collocation
  • elderly pensioners — những người hưu trí cao tuổi
  • pensioners on a low income — người hưu trí thu nhập thấp
Đồng nghĩa:
senior citizen
Dạng từ:
pensioners

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My _____ are very friendly and hospitable.

    Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    people — mọi người, người ta

  2. Câu 2

    I prepared a _____ on my project.

    Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    report — bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình

  3. Câu 3

    I always think of my _____ when I am abroad.

    Tôi luôn nhớ về quê hương của mình trong những ngày xa xứ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hometown — quê hương

  4. Câu 4

    Hue's royal tombs and palaces are an important part of Vietnam's _____.

    Lăng tẩm và cung điện ở Huế là một phần quan trọng của di sản Việt Nam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    heritage — di sản (văn hoá, lịch sử)

  5. Câu 5

    The _____ is running across the field.

    Con dê con đang chạy trên đồng cỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    kid — con dê con

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 160 từ "Con người & Danh tính" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ