Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.9 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.9: Thiên nhiên, Động vật & Môi trường

Danh từ nhóm "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

298 mục · 30 chặng · A1–C2 · trang 1/3

summer

danh từUK /ˈsʌmə(r)/A1

mùa hè

  • Summer is the perfect time to go to the beach.Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
  • During summer, we often organize outdoor activities.Trong mùa hè, chúng tôi thường tổ chức các hoạt động ngoài trời.

forest

danh từUK /ˈfɒrɪst/A1

khu rừng

  • This forest is home to many wild animals.Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
  • We hiked through the dense forest to explore nature.Chúng tôi đi bộ qua khu rừng rậm để khám phá thiên nhiên.

weather

danh từUK /ˈwɛðər/A1

thời tiết

  • We couldn't go out because of the bad weather.Chúng tôi không thể đi chơi vì thời tiết xấu.
  • The weather today is very nice, sunny and breezy.Thời tiết hôm nay rất đẹp, trời nắng và gió nhẹ.

light

danh từUK /laɪt/A1

ánh sáng

  • We need light to read books.Chúng ta cần ánh sáng để đọc sách.
  • The desk lamp provides light for me to read.Đèn bàn cung cấp ánh sáng cho tôi đọc sách.

tree

danh từUK /tri/A1

cây cối

  • There are many healthy trees in the park.Trong công viên có rất nhiều cây cối xanh tốt.
  • Trees provide shade and oxygen for the environment.Cây cối cung cấp bóng mát và khí oxy cho môi trường.

field

danh từUK /fiːld/A1

lĩnh vực; ngành

  • The education field is rapidly developing.Lĩnh vực giáo dục đang phát triển nhanh chóng.
  • He works in the information technology field.Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp công nghệ thông tin.

rain

danh từUK /reɪn/A1

cơn mưa

  • I enjoy listening to the rain while lying in bed.Tôi thích nghe tiếng mưa khi nằm trên giường.
  • Today, there is heavy rain.Hôm nay trời có mưa to.

fish

danh từUK /fɪʃ/A1

con cá

  • The fish is swimming in the pond.Con cá đang bơi trong ao.
  • Salmon is a popular type of fish in Japanese cuisine.Cá hồi là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

air

danh từUK /eə/A1

bầu không khí

  • We need air to breathe.Chúng ta cần không khí để thở.
  • The air was fresh and clean today.Trời hôm nay trong lành và có nhiều không khí trong lành.

dog

danh từUK /dɔg/A1

con chó

  • My dog is very loyal.Con chó của tôi rất trung thành.
  • We adopted a dog from the shelter.Chúng tôi đã nhận nuôi một con chó từ trại cứu hộ.

sky

danh từUK /skaɪ/A1

bầu trời

  • The sky is clear and full of clouds.Trời hôm nay trong xanh và nhiều mây.
  • We enjoy watching the sunrise in the sky early in the morning.Chúng tôi thích ngắm bình minh trên bầu trời vào sáng sớm.

winter

danh từUK /ˈwɪntər/A1

mùa đông

  • I like to go skiing in winter.Tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.
  • Winter usually lasts from December to February in Vietnam.Mùa đông thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 2 ở Việt Nam.

plant

danh từUK /plɑːnt/A1

thực vật

  • Trees are common types of plants in nature.Cây cối là những loại thực vật phổ biến trong tự nhiên.
  • We grow many kinds of plants in our garden.Chúng tôi trồng nhiều loại thực vật trong vườn của mình.

wind

danh từUK /wɪnd/A1

gió

  • The strong wind knocked down the trees.Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.
  • The monsoon wind arrives at the end of autumn.Gió mùa đến vào cuối thu.

mountain

danh từUK /ˈmaʊntən/A1

núi

  • We climbed to the top of the mountain to enjoy the view.Chúng tôi đã leo lên đỉnh của quả núi để ngắm cảnh.
  • This mountain is an ideal spot for camping and picnicking.Hòn núi này là nơi lý tưởng để cắm trại và dã ngoại.

fire

danh từUK /faɪər/A1

lửa; đám cháy

  • The fire lit up the night.Ngọn lửa bùng lên trong đêm tối.
  • The fire burned down the entire house.Lửa đã thiêu rụi toàn bộ căn nhà.

sun

danh từUK /sʌn/A1

mặt trời

  • The sun rises early in the morning.Mặt trời mọc vào sáng sớm.
  • We need to protect our skin from the sun.Chúng ta cần bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

spring

danh từUK /sprɪŋ/A1

mùa xuân

  • Spring is the best time to plant flowers.Mùa xuân là thời điểm thích hợp để trồng hoa.
  • We enjoy walking in spring to breathe fresh air.Chúng tôi thích đi dạo trong mùa xuân để thưởng thức không khí trong lành.

cat

danh từUK /kæt/A1

con mèo

  • My cat likes to lie on the sofa.Con mèo của tôi thích nằm trên ghế sofa.
  • That cat really enjoys playing with the ball.Con mèo đó rất thích chơi với quả bóng.

lake

danh từUK /leɪk/A1

hồ nước

  • We took a walk around the lake in the evening.Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ nước vào buổi chiều.
  • This lake is very beautiful in the summer with peaceful scenery.Hồ nước này rất đẹp vào mùa hè với phong cảnh yên bình.

sea

danh từUK /siː/A1

biển khơi

  • The open sea is very beautiful and vast.Biển khơi rất đẹp và rộng lớn.
  • We went sailing to the open sea to fish.Chúng tôi đã đi thuyền ra biển khơi để câu cá.

bird

danh từUK /bɜrd/A1

con chim

  • The bird is singing on the tree.Con chim đang hót trên cây.
  • The sparrow is a small bird that usually lives in the forest.Chim sẻ là loại chim nhỏ, thường sống trong rừng.

autumn

danh từUK /ˈɔtəm/A1

mùa thu

  • Many leaves fall during autumn.Lá cây rụng nhiều vào mùa thu.
  • Autumn is the perfect time to take a walk in the park.Mùa thu là thời điểm lý tưởng để đi dạo trong công viên.

ice

danh từUK /aɪs/A1

băng, nước đá

  • I like to add ice to my coffee.Tôi thích thêm đá vào cà phê của mình.
  • Ice helps keep drinks cold during the hot summer.Nước đá giúp giữ thức uống lạnh trong mùa hè nóng bức.

chicken

danh từUK /ˈʧɪkən/A1

con gà

  • I bought a chicken to make soup.Tôi mua một con gà để nấu canh.
  • The chicken is crowing early in the morning.Con gà đang gáy sáng sớm.

flower

danh từUK /ˈflaʊər/A1

cây hoa

  • I love to look at the flowers in the garden.Tôi thích ngắm những cây hoa trong vườn.
  • The rose is the most popular type of flower.Hoa hồng là loại hoa phổ biến nhất.

animal

danh từUK /ˈænɪməl/A1

động vật

  • The dog is a friendly animal.Con chó là một loài động vật thân thiện.
  • We saw many wild animals in the forest.Chúng tôi thấy nhiều động vật hoang dã trong rừng.

horse

danh từUK /hɔrs/A1

con ngựa

  • I enjoy riding the horse on the farm.Tôi thích cưỡi con ngựa trong trang trại.
  • The horse runs fast across the meadow.Con ngựa chạy nhanh trên đồng cỏ.

fly

danh từUK /flaɪ/A1

con ruồi

  • A fly was buzzing around the food on the table.Con ruồi bay quanh đĩa thức ăn trên bàn.
  • We need to keep the place clean to prevent flies from spreading diseases.Chúng ta cần giữ vệ sinh để tránh ruồi gây bệnh.

snow

danh từUK /snəʊ/A1

băng tuyết

  • Children love playing in the snow.Trẻ em thích chơi đùa trên tuyết.
  • The sky was full of snow falling early in the morning.Bầu trời đầy tuyết rơi vào sáng sớm.

Chặng 4· 10 từ · A1–A2

Học chặng 4 bằng flashcard

cow

danh từUK /kaʊ/A1

con bò cái

  • Cows have well-developed mammary glands to produce milk.Các con bò có tuyến vú phát triển để tiết sữa.
  • The farmer milks the cow every morning to get fresh milk.Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng để lấy sữa tươi.

star

danh từUK /stɑː/A1

ngôi sao

  • I love watching the stars in the night sky.Tôi thích ngắm những ngôi sao trên bầu trời đêm.
  • This star is one of the symbols of the city.Ngôi sao này là một trong những biểu tượng của thành phố.

energy

danh từUK /ˈenədʒi/A2

năng lượng

the power from fuel, electricity and other sources that makes machines work and gives heat and light

  • Most of the energy we use at home goes on heating and hot water.Phần lớn năng lượng chúng tôi dùng ở nhà là cho sưởi ấm và nước nóng.
Collocation
  • save energy — tiết kiệm năng lượng
  • waste energy — lãng phí năng lượng
  • cheap energy — năng lượng giá rẻ
Họ từ:
energetic (tính từ)

Không đếm được khi nói về năng lượng nói chung: không nói "an energy".

fill

danh từUK /fɪl/A2

đất đắp

  • We need more fill to level this area.Chúng tôi cần thêm đất đắp để làm phẳng khu vực này.
  • The fill has been used to raise the ground around the house.Đất đắp đã được sử dụng để nâng cao mặt đất quanh nhà.

ocean

danh từUK /ˈəʊʃən/A2

biển cả

  • The ocean is vast and teems with diverse marine life.Biển cả rất rộng lớn và chứa đựng nhiều sinh vật biển phong phú.
  • We sailed across the ocean to reach the distant island.Chúng tôi đã đi thuyền qua biển cả để đến hòn đảo xa xôi.

fall

danh từUK /fɔːl/A2

thu; thác

  • Leaves start to fall every autumn.Lá bắt đầu rơi vào mùa thu hàng năm.
  • Fall is the perfect time to go hiking in the woods.Mùa thu là thời điểm lý tưởng để đi dạo trong rừng.

grass

danh từUK /græs/A2

cỏ rả

  • The cow is eating grass in the field.Con bò đang ăn cỏ rả trong đồng.
  • Children are playing on the grass in the park.Trẻ em chơi đùa trên cỏ rả trong công viên.

sand

danh từUK /sænd/A2

cát

  • Children are playing on the sand.Trẻ em chơi đùa trên bãi cát.
  • The sand in the glass jar makes the decoration more beautiful.Cát trong lọ thủy tinh làm cho đồ trang trí thêm đẹp.

coast

danh từUK /koʊst/A2

bờ biển

  • We took a walk along the coast in the evening.Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ biển vào buổi chiều.
  • This coast is famous for its soft white sands and clear waters.Bãi biển này nổi tiếng với cát trắng mịn và nước trong xanh.

biology

danh từUK /baɪˈɒlədʒi/A2

sinh vật học

  • Biology is essential for understanding how different species interact in an ecosystem.Sinh vật học giúp chúng ta hiểu về quá trình sinh trưởng của các loài động vật.
  • In biology class, we learn about cell structures.Trong lớp môn sinh, chúng tôi học về cấu trúc của tế bào.

hill

danh từUK /hɪl/A2

ngọn đồi

  • We walked across the lush green hills.Chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi xanh mướt.
  • This hill offers a beautiful view of the valley.Ngọn đồi này có tầm nhìn đẹp ra toàn cảnh thung lũng.

zoo

danh từUK /zu/A2

sở thú

  • We visited the zoo last weekend.Chúng tôi đã đến sở thú vào cuối tuần qua.
  • Children love watching animals at the zoo.Trẻ em thích xem các con vật tại sở thú.

leaf

danh từUK /liːf/A2

chiếc lá

  • This leaf is green and beautiful.Chiếc lá này có màu xanh tươi và đẹp mắt.

rock

danh từUK /rɒk/A2

cục đá

  • This rock is very heavy.Cục đá này rất nặng.
  • I found a rock on the beach.Tôi nhặt một cục đá trên bãi biển.

lion

danh từUK /ˈlaɪən/A2

con sư tử

  • We saw a lion at the zoo.Chúng tôi đã thấy một con sư tử trong sở thú.
  • The lion is known as the king of the savannah.Con sư tử là vua của rừng savan.

mouse

danh từUK /maʊs/A2

con chuột

  • We caught a mouse in the kitchen.Chúng tôi bắt được một con chuột trong bếp.
  • The mouse ran quickly across the room.Con chuột chạy nhanh qua phòng.

fog

danh từUK /fɒɡ/A2

sương mù

  • The thick fog made it hard to see the road ahead.Sương mù dày đặc khiến tôi không thể nhìn rõ đường phía trước.
  • In the early morning, fog covered the entire field.Trong buổi sáng sớm, sương mù bao phủ toàn bộ cánh đồng.

pet

danh từUK /pɛt/A2

thú cưng; vật nuôi

  • I have a dog as a pet at home.Tôi có một con chó làm vật nuôi trong nhà.
  • I have a dog as a pet in my house.Tôi có một con chó làm thú cưng trong nhà.

island

danh từUK /ˈaɪlənd/A2

hòn đảo

  • We traveled to a small island in the Central region.Chúng tôi đã đi du lịch đến một hòn đảo nhỏ ở miền Trung.
  • This island is famous for its beautiful beaches and rich coral reefs.Hòn đảo này nổi tiếng với bãi biển đẹp và rạn san hô phong phú.

desert

danh từUK /dɪˈzɜːrt/A2

bãi sa mạc

  • We crossed a vast desert during our trip.Chúng tôi đã đi qua một bãi sa mạc rộng lớn trong chuyến du lịch.
  • The Sahara Desert is the largest desert in the world.Sa mạc Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

Chặng 6· 10 từ · A2–B1

Học chặng 6 bằng flashcard

insect

danh từUK /ˈɪnˌsɛkt/A2

con côn trùng

  • We saw many insects in the forest.Chúng tôi nhìn thấy nhiều côn trùng trong rừng.
  • The small insect is crawling on the leaf.Con côn trùng nhỏ đang bò trên lá.

elephant

danh từUK /ˈɛləfənt/A2

con voi

  • The elephant is the largest land animal.Con voi thường sống trong rừng hoặc đồng cỏ.
  • Elephants use their trunks to grab food and drink.Con voi sử dụng vòi để lấy thức ăn và uống nước.

duck

danh từUK /dʌk/A2

con vịt

  • The duck is swimming in the lake.Con vịt đang bơi trên hồ.
  • This duck really likes to eat grass.Con vịt này rất thích ăn cỏ.

cloud

danh từUK /klaʊd/A2

đám mây

  • There are many clouds today; it might rain.Trời hôm nay có nhiều đám mây, có thể sẽ mưa.
  • We saw a big cloud in the sky this afternoon.Chúng tôi nhìn thấy một đám mây lớn trên bầu trời trong buổi chiều.

environment

danh từUK /ɪnˈvaɪrənmənt/B1

môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)

the natural world of land, air, water, plants and animals, especially as affected by people

  • Many young people today care deeply about the environment and try to live greener lives.Nhiều bạn trẻ ngày nay rất quan tâm đến môi trường và cố gắng sống xanh hơn.
Collocation
  • protect the environment — bảo vệ môi trường
  • damage the environment — gây hại cho môi trường
  • the natural environment — môi trường tự nhiên
Họ từ:
environmental (tính từ), environmentally (trạng từ), environmentalist (danh từ)

Nghĩa "môi trường tự nhiên" thường đi với the: the environment. Không đếm được theo nghĩa này.

power

danh từUK /ˈpaʊə/B1

điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)

energy, usually electricity, that is supplied to make machines and equipment work

  • The village had no power for two days after the storm.Ngôi làng bị mất điện hai ngày sau cơn bão.
Collocation
  • lose power — mất điện
  • a power supply — nguồn cấp điện
  • cheap power — điện giá rẻ

Power còn có nghĩa quyền lực (chính trị) — nghĩa khác hẳn.

storm

danh từUK /stɔːm/B1

cơn bão, giông bão

a period of very bad weather with strong winds and usually heavy rain, thunder or snow

  • A powerful storm hit the coast last night and knocked down hundreds of trees.Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển đêm qua, quật đổ hàng trăm cây xanh.
Collocation
  • a violent storm — cơn bão dữ dội
  • a storm hits — bão đổ bộ
  • a tropical storm — bão nhiệt đới
Họ từ:
stormy (tính từ)
Dạng từ:
storms

soil

danh từUK /sɔɪl/B1

đất

  • Farmers cultivate rice on fertile soil.Nông dân trồng lúa trên đất phù sa màu mỡ.
  • We need to preserve the soil to maintain its fertility.Chúng ta cần giữ gìn đất để duy trì sự màu mỡ của nó.

pollution

danh từUK /pəˈluːʃn/B1

sự ô nhiễm

damage to air, water or land caused by harmful substances or waste

  • Air pollution in big cities like Hanoi gets worse in the winter months.Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội trở nên tồi tệ hơn vào những tháng mùa đông.
Collocation
  • air pollution — ô nhiễm không khí
  • water pollution — ô nhiễm nguồn nước
  • reduce pollution — giảm ô nhiễm
  • high levels of pollution — mức ô nhiễm cao
Họ từ:
pollute (động từ), polluted (tính từ), polluter (danh từ), pollutant (danh từ)

Không đếm được: không nói "a pollution" hay "pollutions".

climate

danh từUK /ˈklaɪmət/B1

khí hậu

the usual pattern of weather that a region has over a long period of time

  • The north of Vietnam has a climate with four distinct seasons, while the south is hot all year.Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.
Collocation
  • a tropical climate — khí hậu nhiệt đới
  • a mild climate — khí hậu ôn hoà
  • a harsh climate — khí hậu khắc nghiệt
Họ từ:
climatic (tính từ)

Phân biệt: weather là thời tiết từng ngày; climate là khí hậu, kiểu thời tiết lâu dài của một vùng.

nature

danh từUK /ˈneɪtʃə/B1

thiên nhiên, tự nhiên

all the plants, animals, landscapes and natural processes not made or controlled by humans

  • I try to spend time in nature at weekends because it helps me relax.Tôi cố dành thời gian hoà mình vào thiên nhiên vào cuối tuần vì nó giúp tôi thư giãn.
Collocation
  • close to nature — gần gũi với thiên nhiên
  • the beauty of nature — vẻ đẹp của thiên nhiên
  • a nature lover — người yêu thiên nhiên
Họ từ:
natural (tính từ)

Không dùng the trước nature theo nghĩa này: "in nature", không nói "in the nature".

sunlight

danh từUK /ˈsʌnlaɪt/B1

ánh sáng mặt trời

  • Sunlight helps plants grow and provides warmth.Ánh sáng mặt trời làm cho mọi thứ trở nên sáng rõ hơn.
  • We enjoy walking under sunlight in the morning.Chúng tôi thích đi dạo dưới ánh sáng mặt trời vào buổi sáng.

waste

danh từUK /weɪst/B1

rác thải, chất thải

materials that are no longer needed and are thrown away after use

  • Each household in the city produces a large amount of waste every week.Mỗi hộ gia đình trong thành phố thải ra một lượng rác lớn mỗi tuần.
Collocation
  • household waste — rác thải sinh hoạt
  • plastic waste — rác thải nhựa
  • industrial waste — chất thải công nghiệp
  • food waste — thực phẩm bị bỏ phí, rác thực phẩm
Họ từ:
waste (động từ), wasteful (tính từ)

Thường không đếm được theo nghĩa rác thải (dạng wastes chỉ gặp trong văn bản kỹ thuật).

agriculture

danh từUK /ˈægrɪˌkʌlʧər/B1

ngành nông nghiệp

  • Agriculture plays a vital role in the country's economy.Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.
  • We are learning about farming techniques in agriculture.Chúng tôi học về các phương pháp canh tác trong ngành nông nghiệp.

pond

danh từUK /pɒnd/B1

cái ao

  • Children often play around the pond in the park.Trẻ em thường chơi đùa quanh cái ao trong công viên.
  • We went fishing in the small pond in the village.Chúng tôi đã đi câu cá ở cái ao nhỏ trong làng.

flooding

danh từUK /ˈflʌdɪŋ/B1

sự ngập lụt

  • The blocked storm drain caused flooding on the street.Cống nước bị nghẹt gây ngập lụt trên đường phố.
  • Tidal waves can cause severe flooding along the coast.Sóng triều có thể gây ngập lụt nghiêm trọng ven biển.

wire

danh từUK /ˈwaɪə/B1

dây điện

a thin piece of metal that carries electricity, usually covered in plastic

  • Never touch a loose wire if you do not know whether it is live.Đừng bao giờ chạm vào dây điện bị lỏng nếu bạn không biết nó có đang có điện hay không.
Collocation
  • a loose wire — dây điện lỏng
  • copper wire — dây đồng
  • electrical wire — dây điện
Họ từ:
wiring (danh từ)
Dạng từ:
wires

Wiring (không đếm được) = toàn bộ hệ thống dây điện trong nhà.

crop

danh từUK /krɒp/B1

cây trồng

  • Farmers grow various crops to sell.Nông dân trồng nhiều loại cây trồng khác nhau để bán.
  • Growing crops requires knowledge of soil and climate.Việc trồng cây trồng đòi hỏi kiến thức về đất đai và khí hậu.

landscape

danh từUK /ˈlændskeɪp/B1

phong cảnh, cảnh quan

everything you can see when you look across a large area of land, such as hills, rivers and fields

  • The landscape around Ha Giang, with its limestone mountains, attracts many photographers.Phong cảnh quanh Hà Giang với những dãy núi đá vôi thu hút rất nhiều nhiếp ảnh gia.
Collocation
  • a stunning landscape — phong cảnh tuyệt đẹp
  • a rural landscape — cảnh quan nông thôn
  • change the landscape — làm thay đổi cảnh quan
Đồng nghĩa:
scenery

physics

danh từUK /ˈfɪzɪks/B1

vật lý học; môn lý; môn vật lý

  • Physics explains how gravity works.Vật lý học giúp chúng ta hiểu về các lực tác động trong tự nhiên.
  • I am studying physics to understand the laws of nature.Tôi đang học môn vật lý để hiểu rõ về các định luật tự nhiên.

mine

danh từUK /maɪn/B1

mỏ (khai thác)

a deep hole or system of tunnels where people dig coal, metal or stones out of the ground

  • The town grew up around a coal mine in the nineteenth century.Thị trấn hình thành quanh một mỏ than vào thế kỷ 19.
Collocation
  • a coal mine — mỏ than
  • a gold mine — mỏ vàng
  • work in a mine — làm việc trong mỏ
Dạng từ:
mines

"A gold mine" còn dùng nghĩa bóng: nguồn lợi lớn.

sunset

danh từUK /ˈsʌnˌsɛt/B1

mặt trời lặn

  • We watched the sunset on the beach.Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn trên bãi biển.
  • The sunset created a beautiful painting in the sky.Hoàng hôn tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp trên bầu trời.

stone

danh từUK /stoʊn/B1

viên đá

  • This stone is very heavy.Viên đá này rất nặng.
  • He picked up a stone on the beach.Anh ấy nhặt một viên đá trên bãi biển.

earthquake

danh từUK /ˈɜːrθˌkweɪk/B1

động đất

  • We felt the earthquake last night.Chúng tôi đã cảm nhận được trận động đất vào đêm qua.
  • The earthquake caused significant damage to the city.Trận động đất đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.

trash

danh từUK /træʃ/B1

rác thải

  • Plastic trash pollutes the environment.Rác thải nhựa gây ô nhiễm môi trường.
  • We need to collect trash daily to keep the environment clean.Chúng tôi phải thu gom rác thải hàng ngày để giữ vệ sinh.

livestock

danh từUK /ˈlaɪvstɒk/B1

súc vật

  • We raise many types of livestock on our farm.Chúng tôi nuôi nhiều loại súc vật trên trang trại của mình.
  • Livestock provides the main food source for the community.Súc vật cung cấp thực phẩm chính cho cộng đồng.

dawn

danh từUK /dɔːn/B1

bình minh

  • I like to wake up early to watch the dawn.Tôi thích dậy sớm để ngắm bình minh.
  • The dawn over the sea is truly beautiful and peaceful.Bình minh trên biển thật đẹp và yên bình.

bear

danh từUK /bɛə/B1

con gấu

  • We saw a bear in the forest.Chúng tôi nhìn thấy một con gấu trong rừng.
  • The bear is fishing in the river.Con gấu đi săn cá trong sông.

moon

danh từUK /muːn/B1

mặt trăng

  • The moon illuminates the dark sky.Mặt trăng chiếu sáng bầu trời tối.
  • I love to watch the moon on a clear night.Tôi thích ngắm mặt trăng vào đêm trăng sáng.

snake

danh từUK /sneɪk/B1

con rắn

  • The snake is crawling on the grass.Con rắn đang bò trên cỏ.
  • You should be careful when you encounter a snake in the forest.Bạn cần cẩn thận khi gặp rắn trong rừng.

planet

danh từUK /ˈplænɪt/B1

hành tinh; (the planet) Trái Đất

a large round body moving around a star; the planet often means the Earth and all life on it

  • If we keep using resources this quickly, we will leave a damaged planet for our children.Nếu cứ dùng tài nguyên nhanh như thế này, chúng ta sẽ để lại một hành tinh bị tàn phá cho con cháu.
Collocation
  • save the planet — cứu lấy hành tinh
  • the health of the planet — sức khoẻ của hành tinh
  • life on the planet — sự sống trên hành tinh
Họ từ:
planetary (tính từ)

flood

danh từUK /flʌd/B1

lũ lụt, trận lụt

a large amount of water covering an area that is usually dry

  • Every rainy season, floods in the central provinces destroy crops and homes.Mỗi mùa mưa, lũ lụt ở các tỉnh miền Trung lại phá huỷ mùa màng và nhà cửa.
Collocation
  • severe floods — lũ lụt nghiêm trọng
  • flash floods — lũ quét
  • flood defences — công trình chống lũ
Họ từ:
flood (động từ), flooding (danh từ)
Dạng từ:
floods

farming

danh từUK /ˈfɑːrmɪŋ/B1

chăn nuôi

  • They expanded their farming to increase milk production.Họ đã mở rộng chăn nuôi để tăng sản lượng sữa.
  • Farming of cattle is a major economic activity in rural areas.Chăn nuôi gia súc là một ngành kinh tế quan trọng của nông thôn.

hay

danh từUK /heɪ/B1

cỏ khô

  • We harvested hay to store for the winter.Chúng tôi đã thu hoạch cỏ khô để dự trữ cho mùa đông.
  • The horse enjoys eating hay in the morning.Con ngựa thích ăn cỏ khô vào buổi sáng.

explosion

danh từUK /ɪkˈspləʊʒən/B1

tiếng nổ; sự nổ

  • An explosion occurred at the chemical plant.Cháy nổ xảy ra trong nhà máy hóa chất.
  • The loud explosion shook the entire neighborhood.Tiếng nổ lớn làm rung chuyển cả khu phố.

environmentally-friendly

danh từUK /kloʊs tu ˈneɪʧər/B1

gần gũi với thiên nhiên

  • Using a bicycle is an environmentally-friendly way to commute.Sử dụng xe đạp là một cách thân thiện với môi trường để đi lại.
  • Organic products are often considered more environmentally-friendly.Các sản phẩm hữu cơ thường được xem là thân thiện với môi trường hơn.

leo

danh từUK /ˈlioʊ/B1

cung sư tử

  • I was born in July, which makes me a Leo.Tôi sinh vào tháng Bảy, thuộc cung Sư Tử.

finger-grass

danh từUK /ˈfɪŋɡər ɡræs/B1

cỏ chân nhện

  • Finger-grass often grows along the lakeshore.Cỏ chân nhện thường mọc ở ven hồ.
  • She collected finger-grass to decorate the vase.Cô ấy nhặt cỏ chân nhện để trang trí trong bình hoa.

smoke

danh từUK /sməʊk/B1

khói

the grey or black gas that rises from something that is burning

  • Smoke from burning rice straw after the harvest often drifts into the city.Khói từ việc đốt rơm rạ sau mùa gặt thường bay vào thành phố.
Collocation
  • thick smoke — khói dày đặc
  • black smoke — khói đen
  • give off smoke — toả khói
Họ từ:
smoky (tính từ)

sunrise

danh từUK /ˈsʌnˌraɪz/B1

mặt trời mọc

  • The sunrise creates a colorful sky.Mặt trời mọc tạo nên bầu trời rực rỡ màu sắc.
  • We woke up at sunrise to watch the sunrise.Chúng tôi thức dậy lúc bình minh để xem mặt trời mọc.

Chặng 10· 10 từ · B1

Học chặng 10 bằng flashcard

cave

danh từUK /keɪv/B1

hang động

  • We explored an ancient cave in the forest.Chúng tôi đã khám phá một hang động cổ xưa trong rừng.
  • This cave has many beautiful stalactites and stalagmites.Hang động này có nhiều thạch nhũ đẹp mắt.

packaging

danh từUK /ˈpækɪdʒɪŋ/B1

bao bì, vỏ hộp

the boxes, plastic and paper used to wrap or protect goods that are sold

  • Online shopping creates a huge amount of packaging that ends up in the bin.Mua sắm trực tuyến tạo ra lượng bao bì khổng lồ, cuối cùng đều vào thùng rác.
Collocation
  • excessive packaging — bao bì quá mức cần thiết
  • plastic packaging — bao bì nhựa
  • reduce packaging — giảm bao bì
Họ từ:
package (danh từ), package (động từ)

Không đếm được.

lightning

danh từUK /ˈlaɪtnɪŋ/B1

sấm sét

  • The lightning during the storm was very intense.Trong cơn giông, sấm sét rất dữ dội.
  • We saw many flashes of lightning in the night sky.Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều tia sét trên bầu trời đêm.

deer

danh từUK /dɪə/B1

con hươu

  • We saw a deer in the park.Chúng tôi thấy một con hươu trong công viên.
  • The deer ran swiftly through the forest.Con hươu chạy nhanh qua rừng.

cattle

danh từUK /ˈkætl/B1

gia súc

  • The farmer is taking care of his cattle.Người nông dân đang chăm sóc đàn trâu bò của mình.
  • Cattle are a main source of milk in many rural families.Trâu bò là nguồn cung cấp sữa chính trong nhiều gia đình nông thôn.

butterfly

danh từUK /ˈbʌtərˌflaɪ/B1

con bướm; con bươm bướm

  • Butterflies can live long during the summer.Con bướm có thể sống lâu trong mùa hè.
  • The butterfly fluttered over the flower field.Con bướm bay qua cánh đồng hoa.

wildlife

danh từUK /ˈwaɪldlaɪf/B1

động vật hoang dã, đời sống hoang dã

animals, birds and plants that live and grow in natural conditions, not kept by people

  • Plastic waste in the ocean is a serious danger to wildlife such as turtles and seabirds.Rác nhựa trên đại dương là mối nguy nghiêm trọng đối với động vật hoang dã như rùa và chim biển.
Collocation
  • protect wildlife — bảo vệ động vật hoang dã
  • wildlife habitats — môi trường sống của động vật hoang dã
  • the illegal wildlife trade — buôn bán động vật hoang dã trái phép

Không đếm được: không nói "wildlifes".

mineral

danh từUK /ˈmɪnərəl/B1

khoáng sản, khoáng chất

a natural solid substance, such as gold, copper or salt, that is found in rocks or the ground

  • The mountains are rich in minerals such as copper and gold.Vùng núi này giàu khoáng sản như đồng và vàng.
Collocation
  • mineral resources — tài nguyên khoáng sản
  • mineral deposits — mỏ khoáng sản
  • extract minerals — khai thác khoáng sản
Dạng từ:
minerals

socket

danh từUK /ˈsɒkɪt/B1

ổ cắm điện

a device in a wall that you push a plug into to connect equipment to the electricity supply

  • There is only one socket in my bedroom, so I use an extension lead.Phòng ngủ của tôi chỉ có một ổ cắm nên tôi dùng ổ cắm kéo dài.
Collocation
  • a wall socket — ổ cắm trên tường
  • an electrical socket — ổ cắm điện
Dạng từ:
sockets

Anh-Mỹ: outlet.

litter

danh từUK /ˈlɪtə/B1

rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)

pieces of paper, cans, bottles and other rubbish left lying in a public place

  • After the festival, the park was covered in litter.Sau lễ hội, công viên ngập rác vứt bừa bãi.
Collocation
  • drop litter — xả rác
  • pick up litter — nhặt rác
  • a litter bin — thùng rác công cộng
Họ từ:
litter (động từ)

Không đếm được. Động từ litter = xả rác, làm bừa: Don't litter.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is the perfect time to go to the beach.

    Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    summer — mùa hè

  2. Câu 2

    The _____ is singing on the tree.

    Con chim đang hót trên cây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bird — con chim

  3. Câu 3

    This _____ offers a beautiful view of the valley.

    Ngọn đồi này có tầm nhìn đẹp ra toàn cảnh thung lũng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hill — ngọn đồi

  4. Câu 4

    The north of Vietnam has a _____ with four distinct seasons, while the south is hot all year.

    Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    climate — khí hậu

  5. Câu 5

    The _____ is crawling on the grass.

    Con rắn đang bò trên cỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    snake — con rắn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 298 từ "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ