Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.2 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.2: Sự kiện, Tình huống & Quá trình

Danh từ nhóm "Sự kiện, Tình huống & Quá trình": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

229 mục · 23 chặng · A1–C2 · trang 1/3

life

danh từUK /laɪf/A1

cuộc sống; cuộc đời

  • We should cherish every moment in life.Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc trong cuộc đời.
  • My life changed when I moved to a new city.Cuộc sống của tôi thay đổi khi tôi chuyển đến thành phố mới.

cause

danh từUK /kɔːz/A1

nguyên nhân

  • The cause of the accident was due to driver error.Nguyên nhân của tai nạn là do lỗi của người lái xe.
  • We need to identify the cause of the problem to solve it.Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề để có thể giải quyết nó.

lot

danh từUK /lɒt/A1

nhiều; lô đất

  • I bought a lot of new goods from the supplier.Tôi mua một lô hàng mới từ nhà cung cấp.
  • There is a lot of cars parked in front of my house.Có một lô xe hơi đỗ trước cửa nhà tôi.

match

danh từUK /mæʧ/A1

trận đấu; que diêm

  • This couple is a great match.Cặp đôi này rất phù hợp với nhau.
  • The football match started at 7 pm.Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 7 giờ tối.

end

danh từUK /ɛnd/A1

sự kết thúc

  • I will go on a trip at the end of this week.Cuối tuần này tôi sẽ đi du lịch.
  • It's important to know when the end of the conversation is.Điều quan trọng là biết khi nào là điểm kết thúc của cuộc trò chuyện.

accident

danh từUK /ˈæksɪdənt/A1

tai nạn

  • The car crash was a serious accident.Xe đâm vào cây gây tai nạn nghiêm trọng.
  • Workplace accidents can be dangerous.Tai nạn lao động khiến nhiều người bị thương.

competition

danh từUK /ˌkɒmpɪˈtɪʃən/A1

cuộc thi

  • She won the biggest singing competition of the year.Cô ấy đã thắng cuộc thi hát lớn nhất trong năm.
  • The students are preparing for the international math competition.Các học sinh đang chuẩn bị cho cuộc thi toán quốc tế.

change

danh từUK /ʧeɪnʤ/A1

sự thay đổi

  • She decided to change jobs for a better life.Cô ấy quyết định thay đổi công việc để có cuộc sống tốt hơn.
  • The sudden change in weather caught everyone off guard.Thay đổi thời tiết đột ngột khiến mọi người phải thích nghi.

damage

danh từUK /ˈdæməʤ/A1

tổn thất

  • We need to repair the damages after the fire.Chúng tôi cần sửa chữa những tổn thất sau vụ cháy.
  • The storm caused extensive damage to the village.Cơn bão gây ra nhiều tổn thất cho ngôi làng.

event

danh từUK /ɪˈvɛnt/A1

sự kiện

  • The event yesterday attracted many attendees.Sự kiện hôm qua thu hút nhiều người tham dự.
  • We have planned a special event for this weekend.Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một sự kiện đặc biệt vào cuối tuần này.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

visit

danh từUK /ˈvɪzɪt/A1

chuyến thăm

  • The president's visit was successful.Chuyến thăm viếng của tổng thống đã diễn ra thành công.
  • My visit to Hanoi was very interesting.Chuyến ghé thăm của tôi tới Hà Nội rất thú vị.

draw

danh từUK /drɔ/A1

vẽ

  • She loves to draw landscapes.Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
  • The match ended in a draw, 1-1.Trận đấu hòa 1-1 giữa hai đội bóng.

slow

danh từUK /sləʊ/A1

chậm chạp

  • Officialdom slows down the administrative reform process.Bệnh quan liêu làm chậm tiến trình cải cách hành chính.
  • Can you understand my apology for the slow response?Bạn có thể thông cảm vì xin lỗi vì phản hồi chậm của tôi không?

move

danh từUK /muːv/A2

sự di chuyển; nước đi

  • He made a move to start the meeting.Anh ấy đã thực hiện một động thái để bắt đầu cuộc họp.
  • He made a strategic move during the game.Anh ấy đã thực hiện một nước đi chiến lược trong trận đấu.

experience

danh từUK /ɪkˈspɪriəns/A2

kinh nghiệm

  • He has a lot of experience in the engineering field.Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật.
  • Experience helps me handle difficult situations well.Kinh nghiệm giúp tôi xử lý tốt các tình huống khó khăn.

turn

danh từUK /tɜrn/A2

lượt

  • We waited for our turn to start.Chúng tôi đã chờ lượt của mình để bắt đầu.
  • Do you have your next turn in the game?Bạn đã có lượt chơi tiếp theo chưa?

luck

danh từUK /lʌk/A2

sự may mắn

  • We need luck to get out of this situation.Chúng ta cần may mắn để thoát khỏi tình huống này.

condition

danh từUK /kənˈdɪʃən/A2

điều kiện

  • We will buy the house if the financial condition is suitable.Chúng tôi sẽ mua nhà nếu điều kiện tài chính phù hợp.
  • The condition for entering the contest is to be at least 18 years old.Điều kiện để tham gia cuộc thi là phải từ 18 tuổi trở lên.

activity

danh từUK /ækˈtɪvəti/A2

hoạt động

  • Children enjoy outdoor activities.Trẻ em thích chơi các hoạt động ngoài trời.
  • The company's business activities are very lively.Các hoạt động kinh doanh của công ty rất sôi động.

search

danh từUK /sɜrʧ/A2

việc tìm kiếm

  • I conducted a search on the internet to find new information.Tôi đã thực hiện một cuộc tìm kiếm trên internet để tìm thông tin mới.
  • The search lasted for several hours.Cuộc tìm kiếm đã kéo dài suốt nhiều giờ.

meeting

danh từUK /ˈmiːtɪŋ/B1

cuộc họp

  • The meeting lasted longer than expected due to lively debates.Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.
  • We have a meeting tomorrow morning to discuss the new project.Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai để thảo luận dự án mới.

control

danh từUK /kənˈtrəʊl/B1

điều khiển

  • He has excellent control over his team.Anh ấy có khả năng điều khiển đội nhóm rất tốt.
  • He managed the situation with excellent control.Anh ấy đã kiểm soát tình hình một cách xuất sắc.

process

danh từUK /ˈprɑːsɛs/B1

quá trình

  • The learning process takes several years.Quá trình học tập kéo dài nhiều năm.
  • We are monitoring the process of the project's development.Chúng tôi đang theo dõi quá trình phát triển của dự án.

development

danh từUK /dɪˈvɛləpmənt/B1

sự phát triển

  • We are monitoring the development of the new project.Chúng tôi đang theo dõi sự phát triển của dự án mới.
  • The development of technology has changed the way we live.Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.

final

danh từUK /ˈfaɪnəl/B1

chung kết

  • The football final is tonight.Trận chung kết bóng đá diễn ra vào tối nay.
  • She performed excellently in the final match.Cô ấy đã thi đấu xuất sắc trong trận chung kết.

situation

danh từUK /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/B1

tình huống; tình hình vụ việc

  • In this situation, you need to stay calm to solve the problem.Trong tình huống này, bạn cần phải bình tĩnh để giải quyết vấn đề.
  • The situation changed rapidly, requiring us to adapt immediately.Tình huống thay đổi nhanh chóng khiến chúng ta phải thích nghi ngay lập tức.

success

danh từUK /səkˈsɛs/B1

sự thành công

  • He achieved great success in his career.Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp của mình.
  • The success of the project depends on everyone's cooperation.Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của tất cả mọi người.

increase

danh từUK /ˈɪnkriːs/B1

sự tăng

  • This program aims to promote economic increase.Chương trình này nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.
  • The increase in prices makes it harder for many consumers.Sự tăng giá khiến nhiều người tiêu dùng khó khăn hơn.

report

danh từUK /rɪˈpɔrt/B1

bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình

  • I prepared a report on my project.Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.
  • Her report was very detailed and clear.Bài báo cáo của cô ấy rất chi tiết và rõ ràng.

case

danh từUK /keɪs/B1

trường hợp

  • Can you help me in case of an emergency?Bạn có thể giúp tôi trong trường hợp khẩn cấp không?
  • In this case, we need to be more careful.Trong trường hợp này, chúng ta cần phải thận trọng hơn.

ceremony

danh từUK /ˈserəməni/B1

nghi lễ, buổi lễ

a formal event with fixed actions and words, held for a religious or social occasion

  • A traditional wedding ceremony in the countryside can last for the whole day.Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.
Collocation
  • a wedding ceremony — lễ cưới
  • an opening ceremony — lễ khai mạc
  • perform a ceremony — cử hành nghi lễ
Họ từ:
ceremonial (tính từ)
Dạng từ:
ceremonies

step

danh từUK /stɛp/B1

bước chân

  • I took a step forward.Tôi đã đi một bước về phía trước.
  • He missed a step and almost fell.Hãy cẩn thận khi xuống bậc thang này.

source

danh từUK /sɔrs/B1

nguồn gốc

  • The source of this story is very interesting.Nguồn gốc của câu chuyện này rất thú vị.
  • We need to identify the source of the problem.Chúng ta cần xác định nguồn gốc của vấn đề.

growth

danh từUK /ɡroʊθ/B1

sự tăng trưởng

  • The growth of the crops depends on weather conditions.Sự tăng trưởng của cây trồng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
  • The company has experienced significant growth in revenue over the past year.Trong năm qua, công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu.

scene

danh từUK /sin/B1

cảnh; hiện trường

  • We need to prepare for the next scene.Chúng ta cần chuẩn bị cho cảnh tiếp theo.
  • The final scene of the movie was very touching.Cảnh cuối của bộ phim rất cảm động.

impact

danh từUK /ˈɪmpækt/B1

sự tác động

  • The impact of environmental pollution on human health is evident.Sự tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người là rõ ràng.
  • We need to consider the impact of this new policy on the community.Chúng ta cần xem xét tác động của chính sách mới này đối với cộng đồng.

progress

danh từUK /ˈprɑːɡrɛs/B1

tiến bộ

  • He has made a lot of progress in his studies.Anh ấy đã đạt được nhiều tiến bộ trong học tập.
  • Technological progress has changed daily life.Tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày.

serve

danh từUK /sɜrv/B1

cú giao bóng

  • He performed a powerful serve to start the match.Anh ấy thực hiện một cú phát bóng mạnh mẽ để bắt đầu trận đấu.
  • She scored a point from the opponent's accurate serve.Cô ấy đã nhận được điểm từ cú phát bóng chính xác của đối thủ.

influence

danh từUK /ˈɪnfluəns/B1

gây ảnh hưởng; sự ảnh hưởng

  • The influence of parents on children is significant.Sự ảnh hưởng của cha mẹ đối với con cái rất lớn.
  • The influence of the teacher helps students improve.Sự ảnh hưởng của giáo viên giúp học sinh tiến bộ hơn.

processing

danh từUK /ˈprɑːsɛsɪŋ/B1

quá trình xử lý

  • We are improving the order processing system.Chúng tôi đang cải thiện quá trình xử lý đơn hàng.
  • The data processing took longer than expected.Quá trình xử lý dữ liệu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

risk

danh từUK /rɪsk/B1

rủi ro

  • Driving without a helmet is a big risk.Chạy xe mà không đội mũ bảo hiểm là một rủi ro lớn.
  • He took a risk to invest in the new project.Anh ấy đã chấp nhận rủi ro để đầu tư vào dự án mới.

risk-taking

danh từUK /rɪskˌteɪkɪŋ/B1

sự mạo hiểm

  • Investing in the stock market can yield high returns but also involves risk-taking.Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với sự mạo hiểm.

planning

danh từUK /ˈplænɪŋ/B1

việc lập kế hoạch

  • Economic planning must align with the natural environment.Quy hoạch phát triển kinh tế cần phải phù hợp với môi trường tự nhiên.
  • The government is implementing a new urban planning to improve infrastructure.Chính phủ đang thực hiện quy hoạch đô thị mới để cải thiện hạ tầng.

emergency

danh từUK /ɪˈmɜrʤənsi/B1

cấp cứu

  • In case of an accident, you need to call emergency services immediately.Trong trường hợp tai nạn, bạn cần gọi cấp cứu ngay lập tức.
  • The patient is in critical condition and requires urgent emergency care.Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần cấp cứu khẩn cấp.

effort

danh từUK /ˈɛfət/B1

sự nỗ lực

  • Her effort was rewarded with success.Nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp bằng thành công.
  • He put a lot of effort into finishing the project on time.Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

result

danh từUK /rɪˈzʌlt/B1

kết quả

  • We are waiting for the result of the competition.Chúng tôi đang chờ kết quả của cuộc thi.
  • The result of the exam will be announced tomorrow.Kết quả của kỳ thi sẽ được công bố vào ngày mai.

charity

danh từUK /ˈtʃærəti/B1

tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện

an organisation that collects money or gives help to people in need

  • My aunt works for a charity that repairs houses for elderly people living alone.Dì tôi làm cho một tổ chức từ thiện chuyên sửa nhà cho người già sống một mình.
Collocation
  • a local charity — tổ chức từ thiện địa phương
  • raise money for charity — quyên tiền làm từ thiện
  • donate to charity — quyên góp cho từ thiện
Họ từ:
charitable (tính từ)
Dạng từ:
charities

failure

danh từUK /ˈfeɪljər/B1

sự thất bại; kẻ thất bại

  • Nobody wants to be a failure in life.Không ai muốn trở thành kẻ thất bại trong cuộc đời.
  • He felt like a failure after losing his job.Anh ấy cảm thấy như một kẻ thất bại sau khi mất việc.

death

danh từUK /dɛθ/B1

cái chết

  • He faced death in the battle.Anh ấy đã đối mặt với cái chết trong trận chiến.
  • Death is an inevitable part of life.Cái chết là điều không thể tránh khỏi trong cuộc đời.

non-cooperation

danh từUK /nɒn ˌkəʊɒpəˈreɪʃən/B1

sự bất hợp tác; bất cộng tác

  • The government called for non-cooperation with the new measures.Chính phủ kêu gọi các tổ chức không cộng tác với các biện pháp mới.
  • The government called for non-cooperation to protest the new policy.Chính phủ kêu gọi sự bất hợp tác để phản đối chính sách mới.

defense

danh từUK /dɪˈfɛns/B1

sự bảo vệ; sự phòng ngự; việc phòng thủ

  • During the match, the team had a solid defense.Trong trận đấu, đội bóng đã có một hàng phòng ngự vững chắc.
  • The government is investing in national defense.Chính phủ đang đầu tư vào việc phòng thủ quốc gia.

opportunity

danh từUK /ˌɒpəˈtjuːnɪti/B1

có cơ hội

  • He had the opportunity to work at a big company.Anh ấy đã có cơ hội làm việc ở công ty lớn.
  • You should seize this opportunity to showcase yourself.Bạn nên nắm bắt cơ hội này để thể hiện bản thân.

difficulty

danh từUK /ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/B1

nỗi khó khăn

  • He overcame many difficulties to succeed.Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để thành công.
  • We need patience to overcome these difficulties.Chúng ta cần kiên nhẫn để vượt qua những khó khăn này.

outcome

danh từUK /ˈaʊtˌkʌm/B1

kết cuộc

  • The outcome of the match surprised everyone.Kết cuộc của trận đấu đã khiến mọi người ngạc nhiên.
  • The outcome of the negotiation was a mutual agreement.Kết cuộc của cuộc đàm phán là một thỏa thuận chung.

incident

danh từUK /ˈɪnsɪdənt/B1

sự cố

  • A minor incident occurred in the laboratory this morning.Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong phòng thí nghiệm sáng nay.
  • The police investigated the cause of the traffic incident.Cảnh sát đã điều tra nguyên nhân của sự cố giao thông.

rise

danh từUK /raɪz/B1

tăng lên

  • The temperature rises when the sun shines.Nhiệt độ tăng lên khi trời nắng.
  • We need to rise to achieve our goals.Chúng ta cần vươn lên để đạt được mục tiêu của mình.

tournament

danh từUK /ˈtʊrnəmənt/B1

giải đấu

  • He won the football tournament last weekend.Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu bóng đá cuối tuần qua.
  • The teams will compete in the international tournament next month.Các đội tuyển sẽ thi đấu trong giải đấu quốc tế vào tháng tới.

birth

danh từUK /bɜrθ/B1

sinh; sự ra đời

  • His birth date is June 5.Ngày sinh của anh ấy là ngày 5 tháng 6.
  • She was very happy to hear about the birth of the baby.Cô ấy rất vui mừng khi nghe tin về sự ra đời của em bé.

rush

danh từUK /rʌʃ/B1

vội vã

  • He left for work in a rush this morning to catch the meeting.Anh ấy đi làm vội vã sáng nay để kịp cuộc họp.
  • She is in a rush to make it to the meeting on time.Cô ấy đang trong tình trạng gấp rút để kịp giờ họp.

occasion

danh từUK /əˈkeɪʒən/B1

dịp

  • A birthday is an occasion to hold a celebration.Dịp sinh nhật là thời điểm để tổ chức tiệc mừng.

beginning

danh từUK /bɪˈɡɪnɪŋ/B1

sự bắt đầu

  • Spring is the beginning of a new year.Mùa xuân là thời điểm bắt đầu của năm mới.
  • The beginning of the project was very promising.Khởi đầu của dự án rất hứa hẹn.

preparation

danh từUK /ˌprɛpəˈreɪʃən/B1

sự chuẩn bị

  • Thorough preparation helps the project succeed.Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp dự án thành công.
  • We are in the process of preparation for tomorrow's meeting.Chúng tôi đang trong quá trình chuẩn bị cho buổi họp sáng mai.

crisis

danh từUK /ˈkraɪsɪs/B1

cuộc khủng hoảng

  • During the economic crisis, many people lost their jobs.Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người mất việc làm.
  • We need to act quickly to address the environmental crisis.Chúng ta cần hành động nhanh để đối phó với cuộc khủng hoảng môi trường.

effect

danh từUK /ɪˈfɛkt/B1

ảnh hưởng

  • Environmental pollution has a negative effect on public health.Ô nhiễm môi trường có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
  • The effect of education on children's development is significant.Ảnh hưởng của giáo dục đối với sự phát triển của trẻ em rất lớn.

gathering

danh từUK /ˈɡæðərɪŋ/B1

cuộc họp mặt

  • We have a family gathering this weekend.Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này.
  • A friends' gathering has been scheduled for tonight.Một cuộc họp mặt bạn bè đã được lên kế hoạch cho tối nay.

rescue

danh từUK /ˈrɛskjuː/B1

giải cứu

  • The wildlife rescue program has helped many species from extinction.Chương trình giải cứu động vật hoang dã đã giúp nhiều loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
  • The police carried out a timely rescue of the people trapped in the fire.Cảnh sát đã thực hiện một cuộc giải cứu kịp thời cho những người bị mắc kẹt trong đám cháy.

procedure

danh từUK /prəˈsiːʤə/B1

thủ tục

  • The safety inspection procedure is very strict.Thủ tục kiểm tra an toàn rất nghiêm ngặt.
  • You need to follow the procedure to register a new account.Bạn cần làm theo thủ tục để đăng ký tài khoản mới.

installation

danh từUK /ˌɪnstəˈleɪʃən/B1

cài đặt

  • The installation of the new software was very quick.Việc cài đặt phần mềm mới diễn ra rất nhanh.
  • You should read the installation guide before starting.Bạn cần đọc hướng dẫn cài đặt trước khi bắt đầu.

origin

danh từUK /ˈɒrɪdʒɪn/B1

nguồn cội; nguồn gốc xuất xứ

  • We want to trace the origin of our family.Chúng tôi muốn tìm hiểu nguồn cội của gia đình mình.
  • The origin of this tradition dates back several centuries.Nguồn cội của truyền thống này bắt nguồn từ hàng thế kỷ trước.

formation

danh từUK /fɔrˈmeɪʃən/B1

quá trình hình thành

  • The formation of clouds begins with tiny water droplets in the atmosphere.Hình thành của các đám mây bắt đầu từ các hạt nước nhỏ trong khí quyển.
  • The formation of mountains is a very slow process that takes millions of years.Quá trình hình thành của núi là rất chậm và kéo dài hàng triệu năm.

status

danh từUK /ˈsteɪtəs/B1

trạng thái

  • His health status is stable.Trạng thái sức khỏe của anh ấy ổn định.
  • We need to update the status of the project.Chúng tôi cần cập nhật trạng thái của dự án.

reality

danh từUK /ˌriˈæləˌti/B1

thực tế; thực tại; thực tiễn

  • We need to accept reality to move forward.Chúng ta cần chấp nhận thực tế để tiến bộ.
  • In reality, things don't always go as planned.Trong thực tế, mọi thứ không luôn diễn ra theo kế hoạch.

achievement

danh từUK /əˈtʃiːvmənt/B1

thành tích

  • The team's achievement made everyone proud.Thành tích của đội bóng đã khiến mọi người tự hào.
  • Her achievement was recognized in history.Công trạng của cô ấy đã được ghi nhận trong lịch sử.

session

danh từUK /ˈseʃən/B1

phiên

  • The study session lasts two hours each day.Phiên học kéo dài hai giờ mỗi ngày.
  • They had an important session this morning.Họ đã có một phiên họp quan trọng sáng nay.

tense

danh từUK /tens/B1

thì

  • In this sentence, the verb is in the past tense.Trong câu này, động từ ở thì quá khứ.
  • We need to choose the correct tense to express the meaning.Chúng ta cần xác định thì phù hợp để diễn đạt ý muốn.

disaster

danh từUK /dɪˈzɑːstə/B1

tai họa; nạn

  • A major earthquake is a natural disaster.Một trận động đất lớn là một thảm họa thiên nhiên.
  • A forest fire is a disaster for the environment.Cháy rừng là một tai họa đối với môi trường.

suffering

danh từUK /ˈsʌf.ər.ɪŋ/B1

nhục nhằn

  • She felt suffering because she was betrayed.Cô ấy cảm thấy nhục nhằn vì bị phản bội.
  • He had to endure a lot of suffering after his father's death.Anh ấy phải chịu đựng nhiều đau khổ sau cái chết của cha.

danger

danh từUK /ˈdeɪn.dʒər/B1

hiểm nguy

  • Pay attention to warning signs to recognize danger.Chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo để nhận biết hiểm nguy.
  • You need to be cautious to avoid danger when crossing a deserted street.Cần cảnh giác để tránh hiểm nguy khi đi qua đường vắng.

resistance

danh từUK /rɪˈzɪstəns/B1

đề kháng; lực cản; sự kháng cự

  • Air resistance slows down the racing car.Lực cản của không khí làm giảm tốc độ của chiếc xe đua.
  • He showed strong resistance to those changes.Anh ấy thể hiện sự kháng cự mạnh mẽ trước những thay đổi đó.

prevention

danh từUK /priˈvɛnʃən/B1

phòng bệnh; việc phòng chống

  • Vaccination helps in disease prevention.Tiêm phòng giúp phòng bệnh truyền nhiễm.
  • Focusing on crime prevention helps keep society safe.Chúng ta cần tập trung vào việc phòng chống tội phạm để giữ an toàn cho xã hội.

chaos

danh từUK /ˈkeɪ.ɒs/B1

tình trạng hỗn độn

  • After the earthquake, the city was in chaos.Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng hỗn độn.
  • During the meeting, everyone was speaking chaos and no one listened.Trong cuộc họp, mọi người đều nói lộn xộn và không ai nghe ai.

improvement

danh từUK /ɪmˈpruːvmənt/B1

cải tiến

  • We are working on an improvement in customer service.Chúng tôi đang làm việc để cải tiến dịch vụ khách hàng.
  • Improvement in the production process increased efficiency.Cải tiến quy trình sản xuất giúp tăng năng suất.

disorder

danh từUK /dɪsˈɔːrdər/B1

tình trạng lộn xộn

  • They need to clean up to avoid disorder.Họ cần dọn dẹp để tránh tình trạng lộn xộn.
  • My room is always in a state of disorder.Căn phòng của tôi luôn trong tình trạng lộn xộn.

trend

danh từUK /trɛnd/B1

xu hướng

  • Fashion trends change with the seasons.Xu hướng thời trang thay đổi theo mùa.
  • Technological trends are rapidly evolving.Xu hướng công nghệ ngày càng phát triển mạnh mẽ.

context

danh từUK /ˈkɒntɛkst/B1

bối cảnh

  • In the current context, we need to be more cautious in our decisions.Trong bối cảnh hiện tại, chúng ta cần phải thận trọng hơn trong quyết định.
  • The historical context of this work is crucial to understanding its meaning.Bối cảnh lịch sử của tác phẩm này rất quan trọng để hiểu ý nghĩa của nó.

existence

danh từUK /ɪɡˈzɪstəns/B1

sự tồn tại

  • The existence of wild animals is decreasing more and more.Sự hiện hữu của các loài động vật hoang dã đang ngày càng giảm.
  • We must accept the existence of unavoidable things in life.Chúng ta phải chấp nhận sự hiện hữu của những điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.

struggle

danh từUK /ˈstrʌɡl/B1

dằng co; cuộc vật lộn

  • The struggle for success requires persistence and effort.Cuộc vật lộn để thành công đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.
  • The struggle between the two teams lasted throughout the match.Cuộc dằng co giữa hai đội kéo dài suốt trận đấu.

ending

danh từUK /ˈendɪŋ/B1

hồi kết; cái kết

  • The ending of the book made me emotional.Phần hồi kết của cuốn sách khiến tôi cảm động.
  • The ending of the movie was very surprising.Hồi kết của bộ phim rất bất ngờ.

championship

danh từUK /ˈtʃæmpiənˌʃɪp/B1

chức vô địch

  • He won the championship at the international tennis tournament.Anh ấy đã giành chức vô địch trong giải quần vợt quốc tế.
  • The world championship is always the goal of the national team.Chức vô địch thế giới luôn là mục tiêu của đội tuyển quốc gia.

Chặng 10· 10 từ · B1–B2

Học chặng 10 bằng flashcard

poisoning

danh từUK /ˈpɔɪ.zənɪŋ/B1

ngộ độc

  • Drug poisoning can cause serious health problems.Ngộ độc thuốc có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.
  • He suffered from food poisoning after eating seafood.Anh ấy bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn hải sản.

delay

danh từUK /dɪˈleɪ/B1

sự chậm trễ, trễ chuyến

a period of time by which a bus, train or flight is later than planned

  • Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.
Collocation
  • long delays — chậm trễ kéo dài
  • cause delays — gây chậm trễ
  • without delay — không chậm trễ
Họ từ:
delayed (tính từ)
Dạng từ:
delays

crash

danh từUK /kræʃ/B1

vụ đâm xe, tai nạn

an accident in which a vehicle hits something hard and is badly damaged

  • Most serious crashes on this road happen at night.Phần lớn các vụ tai nạn nghiêm trọng trên đoạn đường này xảy ra vào ban đêm.
Collocation
  • a car crash — vụ tai nạn ô tô
  • a fatal crash — vụ tai nạn chết người
  • survive a crash — sống sót sau vụ tai nạn
Dạng từ:
crashes

Động từ crash: đâm (crash into a tree).

boost

danh từUK /buːst/B2

đẩy mạnh, làm tăng

  • The advertising campaign gave a big boost to sales.Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra một cú hích lớn cho doanh số bán hàng.
  • The training program provided the employees with a boost in their careers.Chương trình đào tạo đã giúp các nhân viên có thêm cú hích trong sự nghiệp.

challenge

danh từUK /ˈʧælənʤ/B2

thách thức; thử thách

  • This challenge helps me grow.Thử thách này giúp tôi trưởng thành hơn.
  • This challenge will help me grow.Thách thức này sẽ giúp tôi trưởng thành hơn.

competitive

danh từUK /kəmˈpɛtɪtɪv/B2

cạnh tranh

  • The aeronautical training program is highly competitive.Chương trình đào tạo hàng không rất cạnh tranh.
  • The company made a price adjustment to stay competitive.Công ty thực hiện điều chỉnh giá để cạnh tranh trên thị trường.

conflict

danh từUK /ˈkɒnflɪkt/B2

xung đột (giữa các nước, các nhóm)

a serious disagreement or fighting between countries or groups

  • Diplomacy is usually a better way to settle a conflict than force.Ngoại giao thường là cách giải quyết xung đột tốt hơn vũ lực.
Collocation
  • armed conflict — xung đột vũ trang
  • resolve a conflict — giải quyết xung đột
  • international conflict — xung đột quốc tế
Dạng từ:
conflicts

Động từ conflict nhấn âm hai: /kənˈflɪkt/ (mâu thuẫn với).

cycle

danh từUK /ˈsaɪkl/B2

chu kỳ; chu trình

  • The menstrual cycle occurs monthly in women.Chu kỳ kinh nguyệt xảy ra hàng tháng ở phụ nữ.
  • The day-night cycle affects the behavior of many animals.Chu kỳ ngày đêm ảnh hưởng đến hoạt động của sinh vật.

innovation

danh từUK /ˌɪnəˈveɪʃn/B2

sự đổi mới; cái mới (ý tưởng, sản phẩm, phương pháp)

a new idea, method or product, or the process of creating one

  • Governments should support innovation by funding young engineers.Chính phủ nên thúc đẩy đổi mới bằng cách tài trợ cho các kỹ sư trẻ.
Collocation
  • technological innovation — đổi mới công nghệ
  • encourage innovation — khuyến khích đổi mới
  • a major innovation — một đổi mới lớn
Họ từ:
innovate (động từ), innovator (danh từ)
Dạng từ:
innovations

expansion

danh từUK /ɪkˈspænʃn/B2

sự mở rộng, tăng trưởng

an increase in the size, amount or activity of something, such as a business or economy

  • The rapid expansion of e-commerce has put pressure on traditional shops.Sự mở rộng nhanh của thương mại điện tử gây sức ép lên các cửa hàng truyền thống.
Collocation
  • rapid expansion — sự mở rộng nhanh
  • economic expansion — sự tăng trưởng kinh tế
  • plans for expansion — kế hoạch mở rộng
Trái nghĩa:
contraction
Họ từ:
expand (động từ)
Dạng từ:
expansions

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We should cherish every moment in _____.

    Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc trong cuộc đời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    life — cuộc sống; cuộc đời

  2. Câu 2

    The _____ lasted longer than expected due to lively debates.

    Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    meeting — cuộc họp

  3. Câu 3

    We are improving the order _____ system.

    Chúng tôi đang cải thiện quá trình xử lý đơn hàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    processing — quá trình xử lý

  4. Câu 4

    A birthday is an _____ to hold a celebration.

    Dịp sinh nhật là thời điểm để tổ chức tiệc mừng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    occasion — dịp

  5. Câu 5

    Air _____ slows down the racing car.

    Lực cản của không khí làm giảm tốc độ của chiếc xe đua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    resistance — đề kháng; lực cản; sự kháng cự

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 229 từ "Sự kiện, Tình huống & Quá trình" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ