Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.1 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.1: Ý tưởng, Kiến thức & Thông tin

Danh từ nhóm "Ý tưởng, Kiến thức & Thông tin": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

196 mục · 20 chặng · A1–C1 · trang 1/2

information

danh từUK /ˌɪnfərˈmeɪʃn/A1

sự thông tin

  • This information is very useful for our project.Thông tin này rất hữu ích cho dự án của chúng ta.
  • Can you provide more information about the product?Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về sản phẩm không?

attention

danh từUK /əˈtɛnʃən/A1

sự chú ý

  • She caught everyone's attention with her interesting story.Cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người bằng câu chuyện thú vị.
  • You need to pay more attention in class to understand better.Bạn cần chú ý hơn trong lớp học để hiểu bài tốt hơn.

plan

danh từUK /plæn/A1

bảng kế hoạch

  • You need to follow your plan to ensure progress.Bạn cần phải theo dõi kế hoạch của mình để đảm bảo tiến độ.
  • We have developed a detailed plan for the new project.Chúng tôi đã lập một kế hoạch chi tiết cho dự án mới.

problem

danh từUK /ˈprɑbləm/A1

vấn đề

  • Can you help me solve this problem?Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
  • Environmental problems are becoming more serious.Vấn đề về môi trường ngày càng nghiêm trọng hơn.

reach

danh từUK /riːtʃ/A1

tầm với

  • She extended her reach to grab the items on the high shelf.Cô ấy đã mở rộng tầm với của mình để chạm tới các đồ trên kệ cao.
  • My reach isn't long enough to get that book from the top shelf.Tầm với của tôi không đủ để lấy cuốn sách đó từ giá cao.

question

danh từUK /ˈkwɛsʧən/A1

câu hỏi

  • Do you have any questions?.Bạn có câu hỏi nào không?
  • She asked a question about today's lesson.Cô ấy đã đặt câu hỏi về bài học hôm nay.

answer

danh từUK /ˈænsər/A1

câu trả lời

  • Her answer was very clear.Câu trả lời của cô ấy rất rõ ràng.
  • Have you received the answer yet?Bạn đã nhận được câu trả lời chưa?

idea

danh từUK /aɪˈdiə/A1

ý tưởng

  • I have an idea for my new project.Tôi có một ý tưởng cho dự án mới của mình.
  • Her idea is very creative and unique.Ý tưởng của cô ấy rất sáng tạo và độc đáo.

example

danh từUK /ɪgˈzæmpəl/A1

ví dụ

  • Can you give me another example?Bạn có thể cho tôi một ví dụ khác không?
  • This example helps clarify the point of the lesson.Ví dụ này giúp làm rõ ý của bài học.

excuse

danh từUK /ɪkˈskjus/A1

ngụy biện; cái cớ

  • She didn't accept his excuse.Cô ấy không chấp nhận cái cớ của anh ta.
  • He gave an excuse to avoid responsibility.Anh ấy đưa ra một lời ngụy biện để tránh trách nhiệm.

opinion

danh từUK /əˈpɪnjən/A2

ý kiến

  • Do you have any opinion about this plan?Bạn có ý kiến gì về kế hoạch này không?
  • In my opinion, we should start the new project.Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên bắt đầu dự án mới.

point

danh từUK /pɔɪnt/A2

điểm; ý chính

  • Can you present your point briefly?Bạn có thể trình bày luận điểm của mình một cách ngắn gọn không?
  • He presented a clear point during his presentation.Anh ấy đưa ra một luận điểm rõ ràng trong bài thuyết trình của mình.

goal

danh từUK /ɡəʊl/A2

mục tiêu

  • He set clear goals to develop his career.Anh ấy đặt ra mục tiêu rõ ràng để phát triển sự nghiệp.
  • My goal is to become fluent in English within a year.Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh thành thạo trong một năm.

mind

danh từUK /maɪnd/A2

tâm trí; bận tâm

  • I need to keep my mind positive.Tôi cần giữ cho tâm trí của mình luôn tích cực.
  • He lost his mind after hearing the bad news.Anh ấy đã mất tâm trí sau khi nghe tin xấu.

mistake

danh từUK /mɪsˈteɪk/A2

sai sót; lỗi lầm

  • We learn from our mistakes.Chúng ta học hỏi từ những lỗi lầm của mình.
  • He made a mistake on his exam.Anh ấy đã phạm một sai sót trong bài kiểm tra.

type

danh từUK /taɪp/A2

loại hình

  • This type suits my needs.Loại hình này phù hợp với nhu cầu của tôi.
  • There are many types of art.Có nhiều loại hình khác nhau của nghệ thuật.

secret

danh từUK /ˈsikrət/A2

điều bí mật

  • She kept her plans a secret.Cô ấy giữ bí mật về kế hoạch của mình.
  • This information is a complete secret.Thông tin này là bí mật tuyệt đối.

dream

danh từUK /drim/A2

giấc mơ

  • Her dream is to become a doctor.Giấc mơ của cô ấy là trở thành bác sĩ.
  • I had a strange dream last night.Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.

detail

danh từUK /ˈdiːteɪl/A2

chi tiết

  • You need to provide more details about your project.Bạn cần cung cấp thêm chi tiết về dự án của mình.
  • The details of the contract have been thoroughly discussed.Các chi tiết của hợp đồng đã được thảo luận kỹ lưỡng.

reason

danh từUK /ˈrizən/A2

lý do

  • His reason is that he was sick.Lý do của anh ấy là anh ấy bị ốm.
  • Can you tell me the reason why you are late?Bạn có thể cho tôi biết lý do tại sao bạn đến muộn không?

Chặng 3· 10 từ · A2–B1

Học chặng 3 bằng flashcard

choice

danh từUK /ʧɔɪs/A2

sự lựa chọn

  • She had many choices in her life.Cô ấy đã có nhiều sự lựa chọn trong cuộc sống của mình.

guess

danh từUK /gɛs/A2

sự ước đoán

  • I can only make a guess about the outcome of the match.Tôi chỉ có thể đưa ra một sự ước đoán về kết quả của trận đấu.
  • I guess it will rain today.Tôi đoán rằng trời sẽ mưa hôm nay.

data

danh từUK /ˈdeɪtə/B1

dữ liệu

  • We collect customer data to improve our service.Chúng tôi thu thập dữ liệu khách hàng để cải thiện dịch vụ.
  • This data needs to be analyzed to make decisions.Dữ liệu này cần được phân tích để đưa ra quyết định.

decision

danh từUK /dɪˈsɪʒən/B1

sự quyết định

  • I made the decision to buy a new car.Tôi đã đưa ra quyết định mua chiếc xe mới.
  • Her decision greatly impacted the project.Quyết định của cô ấy ảnh hưởng lớn đến dự án.

knowledge

danh từUK /ˈnɑːlɪdʒ/B1

hiểu biết; kiến thức

  • Learning helps to expand our knowledge.Việc học giúp mở rộng hiểu biết của chúng ta.
  • He has extensive knowledge of Vietnamese history.Anh ấy có nhiều hiểu biết về lịch sử Việt Nam.

design

danh từUK /dɪˈzaɪn/B1

bản thiết kế; kiểu dáng; mẫu thiết kế

  • We reviewed the design of the new building.Chúng tôi đã xem xét bản thiết kế của tòa nhà mới.
  • We are working on the new design for the project.Chúng tôi đang làm việc trên bản thiết kế mới cho dự án.

hearing

danh từUK /ˈhɪrɪŋ/B1

thính giác; phiên điều trần

  • He lost his hearing due to an accident.Anh ấy đã mất thính giác do tai nạn.
  • The witnesses were summoned to the hearing.Các nhân chứng đã được triệu tập đến phiên điều trần.

understanding

danh từUK /ˌʌndəˈstændɪŋ/B1

sự hiểu biết

  • His understanding of the issue is very profound.Cách hiểu của anh về vấn đề này rất sâu sắc.
  • She has a good understanding of French literature.Tôi có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa Việt Nam.

strategy

danh từUK /ˈstrætədʒi/B1

chiến lược

  • We need a clear strategy to win the competition.Chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để chiến thắng cuộc thi.
  • The company's strategy is to expand into international markets.Chiến lược của công ty là mở rộng thị trường quốc tế.

value

danh từUK /ˈvælju/B1

giá trị

  • The value of the variable x is 10.Giá trị của biến x là 10.
  • We need to determine the value of this function.Chúng ta cần xác định giá trị của hàm số này.

review

danh từUK /rɪˈvjuː/B1

bài đánh giá; sự xem lại

  • Students need to review their work to improve their skills.Học sinh cần kiểm điểm về bài làm của mình để cải thiện kỹ năng.
  • We need to conduct a thorough review before releasing the report.Chúng tôi cần thực hiện một cuộc rà soát toàn diện trước khi phát hành báo cáo.

balance

danh từUK /ˈbæləns/B1

thăng bằng; sự cân bằng

  • Balance in life is very important.Thăng bằng trong cuộc sống là rất quan trọng.
  • She tries to maintain a balance between work and life.Cô ấy cố gắng duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

view

danh từUK /vju/B1

cái nhìn

  • He has a positive view of life.Anh ấy có cái nhìn tích cực về cuộc sống.
  • Her view on art is very profound.Cái nhìn của cô ấy về nghệ thuật rất sâu sắc.

focus

danh từUK /ˈfəʊkəs/B1

tập trung

  • You need to focus on your studies to improve.Bạn cần tập trung vào bài học của mình để tiến bộ.
  • We need to focus on workplace safety.Chúng ta cần chú trọng đến an toàn lao động.

factor

danh từUK /ˈfæktər/B1

yếu tố

  • The success of the project depends on many factors.Thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
  • Weather factors greatly affect the agricultural season.Yếu tố thời tiết ảnh hưởng lớn đến mùa vụ nông nghiệp.

argument

danh từUK /ˈɑːrgjumənt/B1

cuộc tranh cãi; lập luận

  • Their argument lasted all morning.Cuộc tranh cãi của họ kéo dài suốt buổi sáng.
  • Her argument convinced everyone in the debate.Lập luận của cô ấy thuyết phục mọi người trong cuộc tranh luận.

method

danh từUK /ˈmɛθəd/B1

phương pháp

  • The teacher's teaching method is very creative.Phương pháp giảng dạy của giáo viên rất sáng tạo.
  • We are looking for an effective method to solve this problem.Chúng tôi đang tìm kiếm phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề này.

accuracy

danh từUK /ˈækjərəsi/B1

độ chính xác; tính chính xác; độ đúng

  • Accuracy in measurement is very important in the laboratory.Tính chính xác trong đo lường rất quan trọng trong phòng thí nghiệm.
  • This thermometer has high accuracy in measuring temperature.Máy đo này có độ chính xác cao trong việc đo nhiệt độ.

analysis

danh từUK /əˈnæləsəs/B1

phép phân tích

  • In mathematics, analysis helps us understand the factors of a complex number.Trong môn toán, phép phân tích giúp chúng ta hiểu rõ các yếu tố của một số phức tạp.
  • Data analysis is a crucial step in scientific research to draw accurate conclusions.Phân tích dữ liệu là bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học để rút ra kết luận chính xác.

truth

danh từUK /truθ/B1

sự thật

  • The truth has finally been revealed.Sự thật cuối cùng đã được phơi bày.
  • We need to uncover the truth behind this case.Chúng ta cần tìm ra sự thật đằng sau vụ án này.

meaning

danh từUK /ˈminɪŋ/B1

ý nghĩa

  • Do you understand the meaning of this painting?Bạn hiểu ý nghĩa của bức tranh này chứ?
  • This sentence has a deeper meaning than I initially thought.Câu này có ý nghĩa sâu sắc hơn tôi nghĩ ban đầu.

sense

danh từUK /sɛns/B1

giác quan; cảm giác

  • He uses his senses to perceive the environment.Anh ấy sử dụng các giác quan của mình để cảm nhận môi trường.
  • Our senses help us distinguish different tastes.Các giác quan của chúng ta giúp nhận biết các mùi vị khác nhau.

solution

danh từUK /səˈluʃən/B1

giải pháp

  • His solution is very creative and effective.Giải pháp của anh ấy rất sáng tạo và hiệu quả.
  • We are looking for a solution to this problem.Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này.

evidence

danh từUK /ˈevɪdəns/B1

chứng cứ, bằng chứng

facts, objects or statements used in court to show whether something is true

  • There was not enough evidence to take the case to court.Không đủ chứng cứ để đưa vụ việc ra toà.
Collocation
  • strong evidence — chứng cứ mạnh
  • gather evidence — thu thập chứng cứ
  • give evidence — làm chứng (trước toà)

Không đếm được: a piece of evidence, không nói 'an evidence' hay 'evidences'.

h-hour

danh từUK /eɪtʃ ˈaʊə/B1

giờ G

  • The meeting started at H-hour for the project.Cuộc họp bắt đầu vào giờ G của dự án.
  • We need to prepare before H-hour to avoid being late.Chúng ta cần chuẩn bị trước giờ G để không bị trễ.

awareness

danh từUK /əˈwɛrnəs/B1

sự nhận thức

  • Our awareness of health affects our daily lives.Nhận thức của chúng ta về sức khỏe ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
  • She has a high awareness of environmental issues.Cô ấy có ý thức cao về môi trường.

highlight

danh từUK /ˈhaɪˌlaɪt/B1

điểm nhấn; điểm nổi bật

  • The highlight of the movie was the spectacular action scene.Điểm nổi bật của bộ phim là cảnh hành động mãn nhãn.
  • Her outfit is the highlight that attracts everyone's attention.Trang phục của cô ấy là điểm nhấn thu hút mọi ánh nhìn.

approach

danh từUK /əˈprəʊtʃ/B1

cách tiếp cận

  • Her approach to the project is very creative.Cách tiếp cận của cô ấy đối với dự án rất sáng tạo.
  • We need a new approach to solve this problem.Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.

potential

danh từUK /pəˈtɛnʃəl/B1

có tiềm năng

  • He has the potential to become an excellent leader.Anh ấy có tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
  • This project still has a lot of potential for expansion.Dự án này còn nhiều tiềm năng để mở rộng quy mô.

memory

danh từUK /ˈmɛməri/B1

ký ức

  • I have beautiful memories of my childhood.Tôi đã có những ký ức đẹp về tuổi thơ của mình.
  • The memory of that trip always remains vivid in my mind.Ký ức về chuyến đi đó luôn sống động trong tâm trí tôi.

thought

danh từUK /θɔt/B1

sự suy nghĩ

  • I wrote my thoughts about the book.Tôi đã viết cảm nghĩ của mình về cuốn sách đó.
  • She shared her thoughts with her best friend.Cô ấy chia sẻ những tâm tư của mình với bạn thân.

self-awareness

danh từUK /sɛlf əˈweənəs/B1

ý thức tự giác

  • Self-awareness is crucial for building personal ethics.Ý thức tự giác là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng đạo đức cá nhân.
  • Self-awareness is the first step towards positive change.Việc tự hiểu là bước đầu tiên để thay đổi tích cực.

self-interest

danh từUK /sɛlf ˈɪntrɪst/B1

sự tư lợi

  • He acts based on his own self-interest.Anh ấy hành xử dựa trên lợi ích cá nhân của mình.
  • In business, self-interest can lead to conflicts of interest.Trong kinh doanh, tự lợi có thể dẫn đến xung đột lợi ích.

ideal

danh từUK /aɪˈdil/B1

lý tưởng

  • Her ideal is to become an excellent teacher.Lý tưởng của cô ấy là trở thành một nhà giáo xuất sắc.
  • He always pursues his ideal of a just society.Anh ấy luôn theo đuổi lý tưởng của mình về một xã hội công bằng.

importance

danh từUK /ɪmˈpɔː.təns/B1

điều quan trọng; tầm quan trọng

  • The importance of health cannot be denied.Tầm quan trọng của sức khỏe không thể phủ nhận.
  • Studying is an importance for future success.Việc học là điều quan trọng để thành công trong tương lai.

topic

danh từUK /ˈtɑpɪk/B1

đề tài

  • We chose the topic of climate change for our presentation.Chúng tôi đã chọn đề tài về biến đổi khí hậu cho bài thuyết trình của mình.
  • This topic is very relevant to my research.Chuyên đề này rất phù hợp với nghiên cứu của tôi.

concept

danh từUK /ˈkɒnsept/B1

ý niệm

  • The concept of freedom is very important in philosophy.Ý niệm về tự do rất quan trọng trong triết học.
  • We need to understand the concept of this word to translate accurately.Chúng ta cần hiểu rõ ý niệm của từ này để dịch chính xác.

faith

danh từUK /feɪθ/B1

niềm tin

  • I have faith in your abilities.Tôi có niềm tin vào khả năng của bạn.
  • Faith is the foundation of all relationships.Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ.

survey

danh từUK /ˈsɜrˌveɪ/B1

bảng khảo sát

  • We filled out the survey about customer opinions.Chúng tôi đã điền vào bảng khảo sát về ý kiến của khách hàng.
  • The results of the survey helped the company improve its services.Kết quả của bảng khảo sát đã giúp công ty cải thiện dịch vụ.

confusion

danh từUK /kənˈfjuːʒən/B1

sự nhầm lẫn

  • He felt confusion about the direction.Anh ấy cảm thấy sự nhầm lẫn về hướng đi.
  • There is a lot of confusion in this report.Có nhiều sự nhầm lẫn trong bản báo cáo này.

impression

danh từUK /ɪmˈprɛʃən/B1

ấn tượng

  • That meeting made a good impression of him.Cuộc gặp gỡ đó tạo ấn tượng tốt về anh ấy.
  • That painting left a deep impression on me.Bức tranh đó để lại ấn tượng sâu sắc trong tôi.

theory

danh từUK /ˈdɑktrən/B1

lý thuyết

  • In science, a theory helps explain natural phenomena.Trong khoa học, lý thuyết giúp giải thích các hiện tượng tự nhiên.
  • Einstein's theory of relativity changed how we view the universe.Lý thuyết của Einstein về thuyết tương đối đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vũ trụ.

proof

danh từUK /pruːf/B1

bằng cớ

  • The police found clear proof of the crime.Cảnh sát đã tìm ra bằng chứng rõ ràng về vụ án.
  • You need to provide proof to verify your statement.Bạn cần cung cấp bằng chứng để xác nhận lời nói của mình.

expression

danh từUK /ɪkˈsprɛʃən/B1

cách diễn đạt

  • She chose a clear expression to convey her opinion.Cô ấy chọn cách diễn đạt rõ ràng để truyền đạt ý kiến của mình.
  • In the presentation, his expression was very convincing.Trong bài thuyết trình, cách diễn đạt của anh ấy rất thuyết phục.

sight

danh từUK /saɪt/B1

thị giác

  • His sight is very good.Thị giác của anh ấy rất tốt.

concern

danh từUK /kənˈsɜrn/B1

vấn đề băn khoăn

  • She clearly expressed her concerns.Cô ấy thể hiện rõ ràng những vấn đề băn khoăn của mình.
  • I have some concerns about the new project.Tôi có một số vấn đề băn khoăn về dự án mới.

self-worth

danh từUK /sɛlfˈwɜrθ/B1

giá trị bản thân

  • Understanding your self-worth helps you become more confident in life.Bạn cần hiểu rõ giá trị bản thân để tự tin hơn trong cuộc sống.
  • Valuing your self-worth is an important step towards personal development.Việc đánh giá cao giá trị bản thân là bước quan trọng để phát triển cá nhân.

morality

danh từUK /məˈræləti/B1

tư cách đạo đức

  • They always uphold morality in their work.Họ luôn giữ gìn đạo đức trong công việc.
  • That action violates professional morality.Việc đó vi phạm đạo đức nghề nghiệp.

recognition

danh từUK /ˌrekəɡˈnɪʃən/B1

sự nhận ra

  • His recognition of the issue was very clear.Sự nhận ra của anh ấy về vấn đề này rất rõ ràng.
  • She had an immediate recognition when she saw the familiar face.Cô ấy đã có sự nhận ra ngay lập tức khi thấy người quen.

authenticity

danh từUK /ˌɔθənˈtɪsɪti/B1

tính xác thực

  • We verify the authenticity of the product before selling.Chúng tôi kiểm tra tính xác thực của sản phẩm trước khi bán.
  • Proving the authenticity of this document is crucial in legal matters.Chứng minh tính xác thực của tài liệu này rất quan trọng trong pháp lý.

Chặng 8· 10 từ · B1–B2

Học chặng 8 bằng flashcard

belief

danh từUK /bɪˈliːf/B1

niềm tin, tín ngưỡng

an idea that you are sure is true, especially one that is part of a religion or culture

  • There is a common belief that what you do on the first day of the year affects the whole year.Có một niềm tin phổ biến rằng những gì bạn làm ngày đầu năm sẽ ảnh hưởng tới cả năm.
Collocation
  • religious beliefs — tín ngưỡng tôn giáo
  • a common belief — niềm tin phổ biến
  • traditional beliefs — tín ngưỡng truyền thống
Họ từ:
believe (động từ)
Dạng từ:
beliefs

clue

danh từUK /kluː/B1

manh mối

a piece of information or an object that helps to solve a crime

  • The detectives searched the room carefully for clues.Các thám tử lục soát căn phòng kỹ lưỡng để tìm manh mối.
Collocation
  • find a clue — tìm ra manh mối
  • an important clue — manh mối quan trọng
  • look for clues — tìm manh mối
Dạng từ:
clues

not have a clue = hoàn toàn không biết (thân mật).

document

danh từUK /ˈdɑkjəmənt/B2

tài liệu

  • You need to send this document to the manager.Bạn cần gửi tài liệu này cho trưởng phòng.
  • I printed all the necessary documents for the meeting.Tôi đã in tất cả các tài liệu cần thiết cho cuộc họp.

image

danh từUK /ˈɪməʤ/B2

hình ảnh; hình tượng

  • The image in the presentation helps clarify my point.Hình ảnh trong bài thuyết trình giúp minh họa rõ ý của tôi hơn.
  • I took a beautiful image of the sea scene this morning.Tôi đã chụp một hình ảnh đẹp của cảnh biển vào sáng nay.

content

danh từUK /ˈkɒntent/B2

nội dung (đăng trên mạng)

the videos, text and pictures that are published on a website or app

  • Short video content is extremely popular with younger users.Nội dung video ngắn cực kỳ được người dùng trẻ ưa chuộng.
Collocation
  • create content — sáng tạo nội dung
  • online content — nội dung trực tuyến
  • harmful content — nội dung độc hại

Không đếm được. Đừng nhầm với tính từ content /kənˈtent/ (hài lòng).

stability

danh từUK /stəˈbɪlɪti/B2

khả năng ổn định

  • Economic stability is a goal of the government.Ổn định về kinh tế là mục tiêu của chính phủ.
  • This structure needs high stability to ensure safety.Cấu trúc này cần có khả năng ổn định cao để đảm bảo an toàn.

values

danh từUK /ˈvæljuːz/B2

các giá trị (quan niệm về điều đúng, điều quan trọng)

the principles and beliefs about what is right and important that guide people's behaviour

  • Respect for elders is one of the core values that parents try to pass on to their children.Kính trọng người lớn tuổi là một trong những giá trị cốt lõi mà cha mẹ cố truyền lại cho con cái.
Collocation
  • core values — giá trị cốt lõi
  • shared values — giá trị chung
  • cultural values — giá trị văn hoá

Nghĩa này dùng số nhiều; value (số ít) thường là giá trị, giá cả của vật.

target

danh từUK /ˈtɑːɡɪt/B2

chỉ tiêu, mục tiêu (cần đạt)

a level or result that a person or team is expected to achieve

  • Sales staff who meet their monthly target receive a bonus.Nhân viên bán hàng đạt chỉ tiêu tháng được thưởng.
Collocation
  • meet a target — đạt chỉ tiêu
  • a sales target — chỉ tiêu doanh số
  • set targets — đặt chỉ tiêu
Dạng từ:
targets

philosophy

danh từUK /fəˈlɒsəfi/B2

triết lý

  • Her philosophy focuses on ethics and humanity.Triết lý của cô ấy tập trung vào đạo đức và nhân đạo.
  • He studies philosophy to better understand life.Anh ấy nghiên cứu triết lý để hiểu rõ cuộc sống hơn.

feature

danh từUK /ˈfiːtʃə/B2

tính năng

an important part or function of a device or program

  • The camera is the feature I care about most when I buy a phone.Camera là tính năng tôi quan tâm nhất khi mua điện thoại.
Collocation
  • a new feature — tính năng mới
  • a useful feature — tính năng hữu ích
  • add features — bổ sung tính năng
Dạng từ:
features

constant

danh từUK /ˈkɒnstənt/B2

hằng số

  • In the equation, x is a constant.Trong phương trình, x là một hằng số.
  • The constant of pi is approximately 3.14159.Hằng số của pi là khoảng 3.14159.

error

danh từUK /ˈɛrər/B2

lỗi sai

  • He made an error on the test.Anh ấy đã phạm lỗi sai trong bài kiểm tra.
  • We need to correct the errors to complete the project.Chúng ta cần sửa lỗi sai để hoàn thiện dự án.

intelligence

danh từUK /ɪnˈtɛləʤəns/B2

trí thông minh; trí khôn; mưu trí

  • His intelligence helps him succeed in his career.Trí khôn của anh ấy giúp anh ấy thành công trong công việc.
  • Her intelligence helped her succeed in her career.Khả năng mưu trí giúp cô ấy thành công trong công việc.

perspective

danh từUK /pərˈspɛktɪv/B2

quan niệm sống; quan điểm sống

  • My perspective on life changed after traveling abroad.Quan niệm sống của tôi thay đổi sau khi đi du lịch nước ngoài.
  • He has a positive perspective on life to overcome difficulties.Anh ấy có quan niệm sống tích cực để vượt qua khó khăn.

wisdom

danh từUK /ˈwɪzdəm/B2

sở đắc

  • We should learn from the wisdom of our elders.Chúng ta cần học hỏi từ sự sở đắc của các bậc tiền bối.
  • He demonstrated wisdom in solving complex problems.Anh ấy đã thể hiện sự sở đắc trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.

standard

danh từUK /ˈstændərd/B2

tiêu chuẩn

  • The quality standard of this product is very high.Tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm này rất cao.
  • We need to comply with safety standards in manufacturing.Chúng tôi cần tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn trong sản xuất.

fertility

danh từUK /fəˈtɪlɪti/B2

khả năng sinh sản

  • Soil quality greatly affects the fertility of crops.Chất lượng đất ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của cây trồng.
  • Couples facing difficulties in maintaining fertility.Các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc duy trì khả năng sinh sản.

principle

danh từUK /ˈprɪnsəpəl/B2

nguyên tắc; nguyên lý

  • We must adhere to ethical principles in research.Chúng ta cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu.
  • Honesty is a fundamental principle in the workplace.Nguyên tắc trung thực là rất quan trọng trong công việc.

graph

danh từUK /ɡræf/B2

đồ thị

  • We plotted a graph to analyze customer data.Chúng tôi đã vẽ đồ thị để phân tích dữ liệu khách hàng.
  • This graph shows the sales trend over the months.Biểu đồ này cho thấy xu hướng doanh số theo tháng.

overview

danh từUK /ˈəʊvərvjuː/B2

cái nhìn tổng quát; cái nhìn tổng thể; cái nhìn tổng quan

  • We need an overview of the market before we start.Chúng tôi cần một cái nhìn tổng thể về thị trường trước khi bắt đầu.
  • You need an overview before diving into the details.Bạn cần có một cái nhìn tổng quát trước khi đi vào chi tiết.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

characteristic

danh từUK /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/B2

đặc điểm

  • His characteristics are patience and honesty.Đặc điểm của anh ấy là sự kiên nhẫn và trung thực.
  • Each species has unique characteristics to identify it.Mỗi loài có những đặc điểm riêng để nhận biết.

profitability

danh từUK /ˌprɒfɪtəˈbɪlɪti/B2

khả năng sinh lời

  • This company is highly regarded for its profitability.Doanh nghiệp này được đánh giá cao về khả năng sinh lời.
  • The profitability of the project will be evaluated before investing.Khả năng sinh lời của dự án sẽ được xem xét trước khi đầu tư.

communist

danh từUK /ˈkɒm.jʊ.nɪst/B2

người cộng sản

  • He is a dedicated communist.Anh ấy là một người cộng sản nhiệt thành.
  • Government policies greatly affect the communists in the country.Chính sách của chính phủ ảnh hưởng lớn đến người cộng sản trong nước.

consciousness

danh từUK /ˈkɒnʃəsnɪs/B2

tâm thức

  • His consciousness is very sensitive to others' emotions.Tâm thức của anh ấy rất nhạy cảm với cảm xúc của người khác.
  • She was consciousness and realized everything around her.Cô ấy đã tỉnh thức và nhận ra mọi thứ quanh mình.

purpose

danh từUK /ˈpɜrpəs/B2

mục đích

  • My purpose is to help people.Mục đích của tôi là giúp đỡ mọi người.
  • Can you clarify the purpose of this project?Bạn có thể nói rõ mục đích của dự án này không?

resolution

danh từUK /ˌrɛzəˈluːʃən/B2

nghị quyết; độ phân giải

  • We made a resolution to keep the environment clean.Chúng tôi đã đưa ra nghị quyết giữ gìn môi trường sạch đẹp.
  • This monitor has a high resolution, making images clearer.Màn hình này có độ phân giải cao, rõ nét hơn.

misunderstanding

danh từUK /mɪsʌndəˈstændɪŋ/B2

sự hiểu lầm

  • This misunderstanding caused unnecessary trouble.Sự hiểu lầm này đã gây ra nhiều rắc rối không cần thiết.
  • There was a misunderstanding about the meeting plans.Có một sự hiểu lầm giữa hai người về kế hoạch họp mặt.

consideration

danh từUK /kənˌsɪdəˈreɪʃən/B2

sự xem xét

  • He gave careful consideration to his options before making a decision.Anh ấy đã đưa ra sự xem xét về các lựa chọn của mình trước khi quyết định.
  • During the hiring process, careful consideration of candidates is very important.Trong quá trình tuyển dụng, sự xem xét kỹ lưỡng các ứng viên là rất quan trọng.

adaptability

danh từUK /əˌdæptəˈbɪlɪti/B2

khả năng thích ứng; khả năng ứng biến

  • Her quick adaptability helps her succeed at work.Khả năng ứng biến nhanh giúp cô ấy thành công trong công việc.
  • His adaptability to new environments is excellent.Khả năng thích nghi của anh ấy với môi trường mới rất tốt.

option

danh từUK /ˈɑpʃən/B2

phương án

  • You can select the best option for this project.Bạn có thể chọn phương án nào phù hợp nhất cho dự án này.
  • We are considering different options to expand the business.Chúng tôi đang xem xét các phương án khác nhau để mở rộng kinh doanh.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This _____ is very useful for our project.

    Thông tin này rất hữu ích cho dự án của chúng ta.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    information — sự thông tin

  2. Câu 2

    His _____ is that he was sick.

    Lý do của anh ấy là anh ấy bị ốm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    reason — lý do

  3. Câu 3

    The _____ has finally been revealed.

    Sự thật cuối cùng đã được phơi bày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    truth — sự thật

  4. Câu 4

    He felt _____ about the direction.

    Anh ấy cảm thấy sự nhầm lẫn về hướng đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    confusion — sự nhầm lẫn

  5. Câu 5

    Her _____ focuses on ethics and humanity.

    Triết lý của cô ấy tập trung vào đạo đức và nhân đạo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    philosophy — triết lý

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 196 từ "Ý tưởng, Kiến thức & Thông tin" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ